- Gặp câu hỏi, em tự trả lời vào vở trước, rồi mới bấm Hiện gợi ý trả lời để đối chiếu.
- Khung màu xanh dương là bài tự chấm: làm xong bấm Kiểm tra, máy báo ngay.
- Xong mỗi chặng em được một ⭐. Đủ 11 sao là nhận huy hiệu 🏅.
- Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
- Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
- Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
- Câu hỏi mở (hỏi cảm nhận, ý kiến riêng) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
- Ô ghi chép và bảng điền màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.
0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt
Sau chặng này, em biết Bài 6 kể về những ai, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi lớn cùng ba câu đố suốt cả bài.
Ba câu đố của Bài 6 — em đoán thử trước, rồi lật thẻ xem lời giải nằm ở chặng nào:
Bài học mở đầu bằng câu văn:
Và con phải kể cho con của con nghe
những truyền thuyết mà mẹ đã kể cho con – giống như
bà đã kể cho mẹ và bà cố đã kể cho bà…
(Bét-ti Xmít (Betty Smith))
Loại truyện mà bà cố, bà, mẹ kể cho nhau nghe ấy có một cái tên riêng — câu văn trên đã gọi tên nó, em tìm thấy không? Ở chặng 1, em sẽ biết loại truyện ấy có những đặc điểm gì.
📜 Câu hỏi lớn của Bài 6. Bà cố kể cho bà, bà kể cho mẹ, mẹ kể cho con… Vì sao một câu chuyện lại được kể tiếp qua nhiều đời như thế? Em đoán một lí do. Học xong Bài 6, em xem lại nhé.
Phần giới thiệu của SGK viết: "Cộng đồng hình thành và phát triển được nhờ một phần rất lớn vào những con người kiệt xuất. Những con người này sinh trưởng trong lòng cộng đồng, nhận được sự trợ giúp tích cực của cộng đồng và họ đã đền đáp bằng những cống hiến lớn lao với năng lực phi thường của bản thân. Trong con mắt cộng đồng, họ chính là những anh hùng."
Bài có ba văn bản đọc: Thánh Gióng, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh, Ai ơi mồng 9 tháng 4 (Anh Thư), và bài thực hành đọc Bánh chưng, bánh giầy.
Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):
- Nhận biết được một số yếu tố của truyền thuyết như: cốt truyện, nhân vật, lời kể, yếu tố kì ảo; nhận biết được chủ đề của văn bản.
- Nhận biết được văn bản thông tin thuật lại một sự kiện và cách triển khai văn bản theo trật tự thời gian.
- Hiểu được công dụng của dấu chấm phẩy (đánh dấu ranh giới giữa các bộ phận trong một chuỗi liệt kê phức tạp).
- Bước đầu biết viết văn bản thông tin thuật lại một sự kiện.
- Kể được một truyền thuyết.
- Tự hào về lịch sử và truyền thống văn hoá của dân tộc, có khát vọng cống hiến vì những giá trị cộng đồng.
1. Tri thức ngữ văn
Sau chặng này, em nhận ra một câu chuyện có phải truyền thuyết không, tách được chi tiết kì ảo khỏi chi tiết đời thường, biết văn bản thông tin thuật lại một sự kiện sắp xếp diễn biến thế nào, và biết dấu chấm phẩy dùng để làm gì.
SGK trang 5.
Truyền thuyết là loại truyện dân gian kể về các sự kiện và nhân vật ít nhiều có liên quan đến lịch sử, thông qua sự tưởng tượng, hư cấu.
- Truyền thuyết thường kể lại cuộc đời và chiến công của nhân vật lịch sử hoặc giải thích nguồn gốc các phong tục, sản vật địa phương theo quan điểm của tác giả dân gian.
- Truyền thuyết được kể theo mạch tuyến tính (có tính chất nối tiếp, theo trình tự thời gian). Nội dung thường gồm ba phần gắn với cuộc đời của nhân vật chính: hoàn cảnh xuất hiện và thân thế; chiến công phi thường; kết cục.
- Nhân vật chính của truyền thuyết là những người anh hùng. Họ thường phải đối mặt với những thử thách to lớn, cũng là thử thách của cả cộng đồng. Họ lập nên những chiến công phi thường nhờ có tài năng xuất chúng và sự hỗ trợ của cộng đồng.
- Lời kể của truyền thuyết cô đọng, mang sắc thái trang trọng, ngợi ca, có sử dụng một số thủ pháp nghệ thuật nhằm gây ấn tượng về tính xác thực của câu chuyện.
- Yếu tố kì ảo (lạ và không có thật) xuất hiện đậm nét ở tất cả các phần nhằm tôn vinh, lí tưởng hoá nhân vật và chiến công của họ.
K2. Xếp mỗi chi tiết vào đúng nhóm (luyện thêm — các chi tiết là câu của cô)
- Văn bản thông tin là văn bản chủ yếu dùng để cung cấp thông tin.
- Văn bản thông tin thuật lại một sự kiện dùng để trình bày những gì mà người viết chứng kiến hoặc tham gia. Diễn biến của sự kiện thường được sắp xếp theo trình tự thời gian.
Dấu chấm phẩy thường được dùng để đánh dấu ranh giới giữa các bộ phận trong một chuỗi liệt kê phức tạp.
Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.
Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn
- K1. (b) — có vị vua và việc chống giặc (liên quan đến lịch sử), có thần linh giúp (tưởng tượng, hư cấu), còn dấu thành đến nay. (a) và (c) cũng có tưởng tượng nhưng không liên quan đến sự kiện, nhân vật lịch sử nào.
- K2. Kì ảo: chim nhả ngọc thành hồ; ông lão gõ gậy, nước phun thành giếng; rùa khổng lồ nói tiếng người. Đời thường: trẻ chăn trâu thả diều; mẹ vá áo; đàn cò bay về tổ. Cả sáu chi tiết là câu của cô.
- K3. (b) — kể một sự việc người viết tham gia, theo trình tự thời gian (sáng thứ Hai → đúng 7 giờ). (a) mở đầu một truyện tưởng tượng; (c) bày tỏ tình cảm với một mùa.
- K4. (b) — mỗi nhóm (rau muống, rau cải; cá, tôm; cam, quýt) đã có dấu phẩy bên trong, nên ranh giới giữa các nhóm đánh dấu bằng dấu chấm phẩy. (a) và (c) đặt dấu chấm phẩy vào giữa một nhóm (tách rau muống khỏi rau cải, tách cá khỏi tôm).
2. Văn bản 1. Thánh Gióng
Sau chặng này, em nêu được thời gian, địa điểm, hoàn cảnh của câu chuyện, nhận ra những chi tiết kì ảo, xếp được các chi tiết vào ba phần của một truyền thuyết, và tìm được lời kể cho thấy câu chuyện như đã thật sự xảy ra.
SGK trang 6 – 9.
2.1. Trước khi đọc
SGK viết: "Anh hùng là những người được ngưỡng mộ vì những phẩm chất cao quý hay thành tích phi thường. Họ có thể là những người nổi tiếng hoặc là những người bình thường sống xung quanh ta."
1.Đối với em, ai là người anh hùng? Người đó có những phẩm chất và thành tích gì khiến em ngưỡng mộ?
(gợi mở) Không cần là người nổi tiếng: một người thân, một người em đọc được trên báo đã làm một việc dũng cảm. Chọn một người, rồi nói một việc cụ thể người ấy đã làm.
2.Thiết kế bản giới thiệu ngắn về một người anh hùng với các nội dung: tên, phẩm chất, chiến công. Trang trí bản giới thiệu bằng các hình ảnh phù hợp và sử dụng bản giới thiệu để nói về người anh hùng.
(gợi mở) Ghi trước ba dòng ngắn: tên, một phẩm chất, một chiến công. Phần trang trí em làm trên giấy.
🏅 Bản giới thiệu người anh hùng của em — mỗi ô vài chữ.
| Người anh hùng của em | |
|---|---|
| Tên | |
| Phẩm chất | |
| Chiến công |
🔮 Nhan đề là tên một vị thánh. Em đã nghe kể về Thánh Gióng chưa? Em đoán vị thánh này là ai, đã làm nên chuyện gì?
2.2. Trong khi đọc
Cô chia truyện làm sáu phần. Từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy (mặt sau là chú thích của SGK); mỗi thẻ 🔎 của SGK hiện ra đúng chỗ em cần dừng lại.
Phần 1. Làng Phù Đổng
Từ khó trong phần này:
Thánh Gióng
Tục truyền, đời Hùng Vương thứ sáu, ở làng Phù Đổng, có hai vợ chồng ông lão nhà nghèo, chăm làm ăn và có tiếng là phúc đức. Hai ông bà ao ước có một chút con để tuổi già đỡ hiu quạnh. Một hôm, bà ra đồng, trông thấy một vết chân to hơn vết chân người thường. Thấy hay hay, bà đặt bàn chân mình vào, ướm thử. Không ngờ về nhà bà thụ thai, rồi sau mười hai tháng thai nghén, bà sinh ra một em bé, mặt mũi rất khôi ngô. Hai vợ chồng lấy làm mừng lắm. Nhưng kì lạ thay, chú bé đã ba tuổi mà chẳng biết cười, biết nói gì cả, và cũng không nhích đi được bước nào, đặt đâu nằm đấy […].
🔎 Hình dung: Hình dáng, sức mạnh của chủ nhân vết chân to lớn.
🦶 Vết chân ấy to đến mức nào? Chủ nhân của nó cao lớn, khoẻ mạnh ra sao? Tả bằng một hai câu.
Phần 2. Tiếng nói đầu tiên
Từ khó trong phần này:
Bấy giờ, có giặc Ân đến xâm phạm bờ cõi nước ta. Thế giặc rất mạnh, nhà vua lo sợ, bèn truyền sứ giả đi khắp nơi, tìm người tài giỏi cứu nước. Chú bé nghe tin, bỗng dưng cất tiếng nói với mẹ:
– Mẹ ra mời sứ giả vào đây, con xin thưa chuyện.
Sứ giả vào. Chú bé bảo:
– Ông về tâu với vua, đúc cho ta một con ngựa bằng sắt, làm cho ta một bộ áo giáp bằng sắt, và rèn cho ta một cái roi cũng bằng sắt, ta nguyện phá tan lũ giặc này.
🔎 Theo dõi: Lời của chú bé ba tuổi có gì đặc biệt?
Phần 3. Cả làng nuôi chú bé
Từ khó trong phần này:
Sứ giả vừa ngạc nhiên vừa mừng rỡ, vội vàng về tâu với vua. Vua lập tức sai thợ đêm ngày phải làm cho đủ những đồ vật như lời chú bé dặn.
Càng lạ hơn nữa, sau hôm gặp sứ giả, chú bé lớn nhanh như thổi. Cơm ăn mấy cũng không no. Áo vừa may xong đã chật ních. Hai vợ chồng làm ra bao nhiêu cũng không đủ nuôi con, thành thử phải chạy nhờ bà con hàng xóm. Bà con hàng xóm cũng vui lòng gom góp gạo thóc để nuôi chú bé, vì ai cũng mong chú bé giết giặc, cứu nước.
🔎 Hình dung: Cảnh bà con hàng xóm gom góp gạo thóc nuôi chú bé.
Em nhắm mắt lại nửa phút: ai mang gạo tới, mang bằng gì, vừa đưa gạo vừa nói gì?
Phần 4. Ra trận
Từ khó trong phần này:
A1. Em đọc Phần 4 ngay trong khung dưới đây. Bấm vào những câu kể chi tiết kì ảo — lạ và không có thật (luyện thêm)
Hai câu không có khung là câu còn bàn được — em đọc để hiểu mạch truyện, không cần xét.
Giặc đã đến chân núi Trâu Sơn. Thế rất nguy, ai nấy đều hoảng hốt. Vừa lúc đó thì sứ giả đem ngựa sắt, áo giáp sắt, roi sắt đến. Chú bé vùng dậy, vươn vai một cái, bỗng biến thành một tráng sĩ, oai phong lẫm liệt. Tráng sĩ bước lại, vỗ vào mông ngựa. Ngựa hí vang lên mấy tiếng. Tráng sĩ mặc áo giáp vào, cầm roi, nhảy lên mình ngựa. Ngựa phun lửa, phi thẳng đến chỗ quân giặc đóng. Tráng sĩ xông vào trận đánh giết; giặc chết như ngả rạ. Bỗng roi sắt gãy. Tráng sĩ bèn nhổ những cụm tre cạnh đường quật vào giặc. Giặc tan vỡ.
