Bài 7. Thế giới cổ tích

Bài giảng Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức với cuộc sống — Tập hai (SGK trang 24 – 51)

Năm học 2026 – 2027Truyện cổ tíchNghĩa của từ ngữ · biện pháp tu từĐóng vai kể lại truyện cổ tích
Cách dùng bài giảng này
  • Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
  • Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
  • Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
  • Câu hỏi mở (hỏi cảm nhận, ý kiến riêng) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
  • Ô ghi chép và bảng điền màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.

0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt

Sau chặng này, em biết Bài 7 đưa em vào thế giới nào, có những truyện nào, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi lớn suốt cả bài.

Cô: Bài 6 mình nghe kể về những người anh hùng gắn với lịch sử. Bài 7 mình bước vào một thế giới khác — thế giới mà ông bà thường mở đầu bằng mấy chữ quen thuộc mỗi tối trước giờ đi ngủ.

Ba câu hỏi nhỏ về chính em — em nghĩ thầm hoặc nói với người ngồi cạnh, không cần viết:

🪓 Em đã từng nghe ai kể chuyện Thạch Sanh chưa? Nếu có, em còn nhớ chi tiết nào? Ở chặng 2, em sẽ đọc lại cả truyện.

🌳 Em đã ăn quả khế chưa? Vị của nó thế nào? Ở chặng 4, em sẽ gặp một cây khế rất đặc biệt.

👑 Em có biết ai hay chê bai, chế giễu người khác không? Người bị chê cảm thấy thế nào? Ở chặng 6, em sẽ gặp một nàng công chúa như thế.

Bài học mở đầu bằng hai dòng thơ:

Tôi yêu chuyện cổ nước tôi
Vừa nhân hậu lại tuyệt vời sâu xa.

(Lâm Thị Mỹ Dạ)

📜 Câu hỏi lớn của Bài 7. Nhà thơ yêu chuyện cổ vì chúng "nhân hậu" và "tuyệt vời sâu xa". Theo em, một câu chuyện cổ "nhân hậu" là câu chuyện thế nào? Học xong Bài 7, em xem lại nhé.

Phần giới thiệu của SGK viết: "Thời thơ ấu, chắc hẳn em đã từng được nghe nhiều câu chuyện thú vị đưa ta vào một thế giới đặc biệt: thế giới cổ tích. Đó là thế giới của những nhân vật thiện, ác rõ ràng; của những sự thưởng, phạt phân minh; đó còn là thế giới của những phép màu, những điều kì lạ, khác thường,…"

Bài có ba văn bản đọc: Thạch Sanh, Cây khế, Vua chích choè (Truyện cổ Gờ-rim), và bài thực hành đọc Sọ Dừa.

Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):

  • Nhận biết được một số yếu tố của truyện cổ tích như: cốt truyện, nhân vật, lời người kể chuyện và yếu tố kì ảo.
  • Nêu được ấn tượng chung về văn bản; nhận biết được các chi tiết tiêu biểu, đề tài, câu chuyện, nhân vật trong tính chỉnh thể của tác phẩm.
  • Tóm tắt được văn bản một cách ngắn gọn.
  • Biết vận dụng kiến thức về nghĩa của từ ngữ và biện pháp tu từ để đọc, viết, nói và nghe.
  • Viết được bài văn kể lại một truyện cổ tích.
  • Kể được một truyện cổ tích một cách sinh động.
  • Sống vị tha, yêu thương con người; trung thực, khiêm tốn.

1. Tri thức ngữ văn

Sau chặng này, em phân biệt được truyện cổ tích với truyền thuyết, và nhận ra các yếu tố của truyện cổ tích trong một câu chuyện ngắn.

SGK trang 25.

Cô: Bài 6, truyện gắn với lịch sử, với những người anh hùng của cả cộng đồng. Bài 7, truyện kể về những con người bình thường — một chàng trai nghèo, hai anh em, một nàng công chúa — và số phận của họ.
📌 Truyện cổ tích

Truyện cổ tích là loại truyện dân gian có nhiều yếu tố hư cấu, kì ảo, kể về số phận và cuộc đời của các nhân vật trong những mối quan hệ xã hội. Truyện cổ tích thể hiện cái nhìn về hiện thực, bộc lộ quan niệm đạo đức, lẽ công bằng và ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn của người lao động xưa.

Bạn nhỏ: Truyện nào cũng có phép lạ, vậy truyền thuyết với cổ tích là một ạ?
Cô: Hai định nghĩa cùng nói "truyện dân gian", cùng có tưởng tượng, hư cấu. Vậy chỗ khác nhau nằm ở đâu: truyện kể về cái gì? Cô chép lại định nghĩa em học ở Bài 6 để em so.

Nhớ Bài 6 — câu định nghĩa ở Tri thức ngữ văn Bài 6:

Truyền thuyết là loại truyện dân gian kể về các sự kiện và nhân vật ít nhiều có liên quan đến lịch sử, thông qua sự tưởng tượng, hư cấu.

K1. Xếp mỗi chuyện vào đúng nhóm (luyện thêm — các chuyện là lời cô tóm tắt)

Một cô gái mồ côi bị dì ghẻ hành hạ, được bà tiên giúp đỡMột vị tướng đời Trần đánh thắng quân xâm lược, nay quê ông còn đền thờMột anh nông dân thật thà bị lão nhà giàu lừa, được Bụt giúpMột ông vua được thần cho mượn gươm báu để đuổi giặcMột em bé chăn trâu nhanh trí giải được câu đố khó của nhà vuaVì sao làng em có tục rước nước mỗi năm, gắn với một vị thần thời Vua Hùng
Một vị tướng đời Trần, một ông vua đuổi giặc, một tục lệ có từ thời Vua Hùng: ba chuyện dính tới lịch sử hoặc giải thích phong tục — truyền thuyết. Cô gái mồ côi, anh nông dân, em bé chăn trâu là những con người bình thường; truyện kể số phận của họ bên dì ghẻ, lão nhà giàu, nhà vua — cổ tích. Bà tiên, Bụt, thần có mặt ở cả hai nhóm, nên phép lạ không giúp em tách hai loại truyện.
📌 Một số yếu tố của truyện cổ tích
  • Truyện cổ tích thường kể về những xung đột trong gia đình, xã hội, phản ánh số phận của các cá nhân và thể hiện ước mơ đổi thay số phận của chính họ.
  • Nhân vật trong truyện cổ tích đại diện cho các kiểu người khác nhau trong xã hội, thường được chia làm hai tuyến: chính diện (tốt, thiện) và phản diện (xấu, ác).
  • Các chi tiết, sự việc thường có tính chất hoang đường, kì ảo.
  • Truyện được kể theo trật tự thời gian tuyến tính, thể hiện rõ quan hệ nhân quả giữa các sự kiện.
  • Lời kể trong truyện cổ tích thường mở đầu bằng những từ ngữ chỉ không gian, thời gian không xác định. Tuỳ thuộc vào bối cảnh, người kể chuyện có thể thay đổi một số chi tiết trong lời kể, tạo ra nhiều bản kể khác nhau ở cùng một cốt truyện.
Truyện ngắn của cô (không có trong SGK)

Ngày xưa, ở một làng nọ, có một cô bé mồ côi hiền lành, chăm chỉ, sống với bà dì độc ác. Ngày nào bà dì cũng bắt cô làm lụng từ sáng tới tối. Một hôm, cô vừa quét sân vừa khóc thì một bà tiên hiện ra. Thấy cô chăm chỉ, tốt bụng, bà tiên hoá phép cho cây chổi tự quét hết cả sân.

K2. Ghép mỗi yếu tố (cô viết gọn từ hộp 📌) với chỗ thể hiện nó trong truyện ngắn của cô (luyện thêm)

Chỉ bốn câu mà đủ bốn yếu tố: "Ngày xưa", "một làng nọ" không nói năm nào, làng nào; cô bé tốt đứng cạnh bà dì ác; cây chổi tự quét; và bà tiên giúp vì cô chăm chỉ, tốt bụng. Em sẽ gặp lại cả bốn yếu tố này trong ba truyện của Bài 7.

Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.

Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn

  • K1. Truyền thuyết: vị tướng đời Trần đánh thắng quân xâm lược, nay còn đền thờ; ông vua được thần cho mượn gươm báu đuổi giặc; tục rước nước gắn với vị thần thời Vua Hùng — ba chuyện đều liên quan đến lịch sử hoặc giải thích một phong tục. Truyện cổ tích: cô gái mồ côi bị dì ghẻ hành hạ; anh nông dân thật thà bị lão nhà giàu lừa; em bé chăn trâu nhanh trí — ba chuyện kể về số phận những con người bình thường trong quan hệ với người khác (dì ghẻ, lão nhà giàu, nhà vua). Chuyện nào cũng có chút kì ảo (bà tiên, Bụt, thần), nên không thể dựa vào kì ảo để phân biệt. Cả sáu chuyện là lời cô tóm tắt.
  • K2. Mở đầu ↔ "Ngày xưa, ở một làng nọ"; hai tuyến ↔ cô bé hiền lành, chăm chỉ – bà dì độc ác; kì ảo ↔ cây chổi tự quét hết cả sân; nhân quả ↔ thấy cô chăm chỉ, tốt bụng → bà tiên giúp cô.

2. Văn bản 1. Thạch Sanh

Sau chặng này, em nói được gia cảnh của nhân vật chính, kể được những con vật, đồ vật kì ảo và điều khác thường ở chúng, chỉ ra sự đối lập giữa hai nhân vật trong truyện, và nói được điều tác giả dân gian gửi gắm qua kết thúc truyện.

SGK trang 26 – 29.

Cô: Truyện đầu tiên có lẽ em đã nghe từ bé. Lần này em đọc chậm, để ý từng con vật, từng đồ vật lạ xuất hiện trong truyện.

2.1. Trước khi đọc

1.Trong thế giới tưởng tượng, những con vật kì ảo thường được hình dung là có nhiều đặc điểm kì lạ, biết nói tiếng người, có nhiều phép thần thông, biến hoá, có thể hại người hoặc giúp ích cho người. Việc sáng tạo ra những con vật kì ảo thường đem lại sự hấp dẫn, thú vị cho câu chuyện. Hãy tưởng tượng, vẽ một con vật kì ảo và giới thiệu về con vật đó.

(gợi mở) Ghép hai con vật em biết thành một con mới, hoặc cho một con vật quen thuộc một phép lạ. Nó trông thế nào, làm được gì, giúp người hay hại người? Phần vẽ em làm trên giấy.

2.Em cũng có thể làm tương tự với việc tưởng tượng ra các đồ vật kì ảo. Trình bày về đặc điểm và chức năng của đồ vật đó.

(gợi mở) Chọn một đồ vật quen thuộc trong nhà (cái chổi, cái bát, cây bút…). Nếu nó có phép lạ thì nó làm được gì mà đồ vật thường không làm được?

🐉 Con vật, đồ vật kì ảo của em — Tên: … / Trông thế nào: … / Làm được gì: …

🔮 Nhan đề là tên một chàng trai. Em đoán Thạch Sanh là người thế nào, sẽ phải vượt qua những thử thách gì?

2.2. Trong khi đọc

Cô chia truyện làm bảy phần. Từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy (mặt sau là chú thích của SGK); mỗi thẻ 🔎 của SGK hiện ra đúng chỗ em cần dừng lại.

Phần 1. Chàng trai dưới gốc đa

Thạch Sanh

Ngày xưa, có một chàng trai nghèo tên là Thạch Sanh. Thạch Sanh sống lủi thủi một mình trong túp lều cũ dựng dưới gốc đa. Cả gia tài chỉ có một lưỡi búa, hằng ngày lên rừng đốn củi kiếm ăn.

🔎 Theo dõi: Chú ý thời gian, không gian bắt đầu câu chuyện.

Phần 2. Người hàng rượu

Từ khó trong phần này:

Một hôm có người hàng rượu tên là Lý Thông đi qua đó, nghỉ ở gốc đa. Thấy Thạch Sanh gánh về một gánh củi lớn, hắn nghĩ bụng: "Người này khoẻ như voi. Nếu nó về ở cùng ta thì lợi bao nhiêu". Lý Thông lân la gợi chuyện rồi gạ cùng Thạch Sanh kết nghĩa anh em. Vì sớm mồ côi cha mẹ, tứ cố vô thân, nay lại có người săn sóc đến mình, Thạch Sanh cảm động, vui vẻ nhận lời và chàng từ giã gốc cây đa đến sống chung với mẹ con Lý Thông.

🔎 Dự đoán: Điều gì sẽ xảy ra tiếp sau đó?

🔮 Lý Thông nghĩ thầm điều gì khi rủ Thạch Sanh kết nghĩa? Theo em, sống chung với mẹ con Lý Thông, Thạch Sanh sẽ gặp chuyện gì?

Phần 3. Đêm canh miếu

Từ khó trong phần này:

Bấy giờ trong vùng có con trăn tinh có nhiều phép lạ, thường ăn thịt người. Quan quân đã nhiều lần đến bổ vây định diệt trừ nhưng không thể làm gì được. Dân trong vùng phải lập cho nó một cái miếu thờ, hằng năm nộp một mạng người cho nó ăn thịt để nó đỡ phá phách.

Năm ấy đến lượt Lý Thông nộp mình. Mẹ con hắn nghĩ kế lừa cho Thạch Sanh đi chết thay. Chiều hôm đó, Thạch Sanh đi kiếm củi về, Lý Thông dọn một mâm rượu thịt ê hề mời ăn, rồi bảo:

– Đêm nay anh đến phiên đi canh miếu thờ, ngặt vì dở cất mẻ rượu, em chịu khó đi thay anh một đêm, đến sáng lại về.

Thạch Sanh thật thà nhận lời đi ngay.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Năm ấy thật ra đến lượt ai phải nộp mạng cho trăn tinh? Lý Thông nói với Thạch Sanh thế nào? Em đoán đêm nay ở miếu sẽ xảy ra chuyện gì?

Nửa đêm hôm ấy, Thạch Sanh đang mơ màng nửa thức nửa ngủ, bỗng nghe thấy có tiếng động mạnh sau miếu. Chàng vừa xách búa đứng dậy thì trăn tinh đã hiện ra, nhe nanh vuốt xông vào con mồi. Thạch Sanh không hề sợ hãi, giơ cao búa giáng thật mạnh vào đầu trăn tinh. Thạch Sanh đã xả xác nó ra làm hai mảnh. Trăn tinh hiện nguyên hình là một con trăn khổng lồ và để lại bên mình một bộ cung tên bằng vàng. Thạch Sanh ung dung chặt đầu con quái vật và nhặt bộ cung tên vàng xách về nhà. Lúc ấy đã gần về sáng. Mẹ con Lý Thông còn đang ngủ bỗng nghe tiếng gọi cửa. Ngờ là oan hồn Thạch Sanh hiện về báo oán, chúng hoảng sợ van lạy rối rít. Khi Thạch Sanh vào nhà kể chuyện giết trăn tinh, mẹ con Lý Thông mới hoàn hồn. Nhưng những kẻ độc ác thì trong đầu bao giờ cũng có sẵn những mưu thâm. Lý Thông nói với Thạch Sanh:

– Con trăn ấy vốn là của nhà vua nuôi từ lâu. Nay em giết nó chắc không tránh khỏi tội nặng. Thôi bây giờ nhân trời chưa sáng, em hãy trốn ngay đi. Có chuyện gì để anh ở nhà lo liệu!

Thạch Sanh thật thà tin ngay, vội từ giã mẹ con Lý Thông ra đi. Chàng lại trở về với túp lều cũ dưới gốc đa, kiếm củi nuôi thân. Còn Lý Thông hí hửng đem đầu của con yêu quái vào kinh đô nộp cho nhà vua. Vua khen ngợi và phong cho làm Quận công.

🔎 Theo dõi: Chú ý hành động của Thạch Sanh và Lý Thông sau khi Thạch Sanh bị Lý Thông lừa.

Phần 4. Cô công chúa trên lầu cao

Nhà vua có một cô công chúa vừa đến tuổi lấy chồng. Một hôm công chúa đang ngồi trên lầu cao bỗng bị một con đại bàng khổng lồ bay đến quắp đi. Con đại bàng bay qua phía trên túp lều của Thạch Sanh, Thạch Sanh trông thấy liền dùng cung tên vàng bắn theo một phát. Mũi tên trúng vào cánh đại bàng. Nó đau đớn, quằn quại nhưng gắng sức bay về đến hang trong núi sâu. Thạch Sanh lần theo vết máu, tìm được chỗ ở của đại bàng.

Tranh trong SGK trang 27 vẽ: Thạch Sanh cởi trần, đóng khố nâu, đứng trên mỏm đá cheo leo giữa vách núi xanh, giương cung vàng bắn lên trời; phía trên là con đại bàng lớn đang quắp một người mặc áo đỏ bay đi; xung quanh có mây trắng, thác nước và cây cối.

Phần 5. Dưới hang sâu

Từ khó trong phần này:

Nhà vua vô cùng đau đớn, bèn sai Lý Thông đi tìm, hứa sẽ gả công chúa và nhường ngôi cho. Vừa mừng, vừa lo, Lý Thông lại tìm đến túp lều dưới gốc đa của Thạch Sanh. Thạch Sanh thật thà kể cho hắn nghe chàng đã bắn đại bàng bị thương và lần ra được hang ổ của nó như thế nào. Lý Thông mừng quá liền nhờ Thạch Sanh dẫn đường cho quân sĩ đến hang đá. Hang sâu thăm thẳm, nhìn vào ai cũng thấy rùng mình, hoảng sợ.

Thạch Sanh xin cho mình được xuống hang cứu công chúa. Quân sĩ lấy dây dài buộc vào lưng chàng rồi dòng xuống. Đại bàng nguyên là một con yêu tinh ở trên núi có nhiều phép lạ. Tuy bị thương nặng nhưng khi thấy Thạch Sanh xuất hiện nó cũng đã vùng ngay dậy được, vung cánh chĩa vuốt, lao vào kẻ thù mạnh như một cơn bão lớn. Thạch Sanh dùng cung tên vàng bắn mù hai mắt đại bàng, rồi vung búa chặt đứt vuốt sắc, bổ vỡ đôi đầu đại bàng. Sau khi giết được chim dữ, Thạch Sanh lấy dây buộc vào người công chúa rồi ra hiệu cho quân Lý Thông kéo lên trước.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Công chúa sắp ra khỏi hang. Còn Thạch Sanh vẫn ở dưới hang sâu. Em đoán Lý Thông sẽ làm gì?

A1. Em đọc tiếp ngay trong khung. Bấm vào câu cho thấy Thạch Sanh không ham của cải (luyện thêm)

Câu cuối để chữ thường là câu còn bàn được — em đọc để biết mạch truyện, không cần xét.

Sau khi đưa được công chúa lên tới mặt đất, Lý Thông liền ra lệnh cho quân sĩ vần những tảng đá lớn lấp kín cửa hang lại, rồi kéo nhau về. Thạch Sanh đi sâu vào hang, để tìm lối ra khác. Đến cuối hang, chàng thấy có một chiếc cũi sắt. Một chàng trai khôi ngô tuấn tú bị nhốt trong đó, chàng trai đó chính là Thái tử con vua Thuỷ Tề. Thạch Sanh bèn dùng cung vàng bắn tan cũi sắt cứu Thái tử ra. Thái tử thoát nạn hết lời cảm tạ chàng và mời chàng xuống chơi Thuỷ phủ. Vua Thuỷ Tề sung sướng được gặp lại con, đãi chàng rất hậu. Khi chàng về, vua biếu rất nhiều vàng bạc nhưng Thạch Sanh không nhận, chỉ xin có một cây đàn. Rồi chàng lại trở về gốc đa sinh nhai bằng nghề cũ.

