Bài 8. Khác biệt và gần gũi

Bài giảng Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức với cuộc sống — Tập hai (SGK trang 52 – 75)

Năm học 2026 – 2027Văn bản nghị luậnTrạng ngữ · lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câuTrình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề)
Cách dùng bài giảng này
  • Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
  • Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
  • Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
  • Câu hỏi hỏi ý kiến riêng (em có đồng ý không, vì sao) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có lí lẽ và dẫn chi tiết trong văn bản.
  • Ô ghi chép và bảng điền màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.

0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt

Sau chặng này, em biết Bài 8 bàn về điều gì, có những văn bản nào, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi lớn suốt cả bài.

Cô: Bài 7 mình nghe kể chuyện cổ tích. Bài 8 mình làm một việc khác: nghe người viết nói ý kiến của họ và tìm xem họ đã làm cách nào để mình tin theo.

🔍 Trò chơi một phút. Nhìn người ngồi cạnh em (hoặc một người trong nhà). Em tìm ba điều em khác người ấy (dáng người, giọng nói, món ăn thích, môn học giỏi…) và một điều hai người giống nhau. Nói to ra nhé.

Bài học mở đầu bằng một câu thơ:

Trên đời chẳng có người tẻ nhạt.

(Ép-ghê-nhi Ép-tu-sen-cô (Evgheni Evtushenko))

📜 Câu hỏi lớn của Bài 8. Người "tẻ nhạt" là người nhạt nhẽo, chẳng có gì đáng chú ý (lời cô). Nhà thơ nói trên đời chẳng có ai như thế. Em có đồng ý không? Vì sao? Học xong Bài 8, em xem lại nhé.

Phần giới thiệu của SGK viết: "Hãy nhìn xem, cuộc sống quanh ta đa dạng và phong phú biết bao. Mỗi người đều có những đặc điểm riêng về thể chất và tâm hồn. Nhưng bên cạnh những khác biệt, giữa mọi người vẫn có nhiều điều gần gũi, nhiều nét chung. Nhờ đó, chúng ta mới có khả năng thấu hiểu nhau, để hợp tác và chia sẻ."

SGK hỏi tiếp: "Vì sao giữa mọi người vừa có sự khác biệt lại vừa có nét gần gũi? Sự khác biệt và gần gũi như vậy có ý nghĩa gì? Để trả lời những câu hỏi này, cần phải đưa ra những lí lẽ, bằng chứng để bàn luận một cách thuyết phục."

Bài có ba văn bản đọc: Xem người ta kìa! (Lạc Thanh), Hai loại khác biệt (Giong-mi Mun), Bài tập làm văn (trích Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể), và bài thực hành đọc Tiếng cười không muốn nghe (Minh Đăng).

Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):

  • Nhận biết được đặc điểm nổi bật của văn bản nghị luận (ý kiến, lí lẽ, bằng chứng); chỉ ra được mối liên hệ giữa các ý kiến, lí lẽ, bằng chứng.
  • Tóm tắt được nội dung chính trong một văn bản nghị luận có nhiều đoạn.
  • Nhận ra được ý nghĩa của vấn đề đặt ra trong văn bản đối với suy nghĩ, tình cảm của bản thân.
  • Nhận biết được đặc điểm và chức năng của trạng ngữ; hiểu được tác dụng của việc lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu trong việc biểu đạt nghĩa.
  • Bước đầu biết viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) mà em quan tâm.
  • Trình bày được ý kiến (bằng hình thức nói) về một hiện tượng (vấn đề); tóm tắt được ý kiến của người khác.
  • Sống trung thực, thể hiện đúng những suy nghĩ riêng của bản thân; có ý thức trách nhiệm với cộng đồng.

1. Tri thức ngữ văn

Sau chặng này, em nhận ra một đoạn văn nhằm thuyết phục, tách được ý kiến – lí lẽ – bằng chứng, tìm được trạng ngữ trong câu, và biết vì sao phải chọn từ cho đúng.

SGK trang 53.

Cô: Hằng ngày em vẫn thuyết phục người khác đấy: xin bố mẹ cho đi chơi, rủ bạn cùng làm một việc. Chặng này em học tên gọi và "đồ nghề" của việc thuyết phục bằng chữ viết.
📌 Văn bản nghị luận

Văn bản nghị luận là loại văn bản chủ yếu dùng để thuyết phục người đọc (người nghe) về một vấn đề.

K1. Xếp mỗi câu vào đúng nhóm (luyện thêm — câu của cô)

Đọc sách mỗi ngày giúp ta hiểu biết thêm, vì vậy ai cũng nên dành thời gian cho sách.Sáng nay, em dậy thật sớm để cùng bố ra chợ mua hoa.Trường học cần có thêm sân chơi, vì học sinh rất cần vận động sau giờ học.Con mèo nhà em có bộ lông trắng muốt và đôi mắt xanh biếc.Bắt nạt bạn bè là việc làm sai, bởi nó khiến người bị bắt nạt đau buồn, sợ hãi.Hôm ấy trời mưa to nên cả lớp phải đứng chờ dưới hiên.
Ba câu thuyết phục đều nêu một ý kiến về một vấn đề (nên đọc sách, cần sân chơi, bắt nạt là sai) và đưa ra lí do để em tin. Câu "Hôm ấy trời mưa to nên…" cũng có chữ nên, nhưng chỉ kể lại một việc đã xảy ra — không ai phải tin theo điều gì cả.
📌 Các yếu tố cơ bản trong văn bản nghị luận

Để văn bản thực sự có sức thuyết phục, người viết (người nói) cần sử dụng lí lẽ và bằng chứng. Lí lẽ là những lời diễn giải có lí mà người viết (người nói) đưa ra để khẳng định ý kiến của mình. Bằng chứng là những ví dụ được lấy từ thực tế đời sống hoặc từ các nguồn khác để chứng minh cho lí lẽ.

Bạn nhỏ: Tớ thấy lí lẽ với bằng chứng giống nhau mà, câu nào cũng để chứng minh cả!
Cô: Em đọc lại hộp 📌: lí lẽ là lời diễn giải của người viết, còn bằng chứng là những ví dụ lấy từ đâu? Một câu có tên người thật, việc thật, con số thật thường là loại nào?

Ý kiến (lời cô): điều người viết muốn khẳng định, muốn người đọc tin theo — thường nêu ở đầu và nhắc lại ở cuối.

K2. Đoạn văn của cô bàn về việc đọc sách. Gán nhãn cho từng câu (luyện thêm)

Theo em, học sinh nên đọc sách mỗi ngày. Sách mở ra cho ta cả một thế giới mà ta chưa từng đến. Đọc sách còn giúp ta biết thêm nhiều từ ngữ, nên nói và viết hay hơn. Bạn Minh lớp em tối nào cũng đọc ba mươi trang sách, và học kì trước bài văn của bạn được cô khen trước lớp. Chị gái em nhờ đọc nhiều truyện mà năm lớp năm đã đoạt giải trong cuộc thi viết thư của trường. Vì vậy, dù bận đến đâu, mỗi ngày em hãy dành cho sách ít nhất mười lăm phút.

Ý kiến mở đầu và được nhắc lại ở câu cuối. Hai câu lí lẽ giải thích vì sao nên đọc sách. Hai câu bằng chứng có người thật, việc thật (bạn Minh, chị gái) để chứng minh rằng lí lẽ ấy đúng.
📌 Trạng ngữ

Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, có thể được đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, nhưng phổ biến là ở đầu câu. Trạng ngữ được dùng để nêu thông tin về thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức,… của sự việc được nói đến trong câu. Ngoài ra, trạng ngữ còn có chức năng liên kết câu trong đoạn.

K3. Bấm vào trạng ngữ trong mỗi câu (luyện thêm — câu của cô)

Sáng nay, cả lớp em đi tham quan bảo tàng.

Trên sân trường, các bạn đang chơi đá cầu.

Để có sức khoẻ tốt, em chăm chỉ tập thể dục.

Bạn Lan đã khóc vì quá xúc động.

Bốn trạng ngữ nêu bốn loại thông tin: thời gian (Sáng nay), địa điểm (Trên sân trường), mục đích (Để có sức khoẻ tốt), nguyên nhân (vì quá xúc động — đứng cuối câu). Bỏ cả lớp em, các bạn, Bạn Lan thì câu không còn biết ai làm việc ấy nữa.
📌 Tác dụng của lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu đối với việc thể hiện nghĩa của văn bản

Để thể hiện một ý, có thể dùng những từ ngữ khác nhau, những kiểu cấu trúc câu khác nhau. Khi tạo lập văn bản, người viết thường xuyên phải lựa chọn từ ngữ hoặc cấu trúc câu phù hợp để biểu đạt chính xác, hiệu quả nhất điều muốn nói.

K4. Chọn từ hợp nhất cho chỗ trống (luyện thêm — câu của cô): Giữa trời mưa rét, chú bộ đội vẫn ___ đứng gác.
Hiên ngang là đứng thẳng, không nao núng — lời khen. Ngang nhiên, ngang ngược nói về kẻ coi thường, bất chấp người khác — đặt vào đây thì câu thành chê chú bộ đội. Nghĩa gần nhau mà thái độ trái ngược: vì thế phải chọn.

Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.

Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn

  • K1. Thuyết phục: đọc sách mỗi ngày…; trường học cần có thêm sân chơi…; bắt nạt bạn bè là việc làm sai… Kể hoặc tả: sáng nay em dậy sớm ra chợ; con mèo lông trắng muốt; hôm ấy trời mưa to nên cả lớp đứng chờ. Câu nào cũng là câu của cô.
  • K2. Ý kiến: câu 1 (Theo em, học sinh nên đọc sách mỗi ngày.) và câu 6 (Vì vậy, dù bận đến đâu…). Lí lẽ: câu 2 (sách mở ra cả một thế giới), câu 3 (biết thêm nhiều từ ngữ). Bằng chứng: câu 4 (bạn Minh), câu 5 (chị gái em).
  • K3. Sáng nay (thời gian), Trên sân trường (địa điểm), Để có sức khoẻ tốt (mục đích), vì quá xúc động (nguyên nhân, đứng cuối câu). Các cụm nhiễu cả lớp em, các bạn, chăm chỉ, Bạn Lan không phải trạng ngữ.
  • K4. (b) hiên ngang.

2. Văn bản 1. Xem người ta kìa!

Sau chặng này, em tóm tắt được ý chính của từng đoạn, chỉ ra đoạn dùng lời kể, đoạn dùng lí lẽ, đoạn dùng bằng chứng, và nói được ý kiến của em về cái riêng của mỗi người.

SGK trang 53 – 56.

Cô: Văn bản đầu tiên mở ra bằng một câu mà có lẽ em đã từng nghe ở nhà. Em đọc chậm và để ý: người viết kể chuyện của mình để dẫn tới điều gì.

2.1. Trước khi đọc

1.Trước một người bạn xuất sắc về nhiều mặt, em có suy nghĩ gì?

(gợi mở) Nhớ tới một bạn học giỏi, hát hay hoặc chơi thể thao giỏi mà em biết. Khi đứng cạnh bạn ấy, em thấy vui, muốn học theo, hay thấy mình kém cỏi? Em nói thật lòng mình nhé.

2.Trong cuộc sống, mỗi người có quyền thể hiện cái riêng của mình hay không? Vì sao?

(gợi mở) Cái riêng có thể là sở thích, cách ăn mặc, cách nghĩ. Em thử nghĩ một lần em muốn làm theo ý mình mà không giống các bạn: lúc ấy em có được làm không, và em thấy thế nào?

🔮 "Xem người ta kìa!" — theo em, ai hay nói câu này, nói với ai, vào lúc nào? Người nghe câu ấy sẽ cảm thấy thế nào?

2.2. Trong khi đọc

Văn bản có bảy đoạn; cô đánh số để em dễ trả lời câu 2. Từ khó của đoạn nào nằm trong thẻ lật ngay trước đoạn ấy (mặt sau là chú thích của SGK).

Đoạn 1

Xem người ta kìa! — Lạc Thanh

"Xem người ta kìa!" – đó là câu mẹ tôi thường thốt lên mỗi khi không hài lòng với tôi về một điều gì đó. Cùng với câu này, mẹ còn nói: "Người ta cười chết!", "Có ai như thế không?", "Có ai làm vậy không?", "Ai đời lại thế?",… Tôi là đứa trẻ được dạy nhiều về hiếu thuận, tôi đã cố sức vâng lời để mẹ vui lòng. Nhưng mỗi lần như vậy, thú thật, tôi không thấy thoải mái chút nào.

🔎 Theo dõi: Chú ý cách vào bài bằng lời kể. Phải chăng, kể chuyện cũng là một cách để nêu vấn đề cần bàn luận?

Đoạn 2 và đoạn 3

Giờ đây, mẹ tôi đã khuất và tôi cũng đã lớn. Tôi luôn nhớ về mẹ với niềm xúc động khôn nguôi. Tôi đã hiểu ra, mỗi lần bảo tôi: "Xem người ta kìa!" là một lần mẹ mong tôi làm sao để bằng người, không thua em kém chị, không làm xấu mặt gia đình, dòng tộc, không để ai phải phàn nàn, kêu ca điều gì. Mà có lẽ không riêng gì mẹ tôi. Có người mẹ nào trên đời không ước mong điều đó?

Mẹ tôi không phải không có lí khi đòi hỏi tôi phải lấy người khác làm chuẩn mực để noi theo. Trên đời, mọi người giống nhau nhiều điều lắm. Ai chẳng muốn thông minh, giỏi giang? Ai chẳng muốn được tin yêu, tôn trọng? Ai chẳng muốn thành đạt? Thành công của người này có thể là niềm ao ước của người kia. Vì lẽ đó, xưa nay, không ít người tự vượt lên chính mình nhờ noi gương những cá nhân xuất chúng. Mẹ muốn tôi giống người khác, thì "người khác" đó trong hình dung của mẹ nhất định phải là người hoàn hảo, mười phân vẹn mười.

🔎 Theo dõi: Lí do nào khiến mẹ muốn con giống người khác?

Đoạn 4

Tuy vậy, trong thâm tâm, tôi không hề cảm thấy dễ chịu mỗi lần nghe mẹ trách cứ.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Đoạn này chỉ có một câu, mở đầu bằng Tuy vậy. Theo em, từ đây người viết sẽ nói tiếp theo hướng nào — vẫn đồng ý với mẹ, hay nói một điều khác?

Đoạn 5

A1. Em đọc đoạn 5 ngay trong khung. Bấm vào những câu kể ví dụ cụ thể về các bạn trong lớp của "tôi" ngày trước (luyện thêm)

Câu để chữ thường nói về học trò nói chung — em đọc để biết mạch văn, không cần xét.

Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ, tôi dần dần hiểu ra rằng, thế giới này là muôn màu muôn vẻ, vô tận và hấp dẫn lạ lùng. Vạn vật trên rừng dưới biển đều thế và xã hội con người cũng thế. Nhớ các bạn trong lớp tôi ngày trước, mỗi người một vẻ, sinh động biết bao. Ngoại hình khác nhau, giọng nói khác nhau đã đành, mà thói quen, sở thích cũng có giống nhau đâu. Người thích vẽ vời, người ưa ca hát, nhảy múa, có bạn chỉ khi ra sân tập thể thao mới thực sự được là mình,… Về tính cách thì sôi nổi, nhí nhảnh hay kín đáo, trầm tư có đủ hết… Người ta thường nói học trò "nghịch như quỷ", ai ngờ "quỷ" cũng là cả một thế giới, chẳng "quỷ" nào giống "quỷ" nào! Tôi đã đọc đâu đó một câu rất hay: "Chỗ giống nhau nhất của mọi người trên thế gian này là… không ai giống ai cả". Chính chỗ "không giống ai" nhiều khi lại là một phần rất đáng quý trong mỗi con người.

Ngoại hình, giọng nói, thói quen, sở thích, tính cách — người viết không nói chung chung "mọi người khác nhau" mà đưa ra những điều có thật ở chính các bạn cùng lớp. Câu đầu và câu cuối đoạn là điều người viết muốn khẳng định; những ví dụ ở giữa làm cho điều ấy đáng tin.

🔎 Theo dõi: Những bằng chứng nào chứng tỏ thế giới này là muôn màu muôn vẻ?

