- Gặp câu hỏi, em tự trả lời vào vở trước, rồi mới bấm Hiện gợi ý trả lời để đối chiếu.
- Khung màu xanh dương là bài tự chấm: làm xong bấm Kiểm tra, máy báo ngay.
- Xong mỗi chặng em được một ⭐. Đủ 12 sao là nhận huy hiệu 🏅.
- Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết (biên bản) → Viết (tóm tắt bằng sơ đồ) → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
- Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
- Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
- Câu hỏi hỏi suy nghĩ riêng của em không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu dẫn được chi tiết, số liệu cụ thể trong văn bản.
- Ô ghi chép và bảng điền màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.
0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt
Sau chặng này, em biết Bài 9 nói về điều gì, có những văn bản nào, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi lớn suốt cả bài.
🎫 Tấm vé hành trình Bài 9 — năm trạm dừng, mỗi trạm một câu đố. Em đoán thử, rồi lật vé xem lời giải chờ em ở chặng nào:
Bài học mở đầu bằng một câu nói:
Chúng ta phải học cách "có mặt" trên hành tinh này.
(Ét-ga Mô-ranh (Edgar Morin))
📜 Câu hỏi lớn của Bài 9. Ai trong chúng ta cũng đang sống trên Trái Đất rồi. Vậy mà người viết lại bảo phải học cách "có mặt" trên hành tinh này. Theo em, "có mặt" ở đây nghĩa là gì? Học xong Bài 9, em xem lại nhé.
Phần giới thiệu của SGK viết: "Chúng ta ai cũng có ý thức chăm chút, bảo vệ ngôi nhà riêng mà gia đình mình sinh sống. Nhưng với ngôi nhà chung Trái Đất, chúng ta đã thực sự thấu hiểu và quan tâm chưa? Chúng ta đã làm gì để Trái Đất mãi an toàn và tươi đẹp?"
SGK nói tiếp: "Đến với bài học này, em sẽ có thêm những hiểu biết về văn bản thông tin và cách truyền đạt thông tin. Thông qua các văn bản thông tin và một bài thơ hướng tới cùng chủ đề, em sẽ hiểu hơn về sự sống trên Trái Đất cũng như trách nhiệm của chúng ta đối với việc bảo vệ Trái Đất – ngôi nhà chung."
Bài có ba văn bản đọc: Trái Đất – cái nôi của sự sống (Hồ Thanh Trang), Các loài chung sống với nhau như thế nào? (Ngọc Phú), Trái Đất (Ra-xun Gam-da-tốp), và bài thực hành đọc Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? (Nguyễn Quang Riệu).
Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):
- Nhận biết được đặc điểm, chức năng của văn bản và đoạn văn; nhận biết được cách triển khai văn bản thông tin theo quan hệ nhân quả, tóm tắt được các ý chính của mỗi đoạn trong một văn bản thông tin có nhiều đoạn.
- Nhận biết được các chi tiết trong văn bản thông tin; chỉ ra được mối liên hệ giữa các chi tiết, dữ liệu với thông tin cơ bản của văn bản; hiểu được tác dụng của nhan đề, sa-pô, đề mục, chữ đậm, số thứ tự, dấu đầu dòng và vai trò của các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ như hình ảnh, số liệu,…
- Nhận biết được từ mượn và hiện tượng vay mượn từ để sử dụng cho phù hợp.
- Viết được biên bản ghi chép đúng quy cách; tóm tắt được bằng sơ đồ nội dung chính của một số văn bản đơn giản đã đọc.
- Biết thảo luận về một vấn đề cần có giải pháp thống nhất.
- Chỉ ra được những vấn đề đặt ra trong văn bản có liên quan đến suy nghĩ và hành động của bản thân; có thái độ yêu quý và trân trọng sự sống của muôn loài; có ý thức bảo vệ môi trường sống trên Trái Đất.
1. Tri thức ngữ văn
Sau chặng này, em biết thế nào là văn bản, đoạn văn, văn bản đa phương thức, từ mượn; biết một văn bản thông tin thường có những yếu tố nào và có thể được triển khai theo những cách nào.
SGK trang 77.
Văn bản là đơn vị giao tiếp có tính hoàn chỉnh về nội dung và hình thức, tồn tại ở dạng viết hoặc dạng nói. Văn bản được dùng để trao đổi thông tin, trình bày suy nghĩ, cảm xúc,…
Đoạn văn là bộ phận quan trọng của văn bản, có sự hoàn chỉnh tương đối về ý nghĩa và hình thức, gồm nhiều câu (có khi chỉ một câu) được tổ chức xoay quanh một ý nhỏ. Đoạn văn bắt đầu bằng chữ viết hoa lùi đầu dòng và kết thúc bằng một dấu chấm câu.
K2. Thám tử đoạn văn: đoạn văn của cô có một câu không xoay quanh ý nhỏ của cả đoạn. Bấm vào câu đó (luyện thêm)
Nước có mặt ở khắp nơi quanh em. Sáng sớm, nước đọng thành những hạt sương long lanh trên lá. Buổi trưa, nước chảy ào ào từ vòi khi mẹ rửa rau. Chiều tối, nước tưới mát cho những luống cải sau nhà. Con mèo nhà em rất thích nằm sưởi nắng trên bậu cửa. Đi đâu, làm gì, em cũng gặp nước.
- Một văn bản thông tin thường có các yếu tố như: nhan đề (một số văn bản có sa-pô dưới nhan đề), đề mục (tên gọi của các phần), đoạn văn, tranh ảnh,…
- Mỗi văn bản thông tin có một cách triển khai riêng. Bên cạnh cách triển khai theo trật tự thời gian, văn bản thông tin có thể được triển khai theo quan hệ nhân quả, nguyên nhân được nêu trước, tiếp sau đó là kết quả, tất cả tạo thành một chuỗi liên tục.
Nhớ Bài 6: "Văn bản thông tin là văn bản chủ yếu dùng để cung cấp thông tin."
Chữ sa-pô có chú thích ở trang 76 của SGK — em lật thẻ.
K3. Mỗi thẻ là một đoạn ngắn của cô. Xếp vào nhóm theo cách triển khai (luyện thêm)
Văn bản đa phương thức là loại văn bản có sử dụng phối hợp phương tiện ngôn ngữ và các phương tiện phi ngôn ngữ như kí hiệu, sơ đồ, biểu đồ, hình ảnh, âm thanh,…
K4. Câu của cô tả một tờ hướng dẫn. Bấm vào các phương tiện phi ngôn ngữ trên tờ hướng dẫn ấy (luyện thêm)
Tờ hướng dẫn phân loại rác của trường em có dòng tiêu đề in hoa, hình ba thùng rác ba màu, những mũi tên chỉ loại rác bỏ vào từng thùng, một biểu đồ cột ghi số ki-lô-gam rác mỗi lớp thu được, và lời nhắc viết bằng chữ ở cuối tờ.
- Từ mượn là từ có nguồn gốc từ một ngôn ngữ khác. Tiếng Việt từng vay mượn nhiều từ của tiếng Hán và tiếng Pháp. Hiện nay, tiếng Việt có xu hướng vay mượn nhiều từ của tiếng Anh.
- Trong sự tiếp xúc, giao lưu ngôn ngữ giữa các dân tộc, các ngôn ngữ thường vay mượn từ của nhau để làm giàu cho vốn từ của mình.
Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.
Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn
- K1. (b). Bản tin đọc trên ti vi là văn bản ở dạng nói, trọn vẹn cả nội dung lẫn hình thức. Ba từ rời rạc chưa nói trọn một điều gì; nửa bức thư thì chưa hoàn chỉnh.
- K2. Câu Con mèo nhà em rất thích nằm sưởi nắng trên bậu cửa. Năm câu còn lại đều xoay quanh ý nhỏ "nước có mặt ở khắp nơi quanh em".
- K3. Thời gian: sáng sớm – tám giờ – buổi trưa; tháng Ba – tháng Năm – tháng Bảy; chào cờ – phát biểu – nhận thưởng. Nhân quả: mưa lớn → nước sông dâng → ruộng ngập; rừng bị chặt → không còn rễ giữ đất → sạt lở; vứt rác → kênh tắc → nước đen, bốc mùi.
- K4. hình ba thùng rác ba màu (hình ảnh), những mũi tên (kí hiệu), một biểu đồ cột (biểu đồ). Dòng tiêu đề in hoa và lời nhắc viết bằng chữ là phương tiện ngôn ngữ.
- K5. (b) ba: laptop, clip, link.
2. Văn bản 1. Trái Đất – cái nôi của sự sống
Sau chặng này, em chỉ ra được nhan đề, sa-pô, đề mục của một văn bản thông tin, nối được các chi tiết, số liệu với thông tin chính của từng phần, nói được bức tranh minh hoạ làm rõ điều gì, và thấy được chuỗi nguyên nhân – kết quả dẫn tới câu hỏi cuối bài.
SGK trang 78 – 81.
2.1. Trước khi đọc
1.Em từng nghe, đọc hay đã thuộc những ca khúc, bài thơ nào viết về Trái Đất? Chúng đã gợi lên trong em ấn tượng, cảm xúc gì? Theo em, để hiểu biết và yêu quý hơn hành tinh xanh này, chúng ta còn cần phải tìm đến những nguồn thông tin hay loại tài liệu nào khác?
(gợi mở) Hỏi bố mẹ, anh chị một bài hát về Trái Đất mà cả nhà biết, hát thử vài câu. Bài ấy làm em thấy Trái Đất thế nào? Còn muốn biết Trái Đất có bao nhiêu nước, bao nhiêu loài vật, em sẽ tìm ở đâu — trong một bài hát, hay ở chỗ nào khác?
2.Người ta thường nói: "Sự sống muôn màu". Em hiểu điều này như thế nào?
(gợi mở) Nghĩ tới những sinh vật em biết: con to nhất, con bé nhất, loài sống dưới nước, loài sống trên cạn, cây cối. Chúng có giống nhau không? "Muôn màu" ở đây có phải chỉ nói về màu sắc không?
🔮 Nhan đề gọi Trái Đất là "cái nôi của sự sống". Cái nôi là nơi em bé được đặt nằm, được ru ngủ. Theo em, vì sao người viết lại gọi Trái Đất như thế? Văn bản sẽ nói về những gì?
2.2. Trong khi đọc
Văn bản có nhan đề, một phần in đậm ngay dưới nhan đề, và năm đề mục in đậm chia bài thành năm phần. Từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy (mặt sau là chú thích của SGK).
Trái Đất – cái nôi của sự sống
HỒ THANH TRANG
Vì sao Trái Đất thường được gọi là hành tinh xanh? Trên hành tinh xanh ấy, sự sống đã nảy nở tốt đẹp như thế nào? Con người có thể làm gì để bảo vệ Trái Đất?
🔎 Theo dõi: Phần sa-pô với những dòng chữ in đậm.
Phần 1
Trái Đất trong hệ Mặt Trời
Trái Đất là một trong tám hành tinh của hệ Mặt Trời (gồm sao Thuỷ, sao Kim, Trái Đất, sao Hoả, sao Mộc, sao Thổ, sao Thiên Vương, sao Hải Vương – tính theo thứ tự từ Mặt Trời ra ngoài). Trái Đất vừa tự quay quanh trục của nó, mỗi vòng quay hết trọn một ngày (23,934 giờ), vừa quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình e-líp với vận tốc xấp xỉ 30 km/s. Một vòng quay của Trái Đất quanh Mặt Trời hết trọn một năm (365,25 ngày).
🔎 Theo dõi: Văn bản được triển khai với nhiều đề mục in đậm.
Phần 2
"Vị thần hộ mệnh" của sự sống trên Trái Đất
Nhờ có nước, đặc biệt là nước ở thể lỏng, Trái Đất thực sự trở thành cái nôi của sự sống trong hệ Mặt Trời. Do vậy, khi nói về phương diện này của Trái Đất, ta không thể không nói đến nước.
🔎 Theo dõi: Những miêu tả về sự hiện diện của nước trên Trái Đất.
Hành tinh của chúng ta quả là giàu nước. Nước bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất.
A1. Em đọc tiếp câu văn ngay trong khung. Bấm vào bốn cụm từ chỉ nơi nước có mặt (luyện thêm)
Nước dào dạt trong lòng các đại dương; nước đông cứng thành những khối băng trùng điệp, khổng lồ ở hai địa cực; nước ngự trắng loá trên những chóp núi được ví là nóc nhà của thế giới; nước tuôn chảy không ngừng với hệ thống sông ngòi được phân bố ở khắp bề mặt các lục địa;…
Chính nước đã tạo cho Trái Đất một vẻ đẹp lộng lẫy. Những bức ảnh chụp từ các tàu vũ trụ cho thấy Trái Đất không khác gì giọt nước xanh khổng lồ giữa không gian vũ trụ đen thẳm bao la.
Nếu không có nước thì Trái Đất chỉ là hành tinh khô chết, trơ trụi. Nước chính là "vị thần hộ mệnh" của sự sống, là tác nhân quan trọng thúc đẩy quá trình tiến hoá của các vật chất sống trên hành tinh này. Nhờ nước, sự sống trên Trái Đất phát triển dưới nhiều dạng phong phú, từ vi sinh vật mang cấu tạo đơn giản đến động vật bậc cao có hệ thần kinh vô cùng phức tạp.
(Dừng lại nghĩ — câu đố thứ nhất đây rồi!) Đọc lại hai đoạn vừa rồi. Theo em, vì sao Trái Đất được gọi là "hành tinh xanh"? Tìm câu nói Trái Đất trông giống cái gì khi chụp từ tàu vũ trụ.
Phần 3
Trái Đất – nơi cư ngụ của muôn loài
Trong số muôn loài tồn tại trên Trái Đất, có loài chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi như vi sinh vật. Có loài mang kích thước khổng lồ như loài bao báp ở vùng hoang mạc châu Phi, cá voi xanh hay các loài khủng long mà giờ ta chỉ còn được biết chúng ở dạng hoá thạch,… Những bộ xương khủng long mà các nhà khoa học phục dựng cho biết từ xa xưa đã từng có những loài bò sát khổng lồ tung hoành giữa bầu trời, dưới nước hay trên mặt đất này.
🔎 Theo dõi: Sự sống trên Trái Đất phong phú như thế nào?
Tranh trong SGK trang 79 vẽ: một vùng thiên nhiên có cả mặt đất và mặt nước cắt dọc. Trên bờ là rừng cây xanh, hươu cao cổ, nai, hổ, voi, thỏ; trên trời có chim đại bàng và các loài chim nhỏ đang bay; phía xa là dãy núi. Dưới mặt nước xanh biếc là cá heo, đàn cá nhỏ, sứa, rùa biển, rong biển và rạn san hô.