Vàng bạc của vua Thuỷ Tề ở ngay trước mặt, mà Thạch Sanh "không nhận, chỉ xin có một cây đàn". Vừa bị lấp cửa hang, vừa cứu Thái tử xong, chàng vẫn không đòi đền đáp. Em nhớ cây đàn này nhé — nó sẽ còn xuất hiện.

🔎 Tưởng tượng: Thế giới do vua Thuỷ Tề cai trị có những đặc điểm gì?

🌊 Thuỷ phủ ở đâu, cung điện làm bằng gì, ai sống ở đó? Vì sao Thạch Sanh chỉ xin một cây đàn?

Phần 6. Nỗi oan được giải

Hồn trăn tinh và đại bàng lang thang, một hôm gặp nhau bàn cách báo thù Thạch Sanh. Chúng vào kho của nhà vua ăn trộm của cải mang tới quẳng ở gốc đa để vu vạ cho Thạch Sanh. Thạch Sanh bị bắt hạ ngục.

Về phần nàng công chúa bất hạnh, từ khi được cứu thoát đưa về cung thì bị câm. Suốt ngày nàng chẳng nói, chẳng cười, mặt buồn rười rượi. Vua đành hoãn việc cưới xin và bảo Lý Thông mời thầy thuốc về chạy chữa. Không biết bao nhiêu thầy thuốc giỏi trong nước đã được mời đến nhưng không ai chữa được bệnh câm và tâm trạng sầu não của công chúa.

Một hôm, Thạch Sanh ngồi trong ngục tối, đem đàn của vua Thuỷ Tề cho ra gảy. Tiếng đàn vang lên như những lời trách oán, trách sự hờ hững của công chúa và oán sự độc ác của Lý Thông. Tiếng đàn vẳng đến hoàng cung, lọt vào tai công chúa. Vừa nghe tiếng đàn, công chúa bỗng cười nói vui vẻ. Nàng xin vua cha cho gọi người đánh đàn vào cung.

Nhà vua lấy làm lạ, cho đòi Thạch Sanh đến. Trước mặt mọi người, chàng kể hết đầu đuôi chuyện của mình, từ chuyện kết bạn với Lý Thông đến chuyện chém trăn tinh, từ chuyện giết đại bàng, cứu công chúa đến chuyện bị lấp cửa hang và cuối cùng là chuyện bị bắt oan vào ngục thất của hoàng cung. Mọi người bấy giờ mới hiểu ra tất cả sự thật. Vua sai bắt giam hai mẹ con Lý Thông lại giao cho Thạch Sanh xét xử. Chàng rộng lượng tha thứ cho chúng về quê làm ăn. Nhưng về đến nửa đường thì chúng bị sét đánh chết.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Thạch Sanh được giao xét xử kẻ đã nhiều lần hại mình. Chàng đã làm gì? Nếu là em, em có làm như thế không?

Phần 7. Mười tám nước chư hầu

Từ khó trong phần này:

Nhà vua gả công chúa cho Thạch Sanh, lễ cưới của họ tưng bừng nhất kinh kì, chưa bao giờ và chưa ở đâu có lễ cưới tưng bừng như thế. Thấy vậy, bọn hoàng tử các nước chư hầu trước kia bị công chúa từ hôn lấy làm tức giận. Họ hội họp binh lính cả mười tám nước lại kéo sang đánh. Thạch Sanh xin nhà vua đừng động binh. Chàng một mình cầm cây đàn ra trước quân giặc. Tiếng đàn của chàng vừa cất lên thì quân sĩ của mười tám nước bủn rủn tay chân, không còn nghĩ gì được tới chuyện đánh nhau nữa. Cuối cùng, các hoàng tử phải cuốn giáp ra về. Thạch Sanh sai dọn một bữa cơm thết đãi những kẻ thua trận. Cả mấy vạn tướng lĩnh, quân sĩ thấy Thạch Sanh chỉ cho dọn ra vẻn vẹn có một niêu cơm tí xíu thì ai nấy đều ngạc nhiên, toan bỏ về. Thạch Sanh thân chinh đến mời họ cầm đũa và hứa sẽ trọng thưởng cho những ai ăn hết nồi cơm đó. Quân sĩ mười tám nước ăn mãi, ăn mãi nhưng nồi cơm bé xíu vậy mà cứ ăn hết lại đầy. Sau khi ăn no nê, quân sĩ mười tám nước cúi đầu lạy tạ vợ chồng Thạch Sanh và kéo nhau về nước.

🔎 Tưởng tượng: Cảnh mấy vạn tướng sĩ các nước chư hầu ngồi ăn cơm quanh chiếc niêu bé xíu.

🍚 Mấy vạn người ngồi thế nào quanh một chiếc niêu tí xíu? Lúc đầu họ nghĩ gì, ăn mãi không hết thì nét mặt họ ra sao?

Về sau, vua không có con trai nên đã nhường ngôi cho Thạch Sanh.

(Theo Bùi Mạnh Nhị (Chủ biên), Văn học dân gian: những tác phẩm chọn lọc, NXB Giáo dục, 2008, tr. 244 – 247)

2.3. Sau khi đọc

Thạch Sanh là người thế nào, đã vượt qua những thử thách gì? Em đoán trúng chỗ nào, chỗ nào làm em bất ngờ?

A2. Xếp những việc làm của Thạch Sanh theo đúng trình tự truyện kể (luyện thêm — thẻ chép từ truyện)

  1. giơ cao búa giáng thật mạnh vào đầu trăn tinh
  2. dùng cung tên vàng bắn mù hai mắt đại bàng
  3. đem đàn của vua Thuỷ Tề cho ra gảy
  4. một mình cầm cây đàn ra trước quân giặc
  5. sai dọn một bữa cơm thết đãi những kẻ thua trận
Truyện đi một mạch theo thời gian, thử thách sau lớn hơn thử thách trước: một con yêu quái, rồi một con yêu tinh khác, rồi nỗi oan trong ngục, rồi cả mười tám nước kéo sang. Cây đàn xuất hiện hai lần — lần đầu giải oan cho Thạch Sanh, lần sau dẹp yên cả một đạo quân mà không cần đánh.

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Em có thích truyện Thạch Sanh không? Vì sao?

(gợi mở) Không có câu trả lời đúng – sai. Nhưng dù thích hay không, em nêu một chi tiết cụ thể trong truyện làm em thấy như vậy.

💭 Đọc xong Thạch Sanh, em cảm thấy thế nào? Chi tiết nào làm em nhớ nhất?

2.Gia cảnh của Thạch Sanh có gì đặc biệt?

(gợi mở) Gia cảnh là hoàn cảnh gia đình, cuộc sống của một người (lời cô). Đọc lại Phần 1 và câu cuối Phần 2: Thạch Sanh sống với ai, ở đâu, có những gì, làm gì để sống?

A3. Cô chép lại hai đoạn đầu truyện. Bấm vào những cụm từ nói về gia cảnh của Thạch Sanh (luyện thêm)

Ngày xưa, có một chàng trai nghèo tên là Thạch Sanh. Thạch Sanh sống lủi thủi một mình trong túp lều cũ dựng dưới gốc đa. Cả gia tài chỉ có một lưỡi búa, hằng ngày lên rừng đốn củi kiếm ăn.

[…] Thấy Thạch Sanh gánh về một gánh củi lớn, hắn nghĩ bụng: "Người này khoẻ như voi. […]" […] Vì sớm mồ côi cha mẹ, tứ cố vô thân, nay lại có người săn sóc đến mình, Thạch Sanh cảm động, vui vẻ nhận lời […]

Nghèo, mồ côi, không họ hàng thân thích, sống một mình trong túp lều cũ, gia tài chỉ một lưỡi búa — Thạch Sanh thiệt thòi đủ đường. Khoẻ như voi là sức khoẻ; cảm động, vui vẻ nhận lời là tấm lòng: chúng nói về con người Thạch Sanh chứ không phải gia cảnh.

3.Truyện Thạch Sanh có những con vật kì ảo nào? Chúng có đặc điểm gì khác thường?

(gợi mở) Nhớ lại câu 1 Trước khi đọc: con vật kì ảo có những đặc điểm kì lạ, có phép thần thông, biến hoá. Tìm trong truyện những con vật mà Thạch Sanh phải đánh; với mỗi con, ghi lại những chữ cho thấy nó không phải con vật bình thường. Đọc lại chú thích trăn tinh.

4.Sau khi được Lý Thông kéo lên từ hang của đại bàng và đưa trở lại cung, công chúa đã bị câm. Theo em, điều gì sẽ xảy ra nếu công chúa không bị như vậy?

(gợi mở) Công chúa đã tận mắt thấy ai giết đại bàng, ai cứu mình. Nếu nàng nói được, nàng sẽ kể gì với vua cha? Khi ấy, Lý Thông còn giấu được chuyện của mình không? Và chi tiết tiếng đàn có còn cần nữa không?

✍️ Nếu công chúa không bị câm thì…

5.Truyện Thạch Sanh có nhiều đồ vật kì ảo. Hãy kể tên các đồ vật đó và nêu đặc điểm, tác dụng của chúng.

(gợi mở) Tìm những đồ vật Thạch Sanh có được từ trăn tinh, từ vua Thuỷ Tề, và đồ vật xuất hiện trong bữa cơm cuối truyện. Với mỗi đồ vật, hỏi: nó làm được điều gì mà đồ vật bình thường không làm được? Còn lưỡi búa — em thử nghĩ xem có phải đồ vật kì ảo không.

A4. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 3 và câu 5. Ghép mỗi con vật, đồ vật kì ảo với điều khác thường ở nó (luyện thêm — vế phải chép từ truyện)

Hai con vật kì ảo đều hại người và đều là kẻ thù của Thạch Sanh; ba đồ vật kì ảo đều giúp Thạch Sanh — và thú vị là cung tên vàng lại do chính trăn tinh để lại. Còn lưỡi búa thì không có phép lạ gì: nó là gia tài của một chàng trai đốn củi.

6.Trong truyện, hai nhân vật Thạch Sanh và Lý Thông luôn đối lập nhau về hành động. Lập bảng so sánh để thấy rõ sự đối lập đó. Qua đó, em có nhận xét gì về đặc điểm của hai nhân vật này?

(gợi mở) Chọn những lúc cả hai cùng có mặt: khi kết nghĩa, khi đến lượt nộp mạng cho trăn tinh, sau khi giết trăn tinh, khi cứu công chúa, cuối truyện. Ở mỗi lúc, Thạch Sanh làm gì, Lý Thông làm gì? Rồi nhìn cả cột: Thạch Sanh là người thế nào, Lý Thông là người thế nào?

A5. Trong sáu câu chép từ truyện (không liền nhau), bấm vào những lời nói dối mà Lý Thông nói với Thạch Sanh (luyện thêm)

Thấy Thạch Sanh gánh về một gánh củi lớn, hắn nghĩ bụng: "Người này khoẻ như voi. Nếu nó về ở cùng ta thì lợi bao nhiêu".

Mẹ con hắn nghĩ kế lừa cho Thạch Sanh đi chết thay.

– Đêm nay anh đến phiên đi canh miếu thờ, ngặt vì dở cất mẻ rượu, em chịu khó đi thay anh một đêm, đến sáng lại về.

– Con trăn ấy vốn là của nhà vua nuôi từ lâu. Nay em giết nó chắc không tránh khỏi tội nặng. Thôi bây giờ nhân trời chưa sáng, em hãy trốn ngay đi. Có chuyện gì để anh ở nhà lo liệu!

Lý Thông mừng quá liền nhờ Thạch Sanh dẫn đường cho quân sĩ đến hang đá.

Sau khi đưa được công chúa lên tới mặt đất, Lý Thông liền ra lệnh cho quân sĩ vần những tảng đá lớn lấp kín cửa hang lại, rồi kéo nhau về.

Hai lời nói dối đều đội lốt quan tâm: "em chịu khó đi thay anh", "để anh ở nhà lo liệu". Câu "Người này khoẻ như voi…" là điều Lý Thông nghĩ thầm — mà đó mới là ý thật của hắn: muốn lợi dụng sức Thạch Sanh. Ba câu còn lại là lời người kể chuyện kể việc Lý Thông làm. Nói ngọt, nghĩ khác, làm ác — đó là nhân vật phản diện.

🗂️ Bảng so sánh của em — mỗi ô ghi việc nhân vật làm (vài chữ).

Tình huốngThạch SanhLý Thông
Khi kết nghĩa
Khi đến lượt nộp mạng cho trăn tinh
Sau khi giết trăn tinh
Khi cứu công chúa
Cuối truyện

7.Kết thúc truyện, Thạch Sanh được nhà vua gả công chúa và nhường ngôi. Qua cách kết thúc này, tác giả dân gian muốn thể hiện điều gì?

(gợi mở) Người được đền đáp là người thế nào? Kẻ bị trừng phạt là kẻ thế nào? Đọc lại câu cuối trong hộp 📌 Truyện cổ tích (cô chép dưới đây): truyện cổ tích bộc lộ những gì của người lao động xưa?

Truyện cổ tích thể hiện cái nhìn về hiện thực, bộc lộ quan niệm đạo đức, lẽ công bằng và ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn của người lao động xưa.

8*.Về kết cục của mẹ con Lý Thông, ở văn bản do Huỳnh Lý và Nguyễn Xuân Lân kể có chi tiết: "Mẹ con Lý Thông về quê đến nửa đường thì bị Thiên Lôi giáng sấm sét đánh chết, rồi bị hoá kiếp làm con bọ hung". Bản của Anh Động (và nhân dân một số vùng Nam Bộ) kể: "Lý Thông được tha nhưng y về dọc đường mưa to, sấm sét đánh tan thây ra từng mảnh, mỗi mảnh hoá thành một con ễnh ương. Cho nên bây giờ mỗi khi có mưa to sấm sét, ễnh ương sợ, kêu lên những tiếng man dã…". Em có nhận xét gì về những cách kết thúc này?

(gợi mở) So ba bản kể (bản em vừa đọc và hai bản trên): chỗ nào giống nhau, chỗ nào khác? Hai bản trên thêm chi tiết gì về con vật? Đọc lại ý cuối trong hộp 📌 Một số yếu tố của truyện cổ tích: người kể chuyện có thể làm gì với các chi tiết?

✍️ Ba bản kể giống nhau ở: … / Khác nhau ở: … / Em nhận xét: …

2.4. Viết kết nối với đọc

✎Dũng sĩ là người có lòng dũng cảm, chiến đấu diệt trừ cái ác, bảo vệ cuộc sống của cộng đồng. Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) kể về một dũng sĩ mà em gặp ngoài đời hoặc biết qua sách báo, truyện kể.

Trước khi viết, em điền bảng ý dưới đây — mỗi ô vài chữ, không viết thành câu. Đoạn văn tốt kể một việc làm cụ thể của người dũng sĩ ấy, không chỉ khen chung chung.

🗂️ Bảng ý của em — mỗi ô vài chữ.

Ý của em
Dũng sĩ em chọn (tên, em biết qua đâu)
Cái ác, nguy hiểm người ấy chống lại
Việc làm dũng cảm (chi tiết cụ thể)
Người ấy bảo vệ ai, điều gì
Điều em cảm phục

Gợi ý trả lời — Văn bản 1

Luyện thêm: A1 — câu "Khi chàng về, vua biếu rất nhiều vàng bạc nhưng Thạch Sanh không nhận, chỉ xin có một cây đàn." (bảy câu nhiễu kể việc Lý Thông lấp hang, Thạch Sanh tìm lối ra, cứu Thái tử, vua Thuỷ Tề đãi chàng). A2 — trăn tinh → đại bàng → gảy đàn trong ngục → cầm đàn ra trước quân giặc → bữa cơm thết kẻ thua trận. A3 — sáu cụm nói về gia cảnh: một chàng trai nghèo, sống lủi thủi một mình, túp lều cũ, một lưỡi búa, sớm mồ côi cha mẹ, tứ cố vô thân; ba cụm nhiễu: khoẻ như voi (sức khoẻ), cảm động, vui vẻ nhận lời (tấm lòng). A4 — trăn tinh ↔ thường ăn thịt người; đại bàng ↔ nguyên là một con yêu tinh ở trên núi…; cung tên vàng ↔ bắn tan cũi sắt cứu Thái tử ra; cây đàn ↔ quân sĩ mười tám nước bủn rủn tay chân; niêu cơm ↔ cứ ăn hết lại đầy. A5 — hai lời nói dối là lời bảo Thạch Sanh đi canh miếu thay ("Đêm nay anh đến phiên…") và lời bảo con trăn là của vua nuôi ("Con trăn ấy vốn là của nhà vua…"); câu Người này khoẻ như voi… là điều Lý Thông nghĩ thầm (đúng là ý thật của hắn), ba câu còn lại là lời người kể chuyện kể việc Lý Thông làm.

Các thẻ 🔎: Theo dõi (Phần 1): "Ngày xưa" — thời gian không xác định; không gian: túp lều cũ dưới gốc đa. Theo dõi (Phần 3): Thạch Sanh "thật thà tin ngay", bỏ đi, về lại túp lều cũ kiếm củi nuôi thân; Lý Thông "hí hửng" mang đầu yêu quái lên kinh đô nhận công, được phong Quận công. Dự đoán, Tưởng tượng, Dừng lại nghĩ: không có đáp án duy nhất; câu trả lời tốt dựa vào chi tiết của truyện.