Đoạn 6 và đoạn 7

Tôi muốn trở lại với dòng hồi ức được khai mở ở đầu bài. Dù có ý định tốt đẹp, những người thân yêu của ta đôi lúc cũng chưa hẳn đúng khi không để ta được sống với con người thực của mình. Ai cũng cần hoà nhập, nhưng sự hoà nhập có nhiều lối chứ không phải một. Mỗi người phải được tôn trọng, với tất cả những cái khác biệt vốn có. Sự độc đáo của từng cá nhân làm cho tập thể trở nên phong phú. Nếu chỉ ao ước được giống người khác, thì làm sao ta có hi vọng đóng góp cho tập thể, cho cộng đồng một cái gì đó của chính mình? Đòi hỏi chung sức chung lòng không có nghĩa là gạt bỏ cái riêng của từng người.

Càng lớn, tôi càng hiểu nỗi lòng, mong ước của mẹ hơn. Tôi không còn cái cảm giác khó chịu nữa bởi đã nhận thức được rằng, những lời trách cứ mẹ dành cho tôi cũng có thể là câu mà bao người mẹ trên đời đã nói với con. Tôi muốn đổi nội dung câu nói "Xem người ta kìa!" thành một lời khích lệ: Người ta đã khác, đã hay như thế, sao mình lại không khác, không hay, theo cách của mình? Biết hoà đồng, gần gũi mọi người, nhưng cũng phải biết giữ lại cái riêng và tôn trọng sự khác biệt. Chẳng phải vậy sao?

(Theo Lạc Thanh, tạp chí Sông Lam, số 8/2020)

🔎 Suy luận: Việc kết thúc văn bản bằng các câu hỏi có ý nghĩa gì?

2.3. Sau khi đọc

Em đã đoán ai hay nói "Xem người ta kìa!" và người nghe cảm thấy thế nào. Em đoán trúng chỗ nào? Người viết nghĩ về câu ấy lúc nhỏ và lúc lớn có giống nhau không?

💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào mỗi khi nghe ai đó nói "Xem người ta kìa!"? Câu nào trong bài làm em nhớ nhất?

A2. Xếp ý chính của các đoạn theo đúng thứ tự trong bài (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt, bỏ đoạn 4)

  1. Mẹ hay so sánh tôi với người khác, tôi thấy không thoải mái
  2. Mẹ đã khuất, tôi lớn lên và hiểu ra lòng mong mỏi của mẹ
  3. Tôi nhận ra mẹ cũng có lí khi bảo tôi noi theo người khác
  4. Thế giới muôn màu, các bạn trong lớp mỗi người một vẻ
  5. Mỗi người cần được sống với con người thực của mình
  6. Tôi đổi câu nói của mẹ thành một lời khích lệ
Đọc sáu thẻ liền nhau là em đã có bản tóm tắt cả bài: một chuyện nhỏ trong nhà → điều mẹ có lí → điều mỗi người cần được tôn trọng → lời khích lệ. Tóm tắt văn bản nghị luận là nói gọn ý chính của từng đoạn theo đúng thứ tự.

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Khi thốt lên "Xem người ta kìa!", người mẹ muốn con làm gì?

(gợi mở) Câu trả lời có sẵn trong bài. Đọc lại đoạn 2: người viết đã "hiểu ra" điều gì về mỗi lần mẹ nói câu ấy? Em chép lại câu đó.

2.Chỉ ra ở văn bản:

  1. Đoạn văn dùng lời kể để giới thiệu vấn đề.
  2. Đoạn văn là lời diễn giải có lí của người viết về vấn đề.
  3. Đoạn văn dùng bằng chứng để làm sáng tỏ vấn đề.

(gợi mở) Dùng hộp 📌 Các yếu tố cơ bản (cô chép gọn ngay dưới). Với mỗi đoạn, em hỏi: đoạn này kể lại một chuyện đã xảy ra với "tôi"? Giải thích vì sao lại như thế? Hay đưa ra những ví dụ có thật? Có thể có hơn một đoạn cho mỗi ý.

Lí lẽ là những lời diễn giải có lí mà người viết (người nói) đưa ra để khẳng định ý kiến của mình. Bằng chứng là những ví dụ được lấy từ thực tế đời sống hoặc từ các nguồn khác để chứng minh cho lí lẽ.

A3. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 2. Sáu câu chép từ bài (không liền nhau) — xếp mỗi câu vào đúng nhóm (luyện thêm)

"Xem người ta kìa!" – đó là câu mẹ tôi thường thốt lên mỗi khi không hài lòng với tôi về một điều gì đó.Mỗi người phải được tôn trọng, với tất cả những cái khác biệt vốn có.Ngoại hình khác nhau, giọng nói khác nhau đã đành, mà thói quen, sở thích cũng có giống nhau đâu.Giờ đây, mẹ tôi đã khuất và tôi cũng đã lớn.Sự độc đáo của từng cá nhân làm cho tập thể trở nên phong phú.Về tính cách thì sôi nổi, nhí nhảnh hay kín đáo, trầm tư có đủ hết…
Lời kể đưa em vào chuyện của một người con; lí lẽ nói điều đúng với mọi người (mỗi người, từng cá nhân); bằng chứng là những điều có thật ở các bạn cùng lớp. Một bài nghị luận có đủ ba thứ ấy thì vừa gần gũi vừa có sức thuyết phục.

3.Nội dung văn bản nhấn mạnh ý nghĩa của sự khác nhau hay giống nhau giữa mọi người?

(gợi mở) Đoạn nào nói về sự giống nhau, những đoạn nào nói về sự khác nhau? Ý nào được nói trước, ý nào nói sau và được triển khai kĩ hơn? Câu kết bài khuyên người đọc giữ lại điều gì?

4.Đọc lại đoạn văn có câu: Mẹ tôi không phải không có lí khi đòi hỏi tôi phải lấy người khác làm chuẩn mực để noi theo. Hãy cho biết người mẹ có lí ở chỗ nào.

(gợi mở) Đó là đoạn 3. Đọc các câu đứng ngay sau câu trên: mọi người giống nhau ở những mong muốn nào? Nhờ đâu mà "không ít người tự vượt lên chính mình"?

5.Chính chỗ "không giống ai" nhiều khi lại là một phần rất đáng quý trong mỗi con người. Tác giả đưa ra những ví dụ nào để làm sáng tỏ ý ở câu trên? Qua tìm hiểu các ví dụ đó, em học được gì về cách sử dụng bằng chứng trong bài nghị luận?

(gợi mở) Vế đầu em đã làm ở khối A1. Vế sau: những ví dụ ấy người viết lấy ở đâu — ở nơi xa lạ hay ở ngay quanh mình? Chúng chung chung hay cụ thể? Chúng có đúng vào ý "không giống ai" không?

✍️ Bằng chứng tốt trong bài nghị luận cần…

6.Biết hoà đồng, gần gũi mọi người, nhưng cũng phải biết giữ lại cái riêng và tôn trọng sự khác biệt – em có đồng ý với ý kiến này không? Vì sao?

(gợi mở) Đồng ý hay không đều được, nhưng em phải có lí lẽ và ít nhất một ví dụ. Thử nghĩ: nếu cả lớp ai cũng giống hệt nhau thì sao? Nếu ai cũng chỉ giữ cái riêng, không hoà đồng thì sao?

✍️ Ý kiến của em: … / Vì: … / Ví dụ: …

7.Từ việc đọc hiểu văn bản Xem người ta kìa!, em hãy rút ra những yếu tố quan trọng của một bài nghị luận.

(gợi mở) Nhìn lại khối A3 và câu 2: bài có bàn về một vấn đề gì không, người viết có nêu ý kiến của mình không, dùng những gì để em tin theo?

2.4. Viết kết nối với đọc

✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày suy nghĩ của em về vấn đề: Ai cũng có cái riêng của mình.

Trước khi viết, em lật ba thẻ — mỗi thẻ là một câu trong bài có thể gợi ý cho em (không chép nguyên cả câu vào đoạn của mình nhé).

✏️ Ghi ý trước khi viết vào vở — Câu nêu ý kiến: … / Lí lẽ (vì sao ai cũng có cái riêng): … / Bằng chứng (một người em biết): … / Câu kết: …

Gợi ý trả lời — Văn bản 1

Luyện thêm: A1 — bốn câu: "Nhớ các bạn trong lớp tôi ngày trước…", "Ngoại hình khác nhau…", "Người thích vẽ vời…", "Về tính cách thì…" (câu đầu, câu Vạn vật…, câu dẫn lời và câu cuối đoạn là nhiễu). A2 — mẹ hay so sánh → mẹ đã khuất, tôi hiểu lòng mẹ → mẹ cũng có lí → thế giới muôn màu → mỗi người cần được sống với con người thực → đổi câu nói thành lời khích lệ. A3 — Lời kể: câu "Xem người ta kìa!" – đó là câu mẹ tôi…; câu Giờ đây, mẹ tôi đã khuất… Lí lẽ: Mỗi người phải được tôn trọng…; Sự độc đáo của từng cá nhân… Bằng chứng: Ngoại hình khác nhau…; Về tính cách thì…

Các thẻ 🔎: Theo dõi (đoạn 1): đúng vậy — kể một chuyện nhỏ trong nhà là cách nêu vấn đề gần gũi, người đọc thấy ngay mình trong đó. Theo dõi (đoạn 3): vì mọi người giống nhau nhiều điều, ai cũng muốn giỏi giang, được tôn trọng, thành đạt; nhiều người vượt lên nhờ noi gương người xuất chúng. Theo dõi (đoạn 5): các bạn trong lớp ngày trước mỗi người một vẻ — ngoại hình, giọng nói, thói quen, sở thích, tính cách. Suy luận: các câu hỏi cuối bài ("sao mình lại không khác, không hay, theo cách của mình?", "Chẳng phải vậy sao?") không cần trả lời mà để người đọc tự nghĩ và đồng tình, khẳng định lại ý kiến một cách nhẹ nhàng. Dừng lại nghĩ (đoạn 4): Tuy vậy báo hiệu một ý ngược lại — từ đây người viết nói điều khác với mong muốn của mẹ.

  1. Người mẹ mong con "làm sao để bằng người, không thua em kém chị, không làm xấu mặt gia đình, dòng tộc, không để ai phải phàn nàn, kêu ca điều gì" (câu trong đoạn 2).
  2. a. Lời kể: đoạn 1 (chuyện mẹ hay nói "Xem người ta kìa!") và đoạn 2 (Giờ đây, mẹ tôi đã khuất…). b. Lời diễn giải có lí: đoạn 3 (Mẹ tôi không phải không có lí…) và đoạn 6 (Tôi muốn trở lại với dòng hồi ức…). c. Bằng chứng: đoạn 5 (Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ…). SGV cho phép chọn đoạn khác nhau miễn là hợp lí — ví dụ có bạn chọn đoạn 2 cho ý a vì đoạn ấy vẫn là lời kể của "tôi".
  3. Văn bản có nói cả sự giống nhau (đoạn 3) lẫn sự khác nhau, nhưng nhấn mạnh ý nghĩa của sự khác nhau: sự giống nhau chỉ nói trong một đoạn, sự khác nhau được triển khai kĩ ở đoạn 5, 6 và chốt ở câu kết "giữ lại cái riêng và tôn trọng sự khác biệt".
  4. Mẹ có lí vì trên đời mọi người giống nhau nhiều điều: ai cũng muốn thông minh, giỏi giang, được tin yêu, tôn trọng, thành đạt; thành công của người này có thể là niềm ao ước của người kia; vì thế nhiều người đã vượt lên chính mình nhờ noi gương những người xuất chúng. Noi theo điều tốt của người khác để tiến bộ là việc cần thiết.
  5. Ví dụ: các bạn cùng lớp ngày trước "mỗi người một vẻ" — ngoại hình, giọng nói, thói quen, sở thích (vẽ vời, ca hát, nhảy múa, thể thao), tính cách (sôi nổi, nhí nhảnh, kín đáo, trầm tư); học trò "nghịch như quỷ" nhưng chẳng "quỷ" nào giống "quỷ" nào. Bài học: bằng chứng phải cụ thể, có thật, gần gũi, tiêu biểu và đúng vào ý cần làm sáng tỏ.
  6. Câu hỏi mở — đồng ý hay không đều được. Câu trả lời tốt nêu rõ ý kiến, có lí lẽ (vì sao cần hoà đồng, vì sao cần giữ cái riêng) và một ví dụ cụ thể; không nói cảm tính "vì em thích thế".
  7. Một bài nghị luận cần: một vấn đề để bàn; ý kiến của người viết; lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục. (Bài này còn cho thấy: có thể nêu vấn đề bằng một câu chuyện kể.)

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt: khoảng 5 – 7 câu, viết liền một đoạn; có câu nêu ý kiến (ví dụ Ai cũng có cái riêng của mình. — đặt đầu hoặc cuối đoạn), ít nhất một lí lẽ (vì sao mỗi người có cái riêng, cái riêng có ích gì) và một bằng chứng cụ thể (một người em biết), không lạc sang kể chuyện dài.

3. Thực hành tiếng Việt (trang 56 – 57): Trạng ngữ; nghĩa của từ ngữ

Sau chặng này, em tìm được trạng ngữ trong câu, nói được nó nêu thông tin gì, thấy câu thay đổi thế nào khi bỏ trạng ngữ, tự thêm được trạng ngữ, và giải thích được nghĩa của một số thành ngữ trong Xem người ta kìa!

Cô: Trạng ngữ em đã gặp từ tiểu học. Chặng này em sẽ biết thêm một việc mới của nó — nối câu này với câu trước — và luyện ngay trên những câu của Xem người ta kìa!
📌 Nhận biết trạng ngữ
  • Đọc câu sau để biết vị trí của trạng ngữ: Hồi nhỏ, chúng tôi học cùng một lớp.
    Trong câu này, hồi nhỏ là trạng ngữ. Trạng ngữ đứng ở đầu câu như thế rất phổ biến trong tiếng Việt.
  • Đọc các câu sau để hiểu chức năng của trạng ngữ:
    (1) Để giao tiếp tốt bằng ngoại ngữ, em cần luyện tập thường xuyên. (Để giao tiếp tốt bằng ngoại ngữ là trạng ngữ chỉ mục đích.)
    (2) Nhiều người thường cãi nhau chỉ vì những bất đồng nhỏ. (Chỉ vì những bất đồng nhỏ là trạng ngữ chỉ nguyên nhân.)
    (3) Trong vườn trường, những khóm tường vi đã nở rộ. (Trong vườn trường là trạng ngữ chỉ địa điểm.)
    (4) Vì lẽ đó, xưa nay, không ít người tự vượt lên chính mình nhờ noi gương những cá nhân xuất chúng. (Vì lẽ đó là trạng ngữ vừa chỉ nguyên nhân, vừa để liên kết với câu trước; xưa nay là trạng ngữ chỉ thời gian.)
Bạn nhỏ: Tớ cứ thấy cụm nào đứng đầu câu, trước dấu phẩy là trạng ngữ. Vậy câu "Mẹ tôi, một người rất hiền, đi làm từ sớm" thì "Mẹ tôi" là trạng ngữ ạ?
Cô: Em thử bỏ "Mẹ tôi" đi: câu còn biết ai đi làm không? Trạng ngữ là thành phần phụ — bỏ đi câu vẫn đứng được, chỉ mất bớt thông tin.

1.Chỉ ra trạng ngữ trong các câu sau và cho biết chức năng của trạng ngữ ở từng câu:

(gợi mở) Với mỗi câu, tìm cụm đứng trước dấu phẩy đầu tiên rồi thử bỏ nó đi. Câu còn đủ ai – làm gì không? Cụm ấy trả lời câu hỏi nào: khi nào, ở đâu, để làm gì, vì sao, hay "trong điều kiện nào"?

B1. Ba câu của SGK nằm trong khung. Bấm vào trạng ngữ ở mỗi câu (luyện thêm)

a. Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ, tôi dần dần hiểu ra rằng, thế giới này là muôn màu muôn vẻ, vô tận và hấp dẫn lạ lùng.

b. Giờ đây, mẹ tôi đã khuất và tôi cũng đã lớn.

c. Dù có ý định tốt đẹp, những người thân yêu của ta đôi lúc cũng chưa hẳn đúng khi không để ta được sống với con người thực của mình.

Cả ba trạng ngữ đều đứng đầu câu và được ngăn bằng dấu phẩy — vị trí phổ biến nhất. Bỏ chúng đi, câu vẫn còn "tôi hiểu ra…", "mẹ tôi đã khuất…", "những người thân yêu… chưa hẳn đúng…". Còn chức năng của từng trạng ngữ, em tự nói trước rồi đối chiếu ở Gợi ý.