Trên những cánh rừng nguyên sinh trùng điệp hay giữa lòng đại dương bao la, có vô số loài thực vật, động vật khác nhau sinh sôi nảy nở, trở thành đối tượng được con người khai thác hằng ngày để phục vụ cho cuộc sống của mình. Rồi những hoa cỏ trong vườn, những loài gia súc, gia cầm gắn bó thân thiết với mỗi gia đình,… Tất cả mọi dạng sống đều tồn tại, phát triển trong những mối quan hệ tương tác hết sức phức tạp mà hiện con người chưa thể khám phá hết.
Phần 4
Con người trên Trái Đất
🔎 Theo dõi: Vì sao có thể khẳng định con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất?
A2. Đoạn văn của phần 4 nằm trong khung. Bấm vào hai câu nói ra những điều khiến con người được gọi là đỉnh cao kì diệu của sự sống (luyện thêm)
Đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất chính là con người. Là động vật bậc cao, con người có bộ não và hệ thần kinh phát triển nhất, có ý thức, có tình cảm, có ngôn ngữ, biết tổ chức cuộc sống theo hướng tích cực. Bằng bàn tay lao động sáng tạo, con người đã cải tạo lại bộ mặt của Trái Đất, khiến cho nó "người" hơn, thân thiện hơn. Nhưng đáng buồn thay, con người cũng đã khai thác thiên nhiên – món quà quý giá mà tạo hoá ban tặng – một cách bừa bãi, gây ảnh hưởng xấu đến quá trình tồn tại và phát triển của sự sống trên Trái Đất.
Phần 5
Tình trạng Trái Đất hiện ra sao?
Hiện tại, hành tinh xanh – ngôi nhà chung của nhân loại – đang từng ngày từng giờ bị tổn thương bởi nhiều hành động vô ý thức hay bất chấp tất cả của con người. Thiên nhiên đang bị tàn phá. Theo đó, màu xanh trải rộng của rừng bị co hẹp lại, nhường chỗ cho sự xâm lấn của màu xám hoang mạc nhức nhối. Không ít loài động vật hoang dã bị săn lùng, truy diệt giờ đã hoặc gần như tuyệt chủng. Nhiều nguồn lợi hải sản đang bị "nghèo" đi đáng kể do con người chưa xử lí đúng đắn mối quan hệ giữa khai thác và bảo tồn, phát triển. Một khi đại dương trở thành túi chứa rác thải nhựa khổng lồ thì vô số sinh vật biển bị đẩy vào tình trạng chết dần, chết mòn. Do một phần chịu tác động của các kế hoạch phát triển công nghiệp thiếu bền vững, Trái Đất đang nóng dần lên, nhiều khối băng ở Bắc Cực và Nam Cực bị tan chảy làm nước biển dâng cao, đe doạ sự tồn tại của một số thành phố sôi động và làng mạc trù phú miền duyên hải. Tầng ô-dôn bị thủng nhiều chỗ, đất đai, nước, không khí bị ô nhiễm nặng nề, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của muôn loài.
Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ? Đó là câu hỏi nhức nhối, khiến nhân loại không thể làm ngơ. Sự sống trên hành tinh xanh, trong đó có con người, đang đứng trước những thách thức to lớn.
(Theo Hồ Thanh Trang, báo điện tử Đất Việt – Diễn đàn của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kĩ thuật Việt Nam, tháng 9/2020)
🔎 Suy luận: Ý sau cùng của bài có lạc đề không?
2.3. Sau khi đọc
Em đã đoán vì sao Trái Đất được gọi là "cái nôi của sự sống". Văn bản nói nhờ đâu mà Trái Đất thành cái nôi ấy? Em đoán trúng chỗ nào?
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào về Trái Đất? Con số hay chi tiết nào làm em nhớ nhất?
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Liệt kê theo hình thức gạch đầu dòng những thông tin chủ yếu của văn bản.
(gợi mở) Năm đề mục in đậm là năm "cái móc" để em treo thông tin. Với mỗi đề mục, em ghi một gạch đầu dòng: phần ấy cho em biết điều chính nào? Đừng chép cả đoạn — chỉ ghi ý.
A3. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 1. Ghép mỗi đề mục với một chi tiết, số liệu nằm trong phần ấy (luyện thêm — vế phải chép từ bài)
2.Bức tranh minh hoạ làm sáng tỏ thông tin gì trong văn bản?
(gợi mở) Đọc lại lời cô tả bức tranh trang 79: trong tranh có những gì — một thứ hay rất nhiều thứ? Chúng sống ở đâu? Tranh đặt trong phần nào của bài, và phần ấy đang nói điều gì?
A4, A5. Tranh minh hoạ và sa-pô (luyện thêm)
3.Vấn đề chính được đề cập trong phần 2 ("Vị thần hộ mệnh" của sự sống trên Trái Đất) là gì? Việc nói về vấn đề đó liên quan như thế nào đối với hướng triển khai những nội dung khác ở các phần kế tiếp?
(gợi mở) Phần 2 nói về cái gì — đọc câu đầu và câu cuối của phần. Rồi đọc câu cuối phần 2: "Nhờ nước, sự sống trên Trái Đất phát triển dưới nhiều dạng phong phú…". Phần 3 và phần 4 nói về ai, về gì? Có liên quan tới câu vừa đọc không?
4.Văn bản đã nói được đầy đủ về sự kì diệu của sự sống trên Trái Đất chưa? Em có thể bổ sung điều gì xung quanh vấn đề này?
(gợi mở) Văn bản kể một vài loài rất nhỏ, rất lớn. Em còn biết loài vật, loài cây nào kì lạ — về màu sắc, hình dáng, khả năng đặc biệt (biết bay xa, biết đổi màu, sống ở nơi rất lạnh…)? Em có thể xếp thêm theo nhóm: trên cạn – dưới nước – trên không.
✍️ Điều em bổ sung — Loài … — điều kì diệu: …
5.Bằng hiểu biết của mình, em hãy nêu thêm bằng chứng để khẳng định con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất.
(gợi mở) Khối A2 cho em hai câu của văn bản. Giờ em tìm thêm từ đời sống: con người đã làm được những gì mà không loài nào làm được? Nghĩ tới những thứ quanh em: chữ viết, cuốn sách, chiếc máy tính, con tàu vũ trụ, thuốc chữa bệnh…
✍️ Bằng chứng của em: …
6.Làm rõ lí do xuất hiện câu hỏi "Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?" trong đoạn cuối của văn bản. Câu hỏi đó gợi lên trong em những suy nghĩ gì?
(gợi mở) Câu hỏi ấy đứng ngay sau đoạn nào? Đoạn đó kể những gì đang xảy ra với rừng, với động vật, với biển, với băng ở hai cực, với không khí? Vế sau: đọc câu hỏi ấy, em lo, em buồn, hay em muốn làm gì?
A6. Trong đoạn Tình trạng Trái Đất hiện ra sao? có một câu nêu cả một chuỗi nguyên nhân – kết quả. Xếp các thẻ thành chuỗi, cái trước gây ra cái sau (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)
- Nhiều kế hoạch phát triển công nghiệp thiếu bền vững
- Trái Đất nóng dần lên
- Băng ở Bắc Cực và Nam Cực tan chảy
- Nước biển dâng cao
- Thành phố, làng mạc miền duyên hải bị đe doạ
7.Từ việc đọc hiểu văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống, em rút ra được kinh nghiệm gì về cách đọc một văn bản thông tin?
(gợi mở) Nhớ lại em đã làm những gì khi đọc bài này: đọc phần nào trước để biết bài nói gì? Dựa vào đâu để chia bài thành phần? Em đã để ý những con số, bức tranh thế nào?
2.4. Viết kết nối với đọc
✎Hãy viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về chủ đề: Để hành tinh xanh mãi xanh…
Cô gợi ý bốn bước (lời cô):
- Hiểu đề: "xanh" ở đây không chỉ là màu. Hành tinh "mãi xanh" là hành tinh còn nước sạch, còn rừng, còn muôn loài sinh sống.
- Chọn hai, ba việc làm cụ thể, vừa sức em (ở nhà, ở trường, trên đường).
- Mỗi việc làm, nói thêm vì sao nó giúp Trái Đất — có thể dẫn một điều em vừa đọc trong văn bản.
- Viết liền một đoạn: câu mở đầu nêu chủ đề, các câu giữa nêu việc làm, câu cuối là lời nhắn của em.
✏️ Ghi ý trước khi viết vào vở — Câu mở đầu: … / Việc làm 1 – vì sao: … / Việc làm 2 – vì sao: … / Câu kết: …
☑️ Viết xong, em tự đánh dấu từng dòng.
| Đoạn văn của em | Đạt? |
|---|---|
| Viết liền một đoạn, khoảng 5 – 7 câu | |
| Có câu nêu chủ đề | |
| Có ít nhất hai việc làm cụ thể | |
| Mỗi việc làm có lí do | |
| Không mắc lỗi chính tả |
Gợi ý trả lời — Văn bản 1
Luyện thêm: A1 — trong lòng các đại dương; ở hai địa cực; trên những chóp núi; ở khắp bề mặt các lục địa. A2 — câu "Là động vật bậc cao…" và câu "Bằng bàn tay lao động sáng tạo…". A3 — hệ Mặt Trời ↔ 23,934 giờ; "Vị thần hộ mệnh" ↔ nước bao phủ gần 3/4 bề mặt; nơi cư ngụ của muôn loài ↔ bộ xương khủng long; con người ↔ bộ não và hệ thần kinh; tình trạng ↔ tầng ô-dôn bị thủng. A4 — (b). A5 — (a). A6 — công nghiệp thiếu bền vững → Trái Đất nóng lên → băng tan → nước biển dâng → thành phố, làng mạc ven biển bị đe doạ.
Các thẻ 🔎: Theo dõi (sa-pô): ba câu hỏi in đậm dưới nhan đề là phần sa-pô, cho biết bài sẽ trả lời ba điều: vì sao Trái Đất là hành tinh xanh, sự sống nảy nở ra sao, con người làm gì để bảo vệ Trái Đất. Theo dõi (đề mục): năm đề mục in đậm chia bài thành năm phần, mỗi phần một nội dung. Theo dõi (nước): nước bao phủ gần 3/4 bề mặt; dào dạt trong đại dương, đông cứng ở hai địa cực, trắng loá trên chóp núi, tuôn chảy trong sông ngòi khắp các lục địa. Theo dõi (muôn loài): có loài nhỏ phải nhìn bằng kính hiển vi, có loài khổng lồ (bao báp, cá voi xanh, khủng long); vô số thực vật, động vật trong rừng, dưới biển, cả hoa cỏ, gia súc, gia cầm quanh nhà. Theo dõi (con người): xem khối A2. Suy luận: không lạc đề. Đoạn cuối nói Trái Đất đang bị tổn thương — đó chính là lí do con người phải bảo vệ Trái Đất, điều mà sa-pô đã hỏi ("Con người có thể làm gì để bảo vệ Trái Đất?"). Câu đố thứ nhất: vì nước bao phủ gần 3/4 bề mặt, ảnh chụp từ tàu vũ trụ cho thấy Trái Đất "không khác gì giọt nước xanh khổng lồ".
- Có thể ghi: – Trái Đất là một trong tám hành tinh của hệ Mặt Trời, vừa tự quay quanh trục, vừa quay quanh Mặt Trời. – Nhờ có nước, Trái Đất trở thành cái nôi của sự sống. – Trái Đất là nơi cư ngụ của muôn loài, từ vi sinh vật đến những loài khổng lồ. – Con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống, nhưng cũng khai thác thiên nhiên bừa bãi. – Trái Đất đang bị tổn thương nặng nề; sự sống đứng trước những thách thức to lớn.
- Tranh làm sáng tỏ thông tin của phần Trái Đất – nơi cư ngụ của muôn loài: trên cạn, trên trời, dưới nước đều có rất nhiều loài sinh sống. Nhìn tranh, người đọc hình dung ngay được sự sống phong phú mà phần chữ kể ra.
- Phần 2 nói về nước — "vị thần hộ mệnh" của sự sống: nhờ nước mà Trái Đất thành cái nôi của sự sống. Đây là phần "bản lề": có nước mới có sự sống phong phú (phần 3), trong đó đỉnh cao là con người (phần 4); rồi con người lại làm Trái Đất tổn thương (phần 5). Các phần sau nối tiếp nhau như nguyên nhân – kết quả.
- Câu hỏi mở. Văn bản mới nêu vài ví dụ nên chưa nói hết. Câu trả lời tốt bổ sung được một vài loài cụ thể, nói rõ điều kì diệu của chúng (ví dụ theo nhóm: trên cạn – trên không – dưới nước, hoặc màu sắc – hình dáng – khả năng thích nghi).
- Câu hỏi mở. Ví dụ: con người sáng tạo ra chữ viết, sách vở để lưu giữ hiểu biết; làm ra máy bay, tàu vũ trụ để bay lên trời; chế ra thuốc chữa bệnh; biết trồng rừng, nuôi dưỡng các loài vật… Bằng chứng tốt là việc có thật, cụ thể.
- Câu hỏi xuất hiện vì đoạn ngay trước nó kể một loạt tổn thương: rừng co hẹp, động vật tuyệt chủng, hải sản "nghèo" đi, đại dương đầy rác nhựa, Trái Đất nóng lên, băng tan, nước biển dâng, tầng ô-dôn thủng, đất – nước – không khí ô nhiễm. Câu hỏi không cần trả lời mà để người đọc tự lo lắng, tự nghĩ. Vế sau là suy nghĩ riêng của em — câu trả lời tốt nói được em thấy thế nào và mình cần làm gì.
- Kinh nghiệm: đọc nhan đề và sa-pô trước để biết văn bản nói về gì; dựa vào đề mục để chia phần, nắm ý chính từng phần; chú ý các con số, chi tiết, tranh ảnh làm rõ thông tin; xem các phần nối với nhau thế nào (ở đây: theo quan hệ nguyên nhân – kết quả).
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt: viết liền một đoạn, khoảng 5 – 7 câu; hiểu "xanh" là còn nước sạch, rừng, muôn loài; có hai, ba việc làm cụ thể, vừa sức và có lí do.
3. Thực hành tiếng Việt (trang 81 – 82): Văn bản và đoạn văn
Sau chặng này, em chỉ ra được vì sao Trái Đất – cái nôi của sự sống là một văn bản, gọi đúng tên các bộ phận của nó, xác định được văn bản thuộc loại nào, và nói được chức năng của một đoạn văn trong văn bản.