  1. Câu hỏi mở. Câu trả lời tốt nêu rõ thích hay không và dẫn ít nhất một chi tiết (Thạch Sanh một mình diệt trăn tinh, đại bàng; tiếng đàn giải oan; niêu cơm ăn mãi không hết…).
  2. Thạch Sanh mồ côi cha mẹ từ sớm, không có ai thân thích ("tứ cố vô thân"); nghèo, sống lủi thủi một mình trong túp lều cũ dưới gốc đa; cả gia tài chỉ có một lưỡi búa; kiếm sống bằng nghề đốn củi.
  3. Hai con vật kì ảo: trăn tinh — con trăn đã tu luyện thành yêu quái (chú thích SGK), có nhiều phép lạ, thường ăn thịt người, quan quân bổ vây không làm gì được; bị giết thì hiện nguyên hình là con trăn khổng lồ, để lại bộ cung tên vàng; hồn còn đi báo thù. Đại bàng — khổng lồ, quắp được công chúa bay đi; nguyên là con yêu tinh trên núi có nhiều phép lạ; bị thương nặng vẫn vùng dậy, lao vào "mạnh như một cơn bão lớn"; hồn cũng đi báo thù.
  4. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: công chúa sẽ kể với vua cha rằng người giết đại bàng, cứu nàng là Thạch Sanh; Lý Thông bị lộ ngay, không cưới được công chúa, không được nhường ngôi; có thể nhà vua sẽ cho người đi cứu Thạch Sanh. Khi ấy truyện không cần đến chi tiết tiếng đàn trong ngục — nên chi tiết công chúa bị câm giúp câu chuyện thêm li kì và làm nổi bật tiếng đàn của Thạch Sanh.
  5. Cung tên vàng (trăn tinh để lại): bắn trúng cánh đại bàng, bắn mù mắt đại bàng, bắn tan cũi sắt cứu Thái tử. Cây đàn (vua Thuỷ Tề tặng): tiếng đàn như lời trách oán, làm công chúa khỏi câm, giúp Thạch Sanh được giải oan; tiếng đàn làm quân mười tám nước bủn rủn tay chân, không đánh nhau nữa. Niêu cơm tí xíu: mấy vạn quân sĩ ăn mãi mà "cứ ăn hết lại đầy", khiến họ phục, lạy tạ rồi kéo về nước. (Lưỡi búa là đồ vật bình thường — gia tài của một chàng trai đốn củi; nó không có phép lạ.)
  6. Bảng tham khảo (em có thể chọn tình huống khác):
    Tình huốngThạch SanhLý Thông
    Khi kết nghĩacảm động, vui vẻ nhận lờithấy Thạch Sanh khoẻ, muốn lợi dụng, lân la gạ kết nghĩa
    Khi đến lượt nộp mạng cho trăn tinhthật thà nhận lời đi canh miếu thaynói dối, lừa em đi chết thay mình
    Sau khi giết trăn tinhthật thà tin, bỏ trốn về túp lều cũnói dối là trăn của vua, cướp công, được phong Quận công
    Khi cứu công chúaxin xuống hang, giết đại bàng, cứu công chúalấp cửa hang để hại em, cướp công lần nữa
    Cuối truyệnrộng lượng tha tội cho mẹ con Lý Thông; không động binh, thết cơm kẻ thua trậnbị sét đánh chết
    Nhận xét: Thạch Sanh thật thà, dũng cảm, tài giỏi, rộng lượng, yêu hoà bình — nhân vật chính diện. Lý Thông gian xảo, tham lam, độc ác, hèn nhát, vô ơn — nhân vật phản diện. Đúng như hộp 📌: nhân vật cổ tích chia hai tuyến.
  7. Hướng có căn cứ: người tốt, thật thà, dũng cảm như Thạch Sanh cuối cùng được đền đáp xứng đáng (lấy công chúa, lên làm vua); kẻ ác như Lý Thông bị trừng phạt. Qua đó, tác giả dân gian thể hiện quan niệm "ở hiền gặp lành, ác giả ác báo", lẽ công bằng và ước mơ của người lao động xưa về một cuộc sống tốt đẹp hơn — đúng như hộp 📌 Truyện cổ tích.
  8. Hướng có căn cứ: ba bản kể giống nhau ở điểm chính: mẹ con Lý Thông bị sét đánh — kẻ ác phải chịu trừng phạt. Hai bản trên thêm chi tiết Lý Thông hoá kiếp thành bọ hung, thành ễnh ương — vừa nhấn mạnh sự trừng phạt, vừa giải thích (theo trí tưởng tượng dân gian) vì sao có những con vật ấy, vì sao ễnh ương kêu khi có mưa to sấm sét. Điều này cho thấy người kể chuyện ở mỗi vùng có thể thay đổi một số chi tiết, tạo ra nhiều bản kể khác nhau ở cùng một cốt truyện — như hộp 📌 đã nói.

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt: khoảng 5 – 7 câu, viết liền một đoạn; nói rõ dũng sĩ là ai, chống lại cái ác, nguy hiểm gì, kể được một việc làm dũng cảm cụ thể, và nói điều em cảm phục.

3. Thực hành tiếng Việt (trang 30 – 31): Nghĩa của từ ngữ

Sau chặng này, em biết hai cách suy đoán nghĩa của một từ ngữ mới (dựa vào nghĩa của từng yếu tố tạo nên từ, dựa vào từ ngữ xung quanh), giải thích được nghĩa của một số từ ngữ trong Thạch Sanh và nghĩa của thành ngữ niêu cơm Thạch Sanh.

Cô: Gặp một từ lạ mà không có từ điển bên cạnh, em làm thế nào? Chặng này em học hai "chìa khoá" để tự đoán nghĩa — rồi thử ngay trên truyện Thạch Sanh.

Câu hỏi của SGK

1.Khi gặp một từ ngữ mới trong văn bản, trước khi dùng từ điển để tra cứu, có thể dựa vào nghĩa của những yếu tố tạo nên từ ngữ đó để suy đoán nghĩa của nó. Chẳng hạn, nhờ biết được gia là "nhà", tài là "của cải", có thể suy đoán được gia tài là "của cải riêng của một người hay một gia đình". Vận dụng cách trên để suy đoán nghĩa của các từ ngữ sau: gia tiên, gia truyền, gia sản, gia súc.

(gợi mở) Gia đã biết là "nhà". Với tiếng còn lại, em tìm một từ quen có chứa tiếng ấy, đoán nghĩa của tiếng, rồi ghép với "nhà" — như SGK đã làm với gia tài.

✍️ Nghĩa em đoán — gia tiên: … / gia truyền: … / gia sản: … / gia súc: …

B1. Làm sau khi em đã tự đoán. Gia súc là: (luyện thêm)
Súc là thú nuôi (như trong súc vật); ghép với gia — nhà — thành những con thú nuôi trong nhà. Hai phương án kia là nghĩa của hai từ khác cùng họ gia: của cải của nhà là gia sản, những người thuộc các đời trước là gia tiên.
B2. Gia truyền là: (luyện thêm)
Truyền ở đây là trao lại từ đời này sang đời khác — như nghề gia truyền, bài thuốc gia truyền. Phương án (b) cũng có chữ truyền nhưng là truyền tin — cùng một tiếng mà nghĩa khác, nên phải đọc cả cụm mới chọn đúng.

2.Khi gặp một từ ngữ mới trong văn bản, có thể dựa vào những từ ngữ xung quanh để suy đoán nghĩa của nó. Chẳng hạn, khi đọc câu "Cô chị rất khéo léo, còn cô em thì rất hậu đậu.", có thể có người không biết hậu đậu nghĩa là gì, nhưng khéo léo thì nhiều người biết. Nhờ biết nghĩa của khéo léo và sự xuất hiện trong câu có ý đối lập hậu đậu với khéo léo, có thể suy đoán được hậu đậu là "không khéo léo", nghĩa là vụng về. Đọc những đoạn trích sau, vận dụng phương pháp đã được hướng dẫn để suy đoán nghĩa của các từ ngữ in đậm.

(gợi mở) Làm như với hậu đậu: trong mỗi đoạn, tìm những chữ đứng ngay trước hoặc ngay sau từ in đậm cho em biết chuyện gì đã xảy ra, hay cho biết kết quả của việc ấy. Rồi thử nói lại từ in đậm bằng lời của em sao cho khớp với những chữ ấy.

B3. Bốn đoạn trích của SGK nằm trong khung. Trong mỗi đoạn, bấm vào cụm từ xung quanh giúp em đoán nghĩa của từ in đậm (luyện thêm)

a. Thạch Sanh đã xả xác nó ra làm hai mảnh. Trăn tinh hiện nguyên hình là một con trăn khổng lồ và để lại bên mình một bộ cung tên bằng vàng.

b. Hồn trăn tinh và đại bàng lang thang, một hôm gặp nhau bàn cách báo thù Thạch Sanh. Chúng vào kho của nhà vua ăn trộm của cải mang tới quẳng ở gốc đa để vu vạ cho Thạch Sanh. Thạch Sanh bị bắt hạ ngục.

c. Mọi người bấy giờ mới hiểu ra tất cả sự thật. Vua sai bắt giam hai mẹ con Lý Thông lại giao cho Thạch Sanh xét xử. Chàng rộng lượng tha thứ cho chúng về quê làm ăn.

d. Thạch Sanh xin nhà vua đừng động binh. Chàng một mình cầm cây đàn ra trước quân giặc. Tiếng đàn của chàng vừa cất lên thì quân sĩ của mười tám nước bủn rủn tay chân, không còn nghĩ gì được tới chuyện đánh nhau nữa.

Trăn tinh chết rồi thì hiện ra đúng hình con trăn — đó là nguyên hình. Của cải ăn trộm đem quẳng ở gốc đa để người ta tưởng Thạch Sanh lấy — đó là vu vạ. Tha thứ cho kẻ hại mình — đó là rộng lượng. Tay chân rã rời đến mức không còn nghĩ được tới chuyện đánh nhau — đó là bủn rủn. Chữ xung quanh luôn là một "manh mối".

✍️ Nghĩa em đoán — hiện nguyên hình: … / vu vạ: … / rộng lượng: … / bủn rủn: …

3.Giải thích nghĩa của những từ ngữ in đậm trong các trường hợp sau:

  1. Một hôm có người hàng rượu tên là Lý Thông đi qua đó, nghỉ ở gốc đa. Thấy Thạch Sanh gánh về một gánh củi lớn, hắn nghĩ bụng: "Người này khoẻ như voi. Nếu nó về ở cùng ta thì lợi bao nhiêu". Lý Thông lân la gợi chuyện rồi gạ cùng Thạch Sanh kết nghĩa anh em.
  2. Còn Lý Thông hí hửng đem đầu của con yêu quái vào kinh đô nộp cho nhà vua.
  3. Đến cuối hang, chàng thấy có một chiếc cũi sắt. Một chàng trai khôi ngô tuấn tú bị nhốt trong đó, chàng trai đó chính là Thái tử con vua Thuỷ Tề.
  4. Về phần nàng công chúa bất hạnh, từ khi được cứu thoát đưa về cung thì bị câm. Suốt ngày nàng chẳng nói, chẳng cười, mặt buồn rười rượi.

(gợi mở) Dùng cả hai chìa khoá vừa học. Với khoẻ như voi: con voi khoẻ thế nào? Với lân la, gạ: Lý Thông muốn gì ở Thạch Sanh, hắn tiến lại gần bằng cách nào? Với hí hửng: Lý Thông đang được lợi gì mà mừng? Với bất hạnh, buồn rười rượi: đọc tiếp câu sau — công chúa gặp chuyện gì?

✍️ Nghĩa em giải thích — mỗi từ ngữ một dòng:

B4. Làm sau khi em đã tự giải thích. Ghép mỗi từ ngữ với nghĩa của nó (luyện thêm — nghĩa là lời cô)

Ba từ đầu đều nói về Lý Thông, và người kể chọn từ rất khéo: lân la, gạ, hí hửng — chưa cần nói "Lý Thông gian xảo", người đọc đã thấy hắn là kẻ chỉ lo được lợi.

4.Trong tiếng Việt có thành ngữ niêu cơm Thạch Sanh. Căn cứ vào truyện Thạch Sanh, hãy suy đoán nghĩa của thành ngữ trên. Em biết những thành ngữ nào khác được hình thành từ nội dung của các truyện kể?

Cô chép lại câu trong truyện có chiếc niêu ấy:

Quân sĩ mười tám nước ăn mãi, ăn mãi nhưng nồi cơm bé xíu vậy mà cứ ăn hết lại đầy.

(gợi mở) Niêu cơm của Thạch Sanh có gì lạ? Người ta ví một thứ gì đó với niêu cơm Thạch Sanh thì thứ ấy thế nào? Vế sau: hỏi ông bà, bố mẹ những thành ngữ nhắc tới một câu chuyện (có tên con vật, đồ vật, việc làm trong truyện).

✍️ Nghĩa của niêu cơm Thạch Sanh: … / Thành ngữ khác em biết: …

B5. Làm sau khi em đã tự đoán. Câu nào dùng đúng thành ngữ niêu cơm Thạch Sanh? (luyện thêm — câu của cô)
Điều kì lạ của niêu cơm không phải là nó bé, mà là "cứ ăn hết lại đầy" — nên thành ngữ chỉ thứ dùng mãi không hết. Câu (c) mắc đúng cái bẫy nhìn vào chữ "bé xíu"; câu (b) lẫn niêu cơm với cây đàn.

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 30 – 31)

Luyện thêm: B1 — (b). B2 — (a). B3 — (a) là một con trăn khổng lồ; (b) ăn trộm của cải; (c) tha thứ cho chúng; (d) không còn nghĩ gì được (bốn cụm nhiễu: một bộ cung tên, Hồn trăn tinh, bắt giam, cầm cây đàn). B4 — lân la ↔ tìm cách đến gần từng chút một để làm quen; gạ ↔ khéo nói để dụ người khác làm theo ý mình; hí hửng ↔ vui mừng lộ rõ ra ngoài vì tưởng mình được lợi; khôi ngô tuấn tú ↔ mặt mũi sáng sủa, đẹp đẽ, có vẻ thông minh; bất hạnh ↔ gặp điều không may, rủi ro, đau khổ (nghĩa là lời cô). B5 — (a): tiền của bố mẹ không phải thứ dùng mãi không hết. (b) niêu cơm không nói về tài đánh đàn; (c) hiểu nhầm thành ngữ là "nồi cơm bé".

  1. Gia tiên: tổ tiên của gia đình (tiên: trước, sớm nhất — như trong tổ tiên, đầu tiên). Gia truyền: được truyền lại từ đời này sang đời khác trong một gia đình (truyền: trao lại) — như nghề gia truyền, bài thuốc gia truyền. Gia sản: tài sản, của cải của gia đình (sản: của cải). Gia súc: thú nuôi trong nhà như trâu, bò, lợn, dê, chó… (súc: thú nuôi).
  2. a. Hiện nguyên hình: hiện ra đúng hình dạng thật vốn có — dựa vào "là một con trăn khổng lồ" (trăn tinh là trăn tu luyện thành yêu quái; chết rồi thì hiện lại hình con trăn). b. Vu vạ: đổ tội cho người không có lỗi — dựa vào "ăn trộm của cải mang tới quẳng ở gốc đa" và "Thạch Sanh bị bắt hạ ngục". c. Rộng lượng: dễ tha thứ, không chấp lỗi của người khác — dựa vào "tha thứ cho chúng". d. Bủn rủn: rã rời, mất hết sức lực, không cử động được — dựa vào "không còn nghĩ gì được tới chuyện đánh nhau nữa".
  3. Khoẻ như voi: rất khoẻ (so sánh với con voi — con vật rất khoẻ). Lân la: tìm cách đến gần từng chút một để làm quen. Gạ: khéo nói để dụ người khác làm theo ý mình. Hí hửng: vui mừng lộ rõ ra ngoài vì tưởng mình được lợi. Khôi ngô tuấn tú: mặt mũi sáng sủa, đẹp đẽ, có vẻ thông minh. Bất hạnh: gặp điều không may, rủi ro, đau khổ. Buồn rười rượi: rất buồn, nỗi buồn lộ rõ trên nét mặt và kéo dài. (Em diễn đạt khác cũng được, miễn khớp với câu văn.)
  4. Niêu cơm Thạch Sanh: chỉ thứ (của cải, lương thực…) dùng mãi không bao giờ hết. Thành ngữ khác hình thành từ truyện kể: đẽo cày giữa đường (em gặp ở Bài 4), ếch ngồi đáy giếng, thầy bói xem voi, dã tràng xe cát,…

4. Văn bản 2. Cây khế

Sau chặng này, em tóm tắt được truyện, tìm được từ ngữ mở đầu quen thuộc của truyện cổ tích, nhận ra lời có vần dễ thuộc, chỉ ra sự đối lập giữa hai anh em và nói được bài học của truyện.

SGK trang 32 – 34.

Cô: Từ túp lều dưới gốc đa, mình về một mảnh vườn nhỏ trước một gian nhà. Ở đó có một cây khế — và một vị khách lạ.

4.1. Trước khi đọc

SGK viết: "Hẳn nhiều em có ước muốn được đặt chân đến một hòn đảo ngoài khơi xa lắc, chưa ai biết đến và thường hình dung ở đó có nhiều điều thú vị, kì diệu chờ được khám phá."

?Hãy tưởng tượng em đang ở vào tình huống đó. Em có thể chia sẻ với các bạn những điều kì diệu mà em được chứng kiến.

(gợi mở) Em đến đảo bằng cách nào? Trên đảo em thấy gì lạ — cây cối, con vật, đất đá, những thứ lấp lánh? Em mang được gì về, hay để lại tất cả?

🏝️ Em đến bằng: … / Điều kì diệu em thấy: …

🔮 Nhan đề là tên một cái cây. Em đoán một cây khế có thể làm nên chuyện gì trong truyện cổ tích?

4.2. Trong khi đọc

Cô chia truyện làm sáu phần. SGK có 4 thẻ 🔎 cho truyện này, mỗi thẻ hiện ra đúng chỗ em cần dừng lại.

Phần 1. Ở riêng

Cây khế

Ngày xửa ngày xưa ở một nhà kia có hai anh em, cha mẹ mất sớm. Hai anh em chăm lo làm lụng nên trong nhà cũng đủ ăn. Nhưng từ khi có vợ, người anh sinh ra lười biếng, bao nhiêu công việc khó nhọc đều trút cho vợ chồng em. Hai vợ chồng người em thức khuya, dậy sớm, cố gắng làm lụng. Thấy thế người anh sợ em tranh công, liền bàn với vợ cho hai vợ chồng em ở riêng.

🔎 Theo dõi: Thời gian, địa điểm diễn ra câu chuyện có gì đặc biệt?

Phần 2. Một buổi sáng

Từ khó trong phần này:

Người anh chia cho em được một gian nhà lụp xụp ở trước cửa có một cây khế ngọt. Còn người anh có bao nhiêu ruộng cho làm rẽ và ngồi hưởng sung sướng với vợ. Thấy em không ta thán, lại cho là đần độn và không đi lại với em nữa.

Những ngày sung sướng nhất của hai vợ chồng người em là những ngày khế chín. Quanh năm hai vợ chồng chăm chút cho nên cây khế xanh mơn mởn, quả lúc lỉu sát đất, trẻ lên ba cũng với tay được.

Một buổi sáng, hai vợ chồng ra hái khế đi bán thì thấy trên cây có tiếng rung mạnh như có người. Hai vợ chồng nhìn lên thì thấy có một con chim lớn đang ăn khế chín. Hai người đợi cho chim ăn xong bay đi mới lên cây hái. Từ đó ròng rã một tháng trời, hằng ngày chim cứ đến ăn vào lúc sáng sớm làm quả vợi hẳn đi.

🔎 Dự đoán: Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?

🔮 Cây khế là thứ quý nhất của hai vợ chồng người em. Con chim cứ đến ăn mãi — vợ chồng người em sẽ làm gì? Con chim sẽ làm gì?

Phần 3. Lời dặn

Từ khó trong phần này:

Một hôm đứng đợi chim ăn, người vợ nói:

– Ông chim ơi, ông ăn như thế còn gì là khế của nhà cháu nữa! Cây khế nhà cháu cũng sắp hết quả rồi đấy, ông ạ!

Chim nói:

– Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng!

Nói đi nói lại ba lần, chim mới vỗ cánh bay đi. Hai vợ chồng nghe lời chim may một túi vải, bề dọc bề ngang vừa đúng ba gang.

Tranh trong SGK trang 33 vẽ: Một con chim rất lớn, lông đuôi và cánh nhiều màu xanh – đỏ – vàng, đang đậu trên cành cây khế trĩu quả vàng; phía dưới bên phải, hai vợ chồng người em mặc áo xanh và áo đỏ, đầu chít khăn, đứng ngước nhìn lên; xa xa là dãy núi, mặt trời đỏ và mái nhà tranh.