Tranh trong SGK trang 8 vẽ: Tráng sĩ Thánh Gióng đội mũ giáp, mặc giáp trụ, cưỡi ngựa sắt đang phi nước đại, tay cầm bó tre xanh quật về phía sau; ngựa phun ra lửa vàng cam; dưới chân ngựa là đám quân giặc ngã rạp, gươm giáo văng tung toé; nền tranh là vách núi và khói đen.
Phần 5. Trên đỉnh núi Ninh Sóc
Từ khó trong phần này:
Đám tàn quân giẫm đạp nhau mà trốn thoát. Tráng sĩ đuổi đến núi Ninh Sóc. Nhưng đến đấy, không biết vì sao, Người một mình cưỡi ngựa lên đỉnh núi, cởi giáp sắt bỏ lại, rồi cả người lẫn ngựa từ từ bay lên trời, biến mất.
Vua nhớ công ơn, không biết lấy gì đền đáp, bèn phong là Phù Đổng Thiên Vương, và lập miếu thờ ngay ở quê nhà.
🔎 Tưởng tượng: Miếu thờ ban đầu trông như thế nào?
🏯 Miếu thờ ban đầu to hay nhỏ, làm bằng gì, đặt ở đâu trong làng? Ai hay tới thắp hương?
Phần 6. Người ta kể rằng…
Từ khó trong phần này:
Hiện nay, vẫn còn đền thờ ở làng Phù Đổng, tục gọi là làng Gióng. Mỗi năm đến tháng Tư, làng mở hội to lắm. Người ta kể rằng những bụi tre đằng ngà ở huyện Gia Bình vì ngựa phun lửa bị cháy, nên mới ngả màu vàng óng như thế. Còn những vết chân ngựa nay thành những hồ ao liên tiếp. Và khi ngựa thét ra lửa có cháy mất cả một làng. Làng đó nay gọi làng Cháy.
(Theo Lê Trí Viễn, Văn tuyển (Lớp 5 tập I), Bộ Giáo dục xuất bản, Hà Nội, 1957, tr. 18 – 19)
2.3. Sau khi đọc
Thánh Gióng là ai, đã làm nên chuyện gì? Em đoán trúng chỗ nào, chỗ nào làm em bất ngờ nhất?
- Truyện Thánh Gióng được lưu truyền rộng rãi ở nước ta (đặc biệt là ở miền Bắc) từ nhiều thế kỉ nay với một số dị bản. Văn bản truyện Thánh Gióng trên đây chỉ là một trong số các dị bản đó.
- Thánh Gióng được thờ ở nhiều nơi, trong đó nổi tiếng nhất là ở làng Phù Đổng, thôn Vệ Linh và làng Xuân Tảo.
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Nêu thời gian, địa điểm, hoàn cảnh diễn ra các sự việc trong câu chuyện.
(gợi mở) Câu mở đầu Phần 1 cho em hai thông tin: đời vua nào, ở đâu. Câu mở đầu Phần 2 cho em biết đất nước lúc ấy đang gặp chuyện gì.
2.Thánh Gióng đã ra đời một cách kì lạ như thế nào?
(gợi mở) Đọc lại Phần 1. Bà mẹ đã làm gì trước khi thụ thai? Thời gian mang thai có giống người thường không? Lên ba tuổi, chú bé khác các em bé khác ở chỗ nào?
A2. Theo hộp 📌 Một số yếu tố của truyền thuyết, nội dung truyền thuyết thường gồm ba phần gắn với cuộc đời nhân vật chính. Xếp mỗi chi tiết (chép từ truyện) vào đúng phần (luyện thêm)
3.Chỉ ra ý nghĩa của các chi tiết sau:
- Câu nói của chú bé: "Ông về tâu với vua, đúc cho ta một con ngựa bằng sắt, làm cho ta một bộ áo giáp bằng sắt, và rèn cho ta một cái roi cũng bằng sắt, ta nguyện phá tan lũ giặc này.".
- Bà con hàng xóm vui lòng gom góp gạo thóc để nuôi chú bé.
- Chú bé vươn vai trở thành một tráng sĩ oai phong lẫm liệt.
- Ngựa sắt phun ra lửa, roi sắt quật giặc chết như ngả rạ và những cụm tre cạnh đường quật giặc tan vỡ.
- Tráng sĩ đánh giặc xong, cởi giáp sắt bỏ lại và bay thẳng lên trời.
(gợi mở) Với mỗi chi tiết, em hỏi hai câu: chi tiết ấy cho thấy điều gì ở Gióng (tấm lòng, tầm vóc, sức mạnh)? Và cho thấy điều gì ở những người dân quanh Gióng? Riêng câu a: đây là lần đầu tiên chú bé cất tiếng nói — chú bé nói về chuyện gì?
4.Chiến công phi thường mà Thánh Gióng đã làm nên là gì? Em hãy nêu ý nghĩa của hình tượng Thánh Gióng.
(gợi mở) Vế đầu: Phần 4 kể chiến công ấy. Vế sau: hình tượng Thánh Gióng là toàn bộ những gì truyện kể về Người — từ lúc ra đời tới lúc bay về trời. Người được ai nuôi lớn, đánh giặc vì ai, đánh xong thì đi đâu?
5.Theo em, chủ đề của truyện Thánh Gióng là gì?
(gợi mở) Chủ đề là điều chính mà truyện muốn nói tới (lời cô). Em thử gói lại trong một câu: truyện ca ngợi ai, về việc gì, và qua đó muốn nói gì về tình cảm của nhân dân?
6.Lời kể nào trong truyện Thánh Gióng hàm ý rằng câu chuyện đã thực sự xảy ra trong quá khứ? Nhận xét về ý nghĩa của lời kể đó.
(gợi mở) Tìm những câu nói về những thứ người đời nay vẫn còn nhìn thấy được. Người kể nhắc tới chúng để người nghe tin điều gì?
A4. Trong các câu chép từ truyện dưới đây, bấm vào những câu cho biết dấu vết của câu chuyện còn lại đến ngày nay (luyện thêm)
Đám tàn quân giẫm đạp nhau mà trốn thoát. Tráng sĩ đuổi đến núi Ninh Sóc. […]
Vua nhớ công ơn, không biết lấy gì đền đáp, bèn phong là Phù Đổng Thiên Vương, và lập miếu thờ ngay ở quê nhà.
Hiện nay, vẫn còn đền thờ ở làng Phù Đổng, tục gọi là làng Gióng. Mỗi năm đến tháng Tư, làng mở hội to lắm. Người ta kể rằng những bụi tre đằng ngà ở huyện Gia Bình vì ngựa phun lửa bị cháy, nên mới ngả màu vàng óng như thế. Còn những vết chân ngựa nay thành những hồ ao liên tiếp. Và khi ngựa thét ra lửa có cháy mất cả một làng. Làng đó nay gọi làng Cháy.
💭 Đọc xong Thánh Gióng, em cảm thấy thế nào? Chi tiết nào làm em nhớ nhất?
2.4. Viết kết nối với đọc
✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về một hình ảnh hay hành động của Thánh Gióng đã để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất.
- Chọn một hình ảnh hoặc hành động thôi (tiếng nói đầu tiên, vươn vai, nhổ tre, bay về trời…) — chọn nhiều thì đoạn văn thành bản kể lại truyện.
- Chép lại câu văn trong truyện kể hình ảnh, hành động ấy — đó là căn cứ của em. Lật thẻ ngay dưới để đọc lại câu văn.
- Nói vì sao em ấn tượng: nó cho em thấy điều gì ở Gióng?
- Viết thành một đoạn: lùi đầu dòng một lần, viết liền, 5 – 7 câu, câu cuối nói cảm nghĩ của em.
Bốn hình ảnh, hành động của Gióng — mặt sau là câu văn trong truyện:
✏️ Ghi ý trước khi viết vào vở — Hình ảnh em chọn: … / Câu văn làm căn cứ: … / Vì sao em ấn tượng: … / Câu kết em muốn viết: …
| Bảng kiểm đoạn văn | Đạt? |
|---|---|
| Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu | |
| Chỉ nói về một hình ảnh hoặc hành động | |
| Có chép hoặc dẫn đúng chi tiết trong truyện | |
| Nói được vì sao em ấn tượng | |
| Không mắc lỗi chính tả, dấu câu |
Gợi ý trả lời — Văn bản 1
Luyện thêm: A1 — ba câu kì ảo: "Chú bé vùng dậy, vươn vai một cái, bỗng biến thành một tráng sĩ, oai phong lẫm liệt.", "Ngựa phun lửa, phi thẳng đến chỗ quân giặc đóng.", "Tráng sĩ bèn nhổ những cụm tre cạnh đường quật vào giặc." Bảy câu nhiễu kể việc bình thường. Hai câu để trơn (ngựa hí; xông vào trận, giặc chết như ngả rạ) còn bàn được nên không chấm. A2 — Hoàn cảnh xuất hiện và thân thế: vết chân to; ba tuổi chẳng biết cười, biết nói. Chiến công phi thường: xông vào trận đánh giết; nhổ tre quật giặc. Kết cục: bay lên trời; được phong Phù Đổng Thiên Vương, lập miếu thờ. A3 — (c): chữ Người đứng giữa câu, không phải tên riêng; viết hoa để tỏ lòng tôn kính. A4 — năm câu của đoạn cuối, từ Hiện nay, vẫn còn đền thờ… đến Làng đó nay gọi làng Cháy.; ba câu nhiễu kể việc đã qua.
Theo dõi (Phần 2): đó là lần đầu tiên chú bé cất tiếng nói — và lời đầu tiên là lời xin đi đánh giặc. Chú bé ba tuổi xưng "ta" với sứ giả, đòi ngựa sắt, áo giáp sắt, roi sắt, nguyện "phá tan lũ giặc này" — nói như một vị tướng.
Hình dung, Tưởng tượng: không có đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt dựa vào chi tiết của truyện (vết chân "to hơn vết chân người thường"; bà con "vui lòng gom góp"; vua "lập miếu thờ ngay ở quê nhà").
- Thời gian: đời Hùng Vương thứ sáu. Địa điểm: làng Phù Đổng. Hoàn cảnh: giặc Ân đến xâm phạm bờ cõi, thế giặc rất mạnh, nhà vua lo sợ, truyền sứ giả đi khắp nơi tìm người tài giỏi cứu nước.
- Bà mẹ ra đồng, thấy một vết chân to, đặt bàn chân mình vào ướm thử, về nhà thì thụ thai; mười hai tháng mới sinh; em bé mặt mũi rất khôi ngô nhưng ba tuổi vẫn chẳng biết cười, biết nói, không nhích đi được bước nào, "đặt đâu nằm đấy".
- a. Tiếng nói đầu tiên là lời xin đi đánh giặc: lòng yêu nước, ý chí cứu nước có ngay từ lúc Gióng còn rất nhỏ; giọng tự tin, xưng "ta", đòi vũ khí bằng sắt — Gióng tin mình sẽ thắng. b. Gióng lớn lên nhờ cơm gạo của cả làng: người anh hùng là con của nhân dân, mang sức mạnh của cả cộng đồng — đúng như hộp 📌: "nhờ có tài năng xuất chúng và sự hỗ trợ của cộng đồng". c. Đất nước cần thì Gióng lớn vụt lên thành tráng sĩ: tầm vóc phi thường của người anh hùng, sẵn sàng khi giặc đến. d. Sức mạnh phi thường; roi sắt gãy thì tre cạnh đường cũng thành vũ khí — cả cây cỏ quê hương cùng đánh giặc. e. Đánh giặc xong, Gióng không ở lại nhận thưởng mà bay về trời: không màng công danh; nhân dân coi Gióng là bậc thần thánh, bất tử. (Câu hỏi này có nhiều cách diễn đạt; câu trả lời tốt nói được ý nghĩa và dẫn đúng chi tiết.)
- Chiến công: đánh tan giặc Ân, cứu nước. Ý nghĩa: Thánh Gióng là hình ảnh người anh hùng đánh giặc giữ nước — sinh ra từ nhân dân, được nhân dân nuôi lớn, mang sức mạnh phi thường, đánh giặc xong thì ra đi, không đòi đền đáp. Qua Gióng, nhân dân gửi gắm lòng yêu nước và niềm tự hào về sức mạnh của dân tộc.