- Căn cứ vào sự có mặt hay không có mặt của các phương tiện phi ngôn ngữ để xác định tính chất văn bản: văn bản thông thường hay văn bản đa phương thức.
- Những nhu cầu giao tiếp đa dạng dẫn đến việc hình thành nhiều loại văn bản khác nhau: văn bản thông tin, văn bản nghị luận, văn bản văn học. Có thể căn cứ vào chức năng chính mà một văn bản phải đảm nhiệm như thông tin, thuyết phục, hay thẩm mĩ để biết được văn bản thuộc loại nào.
1.Nêu bằng chứng cụ thể để khẳng định Trái Đất – cái nôi của sự sống là một văn bản.
(gợi mở) Dùng hộp 📌 Văn bản ở Tri thức (cô chép lại ngay dưới). Văn bản này có hoàn chỉnh về nội dung không — mọi phần có cùng nói về một điều không? Có hoàn chỉnh về hình thức không — có nhan đề, có mở, có kết không? Nó được dùng để làm gì?
Văn bản là đơn vị giao tiếp có tính hoàn chỉnh về nội dung và hình thức, tồn tại ở dạng viết hoặc dạng nói. Văn bản được dùng để trao đổi thông tin, trình bày suy nghĩ, cảm xúc,…
2.Hãy liệt kê các bộ phận cấu tạo của văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống.
(gợi mở) Nhớ lại hộp 📌 Các yếu tố… của văn bản thông tin ở Tri thức: một văn bản thông tin thường có những yếu tố gì? Văn bản này có đủ không, có thêm gì? Đề mục có mấy cái?
Làm sau khi em đã tự trả lời câu 2. Cô chép khung của văn bản thành hai khối: mỗi dòng là dòng đầu của một bộ phận (dòng […] là chỗ cô bỏ bớt).
B2. Khung văn bản, nửa đầu. Gán nhãn cho từng dòng (luyện thêm)
Trái Đất – cái nôi của sự sống
HỒ THANH TRANG
Vì sao Trái Đất thường được gọi là hành tinh xanh? …
Trái Đất trong hệ Mặt Trời
Trái Đất là một trong tám hành tinh của hệ Mặt Trời …
"Vị thần hộ mệnh" của sự sống trên Trái Đất
Nhờ có nước, đặc biệt là nước ở thể lỏng, …
B3. Khung văn bản, nửa sau. Gán nhãn cho từng dòng (luyện thêm)
Trái Đất – nơi cư ngụ của muôn loài
[…]
Con người trên Trái Đất
Đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất chính là con người. …
Tình trạng Trái Đất hiện ra sao?
Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ? …
(Theo Hồ Thanh Trang, báo điện tử Đất Việt …)
3.Nhắc lại những thông tin, thông điệp mà em tiếp nhận được từ văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống.
(gợi mở) Thông tin: những điều em biết thêm về Trái Đất (nhìn lại khung ở khối B2, B3, mỗi đề mục một điều). Thông điệp: điều người viết muốn nhắn tới em — đọc lại câu hỏi ở đoạn cuối.
Một đoạn văn có thể đảm nhiệm một trong các chức năng: mở đầu văn bản; trình bày một khía cạnh nào đó của nội dung chính; kết thúc văn bản hoặc mở rộng, liên kết vấn đề. Cần dựa vào vị trí (thứ tự) và nội dung của đoạn văn để xác định đúng chức năng của nó trong văn bản.
4.Chọn một đoạn văn trong văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống và điền thông tin cần thiết vào bảng theo mẫu sau (làm vào vở):
Mẫu của SGK là một bảng bốn cột: Thứ tự đoạn văn trong văn bản · Điểm mở đầu và điểm kết thúc của đoạn văn · Ý chính của đoạn văn · Chức năng của đoạn văn trong văn bản.
(gợi mở) Đoạn văn bắt đầu bằng chữ viết hoa lùi đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm câu — em chép vài chữ đầu và vài chữ cuối là có "điểm mở đầu, điểm kết thúc". Ý chính: đoạn ấy xoay quanh điều gì? Chức năng: đoạn đứng ở đầu, ở giữa hay ở cuối bài, và nó làm gì?
Cô đếm các đoạn văn không tính phần sa-pô: phần 1 có 1 đoạn, phần 2 có 3 đoạn, phần 3 có 2 đoạn, phần 4 có 1 đoạn, phần 5 có 2 đoạn. Nếu em chưa chọn được, cô gợi ý đoạn 3 và đoạn 9.
Đoạn 3 (đoạn thứ hai của phần 2):
Hành tinh của chúng ta quả là giàu nước. Nước bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất. Nước dào dạt trong lòng các đại dương; nước đông cứng thành những khối băng trùng điệp, khổng lồ ở hai địa cực; nước ngự trắng loá trên những chóp núi được ví là nóc nhà của thế giới; nước tuôn chảy không ngừng với hệ thống sông ngòi được phân bố ở khắp bề mặt các lục địa;… Chính nước đã tạo cho Trái Đất một vẻ đẹp lộng lẫy. Những bức ảnh chụp từ các tàu vũ trụ cho thấy Trái Đất không khác gì giọt nước xanh khổng lồ giữa không gian vũ trụ đen thẳm bao la.
Đoạn 9 (đoạn cuối):
Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ? Đó là câu hỏi nhức nhối, khiến nhân loại không thể làm ngơ. Sự sống trên hành tinh xanh, trong đó có con người, đang đứng trước những thách thức to lớn.
🗂️ Bảng của em — mỗi ô vài chữ.
| Thứ tự đoạn văn | Điểm mở đầu – kết thúc | Ý chính | Chức năng | |
|---|---|---|---|---|
| Đoạn em chọn | ||||
| Đoạn thứ hai (nếu có) |
B4. Làm sau khi em đã tự làm câu 4. Năm đoạn văn của văn bản (cô chép chữ đầu mỗi đoạn). Xếp mỗi đoạn vào đúng chức năng (luyện thêm)
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 81 – 82)
Luyện thêm: B1 — (a) văn bản thông tin. B2, B3 — Nhan đề: Trái Đất – cái nôi của sự sống. Sa-pô: Vì sao Trái Đất thường được gọi là hành tinh xanh?… Đề mục: năm dòng Trái Đất trong hệ Mặt Trời; "Vị thần hộ mệnh"…; Trái Đất – nơi cư ngụ của muôn loài; Con người trên Trái Đất; Tình trạng Trái Đất hiện ra sao? Đoạn văn: bốn dòng Trái Đất là một trong tám hành tinh…; Nhờ có nước…; Đỉnh cao kì diệu…; Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?… Dòng HỒ THANH TRANG là tên tác giả, dòng ghi nguồn cuối bài — để trống. B4 — Mở đầu: Vì sao Trái Đất thường được gọi là hành tinh xanh?… (phần sa-pô). Một khía cạnh của nội dung chính: Hành tinh của chúng ta quả là giàu nước…; Trong số muôn loài…; Hiện tại, hành tinh xanh… Kết thúc, mở rộng: Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?…
- Văn bản hoàn chỉnh về nội dung: mọi phần cùng nói về Trái Đất – cái nôi của sự sống, từ vị trí của Trái Đất, nước, muôn loài, con người đến tình trạng hiện nay; có mở đầu (sa-pô nêu ba câu hỏi) và kết thúc (câu hỏi nhức nhối cuối bài). Hoàn chỉnh về hình thức: có nhan đề, tên tác giả, sa-pô, năm đề mục, các đoạn văn, tranh minh hoạ, ghi nguồn. Văn bản được dùng để trao đổi thông tin với người đọc.
- Nhan đề; tên tác giả; sa-pô; 5 đề mục; 9 đoạn văn (không tính sa-pô); 1 tranh minh hoạ; dòng ghi nguồn (báo điện tử Đất Việt, tháng 9/2020).
- Thông tin: Trái Đất là một hành tinh của hệ Mặt Trời; nhờ nước mà có sự sống; sự sống rất phong phú; con người là đỉnh cao của sự sống; Trái Đất đang bị tổn thương. Thông điệp: Trái Đất – ngôi nhà chung đang bị tổn thương; con người phải thấy trách nhiệm của mình và chung tay bảo vệ nó.
- Ví dụ với đoạn 3: Thứ tự: đoạn 3 (đoạn thứ hai của phần 2). Mở đầu – kết thúc: "Hành tinh của chúng ta quả là giàu nước. …" – "… giữa không gian vũ trụ đen thẳm bao la." Ý chính: nước có mặt khắp nơi trên Trái Đất, tạo cho Trái Đất vẻ đẹp lộng lẫy. Chức năng: trình bày một khía cạnh của nội dung chính. Với đoạn 9: đoạn cuối; "Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?" – "… những thách thức to lớn."; ý chính: sự sống trên Trái Đất đang đứng trước thách thức to lớn; chức năng: kết thúc văn bản, mở rộng vấn đề (gợi người đọc nghĩ tiếp). Em chọn đoạn khác cũng được — quan trọng là điền đủ bốn cột và dựa vào vị trí, nội dung của đoạn.
4. Văn bản 2. Các loài chung sống với nhau như thế nào?
Sau chặng này, em chỉ ra được những con số nói lên sự phong phú của các loài, tóm tắt được ý chính của từng đoạn, tìm được chỗ văn bản trình bày theo quan hệ nguyên nhân – kết quả, và nhận xét được cách mở đầu, kết thúc của văn bản.
SGK trang 82 – 86.
4.1. Trước khi đọc
1.Em biết những chương trình nào trên các phương tiện truyền thông, in-tơ-nét cung cấp nhiều thông tin thú vị, bổ ích về đời sống của muôn loài trên Trái Đất? Em suy nghĩ gì về việc chúng ta phải thường xuyên tìm hiểu các tài liệu đề cập đến sự đa dạng của thế giới tự nhiên?
(gợi mở) Hỏi bố mẹ tên một chương trình về động vật, thiên nhiên trên ti vi mà cả nhà từng xem. Em đã biết thêm điều gì từ đó? Nếu không ai tìm hiểu về các loài, liệu con người có biết cách bảo vệ chúng không?
2.Trong số những tài liệu, bộ phim kể về các loài sinh vật mà em đã đọc, đã xem, tài liệu, bộ phim nào để lại cho em nhiều ấn tượng nhất? Vì sao?
(gợi mở) Nhớ một cảnh em thích nhất trong bộ phim hay cuốn sách ấy: con vật nào, đang làm gì? Vì sao cảnh đó làm em nhớ mãi?
🔮 Nhan đề là một câu hỏi: Các loài chung sống với nhau như thế nào? Em đoán thử câu trả lời: các loài sống với nhau hoà thuận, hay tranh giành nhau, hay cả hai?
4.2. Trong khi đọc
Văn bản có tám đoạn, trong SGK mỗi đoạn cách nhau bằng một dấu ✳. Cô đánh số đoạn để em dễ trả lời câu 1, 2.
Đoạn 1
Các loài chung sống với nhau như thế nào? — Ngọc Phú
Trong bộ phim hoạt hình Vua sư tử sản xuất năm 1994 của hãng Oan Đi-xnây (Walt Disney), khi giới thiệu với đứa con Xim-ba (Simba) bé bỏng của mình về vương quốc hoang dã mà nó sắp tiếp quản, vua sư tử Mu-pha-sa (Mufasa) đã nói: "Tất cả những gì con thấy, cùng nhau tồn tại trong một sự cân bằng rất mong manh. Là vua, con cần phải hiểu rõ về sự cân bằng ấy và tôn trọng muôn loài, từ đàn kiến lúc nhúc cho đến bầy linh dương nhảy nhót". Khi Xim-ba thắc mắc: "Nhưng cha ơi, chẳng phải chúng ta ăn thịt linh dương hay sao?", Mu-pha-sa trả lời: "Đúng vậy, nhưng để cha giải thích đã. Khi chết đi, thân xác chúng ta trở về với cỏ, và linh dương lại ăn cỏ. Vì thế, tất cả chúng ta đều thuộc về vòng đời bất tận". Cuộc đối thoại trên đã gợi lên trong chúng ta biết bao suy nghĩ về đời sống muôn loài trên Trái Đất và sự cân bằng rất dễ bị tổn thương của nó.
Tranh trong SGK trang 83 vẽ: cảnh trong phim hoạt hình – sư tử bờm vàng đứng trên mỏm đá lớn giữa thảo nguyên, bên cạnh là một chú khỉ đang giơ tay lên cao; phía dưới mỏm đá là ngựa vằn, thỏ, sóc, hươu cao cổ và voi đang tụ tập giữa cây cỏ và hoa; nền trời hồng có đàn chim bay.
(Dừng lại nghĩ — câu đố thứ hai đây rồi!) Theo lời Mu-pha-sa, vì sao phải tôn trọng cả đàn kiến lẫn bầy linh dương? Sư tử ăn linh dương, rồi chuyện gì xảy ra tiếp theo?
Đoạn 2
🔎 Theo dõi: Số lượng các loài sinh vật hiện tồn tại trên Trái Đất và số lượng loài đã được con người nhận biết.
C1. Em đọc đoạn 2 ngay trong khung. Bấm vào con số chỉ số loài ước tính đang có trên Trái Đất và con số chỉ số loài con người đã nhận biết được (luyện thêm)
Theo ước tính của nhiều nhà khoa học, trên Trái Đất hiện có khoảng trên 10 000 000 loài sinh vật. Hiện nay, con người mới chỉ nhận biết được khoảng trên 1 400 000 loài, trong đó có hơn 300 000 loài thực vật và hơn 1 000 000 loài động vật. Rõ ràng, phải rất lâu nữa chúng ta mới lập được một danh sách sát thực tế hơn về những cư dân của hành tinh này. Dù vậy, điều đó không ngăn cản các nhà khoa học đưa ra những nhận định khái quát nhất về lịch sử tiến hoá hay sự phụ thuộc lẫn nhau của muôn loài.
Đoạn 3
Các loài động vật và thực vật thường tồn tại và phát triển thành từng quần xã, trong những biome khác nhau. Mỗi quần xã có thể được xem như một thế giới riêng, trong đó có sự chung sống của một số loài nhất định với số lượng cá thể hết sức khác nhau ở riêng từng loài.
Đoạn 4
Tính đa dạng ở mỗi quần xã phụ thuộc vào sự cạnh tranh giữa các loài, mối quan hệ con mồi – vật ăn thịt và mức độ thay đổi của các yếu tố vật lí – hoá học của môi trường,…
🔎 Theo dõi: Những nhân tố gây ảnh hưởng đến sự đa dạng ở từng quần xã.