Phần 4. Chuyến bay đầu tiên

Từ khó trong phần này:

Sáng hôm sau, hai vợ chồng vừa ăn cơm xong thì thấy gió mù mịt và một con chim rất lớn hạ xuống giữa sân, quay mặt vào nhà kêu mấy tiếng như chào hỏi. Người chồng xách túi ra, chim rạp mình xuống đất cho anh trèo lên lưng rồi vỗ cánh bay lên. Chim bay mãi, bay mãi, qua bao nhiêu là miền, hết đồng ruộng đến rừng xanh, hết rừng xanh đến biển cả… Ra tới giữa biển, chim rẽ vào một cái đảo toàn đá trắng, đá xanh, đá đỏ, đá ngũ sắc. Chim bay một vòng quanh đảo, rồi từ từ hạ xuống một cái hang.

Chim ra hiệu cho anh vào lấy gì thì lấy. Ngay cửa hang anh thấy toàn những thứ đá trong như thuỷ tinh và hổ phách đủ các màu. Anh thấy hang sâu và rộng nên không dám vào, chỉ dám nhặt ít vàng, kim cương ở ngoài rồi ra hiệu cho chim bay về.

🔎 Tưởng tượng: Một hang lớn đầy vàng, kim cương,… trông thế nào?

💎 Cửa hang, vách hang, nền hang lấp lánh ra sao? Ánh sáng, màu sắc thế nào? Đứng trước hang, em cảm thấy gì?

Phần 5. Tiếng đồn

Từ khó trong phần này:

Chim lại cất cánh trở về, bay qua hết biển cả đến rừng xanh, hết rừng xanh đến đồng ruộng, tới khi mặt trời đứng bóng thì chim đưa anh về đến nhà. Từ đấy, vợ chồng người em trở nên giàu có.

Tiếng đồn người em giàu có đến tai vợ chồng người anh. Hai vợ chồng người anh vội đến chơi hỏi chuyện. Nghe em thật thà kể hết đầu đuôi, người anh gạ đổi gia sản lấy túp lều và cây khế. Người em ưng thuận.

Hai vợ chồng người anh mừng quýnh dọn đến ở túp lều. Họ chỉ ăn và chờ ngày chim đến. Một buổi sáng, hai vợ chồng thấy luồng gió mạnh nổi lên và ngọn cây khế rung chuyển. Hai người hớt hải chạy ra thì quả nhiên thấy một con chim lớn đang ăn khế. Họ vội tru tréo lên:

– Cả nhà tôi trông vào cây khế, bây giờ chim ăn ráo ăn tiệt thì tôi cậy vào đâu.

Chim liền đáp:

– Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng!

Rồi bay vụt đi.

Hai vợ chồng cuống quýt bàn cãi may túi. Mới đầu họ định mang nhiều túi, sau lại sợ chim không ưng, bèn chỉ mang một túi như em nhưng to gấp ba lần, thành ra như một cái tay nải lớn.

🔎 Dự đoán: Cái túi của vợ chồng người anh sẽ gây ra điều gì?

🔮 Túi của người em vừa đúng ba gang, túi của người anh to gấp ba. Chuyến đi của người anh sẽ ra sao?

Phần 6. Chuyến bay thứ hai

Từ khó trong phần này:

Sáng hôm sau, chim đến. Người chồng tót ngay lên lưng chim, còn người vợ vái lấy vái để chim thần. Chim cũng bay mãi, bay mãi hết đồng ruộng đến rừng xanh, hết rừng xanh đến biển cả rồi cuối cùng cũng đưa người anh đến cái đảo vàng giữa biển.

Trên lưng chim bước xuống, anh ta đã hoa mắt vì của quý. Vào trong hang, anh ta lại càng mê mẩn tâm thần, quên đói, quên khát, cố nhặt vàng và kim cương cho thật đầy tay nải. Tay nải đã đầy, anh ta còn lấy thêm vàng dồn cả vào ống tay áo, ống quần đến nỗi nặng quá phải lê mãi mới ra khỏi hang.

Chim chờ lâu chốc chốc lại kêu lên mấy tiếng thúc giục. Mãi gần chiều anh ta mới lê được đến chỗ chim đợi. Muốn khỏi rơi, anh ta đặt tay nải dưới cánh chim rồi lấy dây buộc chặt vào lưng chim và cổ mình.

Chim lấy đà mãi mới cất cánh nổi. Trời đã về chiều, chim còn đang bay phía trên biển cả thì bỗng nổi cơn gió mạnh. Mang nặng, bay ngược gió, chim yếu dần, hai cánh rũ xuống. Tay nải vàng thốt nhiên bị gió bật mạnh vào cánh chim. Chim buông xuôi hai cánh đâm bổ xuống biển.

Trong chớp mắt, người anh đã bị ngọn sóng cuốn đi với tay nải vàng và châu báu đầy người. Còn chim chỉ bị ướt lông, ướt cánh, chim lại vùng lên bay về núi về rừng.

(Bùi Mạnh Nhị (Chủ biên), Văn học dân gian: những tác phẩm chọn lọc, Sđd, tr. 209 – 211)

4.3. Sau khi đọc

Cây khế đã làm nên chuyện gì? Chuyến đi của người anh có giống em đoán không?

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Cây khế kể về chuyện gì? Em thích nhất chi tiết nào trong truyện?

(gợi mở) Vế đầu: gói cả truyện trong một hai câu — chuyện của ai, xoay quanh vật gì, kết cục ra sao? Vế sau: chọn một chi tiết và nói vì sao em thích.

💭 Đọc xong Cây khế, em cảm thấy thế nào? Chi tiết nào làm em nhớ nhất?

2.Hãy tóm tắt truyện Cây khế.

(gợi mở) Tóm tắt là kể lại ngắn gọn những sự việc chính theo đúng thứ tự, bỏ bớt lời thoại và chi tiết nhỏ (lời cô). Mỗi phần của truyện em viết một câu, rồi nối lại.

✍️ Bản tóm tắt của em (5 – 7 câu):

C1. Làm sau khi em đã tự tóm tắt. Xếp các sự việc chính theo đúng trình tự của truyện (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)

  1. Người anh chia cho em gian nhà nát và cây khế
  2. Chim lạ đến ăn khế, hứa trả vàng
  3. Người em theo chim ra đảo, chỉ lấy ít vàng
  4. Người anh đổi gia sản lấy túp lều và cây khế
  5. Người anh may túi to, lấy thật nhiều vàng
  6. Chim mang nặng, rơi xuống biển; người anh bị sóng cuốn
Sáu việc nối nhau bằng những chữ "vì… nên…": vì người em chỉ lấy ít vàng mà giàu lên, người anh mới đòi đổi cây khế; vì người anh tham, túi to, vàng nặng, chim mới rơi xuống biển. Truyện cổ tích kể theo thời gian và rõ quan hệ nhân quả — đúng như hộp 📌.

3.Truyện cổ tích thường mở đầu bằng những từ ngữ quen thuộc chỉ thời gian quá khứ, không gian không xác định. Hãy tìm các từ ngữ đó trong truyện Cây khế.

(gợi mở) Đọc lại câu đầu tiên của truyện. Chữ nào cho biết chuyện xảy ra từ rất lâu mà không nói năm nào? Chữ nào cho biết chuyện xảy ra ở một nơi mà không nói tên nơi ấy?

Dòng đầu là câu mở đầu của Cây khế, dòng sau là câu mở đầu của Thạch Sanh.

C2. Trong câu mở đầu của Cây khế và của Thạch Sanh, bấm vào những từ ngữ chỉ thời gian quá khứ, không gian không xác định (luyện thêm)

Ngày xửa ngày xưa ở một nhà kia có hai anh em, cha mẹ mất sớm.

Ngày xưa, có một chàng trai nghèo tên là Thạch Sanh.

"Ngày xửa ngày xưa", "ngày xưa" — xa lắm rồi, không biết năm nào; "một nhà kia" — không biết nhà nào, làng nào. Nhờ thế, người nghe ở đâu cũng thấy câu chuyện như có thể xảy ra quanh mình.

4.Con chim đưa hai anh em ra đảo hoang có phải là con vật kì ảo không? Vì sao?

(gợi mở) Nhớ lại những đặc điểm của con vật kì ảo ở câu 1 Trước khi đọc bài Thạch Sanh. Con chim trong truyện này làm được những việc gì mà một con chim bình thường không làm được? Tìm ít nhất ba việc.

5.Trong lời kể của truyện cổ tích, tác giả dân gian thường xen vào những câu có dáng dấp ca dao, tục ngữ, lời có vần dễ thuộc, dễ nhớ. Trong truyện này, có câu nói nào như thế? Nhân vật nào đã nói câu nói đó?

(gợi mở) Tìm câu nói được nhắc lại nhiều lần trong truyện. Đọc to nó lên: nghe có giống một câu ca dao không, những tiếng nào vang giống nhau?

C3. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 5. Trong câu nói dưới đây, bấm vào ba tiếng có vần giống nhau (luyện thêm)

– Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng!

Vàng – gang – mang cùng vần ang, lại đứng sát nhau nên câu nói nghe như một câu ca dao. Để ý thêm: quả và trả cũng cùng vần a — câu nói có hai cặp vần, nghe một lần là nhớ.

6.Đảo xa nơi con chim đưa người em đến có điều gì kì diệu? Điều kì diệu này đã giúp gì cho cuộc sống của người em sau đó?

(gợi mở) Đọc lại Phần 4: hòn đảo toàn đá gì, trong hang có những gì? Rồi đọc câu cuối của đoạn đầu Phần 5.

7.Trong truyện, hai nhân vật người anh và người em luôn đối lập nhau về hành động. Hãy chỉ ra sự đối lập giữa họ và nêu nhận xét về đặc điểm của hai nhân vật này.

(gợi mở) So hai người ở cùng một việc: khi chia gia tài, khi gặp chim ăn khế, khi may túi, khi vào hang lấy vàng. Người em làm gì, người anh làm gì? Nhìn lại: người nào là nhân vật chính diện, người nào là phản diện?

✍️ Khi … người em …, còn người anh …

8.Từ những kết cục khác nhau đối với người anh và người em, tác giả dân gian muốn gửi gắm bài học gì trong truyện này?

(gợi mở) Người em được gì, vì sao? Người anh mất gì, vì sao? Gói hai điều ấy vào một lời khuyên em muốn nói với chính mình.

4.4. Viết kết nối với đọc

✎Tưởng tượng một kết thúc khác cho truyện Cây khế. Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) kể về kết thúc đó.

  1. Chọn chỗ rẽ: kết thúc mới bắt đầu từ đâu — khi người anh may túi, khi vào hang, hay khi chim bay trên biển?
  2. Giữ nguyên nhân vật: người anh vẫn là người anh tham lam, con chim vẫn là chim thần. Kết thúc mới phải hợp với tính cách của họ và với điều truyện cổ tích muốn nói (người tốt được đền đáp, kẻ xấu phải chịu hậu quả).
  3. Kể theo thứ tự thời gian, có ít nhất một chi tiết tưởng tượng mới (lời chim nói, cảnh trên biển, suy nghĩ của người anh…).
  4. Viết thành một đoạn: lùi đầu dòng một lần, 5 – 7 câu.

✏️ Ghi ý trước khi viết vào vở — Chỗ rẽ: … / Chuyện gì xảy ra: … / Chi tiết tưởng tượng mới: … / Kết cục của người anh: …

✅ Bảng kiểm đoạn văn — viết xong, em đọc lại và tự đánh dấu từng dòng.

Tiêu chíĐạt?
Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu
Kết thúc khác truyện gốc nhưng hợp với tính cách nhân vật
Có ít nhất một chi tiết tưởng tượng mới
Các sự việc kể theo thứ tự thời gian
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

Gợi ý trả lời — Văn bản 2

Luyện thêm: C1 — chia gia tài → chim ăn khế, hứa trả vàng → người em ra đảo, lấy ít vàng → người anh đổi gia sản lấy cây khế → người anh may túi to, lấy thật nhiều vàng → chim rơi xuống biển, người anh bị sóng cuốn. C2 — ba cụm: Ngày xửa ngày xưa, ở một nhà kia (Cây khế), Ngày xưa (Thạch Sanh); ba cụm nhiễu hai anh em, cha mẹ mất sớm, một chàng trai nghèo nói về nhân vật. C3 — vàng, gang, mang (cùng vần ang). Bốn tiếng nhiễu Ăn, cục, túi, đựng mỗi tiếng một vần khác. (Để ý thêm: quả và trả cũng cùng vần a — câu nói có hai cặp vần, đọc lên rất dễ nhớ.)

Các thẻ 🔎: Theo dõi: "Ngày xửa ngày xưa", "ở một nhà kia" — thời gian, địa điểm không xác định, không nói năm nào, làng nào; câu chuyện như có thể xảy ra ở bất cứ đâu. Dự đoán, Tưởng tượng: không có đáp án duy nhất; em đối chiếu với đoạn truyện ngay sau.

  1. Truyện kể về hai anh em: người anh tham lam chiếm gần hết gia tài, chỉ chia cho em gian nhà lụp xụp và cây khế; một con chim thần ăn khế và trả bằng vàng; người em chỉ lấy ít vàng nên trở nên giàu có; người anh đổi lấy cây khế, tham lam lấy quá nhiều vàng nên bị sóng cuốn xuống biển. Chi tiết em thích: câu hỏi mở — câu trả lời tốt nói rõ chi tiết nào và vì sao.
  2. Tóm tắt tham khảo (em viết bằng lời của mình): Ngày xưa có hai anh em, cha mẹ mất sớm. Người anh lấy vợ rồi sinh lười, chia cho em một gian nhà lụp xụp và cây khế. Một con chim lớn đến ăn khế, hứa "ăn một quả, trả cục vàng", bảo may túi ba gang. Người em theo chim ra đảo, chỉ nhặt ít vàng, trở nên giàu có. Người anh biết chuyện, đổi hết gia sản lấy cây khế, may túi to gấp ba. Ra đảo, người anh lấy thật nhiều vàng; chim mang nặng, gặp gió, rơi xuống biển, người anh bị sóng cuốn đi.
  3. "Ngày xửa ngày xưa" (thời gian quá khứ không xác định), "ở một nhà kia" (không gian không xác định).
  4. Có. Chim rất lớn, biết nói tiếng người, hứa "Ăn một quả, trả cục vàng", dặn may túi ba gang; chở được người trên lưng bay qua đồng ruộng, rừng xanh, biển cả tới một đảo đầy vàng mà không ai biết; hiểu ý người (ra hiệu, kêu thúc giục); rơi xuống biển vẫn "vùng lên bay về núi về rừng". Chim còn là người "thử lòng" hai anh em — phần thưởng tuỳ vào lòng tham của mỗi người.
  5. Câu "Ăn một quả, trả cục vàng, may túi ba gang, mang đi mà đựng!" — do con chim nói (nói với vợ chồng người em, rồi nói lại với vợ chồng người anh). Câu có vần (vàng – gang – mang), ngắn, nhịp đều nên dễ thuộc, dễ nhớ.
  6. Đảo toàn đá trắng, đá xanh, đá đỏ, đá ngũ sắc; trong hang toàn những thứ đá trong như thuỷ tinh và hổ phách đủ màu, có vàng, kim cương. Điều kì diệu ấy giúp người em trở nên giàu có ("Từ đấy, vợ chồng người em trở nên giàu có").
  7. Đối lập: người anh lười biếng, sợ em tranh công, chia gia tài bất công, "ngồi hưởng sung sướng"; khi chim ăn khế thì "tru tréo", kể lể; may túi to gấp ba; vào hang thì "mê mẩn tâm thần, quên đói, quên khát", lấy vàng dồn cả vào ống tay áo, ống quần. Người em chăm chỉ, "thức khuya, dậy sớm", không ta thán; nói với chim nhẹ nhàng, lễ phép; may túi đúng ba gang; thấy hang sâu "không dám vào, chỉ dám nhặt ít vàng"; thật thà kể hết cho anh, ưng thuận đổi. Nhận xét: người anh tham lam, ích kỉ, lười biếng — nhân vật phản diện; người em hiền lành, chăm chỉ, thật thà, không tham lam — nhân vật chính diện.
  8. Hướng có căn cứ: sống hiền lành, chăm chỉ, biết đủ thì được đền đáp (người em giàu có); tham lam thì phải chịu hậu quả, có khi mất cả mạng sống (người anh). Bài học: đừng tham lam, hãy sống thật thà, chăm chỉ — "ở hiền gặp lành", tham thì mất.

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt: kết thúc khác truyện gốc nhưng nhân vật vẫn đúng tính cách (người anh vẫn tham, chim vẫn là chim thần), vẫn giữ tinh thần thưởng – phạt của truyện cổ tích, có chi tiết tưởng tượng mới, 5 – 7 câu, một đoạn.

5. Thực hành tiếng Việt (trang 35 – 36): Nghĩa của từ ngữ; biện pháp tu từ

Sau chặng này, em giải thích được nghĩa của một số từ ngữ trong Cây khế, tìm được những động từ, cụm động từ cho thấy hai vợ chồng người em và người anh khác nhau, gọi tên và nêu tác dụng của một biện pháp tu từ trong hai câu văn.

Cô: Người kể chuyện không nói thẳng rằng người anh tham lam — nhưng chỉ cần đọc cách người anh trèo lên lưng chim là em đã biết. Chặng này mình soi những chữ ấy thật gần.

Câu hỏi của SGK

1.Giải thích nghĩa của các từ ngữ in đậm trong những câu sau:

  1. Quanh năm hai vợ chồng chăm chút cho nên cây khế xanh mơn mởn, quả lúc lỉu sát đất, trẻ lên ba cũng với tay được.
  2. Từ đó ròng rã một tháng trời, hằng ngày chim cứ đến ăn vào lúc sáng sớm làm quả vợi hẳn đi.

(gợi mở) Dùng chìa khoá dựa vào từ ngữ xung quanh của tiết trước. Cây khế được chăm chút quanh năm thì lá xanh thế nào? Quả nhiều đến mức trẻ lên ba cũng với tới — vậy quả trên cây ra sao? Chim ăn một tháng trời, ngày nào cũng ăn — quả trên cây còn nhiều như trước không?

✍️ mơn mởn: … / lúc lỉu: … / ròng rã: … / vợi hẳn: …

D1. Làm sau khi em đã tự giải thích. Chọn một trong bốn từ ngữ mơn mởn, lúc lỉu, ròng rã, vợi hẳn điền vào chỗ trống: "Mới cấy được mươi hôm, ruộng lúa đã xanh ___." (luyện thêm — câu của cô)
Xanh mơn mởn là xanh non, tươi — lá lúa mới lên, cũng như lá khế được chăm chút quanh năm.
D2. Chọn một trong bốn từ ngữ mơn mởn, lúc lỉu, ròng rã, vợi hẳn điền vào chỗ trống: "Mưa ___ suốt cả tuần, đường làng ngập nước." (luyện thêm — câu của cô)
Ròng rã nói về thời gian kéo dài, liên tục — như chim đến ăn "ròng rã một tháng trời", ngày nào cũng đến.