- Hướng có căn cứ: truyện ca ngợi người anh hùng làng Gióng đánh giặc cứu nước, qua đó thể hiện lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết của nhân dân (cả làng góp gạo nuôi Gióng). Em có thể diễn đạt khác, miễn nói đúng điều chính của truyện.
- Đoạn cuối: "Hiện nay, vẫn còn đền thờ ở làng Phù Đổng…", hội làng tháng Tư, tre đằng ngà ngả màu vàng óng, những hồ ao liên tiếp là vết chân ngựa, làng Cháy. (Chữ Tục truyền ở câu đầu cũng cho biết chuyện được dân gian truyền lại.) Ý nghĩa: người kể gắn câu chuyện với những dấu vết người đời nay còn thấy được, để người nghe tin rằng Thánh Gióng đã có thật, và tự hào về người anh hùng của quê hương, đất nước — đúng với ý "gây ấn tượng về tính xác thực của câu chuyện" trong hộp 📌.
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt chỉ nói về một hình ảnh, dẫn đúng câu văn trong truyện, và nói được vì sao em ấn tượng — không chỉ viết "em rất thích".
3. Thực hành tiếng Việt (trang 9 – 10): Nghĩa của từ ngữ; từ ghép và từ láy; cụm từ; biện pháp tu từ
Sau chặng này, em giải thích được nghĩa của một số từ có yếu tố giả, phân biệt được từ ghép với từ láy, nhận ra cụm động từ và cụm tính từ, và nói được tác dụng của hai cách nói hình ảnh trong truyện.
Câu hỏi của SGK
1.Giả trong sứ giả có nghĩa là người, kẻ. Hãy tìm một số từ có yếu tố giả được dùng theo nghĩa như vậy và giải thích nghĩa của những từ đó.
(gợi mở) Tìm những từ hai tiếng mà tiếng giả đứng sau, chỉ một người hay một nhóm người cùng làm một việc. Thử thay giả bằng người: từ ấy có đọc lên đúng nghĩa không? Hỏi thêm bố mẹ nếu cần.
✍️ Các từ có yếu tố giả (= người) em tìm được, mỗi từ kèm nghĩa:
Nhớ Bài 4 — cô chép lại câu định nghĩa ở Tri thức ngữ văn Bài 4:
Từ đồng âm là những từ có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, không có mối liên hệ nào với nhau.
Tiếng giả cũng có "người anh em đồng âm".
B1. Làm sau khi em đã tự tìm. Xếp mỗi từ vào đúng nhóm (luyện thêm — từ do cô chọn)
2.Xác định từ ghép và từ láy trong những từ sau: mặt mũi, xâm phạm, lo sợ, tài giỏi, vội vàng, gom góp, hoảng hốt, đền đáp. Cho biết cơ sở để xác định như vậy.
Cô chép lại định nghĩa ở Tri thức ngữ văn Bài 1:
Những từ phức được tạo nên bằng cách ghép các tiếng, giữa các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa được gọi là từ ghép. Những từ phức mà các tiếng chỉ có quan hệ với nhau về âm (lặp lại âm đầu, vần hoặc lặp lại cả âm đầu và vần) được gọi là từ láy.
(gợi mở) Với mỗi từ, tách hai tiếng ra: từng tiếng đứng một mình có nghĩa không? Hai tiếng có lặp lại âm đầu hay vần không? Có từ vừa lặp âm đầu, vừa có hai tiếng đều có nghĩa — với những từ ấy, em hỏi thêm: hai tiếng quan hệ với nhau về nghĩa, hay chỉ về âm?
B2. Xếp mỗi từ (lấy trong truyện Thánh Gióng và mục Em có biết? ngay sau truyện) vào đúng nhóm (luyện thêm)
3.Chỉ ra cụm động từ và cụm tính từ trong những cụm từ sau: chăm làm ăn, xâm phạm bờ cõi, cất tiếng nói, lớn nhanh như thổi, chạy nhờ. Chọn một cụm động từ, một cụm tính từ và đặt câu với mỗi cụm từ được chọn.
Nhớ Bài 3 — cô chép lại câu đầu của hai hộp 📌 ở Thực hành tiếng Việt Bài 3:
Ở dạng đầy đủ, cụm động từ gồm ba phần: phần trung tâm ở giữa, phần phụ trước và phần phụ sau. Trung tâm của cụm động từ là động từ.
Ở dạng đầy đủ, cụm tính từ gồm ba phần: phần trung tâm ở giữa, phần phụ trước và phần phụ sau. Trung tâm của cụm tính từ là tính từ.
(gợi mở) Với mỗi cụm, tìm từ bỏ đi thì cụm mất hết nghĩa chính — đó là trung tâm. Trung tâm chỉ hoạt động → cụm động từ; chỉ đặc điểm, tính chất → cụm tính từ. Đọc lại câu văn có cụm ấy trong truyện để biết từ trung tâm đang được dùng theo nghĩa nào.
B3. Gán nhãn cho từng bộ phận của sáu cụm từ lấy trong truyện (luyện thêm)
xâm phạm bờ cõi
cất tiếng nói
chạy nhờ
chăm làm ăn
rất khôi ngô
to hơn vết chân người thường
Hai cụm cuối lấy trong câu kể em bé "mặt mũi rất khôi ngô" và câu kể "một vết chân to hơn vết chân người thường".
4.Nêu biện pháp tu từ được dùng trong những cụm từ sau: lớn nhanh như thổi, chết như ngả rạ. Vận dụng biện pháp tu từ này để nói về một sự vật hoặc hoạt động được kể trong truyện Thánh Gióng.
(gợi mở) Đọc to hai cụm, tìm chữ nối hai vế. Vế sau là một hình ảnh quen thuộc với người làm ruộng, người chơi bóng bay — nó giúp em hình dung vế trước thế nào? Đọc lại chú thích chết như ngả rạ ở Phần 4 (cô chép dưới đây).
Chết như ngả rạ: người (ở đây là quân giặc) đổ xuống hàng loạt như người ta cắt thân cây lúa (rạ) cho đổ xuống.
✍️ Câu vận dụng của em: một câu nói về một sự vật hoặc hoạt động trong Thánh Gióng, dùng cách nói như hai cụm trên.
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 9 – 10)
Luyện thêm: B1 — giả = người: khán giả, độc giả, tác giả, thính giả; không mang nghĩa người: hàng giả, giả vờ, tóc giả, giả dối (ở đây giả là "không thật" — đồng âm). B2 — Từ ghép: lo sợ, tài giỏi, gạo thóc, bờ cõi; Từ láy: vội vàng, hoảng hốt, rộng rãi (4 + 3 = 7 từ). B3 — xâm phạm, cất, chạy: trung tâm là động từ; chăm, khôi ngô, to: trung tâm là tính từ; rất: phụ trước; bờ cõi, tiếng nói, nhờ, làm ăn, hơn vết chân người thường: phụ sau. B4 — (a) so sánh.
- Một số từ: tác giả (người làm ra tác phẩm), độc giả (người đọc), khán giả (người xem), thính giả (người nghe), diễn giả (người đứng lên nói trước đông người), học giả (người nghiên cứu, có học vấn sâu). Em tìm được từ khác cũng được, miễn thay giả bằng người thì nghĩa vẫn đúng.
- Từ ghép: xâm phạm, lo sợ, tài giỏi, mặt mũi, gom góp, đền đáp — các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa. Ba từ mặt mũi, gom góp, đền đáp dễ nhầm vì lặp âm đầu, nhưng từng tiếng đều có nghĩa (mặt, mũi; gom, góp; đền, đáp) và hai tiếng gắn với nhau về nghĩa. Từ láy: vội vàng, hoảng hốt — các tiếng chỉ có quan hệ với nhau về âm (lặp âm đầu v, h).
- Cụm động từ: xâm phạm bờ cõi, cất tiếng nói, lớn nhanh như thổi, chạy nhờ (trung tâm xâm phạm, cất, lớn, chạy chỉ hoạt động; lớn ở đây là lớn lên). Cụm tính từ: chăm làm ăn (trung tâm chăm chỉ tính chất). Câu của cô, làm mẫu một câu: Giặc Ân đã xâm phạm bờ cõi nước ta. Câu với cụm tính từ, em tự đặt.
- So sánh (có từ như, đủ hai vế). Lớn nhanh như thổi: chú bé lớn nhanh như người ta thổi hơi vào quả bóng — nhấn mạnh sự lớn nhanh, tức thì, khác thường. Chết như ngả rạ: giặc đổ xuống hàng loạt như thân lúa bị cắt — cho thấy sức mạnh ghê gớm của tráng sĩ. Câu vận dụng: em tự đặt; câu tốt có đủ hai vế và từ so sánh, hình ảnh sau như giúp người đọc hình dung rõ hơn.
4. Văn bản 2. Sơn Tinh, Thuỷ Tinh
Sau chặng này, em tóm lược được cốt truyện theo chuỗi nguyên nhân – kết quả, chỉ ra được những đặc điểm khiến hai nhân vật được coi là thần, nhận ra cuộc thi kén rể đặc biệt ở đâu, và nói được truyện lí giải hiện tượng tự nhiên nào.
SGK trang 10 – 12.
4.1. Trước khi đọc
1.Đối với cuộc sống của con người, tuỳ từng thời điểm cụ thể, các hiện tượng tự nhiên có thể bộc lộ một trong hai mặt: ích lợi và tác hại. Nêu một số ích lợi và tác hại của các hiện tượng đó.
(gợi mở) Chọn hai hiện tượng em gặp nhiều: mưa và nắng. Mưa vừa đủ thì cây cối thế nào? Mưa quá nhiều thì sao? Nắng cũng vậy.
2.Hãy nêu những hoạt động của con người nhằm hạn chế tác hại của các hiện tượng tự nhiên mà em biết.
(gợi mở) Nghĩ tới những việc người lớn làm trước mùa mưa bão, hoặc những công trình em từng thấy ở ven sông, ven biển.
🔮 Nhan đề là tên hai nhân vật: Sơn Tinh (sơn: núi) và Thuỷ Tinh (thuỷ: nước). Em đoán giữa núi và nước sẽ xảy ra chuyện gì?
4.2. Trong khi đọc
Cô chia truyện làm năm phần. SGK có 3 thẻ 🔎 cho truyện này, mỗi thẻ hiện ra đúng chỗ em cần dừng lại.
Phần 1. Vua Hùng kén rể
Sơn Tinh, Thuỷ Tinh
Hùng Vương thứ mười tám có một người con gái là Mị Nương, người đẹp như hoa, tính nết hiền dịu. Vua cha yêu thương Mị Nương rất mực, muốn kén cho con một người chồng thật xứng đáng.
🔎 Theo dõi: Chú ý thời gian diễn ra câu chuyện.
Truyện Thánh Gióng xảy ra vào "đời Hùng Vương thứ sáu". Còn truyện này?
Phần 2. Hai chàng trai đến cầu hôn
Từ khó trong phần này:
Một hôm có hai chàng trai đến cầu hôn. Một người ở vùng núi Tản Viên có tài lạ: vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi. Người ta gọi chàng là Sơn Tinh. Một người ở miền biển, tài năng cũng không kém: gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về. Người ta gọi chàng là Thuỷ Tinh.
Tranh trong SGK trang 11 vẽ: trong điện của Vua Hùng, vua ngồi trên ngai giữa, hai bên có quân hầu. Bên trái là Sơn Tinh khoác áo choàng đỏ, đội mũ lông chim xanh, giơ tay về phía dãy núi đá vàng nâu đang nhô lên; bên phải là Thuỷ Tinh mặc áo vảy xanh, cầm cây đinh ba vàng, phía sau là sóng nước cuộn trắng, mưa và tia chớp vàng.
Phần 3. Điều kiện của Vua Hùng
Từ khó trong phần này:
Một người là chúa miền non cao, một người là chúa vùng nước thẳm, cả hai đều xứng đáng làm rể Vua Hùng. Vua Hùng băn khoăn, không biết nhận lời ai, từ chối ai, bèn cho vời các Lạc hầu vào bàn bạc. Xong, vua phán:
– Hai ngài đều vừa ý ta, nhưng ta chỉ có một người con gái, biết gả cho ngài nào? Thôi thì ngày mai, ai đem sính lễ đến trước, ta sẽ cho cưới con ta.
C1. Em đọc tiếp câu văn ngay trong khung. Bấm vào những lễ vật lạ, rất khó tìm (luyện thêm)
Hai chàng tâu hỏi đồ sính lễ cần sắm những gì, vua bảo: "Một trăm ván cơm nếp, một trăm nệp bánh chưng và voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao, mỗi thứ một đôi".