Đoạn 5
Bên cạnh việc nhận diện các loài theo đặc điểm sinh học riêng của chúng, khi dựa vào tính chất của loài trong quần xã, người ta có thể nói tới: loài ưu thế, loài thứ yếu, loài ngẫu nhiên, loài chủ chốt, loài đặc trưng,… Loài ưu thế (như cây thông trong quần xã rừng thông) đóng vai trò quan trọng trong quần xã do số lượng nhiều và có khả năng hoạt động mạnh. Loài chủ chốt (như sư tử ở các đồng cỏ hay cá sấu ở đầm nước châu Phi) đóng vai trò kiểm soát, khống chế hoạt động của các loài khác và duy trì sự phát triển ổn định của quần xã. Như vậy, trong quần xã luôn tồn tại một trật tự. Ngoài những điều kể trên, trật tự này còn được thể hiện ở sự phân bố các loài trong không gian sống chung, hoặc theo chiều thẳng đứng (như sự phân tầng của thực vật trong rừng mưa nhiệt đới), hoặc theo chiều ngang (trải ra theo bề rộng của địa hình), để giảm bớt sự cạnh tranh giữa các loài và giúp từng loài có thể sử dụng nguồn sống của môi trường một cách hiệu quả nhất.
🔎 Theo dõi: Trật tự trong cuộc sống của muôn loài được thể hiện như thế nào?
Đoạn 6
Giữa các loài trong quần xã luôn tồn tại mối quan hệ hỗ trợ và đối kháng. Quan hệ hỗ trợ gắn liền với việc chia sẻ cơ hội sống. Quan hệ đối kháng được biểu hiện qua việc cạnh tranh, kí sinh, ăn thịt lẫn nhau. Với sự tồn tại song song của các quan hệ đó, thiên nhiên đã tạo nên một sự cân bằng tuyệt hảo, đảm bảo cho loài nào cũng có được "chỗ đứng dưới mặt trời", cũng có đủ điều kiện để sinh trưởng. Như vậy, có một nhịp điệu chung trong quá trình tiến hoá của các loài, mà sự sinh sôi mạnh mẽ hay suy giảm số lượng của loài này dẫn đến sự phát triển theo hướng nhiều thêm hay bớt đi tương ứng của loài kia.
Tranh trong SGK trang 84 vẽ: một con trâu đen đang đứng bên mép nước giữa đồng cỏ xanh; trên lưng và sừng trâu có chú chim nhỏ đậu; phía xa là vài con cò trắng, dòng nước, rặng cây và dãy núi mờ.
Đoạn 7
🔎 Suy luận: Những bước tiến vượt bậc của nhân loại có ảnh hưởng đến cuộc sống muôn loài không?
C2. Em đọc đoạn 7 ngay trong khung. Bấm vào câu nói ra kết quả của việc con người trở nên quá tự kiêu (luyện thêm)
Trên Trái Đất, con người cũng chỉ là một loài sinh vật. Qua quá trình lịch sử dài lâu, con người đã bộc lộ khả năng sáng tạo vô tận và xã hội loài người ngày càng phát triển phức tạp. Con người trở nên quá tự kiêu, thấy mình là chúa tể của cả thế giới, có thể tuỳ ý xếp đặt lại trật tự mà tạo hoá đã bền bỉ gây dựng. Chính vì điều này mà sự cân bằng trong đời sống của muôn loài ít nhiều bị xáo trộn, phá vỡ, thêm vào đó, những yếu tố vô sinh của môi trường cũng phải chịu những tác động xấu. Hiện nay, có vẻ như con người bắt đầu tỉnh ngộ, biết nhìn nhận vấn đề một cách sáng suốt hơn, biết tìm cách chung sống hài hoà với muôn loài, nói chung là với tất cả những gì làm nên thế giới đẹp đẽ này.
Đoạn 8
"Tất cả chúng ta đều thuộc về vòng đời bất tận". Vua sư tử Mu-pha-sa đã nói với Xim-ba – kẻ kế nghiệp – như thế. Một câu nói thông thái, cho thấy sự am hiểu bản chất cuộc sống và cách ứng xử khôn ngoan đối với đời sống của muôn loài.
(Ngọc Phú, báo điện tử Đất Việt – Diễn đàn của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kĩ thuật Việt Nam, tháng 9/2020)
4.3. Sau khi đọc
Em đã đoán các loài chung sống hoà thuận, tranh giành hay cả hai. Đoạn 6 nói giữa các loài có những mối quan hệ nào? Em đoán trúng chỗ nào?
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào khi biết con người mới chỉ nhận biết được một phần nhỏ các loài trên Trái Đất? Điều gì làm em bất ngờ nhất?
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Những con số, dữ liệu nào trong đoạn (2) (Theo ước tính… lẫn nhau của muôn loài) thể hiện sự phong phú của các loài trên Trái Đất?
(gợi mở) Khối C1 đã giúp em tìm hai con số lớn. Còn hai con số nữa — chúng chia nhỏ con số nào ra? Thử so con số loài đang có với con số loài đã biết: chênh nhau nhiều hay ít, điều đó cho em biết gì?
2.Đoạn (3) (Các loài động vật… riêng từng loài) đã nói gì về sự đa dạng của các quần xã sinh vật?
(gợi mở) Đọc lại nghĩa của quần xã ở thẻ từ khó đoạn 3. Rồi đọc câu thứ hai của đoạn: mỗi quần xã được ví như cái gì? Trong một quần xã, số con của mỗi loài có bằng nhau không?
3.Nêu những căn cứ giúp ta hiểu được tính trật tự trong đời sống của muôn loài. Theo em, việc thiên nhiên duy trì trật tự ấy có ý nghĩa như thế nào?
(gợi mở) Đọc đoạn 5, tìm câu "Như vậy, trong quần xã luôn tồn tại một trật tự." Các câu đứng trước nó nói về những loài nào, vai trò gì? Câu đứng sau nói trật tự còn thể hiện ở đâu nữa? Vế sau: cuối đoạn 5 nói việc phân bố như thế để làm gì?
✍️ Căn cứ em tìm được: …
C3. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 2, 3. Ghép mỗi đoạn với ý chính của nó (luyện thêm — thẻ bên phải là lời cô tóm tắt)
4.Nếu chỉ tồn tại quan hệ đối kháng, sự cân bằng trong từng quần xã sinh vật sẽ bị ảnh hưởng ra sao?
(gợi mở) Đọc lại đoạn 6: quan hệ đối kháng là những việc gì? Nếu các loài chỉ cạnh tranh, kí sinh, ăn thịt lẫn nhau mà không bao giờ chia sẻ cơ hội sống thì loài yếu sẽ ra sao? Nhớ cả câu "loài nào cũng có được "chỗ đứng dưới mặt trời"".
5.Theo em, đoạn nào trong văn bản thể hiện rõ nhất cách trình bày văn bản thông tin theo quan hệ nhân quả?
(gợi mở) Tìm đoạn có những cách nói nối nguyên nhân với kết quả như chính vì…, dẫn đến…. Khối C2 là một gợi ý. Chọn xong, em chỉ rõ: nguyên nhân là gì, kết quả là gì.
6.Cách mở đầu và kết thúc của văn bản thông tin này có gì đặc sắc?
(gợi mở) So đoạn 1 và đoạn 8: cả hai cùng nhắc tới ai, câu nói nào? Văn bản thông tin thường khô vì toàn con số — mở và kết như thế làm em đọc thấy thế nào?
7.Con người có thể làm gì để bảo vệ sự phát triển phong phú của thế giới sinh vật?
(gợi mở) Nghĩ theo hai mặt: những việc con người không nên làm (điều gì làm cân bằng bị phá vỡ?) và những việc nên làm (trồng cây, bảo vệ loài vật…). Chọn việc cụ thể, em làm được.
✍️ Không nên: … / Nên: …
4.4. Viết kết nối với đọc
✎Hãy viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về chủ đề: Trên hành tinh đẹp đẽ này, muôn loài luôn cần thiết cho nhau.
Trước khi viết, em tìm hai, ba cặp "loài này cần loài kia" — lấy từ văn bản (linh dương – cỏ – sư tử) hoặc từ những gì em biết quanh mình. Mỗi cặp nói rõ vì sao chúng cần nhau.
🗂️ Bảng ý của em — mỗi ô vài chữ.
| Loài này | Cần loài nào | Vì sao | |
|---|---|---|---|
| Cặp 1 | |||
| Cặp 2 | |||
| Cặp 3 |
Gợi ý trả lời — Văn bản 2
Luyện thêm: C1 — trên 10 000 000 (số loài ước tính hiện có) và trên 1 400 000 (số loài đã nhận biết); hơn 300 000 và hơn 1 000 000 là số loài thực vật, động vật đã biết — nhiễu. C2 — câu Chính vì điều này mà…. C3 — đoạn 3 ↔ mỗi quần xã như một thế giới riêng; đoạn 4 ↔ những điều quyết định sự đa dạng; đoạn 5 ↔ trật tự trong quần xã; đoạn 6 ↔ hai mối quan hệ tạo nên cân bằng; đoạn 7 ↔ con người tự kiêu làm xáo trộn cân bằng. C4 — (b).
Các thẻ 🔎: Theo dõi (đoạn 2): hiện có khoảng trên 10 000 000 loài; con người mới nhận biết được khoảng trên 1 400 000 loài. Theo dõi (đoạn 4): sự cạnh tranh giữa các loài, mối quan hệ con mồi – vật ăn thịt, mức độ thay đổi của các yếu tố vật lí – hoá học của môi trường. Theo dõi (đoạn 5): có loài ưu thế, loài chủ chốt… mỗi loài một vai trò; các loài phân bố theo chiều thẳng đứng hoặc chiều ngang. Suy luận (đoạn 7): có — con người phát triển, trở nên tự kiêu, tuỳ ý xếp đặt lại trật tự, làm cân bằng của muôn loài bị xáo trộn, phá vỡ. Câu đố thứ hai: vì tất cả đều nối với nhau trong "vòng đời bất tận": sư tử ăn linh dương, sư tử chết đi trở về với cỏ, linh dương lại ăn cỏ. Loài nhỏ nhất cũng là một mắt xích.
- Khoảng trên 10 000 000 loài sinh vật đang có trên Trái Đất (ước tính); con người mới nhận biết được khoảng trên 1 400 000 loài, trong đó hơn 300 000 loài thực vật và hơn 1 000 000 loài động vật. Số loài đã biết mới chỉ là một phần nhỏ — "phải rất lâu nữa" mới lập được danh sách sát thực tế. (Số liệu trong văn bản thông tin thường chỉ đúng vào thời điểm viết bài.)
- Các loài sống thành từng quần xã, trong những biome khác nhau; mỗi quần xã là một thế giới riêng, có một số loài nhất định chung sống, số cá thể mỗi loài rất khác nhau.
- Căn cứ: mỗi loài có một vai trò (loài ưu thế — như cây thông trong rừng thông — quan trọng vì số lượng nhiều, hoạt động mạnh; loài chủ chốt — như sư tử, cá sấu — kiểm soát các loài khác, giữ cho quần xã phát triển ổn định); các loài phân bố theo chiều thẳng đứng (phân tầng thực vật trong rừng mưa nhiệt đới) hoặc chiều ngang. Ý nghĩa: giảm bớt cạnh tranh, giúp loài nào cũng sử dụng được nguồn sống một cách hiệu quả nhất, giữ cho sự sống ổn định.
- Nếu chỉ có đối kháng, sự cân bằng lập tức bị phá vỡ: loài mạnh lấn át, loài yếu bị tiêu diệt dần, không phải loài nào cũng có "chỗ đứng dưới mặt trời"; rồi chính loài mạnh cũng thiếu nguồn sống.
- Câu hỏi có thể chọn khác nhau. Rõ nhất là đoạn 7: nguyên nhân (con người phát triển, trở nên quá tự kiêu, tuỳ ý xếp đặt lại trật tự) → kết quả (Chính vì điều này mà cân bằng bị xáo trộn, phá vỡ; yếu tố vô sinh chịu tác động xấu). Chọn đoạn 6 cũng hợp lí: sự tăng hay giảm của loài này dẫn đến sự tăng hay giảm của loài kia.
- Mở đầu và kết thúc đều dùng lời vua sư tử Mu-pha-sa trong phim Vua sư tử — kết bài nhắc lại đúng câu "Tất cả chúng ta đều thuộc về vòng đời bất tận". Mở như thế gần gũi, hấp dẫn, làm "mềm" những con số khô khan; kết như thế khép lại vòng tròn, để lại suy nghĩ về cách ứng xử khôn ngoan với muôn loài.
- Câu hỏi mở. Ví dụ: không săn bắt động vật hoang dã, không chặt phá rừng, không xả rác xuống sông biển; trồng cây, giữ gìn nơi sống của các loài, tìm hiểu về các loài, nhắc người thân cùng làm. Câu trả lời tốt nêu việc cụ thể, gắn với điều văn bản nói (giữ cân bằng).
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt: viết liền, khoảng 5 – 7 câu; mở bằng câu nêu chủ đề; có hai, ba ví dụ cụ thể về các loài cần nhau (có thể lấy vòng đời bất tận trong văn bản); kết bằng ý nhấn mạnh việc "chung sống" và trách nhiệm của con người.
5. Thực hành tiếng Việt (trang 86 – 87): Từ mượn
Sau chặng này, em phân biệt được một số từ mượn tiếng Hán với từ mượn các ngôn ngữ châu Âu, kể được thêm từ có yếu tố không, nhiễm, và biết thay từ mượn "lạ tai" bằng từ quen thuộc để câu văn dễ hiểu.
- Trong những từ mượn tiếng Hán, nhiều từ đơn như đầu, phòng, cao, tuyết, băng, thần, bút,… được cảm nhận như từ thuần Việt. Các từ phức như nhi đồng, phụ lão, không phận, hải phận, địa cực, phục dựng,… ít nhiều còn gây cảm giác khó hiểu, thường chỉ được dùng trong những hoàn cảnh giao tiếp trang trọng.
- Một số từ mượn các ngôn ngữ châu Âu được Việt hoá gần như hoàn toàn, nhất là những từ đơn như săm, lốp, bom, tăng (xe tăng), mét (đơn vị đo khoảng cách),… Nhiều từ khác như xà phòng, xi măng, com lê, cà vạt, cà phê, câu lạc bộ,… cũng được dùng phổ biến, có cách đọc và hình thức chính tả giống từ thuần Việt.