2.So sánh những lời kể về vợ chồng người em và vợ chồng người anh (khi chuẩn bị theo chim ra đảo, khi lấy vàng bạc trên đảo) và thực hiện yêu cầu nêu ở dưới:

Vợ chồng người emVợ chồng người anh
Hai vợ chồng nghe lời chim may một túi vải, bề dọc bề ngang vừa đúng ba gang.Hai vợ chồng cuống quýt bàn cãi may túi. Mới đầu họ định may nhiều túi, sau lại sợ chim không ưng, bèn chỉ mang một túi như em nhưng to gấp ba lần, thành ra như một cái tay nải lớn.
Người chồng xách túi ra, chim rạp mình xuống đất cho anh trèo lên lưng rồi vỗ cánh bay lên.Người chồng tót ngay lên lưng chim, còn người vợ vái lấy vái để chim thần.
Anh thấy hang sâu và rộng nên không dám vào, chỉ dám nhặt ít vàng, kim cương ở ngoài rồi ra hiệu cho chim bay về.Trên lưng chim bước xuống, anh ta đã hoa mắt vì của quý. Vào trong hang, anh ta lại càng mê mẩn tâm thần, quên đói, quên khát, cố nhặt vàng và kim cương cho thật đầy tay nải. Tay nải đã đầy, anh ta còn lấy thêm vàng dồn cả vào ống tay áo, ống quần đến nỗi nặng quá phải lê mãi mới ra khỏi hang.
  1. Tìm những động từ hoặc cụm động từ thể hiện rõ sự khác biệt về hành động giữa vợ chồng người em và vợ chồng người anh.
  2. Giải thích nghĩa của những động từ hoặc cụm động từ tìm được ở trên.

(gợi mở) Đọc từng hàng của bảng: cùng một việc (may túi, lên lưng chim, lấy vàng), người em làm thế nào, người anh làm thế nào? Tìm từ chỉ hoạt động ở mỗi bên; từ nào cho thấy vội vã, tham lam? Từ nào cho thấy từ tốn, biết dừng?

🗂️ Bảng của em — mỗi ô ghi động từ, cụm động từ tìm được và nghĩa ngắn của nó.

ViệcVợ chồng người emVợ chồng người anh
Khi may túi
Khi lên lưng chim
Khi lấy vàng trên đảo
D3. Từ tót trong câu Người chồng tót ngay lên lưng chim, còn người vợ vái lấy vái để chim thần. có nghĩa là: (luyện thêm)
Chỉ một chữ tót, lại thêm ngay, người kể cho em thấy người anh nôn nóng đến mức nào — khác hẳn người em chờ chim "rạp mình xuống đất" rồi mới "trèo lên lưng".

3.Hai câu sau đây có sử dụng cùng một biện pháp tu từ. Chỉ ra biện pháp tu từ đó và nêu tác dụng của nó.

Hai câu a, b của SGK nằm trong khung ngay dưới câu gợi mở.

(gợi mở) Đọc to từng câu. Có từ ngữ nào vang lên hai lần liền nhau không? Có một kiểu nói nào được nhắc lại không? Rồi hỏi: nói như thế, người đọc cảm thấy việc ăn, việc bay kéo dài lâu hay chóng, xa hay gần?

D4. Trong hai câu a, b, bấm vào những từ ngữ được nhắc lại (luyện thêm)

a. Quân sĩ mười tám nước ăn mãi, ăn mãi nhưng niêu cơm bé xíu cứ ăn hết lại đầy.

b. Chim bay mãi, bay mãi, qua bao nhiêu là miền, hết đồng ruộng đến rừng xanh, hết rừng xanh đến biển cả.

Câu a lặp ăn mãi, ăn mãi; câu b lặp bay mãi, bay mãi và kiểu nói hết… đến…, hết… đến…. Lặp như thế, việc ăn, việc bay như kéo dài mãi không dứt.

D5. Trong sáu câu chép từ Cây khế và Thạch Sanh (không liền nhau), bấm vào những câu có dùng cùng biện pháp tu từ với hai câu ở câu 3 (luyện thêm)

Hai người đợi cho chim ăn xong bay đi mới lên cây hái.

Chim cũng bay mãi, bay mãi hết đồng ruộng đến rừng xanh, hết rừng xanh đến biển cả rồi cuối cùng cũng đưa người anh đến cái đảo vàng giữa biển.

Người em ưng thuận.

Chim lại cất cánh trở về, bay qua hết biển cả đến rừng xanh, hết rừng xanh đến đồng ruộng, tới khi mặt trời đứng bóng thì chim đưa anh về đến nhà.

Thạch Sanh thật thà nhận lời đi ngay.

Vua khen ngợi và phong cho làm Quận công.

Truyện dùng điệp ngữ cho mọi chuyến bay: bay ra cùng người em, bay về cùng người em, bay ra cùng người anh. Chuyến về của người em đảo ngược thứ tự — hết biển cả đến rừng xanh, hết rừng xanh đến đồng ruộng — như cuốn phim quay ngược lại con đường cũ.

4.Đặt một câu có sử dụng biện pháp tu từ được chỉ ra ở bài tập 3.

(gợi mở) Chọn một việc kéo dài hoặc một quãng đường rất xa em từng trải qua (đi bộ về quê, chờ mẹ về, leo núi…). Nhắc lại một từ ngữ để người đọc cảm thấy việc ấy lâu, quãng đường ấy xa.

✍️ Câu của em:

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 35 – 36)

Luyện thêm: D1 — mơn mởn. D2 — ròng rã. D3 — (b). D4 — câu a: ăn mãi, ăn mãi; câu b: bay mãi, bay mãi, hết đồng ruộng đến rừng xanh, hết rừng xanh đến biển cả (ba cụm nhiễu: Quân sĩ mười tám nước, niêu cơm bé xíu, qua bao nhiêu là miền). D5 — hai câu kể chim bay ra đảo cùng người anh (Chim cũng bay mãi, bay mãi…) và chim bay về cùng người em (Chim lại cất cánh trở về…): nhắc lại bay mãi, bay mãi và kiểu nói hết… đến…, hết… đến…; bốn câu còn lại không lặp từ ngữ nào.

  1. Mơn mởn: (xanh) non, tươi. Lúc lỉu: (quả) rất nhiều, trĩu trên khắp các cành. Ròng rã: (thời gian) kéo dài, liên tục. Vợi hẳn: giảm đi đáng kể.
  2. a, b. Bảng tham khảo:
    ViệcVợ chồng người emVợ chồng người anh
    May túinghe lời chim, may một túi vải (vừa đúng ba gang): lắng nghe và làm đúng lời chim dặncuống quýt bàn cãi may túi (vội vã, rối rít, tranh cãi nhau), định may nhiều túi (muốn lấy thật nhiều)
    Lên lưng chimtrèo lên lưng (khi chim đã rạp mình xuống): bình tĩnh, từ tốntót ngay lên lưng chim: nhảy lên rất nhanh, gọn, đột ngột — vội vã, sỗ sàng
    Lấy vàng trên đảokhông dám vào, chỉ dám nhặt ít: thận trọng, biết điểm dừng, không thamhoa mắt vì của quý, mê mẩn tâm thần (tâm trí không còn tỉnh táo vì quá say mê), quên đói, quên khát, cố nhặt, lấy thêm, dồn cả vào ống tay áo, ống quần: tham lam đến mất hết tỉnh táo
    Qua cách dùng từ, người kể ngầm đánh giá: người em từ tốn, biết đủ; người anh tham lam, vội vã.
  3. Biện pháp tu từ điệp ngữ: câu a lặp ăn mãi, ăn mãi; câu b lặp bay mãi, bay mãi và kiểu nói hết… đến…, hết… đến…. Tác dụng: câu a nhấn mạnh việc ăn rất lâu, rất nhiều mà niêu cơm vẫn không hết — làm nổi bật phép lạ của niêu cơm. Câu b nhấn mạnh chim bay rất lâu, rất xa; hết đồng ruộng đến rừng xanh, hết rừng xanh đến biển cả cho thấy những vùng đất cứ nối tiếp nhau tưởng như không bao giờ hết. Điệp ngữ còn tạo nhịp cho câu văn, đọc lên như lời kể chuyện.
  4. Không có đáp án chung. Câu đạt: có một từ ngữ được lặp lại có chủ ý, và việc lặp lại ấy nhấn mạnh được một điều (kéo dài, xa xôi, nhiều…). Ví dụ của cô: Chúng em đi mãi, đi mãi, qua hết cánh đồng này đến cánh đồng khác mới tới nhà bà.

6. Văn bản 3. Vua chích choè (Truyện cổ Gờ-rim)

Sau chặng này, em nói được công chúa đã giễu cợt mọi người ra sao, hình phạt của nhà vua đã thay đổi cuộc đời nàng thế nào, nêu được chủ đề của truyện và nhận xét được câu kết của người kể chuyện.

SGK trang 36 – 40.

Cô: Hai truyện vừa rồi là cổ tích Việt Nam. Truyện này đến từ nước Đức xa xôi, do anh em nhà Gờ-rim sưu tầm. Em để ý xem truyện cổ tích ở một đất nước khác có gì giống, gì khác truyện của mình.

6.1. Khởi động (gợi mở)

SGK không in mục Trước khi đọc cho văn bản này. Phần khởi động dưới đây là của cô.

Em đã đọc truyện cổ tích nào của nước ngoài chưa (có lâu đài, công chúa, hoàng tử…)? Em nhớ nhất điều gì trong truyện ấy?

🔮 Nhan đề là tên một ông vua — lại mang tên một loài chim. Em đoán vì sao một ông vua lại có cái tên lạ như thế?

6.2. Đọc văn bản

Cô chia truyện làm sáu phần. Từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy. SGK không in thẻ 🔎 cho văn bản này; các chỗ dừng lại nghĩ là của cô.

Phần 1. Buổi kén phò mã

Từ khó trong phần này:

Vua chích choè

Nhà vua nọ chỉ có một người con gái. Công chúa đẹp tuyệt trần, nhưng vì vậy công chúa kiêu ngạo và ngông cuồng, không một ai vừa mắt nàng cả. Nàng chối từ hết người này đến người khác, không những vậy lại còn chế giễu, nhạo báng họ. Có một lần, nhà vua cho mời các chàng trai ở khắp các nước xa gần tới thết tiệc linh đình để chọn phò mã. Khách đứng thành hàng theo ngôi thứ, đứng trên cùng là vua các nước rồi các công tước, các ông hoàng, các bá tước, các nam tước, cuối cùng là những người dòng dõi quý tộc. Công chúa được dẫn đi xem mặt.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Bao nhiêu vua, công tước, ông hoàng đứng xếp hàng chờ. Với tính "không một ai vừa mắt nàng cả", em đoán công chúa sẽ đối xử với họ ra sao?

E1. Em đọc tiếp ngay trong khung. Bấm vào những cái tên công chúa đặt để giễu cợt người khác (luyện thêm)

Chẳng ai được công chúa tha, người nào nàng cũng có cớ để giễu cợt. Người thì nàng cho là quá mập, nàng đặt tên là Thùng tô-nô, người quá mảnh khảnh thì nàng nói: "mảnh khảnh thế thì gió thổi bay", người thứ ba thì lại lùn, nàng chê: "lùn lại mập thì vụng về lắm", người thứ tư mặt mày xanh xao, bị đặt tên Nhợt nhạt như chết đuối, người thứ năm mặt đỏ như gấc, nàng gọi Xung đồng đỏ, người thứ sáu đứng dáng hơi cong, nàng chê là Cây non sấy lò cong cớn, nhìn ai nàng cũng tìm cách nhạo báng. Nàng lấy làm khoái chí khi thấy một người có cằm hơi cong như mỏ chim chích choè, nàng nói giỡn, chà, anh ta có cái cằm chẳng khác gì chim chích choè có mỏ, khiến cho từ đó trở đi ông vua tốt bụng ấy có tên là Vua chích choè.

Mỗi người có một nét bề ngoài hơi khác — xanh xao, mặt đỏ, đứng hơi cong — và công chúa biến ngay nét ấy thành một cái tên để cười. Người kể tả dáng người bằng lời bình thường; chỉ công chúa mới đặt tên chế giễu. Cái tên cuối cùng lại thành tên của chính nhân vật chính.

Phần 2. Lời thề của nhà vua

Từ khó trong phần này:

Thấy con mình chỉ giễu cợt, nhạo báng, chối từ và chê tất cả mọi người có mặt trong buổi kén phò mã, nhà vua nổi cơn thịnh nộ và ban truyền: vua sẽ gả công chúa cho người ăn mày đầu tiên đi qua hoàng cung.

Vài hôm sau, có một người hát rong đi qua, đứng ngay dưới cửa sổ cất tiếng hát, mong sẽ được ban thưởng cho vài xu. Nghe thấy vậy nhà vua truyền:

– Hãy gọi tên hát rong vào cung.

Trong bộ quần áo rách, bẩn thỉu, người hát rong đi vào cung vua, hát cho vua và công chúa nghe, rồi đưa tay xin tiền thưởng. Nhà vua bảo:

– Ta rất thích tiếng hát của ngươi, vì vậy ta gả con gái ta cho ngươi.

Tranh trong SGK trang 37 vẽ: Trong cung điện, nhà vua đội vương miện, mặc áo vàng khoác choàng đỏ, đưa tay chỉ về phía người hát rong; bên cạnh vua là công chúa tóc vàng mặc váy dài màu xanh, vẻ mặt khó chịu quay đi; người hát rong râu tóc rậm, mặc áo tím sờn, đeo đàn măng-đô-lin, đang cúi mình và ngả mũ.

Công chúa sợ hãi, nhưng nhà vua vẫn nói:

– Cha đã thề rằng sẽ gả con cho người ăn mày đầu tiên đi qua cung vua, cha muốn giữ lời thề đó.

Mọi van xin đều không có ích gì. Linh mục được mời ngay tới để làm hôn lễ công chúa lấy người hát rong. Hôn lễ cử hành xong, nhà vua bảo:

– Theo tục lệ, vợ một người hát rong không được ở lại trong cung vua, giờ thì con phải theo chồng ra khỏi cung.

Phần 3. Rừng, thảo nguyên, thành phố

Người hát rong cầm tay nàng, cả hai đi ra khỏi cung vua, nàng phải đi bộ theo chồng. Tới một khu rừng lớn, nàng lên tiếng hỏi:

– Chà, rừng đẹp này của ai?

– Rừng của Vua chích choè/ Nàng lấy người đó, rừng kia của nàng.

– Tôi cô gái dịu hiền đáng thương/ Đáng ra nên lấy ông Vua chích choè.

Một lúc sau họ tới một thảo nguyên, công chúa lại hỏi:

– Thảo nguyên xanh đẹp của ai?

– Thảo nguyên của Vua chích choè/ Nàng lấy người đó, thảo nguyên của nàng.

– Tôi cô gái dịu hiền đáng thương/ Đáng ra nên lấy ông Vua chích choè.

Rồi họ tới một thành phố lớn, công chúa lại hỏi:

– Thành phố mĩ lệ này của ai?

– Thành phố mĩ lệ của Vua chích choè/ Nàng lấy người đó, thành kia của nàng.

– Tôi cô gái dịu hiền đáng thương/ Đáng ra nên lấy ông Vua chích choè.

Người hát rong nói:

– Tôi chẳng hài lòng tí nào cả, tại sao nàng lại cứ luôn luôn mong có người chồng khác, thế tôi không xứng đáng hay sao?

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Ba lần hỏi, ba lần nghe cùng một câu trả lời. Lần thứ ba, công chúa đã nghĩ khác về Vua chích choè chưa? Chữ nào trong lời nàng cho em biết?

Phần 4. Túp lều nhỏ xíu

Từ khó trong phần này:

Cuối cùng họ tới trước một túp lều nhỏ xíu, công chúa thốt lên:

– Trời ơi, nhà gì mà bé ẩm ương/ Nhà ai mà nhỏ, thảm thương thế này?

Người hát rong đáp:

– Nhà của anh, của nàng/ Nơi chàng thiếp sống chung.

Công chúa phải cúi gập người xuống mới đi qua được chiếc cửa ra vào thấp lè tè. Công chúa hỏi:

– Người hầu của anh đâu?

Người hát rong đáp:

– Người hầu nào? Muốn làm gì thì tự mình làm lấy. Giờ em hãy nhóm bếp nấu ăn đi, anh mệt lắm rồi.

E2. Đoạn tiếp theo nằm trong khung. Bấm vào những câu cho thấy công chúa chưa quen làm việc (luyện thêm)

Hai lời dẫn để chữ thường (Người chồng nói với vợ: và Chồng nói:) em không cần xét.

Nhưng công chúa đâu có biết nhóm bếp và nấu ăn, người hát rong đành phải nhúng tay vào làm công việc mới xong. Bữa ăn thật là đạm bạc, ăn xong cả hai mệt mỏi lăn ra ngủ ngay.

Hôm sau, khi trời mới hửng sáng chồng đã đánh thức vợ dậy để làm việc nhà. Cứ như vậy họ sống được với nhau mấy ngày thì lương ăn dự trữ hết. Người chồng nói với vợ:

– Mình ạ, chỉ ngồi ăn không kiếm được thêm gì cả, cứ như thế này mãi chắc không được lâu. Hay là em đan sọt bán?

Chồng vào rừng lấy tre nứa về, vợ chẻ lạt đan sọt. Nhưng bàn tay mềm mại của nàng bị cạnh sắc của tre nứa cứa rỉ máu. Chồng nói:

– Thế thì không được, có lẽ dệt vải hợp với em hơn.

Nàng ngồi tập quay sợi, nhưng rồi những ngón tay mềm mại của nàng lại bị sợi cứa, máu chảy rơi xuống nền nhà.

Ba câu, ba lần thất bại: không biết nhóm bếp nấu ăn, đôi bàn tay "mềm mại" bị tre nứa cứa rỉ máu, rồi lại bị sợi cứa chảy máu. Người kể không nói "nàng khổ", chỉ kể từng việc — em tự thấy một nàng công chúa quen sống trong cung đang phải học làm mọi việc từ đầu.

Người chồng nói:

– Em thấy không, em chẳng được việc gì cả, sống với em thật là khổ. Giờ thì chắc ta phải xoay ra đi buôn nồi và bát đĩa. Em ngồi ở chợ và bán hàng.

Phần 5. Đống hàng sành sứ

Từ khó trong phần này:

Nàng nghĩ bụng: "Nếu như người dân nước mình họ tới đây mua bán, nhìn thấy mình ngồi bán hàng ở chợ chắc họ sẽ dè bỉu nhạo báng mình".

Việc không thể tránh được nên nàng đành phải làm, nếu không thì chắc chắn sẽ chết đói. Thoạt đầu mọi chuyện đều tốt lành, thấy người bán hàng hiền lành dễ thương nên khách mua đông. Họ trả tiền hàng mà không hề mặc cả, thậm chí có người trả tiền nhưng không lấy hàng. Với số lời do bán hàng, hai vợ chồng sống cũng sung túc. Có lần hàng bán hết, chồng lấy hàng mới về cho vợ bán ở chợ. Nàng đang ngồi coi hàng thì có một anh chàng hiệp sĩ từ xa phi ngựa lao thẳng vào chợ làm cho đống hàng sành sứ của nàng đổ vỡ hết cả ra thành hàng nghìn mảnh lớn nhỏ ngổn ngang ở chợ. Nàng ngồi ôm mặt khóc nức nở, không biết cuộc đời sẽ ra sao, nàng la khóc:

– Trời, khổ thân tôi thế này, còn mặt mũi nào mà nhìn chồng nữa?