🔎 Theo dõi: Sính lễ ở đây có gì đặc biệt?
Ngoài những lễ vật lạ em vừa tô, lời vua còn chỗ nào làm việc sắm lễ khó thêm nữa?
Phần 4. Ai đến trước?
Từ khó trong phần này:
Hôm sau, mới tờ mờ sáng, Sơn Tinh đã đem đầy đủ lễ vật đến rước Mị Nương về núi.
Thuỷ Tinh đến sau, không lấy được vợ, đùng đùng nổi giận, đem quân đuổi theo, đòi cướp Mị Nương. Thần hô mưa, gọi gió, làm thành dông bão rung chuyển cả đất trời, dâng nước sông lên cuồn cuộn đánh Sơn Tinh. Nước ngập ruộng đồng, nước tràn nhà cửa, nước dâng lên lưng đồi, sườn núi, thành Phong Châu như nổi lềnh bềnh trên một biển nước.
🔎 Theo dõi: Điều gì đã xảy ra khi Thuỷ Tinh tức giận? Sơn Tinh đã ngăn chặn dòng nước lũ bằng cách nào?
Vế sau của thẻ, em đọc tiếp Phần 5 rồi trả lời.
Phần 5. Núi và nước
Từ khó trong phần này:
Sơn Tinh không hề nao núng. Thần dùng phép lạ bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi, dựng thành luỹ đất, ngăn chặn dòng nước lũ. Nước sông dâng lên bao nhiêu, đồi núi cao lên bấy nhiêu. Hai bên đánh nhau ròng rã mấy tháng trời, cuối cùng Sơn Tinh vẫn vững vàng mà sức Thuỷ Tinh đã kiệt. Thần Nước đành rút quân.
Từ đó, oán nặng, thù sâu, hằng năm Thuỷ Tinh làm mưa gió, bão lụt dâng nước đánh Sơn Tinh. Nhưng năm nào cũng vậy, vị Thần Nước đánh mỏi mệt, chán chê vẫn không thắng nổi Thần Núi để cướp Mị Nương, đành rút quân về.
(Theo Huỳnh Lý, Văn 6, tập một, NXB Giáo dục, 1994, tr. 7 – 9)
4.3. Sau khi đọc
Giữa núi và nước đã xảy ra chuyện gì? Kết thúc có giống em đoán không?
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Các sự kiện trong một câu chuyện dân gian thường được kết nối với nhau bởi quan hệ nguyên nhân và kết quả. Hãy tóm lược cốt truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh theo chuỗi quan hệ nguyên nhân – kết quả và thể hiện chuỗi quan hệ đó theo mẫu sau:
Sơ đồ trong SGK trang 12: bốn ô nối tiếp nhau bằng mũi tên, nhãn phía trên lần lượt là "Nguyên nhân", "Kết quả/ Nguyên nhân", "Kết quả/ Nguyên nhân".
Mẫu của SGK, cô xếp dọc cho dễ đọc trên điện thoại (mỗi ô nối ô sau bằng một mũi tên ↓):
- Nguyên nhân: Vua Hùng tổ chức kén rể. ↓
- Kết quả/ Nguyên nhân: Hai chàng trai tài giỏi cùng đến thi tài, không ai chịu thua ai. ↓
- Kết quả/ Nguyên nhân: Vua Hùng ra điều kiện ai mang sính lễ đến trước thì gả con gái cho. ↓
- … (em viết tiếp)
(gợi mở) Mỗi ô là kết quả của ô trước và nguyên nhân của ô sau. Từ ô thứ ba, em hỏi: vì vua ra điều kiện ấy nên chuyện gì xảy ra? Vì chuyện đó nên chuyện gì xảy ra tiếp? Đi tới tận câu cuối truyện.
➡️ Các ô tiếp theo của em: … → … → … → …
C2. Làm sau khi em đã tự viết chuỗi. Xếp các sự việc theo đúng chuỗi nguyên nhân – kết quả (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)
- Vua ra điều kiện: ai đem sính lễ đến trước thì được cưới
- Sơn Tinh đến trước, rước Mị Nương về núi
- Thuỷ Tinh đến sau, nổi giận, đem quân đánh Sơn Tinh
- Hai bên đánh nhau ròng rã, Thuỷ Tinh kiệt sức phải rút quân
- Oán nặng thù sâu, năm nào Thuỷ Tinh cũng dâng nước đánh
2.Trong câu chuyện này, những nhân vật nào được gọi là thần? Hãy chỉ ra những đặc điểm khiến cho họ được coi là những vị thần.
(gợi mở) Tìm những chữ thần, Thần… trong truyện: chữ ấy gọi ai? Rồi tìm những việc hai nhân vật ấy làm được mà người thường không làm được.
C3. Trong tám câu chép từ truyện (không liền nhau), bấm vào những câu kể việc Sơn Tinh, Thuỷ Tinh làm được mà người thường không làm nổi (luyện thêm)
Một người ở vùng núi Tản Viên có tài lạ: vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi.
Vua Hùng băn khoăn, không biết nhận lời ai, từ chối ai, bèn cho vời các Lạc hầu vào bàn bạc.
Thuỷ Tinh đến sau, không lấy được vợ, đùng đùng nổi giận, đem quân đuổi theo, đòi cướp Mị Nương.
Thần hô mưa, gọi gió, làm thành dông bão rung chuyển cả đất trời, dâng nước sông lên cuồn cuộn đánh Sơn Tinh.
Sơn Tinh không hề nao núng.
Thần dùng phép lạ bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi, dựng thành luỹ đất, ngăn chặn dòng nước lũ.
Hai bên đánh nhau ròng rã mấy tháng trời, cuối cùng Sơn Tinh vẫn vững vàng mà sức Thuỷ Tinh đã kiệt.
Thần Nước đành rút quân.
3.Cuộc thi tài kén rể trong câu chuyện này có gì đặc biệt?
(gợi mở) Người thi là ai, tài năng hai bên thế nào? Vua chọn rể bằng cách nào — thi sức khoẻ, thi tài, hay một điều kiện khác? Lễ vật em vừa tô sáng ở bài C1 có dễ tìm không, và là sản vật của núi rừng hay của biển?
4.Sơn Tinh phải giao tranh với Thuỷ Tinh vì lí do gì? Ai là người thắng cuộc và vì sao người thắng cuộc xứng đáng được xem là một anh hùng?
(gợi mở) Ba vế, ba chỗ tìm: Phần 4 (vì sao đánh), Phần 5 (ai thắng), và cách người thắng đánh trận — có nao núng không, bảo vệ những ai?
✍️ Lí do giao tranh: … / Người thắng: … / Vì sao xứng đáng là anh hùng: …
5.Chủ đề của truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh là gì?
(gợi mở) Như ở Thánh Gióng, em gói lại trong một câu: truyện kể về cuộc chiến giữa ai với ai, người xưa muốn nói gì về sức mạnh của con người trước thiên nhiên?
6.Truyền thuyết cũng thường lí giải nguồn gốc các sự vật, hiện tượng hoặc nguyên nhân của một hiện tượng thời tiết trong năm. Truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh lí giải hiện tượng tự nhiên nào? Theo tác giả dân gian, nguyên nhân hiện tượng tự nhiên đó là gì?
(gợi mở) Đọc lại đoạn cuối, chữ Từ đó: việc gì xảy ra hằng năm? Vì sao Thuỷ Tinh làm thế?
7.Thử tưởng tượng em là Thuỷ Tinh và nêu những suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật sau khi bị thua cuộc.
💭 Em là Thuỷ Tinh vừa thua trận — em cảm thấy thế nào? Em nghĩ gì về Sơn Tinh, về Vua Hùng? Em xưng "ta" như một vị thần nhé.
4.4. Viết kết nối với đọc
Đây là tưởng tượng của nhà thơ Nguyễn Nhược Pháp về hình ảnh Sơn Tinh và Thuỷ Tinh:
Sơn Tinh có một mắt ở trán
Thuỷ Tinh râu ria quăn xanh rì
Một thần phi bạch hổ trên cạn
Một thần cưỡi lưng rồng uy nghi.
(Nguyễn Nhược Pháp, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh, trích trong tập Ngày xưa, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 1996, tr. 9)
✎Điều này cho thấy, từ những thông tin về nhân vật trong câu chuyện, mỗi chúng ta có thể tưởng tượng ra ngoại hình của nhân vật Sơn Tinh, Thuỷ Tinh theo cách riêng. Hãy ghi lại tưởng tượng của em bằng một đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu).
- Chọn tả một nhân vật hay cả hai. Nhà thơ tả mắt, râu, con vật cưỡi — em có thể tả khác: dáng người, trang phục, giọng nói.
- Dựa vào tài năng, hành động của nhân vật trong truyện: người "bốc từng quả đồi" thì đôi tay thế nào? Người "hô mưa, gọi gió" thì giọng ra sao?
- Tưởng tượng thoải mái, nhưng mỗi nét em tả nên có một lí do trong truyện.
- Viết thành một đoạn: 5 – 7 câu, câu cuối nói em thích hình ảnh ấy vì sao.
✏️ Ghi ý trước khi viết — Nhân vật em tả: … / Ba nét ngoại hình em tưởng tượng: … / Mỗi nét dựa vào chi tiết nào trong truyện: …
| Bảng kiểm đoạn văn | Đạt? |
|---|---|
| Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu | |
| Tả ngoại hình (không kể lại cốt truyện) | |
| Mỗi nét tả dựa vào một chi tiết về tài năng, hành động trong truyện | |
| Có cách nhìn riêng của em, không chép lại bài thơ | |
| Không mắc lỗi chính tả, dấu câu |
Gợi ý trả lời — Văn bản 2
Luyện thêm: C1 — voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao (cơm nếp, bánh chưng là lễ vật vẫn thường gặp). C2 — Vua ra điều kiện → Sơn Tinh đến trước → Thuỷ Tinh nổi giận đem quân đánh → Thuỷ Tinh kiệt sức rút quân → năm nào Thuỷ Tinh cũng dâng nước đánh. C3 — ba câu: vẫy tay mọc núi đồi (Sơn Tinh); hô mưa, gọi gió, làm thành dông bão, dâng nước sông (Thuỷ Tinh); dùng phép lạ bốc đồi, dời núi, dựng luỹ đất (Sơn Tinh). Năm câu nhiễu kể việc của vua, cảm xúc, hoặc việc người thường cũng làm được.
Theo dõi: truyện xảy ra vào đời Hùng Vương thứ mười tám (sau thời Thánh Gióng). Sính lễ đặc biệt vì có những thứ lạ, rất khó tìm: voi chín ngà, gà chín cựa ngoài đời không có; ngựa chín hồng mao, theo chú thích SGK, là "một loài ngựa quý hiếm". Lại phải kiếm trong một đêm ("ngày mai"), "mỗi thứ một đôi". Khi Thuỷ Tinh tức giận: dông bão rung chuyển đất trời, nước ngập ruộng đồng, nhà cửa, lưng đồi, thành Phong Châu nổi lềnh bềnh; Sơn Tinh bốc đồi, dời núi, dựng luỹ đất ngăn nước — "Nước sông dâng lên bao nhiêu, đồi núi cao lên bấy nhiêu".
- Tiếp sau ô thứ ba: Sơn Tinh đem sính lễ đến trước, rước Mị Nương về núi → Thuỷ Tinh đến sau, không lấy được vợ, nổi giận đem quân đánh Sơn Tinh → hai bên đánh nhau ròng rã, Thuỷ Tinh kiệt sức phải rút quân → oán nặng thù sâu, hằng năm Thuỷ Tinh làm mưa gió, bão lụt dâng nước đánh Sơn Tinh (mà năm nào cũng thua).
- Hai vị thần: Sơn Tinh — Thần Núi, Thuỷ Tinh — Thần Nước ("chúa miền non cao", "chúa vùng nước thẳm"). Đặc điểm: có tài lạ, phép lạ mà người thường không có — vẫy tay là nổi cồn bãi, mọc núi đồi; gọi gió, hô mưa, làm dông bão, dâng nước; bốc đồi, dời núi, dựng luỹ đất.