- Không ít từ mượn tiếng Pháp, tiếng Anh,… được viết nguyên dạng giống trong ngôn ngữ gốc như video, smartphone, internet, biome,… hoặc được viết tách từng âm tiết (theo cách đọc của tiếng Việt) mà giữa các âm tiết có gạch nối như ô-xi, a-xít, nê-ông, ra-đi-ô, ki-lô-gam,… Đôi khi một từ có thể có cả hai cách viết như: internet và in-tơ-nét. Tuỳ quy định chính tả ở mỗi loại sách, báo mà khi viết các từ vừa dẫn, người ta sẽ chọn cách viết được cho là phù hợp.
- Tránh lạm dụng từ mượn để không gây khó hiểu, khó chịu cho người nghe, người đọc và để không làm mất đi sự trong sáng của tiếng Việt.
1.Đọc đoạn văn sau và thực hiện các yêu cầu:
Dưới tác động tiêu cực của việc phát triển công nghiệp thiếu bền vững, Trái Đất đang nóng dần lên, nhiều khối băng ở Bắc Cực và Nam Cực bị tan chảy làm nước biển dâng cao, đe doạ sự tồn tại của một số thành phố sôi động và làng mạc trù phú miền duyên hải. Tầng ô-dôn bị thủng nhiều chỗ, đất đai, nước, không khí bị ô nhiễm nặng nề, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của muôn loài.
a.Trong đoạn văn trên có nhiều từ là từ mượn, chẳng hạn: phát triển, công nghiệp, băng, ô-dôn, không khí, ô nhiễm,… Theo em, từ nào được vay mượn từ tiếng Hán, từ nào được vay mượn từ tiếng Anh? Vì sao em xác định như vậy?
(gợi mở) Nhìn cách viết của từng từ: từ nào viết giống hệt từ tiếng Việt quen thuộc, từ nào có gạch nối giữa các tiếng? Rồi đối chiếu với gạch đầu dòng thứ nhất và thứ ba của hộp 📌.
D1. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 1a. Chín từ lấy từ đoạn văn trên và từ hai văn bản em vừa đọc. Xếp vào đúng nhóm (luyện thêm)
b.Trong các từ mượn như công nghiệp, băng, ô-dôn, ô nhiễm, từ nào gây cho em cảm giác về từ mượn rõ nhất? Vì sao?
(gợi mở) Đọc to bốn từ. Từ nào nghe và nhìn "lạ" nhất so với tiếng Việt hằng ngày? Từ nào em không ngờ là từ mượn?
c.Các yếu tố như không, nhiễm không chỉ xuất hiện trong không khí, ô nhiễm mà còn được dùng để tạo nên nhiều từ khác mà chúng ta vẫn sử dụng hằng ngày. Hãy kể thêm một số từ có những yếu tố ấy và giải thích ý nghĩa của chúng.
(gợi mở) Không ở đây không phải chữ "không" để phủ định — nó liên quan tới khoảng trống, bầu trời. Nhiễm liên quan tới việc bị một thứ gì đó thấm vào, lây sang. Em thử ghép mỗi yếu tố với một tiếng khác, nghe xem có thành từ quen không; tra thêm Phụ lục cuối SGK Tập hai (Bảng tra cứu yếu tố Hán Việt).
✍️ Các từ em tự tìm được — có không: … / có nhiễm: …
D2. Làm sau khi em đã tự tìm. Ghép mỗi từ với nghĩa của nó (luyện thêm — nghĩa bên phải là lời cô giải thích)
2.Qua việc thực hiện các yêu cầu ở bài tập 1, em rút ra nhận xét gì về đặc điểm của vốn từ tiếng Việt?
(gợi mở) Trong một đoạn văn ngắn mà có bao nhiêu từ mượn? Chúng mượn từ những tiếng nào? Có từ đã "hoá" thành tiếng Việt, có từ vẫn còn lạ — điều đó nói gì về vốn từ của chúng ta?
3.Hãy diễn đạt lại câu văn sau đây theo hướng thay thế từ mượn bằng từ quen thuộc hoặc dễ hiểu hơn vốn đã có từ lâu trong vốn từ tiếng Việt:
Các fan cuồng thực sự phấn khích, hân hoan khi thấy idol của mình xuất hiện trên cửa chiếc chuyên cơ vừa đáp xuống phi trường.
(gợi mở) Đọc câu cho ông bà nghe: từ nào ông bà có thể không hiểu? Với mỗi từ ấy, em hỏi: người ta vẫn gọi thứ này bằng từ nào quen hơn? Từ nào không thay được thì giữ lại.
✍️ Câu em viết lại: …
D3. Làm sau khi em đã tự viết lại câu. Bấm vào ba từ mượn "lạ tai" có thể thay bằng từ quen thuộc hơn (luyện thêm)
Cô chỉ xét sáu từ có khung; các từ khác em không cần xét.
Các fan cuồng thực sự phấn khích, hân hoan khi thấy idol của mình xuất hiện trên cửa chiếc chuyên cơ vừa đáp xuống phi trường.
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 86 – 87)
Luyện thêm: D1 — Mượn tiếng Hán: công nghiệp, băng, ô nhiễm, không khí, phát triển. Mượn ngôn ngữ châu Âu: ô-dôn, e-líp, biome, in-tơ-nét. D2 — không trung ↔ khoảng trống ở trên cao; lây nhiễm ↔ bệnh truyền từ người này sang người khác; nhiễm khuẩn ↔ bị vi trùng xâm nhập; không quân ↔ bộ đội lái máy bay, bảo vệ vùng trời. D3 — fan, idol, phi trường.
- a. Phát triển, công nghiệp, băng, không khí, ô nhiễm mượn tiếng Hán: chúng có cách đọc, cách viết như từ tiếng Việt (băng còn được cảm nhận như từ thuần Việt). Ô-dôn mượn tiếng Anh (một từ khoa học từ ngôn ngữ châu Âu): được viết tách từng tiếng, có gạch nối. b. Ô-dôn gây cảm giác từ mượn rõ nhất — cách viết có gạch nối, âm đọc lạ; nó là một thuật ngữ khoa học đến từ phương Tây. Nhiều bạn sẽ bất ngờ vì băng cũng là từ mượn. c. Có không: không trung, không gian, không quân, không phận… (không trung: khoảng không gian ở trên cao; không quân: quân chủng hoạt động trên không, bảo vệ vùng trời). Có nhiễm: lây nhiễm, truyền nhiễm, nhiễm bệnh, nhiễm khuẩn… (lây nhiễm: bệnh hoặc thói xấu truyền từ người này sang người khác; nhiễm khuẩn: bị vi khuẩn gây hại xâm nhập vào cơ thể).
- Vốn từ tiếng Việt rất giàu có, gồm nhiều từ mượn từ các ngôn ngữ khác — nhiều nhất là tiếng Hán (trước đây), rồi tiếng Pháp, tiếng Anh (sau này). Các từ mượn được Việt hoá ở những mức khác nhau: có từ như từ thuần Việt (băng), có từ vẫn còn lạ (ô-dôn). Nhờ vay mượn, tiếng Việt thêm phong phú.
- Ví dụ: Những người hâm mộ cuồng nhiệt thực sự phấn khích, hân hoan khi thấy thần tượng của mình xuất hiện trên cửa chiếc chuyên cơ vừa đáp xuống sân bay. (fan → người hâm mộ; idol → thần tượng; phi trường → sân bay). Thần tượng, hân hoan cũng là từ mượn nhưng đã quen thuộc; hân hoan khó thay bằng vui vẻ mà giữ được đúng nghĩa.
6. Văn bản 3. Trái Đất
Sau chặng này, em chỉ ra được hai cách nhìn Trái Đất trái ngược nhau trong bài thơ, nói được thái độ của nhà thơ, hiểu "nước mắt" và "máu" nói lên điều gì, và thấy bài thơ khác hai văn bản thông tin ở chỗ nào.
SGK trang 87.
6.1. Khởi động
SGK không có mục Trước khi đọc cho văn bản này — câu dưới đây là của cô.
(gợi mở) Người ta hay ví Trái Đất với những gì? (một quả cầu, một ngôi nhà, một người mẹ…) Em thích cách ví nào nhất? Vì sao?
🔮 Nhan đề chỉ có hai chữ: Trái Đất. Em đoán nhà thơ sẽ nói về Trái Đất bằng giọng thế nào — vui tươi, lo lắng, hay tức giận?
6.2. Đọc văn bản
Trái Đất
RA-XUN GAM-DA-TỐP
Trái Đất! Có bọn xem người là quả dưa
Họ bổ, cắn người thành muôn mảnh nhỏ
Lũ khác nhìn người như quả bóng trên sân
Để giành giật, họ lao vào, đá, đá.
Trái Đất với tôi – chẳng là dưa, là bóng
Với tôi, người – khuôn mặt thân thương
Nước mắt người tôi lau – xin đừng khóc nữa
Rửa sạch máu cho người đây, tôi hát, dịu dàng.
(Minh Tâm dịch, theo báo điện tử Đất Việt – Diễn đàn của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kĩ thuật Việt Nam, tháng 9/2020)
6.3. Sau khi đọc
- Ra-xun Gam-da-tốp (1923 – 2003), người dân tộc A-va (Avar) nước Cộng hoà Đa-ghe-xtan (Dagestan) thuộc Liên bang Nga. Thơ ông tràn đầy tình yêu đối với quê hương, con người, sự sống và luôn hướng tới việc xây đắp tình hữu nghị giữa các dân tộc. Các tác phẩm chính của ông: Năm tôi sinh, Mùa xuân Đa-ghe-xtan, Trái tim tôi trên núi, Những ngôi sao xa, Đa-ghe-xtan của tôi,…
- Bài thơ Trái Đất viết năm 1987 bằng tiếng A-va. Bản dịch ra tiếng Việt của Minh Tâm được thực hiện dựa trên bản dịch ra tiếng Nga của Na-um Grép-nhi-ốp (Naum Grebniov).
Ảnh trong SGK trang 87: chân dung nhà thơ Ra-xun Gam-da-tốp tóc bạc trắng, mặc com-lê xám và thắt cà vạt đỏ; nền phía sau là dãy núi tuyết.
Em đã đoán giọng của nhà thơ. Khổ thơ đầu và khổ thơ sau có cùng một giọng không? Em đoán trúng chỗ nào?
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào khi Trái Đất bị "bổ, cắn", bị "đá, đá"? Dòng thơ nào làm em nhớ nhất?
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Bốn dòng đầu của bài thơ tập trung nói về điều gì?
(gợi mở) Bốn dòng đầu nhắc tới những ai (bọn, lũ khác)? Họ xem Trái Đất như cái gì, và làm gì với nó? Cách gọi bọn, lũ cho em biết nhà thơ nghĩ gì về họ?
2.Bốn dòng thơ sau cho biết thái độ của nhà thơ đối với Trái Đất như thế nào?
(gợi mở) Ở khổ sau, nhà thơ xem Trái Đất là gì? Nhà thơ làm những việc gì cho Trái Đất, và làm bằng giọng thế nào (đọc từ cuối bài)?
3.Nhắc đến nước mắt và máu, nhà thơ muốn nói lên tình trạng gì của Trái Đất?
(gợi mở) Khi nào một người chảy nước mắt, khi nào chảy máu? Nhìn lại khổ đầu: Trái Đất đã bị đối xử thế nào mà đến nỗi ấy?
4.Chỉ ra sự khác nhau giữa các cách hình dung về Trái Đất và thái độ cư xử với Trái Đất được thể hiện trong bài thơ.
(gợi mở) Kẻ hai cột: những kẻ ở khổ đầu / nhà thơ ở khổ sau. Mỗi cột ghi hai dòng: họ xem Trái Đất là gì? Họ làm gì với Trái Đất?
Làm sau khi em đã tự trả lời câu 4. Cô chép lại bài thơ trong khung dưới đây, bỏ ra dòng thứ năm (dòng đầu của khổ sau).
E3. Gán nhãn cho từng cụm từ trong bài thơ (luyện thêm)
Trái Đất! Có bọn xem người là quả dưa
Họ bổ, cắn người thành muôn mảnh nhỏ
Lũ khác nhìn người như quả bóng trên sân
Để giành giật, họ lao vào, đá, đá.
Với tôi, người – khuôn mặt thân thương
Nước mắt người tôi lau – xin đừng khóc nữa
Rửa sạch máu cho người đây, tôi hát, dịu dàng.
5.Hãy tìm ra điểm chung về mặt nội dung giữa bài thơ của Ra-xun Gam-da-tốp với hai văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống và Các loài chung sống với nhau như thế nào?
(gợi mở) Ba văn bản cùng nói về cái gì? Cả ba có cùng lo lắng về một điều không — Trái Đất đang ra sao, vì ai? Lật hai thẻ nhớ lại dưới đây trước khi trả lời.
6.Theo em, để cùng "lau nước mắt" và "rửa sạch máu" cho Trái Đất, mỗi người chúng ta cần phải làm gì?
(gợi mở) "Lau nước mắt", "rửa sạch máu" là cách nói hình ảnh. Trong đời thật, việc gì giúp Trái Đất bớt "đau"? Chọn việc vừa sức em, làm được ngay — đừng nói điều quá to tát.
✍️ Việc em sẽ làm: …
7.Cùng đưa ra một thông điệp giống nhiều văn bản khác, nhưng bài thơ Trái Đất của Ra-xun Gam-da-tốp vẫn có được sự độc đáo, sức hấp dẫn riêng. Theo em, những gì đã tạo nên sự độc đáo, sức hấp dẫn riêng ấy?
(gợi mở) Nhà thơ gọi Trái Đất bằng từ gì, nói với Trái Đất như nói với ai? Em đã học ở Bài 2 cách gọi, tả sự vật bằng từ ngữ dùng cho người. Rồi nhìn các hình ảnh quả dưa, quả bóng: chúng có bất ngờ không? Bài thơ có dùng con số nào không?
Gợi ý trả lời — Văn bản 3
Luyện thêm: E1 — (b) Trái Đất. E2 — (a). E3 — Cách hình dung: quả dưa, quả bóng trên sân, khuôn mặt thân thương. Cách cư xử: bổ, cắn, lao vào, đá, đá; lau, rửa sạch máu, hát. Hai cụm Trái Đất (lời gọi) và muôn mảnh nhỏ (kết quả của việc bổ, cắn) để trống.
Câu đố thứ ba: vì Trái Đất đang bị những kẻ xem nó như quả dưa, quả bóng bổ, cắn, giành giật, đá — Trái Đất "đau", "khóc", "chảy máu". Nhà thơ thương Trái Đất như thương một người thân.
- Bốn dòng đầu nói về những kẻ đối xử tàn tệ với Trái Đất: xem Trái Đất như quả dưa để bổ, cắn thành muôn mảnh; như quả bóng để giành giật, lao vào đá. Cách gọi bọn, lũ cho thấy nhà thơ khinh ghét, phẫn nộ với họ.