✍️ Chức năng — trạng ngữ câu a: … / câu b: … / câu c: …

B2. Mỗi câu (câu của cô) mở đầu bằng một trạng ngữ. Xếp câu vào nhóm theo chức năng của trạng ngữ (luyện thêm)

Trong giờ ra chơi, chúng em nhảy dây.Trong thư viện, các bạn đọc sách rất trật tự.Để kịp giờ vào lớp, Nam đạp xe thật nhanh.Vì trời mưa to, buổi chào cờ phải hoãn lại.Sáng sớm, bà đã ra vườn tưới rau.Dưới gốc bàng, mấy bạn nữ đang chơi ô ăn quan.Nhằm giữ sân trường sạch đẹp, lớp em trồng thêm cây xanh.Nhờ chăm chỉ luyện tập, Lan đã bơi được.
Trong giờ ra chơi trả lời "khi nào?", Trong thư viện trả lời "ở đâu?" — cùng chữ Trong mà khác chức năng, nên phải hỏi đúng câu hỏi chứ không nhìn chữ đầu. Nhờ… cũng nêu nguyên nhân như Vì…, nhưng là nguyên nhân dẫn tới điều tốt.

2.Thử lược bỏ trạng ngữ trong các câu sau và chỉ ra sự khác nhau về nội dung giữa câu có trạng ngữ với câu không còn trạng ngữ:

  1. Cùng với câu này, mẹ còn nói: "Người ta cười chết!".
  2. Trên đời, mọi người giống nhau nhiều điều lắm.
  3. Tuy vậy, trong thâm tâm, tôi không hề cảm thấy dễ chịu mỗi lần nghe mẹ trách cứ.

(gợi mở) Đọc to câu có trạng ngữ, rồi đọc câu đã bỏ trạng ngữ. Câu sau mất thông tin gì? Câu a còn nối được với câu đứng trước nó trong bài không? Câu c có hai trạng ngữ — em xét cả hai.

B3. Làm sau khi em đã tự thử. Câu b bỏ Trên đời thành Mọi người giống nhau nhiều điều lắm. Câu mất đi điều gì? (luyện thêm)
"Trên đời" mở rộng ra cả thế gian: không chỉ người trong nhà, trong làng, mà ở đâu cũng vậy — đó chính là điều người viết muốn nhấn mạnh. Bỏ đi, câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe hẹp hơn, yếu hơn.

3.Thêm trạng ngữ cho các câu sau:

  1. Hoa đã bắt đầu nở.
  2. Bố sẽ đưa cả nhà đi công viên nước.
  3. Mẹ rất lo lắng cho tôi.

(gợi mở) Với mỗi câu, em hỏi: khi nào? ở đâu? vì sao? để làm gì? — chọn một câu hỏi, trả lời bằng một cụm từ, đặt ở đầu câu và thêm dấu phẩy. Mỗi câu có thể thêm nhiều cách khác nhau.

✍️ Câu của em — a: … / b: … / c: …

4.Thành ngữ trong các câu sau có những cách giải thích khác nhau. Theo em, cách giải thích nào hợp lí?

(gợi mở) Đọc cả câu văn chứa thành ngữ, rồi thay lần lượt từng cách giải thích vào chỗ thành ngữ: cách nào đọc lên khớp nghĩa của cả câu nhất?

B4. Đòi hỏi chung sức chung lòng không có nghĩa là gạt bỏ cái riêng của từng người. — Chung sức chung lòng có nghĩa là:
Chung sức (cùng góp sức) và chung lòng (cùng một lòng) — cả tập thể như một người. Giúp đỡ lẫn nhau là việc làm có thể có khi đoàn kết, nhưng chưa nói được ý "một lòng".
B5. Mẹ muốn tôi giống người khác, thì "người khác" đó trong hình dung của mẹ nhất định phải là người hoàn hảo, mười phân vẹn mười. — Mười phân vẹn mười có nghĩa là:
Thành ngữ đứng ngay sau hoàn hảo (tốt đẹp về mọi mặt) để nhấn mạnh: không một chút thiếu sót. Tài giỏi mới nói một mặt; đầy đủ, toàn diện gần nghĩa nhưng không nói được ý "không có khiếm khuyết".

5.Hãy xác định nghĩa của thành ngữ (in đậm) trong các câu sau:

  1. Tôi đã hiểu ra, mỗi lần bảo tôi: "Xem người ta kìa!" là một lần mẹ mong tôi làm sao để bằng người, không thua em kém chị.
  2. Nhớ các bạn trong lớp tôi ngày trước, mỗi người một vẻ, sinh động biết bao.
  3. Người ta thường nói học trò "nghịch như quỷ", ai ngờ quỷ cũng là cả một thế giới, chẳng "quỷ" nào giống "quỷ" nào!

(gợi mở) Câu a: thành ngữ đứng ngay sau "bằng người" — hai cách nói ấy cùng ý hay ngược ý? Câu b: đọc tiếp các câu sau trong đoạn 5 kể các bạn khác nhau ở những gì. Câu c: người ta so học trò với quỷ ở điểm nào?

✍️ thua em kém chị: … / mỗi người một vẻ: … / nghịch như quỷ: …

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 56 – 57)

Luyện thêm: B1 — Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ; Giờ đây; Dù có ý định tốt đẹp (các cụm chỉ người là nhiễu). B2 — Thời gian: Trong giờ ra chơi…; Sáng sớm… Địa điểm: Trong thư viện…; Dưới gốc bàng… Mục đích: Để kịp giờ vào lớp…; Nhằm giữ sân trường sạch đẹp… Nguyên nhân: Vì trời mưa to…; Nhờ chăm chỉ luyện tập… B3 — (c). B4 — Đoàn kết, nhất trí. B5 — Toàn vẹn, không có khiếm khuyết.

  1. a. Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ — trạng ngữ chỉ thời gian. b. Giờ đây — trạng ngữ chỉ thời gian. c. Dù có ý định tốt đẹp — trạng ngữ chỉ điều kiện (theo SGV).
  2. a. Bỏ Cùng với câu này: câu chỉ còn thông tin chung chung "mẹ còn nói…", không còn nối với câu "Xem người ta kìa!" đứng trước — trạng ngữ ở đây giúp liên kết câu. b. Bỏ Trên đời: câu mất ý "ở khắp mọi nơi, với tất cả mọi người" — điều người viết muốn nhấn mạnh. c. Bỏ Tuy vậy: câu không còn báo hiệu ý ngược với đoạn trước (mẹ có lí, nhưng tôi vẫn không dễ chịu); bỏ trong thâm tâm: câu không cho biết cảm giác ấy nằm ở đâu — ở nơi sâu kín trong lòng, không nói ra.
  3. Không có đáp án duy nhất. Ví dụ của cô: a. Sau mấy trận mưa xuân, hoa đã bắt đầu nở. (thời gian) b. Để thưởng cho cả nhà sau một năm làm việc, bố sẽ đưa cả nhà đi công viên nước. (mục đích) c. Vì tôi hay đi học về muộn, mẹ rất lo lắng cho tôi. (nguyên nhân). Trạng ngữ em thêm phải hợp nghĩa với câu.
  4. a. Đoàn kết, nhất trí. b. Toàn vẹn, không có khiếm khuyết.
  5. a. Thua em kém chị: thua kém mọi người nói chung. b. Mỗi người một vẻ: mỗi người có những điểm riêng, khác biệt, không ai giống ai. c. Nghịch như quỷ: vô cùng nghịch ngợm, nghịch quá mức bình thường. (Theo SGV; em diễn đạt khác mà cùng ý là được.)

4. Văn bản 2. Hai loại khác biệt

Sau chặng này, em chỉ ra được cách thể hiện sự khác biệt của số đông các bạn và của J, tóm tắt được mạch của văn bản, nhận xét được cách tác giả đi từ câu chuyện tới điều cần bàn, và nói được ý kiến của em về hai loại khác biệt.

SGK trang 57 – 60.

Cô: Văn bản thứ hai kể về một bài tập rất lạ mà một thầy giáo giao cho cả lớp. Em đọc như đọc một câu chuyện, rồi để ý xem người viết học được gì từ nó.

4.1. Trước khi đọc

1.Em có muốn thể hiện sự khác biệt so với các bạn trong lớp hay không? Vì sao?

(gợi mở) Em đã bao giờ muốn làm một điều gì đó để các bạn chú ý tới mình chưa? Em đã làm cách nào, hoặc định làm cách nào?

2.Em suy nghĩ như thế nào về một bạn không hề cố tỏ ra khác biệt, nhưng vẫn có những ưu điểm vượt trội?

(gợi mở) Nghĩ tới một bạn ít nói, không làm gì nổi bật, nhưng học rất chắc hoặc rất tốt bụng. Em nhận ra ưu điểm của bạn ấy từ lúc nào, nhờ đâu?

🔮 Nhan đề nói có hai loại khác biệt. Em đoán đó là hai loại nào?

4.2. Trong khi đọc

Cô chia văn bản làm bốn phần. Từ khó nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy (mặt sau là chú thích của SGK).

Phần 1. Một buổi sáng ở trường trung học

Hai loại khác biệt — Giong-mi Mun

Khi tôi còn học trung học, một thầy giáo của chúng tôi đã giao cho cả lớp một bài tập phải hoàn thành trong 24 tiếng đồng hồ. Bài tập là trong suốt 24 tiếng đồng hồ chúng tôi phải cố gắng trở nên khác biệt. Theo lời thầy, mục đích của bài tập là tạo cơ hội để chúng tôi bộc lộ một phiên bản chân thật hơn về bản thân trước những người xung quanh. Quy định duy nhất là chúng tôi không được làm bất cứ điều gì gây hại, làm phiền người khác, hoặc vi phạm nội quy nhà trường.

🔎 Theo dõi: Bài tập mà thầy giáo giao cho học sinh thực hiện nhằm mục đích gì?

🤔 Nếu thầy giao bài tập ấy cho lớp em, em sẽ làm gì để "trở nên khác biệt" trong 24 giờ?

Vào buổi sáng thực hiện bài tập, tôi quyết định tỏ ra khác biệt bằng cách mặc một bộ trang phục kì dị đến trường, với đồ pi-gia-ma kết hợp với áo thun dài tay. Trông tôi như thể vừa lăn ra khỏi giường ngủ. Khi đến trường, tôi phát hiện ra rằng rất nhiều bạn cùng lớp cũng chọn cách tương tự – họ sử dụng quần áo để biểu lộ cá tính; hành lang trường đầy những học sinh mặc quần áo quái lạ. Một số bạn để kiểu tóc kì quặc, trong khi một số khác lại làm trò quái đản với trang sức hoặc phấn trang điểm. Một số lại quyết định tham gia vào những hoạt động ngu ngốc, gây chú ý. Tôi còn nhớ có một nhóm con gái nắm tay nhau, vừa đi dọc theo hành lang qua các lớp học, vừa cười, vừa hát như một nhóm trẻ mẫu giáo. Tôi còn nhớ có một bạn nữ, một vận động viên, đã nhào lộn trong phòng ăn trưa.

🔎 Theo dõi: Bằng chứng thể hiện sự khác biệt của số đông học sinh trong lớp.

Phần 2. Người tạo ấn tượng

[…] Duy nhất, có một bạn – hãy tạm gọi bạn ấy là J – tạo ấn tượng trong tôi. Nhân tiện, bạn không thể hình dung một người như cậu ấy có thể làm được điều đó. J là người ít nói, không đặc biệt quái dị cũng như không đặc biệt nổi tiếng. Chắc chắn cậu càng không phải là loại thích chơi trội. Thế rồi, sáng hôm đó, J đến trường, ăn mặc như bình thường và trông hệt như mọi ngày. Nhưng khi cậu giơ tay trong tiết đầu tiên – tôi không còn nhớ tiết học về môn gì, có lẽ là Lịch sử hay Vật lí gì đó – cậu đã làm một điều bất ngờ khi thầy gọi cậu phát biểu: Cậu đã đứng lên trả lời câu hỏi.

🔎 Theo dõi: Bằng chứng cho thấy sự khác biệt của J?

Đúng vậy, cậu đã đứng lên. Để trả lời câu hỏi. Và khi phát biểu, cậu nói một cách thật từ tốn, dõng dạc và lễ độ. Như thể không có gì quan trọng hơn, không có gì ý nghĩa hơn tiết học này, câu trả lời này đây. Tôi còn nhớ khi đó tôi và những bạn khác trong lớp nhìn nhau như tự hỏi, Cậu ấy nghiêm túc thật đấy ư?

🔎 Suy luận: Vì sao các bạn học sinh trong lớp ngạc nhiên về J?

Tranh trong SGK trang 59 vẽ: một lớp học, thầy giáo mặc áo đỏ ngồi sau bàn giáo viên phía bên phải. Giữa lớp, một học sinh nam mặc áo xanh lá đang đứng lên bên bàn học để trả lời; các bạn khác vẫn ngồi tại chỗ, một số đội mũ, kẹp tóc kì quặc và quay lại nhìn bạn với vẻ ngạc nhiên.

Phần 3. Những tiết học sau

Rồi tiết học tiếp theo cũng như vậy. Bất cứ khi nào J được gọi, cậu đều đứng lên trả lời câu hỏi. Và mỗi lần phát biểu, cậu đều nói với giọng hoàn toàn chân thành. Như thể cậu rất quan tâm đến câu hỏi, như thể cậu thật sự muốn câu trả lời của mình có một giá trị nhất định. Không những thế – cậu còn nói với thầy giáo là Thưa thầy. Cậu gọi tất cả chúng tôi bằng anh chị. Và đến cuối tiết học, cậu tiến lên phía trước và bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng.

C1. Em đọc tiếp đoạn sau ngay trong khung. Bấm vào những câu cho thấy LÚC ĐẦU cả lớp nghĩ gì về việc J làm (luyện thêm)

Lần đầu tiên khi J làm như thế, cả bọn chúng tôi cứ cười khúc khích, và thành thật mà nói, ai cũng sẽ cười thôi. Hành động của cậu thật kì quặc và dường như tất cả chúng tôi đều trông đợi một trò đùa nào đó. Nhưng khi ngày dần trôi qua, tiếng cười khúc khích vơi đi, vì – tôi cũng chẳng biết nữa – chúng tôi bắt đầu nhận ra điều J đang làm mới tuyệt làm sao. Một điều gì đó trang trọng, một điều gì đó chững chạc, thậm chí có phần dũng cảm. Và cậu làm rất tốt – lại thêm một điểm nữa. Cậu hiểu rõ mình đang làm gì, cậu hành xử rất mực nghiêm trang. Tôi không thể đại diện cho cả lớp, nhưng đến cuối ngày, chúng tôi đều nhất trí rằng những điều J đã làm khá là mẫu mực.

Lúc đầu cả lớp cười khúc khích, chờ một trò đùa. Chữ Nhưng ở câu thứ ba đánh dấu chỗ đổi chiều: từ cười cợt sang thấy việc J làm "trang trọng", "chững chạc", "dũng cảm", rồi "mẫu mực". Cách nhìn của cả lớp thay đổi ngay trong một ngày.

Phần 4. Điều tôi học được

Điều tôi học được từ bài tập này là: sự khác biệt chia làm hai loại. Một loại khác biệt vô nghĩa, và một loại khác biệt có ý nghĩa. Khi tôi quyết định mặc bộ đồ quái dị đến trường, tôi biết rằng mình không phải là người duy nhất, nhưng tôi đã chọn trò đơn giản nhất vì không quan tâm tìm kiếm một thứ ý nghĩa hơn. Và thành thật mà nói, tôi đoán rằng mình thật sự chẳng hề cố tỏ ra khác biệt, hoặc nếu có, tôi chỉ chọn loại khác biệt vô nghĩa. Về vấn đề này, tôi cũng chẳng đơn độc; đa số chúng tôi đều chọn loại vô nghĩa.

🔎 Theo dõi: Cách sử dụng lí lẽ để làm rõ vấn đề.

Chỉ có J là ngoại lệ. Trong 24 tiếng đồng hồ đó, cái nhìn của tôi về J đã hoàn toàn thay đổi; tất cả chúng tôi đều nhận thấy điều đó. Tôi không rõ tại sao cậu lại làm thế; có lẽ cậu thực sự có điều gì đó muốn nhắn nhủ với chúng tôi. Bất kể vì lí do gì, J là người duy nhất chọn loại khác biệt có ý nghĩa. Kết quả là vào cuối ngày hôm đó, tôi cảm giác rằng không một ai trong chúng tôi lại không nể phục cậu.