- Hai người thi đều tài giỏi ngang nhau, đều là thần; vua không thi tài trực tiếp mà ra điều kiện: ai đem sính lễ đến trước thì được cưới; sính lễ lại rất lạ, khó tìm (voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao) và đều là sản vật của đất liền, núi rừng (cơm nếp, bánh chưng, voi, gà, ngựa) — có thể hiểu là thuận lợi cho Sơn Tinh.
- Lí do: Thuỷ Tinh đến sau, không lấy được Mị Nương, nổi giận đem quân đuổi theo đòi cướp Mị Nương. Người thắng: Sơn Tinh. Vì sao là anh hùng: không hề nao núng, bền bỉ, vững vàng, dùng phép lạ ngăn dòng nước lũ, bảo vệ Mị Nương và cả vùng đất, kinh thành; năm nào cũng thắng — Sơn Tinh mang sức mạnh chống lũ lụt của người xưa.
- Hướng có căn cứ: truyện giải thích hiện tượng mưa bão, lũ lụt hằng năm, đồng thời ca ngợi sức mạnh, ý chí của người Việt xưa trong việc chống thiên tai, bảo vệ cuộc sống (Sơn Tinh năm nào cũng thắng).
- Truyện lí giải hiện tượng mưa gió, bão lụt xảy ra hằng năm. Theo tác giả dân gian, nguyên nhân là Thuỷ Tinh "oán nặng, thù sâu", năm nào cũng dâng nước đánh Sơn Tinh để cướp Mị Nương.
- Câu hỏi mở. Câu trả lời tốt xưng hô đúng vai Thuỷ Tinh, nói được cảm xúc (tức giận, không phục, xấu hổ, thất vọng… hoặc hối tiếc) và dựa vào chi tiết của truyện (đến sau, đánh ròng rã mấy tháng, sức đã kiệt, năm nào cũng thua).
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt tả ngoại hình (không kể lại truyện), mỗi nét tả gắn với một tài năng, hành động của nhân vật trong truyện.
5. Thực hành tiếng Việt (trang 13): Dấu câu; nghĩa của từ ngữ; biện pháp tu từ
Sau chặng này, em chỉ ra được dấu chấm phẩy trong đoạn văn và nói được công dụng của nó, giải thích được nghĩa của một số từ có yếu tố thuỷ, hiểu hai thành ngữ trong truyện, và tìm được những câu văn có điệp ngữ.
Đọc câu sau để nhận biết công dụng của dấu chấm phẩy: Én bố mẹ tấp nập đi, về, mải mốt mớm mồi cho con; én anh chị rập rờn bay đôi; én ra ràng chấp chới vỗ cánh bên rìa hốc đá.
Đây là một câu ghép được tạo thành từ ba vế câu. Giữa đi, về, mải mốt mớm mồi trong vế câu thứ nhất đã có dấu phẩy nên ranh giới giữa ba vế trong câu ghép cần được đánh dấu bằng dấu chấm phẩy.
Câu hỏi của SGK
1.Tìm và cho biết công dụng của dấu chấm phẩy trong đoạn văn sau:
Một người ở vùng núi Tản Viên có tài lạ: vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi. Người ta gọi chàng là Sơn Tinh. Một người ở miền biển, tài năng cũng không kém: gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về. Người ta gọi chàng là Thuỷ Tinh.
(gợi mở) Tìm từng dấu chấm phẩy. Ở mỗi chỗ, đọc phần đứng trước và phần đứng sau nó: mỗi phần đã có dấu phẩy bên trong chưa? Hai phần ấy cùng kể một loại việc (tài lạ) hay kể hai chuyện khác hẳn nhau?
2.Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) có dùng dấu chấm phẩy.
(gợi mở) Chọn một đề tài có nhiều thứ để kể theo nhóm: góc học tập, vườn nhà bà, một phiên chợ. Câu có dấu chấm phẩy là câu kể nhiều nhóm, mỗi nhóm có dấu phẩy bên trong — giống câu mẹ đi chợ ở chặng 1.
✍️ Đề tài của em: … / Câu em định dùng dấu chấm phẩy (kể những nhóm nào?): …
3.Trong truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh, nhân vật Thuỷ Tinh còn được gọi là "Thần Nước". Trong tiếng Việt, nhiều từ có yếu tố thuỷ có nghĩa là "nước". Tìm một số từ có yếu tố thuỷ được dùng theo nghĩa như vậy và giải thích ngắn gọn nghĩa của những từ đó.
(gợi mở) Nghĩ tới những thứ gắn với sông, biển, nước: nghề, người làm việc, loài vật, hiện tượng, công trình. Rồi thử thay thuỷ bằng nước để giải thích nghĩa.
✍️ Các từ có yếu tố thuỷ (= nước) em tìm được, mỗi từ kèm nghĩa ngắn gọn:
D2. Làm sau khi em đã tự tìm. Ghép mỗi từ với nghĩa của nó (luyện thêm — nghĩa là lời cô)
4.Giải thích nghĩa của các thành ngữ sau: hô mưa gọi gió, oán nặng thù sâu. Trong mỗi thành ngữ, các từ ngữ được sắp xếp theo kiểu: hô – gọi, mưa – gió, oán – thù, nặng – sâu. Hãy tìm thêm một số thành ngữ được tạo nên bằng cách tương tự.
Cô chép lại hai câu có hai thành ngữ ấy trong truyện:
Thần hô mưa, gọi gió, làm thành dông bão rung chuyển cả đất trời, dâng nước sông lên cuồn cuộn đánh Sơn Tinh.
Từ đó, oán nặng, thù sâu, hằng năm Thuỷ Tinh làm mưa gió, bão lụt dâng nước đánh Sơn Tinh.
(gợi mở) Nghĩa: Thuỷ Tinh làm được gì với mưa, gió? Mối oán thù "nặng", "sâu" thì to hay nhỏ, dễ quên hay khó quên? Tìm thêm: thành ngữ có bốn tiếng, tiếng 1 đi cặp với tiếng 3, tiếng 2 đi cặp với tiếng 4. Hỏi ông bà, bố mẹ những câu họ hay nói.
✍️ Nghĩa hai thành ngữ: … / Thành ngữ em tìm thêm: …
5.Tìm những câu văn có sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ trong văn bản Sơn Tinh, Thuỷ Tinh (Huỳnh Lý kể) và nêu tác dụng của biện pháp tu từ này.
(gợi mở) Đọc to từng câu, nghe xem có từ ngữ nào vang lên hai, ba lần gần nhau không. Rồi hỏi: lặp như thế, người nghe chú ý vào điều gì?
D4. Trong bảy câu chép từ truyện (không liền nhau), bấm vào những câu có điệp ngữ (luyện thêm)
Vua cha yêu thương Mị Nương rất mực, muốn kén cho con một người chồng thật xứng đáng.
Một người ở miền biển, tài năng cũng không kém: gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về.
Một người là chúa miền non cao, một người là chúa vùng nước thẳm, cả hai đều xứng đáng làm rể Vua Hùng.
Hôm sau, mới tờ mờ sáng, Sơn Tinh đã đem đầy đủ lễ vật đến rước Mị Nương về núi.
Nước ngập ruộng đồng, nước tràn nhà cửa, nước dâng lên lưng đồi, sườn núi, thành Phong Châu như nổi lềnh bềnh trên một biển nước.
Sơn Tinh không hề nao núng.
Hai bên đánh nhau ròng rã mấy tháng trời, cuối cùng Sơn Tinh vẫn vững vàng mà sức Thuỷ Tinh đã kiệt.
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 13)
Luyện thêm: D1 — (b). D2 — thuỷ sản ↔ tôm, cá và những loài sống ở nước…; thuỷ thủ ↔ người làm việc trên tàu, thuyền; thuỷ triều ↔ nước biển dâng lên rồi rút xuống; thuỷ điện ↔ năng lượng làm ra nhờ sức nước chảy (nghĩa là lời cô viết gọn). D3 — (a): đội – đạp, trời – đất đi thành cặp; (b), (c) cũng bốn tiếng nhưng các tiếng không đi thành cặp như thế. D4 — ba câu: "Một người ở miền biển… gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về.", "Một người là chúa miền non cao, một người là chúa vùng nước thẳm…", "Nước ngập ruộng đồng, nước tràn nhà cửa, nước dâng lên lưng đồi…". Bốn câu nhiễu không lặp từ ngữ nào.
- Đoạn văn có hai dấu chấm phẩy: vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi ; vẫy tay về phía tây… và gọi gió, gió đến ; hô mưa, mưa về. Công dụng: đánh dấu ranh giới giữa các bộ phận trong một chuỗi liệt kê phức tạp — chuỗi kể các tài lạ của Sơn Tinh, của Thuỷ Tinh; mỗi bộ phận đã có dấu phẩy bên trong, nên giữa các bộ phận phải dùng dấu chấm phẩy.
- Không có đáp án chung. Đoạn văn đạt: khoảng 5 – 7 câu, có ít nhất một câu kể nhiều nhóm sự vật/việc, mỗi nhóm có dấu phẩy bên trong và các nhóm ngăn nhau bằng dấu chấm phẩy.
- Một số từ: thuỷ sản (các loài sống ở nước được nuôi, đánh bắt), thuỷ thủ (người làm việc trên tàu thuyền), thuỷ triều (nước biển dâng lên, rút xuống), thuỷ điện (điện làm ra nhờ sức nước), thuỷ tộc (những loài sống dưới nước — chú thích SGK Bài 5), thuỷ cung (cung điện dưới nước). Phụ lục 3 SGK Tập hai (Bảng tra cứu yếu tố Hán Việt, mục thuỷ) còn ghi thêm: thuỷ canh, thuỷ chiến, thuỷ đình, thuỷ lộ, thuỷ phủ, thuỷ quái, thuỷ văn, sơn thuỷ.
- Hô mưa gọi gió: có phép làm ra mưa, gió theo ý mình (chỉ tài phép, sức mạnh lớn). Oán nặng thù sâu: mối oán thù rất lớn, sâu nặng, khó nguôi. Thành ngữ tạo theo cách tương tự (các từ đi thành cặp): ăn gió nằm sương, dãi nắng dầm mưa, đội trời đạp đất, chân cứng đá mềm, ăn to nói lớn,…
- Bốn câu: ba câu ở D4 và câu "Một người ở vùng núi Tản Viên có tài lạ: vẫy tay về phía đông, phía đông nổi cồn bãi; vẫy tay về phía tây, phía tây mọc lên từng dãy núi đồi." Tác dụng: "vẫy tay về phía đông…; vẫy tay về phía tây…" và "gọi gió, gió đến; hô mưa, mưa về" — nhấn mạnh phép lạ của hai vị thần: vẫy tay là núi mọc, gọi là có ngay; "Một người là chúa…, một người là chúa…" — nhấn mạnh hai chàng ngang tài ngang sức; "Nước ngập…, nước tràn…, nước dâng lên…" — chữ nước mở đầu ba vế liền nhau (cả câu có bốn chữ nước, tính cả "biển nước") làm người đọc thấy nước ngập khắp nơi, dâng mỗi lúc một cao, cho thấy cơn giận dữ dội của Thuỷ Tinh.
6. Văn bản 3. Ai ơi mồng 9 tháng 4 (Anh Thư)
Sau chặng này, em nói được văn bản thuật lại sự kiện gì, xếp được các hoạt động của hội Gióng theo trình tự thời gian, nối được các địa điểm của lễ hội với chi tiết trong truyện Thánh Gióng, và chỉ ra được những hình ảnh, hoạt động mang ý nghĩa tượng trưng.
SGK trang 14 – 15.
6.1. Khởi động (gợi mở)
SGK không in mục Trước khi đọc cho văn bản này. Phần khởi động dưới đây là của cô.
Em đã từng đi hội làng, hội chùa, hay xem một lễ hội trên ti vi chưa? Người ta làm những gì ở đó?
🔮 Nhan đề nhắc một ngày: mồng 9 tháng 4. Câu cuối truyện Thánh Gióng có kể: "Mỗi năm đến tháng Tư, làng mở hội to lắm." Em đoán trong ngày hội ấy, dân làng Gióng làm những gì?