- Nhà thơ yêu thương, trân trọng Trái Đất: xem Trái Đất là "khuôn mặt thân thương", gọi Trái Đất là "người", lau nước mắt, rửa sạch máu, hát cho Trái Đất nghe một cách dịu dàng — như chăm sóc, an ủi một người thân đang đau.
- Trái Đất đang bị tổn thương, đau đớn — bị tàn phá, chia cắt, tranh giành (bởi chiến tranh, bởi sự khai thác bừa bãi của con người).
- Những kẻ ở khổ đầu: hình dung Trái Đất là một đồ vật vô tri (quả dưa, quả bóng) — cư xử tàn bạo, tham lam (bổ, cắn, giành giật, đá). Nhà thơ: hình dung Trái Đất là một con người có khuôn mặt, biết khóc, biết đau — cư xử yêu thương, dịu dàng (lau nước mắt, rửa máu, hát).
- Cả ba văn bản cùng nói về Trái Đất, cùng lo lắng, xót xa vì Trái Đất đang bị tổn thương do chính con người gây ra, và cùng nhắn gửi: phải chung tay bảo vệ sự sống trên Trái Đất. Khác nhau ở cách nói: hai văn bản thông tin dùng số liệu, đề mục; bài thơ dùng hình ảnh và cảm xúc.
- Câu hỏi mở. Câu trả lời tốt nêu những việc thiết thực, vừa sức: không xả rác, tiết kiệm nước, trồng và chăm cây, không làm hại loài vật, dùng ít túi ni lông, nhắc người thân cùng làm, sống hoà thuận, không gây gổ…
- Nhà thơ trò chuyện trực tiếp với Trái Đất như với một con người thân thiết — gọi "người", lau nước mắt, rửa máu, hát (cách gọi và tả Trái Đất bằng từ ngữ dùng cho người — em đã gặp ở Bài 2); hình ảnh so sánh bất ngờ (quả dưa, quả bóng trên sân) đặt đối lập với khuôn mặt thân thương; giọng thơ từ phẫn nộ chuyển sang thương xót, dịu dàng; lời thơ ngắn, giản dị mà thấm thía — không một con số nào mà vẫn làm người đọc lo cho Trái Đất.
7. Viết (A): Viết biên bản một cuộc họp, cuộc thảo luận
Sau chặng này, em biết biên bản dùng để làm gì, nhớ được thể thức của một biên bản thông thường, đọc hiểu được biên bản tham khảo, và tự viết được biên bản một cuộc họp của lớp em.
SGK trang 88 – 90.
✏️ Cuộc họp em chọn để viết biên bản — Cuộc họp gì, của ai, khi nào? / Tên biên bản: Bàn về …
SGK viết: "Văn bản thông tin có nhiều loại, trong đó có văn bản nhật dụng. Biên bản là một loại của văn bản nhật dụng, dùng để ghi chép về một cuộc họp, cuộc thảo luận hay một vụ việc, giúp ta nắm bắt được đầy đủ, chính xác nội dung sự việc đã diễn ra. Nó được lưu lại như một hồ sơ, lúc cần được đưa ra như bằng chứng để đánh giá một vụ việc, vấn đề nào đó. Biên bản đòi hỏi được viết đúng thể thức, theo một quy cách riêng."
(Câu đố thứ tư đây rồi!) Theo đoạn SGK vừa đọc, biên bản giúp gì cho những người đã họp và cả những người không dự họp? Khi nào người ta cần mở biên bản ra xem lại?
- Đầu biên bản, phía bên phải ghi quốc hiệu và tiêu ngữ; phía bên trái ghi tên cơ quan chức năng có nhiệm vụ tổ chức cuộc họp, cuộc thảo luận hay xử lí vụ việc.
- Dưới từ "Biên bản", ghi khái quát vấn đề mà cuộc họp, cuộc thảo luận cần giải quyết hay nội dung của vụ việc cần xử lí, làm thành tên gọi của biên bản.
- Ghi thời gian và địa điểm diễn ra cuộc họp, cuộc thảo luận, xử lí vụ việc,…
- Ghi thành phần tham dự và tên người chủ trì, người thư kí.
- Ghi diễn biến của cuộc họp, cuộc thảo luận hay cuộc xử lí vụ việc với các nội dung cụ thể, theo đúng thực tế đã diễn ra (bao gồm các ý kiến tường trình, phát biểu và kết luận).
- Ghi thời gian kết thúc cuộc họp, cuộc thảo luận hay cuộc xử lí vụ việc.
- Người chủ trì và thư kí (tuỳ trường hợp, có thể thêm người làm chứng) kí tên.
7.1. Phân tích biên bản tham khảo
| TRƯỜNG THCS P. H. C. LỚP 6C | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập – Tự do – Hạnh phúc |
BIÊN BẢN
Bàn về kế hoạch tổ chức hoạt động hưởng ứng "Ngày Chủ nhật xanh"
Thời gian: bắt đầu từ lúc 11h ngày 13 tháng 02 năm 2019.
Địa điểm: phòng học lớp 6C.
Thành phần tham dự: toàn thể học sinh lớp 6C. Vắng: 01 (bạn Trần Văn Th., có lí do).
Chủ trì: lớp trưởng Lê Tiến H.
Thư kí: Nguyễn Thị Thanh T.
Nội dung: bàn kế hoạch tổ chức hoạt động "Ngày Chủ nhật xanh" do nhà trường phát động, diễn ra vào ngày 17 tháng 02 năm 2019.
(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Đặt phần đầu biên bản cạnh hộp 📌: bốn gạch đầu dòng đầu tiên của hộp, gạch nào em đã tìm thấy ở đây?
1. Lớp trưởng trình bày ý nghĩa của "Ngày Chủ nhật xanh" và nội dung hoạt động hưởng ứng "Ngày Chủ nhật xanh" theo sự phân công của trường.
2. Bố trí công việc:
a. Làm băng rôn, căng ở vị trí quy định: tổ 1 (hoàn thành vào chiều thứ Bảy).
b. Chuẩn bị loa đài: bạn N. (tham gia cùng các bạn lớp 6A, hoàn thành vào chiều thứ Bảy).
c. Tham gia soạn nội dung phát thanh: bạn L. (tập đọc vào chiều thứ Bảy).
d. Chuẩn bị dụng cụ lao động: các tổ nắm công việc được giao và phân công dụng cụ phù hợp:
– Tổ 1: tham gia quét dọn phòng học và không gian trong trường.
– Tổ 2: tham gia tưới và xén tỉa cây cảnh ở vườn hoa trong trường.
– Tổ 3: tham gia khơi thông cống rãnh xung quanh trường.
– Tổ 4: tham gia làm vệ sinh các công trình công cộng gần trường (phòng truyền thống xã, đài tưởng niệm).
e. Bộ phận kiểm tra công việc: lớp trưởng, lớp phó phụ trách lao động.
3. Thảo luận về kế hoạch:
– Ý kiến 1: đề nghị tiến hành hoạt động sớm, lúc 6h30.
– Ý kiến 2: đề nghị điều chỉnh phân công công việc cho một số bạn.
– Ý kiến 3: đề nghị chọn người chụp ảnh làm tư liệu (sau này sẽ đưa vào tập san).
4. Kết luận: Lớp trưởng tóm tắt những nội dung chính đã được thống nhất.
Cuộc họp kết thúc vào hồi 11h30, ngày 13 tháng 02 năm 2019.
| THƯ KÍ | CHỦ TRÌ |
|---|---|
| (Đã kí) | LỚP TRƯỞNG (Đã kí) |
| Nguyễn Thị Thanh T. | Lê Tiến H. |
Phân tích (SGK):
1.Nêu nhận xét chung về việc tuân thủ thể thức biên bản trong văn bản trên.
(gợi mở) Đi lần lượt bảy gạch đầu dòng của hộp 📌 Thể thức. Với mỗi gạch, em tìm trong biên bản: có không, nằm ở đâu?
2.Vì sao biên bản phải có tên gọi và phải ghi đủ thời gian, địa điểm, thành phần tham dự, người chủ trì, người thư kí?
(gợi mở) Nhớ đoạn mở đầu của SGK: biên bản được lưu lại để làm gì? Nếu mấy tháng sau có người mở biên bản ra mà không biết họp về việc gì, khi nào, ở đâu, ai dự, ai ghi — thì biên bản còn dùng được không?
3.Khi làm biên bản, nội dung nào cần được ghi chi tiết, cụ thể hơn cả?
(gợi mở) Trong biên bản tham khảo, phần nào dài nhất, có nhiều chữ cái a, b, c và gạch đầu dòng nhất? Phần đó ghi những gì đã diễn ra?
4.Vì sao cuối biên bản phải có chữ kí của người chủ trì, người thư kí?
(gợi mở) Chữ kí cho người đọc biết điều gì về những gì được ghi bên trên? Nếu có ai nói "biên bản ghi sai", thì ai phải chịu trách nhiệm?
5.Ngôn ngữ của biên bản có đặc điểm gì dễ nhận biết?
(gợi mở) Đọc lại mục 2 Bố trí công việc: câu dài hay ngắn? Có từ ngữ nào khen, chê, bày tỏ cảm xúc không? Có chỗ nào "hình như", "chắc là" không?
7.2. Thực hành viết biên bản
1. Trước khi viết
Mục đích viết
Ghi chép trung thực nội dung, diễn biến của cuộc họp, cuộc thảo luận nhằm xây dựng hồ sơ đáng tin cậy về cuộc họp, cuộc thảo luận đó.
Người đọc
Tất cả những người tham gia cuộc họp, cuộc thảo luận và những cá nhân, cơ quan muốn nắm thông tin về cuộc họp, cuộc thảo luận đó.
- Hình dung lại các cuộc họp, thảo luận cần được ghi biên bản (cuộc họp bàn kế hoạch tổ chức một hoạt động; cuộc họp kiểm điểm tình hình thực hiện một dự án chung của lớp;…).
- Xác định tên gọi của biên bản, đồng nghĩa với việc lựa chọn nội dung cho biên bản sắp viết.
2. Viết biên bản
- Viết phần mở đầu theo đúng thể thức.
- Viết phần chính của biên bản dựa theo trình tự hợp lí cần có trong cuộc họp, thảo luận với những nội dung cụ thể (có đánh số rõ ràng).
- Viết chi tiết về những nội dung quan trọng của cuộc họp, thảo luận như kế hoạch triển khai, giải pháp dự kiến, phân công công việc,…
- Thuật lại đầy đủ các ý kiến đi vào trọng tâm của buổi họp, thảo luận, nhất là những ý kiến có giá trị.
- Viết đầy đủ nội dung kết luận của người chủ trì.
- Ghi thời gian kết thúc cuộc họp, thảo luận và viết đầy đủ họ tên của người có trách nhiệm kí vào biên bản.
🗂️ Phần mở đầu biên bản của em — mỗi ô vài chữ.
| Mục | Của em |
|---|---|
| Tên trường, lớp (bên trái) | |
| Quốc hiệu, tiêu ngữ (bên phải) | |
| Tên biên bản | |
| Thời gian | |
| Địa điểm | |
| Thành phần tham dự | |
| Chủ trì | |
| Thư kí |
3. Chỉnh sửa biên bản
Dựa vào phần Thể thức của biên bản thông thường để tự kiểm tra và chỉnh sửa:
- Xem xét lại sự phù hợp giữa nội dung biên bản và tên biên bản.
- Kiểm tra tính chính xác, đầy đủ của việc ghi chép những vấn đề quan trọng nhất được bàn bạc, triển khai trong cuộc họp, cuộc thảo luận.
- Lược bỏ những ghi chép về các chi tiết không liên quan tới vấn đề chính của cuộc họp, cuộc thảo luận.
- Sửa lại ngôn ngữ diễn đạt nhằm bảo đảm sự chính xác và tính khách quan.
W3. Ba dòng chép từ biên bản tham khảo, ba dòng bạn nhỏ tự thêm. Xếp mỗi dòng vào đúng nhóm (luyện thêm)
☑️ Viết xong biên bản, em tự đánh dấu từng dòng (lời cô tóm tắt hộp 📌 Thể thức).
| Biên bản của em có | Đạt? |
|---|---|
| Quốc hiệu, tiêu ngữ (bên phải) và tên đơn vị (bên trái) | |
| Tên biên bản dưới chữ "Biên bản" | |
| Thời gian, địa điểm | |
| Thành phần tham dự, chủ trì, thư kí | |
| Diễn biến: các ý kiến và kết luận, ghi đúng thực tế | |
| Thời gian kết thúc | |
| Chữ kí của chủ trì và thư kí |
Gợi ý trả lời — Viết (A)
Luyện thêm: W1 — 30 phút (từ 11h đến 11h30). W2 — (b). W3 — Giữ lại: Tổ 3…; Ý kiến 1…; Bộ phận kiểm tra công việc… (ba dòng chép từ biên bản tham khảo). Lược bỏ hoặc sửa lại: chuyện chú chó (không liên quan tới cuộc họp); "rất ngoan, đáng khen nhất lớp" (lời khen chê, không khách quan); "cuộc họp rất vui, thư kí thấy… tuyệt vời" (cảm nghĩ riêng — kết luận phải ghi nội dung đã thống nhất). Ba dòng này là cô tự đặt cho bạn nhỏ.
Câu đố thứ tư: biên bản giúp nắm "đầy đủ, chính xác nội dung sự việc đã diễn ra", được lưu lại như một hồ sơ, khi cần thì đưa ra làm bằng chứng. Họp xong mà không ai ghi thì sau đó mỗi người nhớ một kiểu.
- Biên bản tuân thủ đầy đủ thể thức: bên trái có tên trường, lớp; bên phải có quốc hiệu, tiêu ngữ; có chữ "Biên bản" và tên gọi; có thời gian, địa điểm, thành phần tham dự (cả số bạn vắng), chủ trì, thư kí, nội dung; diễn biến đánh số 1 – 4 (trình bày ý nghĩa, bố trí công việc, thảo luận, kết luận); có giờ kết thúc; có chữ kí và họ tên của thư kí, chủ trì.
- Tên gọi cho biết ngay cuộc họp bàn về việc gì. Thời gian, địa điểm, thành phần, chủ trì, thư kí giúp biên bản chính xác, đáng tin cậy, có thể dùng làm hồ sơ, bằng chứng về sau — biết rõ cuộc họp diễn ra khi nào, ở đâu, ai tham gia, ai chịu trách nhiệm.