Khi nói đến việc thu hút sự chú ý, sẽ có những người chọn cách dễ dàng, không tốn chút tâm sức. Họ cố thu hút chúng ta bằng cách gây náo động hoặc tỏ ra ngu ngốc, hoặc bằng cách mặc đồ pi-gia-ma nhàu nhĩ đến trường. Nhưng khi điều này xảy ra, hoá ra nếu chúng ta có đủ thời gian để suy nghĩ, thì đây chính là điều chúng ta sẽ làm: Chúng ta chỉ đơn thuần tách những người vô nghĩa ra khỏi những người có ý nghĩa, và chúng ta bỏ qua nhóm đầu tiên vì họ chẳng có gì khác biệt. Với nhóm thứ hai, họ là những người khiến chúng ta đặc biệt chú ý, những người chúng ta cho là khác biệt thật sự.

(Giong-mi Mun, Khác biệt – thoát khỏi bầy đàn cạnh tranh, theo Dương Ngọc Lâm dịch, NXB Khoa học xã hội và An-pha-búc, Hà Nội, 2017, tr. 242 – 246)

🔎 Theo dõi: Kết luận nào được người viết rút ra sau khi trình bày lí lẽ và bằng chứng?

4.3. Sau khi đọc

Em đã đoán hai loại khác biệt là gì. Tác giả gọi tên hai loại ấy thế nào? Em đoán trúng chỗ nào?

💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào về cậu bạn J? Chi tiết nào về J làm em nhớ nhất?

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Văn bản có kể một câu chuyện mà tác giả là người trong cuộc. Theo em, giữa việc kể lại câu chuyện và rút ra bài học từ câu chuyện, điều nào quan trọng hơn? Căn cứ vào đâu mà em xác định như vậy?

(gợi mở) Thử bỏ hết Phần 4: câu chuyện còn cho em biết người viết muốn nói gì không? Nhan đề Hai loại khác biệt được lấy từ câu chuyện hay từ lời bàn luận của tác giả?

2.Việc thể hiện sự khác biệt của số đông các bạn trong lớp và của J hoàn toàn khác nhau. Sự khác nhau ấy biểu hiện cụ thể như thế nào?

(gợi mở) Dựa vào hai thẻ 🔎 Theo dõi về bằng chứng ở Phần 1 và Phần 2. Số đông các bạn khác biệt ở cái bên ngoài hay ở cách cư xử? Còn J?

C2. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 2. Xếp mỗi việc (chép từ văn bản) vào đúng người đã làm (luyện thêm)

mặc một bộ trang phục kì dị đến trườngđứng lên trả lời câu hỏiđể kiểu tóc kì quặcnói một cách thật từ tốn, dõng dạc và lễ độlàm trò quái đản với trang sức hoặc phấn trang điểmgọi tất cả chúng tôi bằng anh chịnhào lộn trong phòng ăn trưabắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng
Số đông khác biệt bằng cái bên ngoài — quần áo, tóc, trang sức, trò gây chú ý — ai muốn cũng làm được ngay. J vẫn "ăn mặc như bình thường", khác biệt ở thái độ nghiêm túc, lễ độ, biết ơn thầy. Một bên làm người ta cười, một bên làm người ta nể.

3.Trong văn bản này, tác giả đi từ thực tế để rút ra điều cần bàn luận hay nêu điều cần bàn trước, sau đó mới đưa ra bằng chứng từ thực tế để chứng minh? Hãy nhận xét về sự lựa chọn cách triển khai này.

(gợi mở) Câu "Điều tôi học được từ bài tập này là…" nằm ở phần nào của bài — đầu hay sau khi đã kể xong chuyện? Nếu mở bài bằng câu ấy, em có muốn đọc tiếp câu chuyện như bây giờ không?

C3. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 3. Xếp các ý theo đúng thứ tự trong văn bản (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)

  1. Thầy giao bài: trong 24 giờ phải trở nên khác biệt
  2. Nhiều bạn chọn quần áo, kiểu tóc, trò lạ để gây chú ý
  3. J ăn mặc như thường nhưng đứng lên trả lời, rất lễ độ
  4. Cả lớp từ cười khúc khích chuyển sang nể J
  5. Tác giả rút ra: có khác biệt vô nghĩa và có ý nghĩa
  6. Kết luận: người có ý nghĩa mới là khác biệt thật sự
Bốn thẻ đầu là chuyện có thật (thực tế), hai thẻ cuối là điều rút ra. Tác giả để người đọc "sống" cùng câu chuyện trước, rồi mới nói điều cần bàn — nên lời bàn không nặng nề mà rất dễ tin.

4.Tác giả phân chia sự khác biệt thành hai loại: sự "khác biệt vô nghĩa" (qua cách thể hiện của số đông các bạn trong lớp) và sự "khác biệt có ý nghĩa" (qua cách thể hiện của J). Em có đồng tình với cách phân chia như thế không? Vì sao?

(gợi mở) Đồng tình hay không đều được, miễn có lí do. Thử nghĩ: một bạn nhuộm tóc màu lạ và một bạn luôn giúp đỡ người khác — ai khiến em nhớ lâu hơn? Có cách khác biệt nào ở bên ngoài mà vẫn có ý nghĩa không?

✍️ Em đồng tình / không đồng tình, vì: …

5.Do đâu số đông thường thể hiện sự khác biệt vô nghĩa? Muốn tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa, con người cần có những năng lực và phẩm chất gì?

(gợi mở) Vế đầu: đọc lại câu tác giả tự nói về lựa chọn của mình ở Phần 4 ("tôi đã chọn trò…"). Vế sau: J cần những gì để dám đứng lên giữa lúc cả lớp cười?

6.Theo em, bài học về sự khác biệt được rút ra từ văn bản này có phải chỉ có giá trị đối với lứa tuổi học sinh hay không? Vì sao?

(gợi mở) Để ý đoạn cuối: tác giả không còn nói "chúng tôi" (cả lớp) mà nói "chúng ta". Người lớn có khi nào muốn thu hút sự chú ý không?

4.4. Viết kết nối với đọc

✎Với câu mở đầu: Tôi không muốn khác biệt vô nghĩa…, hãy viết tiếp 5 – 7 câu để hoàn thành một đoạn văn.

Câu mở đầu đã nêu ý kiến. Việc của em là tiếp tục bằng lí lẽ và bằng chứng. Em điền bảng ý dưới đây — mỗi ô vài chữ, không viết thành câu.

🗂️ Bảng ý của em — mỗi ô vài chữ.

Ý của em
Vì sao em không muốn khác biệt vô nghĩa (lí lẽ)
Em muốn khác biệt có ý nghĩa bằng cách nào
Một ví dụ cụ thể (bằng chứng)
Câu kết khẳng định lại

Gợi ý trả lời — Văn bản 2

Luyện thêm: C1 — hai câu đầu: "Lần đầu tiên khi J làm như thế…" và "Hành động của cậu thật kì quặc…"; năm câu sau kể điều xảy ra khi ngày trôi qua, đến cuối ngày. C2 — Số đông: mặc trang phục kì dị; để kiểu tóc kì quặc; làm trò quái đản với trang sức, phấn trang điểm; nhào lộn trong phòng ăn trưa. J: đứng lên trả lời câu hỏi; nói từ tốn, dõng dạc, lễ độ; gọi các bạn bằng anh chị; bắt tay thầy giáo như lời cảm ơn thầm lặng. C3 — thầy giao bài → nhiều bạn chọn cái lạ bên ngoài → J đứng lên trả lời, lễ độ → cả lớp từ cười chuyển sang nể J → hai loại khác biệt → kết luận về khác biệt thật sự.

Các thẻ 🔎: Theo dõi (mục đích bài tập): "tạo cơ hội để chúng tôi bộc lộ một phiên bản chân thật hơn về bản thân trước những người xung quanh". Theo dõi (số đông): quần áo quái lạ, kiểu tóc kì quặc, trò quái đản với trang sức, phấn; nắm tay hát như trẻ mẫu giáo; nhào lộn trong phòng ăn trưa. Theo dõi (J): ăn mặc bình thường nhưng đứng lên trả lời câu hỏi. Suy luận: vì J vốn ít nói, không nổi bật, lại chọn một việc rất nghiêm túc giữa lúc mọi người làm trò — trái hẳn điều cả lớp chờ đợi. Theo dõi (lí lẽ): tác giả lấy chính mình làm ví dụ — chọn trò đơn giản nhất vì không quan tâm tìm cái có ý nghĩa — để giải thích khác biệt vô nghĩa. Theo dõi (kết luận): những người thu hút chú ý bằng cách dễ dàng thì chẳng có gì khác biệt; người có ý nghĩa mới là "khác biệt thật sự".

  1. Rút ra bài học quan trọng hơn. Căn cứ: nhan đề Hai loại khác biệt lấy từ lời bàn luận chứ không từ câu chuyện; câu chuyện được kể để dẫn tới câu "Điều tôi học được từ bài tập này là…"; đoạn cuối mở rộng ra "chúng ta". Bỏ phần bàn luận thì ý nghĩa câu chuyện không còn rõ.
  2. Số đông: khác biệt ở bề ngoài — trang phục kì dị (đồ pi-gia-ma), kiểu tóc kì quặc, trang sức, phấn quái đản, trò ngu ngốc gây chú ý (nắm tay hát như trẻ mẫu giáo, nhào lộn trong phòng ăn trưa). J: vẫn ăn mặc bình thường, nhưng khác biệt ở thái độ — đứng lên trả lời, nói từ tốn, dõng dạc, lễ độ, chân thành; thưa thầy, gọi các bạn là anh chị; cuối tiết bắt tay thầy như lời cảm ơn thầm lặng.
  3. Tác giả đi từ thực tế để rút ra điều cần bàn luận: kể chuyện bài tập 24 giờ trước, lời bàn chỉ xuất hiện ở Phần 4. Nhận xét: cách này làm vấn đề gần gũi, nhẹ nhàng, người đọc tự thấy điều đúng qua câu chuyện nên dễ tin hơn (theo SGV).
  4. Câu hỏi mở. Câu trả lời tốt nêu rõ đồng tình hay không, có lí lẽ và ví dụ. Ví dụ hướng đồng tình: khác biệt bằng quần áo, trò lạ chỉ gây chú ý chốc lát, ai cũng làm được; khác biệt bằng thái độ, việc làm tốt mới khiến người khác nể phục lâu dài.
  5. Số đông chọn khác biệt vô nghĩa vì nó dễ, không tốn tâm sức, không cần suy nghĩ ("tôi đã chọn trò đơn giản nhất vì không quan tâm tìm kiếm một thứ ý nghĩa hơn"). Muốn khác biệt có ý nghĩa cần: biết suy nghĩ, hiểu điều gì là có giá trị; nghiêm túc, chân thành; tự tin, dám làm điều đúng dù bị cười (như J) — những điều không phải ai cũng có sẵn.
  6. Không chỉ với học sinh. Đoạn cuối tác giả nói "chúng ta" — ai cũng có lúc muốn được chú ý, và người lớn cũng phải chọn giữa cách dễ dàng, ồn ào với cách có ý nghĩa (trong công việc, trong cách sống).

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt: bắt đầu đúng bằng câu Tôi không muốn khác biệt vô nghĩa…, viết tiếp 5 – 7 câu liền một đoạn; có lí do (vì sao khác biệt vô nghĩa không đáng), có cách em muốn khác biệt có ý nghĩa, có một ví dụ cụ thể, và câu kết khẳng định lại.

5. Thực hành tiếng Việt (trang 61 – 62): Lựa chọn từ ngữ; lựa chọn cấu trúc câu

Sau chặng này, em giải thích được vì sao người viết chọn từ này mà không chọn từ gần nghĩa khác, chọn được từ hợp nhất cho câu, và thấy nghĩa của câu thay đổi thế nào khi đổi thứ tự các thành phần.

Cô: Hai văn bản vừa đọc có những chữ được chọn rất kĩ. Chặng này em làm "thám tử chữ": thử thay một từ, đảo một câu, rồi xem điều gì bị mất đi.
📌 Nhận biết tác dụng của việc lựa chọn từ ngữ trong câu

Đọc câu sau để biết tác dụng của việc lựa chọn từ ngữ: Vì lẽ đó, xưa nay, đã có không ít người tự vượt lên chính mình nhờ noi gương những cá nhân xuất chúng.

Có một số từ ngữ gần nghĩa với noi gương như: học theo, làm theo, bắt chước,… nhưng noi gương là từ phù hợp nhất cho câu trên.

1.Trả lời các câu hỏi sau:

  1. Với câu "Nhớ các bạn trong lớp tôi ngày trước, mỗi người một vẻ, sinh động biết bao." có thể dùng từ kiểu để thay cho từ vẻ được không? Vì sao?
  2. Từ khuất được dùng trong câu "Giờ đây, mẹ tôi đã khuất và tôi cũng đã lớn." có phù hợp hơn so với một số từ khác cũng có nghĩa là chết như: mất, từ trần, hi sinh?
  3. Vì sao trong câu "Tôi luôn nhớ về mẹ với niềm xúc động khôn nguôi.", từ xúc động được chọn hợp lí hơn các từ khác như cảm động hay xúc cảm?

(gợi mở) Câu a: em thường nói "kiểu" đi với những từ nào, "vẻ" đi với những từ nào? Câu b: người con đang nói về cái chết của chính mẹ mình — em chọn cách nói nào để bớt đau? Hi sinh thường dùng cho ai? Câu c: cảm xúc nhớ mẹ mạnh hay nhẹ?

✍️ a: … / b: … / c: …

D1. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 1. Trong mỗi câu (câu của cô), bấm vào từ hợp hơn (luyện thêm)

Nhìn bạn ấy có vẻ / kiểu lo lắng lắm.

Mẹ mới cắt cho em mái tóc vẻ / kiểu mới.

Trong trận đánh ấy, chú đã anh dũng từ trần / hi sinh.

Cụ đã từ trần / hi sinh hôm qua, hưởng thọ chín mươi tuổi.

Mỗi cặp từ đều "gần nghĩa", nhưng chỉ một từ khớp với câu: vẻ lo lắng (nét mặt), kiểu tóc (dạng của đồ vật); anh dũng hi sinh (chết vì nghĩa vụ), cụ già từ trần (cách nói trang trọng). Đổi chỗ hai từ là câu nghe sai ngay.

2.Chọn từ phù hợp nhất trong ngoặc đơn để đặt vào khoảng trống ở các câu sau và giải thích lí do lựa chọn:

(gợi mở) Thay lần lượt từng từ vào chỗ trống và đọc to cả câu. Từ nào nghĩa khớp với cả câu, không thừa, không lệch ý? Câu a, b có trong văn bản của Bài 8 — em đã từng đọc chúng.

D2. a. Bị cười, không phải mọi người đều … giống nhau.
Phản ứng là mọi cách đáp lại một việc xảy ra với mình — mặc kệ, sửa mình hay hoảng hốt đều là phản ứng. Phản đối, phản bác chỉ là một cách (nói ngược lại); phản xạ là việc cơ thể tự làm, không qua suy nghĩ.
D3. b. Trên đời, không ai … cả.
Hoàn hảo là tốt đẹp về mọi mặt (chú thích SGK ở Văn bản 1) — dùng được cho con người. Hoàn tất, hoàn chỉnh nói về công việc, bài làm đã xong, đã đủ; hoàn toàn cần một từ khác đi kèm.
D4. c. Đi đường phải luôn luôn … để tránh xảy ra tai nạn.
Quan sát là nhìn kĩ, chú ý để biết rõ — đúng việc phải làm khi đi đường. Ngó nghiêng, nhìn ngó là nhìn lung tung, không chú tâm; dòm ngó còn có ý tò mò, soi mói.
D5. d. Ngoài … của bản thân, tôi còn được bạn bè, thầy cô thường xuyên động viên, khích lệ.
Nỗ lực là cố gắng hết sức — thứ bản thân mỗi người tự làm, đi cùng với sự động viên của người khác. Sức lực chỉ sức khoẻ cơ thể; tiềm lực là khả năng còn ẩn, chưa dùng tới.
📌 Nhận biết tác dụng của việc lựa chọn cấu trúc câu

Đọc câu sau để biết tác dụng của việc lựa chọn cấu trúc câu phù hợp: Càng lớn, tôi càng hiểu nỗi lòng, mong ước của mẹ hơn.

Sử dụng cấu trúc câu có cặp quan hệ từ càng… càng, người viết đã thể hiện được ý: sự nhận thức của con về tình mẹ là một quá trình, nó sâu sắc và đầy đặn hơn theo thời gian và sự trưởng thành của con.