6.2. Đọc văn bản
Từ khó của đoạn mở đầu:
Ai ơi mồng 9 tháng 4 — Anh Thư
Từ xưa, người Kẻ Chợ đã có câu ngạn ngữ: "Nắng ông Từa, mưa ông Gióng". Có nghĩa là cứ vào ngày hội thánh Từa (tức Từ Đạo Hạnh) mồng 7 tháng 3 âm lịch thì thế nào cũng nắng to; còn vào hội Gióng, mồng 9 tháng 4 âm lịch thì có mưa, vì bắt đầu mùa mưa dông. Lễ hội Gióng hay còn gọi là hội làng Phù Đổng là một trong những lễ hội lớn nhất ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
Câu đố thứ nhất đây rồi! Người Kẻ Chợ nói "Nắng ông Từa, mưa ông Gióng". Theo đoạn văn, vì sao hội Gióng hay có mưa?
Từ khó của đoạn tiếp theo:
[…] Lễ hội Gióng diễn ra trên một khu vực rộng lớn xung quanh những vết tích còn lại của Thánh tại quê hương. Cố Viên, tức vườn cũ, nay ở giữa đồng thôn Đổng Viên, tương truyền là vườn cà của mẹ Gióng, tại đây bà đã giẫm phải vết chân ông Đổng, tảng đá có dấu chân kì lạ cũng ở vườn này. Miếu Ban, thuộc thôn Phù Dực, tên cũ là rừng Trại Nòn, là nơi Thánh được sinh ra. Hiện tại sau toà miếu còn có một ao nhỏ, giữa ao có gò nổi, trên gò có một bể con bằng đá tượng trưng cho bồn tắm và một chiếc liềm bằng đá là dụng cụ cắt rốn người anh hùng. Đền Mẫu (còn gọi là đền Hạ), nơi thờ mẹ Gióng, xây ở ngoài đê. Đặc biệt, đền Thượng là nơi thờ phụng Thánh, vốn được xây cất từ vị trí ngôi miếu tương truyền có từ thời Hùng Vương thứ sáu, trên nền nhà cũ của mẹ Thánh. Trong đền có tượng Thánh, sáu tượng quan văn, quan võ chầu hai bên cùng hai phỗng quỳ và bốn viên hầu cận.
Đoạn này đưa em đi một vòng quanh những vết tích của Thánh ở quê hương. Nơi nào làm em nhớ ngay tới một đoạn trong truyện Thánh Gióng?
Từ khó của đoạn tiếp theo:
E1. Em đọc tiếp đoạn văn ngay trong khung. Bấm vào những cụm chỉ THỜI GIAN (luyện thêm)
Từ mồng 1 tháng 3 đến mồng 5 tháng 4 âm lịch là thời gian chuẩn bị lễ hội. Hội bắt đầu từ ngày mồng 6. Trong những ngày này, dân làng tổ chức lễ rước cờ tới đền Mẫu, rước cơm chay (cơm cà) lên đền Thượng. Mồng 8 có lễ rước nước từ đền Hạ về đền Thượng, tượng trưng cho việc tôi luyện vũ khí trước khi đánh giặc. Mồng 9 vào chính hội có múa hát thờ, có hội trận và lễ khao quân. Hát thờ diễn ra trước thuỷ đình ở đền Thượng, chủ yếu là hát dân ca.
Đoạn tiếp theo có 9 từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ (mặt sau là chú thích của SGK).
Hội trận mô phỏng lại cảnh Thánh Gióng đánh giặc tại một cánh đồng rộng lớn. 28 cô tướng từ 9 đến 12 tuổi mặc tướng phục đẹp, tượng trưng cho 28 đạo quân thù. 80 phù giá lưng đeo túi dết, chân quấn xà cạp là quân ta. Đi đầu đám rước là dăm ba bé trai cầm roi rồng, mặc áo đỏ đi dọn đường, tượng trưng cho đạo quân mục đồng. Theo sau là ông Hổ từng giúp Thánh phá giặc. Trong đám rước còn có cả ông Trống, ông Chiêng và 3 viên Tiểu Cổ mặc áo xanh lĩnh xướng. Ngoài ra còn có cả đánh cờ người. Trong khi ông hiệu cờ đang say sưa múa cờ thì dân chúng xem hội chia nhau những đồ tế lễ. Họ tin rằng như vậy là được Thánh ban lộc, những vật dụng kia sẽ đem lại may mắn cho cả năm. Đám rước đi đến tận Đổng Viên, đi đến đâu cờ quạt tưng bừng đến đấy. Vào ngày mồng 10, vãn hội có lễ duyệt quân, tạ ơn Thánh. Ngày 11 làm lễ rửa khí giới và ngày 12 làm lễ rước cờ báo tin thắng trận với trời đất.
E2. Xếp các hoạt động của hội Gióng theo đúng trình tự thời gian mà bài viết thuật lại (luyện thêm — thẻ là lời cô viết gọn)
- Rước cờ tới đền Mẫu, rước cơm chay lên đền Thượng
- Rước nước từ đền Hạ về đền Thượng
- Hội trận mô phỏng cảnh Thánh Gióng đánh giặc
- Lễ duyệt quân, tạ ơn Thánh
- Lễ rửa khí giới
- Rước cờ báo tin thắng trận với trời đất
Lễ hội Gióng không chỉ giúp người xem được chứng kiến các nghi thức với những thao tác thuần thục, mang tính nghệ thuật và biểu trưng cao mà còn là dịp để mỗi người Việt Nam có thể cảm nhận mối quan hệ nhiều chiều: cá nhân và cộng đồng, thực tại và hư vô, thiêng liêng và trần thế,… Tất cả đều được gìn giữ như một tài sản vô giá lưu truyền mãi về sau. […]
(Theo Anh Thư, báo điện tử Hà Nội mới, ngày 07/4/2004)
6.3. Sau khi đọc
Dân làng Gióng làm những gì trong ngày hội? Hoạt động nào em đoán trúng, hoạt động nào em chưa từng nghĩ tới?
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Văn bản này thuật lại sự kiện gì?
(gợi mở) Đọc câu cuối của đoạn mở đầu và nhan đề: sự kiện ấy tên là gì, còn có tên nào khác?
2.Đoạn mở đầu của văn bản nêu rõ những thông tin gì?
Từ xưa, người Kẻ Chợ đã có câu ngạn ngữ: "Nắng ông Từa, mưa ông Gióng". Có nghĩa là cứ vào ngày hội thánh Từa (tức Từ Đạo Hạnh) mồng 7 tháng 3 âm lịch thì thế nào cũng nắng to; còn vào hội Gióng, mồng 9 tháng 4 âm lịch thì có mưa, vì bắt đầu mùa mưa dông. Lễ hội Gióng hay còn gọi là hội làng Phù Đổng là một trong những lễ hội lớn nhất ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
(gợi mở) Đoạn có ba câu. Với mỗi câu, em đặt một câu hỏi mà câu ấy trả lời được.
3.Hội Gióng diễn ra ở những địa điểm nào? Những địa điểm đó nhắc em nhớ đến các chi tiết nào trong truyền thuyết Thánh Gióng?
(gợi mở) Tìm tên từng nơi và cái đuôi giải thích đi sau tên ấy. Với mỗi nơi, hỏi: truyện Thánh Gióng có kể một chuyện xảy ra ở đây không?
E3. Cô chép lại đoạn nói về các địa điểm. Bấm vào tên những nơi diễn ra hội Gióng (luyện thêm)
[…] Lễ hội Gióng diễn ra trên một khu vực rộng lớn xung quanh những vết tích còn lại của Thánh tại quê hương. Cố Viên, tức vườn cũ, nay ở giữa đồng thôn Đổng Viên, tương truyền là vườn cà của mẹ Gióng, tại đây bà đã giẫm phải vết chân ông Đổng, tảng đá có dấu chân kì lạ cũng ở vườn này. Miếu Ban, thuộc thôn Phù Dực, tên cũ là rừng Trại Nòn, là nơi Thánh được sinh ra. Hiện tại sau toà miếu còn có một ao nhỏ, giữa ao có gò nổi, trên gò có một bể con bằng đá tượng trưng cho bồn tắm và một chiếc liềm bằng đá là dụng cụ cắt rốn người anh hùng. Đền Mẫu (còn gọi là đền Hạ), nơi thờ mẹ Gióng, xây ở ngoài đê. Đặc biệt, đền Thượng là nơi thờ phụng Thánh, vốn được xây cất từ vị trí ngôi miếu tương truyền có từ thời Hùng Vương thứ sáu, trên nền nhà cũ của mẹ Thánh. Trong đền có tượng Thánh, sáu tượng quan văn, quan võ chầu hai bên cùng hai phỗng quỳ và bốn viên hầu cận.
E4. Ghép mỗi địa điểm của lễ hội với câu văn trong truyện Thánh Gióng mà nó gợi nhớ (luyện thêm)
4.Hãy tóm tắt tiến trình diễn ra hội Gióng bằng một bảng với các nội dung: thứ tự, thời gian, không gian, sự kiện, người tham gia.
(gợi mở) Dùng thứ tự em vừa xếp khi đọc. Mỗi dòng là một chặng của lễ hội: ngày nào, ở đâu (đền nào, cánh đồng, đường rước), làm gì, ai tham gia. Chỗ nào bài viết không nói rõ thì em ghi "không nói rõ", đừng tự thêm.
🗂️ Bảng tiến trình của em — mỗi dòng là một chặng của lễ hội. Mỗi ô ghi: ngày nào – ở đâu – làm gì – ai tham gia (cô gộp các cột vào một ô cho vừa màn hình điện thoại; trên giấy em kẻ đủ cột như SGK).
| Thứ tự | Thời gian – không gian – sự kiện – người tham gia |
|---|---|
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 |
5.Một số hình ảnh, hoạt động trong lễ hội được tác giả bài viết giải thích rõ ý nghĩa tượng trưng. Tìm và liệt kê các hình ảnh, hoạt động đó.
(gợi mở) Tìm những chữ báo hiệu một thứ này đại diện cho thứ khác: tượng trưng cho, là, mô phỏng. Chữ ấy đứng sau hình ảnh, hoạt động nào?
E5. Ghép mỗi hình ảnh, hoạt động với điều nó tượng trưng (luyện thêm — thẻ bên phải là lời cô viết gọn từ bài)
6.Theo tác giả bài viết, lễ hội Gióng có ý nghĩa, giá trị gì?
(gợi mở) Đọc đoạn cuối bài. Câu không chỉ… mà còn… nói hai điều lễ hội đem lại cho người xem. Câu cuối nói lễ hội được gìn giữ như thứ gì?
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào về lễ hội Gióng? Nếu được đến hội, em muốn xem nhất hoạt động nào?
Gợi ý trả lời — Văn bản 3
Luyện thêm: E1 — năm cụm chỉ thời gian: mồng 1 tháng 3, mồng 5 tháng 4, ngày mồng 6, Mồng 8, Mồng 9 (đền Mẫu, đền Thượng, đền Hạ, thuỷ đình, hát dân ca là nhiễu). E2 — rước cờ, rước cơm chay (từ mồng 6) → rước nước (mồng 8) → hội trận (mồng 9) → duyệt quân (mồng 10) → rửa khí giới (ngày 11) → rước cờ báo tin thắng trận (ngày 12). E3 — Cố Viên, Miếu Ban, Đền Mẫu, đền Thượng (bể đá, liềm đá, tượng Thánh, hai phỗng quỳ là đồ vật, tượng). E4 — Cố Viên ↔ "bà đặt bàn chân mình vào, ướm thử"; Miếu Ban ↔ "bà sinh ra một em bé…"; Đền Thượng ↔ "lập miếu thờ ngay ở quê nhà". E5 — rước nước ↔ tôi luyện vũ khí; 28 cô tướng ↔ các đạo quân thù; 80 phù giá ↔ quân ta; bé trai cầm roi rồng ↔ đạo quân mục đồng; bể đá ↔ bồn tắm.
Dừng lại nghĩ (câu đố thứ nhất): hội Gióng hay có mưa "vì bắt đầu mùa mưa dông" — ngày hội mồng 9 tháng 4 âm lịch rơi đúng lúc mùa mưa dông bắt đầu, nên người Kẻ Chợ nói "mưa ông Gióng".
- Văn bản thuật lại lễ hội Gióng (hội làng Phù Đổng) — một lễ hội dân gian diễn ra hằng năm vào tháng 4 âm lịch, chính hội ngày mồng 9.
- Ba thông tin: câu ngạn ngữ "Nắng ông Từa, mưa ông Gióng" và ý nghĩa của nó; thời gian hội Gióng (mồng 9 tháng 4 âm lịch, bắt đầu mùa mưa dông); tên gọi khác (hội làng Phù Đổng) và tầm vóc của lễ hội (một trong những lễ hội lớn nhất ở đồng bằng Bắc Bộ).