- Phần diễn biến cần ghi chi tiết nhất: kế hoạch triển khai, phân công công việc (ai làm gì, bao giờ xong), các ý kiến thảo luận và kết luận.
- Chữ kí xác nhận nội dung biên bản là đúng với thực tế; người chủ trì và thư kí chịu trách nhiệm về những gì được ghi. Có chữ kí, biên bản mới có giá trị làm hồ sơ, bằng chứng.
- Ngôn ngữ ngắn gọn, chính xác, rõ ràng, khách quan: ghi đúng sự việc, không kể lể, không bộc lộ cảm xúc, không khen chê, không đoán "hình như", "chắc là".
Biên bản của em: không có đáp án chung — đối chiếu bảng tự kiểm và hộp 📌 Thể thức.
8. Viết (B): Tóm tắt bằng sơ đồ nội dung của một văn bản đơn giản
Sau chặng này, em đọc được một sơ đồ tóm tắt, chỉ ra được sơ đồ ấy làm tốt chỗ nào và còn thiếu chỗ nào, và tự vẽ được sơ đồ tóm tắt một đoạn, một văn bản ngắn em đã đọc.
SGK trang 91 – 92.
(Nghĩ nhanh — câu của cô) Nhắm mắt lại, nhớ văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống. Em nhớ được mấy ý? Nếu phải vẽ bài ấy thành bốn, năm hình tròn, em sẽ ghi chữ gì vào mỗi hình?
SGK viết: "Tóm tắt nội dung một văn bản đã đọc bằng sơ đồ là việc làm cần thiết để từng bước nâng cao, hoàn thiện kĩ năng đọc. Nếu thường xuyên thực hiện việc tóm tắt, người đọc sẽ rèn luyện được khả năng nắm bắt nhanh những thông tin chủ yếu của văn bản, bao quát tốt mối quan hệ giữa các bộ phận (các đoạn) trong văn bản. Những sơ đồ hợp lí có thể giúp ta nhớ lại khá dễ dàng nội dung cốt lõi của những văn bản từng đọc."
- Làm nổi bật được nội dung chủ yếu của văn bản.
- Làm sáng tỏ được những mối liên hệ bên trong giữa các bộ phận chính của văn bản.
- Bảo đảm tính trực quan, thẩm mĩ, gây được ấn tượng tích cực về mặt thị giác để có thể hỗ trợ tốt cho trí nhớ.
8.1. Tham khảo sơ đồ tóm tắt nội dung văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống
Sơ đồ trong SGK trang 91 vẽ: ở giữa phía trên là hình quả địa cầu mang nhãn "Trái Đất". Từ đó có các mũi tên toả ra:
- một mũi tên vàng cong sang trái, trỏ vào hình tròn xanh lam nhạt ghi "Một hành tinh của hệ Mặt Trời";
- một mũi tên cam trỏ xuống hình giọt nước xanh ghi "Có nước";
- một mũi tên vàng trỏ xuống hình mảng xanh lá ghi "Có sự sống đa dạng";
- một mũi tên cam cong sang phải trỏ vào hình tròn vàng vẽ một cậu bé giơ hai tay, ghi "Con người – Đỉnh cao của sự sống".
Ngoài ra, một mũi tên cam nối hình giọt nước "Có nước" sang mảng "Có sự sống đa dạng", và một mũi tên cam nối mảng "Có sự sống đa dạng" lên hình tròn "Con người – Đỉnh cao của sự sống".
Năm đề mục của văn bản (để em đối chiếu): Trái Đất trong hệ Mặt Trời · "Vị thần hộ mệnh" của sự sống trên Trái Đất · Trái Đất – nơi cư ngụ của muôn loài · Con người trên Trái Đất · Tình trạng Trái Đất hiện ra sao?
S1, S2. Đọc sơ đồ tham khảo (luyện thêm)
💬 Đối chiếu với ba yêu cầu trong hộp 📌, sơ đồ này làm tốt chỗ nào? Nếu được sửa, em sẽ thêm hoặc đổi gì?
8.2. Thực hành tóm tắt văn bản bằng sơ đồ
1. Trước khi tóm tắt
- Xác định đúng nội dung cốt lõi của văn bản và hệ thống ý triển khai nội dung đó.
- Lựa chọn từ khoá phản ánh nội dung cốt lõi và các ý triển khai đã xác định được.
- Xác định mối liên hệ giữa các từ khoá.
Ví dụ: Khi tóm tắt quan niệm của vua sư tử Mu-pha-sa về "vòng đời bất tận" (trong đoạn đầu văn bản Các loài chung sống với nhau như thế nào?), em cần thực hiện các bước sau:
- Xác định nội dung cốt lõi của đoạn văn: những mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau giữa các loài trong cuộc sống, tạo thành một "vòng đời bất tận".
- Xác định các từ khoá: chúng ta, linh dương, chết, cỏ.
- Xác định mối liên hệ giữa các từ khoá: chúng ta ăn linh dương; chúng ta chết; chúng ta trở về với cỏ; linh dương ăn cỏ.
(Thử vẽ — câu của cô) Với bốn từ khoá và bốn mối liên hệ ở ví dụ trên, em vẽ vào nháp bốn hình tròn, rồi nối bằng mũi tên. Các mũi tên có quay lại chỗ bắt đầu không? Vì sao gọi là "vòng đời bất tận"?
2. Tóm tắt
- Vẽ các hình cụ thể chứa các từ khoá.
- Sắp xếp các hình (chứa từ khoá) theo trật tự thích hợp.
- Vẽ các đường cong, thẳng hoặc mũi tên nối các hình (chứa từ khoá) với nhau.
Em chọn một văn bản ngắn hoặc một đoạn đã đọc ở Bài 9 (gợi ý của cô: đoạn 6 của Các loài chung sống với nhau như thế nào?, hoặc cả bài thơ Trái Đất). Ghi từ khoá vào từng ô dưới đây, rồi vẽ thành sơ đồ trong vở.
🧭 Sơ đồ của em — mỗi ô vài từ khoá.
- Văn bản / đoạn em chọn và nội dung cốt lõi
- Từ khoá ở hình giữa
- Từ khoá ở các hình xung quanh
- Mũi tên nối những hình nào, cho biết mối liên hệ gì
3. Chỉnh sửa
- Kiểm tra xem sơ đồ đã phản ánh đúng cách hiểu của bản thân về nội dung văn bản chưa.
- Xoá hay chỉnh sửa những chi tiết khiến người đọc sơ đồ có thể hiểu sai lệch điều bản thân muốn thể hiện hay chia sẻ về nội dung văn bản.
- Xem xét tính chính xác, phù hợp của việc xếp đặt vị trí các hình và việc thiết lập đường nối giữa chúng.
☑️ Vẽ xong, em tự đánh dấu từng dòng (ba dòng chép từ hộp 📌).
| Sơ đồ của em | Đạt? |
|---|---|
| Làm nổi bật được nội dung chủ yếu của văn bản. | |
| Làm sáng tỏ được những mối liên hệ bên trong giữa các bộ phận chính của văn bản. | |
| Bảo đảm tính trực quan, thẩm mĩ, gây được ấn tượng tích cực về mặt thị giác để có thể hỗ trợ tốt cho trí nhớ. |
Gợi ý trả lời — Viết (B)
Luyện thêm: S1 — (c) Tình trạng Trái Đất hiện ra sao? S2 — (a).
Ý của em về sơ đồ: làm tốt — nêu được bốn ý lớn bằng từ khoá ngắn; mũi tên cho thấy mối liên hệ có nước → có sự sống đa dạng → con người là đỉnh cao (đúng mạch nhân quả của văn bản); hình vẽ nhiều màu, dễ nhớ. Còn thiếu — phần Tình trạng Trái Đất hiện ra sao? chưa có hình, dù đó là điều người viết lo lắng nhất. Em có thể thêm một hình "Trái Đất đang bị tổn thương" nối từ hình "Con người". (Không có đáp án duy nhất.)
Thử vẽ: chúng ta → ăn linh dương; chúng ta → chết → trở về với cỏ; linh dương → ăn cỏ. Các mũi tên khép thành một vòng tròn: bắt đầu ở đâu cũng quay lại chỗ cũ — vì thế gọi là "vòng đời bất tận".
Sơ đồ của em: không có đáp án chung. Ví dụ với đoạn 6 (Các loài chung sống…): hình giữa Các loài trong quần xã; hai nhánh Quan hệ hỗ trợ – chia sẻ cơ hội sống và Quan hệ đối kháng – cạnh tranh, kí sinh, ăn thịt; hai nhánh cùng trỏ vào Cân bằng tuyệt hảo.
9. Nói và nghe: Thảo luận về giải pháp khắc phục nạn ô nhiễm môi trường
Sau chặng này, em chọn được một tình trạng ô nhiễm cụ thể quanh em, lập được dàn ý bài nói theo trật tự tình trạng – nguyên nhân – giải pháp – kế hoạch, và biết nói, nghe, trao đổi để cả nhóm đi tới một giải pháp thống nhất.
SGK trang 92 – 94.
✏️ Chỗ ô nhiễm em chọn — Ở đâu? Tình trạng thế nào? (rác thải ùn ứ, cống rãnh tắc nghẽn, khói bụi mù mịt…)
SGK viết: "Tình trạng ô nhiễm môi trường hiện nay đã trở nên nghiêm trọng, đe doạ cuộc sống của tất cả chúng ta. Trong phạm vi và điều kiện hoạt động của mình, mỗi người có thể làm những gì để khắc phục tình trạng đó? Với hoạt động nói và nghe của bài học này, em hãy cùng các bạn thảo luận về những giải pháp cần thực hiện, nhằm làm cho môi trường quanh ta trở nên an toàn, tốt đẹp hơn."
Mục đích nói
Chia sẻ mối quan tâm chung về giải pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trường.
Người nghe
Thầy cô, bạn bè và những người cùng quan tâm đến vấn đề ô nhiễm môi trường.
9.1. Trước khi nói
a. Chuẩn bị nội dung nói
– Lựa chọn vấn đề: Vấn đề ở đây chính là giải pháp mà em đề xuất nhằm khắc phục nạn ô nhiễm môi trường. Muốn giải pháp mình nêu lên có căn cứ, có tính khả thi, em và các bạn phải thống nhất trước với nhau về việc phải giải quyết tình trạng ô nhiễm cụ thể nào (rác thải ùn ứ; cống rãnh tắc nghẽn; khói bụi mù mịt;…).
Khi nêu giải pháp, cần chú ý đến điều kiện và khả năng thực hiện, đồng thời quan tâm đến việc giải quyết tận gốc vấn đề (không để tình trạng cũ tái diễn). Điều quan trọng nữa là phải tính đến việc phối hợp hoạt động với các cá nhân và tập thể khác cùng sống, sinh hoạt trên địa bàn.
– Tìm ý và sắp xếp ý:
+ Để tìm ý, có thể tự đặt một hệ thống câu hỏi và lần lượt giải đáp. Chẳng hạn, nếu bàn về giải pháp khắc phục tình trạng rác thải ùn ứ, có thể nêu các câu hỏi: Rác thải ùn ứ gây ảnh hưởng đến sức khoẻ của cộng đồng và làm mất mĩ quan khu vực như thế nào? Vì sao có tình trạng này? Mỗi người cần phải làm gì để rác thải được tập kết đúng chỗ và thu gom kịp thời? Các cá nhân và tập thể sống trên địa bàn cần phải chung tay hành động thế nào? Cần phải xây dựng quy chế giữ gìn vệ sinh chung với nội dung cụ thể gì? Công tác tuyên truyền phải được thực hiện ra sao?…
+ Sau khi có được những ý cần thiết từ việc trả lời các câu hỏi, cần sắp xếp thành một dàn ý theo trật tự: tình trạng – nguyên nhân – giải pháp (việc làm 1, việc làm 2, việc làm 3,…) – kế hoạch hoạt động cụ thể. Tất cả cần được viết thành một dàn ý bài nói.
N1. Thẻ là ý của một nhóm bạn bàn về rác ở góc chợ (cô viết). Xếp các ý thành dàn ý bài nói theo đúng trật tự SGK dặn (luyện thêm)
- Rác chất đống ở góc chợ, bốc mùi, ruồi nhặng bay
- Người đi chợ tiện tay vứt rác, xe thu gom lại đến thưa
- Đặt thêm thùng rác có nắp, nhắc nhau bỏ rác đúng chỗ
- Chủ nhật đầu tháng, lớp cùng tổ dân phố ra dọn chợ
🧭 Dàn ý bài nói của em — mỗi ô vài cụm từ ngắn, đi từ trên xuống.
- Tình trạng (ở đâu, ra sao)
- Nguyên nhân
- Giải pháp: việc làm 1, 2, 3
- Kế hoạch hoạt động cụ thể (khi nào, ai làm, cùng ai)
b. Tập luyện
- Nói một mình (nói thầm; nói to; nói kèm theo điệu bộ, cử chỉ,…).
- Nói trước nhóm học tập.
9.2. Trình bày bài nói
Ngoài việc tuân thủ những yêu cầu chung (về nội dung nói, ngữ điệu, sử dụng từ ngữ, tương tác với người nghe, bảo đảm thời gian,…), em cần lưu ý thêm các điểm sau đây khi tham gia thảo luận về giải pháp khắc phục nạn ô nhiễm môi trường:
- a. Mở đầu — Nêu tình trạng đáng báo động của vấn đề ô nhiễm môi trường với các biểu hiện cụ thể, nhất là biểu hiện mà em và các bạn đang phải đối mặt và cần phải tham gia giải quyết.
- b. Triển khai — Trình bày ý kiến theo dàn ý đã chuẩn bị. Trước khi trình bày từng phần ý kiến, có thể nêu lại các câu hỏi đã từng được đặt ra trong bước tìm ý, nhằm giúp người nghe hiểu rõ nội dung từng khía cạnh của vấn đề được đề cập.
- c. Kết luận — Khái quát lại nội dung ý kiến vừa trình bày.
⏱️ Thử thách một phút (câu của cô). Nhìn dàn ý của em, nói to phần mở đầu và giải pháp thứ nhất trong một phút — không đọc nguyên văn, chỉ nhìn các gạch đầu dòng.
9.3. Sau khi nói
Trao đổi theo một số gợi ý sau (bảng của SGK):
| Người nghe | Người nói |
|---|---|
|
|
Gợi ý trả lời — Nói và nghe
- N1: rác chất đống ở góc chợ → người đi chợ tiện tay vứt rác, xe thu gom đến thưa → đặt thêm thùng rác có nắp → Chủ nhật đầu tháng ra dọn chợ — tình trạng → nguyên nhân → giải pháp → kế hoạch hoạt động cụ thể (có thời gian, có người cùng làm).