3.Thực hiện các yêu cầu sau:

  1. Chỉ ra ý nghĩa của cụm từ in đậm trong câu sau và cho biết, nếu bỏ thành phần đó, câu thay đổi như thế nào về cấu trúc và ý nghĩa.
    Giờ đây khi hồi tưởng lại, tôi đoán bạn có thể nói rằng bài tập là một kỉ niệm khó quên.
  2. Văn bản Hai loại khác biệt có câu: "Cậu đã đứng lên trả lời câu hỏi.". Nếu câu này được viết lại thành "Cậu đã trả lời câu hỏi và đứng lên." thì có phù hợp không? Vì sao?
  3. Câu "Đến cuối tiết học, cậu tiến lên phía trước và bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng." có thể đổi cấu trúc: "Đến cuối tiết học, cậu bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng và tiến lên phía trước.". Vì sao không thể sử dụng câu biến đổi để thay cho câu gốc trong văn bản?

(gợi mở) Câu a: cụm in đậm là thành phần gì em vừa học ở chặng trước; nó nêu thông tin gì? Câu b, c: hình dung J trong lớp — thầy ở trên bục, J ngồi dưới. J phải làm việc nào trước thì việc sau mới làm được?

✍️ a: … / b: … / c: …

4.Sau đây là những câu thay đổi cấu trúc so với câu gốc trong các văn bản có trong bài học này. Nghĩa của câu thay đổi cấu trúc khác như thế nào so với câu gốc?

  1. – Câu gốc: Tôi không rõ tại sao cậu lại làm thế; có lẽ cậu thực sự có điều gì đó muốn nhắn nhủ với chúng tôi.
    – Câu thay đổi: Có lẽ cậu thực sự có điều gì đó muốn nhắn nhủ với chúng tôi; tôi không rõ tại sao cậu lại làm thế.
  2. – Câu gốc: Tuy nhiên, đây không phải là điều quá nghiêm trọng, và càng không phải là "căn bệnh" hết cách chữa.
    – Câu thay đổi: Tuy nhiên, đây không phải là "căn bệnh" hết cách chữa và càng không phải là điều quá nghiêm trọng.

(gợi mở) Câu a: trong câu gốc, vế nào nêu điều băn khoăn, vế nào đoán để giải thích? Người ta thường băn khoăn trước hay đoán trước? Câu b: sau chữ "càng" phải là điều nặng hơn hay nhẹ hơn điều đứng trước? "Hết cách chữa" và "quá nghiêm trọng", điều nào nặng hơn?

(Thử đọc to — câu của cô) Đọc to hai câu gốc, rồi hai câu thay đổi. Câu nào nghe như "đoán trước rồi mới thắc mắc"? Câu nào nghe như "nói nặng trước rồi mới nói nhẹ"?

✍️ a: … / b: …

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 61 – 62)

Luyện thêm: D1 — vẻ lo lắng; tóc kiểu mới; anh dũng hi sinh; cụ đã từ trần. D2 — phản ứng. D3 — hoàn hảo. D4 — quan sát. D5 — nỗ lực.

  1. a. Không thay được. Kiểu thường chỉ cách làm hoặc dạng riêng của sự vật (kiểu ăn mặc, kiểu tóc, kiểu nhà…); vẻ chỉ nét riêng về dáng dấp, tính cách của con người (vẻ trầm ngâm, vẻ sôi nổi…). Câu văn đang nói về các bạn, mỗi bạn một nét riêng, nên phải dùng vẻ. b. Khuất phù hợp hơn: người con nói về cái chết của mẹ bằng một từ nhẹ nhàng, tế nhị, như chỉ nói mẹ đã đi xa, để giấu bớt nỗi đau mất mát. Mất là cách nói thông thường; từ trần trang trọng, hay dùng trong thông báo; hi sinh dùng cho người chết vì nghĩa vụ, lí tưởng — không hợp. c. Xúc động diễn tả cảm xúc mạnh hơn cảm động hay xúc cảm — hợp với nỗi nhớ mẹ "khôn nguôi" (theo SGV).
  2. a. phản ứng — chỉ chung mọi cách đáp lại khi bị cười (mặc kệ, sửa mình, hoảng hốt…). b. hoàn hảo — tốt đẹp về mọi mặt, dùng cho người. c. quan sát — nhìn kĩ, chú ý; ba từ kia có ý nhìn lung tung, tò mò. d. nỗ lực — sự cố gắng của bản thân. (Đáp án theo SGV.)
  3. a. Giờ đây khi hồi tưởng lại là trạng ngữ chỉ thời gian: cho biết người viết nghĩ lại chuyện cũ vào lúc nào (bây giờ, khi đã lớn). Bỏ đi, câu chỉ còn phần chính tôi đoán bạn có thể nói rằng bài tập là một kỉ niệm khó quên, không còn biết việc đánh giá ấy xảy ra lúc nào. b. Không phù hợp: đứng lên trả lời cho biết J đứng lên trước rồi mới trả lời — đúng thứ tự thật; câu viết lại đảo thành trả lời xong mới đứng lên, không hợp lí. c. Thầy ở trên bục giảng, J ngồi ở bàn học sinh phía dưới: J phải tiến lên phía trước thì mới bắt tay thầy được. Đảo lại thì như thầy trò đã đứng sẵn cạnh nhau, vậy "tiến lên phía trước" để làm gì?
  4. a. Câu gốc: vế đầu nêu điều băn khoăn (không rõ vì sao), vế sau đưa ra lời đoán để giải thích. Câu thay đổi đưa lời đoán lên trước điều băn khoăn — đặt vào văn bản thì không hợp lí. b. Hai vế đi theo mức tăng dần: sau "càng" phải là điều ở mức cao hơn. "Căn bệnh" hết cách chữa nặng hơn "điều quá nghiêm trọng". Câu thay đổi đảo ngược mức độ (nói nặng trước, nhẹ sau) nên không ổn.

Câu 3a lấy từ nguyên bản Hai loại khác biệt, nằm ở chỗ đoạn trích được lược bớt (dấu […]), nên em không thấy câu này trong văn bản ở chặng 4.

6. Văn bản 3. Bài tập làm văn

Sau chặng này, em kể lại được chuyện hai người lớn tranh nhau làm hộ bài văn, chỉ ra chi tiết cho thấy người bố muốn tỏ ra giỏi văn, và nói được bài học Ni-cô-la rút ra cùng ý kiến của em về bài học ấy.

SGK trang 63 – 66.

Cô: Văn bản thứ ba không phải bài nghị luận mà là một câu chuyện vui của cậu bé người Pháp tên Ni-cô-la. Em cứ đọc thoải mái — và cười, nếu thấy buồn cười.

6.1. Trước khi đọc

SGK không in phần Trước khi đọc cho văn bản này — hai câu dưới đây là câu của cô.

(gợi mở) Em đã bao giờ nhờ ai làm giúp bài tập chưa? Nếu có, bài làm ấy có thật sự là của em không?

🔮 Một cậu bé nhờ bố giúp làm bài tập làm văn tả người bạn thân nhất. Em đoán chuyện gì sẽ xảy ra?

6.2. Trong khi đọc

Cô chia truyện làm bốn phần. Từ khó nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy (mặt sau là chú thích của SGK).

Phần 1. Bố về nhà

Bài tập làm văn — trích Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể, Rơ-nê Gô-xi-nhi và Giăng-giắc Xăng-pê

Bố đi làm đã về đến nhà, bố ôm mẹ, ôm tôi và bố nói rằng: "Giời ạ, sao mà một ngày làm việc ở văn phòng nó lại mệt mỏi đến thế không biết", rồi bố xỏ giày păng-túp, bố vớ lấy báo, bố ngồi xuống ghế phô-tơi, còn tôi thì nói với bố rằng bố cần phải giúp tôi làm bài tập.

[…] Bố thật sự là rất khá. Bố bế tôi đặt tôi lên đầu gối, bố lau mặt cho tôi bằng cái khăn mùi soa to của bố, bố nói với tôi rằng bố của bố thì chẳng bao giờ giúp bố làm bài tập cả, nhưng mà bố thì khác, bố sẽ giúp, nhưng mà là lần cuối cùng. Bố tôi í à, rất là tuyệt!

Chúng tôi chuyển sang cái bàn nhỏ trong phòng khách.

– Xem nào, bố hỏi tôi, xem cái bài tập lẫy lừng này nó ra làm sao nào?

Tôi trả lời bố rằng đó là một bài tập làm văn, đầu bài là: "Tình bạn; hãy miêu tả người bạn thân nhất của em".

– Ồ, đầu bài ra hay, rất hay đấy chứ, bố nói, mà bố lại còn rất giỏi về tập làm văn chứ lị, các thầy giáo bố còn nói là có cả một Ban-dắc (Balzac) ở trong bố nữa kia.

Tôi không hiểu tại sao các thầy giáo bố lại nói thế với bố, nhưng đã nói thế thì chắc là phải oách lắm, cho nên bố mới có vẻ tự hào đến vậy.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Bố vừa than mệt, vậy mà vẫn nhận lời giúp ngay. Theo em, đọc đến đây em thấy bố Ni-cô-la là người thế nào?

Phần 2. Dàn ý của hai bố con

Bố bảo tôi cầm lấy bút và bắt đầu viết.

– Phải bố cục một tí, bố nói. Trước tiên, ai là bạn thân nhất của con?

– Con có hàng đống bạn thân, tôi trả lời bố. Còn những đứa khác thì chẳng bạn bè gì sất.

Bố nhìn tôi như thể là bố hơi ngạc nhiên một tí, rồi bố nói: "Rồi, rồi" và bố yêu cầu tôi chọn một đứa bạn thân nhất trong cả đống và ghi ra những đức tính mà tôi thích ở thằng đó. Làm thế sẽ lập được dàn ý bài tập làm văn của chúng tôi, sau đó, viết sẽ rất dễ.

Thế là tôi bèn giới thiệu với bố thằng An-xe-xtơ (Alceste), cái thằng lúc nào cũng ăn luôn miệng và chẳng bao giờ bị ốm. Nó là thằng to béo nhất cả bọn, và nó rất là hay. Sau thằng An-xe-xtơ, tôi lại nói với bố thằng Giơ-phroa (Geoffroy), cái thằng có hàng đống đức tính hay: bố nó giàu ơi là giàu và toàn mua cho nó đồ chơi, và Giơ-phroa thỉnh thoảng lại mang cho bọn bạn mượn rồi làm vỡ mất. Rồi cả thằng Ơt-đơ (Eudes), cực khoẻ, và rất là thích đấm đá, nhưng mà chỉ đấm bạn bè thôi, bởi vì nó rất dát. Rồi còn cả thằng Ruy-phut (Rufus) nữa, như những đứa khác, cũng có rất nhiều đức tính: nó có một cái còi thổi nảy hột, và bố nó thì là cảnh sát. Rồi đến thằng Me-xăng (Maixent), chạy nhanh ơi là nhanh, và đầu gối thì vừa to vừa bẩn. Rồi đến thằng Gioa-chim (Joachim), không bao giờ muốn cho ai mượn gì, nhưng mà lúc nào thì cũng có hàng đống tiền trong túi để mua kẹo ca-ra-men mà ngậm; còn chúng tôi thì chỉ được chầu mồm nó. Rồi tôi ngừng lại, bởi vì bố tôi cứ tròn mắt ra mà nhìn tôi.

– Thế thì sẽ khó hơn là bố tưởng rồi đây, bố nói.

E1. Ghép mỗi người bạn với điều Ni-cô-la kể về cậu ấy (luyện thêm — vế phải chép từ truyện)

Ni-cô-la gọi tất cả những điều ấy là "đức tính hay". Em thấy chúng có thật là đức tính không? Giữ câu hỏi ấy trong đầu — câu 4 ở phần sau sẽ hỏi lại em.

Phần 3. Ông hàng xóm

Có ai đó nhấn chuông cửa ra vào và bố đi ra mở cửa. Bố quay vào cùng với ông Blê-đúc (Blédurt). Ông Blê-đúc là ông hàng xóm rất thích gây sự với bố.

– Tôi sang với anh, ta làm một ván cờ nhé, ông Blê-đúc nói.

– Không được rồi, bố trả lời, tôi phải làm bài tập cùng với thằng bé.

Bài tập của tôi lại có vẻ khiến ông Blê-đúc hết sức quan tâm, và khi ông biết chủ đề bài tập làm văn của tôi, ông liền nói là để ông làm cho, và đảm bảo sẽ cực nhanh.

– Hãy gượm, bố nói, tôi sẽ làm bài tập cho con tôi.

– Đừng cãi nhau nữa, ông Blê-đúc nói; cả hai người mà cùng làm thì càng nhanh hơn, hay hơn chứ sao.

Thế rồi ông ấy ngồi xuống cái bàn nhỏ cùng với chúng tôi, ông gãi gãi cái đầu, ông nhìn ngơ ngẩn ra phía trước, và ông nói: "Xem nào, xem nào, xem nào", rồi ông hỏi ai là bạn thân nhất của tôi. Tôi đang định trả lời thì bố đã ngắt lời không để tôi kịp nói. Bố nói với ông Blê-đúc rằng hãy để chúng tôi yên, rằng chúng tôi không cần gì ông cả.

– Tốt thôi, ông Blê-đúc nói, tôi ấy à, tôi có bảo gì thì cũng chỉ là muốn cho con anh được điểm tốt hơn mà thôi, chả lẽ cứ lẹt đẹt mãi.

Điều này lại khiến bố phật ý.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Hai người lớn đang tranh nhau làm bài cho Ni-cô-la. Còn Ni-cô-la thì được làm gì? Em đoán câu chuyện sẽ kết thúc thế nào?

🔮 Em đoán: bài văn cuối cùng do ai làm, được điểm thế nào?

Phần 4. Ai làm bài?

[…] Vì tôi thấy bố không bằng lòng nên tôi muốn bênh bố, tôi bèn nói với ông Blê-đúc rằng bố viết văn giỏi lắm và rằng các thầy giáo bố đã nói rằng có hàng đống Ban-dắc ở trong bố. Ông Blê-đúc bắt đầu cười rũ. Thế là bố đã vẩy mực vào ca-vát của ông Blê-đúc.

Ông Blê-đúc rất tức giận.

[…] Tôi hiểu rằng bài tập làm văn của tôi thì tốt nhất là tôi tự làm một mình […] và tôi đã làm được một bài tập làm văn ra trò, trong đó tôi bảo rằng thằng Ác-nhăng (Agnan) là người bạn thân nhất.

[…] Tôi được điểm rất cao với bài tập làm văn ở trường, và cô giáo còn viết vào vở của tôi: "Bài viết rất cá tính, đề tài độc đáo".

Chỉ có một vấn đề duy nhất là, từ cái bài tập làm văn về tình bạn, ông Blê-đúc và bố không nói chuyện với nhau nữa.

(Rơ-nê Gô-xi-nhi và Giăng-giắc Xăng-pê, Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể, tập 1, Trác Phong và Hương Lan dịch, NXB Hội Nhà văn và Nhã Nam, Hà Nội, 2016, tr. 340 – 347)

Tranh trong SGK trang 64 – 65 (minh hoạ của Giăng-giắc Xăng-pê, nét mực đen): trong phòng khách có đèn chùm, hai người đàn ông đứng cãi nhau bên cạnh chiếc bàn phủ khăn ren; trên bàn là cuốn vở mở, cậu bé Ni-cô-la ngồi cắm cúi viết; xung quanh là ghế tựa và ghế bành.

6.3. Sau khi đọc

Lúc đầu em đoán chuyện gì sẽ xảy ra khi cậu bé nhờ bố làm bài? Truyện kết thúc có giống điều em đoán không, chỗ nào làm em bất ngờ?

📌 Tác giả
  • Rơ-nê Gô-xi-nhi (1926 – 1977) là nhà văn Pháp, chuyên sáng tác truyện tranh, viết kịch, làm phim.
  • Giăng-giắc Xăng-pê (1932 – 2022) là hoạ sĩ người Pháp, chuyên vẽ truyện tranh và tranh biếm hoạ.

💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào về hai người lớn trong truyện? Chỗ nào làm em buồn cười nhất?

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Do đâu khi làm bài tập làm văn, Ni-cô-la phải nhờ đến bố?

(gợi mở) Truyện không nói thẳng lí do — em phải đoán. Có thể vì bài khó? Vì Ni-cô-la chưa tự tin? Hay vì cậu quen nhờ người khác? Em chọn một khả năng và giải thích.

2.Vì sao bố Ni-cô-la lại tỏ ra sốt sắng giúp cậu con trai làm bài văn?

(gợi mở) Đọc lại lời bố nói ngay sau khi nghe đầu bài, và câu Ni-cô-la nhận xét về bố ngay sau đó. Bố muốn giúp con, hay còn muốn cho mọi người thấy điều gì về mình?