Về nhà, nàng kể cho chồng nghe chuyện chẳng may ấy. Nghe xong chuyện, chồng nói:

– Đời thuở nhà ai lại thế, bán sành sứ mà lại ngồi ngay đầu chợ chỗ người ta qua lại, khóc làm gì nữa. Anh thấy em chẳng làm gì cho đến đầu đến cuối. Lúc nãy anh có đến cung vua hỏi xem nhà bếp có cần người phụ không, họ hứa sẽ nhận em vào làm và nuôi cơm.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Từ một nàng công chúa, giờ nàng sắp vào cung vua làm người phụ bếp. Em đoán cuộc đời nàng rồi sẽ ra sao? Đoán xong rồi mới đọc tiếp.

Phần 6. Bữa tiệc trong cung

Từ khó trong phần này:

Giờ đây công chúa là một chị phụ bếp, thôi thì thượng vàng hạ cám việc gì cũng phải làm. Hai bên tạp dề nàng buộc chặt hai chiếc nồi con, nàng bỏ phần cơm của mình vào đó và mang về nhà để hai vợ chồng cùng ăn.

E3. Em đọc tiếp ngay trong khung. Bấm vào câu cho thấy công chúa đã nhận ra lỗi của mình (luyện thêm)

Lần ấy trong cung vua tổ chức hôn lễ của nhà vua, tò mò chị phụ bếp cũng len vào đứng trước cửa ngó vào. Khi đèn lần lượt được thắp sáng, cảnh đẹp lộng lẫy trong cung vua mới hiện lên hết, khách lần lượt bước vào phòng đại tiệc, cảnh cũng như người nom thật huy hoàng, tráng lệ, ai thấy cũng phải vui mắt. Lúc này, chị phụ bếp thấy lòng buồn tủi thay cho số phận của mình, thầm trách tính kiêu căng, ngông cuồng của mình, cũng chính những tính ấy đã làm nàng trở nên thấp hèn và khổ cực như bây giờ. Kẻ hầu người hạ ra vào tới tấp, bưng lên cho khách toàn sơn hào hải vị, mùi thơm nức mũi. Thỉnh thoảng kẻ hầu người hạ ném cho ít đồ ăn thừa, nàng cúi nhặt cho vào nồi. Bỗng nhiên nhà vua bước vào, lụa là châu báu đầy người, cổ đeo dây chuyền vàng. Nhìn thấy người đẹp đứng ngó bên cửa, nhà vua nắm tay nàng, muốn cùng nàng vui nhảy, nhưng nàng sợ hãi giật tay lại.

Đứng giữa cảnh tiệc lộng lẫy — nơi ngày trước nàng là công chúa — chị phụ bếp không trách ai, mà "thầm trách tính kiêu căng, ngông cuồng của mình". Đó là lần đầu tiên nàng nhìn thấy lỗi của chính mình. Giữ câu này lại: em sẽ cần nó ở câu 4.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Một nhà vua lại nắm tay chị phụ bếp mời nhảy! Em đoán nhà vua này là ai? Đoán xong rồi mới đọc tiếp.

Nàng nhận ra đó chính là Vua chích choè, người đã từng muốn làm phò mã và bị nàng nhạo báng, từ chối. Nàng cố sức giật tay lại nhưng chẳng ăn thua gì cả, vẫn bị chàng kéo vào tới giữa phòng làm dây buộc nồi đứt, hai cái nồi rơi xuống đất, súp và bánh mì vung ra khắp nền nhà. Khách khứa và những người đứng đó thấy cảnh tượng ấy đều bật cười và chêm pha những lời nhạo báng. Xấu hổ quá, nàng ước gì độn thổ xuống sâu một ngàn sải tay. Nàng giật mạnh một cái khỏi tay Vua chích choè, lao thẳng ra phía cửa để chạy trốn, nhưng mới tới được cầu thang lại bị một người đàn ông lôi lại, khi định thần lại được, nàng thấy người đó chính là Vua chích choè. Chàng vui vẻ nói nhỏ vào tai nàng:

– Em đừng có sợ hãi, người hát rong sống chung với em trong căn lều lụp xụp chính là anh. Vì yêu em nên anh đóng giả người hát rong. Chính anh cũng là kị sĩ cho ngựa chạy đổ vỡ hết hàng sành sứ của em. Tất cả những việc đó chỉ nhằm uốn nắn tính kiêu ngạo của em và để trừng phạt tính ngông cuồng thích nhạo báng người khác của em.

Lúc ấy nàng bật oà lên khóc nức nở và nói:

– Em đã làm những điều sai trái, thật không xứng đáng là vợ của anh.

Chàng đáp:

– Em đừng buồn nữa, những ngày cay đắng đã qua, giờ chúng ta hãy làm đám cưới.

Nàng vào thay quần áo. Toàn thể triều đình đều có mặt, chúc mừng công chúa kết hôn với Vua chích choè. Nỗi vui mừng thật sự cũng bắt đầu từ đây. Tôi tin rằng, tôi và bạn đều có mặt trong buổi lễ cưới.

(Truyện cổ Gờ-rim (Grimm), theo Lương Văn Hồng dịch, NXB Văn học, Hà Nội, 2018, tr. 625 – 630)

6.3. Sau khi đọc

Vì sao ông vua có tên là Vua chích choè? Em đoán trúng không? Chỗ nào trong truyện làm em bất ngờ nhất?

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Trong bữa tiệc kén chọn phò mã, công chúa đã giễu cợt mọi người ra sao? Điều đó thể hiện đặc điểm gì của nhân vật?

(gợi mở) Đọc lại đoạn sau của Phần 1: công chúa dựa vào điều gì ở mỗi người để chê? Nàng gọi họ bằng những cái tên thế nào? Rồi đọc câu thứ hai của truyện: người kể chuyện đã gọi tên tính nết của nàng bằng những chữ nào?

2.Nhà vua đã dùng hình phạt nào dành cho công chúa? Hình phạt này đã dẫn đến những thay đổi gì trong cuộc đời của công chúa?

(gợi mở) Vế đầu: đọc lời ban truyền của nhà vua ở Phần 2. Vế sau: so công chúa ở Phần 1 với "chị phụ bếp" ở Phần 6 — nàng sống ở đâu, làm những việc gì, nghĩ gì về tính nết của mình?

✍️ Trước – sau của công chúa — Trước: … / Sau: …

3.Ai đã đóng giả thành "người hát rong"? Người hát rong này đã yêu cầu công chúa làm những việc gì và mục đích của những yêu cầu đó?

(gợi mở) Vế đầu: lời Vua chích choè nói nhỏ vào tai công chúa ở Phần 6. Vế giữa: tìm những câu người hát rong bảo vợ làm việc này, việc kia. Vế cuối: câu cuối trong lời Vua chích choè bắt đầu bằng "Tất cả những việc đó chỉ nhằm…".

E4. Làm sau khi em đã tự trả lời câu 3. Xếp những việc công chúa phải làm theo đúng thứ tự trong truyện (luyện thêm — thẻ chép từ truyện)

  1. nhóm bếp nấu ăn
  2. vợ chẻ lạt đan sọt
  3. Nàng ngồi tập quay sợi
  4. Em ngồi ở chợ và bán hàng
  5. công chúa là một chị phụ bếp
Mỗi việc thất bại lại dẫn tới một việc khác: không biết nấu → đan sọt thì cứa tay → quay sợi cũng cứa tay → ra chợ thì đổ vỡ hàng → vào cung làm phụ bếp. Việc nào cũng hạ công chúa xuống thấp hơn — đúng mục đích "uốn nắn tính kiêu ngạo" mà Vua chích choè nói ở cuối truyện.

4.Trong nhiều truyện kể, chủ đề của truyện chính là bài học cuộc sống mà nhân vật nhận ra từ câu chuyện của cuộc đời mình. Theo em, chủ đề của truyện này là gì?

(gợi mở) Câu hỏi đã cho em cách tìm: nhân vật công chúa nhận ra bài học gì? Tìm câu kể lúc nàng đứng ở cửa phòng tiệc "thầm trách" mình, và câu nàng nói khi khóc nức nở.

✍️ Chủ đề theo em: Truyện muốn nói rằng…

5.Kết thúc truyện, người kể chuyện nói: "Tôi tin rằng, tôi và bạn đều có mặt trong buổi lễ cưới.". Theo em, điều này có hợp lí không? Vì sao?

(gợi mở) "Tôi" là ai, "bạn" là ai? Suốt truyện, người kể có xưng "tôi" lần nào không? Một câu chuyện cổ tích xảy ra từ rất lâu, ở một nơi rất xa — người kể và em có thể "có mặt" thật không? Vậy người kể nói thế để làm gì?

E5. Trong câu Tôi tin rằng, tôi và bạn đều có mặt trong buổi lễ cưới., chữ tôi chỉ ai? (luyện thêm)
Suốt truyện, người kể đứng ngoài, gọi các nhân vật là nàng, chàng, người hát rong — ngôi thứ ba. Chỉ đến câu cuối, người kể mới bước ra, xưng tôi và gọi người đọc là bạn, như đang ngồi kể chuyện ngay trước mặt em.

💭 Đọc xong Vua chích choè, em cảm thấy thế nào về công chúa? Chi tiết nào làm em nhớ nhất?

Gợi ý trả lời — Văn bản 3

Luyện thêm: E1 — năm tên: Thùng tô-nô, Nhợt nhạt như chết đuối, Xung đồng đỏ, Cây non sấy lò cong cớn, Vua chích choè; bốn cụm nhiễu (mặt mày xanh xao, mặt đỏ như gấc, đứng dáng hơi cong, mỏ chim chích choè) là lời người kể chuyện tả dáng người, không phải tên công chúa đặt. E2 — ba câu: "Nhưng công chúa đâu có biết nhóm bếp và nấu ăn, người hát rong đành phải nhúng tay vào làm công việc mới xong.", "Nhưng bàn tay mềm mại của nàng bị cạnh sắc của tre nứa cứa rỉ máu.", "Nàng ngồi tập quay sợi, nhưng rồi những ngón tay mềm mại của nàng lại bị sợi cứa, máu chảy rơi xuống nền nhà." Các câu nhiễu kể bữa ăn, việc nhà, lương ăn hết, việc người chồng làm và lời người chồng bảo vợ. E3 — câu "Lúc này, chị phụ bếp thấy lòng buồn tủi thay cho số phận của mình, thầm trách tính kiêu căng, ngông cuồng của mình, cũng chính những tính ấy đã làm nàng trở nên thấp hèn và khổ cực như bây giờ." (sáu câu nhiễu tả cảnh tiệc, kẻ hầu người hạ, nhà vua). E4 — nhóm bếp nấu ăn → đan sọt → tập quay sợi → ngồi bán hàng ở chợ → làm chị phụ bếp. E5 — (c) người kể chuyện.

Các chỗ dừng lại nghĩ: không có đáp án duy nhất. Ở Phần 3, câu trả lời có căn cứ: công chúa than "Tôi cô gái dịu hiền đáng thương/ Đáng ra nên lấy ông Vua chích choè" — chữ đáng ra nên lấy cho thấy nàng bắt đầu tiếc vì đã chê Vua chích choè.

  1. Công chúa chê bai, đặt tên giễu cợt từng người dựa vào vẻ bề ngoài: người mập bị gọi Thùng tô-nô, người mảnh khảnh bị chê "gió thổi bay", người lùn bị chê "vụng về", người xanh xao bị gọi Nhợt nhạt như chết đuối, người mặt đỏ bị gọi Xung đồng đỏ, người đứng dáng hơi cong bị gọi Cây non sấy lò cong cớn, người cằm hơi cong bị gọi Vua chích choè; "nhìn ai nàng cũng tìm cách nhạo báng". Điều đó thể hiện công chúa kiêu ngạo, ngông cuồng, coi thường người khác, thích nhạo báng người khác (chính người kể đã nói: "công chúa kiêu ngạo và ngông cuồng, không một ai vừa mắt nàng cả").
  2. Hình phạt: nhà vua gả công chúa cho người ăn mày đầu tiên đi qua hoàng cung (người hát rong) và theo tục lệ, nàng phải theo chồng ra khỏi cung. Thay đổi: từ nàng công chúa sống trong cung, nàng phải đi bộ theo chồng, sống trong túp lều nhỏ xíu, không có người hầu, tự nhóm bếp nấu ăn, làm việc nhà, đan sọt, quay sợi (bị cứa tay chảy máu), ngồi bán hàng ở chợ (bị đổ vỡ hết hàng), rồi làm phụ bếp trong cung; nàng biết buồn tủi, "thầm trách tính kiêu căng, ngông cuồng của mình", biết nhận lỗi — và cuối cùng được hạnh phúc.
  3. Vua chích choè đã đóng giả người hát rong. Người hát rong yêu cầu công chúa: tự nhóm bếp nấu ăn, làm việc nhà, đan sọt, dệt vải (quay sợi), ngồi bán nồi bát ở chợ, vào cung làm phụ bếp. Mục đích: "Tất cả những việc đó chỉ nhằm uốn nắn tính kiêu ngạo của em và để trừng phạt tính ngông cuồng thích nhạo báng người khác của em."
  4. Hướng có căn cứ: truyện nói về bài học của thói kiêu ngạo, thích chế giễu người khác: ai kiêu căng, coi thường người khác sẽ có ngày phải nếm trải khó khăn, bị người khác chê cười; phải biết khiêm tốn, tôn trọng mọi người, biết nhận ra lỗi của mình. Em có thể diễn đạt khác, miễn dựa vào bài học mà công chúa nhận ra.
  5. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: "tôi" là người kể chuyện, "bạn" là người đọc, người nghe. Suốt truyện, người kể đứng ngoài kể về các nhân vật; đến câu cuối, người kể bỗng xưng "tôi" và gọi người đọc là "bạn". Nếu hiểu theo nghĩa thật thì không hợp lí (không ai có mặt ở một đám cưới trong truyện cổ tích). Nhưng đó là cách kết thúc hóm hỉnh, vui vẻ: người kể như mời người đọc cùng chia vui với hạnh phúc của nhân vật, và cũng ngầm cho biết câu chuyện là do người kể tưởng tượng, sáng tạo ra. Vì thế câu kết vẫn hợp với một truyện cổ tích.

7. Viết: Viết bài văn đóng vai nhân vật kể lại một truyện cổ tích

Sau chặng này, em biết bài văn đóng vai nhân vật kể lại truyện cổ tích cần những gì, phân biệt được chỗ sáng tạo thêm với chỗ làm sai truyện gốc, chọn được cách xưng hợp với nhân vật, rồi tự lập được dàn ý cho bài của em.

SGK trang 41 – 45.

Cô: Ba truyện em vừa đọc đều do một người kể đứng ngoài. Giờ em thử bước vào trong truyện: làm Thạch Sanh, làm con chim thần, làm nàng công chúa… và kể lại bằng chính lời của nhân vật ấy.

🎭 Việc đầu tiên: em muốn kể lại truyện cổ tích nào? Em đóng vai nhân vật nào — vì sao chọn nhân vật ấy?

SGK viết: "Một câu chuyện có thể được nhiều người chứng kiến, đánh giá và kể lại theo những cách khác nhau. Hãy hình dung xem những truyện cổ tích mà em đã đọc có thể được kể lại như thế nào. Đóng vai một nhân vật trong câu chuyện là một trong những cách làm cho truyện kể trở nên khác lạ, thú vị và tạo ra hiệu quả bất ngờ. Em có muốn trải nghiệm những điều khác lạ, thú vị và bất ngờ như vậy không?"

📌 Yêu cầu đối với bài văn đóng vai nhân vật kể lại một truyện cổ tích:
  • Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất. Người kể chuyện đóng vai một nhân vật trong truyện.
  • Khi kể có tưởng tượng, sáng tạo thêm nhưng không thoát li truyện gốc; tránh làm thay đổi, biến dạng các yếu tố cơ bản của cốt truyện ở truyện gốc.
  • Cần có sự sắp xếp hợp lí các chi tiết và bảo đảm có sự kết nối giữa các phần. Nên nhấn mạnh, khai thác nhiều hơn các chi tiết tưởng tượng, hư cấu, kì ảo.
  • Có thể bổ sung các yếu tố miêu tả, biểu cảm để tả người, tả vật hay thể hiện cảm xúc của nhân vật.
Bạn nhỏ: Được sáng tạo thêm thì tớ cho người anh trong Cây khế không chết nữa, được không ạ?
Cô: Em đọc lại ý thứ hai trong hộp 📌: sáng tạo thêm thì được, nhưng tránh làm gì? Kết cục của người anh có phải là một "yếu tố cơ bản của cốt truyện" không?

W1. Một bạn đóng vai con chim thần kể lại truyện Cây khế. Xếp mỗi chi tiết bạn ấy định kể vào đúng nhóm (luyện thêm — các chi tiết là của cô)

Chim kể thêm vị ngọt của những quả khế chínNgười anh không ra đảo mà ở nhà chờ chim mang vàng vềHòn đảo được tả lấp lánh dưới nắng sớmChim chở người anh về đến nhà an toànNgười em được tả rụt rè đứng ở cửa hangHai anh em cùng ra đảo trong một chuyến bay
Vị khế ngọt, đảo lấp lánh, người em rụt rè — chỉ thêm màu sắc, cảm xúc cho những việc vốn có (truyện gốc: người em "không dám vào"). Còn người anh ở nhà, được chở về an toàn, hai anh em đi chung một chuyến — đổi hẳn các sự việc chính và kết cục: đó không còn là truyện Cây khế nữa.

7.1. Phân tích bài viết tham khảo Đóng vai nhân vật kể lại một phần truyện Thạch Sanh

SGK ghi bên lề bài viết bốn ý; cô đặt mỗi ý ngay sau đoạn văn mà nó đứng cạnh trong SGK.

Đóng vai nhân vật kể lại một phần truyện Thạch Sanh

Xin chào mọi người! Mọi người có nhận ra ta không? Bây giờ ta đã là vua, chắc mọi người khó nhận ra ta vốn là ai. Ta chính là chàng trai nghèo Thạch Sanh đây. Mọi người vẫn không tin ta sao? Vậy để ta kể lại một phần cuộc đời ta trước đây cho mọi người nghe. Nghe xong mọi người sẽ nhận ra ta thôi.

📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 1: Kể lại câu chuyện theo ngôi kể thứ nhất (xưng "ta", nhập vai Thạch Sanh sau khi lên ngôi vua).

Ta mồ côi từ tấm bé, phải sống một mình trong túp lều nhỏ dưới gốc đa. Gia tài của ta chỉ có mỗi chiếc búa cha ta để lại. Thấy ta côi cút, tên Lý Thông đã gạ ta kết nghĩa anh em với hắn. Ta tưởng hắn thật lòng nên vui vẻ nhận lời về sống chung với mẹ con hắn. Nào ngờ, chẳng bao lâu, Lý Thông đã đẩy ta đến nộp mình cho trăn tinh thay cho hắn. Trăn tinh là con quái vật đã hoành hành bao nhiêu năm trong vùng, mỗi năm bắt một mạng người. Nhờ có võ nghệ và phép thần thông, ta đã đánh chết trăn tinh, chặt đầu nó mang về nhà cùng với một bộ cung tên bằng vàng mà nó để lại. Mẹ con Lý Thông lại tiếp tục lừa ta rằng ta đã giết con vật quý của nhà vua. Lúc ấy, ta thật thà tin theo nên vội vã trở lại túp lều cũ để nương thân, không hề biết rằng mẹ con Lý Thông đã mang đầu trăn tinh vào cung vua lĩnh thưởng.

📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 2: Các chi tiết được sắp xếp theo trình tự thời gian, tập trung vào các chi tiết kì ảo. — Kể theo diễn biến chính của truyện gốc, có sáng tạo thêm (lời kể, một số chi tiết,…).

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Trong đoạn 2, Thạch Sanh gọi Lý Thông bằng những chữ nào? Cách gọi ấy cho em biết Thạch Sanh lúc kể chuyện nghĩ gì về Lý Thông?

Để so với truyện gốc, em mở đoạn Thạch Sanh bắn đại bàng và gặp lại Lý Thông trong truyện.

Nhà vua có một cô công chúa vừa đến tuổi lấy chồng. Một hôm công chúa đang ngồi trên lầu cao bỗng bị một con đại bàng khổng lồ bay đến quắp đi. Con đại bàng bay qua phía trên túp lều của Thạch Sanh, Thạch Sanh trông thấy liền dùng cung tên vàng bắn theo một phát. Mũi tên trúng vào cánh đại bàng. Nó đau đớn, quằn quại nhưng gắng sức bay về đến hang trong núi sâu. Thạch Sanh lần theo vết máu, tìm được chỗ ở của đại bàng.

Nhà vua vô cùng đau đớn, bèn sai Lý Thông đi tìm, hứa sẽ gả công chúa và nhường ngôi cho. Vừa mừng, vừa lo, Lý Thông lại tìm đến túp lều dưới gốc đa của Thạch Sanh. Thạch Sanh thật thà kể cho hắn nghe chàng đã bắn đại bàng bị thương và lần ra được hang ổ của nó như thế nào. Lý Thông mừng quá liền nhờ Thạch Sanh dẫn đường cho quân sĩ đến hang đá.

W2. Em đọc tiếp đoạn 3 và đoạn 4 của bài ngay trong khung. So với truyện gốc, bấm vào những câu người viết sáng tạo thêm — truyện gốc không có (luyện thêm)

Hai câu để chữ thường vừa có chi tiết của truyện gốc vừa có chỗ sáng tạo — em không cần xét.

Một hôm, ta đang ngồi trong lều thì nghe thấy có tiếng kêu khóc trên trời. Ta nhìn lên thì thấy một con đại bàng khổng lồ đang quắp một cô gái bay qua. Tức thì, ta dùng cung tên vàng nhắm bắn theo. Con đại bàng bị trúng tên vào cánh, lảo đảo nhưng vẫn cố gắng bay về hang. Ta lần theo vết máu mà tìm được chỗ nó ẩn náu, nhưng hang sâu quá ta không xuống được. Lúc ấy, ta nghĩ đại bàng bị thương nặng, chắc chưa thể làm hại cô gái nên đánh dấu chỗ nó trốn rồi quay về lều.

Mấy hôm sau, nghe tin có hội hát xướng, ta tò mò đến xem, tình cờ gặp lại Lý Thông. Lúc bấy giờ, ta nghe hắn kể chuyện được phong Quận công và đang phụ trách việc tìm kiếm công chúa. Ta thật thà kể lại chuyện bắn đại bàng và chỗ ở của nó. Lý Thông liền nhờ ta dẫn hắn và binh lính đến hang đại bàng.

Tiếng kêu khóc trên trời, những suy nghĩ của Thạch Sanh trước khi quay về lều, hội hát xướng — truyện gốc không có. Nhưng các việc chính vẫn đúng: thấy đại bàng quắp người, bắn trúng cánh, kể lại cho Lý Thông, dẫn đường tới hang. Sáng tạo mà không đổi cốt truyện — đúng yêu cầu thứ hai của hộp 📌.

📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 4: Tập trung khai thác những suy nghĩ, hành động cụ thể của nhân vật được đóng vai.

Đến nơi, Lý Thông và binh lính không dám xuống. Ta bèn bảo hắn và binh lính dòng dây thừng đưa ta xuống. Đến đáy hang, ta gặp ngay đại bàng đang nằm trị thương trên một tảng đá còn công chúa bị nhốt trong một cái cũi sắt. Con đại bàng quắc mắt, vùng ngay dậy, đập cánh, giương vuốt sắc lao đến hòng quắp lấy ta. Ta nhanh chân né được, rút ngay cung tên vàng bắn nó mù mắt. Nó loạng choạng rớt xuống nền hang. Ta liền dùng búa chặt đứt bộ vuốt sắc rồi bổ đôi đầu nó ra. Diệt xong con quái vật, ta giải thoát cho công chúa rồi buộc dây vào người nàng, ra hiệu cho quân lính kéo lên khỏi hang. Công chúa vừa ra khỏi hang, ta thấy hang bỗng nhiên tối sầm, rồi nghe tiếng Lý Thông hò hét quân lính lấp thêm đá vào cửa hang. Lúc bấy giờ, ta mới hiểu Lý Thông đã cố tình hại ta và từ trước đến giờ hắn đều lừa ta.

Chuyện cũng đã dài mà giờ thì ta đang rất bận rộn chuyện triều chính nên không có thời gian để kể tiếp. Chuyện sau đó diễn ra thế nào thì hẳn mọi người cũng đã biết rồi đấy. Ta đã trở lại cung vua, tha tội cho mẹ con Lý Thông, kết hôn cùng công chúa, giải phóng đất nước khỏi sự bao vây của các nước chư hầu và kế tục ngôi vua. Vậy nên, ta chỉ muốn nói một điều ta rất tâm đắc: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo!

(Bài làm của học sinh, có chỉnh sửa)

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Đoạn kết, người viết không kể hết mà nói "Chuyện sau đó diễn ra thế nào thì hẳn mọi người cũng đã biết rồi đấy". Theo em, kết như thế có hợp với một ông vua đang "rất bận rộn chuyện triều chính" không? Người viết nêu bài học gì ở câu cuối?

7.2. Thực hành viết theo các bước

Mục đích viết: Kể lại truyện cổ tích một cách sáng tạo, sinh động, hấp dẫn để truyền đạt được nội dung cơ bản của câu chuyện dưới một hình thức mới. Người đọc: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến câu chuyện mà em kể lại.

Bước 1 — Trước khi viết

a. Chọn ngôi kể và đại từ tương ứng. SGK: "Khi đóng vai nhân vật kể lại câu chuyện, ngôi kể sẽ là ngôi thứ nhất. Tuy nhiên, em có thể chọn những từ khác nhau để chỉ ngôi thứ nhất: ta, tôi, mình, tớ,… phù hợp với địa vị, giới tính,… của nhân vật em đóng vai cũng như bối cảnh kể."

W3. Em đóng vai nhà vua (cha của công chúa) trong Vua chích choè để kể lại truyện. Cách xưng nào hợp nhất với địa vị của nhân vật? (luyện thêm)
Một vị vua xưng ta — như Thạch Sanh khi đã lên ngôi trong bài tham khảo, như nhà vua trong truyện nói với người hát rong: "Ta rất thích tiếng hát của ngươi". Tớ hợp với bạn bè cùng lứa; cháu hợp với người nhỏ tuổi nói với người lớn.

b. Chọn lời kể phù hợp (SGK):

c. Ghi những nội dung chính của câu chuyện (SGK):

d. Lập dàn ý (khung của SGK):

🧭 Dàn ý của em — mỗi ô vài cụm từ ngắn, đi từ trên xuống.

  1. Mở bài: ta là ai, định kể chuyện gì
  2. Xuất thân của các nhân vật
  3. Hoàn cảnh diễn ra câu chuyện
  4. Sự việc 1
  5. Sự việc 2
  6. Sự việc 3
  7. Chi tiết em sáng tạo thêm
  8. Kết bài: kết thúc, bài học
Câu mẫu của cô (chỉ một câu mở bài — phần còn lại em tự viết)

"Chào các bạn nhỏ! Các bạn có nhận ra ta không — con chim lớn năm nào vẫn đến ăn khế trước túp lều của hai vợ chồng người em đấy."

Bước 2 — Viết bài

SGK: "Khi viết bài, cần lưu ý:"

Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)

SGK có một bảng năm yêu cầu để em tự rà bài. Mở bảng khi em đã viết xong bài.

Yêu cầuGợi ý chỉnh sửa
Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất. Người kể chuyện đóng vai một nhân vật trong truyện.Rà soát để bảo đảm sự chính xác và thống nhất về người kể chuyện, ngôi kể, từ ngữ xưng hô. Nếu chưa chính xác và thống nhất, cần chỉnh sửa.
Có sự tưởng tượng, sáng tạo thêm nhưng không thoát li truyện gốc; tránh làm thay đổi, biến dạng các yếu tố cơ bản của cốt truyện ở truyện gốc.Đánh dấu các diễn biến chính, các chi tiết được lấy từ truyện gốc; kiểm tra tính chính xác của chúng. Nếu chưa chính xác thì cần sửa lại cho đúng với truyện gốc.

Kiểm tra tính hợp lí, nhất quán giữa các chi tiết được sáng tạo thêm với truyện gốc (quan hệ nhân quả, trật tự thời gian,…). Nếu chưa phù hợp, cần sửa lại.
Cần có sự sắp xếp hợp lí các chi tiết và bảo đảm có sự kết nối giữa các phần.Rà soát trình tự lô-gíc và sự kết nối giữa các chi tiết, các đoạn, các phần. Chỉnh sửa nếu chưa hợp lí.
Cần bổ sung các yếu tố miêu tả, biểu cảm để tả người, tả vật hay thể hiện cảm xúc của nhân vật.Kiểm tra các yếu tố miêu tả, biểu cảm. Nếu chưa có hoặc chưa đủ thì cần bổ sung.
Bảo đảm yêu cầu về chính tả và diễn đạt.Rà soát lỗi chính tả và diễn đạt (dùng từ, đặt câu,…). Chỉnh sửa nếu phát hiện lỗi.

✅ Bảng tự kiểm tra của em — viết xong, em đọc lại bài và đánh dấu từng dòng.

Bài của em đã…Đạt?
Xưng một cách từ đầu đến cuối (ngôi thứ nhất)
Giữ đúng các diễn biến chính của truyện gốc
Có ít nhất hai chi tiết sáng tạo thêm hợp lí
Sắp xếp các sự việc theo thứ tự, có câu nối giữa các đoạn
Có miêu tả, có cảm xúc của nhân vật em đóng vai
Không mắc lỗi chính tả, diễn đạt

Gợi ý trả lời — Viết

  • W1: Sáng tạo thêm, không thoát li truyện gốc: vị ngọt của quả khế chín; hòn đảo lấp lánh dưới nắng sớm; người em rụt rè đứng ở cửa hang (truyện gốc: "không dám vào") — thêm miêu tả, cảm xúc nhưng không đổi sự việc. Làm thay đổi cốt truyện gốc: người anh không ra đảo; chim chở người anh về an toàn; hai anh em cùng ra đảo một chuyến — đổi các sự việc chính và kết cục của truyện. Các chi tiết là của cô.
  • Dừng lại nghĩ (đoạn 2): Thạch Sanh gọi tên Lý Thông, hắn — cách gọi coi thường, cho thấy lúc kể lại, Thạch Sanh đã hiểu rõ Lý Thông là kẻ gian, không còn gọi là "anh" nữa.
  • W2: ba câu sáng tạo thêm: "Một hôm, ta đang ngồi trong lều thì nghe thấy có tiếng kêu khóc trên trời.", "Lúc ấy, ta nghĩ đại bàng bị thương nặng, chắc chưa thể làm hại cô gái nên đánh dấu chỗ nó trốn rồi quay về lều.", "Mấy hôm sau, nghe tin có hội hát xướng, ta tò mò đến xem, tình cờ gặp lại Lý Thông." Năm câu còn lại (nhìn thấy đại bàng quắp cô gái, bắn theo, đại bàng trúng tên bay về hang, kể lại chuyện bắn đại bàng, Lý Thông nhờ dẫn đường) theo đúng truyện gốc. Người viết thêm suy nghĩ, hành động của Thạch Sanh — đúng ghi chú bên lề đoạn 4 — mà các sự việc chính vẫn giữ nguyên.
  • W3: (b) ta — SGK dặn chọn từ chỉ ngôi thứ nhất phù hợp với địa vị của nhân vật; một vị vua xưng ta (như Thạch Sanh khi đã làm vua trong bài tham khảo). Tớ hợp với bạn bè cùng lứa; cháu hợp với người nhỏ tuổi nói với người lớn.
  • Dừng lại nghĩ (đoạn kết): hợp lí: một ông vua bận việc nước nên kể tóm tắt phần sau — vừa tự nhiên, vừa hóm hỉnh; câu cuối nêu bài học "ở hiền gặp lành, ác giả ác báo!" — đúng yêu cầu kết bài "nêu bài học được rút ra từ câu chuyện".
  • Bài viết của em: không có đáp án chung — đối chiếu hộp 📌 Yêu cầu và bảng chỉnh sửa của SGK.

8. Nói và nghe: Kể lại một truyện cổ tích bằng lời một nhân vật

Sau chặng này, em chuẩn bị được bài kể từ bài viết của mình, chọn được giọng kể hợp với từng đoạn truyện, và biết cách góp ý, đón nhận góp ý sau khi kể.

SGK trang 46 – 47.

Cô: Bài viết của em đã xong. Giờ em "diễn" nhân vật ấy trước mọi người — bằng giọng nói, nét mặt, điệu bộ.

🎤 Việc đầu tiên: em sẽ kể bằng lời nhân vật nào? Giọng của nhân vật ấy thế nào (trầm, vang, run run, hóm hỉnh…)?

SGK viết: "Sau một thời gian làm việc chăm chỉ, em đã có bài viết kể lại một truyện cổ tích bằng lời một nhân vật. Nhiệm vụ của em bây giờ là tiếp tục "đóng vai" nhân vật để kể lại câu chuyện bằng giọng nói, cử chỉ, điệu bộ,… phù hợp."

Mục đích nói: Kể lại một truyện cổ tích bằng lời của một nhân vật trong truyện, giúp người nghe hiểu được cốt truyện và nhân vật mà em đóng vai. Người nghe: Thầy cô, bạn bè và những người quan tâm đến câu chuyện em kể.

8.1. Trước khi nói (SGK)

a. Chuẩn bị nội dung nói. Em cần đọc lại nhiều lần bài viết đã có của mình; tóm tắt thành dàn ý, đánh dấu những chi tiết, sự kiện quan trọng không thể bỏ qua khi nói.

📋 Phiếu chuẩn bị của em — Các sự việc chính (gạch đầu dòng): … / Chi tiết quan trọng không được bỏ: … / Đoạn nào kể sôi nổi, đoạn nào kể chậm lại: …

b. Tập luyện.

8.2. Trình bày bài nói (SGK)

SGK: "Khi trình bày bài nói, ngoài một số kĩ năng đã được học ở các bài trước, em nên chú ý một số điều sau:"

N1. SGK dặn giọng kể "thay đổi linh hoạt". Ghép mỗi đoạn truyện với giọng kể hợp nhất (luyện thêm — thẻ là lời cô)

Cùng một người kể mà năm đoạn năm giọng: Lý Thông nói dối nên ngọt như đường; công chúa buồn nên chậm, nhỏ; trận đánh nhanh, mạnh; "tru tréo" là la hét rất to, có ý ăn vạ; còn người vợ gọi "Ông chim ơi… ông ạ!" thì nhẹ nhàng, lễ phép. Đổi giọng đúng chỗ là người nghe "thấy" được nhân vật.

⏱️ Thử thách một phút. Đóng vai nhân vật em đã chọn, em kể to đoạn mở bài của mình mà không nhìn giấy. Kể xong, em tự hỏi: mình đã nhìn người nghe chưa, giọng mình có đổi ở chỗ quan trọng không?

8.3. Sau khi nói (bảng của SGK)

Trao đổi về bài nói theo một số gợi ý sau:

Người ngheNgười nói
- Trao đổi lại với người nói về nội dung và cách trình bày câu chuyện.
- Nhận xét về bài kể (về nội dung hay cách thức kể chuyện) và đề xuất cách giải quyết theo hướng: Nếu là người nói, em sẽ kể những gì và kể như thế nào?
- Giải thích thêm về ý tưởng, cách tổ chức cốt truyện, cách đóng vai hoặc cách kể lại câu chuyện của mình; tiếp thu ý kiến góp ý về bài kể; nêu những ý tưởng, cách thức mới sau khi được nghe góp ý.
- Trao đổi lại với các ý kiến nhận xét của người nghe.

💬 Góp ý của em cho một bạn — Điều bạn làm tốt: … / Nếu là người kể, em sẽ…

Gợi ý trả lời — Nói và nghe

  • N1: Lý Thông nhờ đi canh miếu thay ↔ ngọt ngào, giả vờ thân thiết; công chúa chẳng nói, chẳng cười ↔ chậm, nhỏ, trầm buồn; Thạch Sanh giáng búa vào trăn tinh ↔ nhanh, mạnh, dồn dập; vợ chồng người anh tru tréo ↔ to, gay gắt, kêu ca kể lể; người vợ xin chim để lại khế ↔ nhẹ nhàng, lễ phép. "Tru tréo" theo chú thích SGK là la hét rất to, có ý ăn vạ. Các thẻ là lời cô.
  • Thử thách một phút: không có đáp án đúng sai. Mở bài tốt khi kể: xưng đúng vai nhân vật, nhìn người nghe, giọng hợp với nhân vật (một ông vua thì chậm rãi, trang trọng; một con chim thần thì có thể hóm hỉnh, bí ẩn).
  • Bài kể của em: không có đáp án chung. Bài kể tốt giữ một cách xưng từ đầu đến cuối, đủ các sự việc chính theo thứ tự, giọng kể đổi theo từng đoạn và từng nhân vật, có cử chỉ, nét mặt, và biết đáp lại góp ý của bạn.

9. Củng cố, mở rộng

Sau chặng này, em đặt ba truyện đã học cạnh nhau để tổng kết các yếu tố của truyện cổ tích, và bắt đầu tìm những bản kể khác của Thạch Sanh, Cây khế.

SGK trang 47 – 48.

Cô: Ba truyện, ba thế giới cổ tích. Trước khi điền bảng, mình thử xem em nhận ra từng yếu tố trong những chi tiết của cả ba truyện không.

Nhớ lại — em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ:

G1. Ghép mỗi yếu tố của truyện cổ tích với một chi tiết thể hiện nó trong ba truyện đã học (luyện thêm — vế phải có câu chép từ truyện và câu cô tóm tắt)

Ba truyện rất khác nhau — một chàng trai nghèo, hai anh em, một nàng công chúa nước Đức — mà cùng chung những yếu tố trong hộp 📌. "Nhà vua nọ" cũng là một cách mở đầu không xác định: không biết vua nước nào, đời nào.

1.Kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin về các đặc điểm của truyện cổ tích:

Bảng mẫu của SGK có ba cột: STT – Các yếu tố – Đặc điểm, năm dòng: Chủ đề, Nhân vật, Cốt truyện, Lời kể, Yếu tố kì ảo. Em điền ngay trong bảng của em ở dưới (cô thêm cột ví dụ).

(gợi mở) Với mỗi yếu tố, em làm hai việc: nói đặc điểm chung (dựa vào hai hộp 📌 ở Tri thức ngữ văn), rồi tìm một ví dụ trong Thạch Sanh, Cây khế hoặc Vua chích choè.

🗂️ Bảng của em — mỗi ô vài chữ, kèm một ví dụ em nhớ.