- N2: (b). (a) làm được nhưng vài hôm lại tắc — chưa tận gốc; (c) không khả thi với một lớp học. Giải pháp tốt vừa có căn cứ, vừa làm được, vừa phối hợp với người khác (nhà trường).
- Bài nói của em: không có đáp án chung. Bài nói tốt nêu một tình trạng cụ thể quanh em, có nguyên nhân rõ, giải pháp vừa sức và kế hoạch có thời gian, người làm; khi trao đổi, biết lắng nghe, bảo vệ ý hợp lí và cùng các bạn đi tới một giải pháp thống nhất.
10. Củng cố, mở rộng
Sau chặng này, em xếp được ba văn bản của Bài 9 theo nội dung, loại và hình thức, nói được vì sao chúng đứng chung một bài, và chuẩn bị được ý tưởng cho một văn bản thông tin của chính em.
SGK trang 94 – 95.
1.Trong bài học này, em đã được đọc ba văn bản hoàn chỉnh. Kẻ bảng sau vào vở, đánh dấu x vào các ô trống thích hợp.
(gợi mở) Với từng văn bản, hỏi: chức năng chính là cung cấp thông tin hay gửi cảm xúc bằng hình ảnh thơ? Trong văn bản có tranh ảnh, số liệu đi kèm không, hay chỉ có chữ?
🗂️ Bảng của SGK — em bấm vào ô để đánh dấu x.
| Tên văn bản | Nội dung: Trái Đất – môi trường | Loại: Văn bản thông tin | Loại: Văn bản văn học | Hình thức: Chỉ có kênh chữ | Hình thức: Đa phương thức |
|---|---|---|---|---|---|
| Trái Đất – cái nôi của sự sống | |||||
| Các loài chung sống với nhau như thế nào? | |||||
| Trái Đất |
Trả lời câu hỏi
a.Theo em, lí do nào khiến ba văn bản này được xếp chung vào một bài học?
(gợi mở) Nhìn lại cột đầu tiên của bảng, và tên của Bài 9.
b.Bài học giúp em hiểu thêm gì về vấn đề bảo vệ môi trường sống trên Trái Đất?
(gợi mở) Mỗi văn bản cho em thêm một điều: về nước và sự sống, về sự cân bằng của muôn loài, về Trái Đất biết "đau". Em ghi ba điều ấy, rồi thêm một việc em sẽ làm.
c.Nêu những kiến thức mà em đã học được về văn bản thông tin.
(gợi mở) Nghĩ về: yếu tố của văn bản thông tin (những bộ phận em gán nhãn ở Thực hành tiếng Việt), cách triển khai, vai trò của số liệu, tranh ảnh, cách đọc.
✍️ a: … / b: … / c: …
2.Kẻ bảng sau vào vở. Điền thông tin vào ô trống, xem như chuẩn bị ý tưởng và dữ liệu cho một văn bản thông tin (có thể dưới dạng văn bản đa phương thức) viết về một vấn đề mà em quan tâm.
Bảng của SGK có sáu cột: Đoạn · Ý lớn · Các ý nhỏ · Số liệu · Tranh ảnh · Những từ khoá. Lưu ý: có thể bỏ trống một số ô ở hai cột Số liệu và Tranh ảnh.
📝 Vấn đề em định viết là: …
🗂️ Bảng ý tưởng của em — mỗi ô vài chữ.
| Đoạn | Ý lớn | Các ý nhỏ | Số liệu | Tranh ảnh | Những từ khoá |
|---|---|---|---|---|---|
| Đoạn 1 | |||||
| Đoạn 2 | |||||
| Đoạn 3 | |||||
| Đoạn n |
Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng
G1: (a).
- Trái Đất – cái nôi của sự sống: x Nội dung; x Văn bản thông tin; x Đa phương thức (có tranh minh hoạ, số liệu). Các loài chung sống với nhau như thế nào?: x Nội dung; x Văn bản thông tin; x Đa phương thức (có hai tranh, số liệu). Trái Đất: x Nội dung; x Văn bản văn học (thơ); x Chỉ có kênh chữ (bài thơ không có tranh; ảnh chân dung nhà thơ nằm ở phần giới thiệu tác giả).
- a. Cả ba cùng một chủ đề: Trái Đất – ngôi nhà chung, sự sống và môi trường trên Trái Đất; cùng lo lắng vì Trái Đất bị tổn thương và nhắc con người bảo vệ nó.
- b. Câu hỏi mở. Ví dụ: nước là "vị thần hộ mệnh" của sự sống; muôn loài phụ thuộc nhau, giữ cân bằng; con người đã làm Trái Đất tổn thương, nên phải có trách nhiệm bảo vệ — bắt đầu từ những việc nhỏ của mỗi người.
- c. Văn bản thông tin chủ yếu dùng để cung cấp thông tin; thường có nhan đề, sa-pô, đề mục, đoạn văn, tranh ảnh, số liệu; có thể triển khai theo trật tự thời gian hoặc quan hệ nhân quả; số liệu, tranh ảnh giúp thông tin cụ thể, dễ hình dung; khi đọc nên xem nhan đề, sa-pô, đề mục trước, chú ý chi tiết, số liệu và mối liên hệ giữa các phần.
- Không có đáp án chung. Bảng tốt: mỗi đoạn một ý lớn, các ý nhỏ cụ thể, có từ khoá; số liệu phải có nguồn đáng tin (hỏi thầy cô, bố mẹ, sách báo), không tự bịa.
11. Thực hành đọc: Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào?
Sau chặng này, em tự đọc được một văn bản thông tin khoa học, tìm được các từ mượn trong đó, nói được văn bản cho em biết thêm điều gì về sự sống, và nói được suy nghĩ của em.
SGK trang 95 – 97.
- Nội dung của văn bản cho em biết thêm điều gì về sự sống trên Trái Đất?
- Từ mượn đã được dùng khá nhiều trong văn bản. Đó là những từ nào? Theo em, từ nào trong số đó có thể được thay thế bằng một từ thuần Việt hoặc từ mượn khác quen thuộc hơn? Vì sao?
- Sự sống được hình thành qua một quá trình dài đằng đẵng, nhưng việc huỷ diệt sự sống có thể chỉ diễn ra trong chớp mắt. Điều này gợi lên trong em cảm xúc và suy nghĩ gì?
🔮 Em đoán sự sống đầu tiên trên Trái Đất bắt đầu từ đâu — từ biển, từ đất liền, hay từ trên trời rơi xuống?
Sinh vật trên Trái Đất được hình thành như thế nào? — Nguyễn Quang Riệu
Đoạn 1
Đoạn này có 10 từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ (mặt sau là chú thích của SGK).
T1. Câu mở đầu văn bản nằm trong khung. Bấm vào các từ mượn ngôn ngữ châu Âu (luyện thêm)
Trái Đất khi mới được hình thành cách đây 4,6 tỉ năm, đã có một khí quyển nguyên thuỷ chứa hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan và hơi nước.
Có ý kiến cho rằng khí nguyên thuỷ có thể tạo ra những loại phân tử hữu cơ trong tế bào. Quan niệm này đã được minh hoạ bằng cuộc thí nghiệm nổi tiếng thực hiện bởi nhà hoá học Min-lơ (Miller, người Mỹ) cách đây đã nửa thế kỉ. Nhà nghiên cứu Min-lơ đã điều chế được a-xít a-min, thành phần của chất đạm trong cơ thể, bằng cách tổng hợp những loại khí nguyên thuỷ trong phòng thí nghiệm. Có giả thuyết khác cho rằng, bụi từ những sao chổi và thiên thạch đã gieo rắc trên hành tinh của chúng ta mầm mống của sự sống dưới dạng vi sinh vật. Vấn đề liên quan đến nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất và khả năng có sự sống trên các hành tinh khác vẫn còn đang được tranh luận. Đối tượng nghiên cứu này huy động các nhà khoa học trong nhiều lĩnh vực: thiên văn, vật lí, hoá học và sinh học.
(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Đoạn 1 nêu mấy ý kiến (giả thuyết) về nguồn gốc sự sống? Các nhà khoa học đã tìm ra câu trả lời chắc chắn chưa — câu nào cho em biết?
Đoạn 2
Nước, một thành phần thiết yếu của những phản ứng hoá học, là dung môi có khả năng hoà tan những phân tử, dẫn đến sự nảy nở của sự sống. Dưới ánh sáng Mặt Trời, khí các-bô-níc kết hợp với nước để biến thành glu-cô (đường) và ô-xi. Khí ô-xi bốc lên khí quyển và duy trì sự sống trên Trái Đất. Sự hô hấp của sinh vật dùng ô-xi để "đốt" glu-cô và sản xuất ra hơi nước và khí các-bô-níc cần thiết cho thực vật. Sự cộng sinh giữa giới động vật và thực vật trên Trái Đất đã được thực hiện nhờ tác động hữu ích của Mặt Trời.
T2. Xếp các việc theo đúng thứ tự đoạn 2 kể, bắt đầu từ ánh sáng Mặt Trời (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)
- Dưới ánh sáng Mặt Trời, khí các-bô-níc kết hợp với nước
- Tạo thành glu-cô (đường) và ô-xi
- Ô-xi bốc lên khí quyển, duy trì sự sống
- Sinh vật hô hấp, dùng ô-xi "đốt" glu-cô
- Sinh ra hơi nước và khí các-bô-níc cho thực vật
Đoạn 3
Điều đáng ngạc nhiên là sự phát hiện những vi sinh vật loại côn trùng nhỏ li ti, sống bên cạnh những suối nước nóng bỏng chìm sâu hàng nghìn mét dưới đáy biển, trong một môi trường tối tăm và nóng hàng trăm độ C! Bình thường ta không thể ngờ là môi trường này thích hợp với đời sống của sinh vật. Đây là những vùng rạn nứt trên vỏ Trái Đất có những miệng núi lửa phun vật chất mang tính dinh dưỡng. Chính những vi sinh vật lại được sinh sản trong môi trường khắc nghiệt này và được nuôi dưỡng bằng những vật chất phun ra từ trong lòng Trái Đất. Hiện nay các nhà khoa học đang phân vân và cho rằng sinh vật trên Trái Đất cũng có thể xuất phát từ những vi sinh vật sinh sống tận dưới đáy biển.
(Nguyễn Quang Riệu, Bầu trời tuổi thơ, NXB Giáo dục, 2002, tr. 75 – 76)
Tranh trong SGK trang 97 vẽ (kiểu nét bút sáp của trẻ em): một quả cầu tròn được tô nhiều dải màu tím, vàng, cam, đỏ, xanh lá, xanh lam; trên đỉnh quả cầu có ngôi nhà mái cam, cây cối, hoa, chim; dưới quả cầu có mặt trời vàng và một chú mèo.
Em đã đoán sự sống bắt đầu từ đâu. Văn bản nêu những khả năng nào? Em đoán trúng không?
Câu hỏi của cô (SGK không in câu hỏi cho phần này — cô dùng ba điều SGK dặn ở đầu chặng):
(gợi mở) (1) Văn bản cho em biết thêm điều gì về sự sống? Mỗi đoạn một điều. (2) Ngoài các từ ở khối T1, tìm thêm từ mượn trong đoạn 2; từ nào có thể thay bằng từ quen hơn? (Chú ý chính văn bản đã tự giải thích một từ trong ngoặc đơn.) (3) Sự sống hình thành qua hàng tỉ năm — so với việc huỷ diệt nó "trong chớp mắt", em nghĩ gì?
✍️ (1) … / (2) … / (3) …
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào khi biết sự sống đã phải mất hàng tỉ năm mới hình thành? Em muốn giữ gìn điều gì nhất?
Gợi ý trả lời — Thực hành đọc
- T1: hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan. Khí quyển, nguyên thuỷ là từ mượn tiếng Hán; hơi nước là từ thuần Việt — đều là nhiễu.
- T2: các-bô-níc kết hợp với nước → tạo glu-cô và ô-xi → ô-xi bốc lên khí quyển → sinh vật hô hấp, "đốt" glu-cô → sinh ra hơi nước và các-bô-níc cho thực vật. Cuối cùng khí các-bô-níc lại quay về với thực vật — một vòng khép kín nhờ Mặt Trời.
- T3: (b).
- Dừng lại nghĩ (đoạn 1): hai ý kiến — khí nguyên thuỷ có thể tạo ra phân tử hữu cơ (thí nghiệm của Min-lơ); bụi sao chổi, thiên thạch gieo mầm sống. Chưa có câu trả lời chắc chắn: "Vấn đề liên quan đến nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất… vẫn còn đang được tranh luận."
- Câu đố thứ năm: ở đó có những miệng núi lửa phun vật chất mang tính dinh dưỡng; vi sinh vật "được nuôi dưỡng bằng những vật chất phun ra từ trong lòng Trái Đất".
- (1) Sự sống có thể bắt nguồn từ khí nguyên thuỷ, từ bụi sao chổi, thiên thạch, hoặc từ vi sinh vật dưới đáy biển — khoa học còn đang tranh luận; nước và ánh sáng Mặt Trời giúp duy trì sự sống, động vật và thực vật sống nhờ nhau; sự sống có mặt cả ở nơi khắc nghiệt nhất. (2) Từ mượn: hi-đrô, a-mô-ni-ắc, mê-tan, a-xít a-min, các-bô-níc, glu-cô, ô-xi (và nhiều từ mượn tiếng Hán như khí quyển, giả thuyết, vi sinh vật, dung môi, cộng sinh…). Glu-cô có thể thay bằng đường (văn bản đã ghi trong ngoặc); nhiều thuật ngữ khoa học như ô-xi, mê-tan không có từ thay thế quen hơn nên giữ lại. (3) Câu hỏi mở — câu trả lời tốt nói được cảm xúc (lo lắng, trân trọng) và một suy nghĩ cụ thể: sự sống quý giá vì hình thành rất lâu, nên mỗi hành động làm hại môi trường đều đáng lo; em cần bảo vệ nó từ việc nhỏ.
Lúc khởi hành, em đã nghĩ "có mặt" trên hành tinh này nghĩa là gì. Bấm xem lại: sau khi đọc về nước, về muôn loài, về Trái Đất biết "khóc", em có muốn đổi hay thêm ý không?
📜 Sau Bài 9, "có mặt" trên Trái Đất với em là…
Hết Bài 9. Tuần này, em chọn một việc nhỏ cho Trái Đất (tắt đèn khi ra khỏi phòng, mang bình nước đi học…), làm đủ bảy ngày, rồi kể lại cho cả nhà nghe.
Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0