E2. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 2. Cô chép lại mấy đoạn ở Phần 1. Bấm vào những câu cho thấy bố tự hào về tài viết văn của mình (luyện thêm)

[…] Bố thật sự là rất khá. Bố bế tôi đặt tôi lên đầu gối, bố lau mặt cho tôi bằng cái khăn mùi soa to của bố, bố nói với tôi rằng bố của bố thì chẳng bao giờ giúp bố làm bài tập cả, nhưng mà bố thì khác, bố sẽ giúp, nhưng mà là lần cuối cùng. Bố tôi í à, rất là tuyệt!

[…]

– Ồ, đầu bài ra hay, rất hay đấy chứ, bố nói, mà bố lại còn rất giỏi về tập làm văn chứ lị, các thầy giáo bố còn nói là có cả một Ban-dắc (Balzac) ở trong bố nữa kia.

Tôi không hiểu tại sao các thầy giáo bố lại nói thế với bố, nhưng đã nói thế thì chắc là phải oách lắm, cho nên bố mới có vẻ tự hào đến vậy.

Bố tự khen "rất giỏi về tập làm văn", còn khoe thầy giáo nói có cả một nhà văn nổi tiếng "ở trong bố". Ni-cô-la không hiểu hết nhưng nhận ra bố "có vẻ tự hào". Hai câu "Bố thật sự là rất khá", "Bố tôi í à, rất là tuyệt!" là Ni-cô-la khen bố, không phải bố tự khen.

3.Ai là người bạn thân nhất của cậu bé? – đó là điều cả bố Ni-cô-la và ông Blê-đúc cần phải biết khi muốn làm hộ bài tập làm văn. Vì sao vậy?

(gợi mở) Đọc lại đầu bài cô giáo ra. Nếu không biết người bạn ấy là ai, bài văn sẽ tả ai? Cô giáo có nhận ra không?

4.Vì sao sau khi Ni-cô-la đã kể ra nhiều người bạn của mình mà bố của cậu vẫn thấy khó viết?

(gợi mở) Nhớ lại khối E1: Ni-cô-la kể bao nhiêu "bạn thân"? Những "đức tính" ấy có thật là đức tính không? Bố có quen, có hiểu những cậu bé ấy không?

5.Tôi hiểu rằng bài tập làm văn của tôi thì tốt nhất là tôi tự làm một mình – nhân vật trong câu chuyện rút ra một kinh nghiệm như thế qua những gì đã xảy ra khi nhờ bố làm bài. Em có đồng ý với điều đó không? Vì sao?

(gợi mở) Khi hai người lớn làm hộ, chuyện gì đã xảy ra? Khi Ni-cô-la tự làm, kết quả ra sao? Ai hiểu bạn bè của Ni-cô-la rõ nhất?

✍️ Em đồng ý / không đồng ý, vì: …

6.Nếu gặp một đề văn như của Ni-cô-la, theo em, việc đầu tiên phải làm là gì?

(gợi mở) Đầu bài bảo tả người bạn thân nhất — một người, không phải "hàng đống". Trước khi viết, em phải chọn gì, nhớ lại những gì về người ấy?

Gợi ý trả lời — Văn bản 3

Luyện thêm: E1 — An-xe-xtơ ↔ lúc nào cũng ăn luôn miệng…; Giơ-phroa ↔ mang cho bọn bạn mượn rồi làm vỡ mất; Ơt-đơ ↔ thích đấm đá, nhưng chỉ đấm bạn bè; Ruy-phut ↔ có một cái còi thổi nảy hột; Me-xăng ↔ chạy nhanh ơi là nhanh…; Gioa-chim ↔ không bao giờ muốn cho ai mượn gì. E2 — hai câu: lời bố "– Ồ, đầu bài ra hay…" và câu "Tôi không hiểu tại sao các thầy giáo bố lại nói thế với bố… bố mới có vẻ tự hào đến vậy." (ba câu đầu là Ni-cô-la khen bố và kể bố nhận lời giúp).

Dừng lại nghĩ: không có đáp án duy nhất. (Phần 1) Bố thương con, chiều con, nhưng cũng hơi thích khoe. (Phần 3) Ni-cô-la gần như không được làm gì — đến câu trả lời cũng bị bố ngắt lời.

  1. Truyện không nói rõ — em được đoán, miễn có lí: Ni-cô-la chưa tự tin với môn văn; thấy đề khó; hoặc quen nhờ người khác. Dù vì lí do gì, nhờ người làm hộ bài văn cũng không nên (theo SGV).
  2. Bố muốn tỏ ra mình giỏi văn: "bố lại còn rất giỏi về tập làm văn chứ lị, các thầy giáo bố còn nói là có cả một Ban-dắc (Balzac) ở trong bố nữa kia" — Ni-cô-la thấy bố "có vẻ tự hào đến vậy". Bố còn muốn tỏ ra khác bố của mình ("bố của bố thì chẳng bao giờ giúp bố làm bài tập cả, nhưng mà bố thì khác"). Giọng kể của cậu bé ngây thơ nên rất hài hước.
  3. Vì đầu bài là "Tình bạn; hãy miêu tả người bạn thân nhất của em" — bài văn phải tả một người bạn có thật của Ni-cô-la. Không biết người ấy là ai thì không thể tả; nếu viết bừa về một người tưởng tượng thì bài văn không đúng đề, và cô giáo có thể nhận ra.
  4. Vì Ni-cô-la có "hàng đống bạn thân", kể một loạt mà không chọn được ai; những "đức tính" cậu kể lại rất buồn cười, phần lớn chẳng phải đức tính (ăn luôn miệng, làm vỡ đồ bạn, đấm bạn bè, không cho ai mượn gì…); và bố không quen, không hiểu những cậu bé ấy — viết về người mình không biết thì không thể viết được.
  5. Câu hỏi mở. Hướng đồng ý (theo SGV): chỉ khi tự làm bằng suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm của mình mới thấy được năng lực thật, điểm mạnh và điểm yếu của mình; bạn bè của Ni-cô-la thì chỉ Ni-cô-la hiểu. Truyện cho thấy: người lớn làm hộ thì cãi nhau, còn tự làm thì được "Bài viết rất cá tính, đề tài độc đáo". Giúp nhau học là tốt, nhưng bài viết phải là của mỗi người.
  6. Việc đầu tiên: chọn một người bạn mình thấy thân thiết, hiểu rõ nhất; rồi nhớ lại đặc điểm riêng, đức tính của bạn, những kỉ niệm giữa hai người.

7. Viết: Viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) mà em quan tâm

Sau chặng này, em biết bài văn trình bày ý kiến cần những gì, chỉ ra được chỗ nêu vấn đề, chỗ nêu ý kiến trong bài tham khảo, nối được lí lẽ với bằng chứng làm sáng tỏ nó, và tự lập được dàn ý cho bài của em.

SGK trang 66 – 69.

Cô: Ba văn bản đã cho em thấy người ta thuyết phục bằng lí lẽ và bằng chứng. Giờ đến lượt em: chọn một điều em thật sự quan tâm và nói ý kiến của mình về nó.

🧭 Việc đầu tiên: quanh em có hiện tượng nào làm em muốn nói ý kiến (ở lớp, ở nhà, trên đường…)? Em nghĩ gì về nó — đồng tình hay không?

SGK viết: "Xem người ta kìa! và Hai loại khác biệt là những văn bản nghị luận em đã đọc. Vấn đề được nêu và bàn luận trong đó rất gần gũi với đời sống của mỗi người. Hằng ngày, xung quanh chúng ta còn có bao nhiêu điều đáng suy nghĩ. Nắm được đặc điểm của văn bản nghị luận qua các bài đã đọc, em hãy viết một bài văn bàn về một hiện tượng (vấn đề) mà em quan tâm."

📌 Yêu cầu đối với bài văn nghị luận trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề):
  • Nêu được hiện tượng (vấn đề) cần bàn luận.
  • Thể hiện được ý kiến của người viết.
  • Dùng lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục người đọc.

7.1. Phân tích bài viết tham khảo Câu chuyện đồng phục

SGK ghi bên lề bài viết ba ý. Em làm khối W1 trước, rồi mới đọc hai ghi chú của đoạn 1.

Bạn nhỏ: Trong đoạn 1 có một cậu bạn nói "Tưởng đồng phục là chuyện của tiểu học, nào ngờ…". Vậy đó là ý kiến của người viết, đúng không ạ?
Cô: Người viết là "tôi". Câu ấy do ai nói? Người viết có tán thành câu ấy không?

W1. Đoạn 1 của bài nằm trong khung. Gán nhãn theo hai ghi chú bên lề của SGK (luyện thêm)

Lên lớp 6, trong buổi tập trung đầu tiên, cô giáo chủ nhiệm lớp tôi đã dặn: "Bắt đầu từ ngày khai giảng, trừ những lúc lao động hoặc tham gia các hoạt động ngoài giờ, mỗi khi đi học, các em đều cần phải mặc đồng phục. Điều này thuộc nội quy của nhà trường, không em nào được vi phạm đấy nhé". Một cậu thốt lên: "Tưởng đồng phục là chuyện của tiểu học, nào ngờ…". Một vài người hưởng ứng cậu ấy. Tôi không tán thành thái độ đó của các bạn, bởi vì, theo suy nghĩ của tôi, mặc đồng phục khi đến trường là điều cần thiết.

Vấn đề được nêu qua lời dặn của cô giáo: quy định mặc đồng phục. Câu của "một cậu" cũng là một ý kiến, nhưng là ý kiến người viết không tán thành. Ý kiến của người viết nằm ở câu cuối, có cả lí do ngắn gọn: "mặc đồng phục khi đến trường là điều cần thiết".

📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 1: Nêu hiện tượng (vấn đề) cần bàn luận: quy định mặc đồng phục đối với học sinh khi đến trường. — Thể hiện ý kiến của người viết: tán thành quy định mặc đồng phục đối với học sinh.

Đồng phục có đẹp không? Không biết các bạn khác nghĩ thế nào, riêng tôi, tôi thấy đồng phục toát lên cái đẹp chung của cả tập thể. Buổi sáng, các bạn tôi đều mặc đồng phục đến trường, sát cánh bên nhau, vừa hài hoà vừa đẹp mắt. Mỗi khi tập trung toàn trường, hàng trăm học sinh xếp hàng ngay ngắn, mọi người đều mặc đồng phục, từ trên cao nhìn xuống, giống như những mảng màu lớn trong một bức tranh khổng lồ.

Đồng phục không chỉ đẹp mà còn góp phần tạo nên bản sắc của mỗi trường. Cậu này là học sinh Trường THCS Lê Quý Đôn, bạn ấy thuộc Trường THCS Lương Thế Vinh, còn cô bé kia học ở Trường THCS Đặng Thai Mai,… tất cả đều được nhận ra nhờ bộ đồng phục mà họ mặc. Trong cuộc thi "Nhóm bạn lí tưởng" ở tỉnh, "màu cờ sắc áo" không chỉ thể hiện ở tài trí của năm bạn trong đội hình thi đấu trên sân khấu, mà còn ở các nhóm cổ động viên tưng bừng, nổi bật trong bộ đồng phục của trường mình trên khán đài.

Trong lớp tôi, hoàn cảnh của từng bạn rất khác nhau. Đây là Hoàn, bố mẹ làm kinh doanh, gia đình khá giả. Kia là Lê, bố mẹ làm công nhân, kinh tế gia đình bình thường. Còn Phương, bố mất sớm, mẹ làm việc ở một xưởng sản xuất nhỏ, cuộc sống hằng ngày còn nhiều khó khăn,… Vì các bạn đều mặc đồng phục nên khoảng cách giàu nghèo không còn nhận thấy nữa, mọi người trở nên bình đẳng, gần gũi nhau hơn.

📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 4 (Trong lớp tôi, hoàn cảnh…): Dùng lí lẽ và bằng chứng để thuyết phục người đọc.

Vậy đồng phục có làm cho tính cách, suy nghĩ của mọi người giống hệt nhau? Hẳn có người sợ điều đó xảy ra, nhưng tôi thì không nghĩ vậy. Ở lớp tôi, mỗi bạn có tính cách riêng, không ai giống ai. Bích Hiền trầm lặng, ít nói; Cẩm Vân thì như sáo sậu, ca hát luôn miệng; Văn Hoạt khéo léo, nhẹ nhàng;… Trí thông minh, tính cách riêng của các bạn ấy không hề bị xoá nhoà bởi bộ đồng phục.

Như vậy, các trường quy định học sinh mặc đồng phục là một việc cần thiết. Qua một số chương trình ti vi, tôi thấy các trường học ở nước ngoài, học sinh cũng mặc đồng phục. Bộ đồng phục còn nhắc nhở tôi về tính ngăn nắp, ý thức kỉ luật. Mỗi buổi tối, học bài xong, trước khi đi ngủ, bao giờ tôi cũng chuẩn bị sẵn bộ đồng phục để sáng mai mặc đến trường. Tôi cho rằng đó là một thói quen tốt. Còn bạn, bạn nghĩ sao?

(Bài làm của học sinh)

W2. Ghép mỗi lí lẽ (cô viết gọn) với bằng chứng người viết dùng để chứng minh nó (luyện thêm — vế phải chép từ bài)

Mỗi đoạn thân bài là một cặp: lí lẽ đi trước, bằng chứng đi theo và đúng vào lí lẽ ấy. Hoàn, Lê khác nhau về gia cảnh — nên chứng minh được "bình đẳng"; Bích Hiền, Cẩm Vân khác nhau về tính cách — nên chứng minh được "không xoá nhoà cái riêng". Đổi chỗ hai bằng chứng này là đoạn văn hết thuyết phục.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Bài mở đầu bằng một câu chuyện ở lớp và kết thúc bằng câu hỏi "Còn bạn, bạn nghĩ sao?". Em đã gặp cách mở bài và cách kết bài giống thế ở văn bản nào trong Bài 8? Kết bằng câu hỏi có tác dụng gì?

7.2. Thực hành viết theo các bước

Mục đích viết: Thuyết phục người đọc về ý kiến của em trước một hiện tượng (vấn đề) gần gũi trong đời sống. Người đọc: Thầy cô, bạn bè và những người quan tâm đến hiện tượng (vấn đề) đời sống được bàn luận.

Bước 1 — Trước khi viết

a. Lựa chọn đề tài. SGK: "Đề tài có thể được ấn định (đề kiểm tra, đề thi) hoặc do người viết lựa chọn. Nếu được tự chọn đề tài, em hãy suy nghĩ xem trong cuộc sống hằng ngày, có hiện tượng (vấn đề) nào khiến em quan tâm và muốn trình bày ý kiến." Tham khảo một số đề tài sau:

Ngoài những đề tài nêu trên, em cũng có thể tự tìm một đề tài mà mình am hiểu và cảm thấy thú vị để thực hiện bài viết.

b. Tìm ý (SGK) — em trả lời ba câu hỏi trong bảng:

🗂️ Bảng tìm ý của em — mỗi ô vài chữ.

Câu hỏi của SGKÝ của em
Cần hiểu như thế nào về hiện tượng (vấn đề) này?
Những khía cạnh cần bàn bạc.
Bài học rút ra từ hiện tượng (vấn đề) bàn luận.

c. Lập dàn ý — sắp xếp các ý đã tìm được thành một dàn ý (khung của SGK):

🧭 Dàn ý của em — mỗi ô vài cụm từ ngắn, đi từ trên xuống.

  1. Mở bài: hiện tượng em bàn (kể một chuyện ngắn hay nêu thẳng?)
  2. Ý 1: lí lẽ + bằng chứng
  3. Ý 2: lí lẽ + bằng chứng
  4. Ý 3: lí lẽ + bằng chứng
  5. Kết bài: khẳng định lại ý kiến

Bước 2 — Viết bài

SGK: "Bám sát dàn ý để viết bài. Khi viết cần chú ý:"

Câu mẫu của cô (chỉ một câu mở bài gián tiếp — phần còn lại em tự viết)

"Chiều thứ Sáu tuần trước, tan học, tôi thấy mấy bạn lớp bên vây quanh một cậu bé nhỏ nhất khối, giật chiếc cặp của cậu rồi cười ầm lên."

Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)

SGK có một bảng bốn yêu cầu để em tự rà bài. Mở bảng khi em đã viết xong bài.