- Cố Viên (vườn cà của mẹ Gióng, nơi bà giẫm phải vết chân ông Đổng, có tảng đá có dấu chân kì lạ) — gợi chi tiết bà ra đồng ướm vết chân to. Miếu Ban (nơi Thánh được sinh ra; có bể đá tượng trưng bồn tắm, liềm đá cắt rốn) — gợi chi tiết bà sinh ra em bé khôi ngô. Đền Mẫu (đền Hạ, thờ mẹ Gióng) — gợi người mẹ của Gióng. Đền Thượng (thờ Thánh, xây từ vị trí ngôi miếu có từ thời Hùng Vương thứ sáu, trên nền nhà cũ của mẹ Thánh) — gợi chi tiết vua "lập miếu thờ ngay ở quê nhà". Ngoài ra, cánh đồng rộng lớn nơi diễn ra hội trận gợi trận đánh giặc Ân.
- Bảng tham khảo (em có thể gộp hoặc tách dòng khác):
Thứ tự Thời gian (âm lịch) Không gian Sự kiện, người tham gia 1 Từ mồng 1 tháng 3 đến mồng 5 tháng 4 (không nói rõ) Chuẩn bị lễ hội 2 Từ mồng 6 tháng 4 (hội bắt đầu) Đền Mẫu, đền Thượng Dân làng rước cờ tới đền Mẫu, rước cơm chay (cơm cà) lên đền Thượng 3 Mồng 8 Từ đền Hạ về đền Thượng Lễ rước nước (tượng trưng tôi luyện vũ khí) 4 Mồng 9 (chính hội) Thuỷ đình ở đền Thượng; một cánh đồng rộng lớn; đường rước tới Đổng Viên Múa hát thờ (hát dân ca), hội trận, lễ khao quân, đánh cờ người; 28 cô tướng, 80 phù giá, bé trai cầm roi rồng, ông Hổ, ông Trống, ông Chiêng, 3 viên Tiểu Cổ, ông hiệu cờ, dân chúng xem hội 5 Mồng 10 (vãn hội) (không nói rõ) Lễ duyệt quân, tạ ơn Thánh 6 Ngày 11 (không nói rõ) Lễ rửa khí giới 7 Ngày 12 (không nói rõ) Lễ rước cờ báo tin thắng trận với trời đất - Lễ rước nước — tượng trưng cho việc tôi luyện vũ khí trước khi đánh giặc; hội trận — mô phỏng lại cảnh Thánh Gióng đánh giặc; 28 cô tướng — tượng trưng cho 28 đạo quân thù; 80 phù giá — là quân ta; dăm ba bé trai cầm roi rồng — tượng trưng cho đạo quân mục đồng; bể con bằng đá — tượng trưng cho bồn tắm (của người anh hùng lúc mới sinh).
- Theo tác giả: lễ hội giúp người xem "được chứng kiến các nghi thức với những thao tác thuần thục, mang tính nghệ thuật và biểu trưng cao", và là dịp để mỗi người Việt Nam "cảm nhận mối quan hệ nhiều chiều: cá nhân và cộng đồng, thực tại và hư vô, thiêng liêng và trần thế"; tất cả "được gìn giữ như một tài sản vô giá lưu truyền mãi về sau".
7. Viết: Viết bài văn thuyết minh thuật lại một sự kiện
Sau chặng này, em biết bài thuyết minh thuật lại một sự kiện cần những gì, nhận ra người viết bài tham khảo sắp xếp diễn biến theo trình tự thời gian và chọn chi tiết tiêu biểu, phân biệt được người tường thuật tham gia hay chỉ chứng kiến, rồi tự lập được dàn ý cho sự kiện của em.
SGK trang 16 – 19.
🎪 Việc đầu tiên: sự kiện nào em nhớ rõ nhất? (hội chợ xuân, hội chợ sách, hội làng, hội khoẻ Phù Đổng…) Ghi tên sự kiện và một hoạt động em còn nhớ.
SGK viết: "Trong cuộc sống, nhiều khi chúng ta cần trình bày, cung cấp thông tin hay giải thích về sự vật, hiện tượng dưới dạng một văn bản. Kiểu văn bản đó được gọi là văn bản thuyết minh (thuộc loại văn bản thông tin). Bài Ai ơi mồng 9 tháng 4 là văn bản thuyết minh thuật lại một sự kiện (một lễ hội dân gian). Em hãy viết bài văn thuyết minh thuật lại một sự kiện (một sinh hoạt văn hoá như: lễ hội dân gian, hội chợ xuân,…) mà em đã tìm hiểu, quan sát hoặc trực tiếp tham gia."
- Xác định rõ người tường thuật tham gia hay chứng kiến sự kiện và sử dụng ngôi tường thuật phù hợp.
- Giới thiệu được sự kiện cần thuật lại, nêu được bối cảnh (không gian và thời gian).
- Thuật lại được diễn biến chính, sắp xếp các sự việc theo một trình tự hợp lí.
- Tập trung vào một số chi tiết tiêu biểu, hấp dẫn, thu hút được sự chú ý của người đọc.
- Nêu được cảm nghĩ, ý kiến của người viết về sự kiện.
7.1. Phân tích bài viết tham khảo Hội chợ xuân ở trường tôi
SGK ghi bên lề bài viết năm ý; cô đặt mỗi ý ngay sau đoạn văn mà nó đứng cạnh trong SGK.
Hội chợ xuân ở trường tôi
Một cái Tết nữa sắp đến. Trong những ngày này, việc chuẩn bị chào đón năm mới diễn ra náo nhiệt ở khắp mọi nơi. Học sinh trường tôi cũng tổ chức hội chợ xuân truyền thống trong sân trường.
📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 1: Người tường thuật ngôi thứ nhất số ít ("tôi").
Hội chợ này đã được nhà trường chuẩn bị suốt hai tuần. Các thầy cô giáo, nhất là các thầy cô giáo chủ nhiệm lớp, cùng với hội phụ huynh và nhiều học sinh, sau mỗi buổi học, lại cùng bắt tay vào các công việc như: trang trí sân khấu chính, dựng các gian hàng, sắp xếp các vật dụng cần thiết, tập nấu các món ăn cổ truyền, sắm sửa các món hàng truyền thống của địa phương,… Đây là hoạt động thường niên của nhà trường, nhưng năm nay là năm đầu tiên tôi được tham gia nên cảm thấy rất hào hứng.
📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 2: Giới thiệu hội chợ xuân (bối cảnh, mục đích,…).
Sáng ngày 20 tháng Chạp, gần như toàn bộ các thầy cô giáo và học sinh cùng nhiều phụ huynh đã có mặt trong sân trường. Mọi người ai vào việc nấy hết sức khẩn trương. Đúng 8 giờ, lễ khai mạc chính thức bắt đầu. Sau màn tuyên bố lí do, giới thiệu đại biểu của hai bạn dẫn chương trình, thầy Hiệu trưởng lên sân khấu phát biểu khai mạc hội chợ. Liền sau đó là một số tiết mục văn nghệ chào mừng như: hát múa quạt, nhảy sạp, hát dân ca,… Ấn tượng nhất là màn sân khấu hoá các tác phẩm văn học dân gian, trong đó vở kịch Bánh chưng, bánh giầy được khen ngợi hơn cả. Vở kịch giúp tôi hình dung rõ hơn, sinh động hơn về nguồn gốc của loại bánh cổ truyền trong ngày Tết truyền thống của người Việt.
Người viết có kể mọi tiết mục văn nghệ dài như nhau không? Tiết mục nào được kể kĩ nhất — vì sao người viết chọn nó?
Đồng thời, các gian hàng cũng chính thức mở cửa chào đón người mua với nhiều mặt hàng phong phú. Có lớp bán bánh trôi, bánh chay; có lớp bán bánh chưng, bánh tét, bánh giầy; lại có lớp bán con tò he hay các sản phẩm gốm thủ công xinh xắn; cũng có lớp bán mũ nan, nón lá, tăm tre; thậm chí có lớp bày bán cả các bức thư pháp chữ Hán và chữ Quốc ngữ,… Các mặt hàng rất phong phú, đẹp mắt nhưng giá cả lại rất rẻ, vừa với túi tiền của đa số học sinh. Đó cũng là những món đồ mà trong những ngày thường, nhiều người không dễ tìm mua. Nhiều thứ tôi được thấy lần đầu tiên và phải hỏi kĩ người bán mới biết tên và cách dùng. Không chỉ có các gian hàng cố định, trong sân trường còn xuất hiện cả những gánh hàng rong y như những gánh hàng rong ở quê mà thỉnh thoảng tôi còn được nhìn thấy. Mọi người tham gia đều cố gắng đi hết các gian hàng, hoặc dừng lại ở những gánh hàng rong và mua cho mình một món đồ gì đó để ăn hoặc làm kỉ niệm. Tiếng rao hàng, tiếng trả giá, tiếng cười nói râm ran cả sân trường.
📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn 3 (trong SGK, đoạn 3 là cả hai khung vừa đọc): Sắp xếp các chi tiết hợp lí (theo trình tự thời gian trước – sau, không gian trung tâm – xung quanh). — Tập trung vào một số chi tiết tiêu biểu, hấp dẫn (lễ khai mạc, màn sân khấu hoá,…).
Em vừa gặp dấu câu mới học ở tiết Tiếng Việt: trong câu Có lớp bán bánh trôi, bánh chay; có lớp bán bánh chưng…, dấu chấm phẩy đang ngăn những bộ phận nào?
Cứ như thế, hội chợ kéo dài đến 6 giờ chiều mới tan. Ai cũng có vẻ mệt nhưng đều rất vui vẻ.
Hội chợ lần này đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc. Qua hội chợ, tôi biết thêm được nhiều món đồ mà ngày xưa tổ tiên ta đã làm ra và sử dụng. Tôi cũng được sống trong một bầu không khí rộn rã, vui tươi, đầy màu sắc. Nó cho tôi cảm nhận được sự đầm ấm, yên vui của những ngày chuẩn bị đón tết Nguyên đán. Nhất định, đây sẽ là một kỉ niệm đáng nhớ trong cuộc đời học sinh của tôi.
(Bài làm của học sinh, có chỉnh sửa)
📝 Ghi chú bên lề (SGK), cạnh đoạn cuối: Thể hiện đánh giá, cảm nghĩ của người viết.
W2. Xếp các câu theo đúng thứ tự người viết thuật lại trong bài (luyện thêm — câu chép từ bài)
- Hội chợ này đã được nhà trường chuẩn bị suốt hai tuần
- Mọi người ai vào việc nấy hết sức khẩn trương
- Đúng 8 giờ, lễ khai mạc chính thức bắt đầu
- thầy Hiệu trưởng lên sân khấu phát biểu khai mạc hội chợ
- các gian hàng cũng chính thức mở cửa chào đón người mua
- hội chợ kéo dài đến 6 giờ chiều mới tan
7.2. Thực hành viết theo các bước
Mục đích viết: Cung cấp thông tin xác thực, đầy đủ, mới mẻ, hữu ích cho người đọc về sự kiện. Người đọc: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến sự kiện được tường thuật trong bài viết.
Bước 1 — Trước khi viết
a. Lựa chọn đề tài. SGK: "Hãy nhớ lại một sự kiện (một sinh hoạt văn hoá) mà em trực tiếp tham gia hoặc tìm hiểu, quan sát được qua các phương tiện thông tin." Một số đề tài SGK gợi ý: Hội chợ sách; Hội chợ hoa xuân ở thành phố, làng quê của em; Lễ hội dân gian (hội Đền Hùng, hội Gióng, hội làng,…); Hội khoẻ Phù Đổng ở trường hoặc địa phương em.
b. Tìm ý. SGK: "Sau khi đã lựa chọn được sự kiện định tường thuật, hãy tìm ý cho bài viết bằng một số hoạt động sau:" — hồi tưởng và ghi lại vắn tắt: thời gian, địa điểm diễn ra sự kiện; hoạt động chính (trình tự, kết quả của hoạt động); ý nghĩa của sự kiện. Sưu tầm các đồ vật có thể minh hoạ, gợi ấn tượng về sự kiện: vật lưu niệm, lô-gô, huy hiệu, tranh ảnh, đoạn phim ngắn,…
🗂️ Bảng tìm ý của em — mỗi ô vài cụm từ ngắn.
| Ý của em | |
|---|---|
| Thời gian, địa điểm | |
| Hoạt động chính (trình tự, kết quả) | |
| Ý nghĩa của sự kiện | |
| Đồ vật, tranh ảnh em có |
c. Lập dàn ý (khung của SGK — em điền ý của mình vào):
- Mở bài: Giới thiệu sự kiện (không gian, thời gian, mục đích tổ chức sự kiện).