Các yếu tốĐặc điểmVí dụ trong truyện đã học
Chủ đề
Nhân vật
Cốt truyện
Lời kể
Yếu tố kì ảo

2.Sưu tầm một số bản kể hoặc các hình thức kể khác (truyện thơ, kịch, phim hoạt hình,…) của các truyện cổ tích Thạch Sanh và Cây khế. So sánh và nêu nhận xét về sự giống nhau và khác nhau giữa các bản kể hoặc các hình thức kể đó.

(gợi mở) Hỏi thư viện, thầy cô, bố mẹ: có phim hoạt hình, truyện tranh, vở kịch nào về hai truyện này không? So ở hai điểm: các sự việc chính có giống không, chi tiết nào khác (lời chim nói, kết cục của người anh, kết cục của Lý Thông…).

📚 Tên, hình thức: … / Giống: … / Khác: …

3.Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về "thế giới cổ tích" theo sự hình dung, tưởng tượng của em.

(gợi mở) Nếu được bước vào thế giới cổ tích, em thấy những gì (cảnh vật, con vật, đồ vật có phép lạ), gặp những ai (người hiền, kẻ ác, bụt, tiên)? Ở đó, điều gì làm em thích nhất? Chọn vài hình ảnh cụ thể, đừng kể lại cả một truyện.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Ba hình ảnh em thấy trong thế giới cổ tích: … / Người em gặp: … / Điều em thích nhất: …

Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng

G1: Lời kể mở đầu ↔ "Nhà vua nọ chỉ có một người con gái."; Nhân vật hai tuyến ↔ Thạch Sanh thật thà – Lý Thông gian xảo; Yếu tố kì ảo ↔ Thái tử con vua Thuỷ Tề mời Thạch Sanh xuống Thuỷ phủ; Quan hệ nhân quả ↔ vì tham, người anh lấy quá nhiều vàng nên rơi xuống biển; Xung đột trong gia đình ↔ nhà vua nổi giận, gả công chúa cho người ăn mày. (Cột phải: câu đầu chép từ Vua chích choè; các câu còn lại là lời cô tóm tắt.)

1. Bảng tham khảo (lời cô, dựa trên Tri thức ngữ văn và ba truyện):

STTCác yếu tốĐặc điểm
1Chủ đềThể hiện quan niệm đạo đức, lẽ công bằng (người tốt được đền đáp, kẻ xấu bị trừng phạt) và ước mơ về cuộc sống tốt đẹp hơn: Thạch Sanh (ở hiền gặp lành, ác giả ác báo), Cây khế (không nên tham lam), Vua chích choè (bài học về thói kiêu ngạo).
2Nhân vậtĐại diện cho các kiểu người trong xã hội, chia hai tuyến: chính diện (Thạch Sanh, người em) – phản diện (Lý Thông, người anh); có nhân vật thay đổi (công chúa biết nhận lỗi).
3Cốt truyệnKể về xung đột trong gia đình, xã hội; theo trật tự thời gian, rõ quan hệ nhân quả (vì tham → mất mạng; vì kiêu ngạo → bị phạt).
4Lời kểMở đầu bằng từ ngữ chỉ thời gian, không gian không xác định (Ngày xưa, Ngày xửa ngày xưa ở một nhà kia, Nhà vua nọ); có câu có vần dễ nhớ (Ăn một quả, trả cục vàng…); có nhiều bản kể khác nhau.
5Yếu tố kì ảoCon vật kì ảo (trăn tinh, đại bàng, chim thần), đồ vật kì ảo (cung tên vàng, cây đàn, niêu cơm), thế giới kì ảo (Thuỷ phủ, đảo vàng).

2, 3. Không có đáp án chung. Câu 2 tốt khi nêu tên bản kể, hình thức, và ít nhất một điểm giống, một điểm khác có dẫn chi tiết. Đoạn văn câu 3 tốt khi có những hình ảnh cụ thể, có yếu tố kì ảo, nói được điều em thích, 5 – 7 câu, viết liền một đoạn.

10. Thực hành đọc: Sọ Dừa

Sau chặng này, em tự đọc một truyện cổ tích mới, chỉ ra được sự khác nhau giữa vẻ bề ngoài và tài năng, phẩm chất của nhân vật chính, nhận ra sức hấp dẫn của các yếu tố kì ảo và nói được ước mơ của tác giả dân gian qua kết thúc truyện.

SGK trang 48 – 51.

Cô: Chặng cuối, em tự đọc một truyện cổ tích nữa. Lần này không có câu hỏi của SGK — chỉ có ba điều sách dặn em chú ý.
SGK dặn: Khi đọc văn bản dưới đây, em cần chú ý những vấn đề sau
  • Sức hấp dẫn của các yếu tố kì ảo trong câu chuyện.
  • Quan hệ giữa ngoại hình và phẩm chất của nhân vật Sọ Dừa.
  • Ước mơ của tác giả dân gian qua kết thúc truyện.

🔮 Nhan đề là tên nhân vật — một cái tên rất lạ. Em đoán vì sao nhân vật lại có tên như thế?

Phần 1. Đứa con của hai ông bà

Từ khó trong phần này:

Sọ Dừa

Hai vợ chồng nhà nọ đã nghèo lại hiếm, mãi về già mới được mụn con. Khốn thay, đứa con ấy lại dị hình dị dạng, lọt lòng mẹ chỉ là cục thịt đỏ hỏn, có mắt, có mũi, nhưng không có mình mẩy, tay chân. Người ta kể, người vợ vào rừng hái củi. Trời nắng to, bà ta khát nước quá, thấy một cái sọ dừa có đựng ít nước mưa. Không chần chừ, bà ta bưng lấy uống. Thế rồi về nhà có mang.

Thấy con không ra hình người, bà ta buồn lắm, định vứt đi. Nhưng nghĩ lại cũng thương, dù sao cũng là khúc ruột đứt ra, bà ta cứ để nuôi, đặt tên là Sọ Dừa.

Phần 2. Đi ở chăn bò

Từ khó trong phần này:

Lớn lên, Sọ Dừa vẫn không khác lúc nhỏ, cứ lăn lóc trong nhà, chẳng làm được việc gì. Một hôm bà mẹ than phiền:

– Con nhà người ta bằng ấy tuổi đầu đã đi ở chăn bò, lấy tiền về nuôi cha mẹ, còn mày thì chẳng được tích sự gì!

Sọ Dừa nói:

– Gì chứ chăn bò thì con cũng chăn được. Mẹ cứ xin phú ông cho con đến ở chăn bò vậy.

Bà mẹ đến xin phú ông, phú ông ngần ngại. Cả đàn bò giao cho thằng bé không ra người không ra ngợm ấy, chăn dắt làm sao? Nhưng mà nuôi nó thì được cái ít tốn cơm, công sá chẳng bao lăm, rẻ hơn đứa khác nhiều. Thôi cứ thử xem! Thế là Sọ Dừa đến ở.

Sọ Dừa chăn bò rất giỏi. Hằng ngày, hắn lăn sau đàn bò ra đồng, tối đến lại lăn sau đàn bò về chuồng. Bò con nào con nấy bụng no căng. Phú ông mừng lắm. Tiết nông nhàn, phú ông làm trại trên núi thả bò ăn cỏ, bảo Sọ Dừa ở lại trông, cơm nước có người đưa lên tận nơi. Phú ông có ba cô con gái thay phiên nhau đưa cơm cho Sọ Dừa. Hai cô chị xinh đẹp nhưng kiêu kì, thường hắt hủi Sọ Dừa, còn cô em út hiền lành, tính hay thương người, đối đãi với Sọ Dừa rất tử tế.

Tranh trong SGK trang 49 vẽ: Một chàng trai mặt mũi khôi ngô, búi tóc, mặc áo nâu, nằm trên chiếc võng hồng mắc giữa hai thân cây, đang thổi sáo; phía xa trên đồng cỏ xanh là đàn bò đang gặm cỏ và dãy núi; bên phải, một cô gái chít khăn xanh, mặc áo đỏ, nấp sau bụi cây nhìn trộm.

Phần 3. Tiếng sáo trên đồi

Từ khó trong phần này:

Một hôm, cô ta vừa mang cơm đến dưới chân đồi thì nghe tiếng sáo véo von. Cô ta lấy làm lạ, rón rén bước lên, nấp sau bụi cây, rình xem, thì thấy một chàng trai, mặt mũi khôi ngô, đang ngồi trên chiếc võng đào mắc vào hai cành cây, thổi sáo cho đàn bò gặm cỏ. Có tiếng động, chàng trai biến mất, chỉ thấy Sọ Dừa nằm lăn lóc ở đấy. Nhiều lần như thế. Cô gái biết Sọ Dừa không phải người phàm trần. Cô đem lòng yêu, có của ngon vật lạ đều giấu đem lên cho.

Phần 4. Lễ vật

Từ khó trong phần này:

Cuối mùa ở, Sọ Dừa về, bảo mẹ đến hỏi con phú ông làm vợ. Bà mẹ hết sức sửng sốt, nhưng thấy con năn nỉ, cũng chiều lòng, đành kiếm buồng cau đến gặp phú ông. Phú ông cười mỉa:

– Ừ được! Muốn hỏi con gái tôi, hãy về sắm đủ mười mâm lụa đào, mười con lợn béo, mười vò rượu tăm và một chĩnh vàng cốm, đem sang đây làm lễ vấn danh!

Tưởng thách thế cho mẹ con Sọ Dừa bẽ mặt, không ngờ sáng hôm sau, Sọ Dừa mang lễ sang đầy đủ. Phú ông lúng túng, nhưng thấy của hoa mắt, mới gọi ba cô con gái lên hỏi xem ý con ra sao. Hai cô chị bĩu môi, nguýt Sọ Dừa một cái rõ dài, rồi đi vào. Cô em út e lệ, cúi mặt xuống, tỏ ý bằng lòng. Thế là thành đôi lứa.

Phần 5. Quan trạng

Từ khó trong phần này:

Từ hôm cưới, Sọ Dừa không còn là Sọ Dừa nữa mà hiện thành một chàng trai lịch sự. Vợ chồng ăn ở với nhau rất đầm ấm. Không những thế, Sọ Dừa tỏ ra thông minh khác thường, ngày đêm miệt mài đèn sách, chờ khoa thi. Năm ấy, Sọ Dừa đỗ Trạng nguyên. Chẳng bao lâu, có chiếu nhà vua sai quan trạng đi sứ. Khi chia tay, quan trạng đưa cho vợ một hòn đá lửa, một con dao và hai quả trứng gà, dặn phải giắt luôn trong người phòng khi dùng đến.

T1. SGK dặn chú ý quan hệ giữa ngoại hình và phẩm chất của Sọ Dừa. Xếp mỗi chi tiết (chép từ truyện) vào đúng nhóm (luyện thêm)

cục thịt đỏ hỏnchăn bò rất giỏikhông có mình mẩy, tay chânthông minh khác thườngmặt mũi khôi ngôngày đêm miệt mài đèn sách
Bề ngoài của Sọ Dừa có hai "lớp": cái vỏ xấu xí lúc đầu (cục thịt đỏ hỏn, không mình mẩy, tay chân) và hình dạng thật khôi ngô. Còn tài năng thì lúc nào cũng có — ngay khi còn là "thằng bé không ra người không ra ngợm", Sọ Dừa đã chăn bò rất giỏi.

(Dừng lại nghĩ — câu của cô) Quan trạng đưa cho vợ ba thứ và dặn "phòng khi dùng đến". Em đoán ba thứ ấy sẽ được dùng vào việc gì?

Phần 6. Trên đảo hoang

Từ khó trong phần này:

Từ ngày cô em út lấy được chồng Trạng nguyên, hai cô chị sinh lòng ghen ghét, định tâm hại em để thay em làm bà trạng. Nhân quan trạng đi sứ vắng, hai cô chị sang chơi, rủ em chèo thuyền ra biển, rồi đẩy em rơi xuống nước. Một con cá kình nuốt chửng vào bụng. Sẵn có con dao, cô em đâm chết cá, xác cá nổi lềnh bềnh trên mặt biển rồi dạt vào một hòn đảo. Cô em lại lấy dao khoét bụng cá chui ra, lấy hai hòn đá đánh, bật lửa lên, rồi xẻo thịt cá nướng ăn, sống qua ngày, chờ có thuyền đi qua thì gọi vào cứu. Hai quả trứng cũng nở thành một đôi gà đẹp làm bạn với cô ta giữa cảnh đảo hoang vắng.

Phần 7. Ngày đoàn tụ

Từ khó trong phần này:

Một hôm có chiếc thuyền cắm cờ đuôi nheo lướt qua đảo. Con gà trống thấy, gáy to ba bốn lần:

O… o… o… o
Phải thuyền quan trạng rước cô tôi về.

Quan trạng cho thuyền vào xem. Vợ chồng gặp nhau, mừng mừng tủi tủi. Nghe vợ kể chuyện lại, quan trạng mới hay vợ mình gặp nạn thế ấy, và hai cô chị độc ác thế kia. Về nhà, quan trạng mở tiệc mừng, mời bà con đến chia vui, nhưng lại giấu vợ trong buồng không cho ra mắt. Hai cô chị không hay biết gì hết, khấp khởi mừng thầm, chắc chuyến này được thay em làm bà trạng. Hai cô chị tranh nhau kể chuyện cô em rủi ro rồi khóc nức nở ra chiều thương tiếc lắm. Quan trạng không nói gì. Tiệc xong, quan trạng cho gọi vợ ra. Hai người chị xấu hổ quá, lẻn ra về lúc nào không ai hay và từ đó bỏ đi biệt xứ.

(Trương Chính, Truyện cổ dân gian Việt Nam, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1983, tr. 53 – 55)

Vì sao nhân vật có tên là Sọ Dừa? Ba thứ quan trạng đưa cho vợ đã được dùng thế nào — em đoán trúng không?

T2. Xếp những việc đã giúp cô em út sống sót và được cứu, theo đúng thứ tự trong truyện (luyện thêm — thẻ chép từ truyện)

  1. cô em đâm chết cá
  2. lấy dao khoét bụng cá chui ra
  3. lấy hai hòn đá đánh, bật lửa lên
  4. Hai quả trứng cũng nở thành một đôi gà đẹp
  5. Con gà trống thấy, gáy to ba bốn lần
Con dao, hòn đá lửa, hai quả trứng gà — ba thứ quan trạng dặn vợ "giắt luôn trong người" đều có ích đúng lúc, theo đúng thứ tự cô cần. Chi tiết kì ảo ấy cho thấy Sọ Dừa như đã biết trước việc sẽ xảy ra.
T3. Mẹ con Lý Thông bị sét đánh chết, người anh trong Cây khế bị sóng cuốn đi. Còn hai cô chị độc ác trong Sọ Dừa có kết cục thế nào? (luyện thêm)
Không có sét đánh, không có sóng cuốn: quan trạng chỉ để cô em út bước ra giữa tiệc, và chính nỗi xấu hổ đã đuổi hai người chị đi. Cùng là trừng phạt kẻ ác, mỗi truyện cổ tích có một cách riêng.

Câu hỏi của cô (SGK không in câu hỏi cho phần này — cô đặt theo ba điều SGK dặn chú ý)

(gợi mở) Yếu tố kì ảo: Tìm những chi tiết không thể có ngoài đời (Sọ Dừa ra đời, chàng trai thổi sáo rồi biến mất, lễ vật có ngay sau một đêm, ba thứ quan trạng đưa cho vợ, con gà biết gáy thành lời). Chi tiết nào làm em hồi hộp nhất? Vì sao?

(gợi mở) Ngoại hình và phẩm chất: Dùng bài T1 — lúc đầu Sọ Dừa trông thế nào, ai cũng nghĩ gì về Sọ Dừa? Rồi Sọ Dừa làm được những gì? Người kể chuyện muốn em hiểu điều gì khi đặt hai điều ấy cạnh nhau?

(gợi mở) Ước mơ qua kết thúc: Ai được sống hạnh phúc, ai phải bỏ đi? Người lao động xưa mong muốn điều gì cho những người như Sọ Dừa và cô em út?

✍️ Yếu tố kì ảo: … / Ngoại hình và phẩm chất: … / Ước mơ: …

💭 Đọc xong Sọ Dừa, em cảm thấy thế nào về Sọ Dừa và cô em út? Chi tiết nào làm em nhớ nhất?

Gợi ý trả lời — Thực hành đọc

  • T1: Vẻ bề ngoài: cục thịt đỏ hỏn; không có mình mẩy, tay chân; mặt mũi khôi ngô. Tài năng, phẩm chất: chăn bò rất giỏi; thông minh khác thường; ngày đêm miệt mài đèn sách. Để ý: mặt mũi khôi ngô là hình dạng thật của Sọ Dừa — vẻ ngoài xấu xí lúc đầu chỉ là cái vỏ bên ngoài.
  • T2: đâm chết cá → khoét bụng cá chui ra → đánh đá bật lửa nướng cá → trứng nở thành đôi gà → gà trống gáy gọi thuyền quan trạng. Ba thứ quan trạng đưa cho vợ (con dao, hòn đá lửa, hai quả trứng gà) đều có ích đúng lúc — Sọ Dừa như đã biết trước việc sẽ xảy ra.
  • T3: (b) — "Hai người chị xấu hổ quá, lẻn ra về lúc nào không ai hay và từ đó bỏ đi biệt xứ."
  • Dừng lại nghĩ (Phần 5): không có đáp án đúng sai; em đối chiếu với Phần 6.
  • Yếu tố kì ảo: người mẹ uống nước trong sọ dừa rồi có mang, sinh ra đứa con không tay chân; Sọ Dừa lúc là chàng trai thổi sáo, lúc lại là Sọ Dừa; chỉ một đêm có đủ lễ vật phú ông thách; ba vật quan trạng dặn vợ mang theo cứu được cô; trứng nở thành gà, gà gáy thành lời "Phải thuyền quan trạng rước cô tôi về". Những chi tiết ấy làm câu chuyện li kì, hấp dẫn và giúp người tốt vượt qua hoạn nạn.
  • Ngoại hình và phẩm chất: bề ngoài Sọ Dừa dị hình dị dạng, bị coi là "không ra người không ra ngợm"; nhưng bên trong là một chàng trai khôi ngô, tài giỏi (chăn bò giỏi, thổi sáo hay, thông minh, đỗ Trạng nguyên), biết trước mọi việc. Truyện muốn nói: không nên đánh giá con người qua vẻ bề ngoài; giá trị thật nằm ở tài năng, phẩm chất bên trong. Cô em út nhìn ra điều ấy nên được hạnh phúc.
  • Ước mơ qua kết thúc: người thiệt thòi, bất hạnh (Sọ Dừa) và người hiền lành, tốt bụng (cô em út) được sống hạnh phúc, đổi đời; kẻ độc ác, ghen ghét (hai cô chị) phải xấu hổ bỏ đi — thể hiện ước mơ về lẽ công bằng, về một cuộc sống tốt đẹp hơn của người lao động xưa, đúng như hộp 📌 Truyện cổ tích.

Lúc khởi hành, em nghĩ một câu chuyện cổ "nhân hậu" là câu chuyện thế nào. Bấm xem lại: sau Thạch Sanh, Cây khế, Vua chích choè, Sọ Dừa — em có muốn đổi hay thêm ý không?

📜 Sau Bài 7, em nghĩ chuyện cổ "nhân hậu" là…

Hết Bài 7. Tối nay, em thử đóng vai một nhân vật em thích nhất, kể cho một người trong nhà nghe một truyện cổ tích em vừa học.

Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0