Yêu cầuGợi ý chỉnh sửa
Nêu được hiện tượng (vấn đề) cần bàn luận.Đọc lại phần Mở bài, nếu chưa thấy hiện tượng (vấn đề) cần bàn luận thì phải nêu cho rõ.
Thể hiện được ý kiến (tình cảm, thái độ, cách đánh giá,…) của người viết về hiện tượng (vấn đề).Bổ sung những câu thể hiện tình cảm, thái độ, cách đánh giá về hiện tượng (vấn đề) nếu thấy còn thiếu.
Đưa ra được các lí lẽ và bằng chứng để bài viết có sức thuyết phục.Kiểm tra lại các lí lẽ và bằng chứng, nếu lí lẽ chưa chắc chắn, bằng chứng chưa tiêu biểu hoặc còn thiếu thì phải chỉnh sửa, thay thế, bổ sung.
Bảo đảm các yêu cầu về chính tả và diễn đạt.Tự phát hiện các lỗi về chính tả và diễn đạt để sửa lại cho phù hợp.
Bạn nhỏ: Tớ chép lại đoạn 3 của bài tham khảo rồi thêm hai câu cho dài hơn. Đoạn của tớ có nhiều bằng chứng hơn nên thuyết phục hơn, đúng không cô?

W3. Thám tử bằng chứng: đoạn văn bạn nhỏ sửa lại nằm trong khung. Bấm vào hai câu bạn ấy thêm vào mà không chứng minh cho lí lẽ của đoạn (luyện thêm)

Đồng phục không chỉ đẹp mà còn góp phần tạo nên bản sắc của mỗi trường. Cậu này là học sinh Trường THCS Lê Quý Đôn, bạn ấy thuộc Trường THCS Lương Thế Vinh, còn cô bé kia học ở Trường THCS Đặng Thai Mai,… tất cả đều được nhận ra nhờ bộ đồng phục mà họ mặc. Bộ đồng phục của tôi được mẹ giặt sạch, là phẳng mỗi tối. Trong cuộc thi "Nhóm bạn lí tưởng" ở tỉnh, "màu cờ sắc áo" không chỉ thể hiện ở tài trí của năm bạn trong đội hình thi đấu trên sân khấu, mà còn ở các nhóm cổ động viên tưng bừng, nổi bật trong bộ đồng phục của trường mình trên khán đài. Ngày chủ nhật, nhiều bạn trong lớp tôi thích mặc áo phông in hình siêu nhân.

Hai câu thêm vào có nói tới quần áo, nhưng không cho thấy đồng phục giúp nhận ra trường nào — tức là không chứng minh cho lí lẽ của đoạn. Bằng chứng nhiều mà lạc ý thì đoạn văn còn yếu đi. Đúng như câu 5 của Văn bản 1: bằng chứng phải đúng vào ý cần làm sáng tỏ.

Gợi ý trả lời — Viết

  • W1: Nêu vấn đề ↔ câu 1 (lời dặn của cô giáo về quy định mặc đồng phục). Ý kiến của người viết ↔ câu cuối "Tôi không tán thành thái độ đó của các bạn, bởi vì, theo suy nghĩ của tôi, mặc đồng phục khi đến trường là điều cần thiết." Câu "Một cậu thốt lên…" là ý kiến của một bạn khác; câu "Một vài người hưởng ứng cậu ấy." kể lại phản ứng của các bạn — để trống.
  • W2: Đẹp ↔ hàng trăm học sinh xếp hàng… những mảng màu lớn; bản sắc ↔ tất cả đều được nhận ra nhờ bộ đồng phục; bình đẳng ↔ Hoàn, Lê (và Phương) khác nhau về gia cảnh; không xoá nhoà cái riêng ↔ Bích Hiền, Cẩm Vân (và Văn Hoạt) khác nhau về tính cách. Cột trái là lời cô viết gọn lí lẽ của từng đoạn.
  • Dừng lại nghĩ: giống Xem người ta kìa! — mở bài bằng một câu chuyện ở gần mình, kết bằng câu hỏi. Câu hỏi cuối mời người đọc tự suy nghĩ, trao đổi với người viết.
  • W3: hai câu cô cố ý thêm vào: "Bộ đồng phục của tôi được mẹ giặt sạch, là phẳng mỗi tối." và "Ngày chủ nhật, nhiều bạn trong lớp tôi thích mặc áo phông in hình siêu nhân." Đoạn đúng của bài tham khảo chỉ có ba câu còn lại: "Đồng phục không chỉ đẹp mà còn góp phần tạo nên bản sắc của mỗi trường. Cậu này là học sinh Trường THCS Lê Quý Đôn, bạn ấy thuộc Trường THCS Lương Thế Vinh, còn cô bé kia học ở Trường THCS Đặng Thai Mai,… tất cả đều được nhận ra nhờ bộ đồng phục mà họ mặc. Trong cuộc thi "Nhóm bạn lí tưởng" ở tỉnh, "màu cờ sắc áo" không chỉ thể hiện ở tài trí của năm bạn trong đội hình thi đấu trên sân khấu, mà còn ở các nhóm cổ động viên tưng bừng, nổi bật trong bộ đồng phục của trường mình trên khán đài."
  • Bài viết của em: không có đáp án chung — đối chiếu hộp 📌 Yêu cầu và bảng chỉnh sửa của SGK: có nêu rõ hiện tượng không, có câu nêu ý kiến của em không, mỗi đoạn thân bài có một lí lẽ và bằng chứng cụ thể, đúng ý không.

8. Nói và nghe: Trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) đời sống

Sau chặng này, em chuẩn bị được bài nói từ bài viết của mình, biết mở đầu – triển khai – kết luận khi nói, và biết người nghe, người nói mỗi bên cần làm gì khi trao đổi; em tập tóm tắt ý kiến của bạn.

SGK trang 70 – 71.

Cô: Viết xong rồi, giờ em nói ý kiến ấy trước các bạn. Nói khác viết: em nhìn người nghe, dùng giọng nói — và phải sẵn sàng nghe bạn hỏi lại.

🎤 Việc đầu tiên: em sẽ nói về hiện tượng nào? Câu chuyện ngắn em định kể để mở đầu là chuyện gì?

SGK viết: "Trong sinh hoạt, học tập hằng ngày, có nhiều hiện tượng (vấn đề) nảy sinh, chẳng hạn: quan hệ bạn bè, cách chọn sách để đọc, yêu cầu bảo vệ môi trường,… Những hiện tượng (vấn đề) đó tác động đến đời sống của em, đòi hỏi em phải tìm hiểu và phát biểu ý kiến. Tuy nhiên, trước một hiện tượng (vấn đề), các ý kiến được nêu ra có thể rất khác nhau. Vì thế, trao đổi, thảo luận là điều cần thiết. Khi trao đổi, thảo luận, mỗi người cần biết cách trình bày ý kiến của mình và phản hồi về ý kiến của người khác."

Mục đích nói: Thuyết phục người nghe về ý kiến của em trước một hiện tượng (vấn đề) trong đời sống. Người nghe: Thầy cô giáo, các bạn học sinh trong lớp và những người quan tâm đến hiện tượng (vấn đề) được trao đổi.

8.1. Trước khi nói (SGK)

a. Chuẩn bị nội dung nói

📋 Dàn ý nói của em (gạch đầu dòng) — Mở đầu: … / Ý 1: … / Ý 2: … / Kết luận: … / Chỗ cần nhấn mạnh: …

b. Tập luyện. Đối với bài nói trình bày ý kiến về một hiện tượng (vấn đề) đời sống, hình thức tập luyện tốt nhất là theo nhóm. Các thành viên luân phiên nói, nghe và góp ý cho nhau để rút kinh nghiệm.

8.2. Trình bày bài nói (SGK)

a. Mở đầu. Nêu hiện tượng (vấn đề) cần bàn một cách gọn, rõ. Thu hút sự chú ý của người nghe bằng cách dùng câu chuyện để giới thiệu hiện tượng (vấn đề).

b. Triển khai.

c. Kết luận.

Chú ý:

8.3. Sau khi nói

SGK có một bảng gợi ý để người nghe và người nói trao đổi với nhau. Em thử xếp trước khi xem bảng.

N1. Xếp mỗi việc (chép từ bảng của SGK) vào đúng người phải làm (luyện thêm)

Tóm tắt được ý kiến mà người nói đã trình bày.Lắng nghe ý kiến phản hồi của người nghe.Thảo luận bằng cách nêu thắc mắc, yêu cầu người nói giải đáp thêm.Giải thích thêm những chỗ người nghe thắc mắc.Nhận xét về lí lẽ và bằng chứng mà người nói sử dụng.Bảo vệ ý kiến của mình nếu nhận thấy ý kiến đó đúng.
Người nghe không ngồi im: phải tóm tắt được, dám hỏi, dám nhận xét lí lẽ và bằng chứng. Người nói không chỉ nói xong là thôi: phải nghe lại, giải thích thêm, và giữ ý kiến nếu thấy mình đúng — không phải cứ bị hỏi là đổi ý.

Làm xong N1, em đối chiếu với bảng của SGK:

Người ngheNgười nói
- Tóm tắt được ý kiến mà người nói đã trình bày.
- Trao đổi lại với người nói về hiện tượng (vấn đề) đời sống được bàn luận, về cách trình bày bài nói.
- Thảo luận bằng cách nêu thắc mắc, yêu cầu người nói giải đáp thêm. Nhận xét về lí lẽ và bằng chứng mà người nói sử dụng.
- Lắng nghe ý kiến phản hồi của người nghe.
- Giải thích thêm những chỗ người nghe thắc mắc.
- Bảo vệ ý kiến của mình nếu nhận thấy ý kiến đó đúng.

⏱️ Thử thách một phút. Nghe một bạn (hoặc một người trong nhà) nói ý kiến về một chuyện bất kì. Rồi em tóm tắt lại trong một phút: Bạn cho rằng… vì… Bạn đưa ví dụ… Hỏi lại người nói: em tóm tắt đã đúng ý chưa?

💬 Ý kiến của bạn em vừa nghe — Bạn cho rằng: … / Lí lẽ: … / Bằng chứng: … / Điều em muốn hỏi thêm: …

Gợi ý trả lời — Nói và nghe

  • N1: Bạn ngồi nghe: tóm tắt ý kiến người nói đã trình bày; thảo luận bằng cách nêu thắc mắc, yêu cầu người nói giải đáp thêm; nhận xét về lí lẽ và bằng chứng. Bạn vừa trình bày: lắng nghe ý kiến phản hồi; giải thích thêm chỗ người nghe thắc mắc; bảo vệ ý kiến của mình nếu thấy đúng.
  • Thử thách một phút: tóm tắt tốt khi nói đúng ý kiến chính của bạn, nêu được lí lẽ và bằng chứng bạn dùng, ngắn gọn, không thêm ý của mình vào.
  • Bài nói của em: không có đáp án chung. Bài nói tốt mở đầu bằng một câu chuyện ngắn và nêu rõ hiện tượng; mỗi ý có lí lẽ và bằng chứng; nhấn mạnh ý kiến riêng; kết luận tóm lược và mời người nghe trao đổi; giọng nói vừa phải, nhìn người nghe.

9. Củng cố, mở rộng

Sau chặng này, em nói được vì sao cần khẳng định cái riêng và cần thấu hiểu nhau, phân biệt được đoạn văn kể chuyện với đoạn văn nghị luận, và chọn được đề tài phù hợp với bài văn nghị luận.

SGK trang 71 – 72.

Cô: Ba văn bản, hai loại văn bản. Chặng này em đặt chúng cạnh nhau để thấy rõ: kể một câu chuyện khác gì với thuyết phục người khác.

1.Qua việc học các văn bản trong bài, hãy trả lời các câu hỏi sau:

  1. Vì sao việc khẳng định cái riêng của mỗi người luôn là điều cần thiết?
  2. Vì sao trong cuộc sống, giữa mọi người cần có sự thấu hiểu, chia sẻ?

(gợi mở) Câu a: nhớ lại điều người viết Xem người ta kìa! nói về tập thể và cộng đồng, và cách J được cả lớp nể phục. Câu b: nhớ lại lúc người con hiểu ra lòng mẹ — cảm giác khó chịu của người con thay đổi thế nào?

✍️ a: … / b: …

2.Sau đây là hai đoạn văn có mục đích giao tiếp khác nhau. Kẻ bảng vào vở theo mẫu và điền các thông tin thể hiện sự khác nhau giữa hai đoạn văn.

a. Thế rồi ông ấy ngồi xuống cái bàn nhỏ cùng với chúng tôi, ông gãi gãi cái đầu, ông nhìn ngơ ngẩn ra phía trước, và ông nói: "Xem nào, xem nào, xem nào", rồi ông hỏi ai là bạn thân nhất của tôi. Tôi đang định trả lời thì bố đã ngắt lời không để tôi kịp nói. Bố nói với ông Blê-đúc rằng hãy để chúng tôi yên, rằng chúng tôi không cần gì ông cả.

G1. Văn bản có đoạn (a) được trích thuộc loại nào? (luyện thêm)
Đoạn (a) có nhân vật (ông Blê-đúc, bố, "tôi"), có lời nói và hành động — nó kể chuyện, trích từ truyện Bài tập làm văn, một văn bản văn học.

b. Điều tôi học được từ bài tập này là: sự khác biệt chia làm hai loại. Một loại khác biệt vô nghĩa, và một loại khác biệt có ý nghĩa. Khi tôi quyết định mặc bộ đồ quái dị đến trường, tôi biết rằng mình không phải là người duy nhất, nhưng tôi đã chọn trò đơn giản nhất vì không quan tâm tìm hiểu một thứ ý nghĩa hơn. Và thành thật mà nói, tôi đoán rằng mình thật sự chẳng hề cố tỏ ra khác biệt, hoặc nếu có, tôi chỉ chọn loại khác biệt vô nghĩa. Về vấn đề này, tôi chẳng đơn độc; đa số chúng tôi đều chọn loại vô nghĩa.

G2. Văn bản có đoạn (b) được trích thuộc loại nào? (luyện thêm)
Đoạn (b) cũng xưng "tôi", cũng nhắc chuyện mặc bộ đồ quái dị — nhưng chuyện ấy chỉ là bằng chứng cho điều người viết bàn: có hai loại khác biệt. Mục đích là thuyết phục, nên đoạn này trích từ văn bản nghị luận Hai loại khác biệt.

Bảng mẫu của SGK có ba hàng: nội dung của đoạn văn; mục đích (kể chuyện, bộc lộ cảm xúc, miêu tả, thuyết phục, thuyết minh); loại văn bản có đoạn văn được trích (văn bản văn học, văn bản nghị luận, văn bản thông tin). Em điền ngay trong bảng của em ở dưới.

(gợi mở) Hàng "nội dung": mỗi đoạn kể hoặc nói về điều gì (một câu ngắn). Hàng "mục đích": người viết đoạn ấy muốn em làm gì — biết chuyện gì đã xảy ra, hay tin theo một ý kiến?

🗂️ Bảng của em — mỗi ô vài chữ.

Những vấn đề cần xác địnhĐoạn (a)Đoạn (b)
Nội dung của đoạn văn
Mục đích của đoạn văn
Loại văn bản có đoạn văn được trích

3.Văn bản nghị luận thường bàn về những hiện tượng (vấn đề) gì của cuộc sống? Hãy nêu hai hiện tượng (vấn đề) đời sống được bàn trong hai văn bản nghị luận mà em biết.

(gợi mở) Nhớ lại hai văn bản nghị luận em đã đọc ở Bài 8 — mỗi văn bản bàn về điều gì? Rồi nghĩ thêm: những chuyện nào ở trường, ở nhà hay khiến mọi người tranh luận?

✍️ Hiện tượng 1: … (trong văn bản …) / Hiện tượng 2: … (trong văn bản …)

4.Trong các đề tài sau, theo em, những đề tài nào phù hợp với yêu cầu viết bài văn nghị luận? Vì sao?

  1. Trải nghiệm một chuyến đi biển cùng bố mẹ.
  2. Cây bàng trong sân trường kể chuyện về mình.
  3. Bàn về ý nghĩa của việc trồng cây.
  4. Kỉ niệm về người bạn thân nhất.
  5. Vai trò của tình bạn.

(gợi mở) Với mỗi đề tài, em hỏi: viết đề này thì em sẽ kể lại, tả lại một chuyện, hay phải đưa ra ý kiến rồi dùng lí lẽ, bằng chứng để người đọc tin theo?

G3. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 4. Xếp mỗi đề tài vào đúng nhóm (luyện thêm)

Trải nghiệm một chuyến đi biển cùng bố mẹ.Bàn về ý nghĩa của việc trồng cây.Cây bàng trong sân trường kể chuyện về mình.Vai trò của tình bạn.Kỉ niệm về người bạn thân nhất.
"Ý nghĩa của việc trồng cây", "vai trò của tình bạn" là những vấn đề chung mà mỗi người có thể có ý kiến khác nhau — phải bàn, phải thuyết phục. Chuyến đi biển, kỉ niệm về bạn là chuyện riêng em đã trải qua; cây bàng kể chuyện là tưởng tượng — những đề ấy hợp với bài kể, bài tả.

Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng

Luyện thêm: G1 — (a) văn bản văn học. G2 — (b) văn bản nghị luận. G3 — Phù hợp: c, e. Không phù hợp: a, b, d.

  1. Câu hỏi mở — câu trả lời tốt dựa vào các văn bản đã học. a. Mỗi người có điểm riêng; nhờ cái riêng mà tập thể phong phú ("Sự độc đáo của từng cá nhân làm cho tập thể trở nên phong phú"), mỗi người mới đóng góp được "một cái gì đó của chính mình"; khẳng định cái riêng có ý nghĩa (như J) còn khiến người khác nể phục. b. Vì giữa mọi người vẫn có nhiều nét chung; thấu hiểu nhau thì mới hợp tác, chia sẻ được — như người con hiểu lòng mẹ rồi thì "không còn cái cảm giác khó chịu nữa".
  2. Bảng tham khảo:
    Những vấn đề cần xác địnhĐoạn (a)Đoạn (b)
    Nội dungÔng Blê-đúc ngồi xuống đòi cùng làm bài, bố ngắt lời, bảo ông để hai bố con yên.Điều tác giả học được: có khác biệt vô nghĩa và khác biệt có ý nghĩa; tác giả và đa số các bạn đã chọn loại vô nghĩa.
    Mục đíchKể chuyệnThuyết phục
    Loại văn bảnVăn bản văn học (truyện Bài tập làm văn)Văn bản nghị luận (Hai loại khác biệt)
  3. Văn bản nghị luận thường bàn về những hiện tượng (vấn đề) gần gũi, đáng suy nghĩ trong đời sống: cách ứng xử giữa người với người, lối sống, học tập, môi trường… Hai ví dụ: Xem người ta kìa! bàn về quyền được sống với cái riêng, tôn trọng sự khác biệt; Hai loại khác biệt bàn về cách thể hiện sự khác biệt (vô nghĩa hay có ý nghĩa).
  4. Phù hợp: c (Bàn về ý nghĩa của việc trồng cây) và e (Vai trò của tình bạn) — là vấn đề chung, người viết phải nêu ý kiến, dùng lí lẽ và bằng chứng. Không phù hợp: a, d (kể trải nghiệm, kỉ niệm của riêng em), b (kể chuyện tưởng tượng).

Đoạn (b) ở câu 2 do SGK chép có vài chữ khác văn bản ở chặng 4 (tìm hiểu ↔ tìm kiếm; tôi chẳng đơn độc ↔ tôi cũng chẳng đơn độc) — cô giữ đúng chữ của từng chỗ trong SGK.

10. Thực hành đọc: Tiếng cười không muốn nghe

Sau chặng này, em tự đọc một văn bản nghị luận mới, phân biệt được tiếng cười đáng quý với tiếng cười làm tổn thương người khác, chỉ ra vì sao cười nhạo là vô lí, và nói được điều văn bản muốn thuyết phục.

SGK trang 72 – 75.

Cô: Chặng cuối, em tự đọc một bài nghị luận nữa. SGK không in câu hỏi cho bài này — chỉ có hai điều sách dặn em chú ý. Các câu hỏi bên dưới là của cô.
SGK dặn: Khi đọc văn bản dưới đây, em cần chú ý những vấn đề sau
  • Sự vô lí của hành động cười nhạo.
  • Mục đích chính mà văn bản hướng tới.

🔮 Nhan đề: Tiếng cười không muốn nghe. Theo em, đó là tiếng cười thế nào? Em đã bao giờ nghe một tiếng cười như thế chưa?

Phần 1. Nhiều kiểu tiếng cười

Tiếng cười không muốn nghe — Minh Đăng

Mỗi khi được nghe tiếng cười tươi trẻ, hồn nhiên của bạn bè trong lớp hay của ai đó bên ngoài, tôi đều cảm thấy ấm lòng. Nó như truyền thêm cho tôi niềm vui sống, sự yêu đời. Hoá ra, tiếng cười cũng có nhiều âm sắc, chứa nhiều hàm ý. Có tiếng cười trao gửi một niềm tin yêu; có tiếng cười thay cho một lời cảm ơn, một tình cảm chân thành muốn nói; có tiếng cười hài hước, dí dỏm khiến người ta quên cả mệt nhọc; có tiếng cười phê phán những thói hư tật xấu. Tuy nhiên, tôi cũng biết rằng, trong cuộc sống hằng ngày, còn có những tiếng cười mà người ta không bao giờ muốn nghe, không bao giờ chờ đợi. Những tiếng cười khiến ta phải phiền lòng, khó chịu và ước sao nó không hướng vào mình. Ấy là kiểu cười được nói đến trong câu tục ngữ: Cười người chớ vội cười lâu/ Cười người hôm trước, hôm sau người cười.

Câu tục ngữ nêu lên bài học: không nên mải cười cợt người khác, bởi biết đâu bản thân mình rồi cũng có lúc lộ ra những nét đáng chê cười.

Kiểu cười mà câu tục ngữ nhắc nhở đồng nghĩa với chê bai, mỉa mai, dè bỉu. Người cười cảm thấy mình ở một vị trí rất cao, tự cho mình cái quyền phán xét, cợt nhạo kẻ khác. Lí do để cười thì muôn hình vạn trạng: một sai phạm, một lỗi lầm, một dị tật, một tính cách, một sở thích,… của người nào đó. Hay đơn giản hơn: cười vì người khác có những điều không giống ta.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Người viết nêu vấn đề bằng cách nào: kể một câu chuyện như Xem người ta kìa!, hay đi từ những tiếng cười quen thuộc rồi dẫn một câu tục ngữ?

Phần 2. Không ai hoàn hảo

Trên đời, không ai hoàn hảo cả. Ai cũng có mặt tốt, mặt xấu, có ưu điểm, khiếm khuyết, khó tránh được va vấp, sai lầm. Điều quan trọng là biết nhận ra những điểm yếu của mình để tự khắc phục. Cười cợt về lỗi lầm, khuyết điểm của người ta, kẻ cười chỉ cốt thoả mãn ý thích không mấy tốt đẹp. Đó còn là cách tự đề cao mình. Nhưng họ có biết đâu rằng, nhiều khi bản thân cũng vướng phải những điều mà mình đã từng chê bai. Hãy nghĩ xem, lúc ấy, mình có đáng bị chê cười không!

Sự khác biệt về gia cảnh, ngoại hình, thể chất, sở thích, sở trường,… giữa người này với người kia là điều tất yếu. Nhờ đó mà cộng đồng mới có sự đa dạng, phong phú. Cái khác, cái riêng không phải là nhược điểm mà là bản chất của mỗi cá thể. Hơn thế, nó còn là yếu tố quyết định giá trị của mỗi con người. Vậy thì, ta lấy quyền gì, lấy cớ gì để cười cợt những người không giống ta? Nếu ai đó chế nhạo cái khác biệt của ta, ta có thấy dễ chịu không?

Tranh trong SGK trang 73 vẽ: một bạn nữ mặc áo hồng, tóc buộc hai bên, đứng tách ra một mình với vẻ mặt buồn bã, ngơ ngác; bên phải là nhóm bốn bạn học sinh đang chụm đầu vào nhau, cười nói, chỉ tay về phía bạn nữ ấy.

Bị cười, không phải mọi người đều phản ứng giống nhau. Có người tỏ thái độ mặc kệ, bất cần, ai cười, người ấy nghe. Có người, nhân bị thiên hạ cười mà nghiêm túc soi xét bản thân, lặng lẽ sửa mình. Nhưng cũng có những người, bị tiếng cười của đám đông nhằm tới, do thiếu bản lĩnh, nên hoảng hốt, lo âu và tưởng rằng khiếm khuyết của mình là rất nghiêm trọng. Rơi vào bế tắc, họ tìm lối thoát trong hành vi tiêu cực. Như vậy, sự cười nhạo chẳng phải đã vô tình làm hại người ta đó sao?

Trước những sai lầm, khiếm khuyết của người khác, thái độ đúng đắn là nói rõ sự thật, góp ý chân thành chứ không phải cất lên tiếng cười hả hê, thể hiện một tâm địa hẹp hòi, không muốn thấy người ta tiến bộ.

T1. Xếp mỗi cụm từ (chép từ văn bản) vào đúng loại tiếng cười (luyện thêm)

trao gửi một niềm tin yêuchê bai, mỉa mai, dè bỉuthay cho một lời cảm ơntự cho mình cái quyền phán xét, cợt nhạo kẻ kháckhiến người ta quên cả mệt nhọccười vì người khác có những điều không giống taphê phán những thói hư tật xấucất lên tiếng cười hả hê
Tiếng cười phê phán thói hư tật xấu nhắm vào cái xấu để sửa; tiếng cười phán xét, cợt nhạo nhắm vào con người để hạ thấp họ. Cùng là cười, nhưng một bên nâng người ta lên, một bên làm người ta đau.

Phần 3. Chú Nam

Viết đến đây, tôi bỗng nhớ tới hình ảnh chú Nam – một người dị tật có bước đi khập khiễng, khó khăn. Chú là con út trong một gia đình ở quê tôi. Rất nhiều bạn cùng lứa thường bắt chước dáng đi nghiêng nghiêng của chú để làm hề. Có người còn đá bóng vào chân chú và thách chú đá trả lại. Những lúc như vậy, chú chỉ cười trừ. Nhiều buổi trưa, khi mọi người nghỉ cả, chú Nam lúi húi đẽo, gọt. Hoá ra chú đang tự chế chiếc đàn bầu. Nghe những tiếng "bật bông" ban đầu, ai cũng cười cợt. Chỉ có bố chú luôn nhìn con với ánh mắt khích lệ, tin tưởng. Chú kiên trì tập. Tiếng đàn bầu của chú ngày càng "ngọt" hơn, khiến mọi người không khỏi ngạc nhiên.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Bao nhiêu người cười chú Nam. Em đoán chuyện gì sẽ xảy ra với chú?

Được bố đồng ý, chú đã dự thi vào trường trung cấp âm nhạc. Cùng thi đợt ấy, còn có con của một cô hàng xóm. Tự hào về con trai khoẻ mạnh, giỏi giang, nhìn sự tật nguyền của chú Nam, cô ta đã từng có lúc buông ra những lời "ác khẩu": Chuông khánh còn chả ăn ai/ Nữa là mảnh chĩnh vứt ngoài bờ tre. Vậy mà, bạn biết không, kì thi đó, chú Nam đã đậu, trong khi con cô kia lại trượt. Bây giờ, chú Nam đã là cây độc tấu đàn bầu có hạng trong một đoàn nghệ thuật. Sự cười nhạo ngày nào của mấy người giờ đây đã phải thay bằng thái độ thán phục.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Câu chuyện chú Nam là lí lẽ hay bằng chứng? Nó làm sáng tỏ cho điều gì người viết đã nói ở Phần 2?

Phần 4. Bạn đã bao giờ…

T2. Em đọc đoạn cuối ngay trong khung. Bấm vào những câu nói ra cách "chữa" thói chê bai người khác (luyện thêm)

Bạn đã bao giờ cười chê một người có khiếm khuyết chưa? Bất cứ ai được hỏi như thế, hẳn chẳng dám trả lời rằng chưa. Chê bai người khác là một nhược điểm phổ biến trong tính cách con người. Tuy nhiên, đây không phải là điều quá nghiêm trọng, và càng không phải là "căn bệnh" hết cách chữa. Lòng nhân ái, sự cảm thông, ấy là "phương thuốc" hữu hiệu để trị "căn bệnh" này. Thật vậy, khi mà khả năng yêu thương, đồng cảm, chia sẻ đối với người khác dần dần được bồi đắp trong ta, khi ta biết đặt mình vào hoàn cảnh người khác để nghĩ suy và thức tỉnh, thì lúc ấy, tiếng cười ngạo mạn vô lối sẽ không có lí do gì để bật ra.

Người viết gọi thói chê bai là "căn bệnh" và chỉ ra "phương thuốc": lòng nhân ái, sự cảm thông — biết yêu thương, đặt mình vào hoàn cảnh người khác. Câu có chữ "hết cách chữa" mới chỉ nói bệnh này chữa được, chưa nói chữa bằng gì.

(Minh Đăng, tạp chí Hồng Lĩnh, số 170/2020)

Lúc đầu em đoán "tiếng cười không muốn nghe" là tiếng cười thế nào. Tác giả gọi nó bằng những từ nào? Em đoán trúng không?

T3. Văn bản chủ yếu muốn thuyết phục người đọc điều gì? (luyện thêm)
Câu (a) chỉ là chỗ mở đầu để dẫn vào vấn đề, và chính văn bản nói không phải tiếng cười nào cũng thế. Câu (c) là bằng chứng — câu chuyện chú Nam — chứ không phải điều chính người viết muốn nói. Mọi lí lẽ, bằng chứng đều dẫn tới lời khuyên ở đoạn cuối.

Câu hỏi của cô (SGK không in câu hỏi cho phần này):

(gợi mở) Theo SGK dặn: (1) Vì sao hành động cười nhạo là vô lí? Tìm ở Phần 2 những câu người viết hỏi lại người đọc ("ta lấy quyền gì…", "ta có thấy dễ chịu không?") và câu nói về hậu quả của sự cười nhạo. (2) Mục đích chính mà văn bản hướng tới là gì?

✍️ Cười nhạo là vô lí vì: … / Mục đích chính của văn bản: …

💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào về chú Nam và những người từng cười chú? Em có nhớ lần nào mình từng cười một người khác không?

Gợi ý trả lời — Thực hành đọc

  • T1: Đáng quý: trao gửi một niềm tin yêu; thay cho một lời cảm ơn; khiến người ta quên cả mệt nhọc; phê phán những thói hư tật xấu. Không muốn nghe: chê bai, mỉa mai, dè bỉu; tự cho mình cái quyền phán xét, cợt nhạo kẻ khác; cười vì người khác có những điều không giống ta; cất lên tiếng cười hả hê.
  • T2: hai câu cuối: "Lòng nhân ái, sự cảm thông, ấy là "phương thuốc" hữu hiệu…" và "Thật vậy, khi mà khả năng yêu thương…".
  • T3: (b).
  • Dừng lại nghĩ: (Phần 1) người viết đi từ những tiếng cười quen thuộc (tiếng cười tươi trẻ, hồn nhiên…) rồi dẫn câu tục ngữ Cười người chớ vội cười lâu… để nêu vấn đề — không kể chuyện như Xem người ta kìa! (Phần 3, đoán) không có đáp án đúng sai. (Phần 3, lí lẽ hay bằng chứng) Chuyện chú Nam là bằng chứng — một ví dụ lấy từ thực tế đời sống. Nó làm sáng tỏ rằng cái khác, cái riêng không phải là nhược điểm, và cười nhạo người khác là vô lí: người bị cười có thể giỏi hơn cả người cười.
  • Vì sao cười nhạo là vô lí: không ai hoàn hảo, ai cũng có khiếm khuyết, sai lầm — chính người cười cũng có lúc vướng phải; sự khác biệt về gia cảnh, ngoại hình, thể chất, sở thích… là điều tất yếu, là bản chất của mỗi người, làm cộng đồng phong phú — "ta lấy quyền gì, lấy cớ gì để cười cợt những người không giống ta?"; cười nhạo còn có thể làm hại người khác (người thiếu bản lĩnh rơi vào bế tắc); câu chuyện chú Nam cho thấy người bị cười có thể thành công.
  • Mục đích chính: thuyết phục người đọc từ bỏ thói cười nhạo, chê bai khác biệt, khiếm khuyết của người khác; thay vào đó biết góp ý chân thành, và sống với lòng nhân ái, sự cảm thông.

Lúc khởi hành, em trả lời câu hỏi lớn: trên đời có ai là người "tẻ nhạt" không. Bấm xem lại: sau khi gặp người mẹ, cậu bạn J, Ni-cô-la và chú Nam — em có muốn đổi hay thêm ý không?

📜 Sau Bài 8, em nghĩ về câu "Trên đời chẳng có người tẻ nhạt" là…

Hết Bài 8. Tối nay, em thử nói với một người trong nhà ý kiến của em về một chuyện nhỏ — kèm một lí lẽ và một ví dụ — rồi mời người ấy nói ý kiến của họ.

Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0