- Thân bài: Tóm tắt diễn biến của sự kiện theo trình tự thời gian.
- Những nhân vật tham gia sự kiện.
- Các hoạt động chính trong sự kiện; đặc điểm, diễn biến của từng hoạt động.
- Hoạt động để lại ấn tượng sâu sắc nhất.
- Kết bài: Nêu ý nghĩa của sự kiện và cảm nghĩ của người viết.
🧭 Dàn ý của em — Mở bài: … / Người tham gia: … / Hoạt động 1, 2, 3 (theo thời gian): … / Hoạt động ấn tượng nhất: … / Kết bài: …
Bước 2 — Viết bài
SGK: "Khi viết bài, cần bám sát dàn ý đã lập. Ngoài ra, cần chú ý thêm:"
- Chọn ngôi tường thuật phù hợp, thống nhất. Trong bài thuyết minh này, em sẽ dùng ngôi thứ nhất (có thể số ít hoặc số nhiều) để tường thuật.
- Thuyết minh về sự kiện một cách chi tiết và có trình tự. Cần cung cấp cho người đọc các thông tin về bối cảnh, nhân vật tham gia, diễn biến của sự kiện (nên theo trình tự thời gian).
- Cần biểu lộ cảm xúc, đánh giá của em về sự kiện một cách ngắn gọn.
W3. Yêu cầu thứ nhất trong hộp 📌 là xác định rõ người tường thuật tham gia hay chứng kiến sự kiện. Xếp mỗi câu vào đúng nhóm (luyện thêm — câu của cô)
"Sáng Chủ nhật vừa rồi, lần đầu tiên em được theo bà về dự hội làng — ngày hội mà bà bảo cả năm dân làng chỉ chờ có một lần."
Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)
SGK có một bảng sáu yêu cầu để em tự rà bài. Mở bảng khi em đã viết xong bài.
| Yêu cầu | Gợi ý chỉnh sửa | Tự đánh giá |
|---|---|---|
| Xác định rõ người tường thuật trực tiếp tham gia hay chỉ chứng kiến sự kiện và sử dụng ngôi tường thuật thích hợp. | Nếu chưa xác định người tường thuật, cần xác định rõ. Rà soát để thống nhất về ngôi tường thuật (đại từ nhân xưng). | |
| Giới thiệu được sự kiện cần thuật lại, nêu được bối cảnh (không gian, thời gian). | Nếu chưa giới thiệu được sự kiện và nêu được bối cảnh, cần bổ sung. | |
| Thuật lại được diễn biến chính, sắp xếp các sự việc theo một trình tự hợp lí. | Rà soát trình tự sự việc xem đã hợp lí chưa; nếu chưa thì cần sắp xếp lại sao cho hợp lí. | |
| Cung cấp đầy đủ các chi tiết về sự kiện, trong đó có một số chi tiết hấp dẫn, thu hút được sự chú ý của người đọc. | Rà soát các chi tiết trong bài viết xem đã đầy đủ chưa, đã có những chi tiết hấp dẫn chưa. Nếu thiếu thì bổ sung. | |
| Nêu được cảm nghĩ, ý kiến của người viết về sự kiện. | Cảm xúc, đánh giá có thể trình bày sau mỗi hoạt động được tường thuật hoặc ở phần Kết bài. Nếu thiếu thì cần bổ sung. | |
| Bảo đảm yêu cầu về chính tả và diễn đạt. | Rà soát lỗi chính tả và diễn đạt (dùng từ, đặt câu,…). Chỉnh sửa nếu phát hiện lỗi. |
Dòng đầu của bảng dặn: "Rà soát để thống nhất về ngôi tường thuật (đại từ nhân xưng)." Mình tập rà thử trên bài tham khảo.
W4. Thám tử ngôi kể: cô chép lại câu cuối đoạn 2 và đoạn cuối của bài Hội chợ xuân ở trường tôi, nhưng cố ý đổi ba chỗ người viết tự xưng, làm bài bị đổi ngôi giữa chừng. Bấm vào ba chỗ ấy (luyện thêm — chữ bị cô cố ý sửa sai)
[…] Đây là hoạt động thường niên của nhà trường, nhưng năm nay là năm đầu tiên tôi được tham gia nên cảm thấy rất hào hứng.
Hội chợ lần này đã để lại cho tôi ấn tượng rất sâu sắc. Qua hội chợ, em biết thêm được nhiều món đồ mà ngày xưa tổ tiên ta đã làm ra và sử dụng. Chúng em cũng được sống trong một bầu không khí rộn rã, vui tươi, đầy màu sắc. Nó cho tôi cảm nhận được sự đầm ấm, yên vui của những ngày chuẩn bị đón tết Nguyên đán. Nhất định, đây sẽ là một kỉ niệm đáng nhớ trong cuộc đời học sinh của em.
- Liệt kê tên các gian hàng, tiết mục mà không có trình tự, không có chi tiết nào nổi bật.
- Đổi ngôi giữa chừng: đầu bài xưng "em", giữa bài lại "chúng tôi", cuối bài "tôi".
- Quên bối cảnh: người đọc không biết sự kiện diễn ra ở đâu, vào lúc nào.
- Kết bài chỉ "rồi mọi người ra về", không nói ý nghĩa, không có cảm nghĩ.
Gợi ý trả lời — Viết
- W1: (b) — hội chợ sách là một sinh hoạt văn hoá, cần thuật lại diễn biến. (a) hợp với bài kể lại một trải nghiệm; (c) hợp với bài tả cảnh sinh hoạt (kiểu bài Bài 5).
- Dừng lại nghĩ (đoạn 3): người viết chỉ kể tên các tiết mục hát múa quạt, nhảy sạp, hát dân ca; riêng màn sân khấu hoá vở kịch Bánh chưng, bánh giầy được kể kĩ và nói cả cảm nhận — đó là "chi tiết tiêu biểu, hấp dẫn" như ghi chú bên lề.
- Dừng lại nghĩ (dấu chấm phẩy): ngăn các bộ phận của chuỗi kể các gian hàng: có lớp bán bánh trôi, bánh chay / có lớp bán bánh chưng, bánh tét, bánh giầy / … — mỗi bộ phận đã có dấu phẩy bên trong.
- W2: chuẩn bị hai tuần → mọi người ai vào việc nấy → 8 giờ khai mạc → thầy Hiệu trưởng phát biểu → các gian hàng mở cửa → 6 giờ chiều tan.
- W3: Tham gia: bưng khay bánh mời khách; đứng quầy bán tò he; tập múa quạt để diễn khai mạc. Chỉ chứng kiến: đứng dưới sân xem kéo co; ngồi trên khán đài xem thi nhảy bao bố; đứng ngoài hàng rào nhìn đoàn rước. Các câu là của cô.
- W4: ba chỗ bị cô cố ý đổi là em (biết thêm), Chúng em (cũng được sống), em (cuộc đời học sinh của…). Bài đúng của SGK: "Qua hội chợ, tôi biết thêm được nhiều món đồ mà ngày xưa tổ tiên ta đã làm ra và sử dụng. Tôi cũng được sống trong một bầu không khí rộn rã, vui tươi, đầy màu sắc." và "Nhất định, đây sẽ là một kỉ niệm đáng nhớ trong cuộc đời học sinh của tôi."
- Bài viết của em: không có đáp án chung — đối chiếu hộp 📌 Yêu cầu và bảng chỉnh sửa của SGK.
8. Nói và nghe: Kể lại một truyền thuyết
Sau chặng này, em chọn được truyền thuyết để kể, tóm tắt được các sự việc chính theo trình tự, chọn được giọng kể hợp với truyền thuyết, và biết điều nên làm, điều nên tránh khi kể.
SGK trang 20 – 21.
🎤 Việc đầu tiên: em chọn kể truyền thuyết nào? Vì sao em chọn truyện ấy?
SGK viết: "Truyền thuyết cũng như các truyện dân gian khác được lưu truyền nhờ lời kể, bằng lời kể. Nếu muốn kể hoặc được yêu cầu kể một truyền thuyết đã đọc, đã nghe, em sẽ thực hiện như thế nào?"
Mục đích nói: Kể lại một truyền thuyết, giúp người nghe hiểu được cốt truyện và ý nghĩa của truyện. Người nghe: Thầy cô, các bạn, người thân và những người quan tâm đến truyền thuyết em kể.
8.1. Trước khi nói
a. Chuẩn bị nội dung nói (SGK)
- Chọn truyền thuyết và ngôi kể: Nên chọn truyền thuyết mà em yêu thích, có nội dung hấp dẫn, giàu ý nghĩa, có độ dài vừa phải. Nếu được chỉ định kể lại một truyền thuyết cụ thể, hãy đọc kĩ để nắm được các sự kiện, chi tiết tiêu biểu. Chọn ngôi kể là ngôi thứ ba (giống như ở truyền thuyết mà em đã đọc hoặc đã nghe).
- Tóm tắt câu chuyện: ghi các sự việc chính của câu chuyện theo một trật tự hợp lí (thường theo trình tự thời gian trước – sau, quan hệ nguyên nhân – kết quả) để dễ dàng ghi nhớ và kể lại.
- Xác định từ ngữ then chốt và giọng kể thích hợp: nhớ chính xác các từ ngữ chỉ thời gian, địa điểm diễn ra câu chuyện; xác định đúng những lời nói quan trọng của nhân vật để không bỏ qua khi kể lại; chọn giọng kể phù hợp với nội dung của câu chuyện (sôi nổi, hào hứng, trầm lắng,…).
📋 Phiếu chuẩn bị của em — Các sự việc chính (theo thứ tự): … / Thời gian, địa điểm: … / Lời nói quan trọng của nhân vật: … / Đoạn nào kể sôi nổi, đoạn nào kể trầm lắng: …
b. Tập luyện (SGK): Tập luyện một mình hoặc cùng bạn bè, người thân. Thử nhiều cách khác nhau để tìm ra cách kể tốt nhất. Có thể lựa chọn và sử dụng thêm các phương tiện hỗ trợ nếu thấy cần thiết (âm nhạc, tranh ảnh, bản trình chiếu, đạo cụ,…).
8.2. Trình bày bài nói (SGK)
SGK: "Ngoài một số kĩ năng trình bày đã được học ở các bài trước, em cần chú ý thêm một số điều sau:"
- Với truyền thuyết, giọng kể phù hợp nhất là trang nghiêm nhưng cũng có lúc cần thay đổi linh hoạt cho phù hợp với nội dung câu chuyện (tình cảm, hào sảng, trầm lắng,…). Khi kể, sử dụng hợp lí ngôn ngữ cơ thể (động tác, điệu bộ, khẩu hình, nét mặt,…) để tăng thêm tính sinh động, hấp dẫn của truyện kể.
- Không nên kể dàn trải mà nên tập trung vào những sự việc quan trọng; chú ý cách chuyển tiếp giữa các sự việc để tạo sự kết nối liền mạch của câu chuyện em kể.
- Ở một số truyền thuyết, kết thúc của câu chuyện có thể chỉ dẫn đến một địa danh, một sự vật, hiện tượng,… nào đó vẫn tồn tại trong cuộc sống hôm nay. Nên chuẩn bị một số tranh, ảnh, đoạn phim ngắn,… về địa danh, sự vật, hiện tượng đó để bài nói của em thêm hấp dẫn.
N1. Xếp mỗi việc vào đúng nhóm (luyện thêm — dựa vào lời dặn của SGK; thẻ là lời cô)
🎤 Thử thách một phút. Không nhìn trang, em kể to đoạn Gióng vươn vai thành tráng sĩ rồi phi ngựa ra trận. Kể tiếp đoạn Gióng lên đỉnh núi bay về trời — lần này hạ giọng, chậm lại. Hai đoạn ấy em kể bằng hai giọng khác nhau thế nào? Đoạn nào em thấy mình kể hay hơn?
8.3. Sau khi nói (bảng của SGK)
| Người nghe | Người nói |
|---|---|
| Yêu cầu người nói kể lại hay làm rõ những chi tiết liên quan đến các sự việc được kể. Nêu nhận xét về bài kể (từ ngữ, giọng kể, độ chính xác về nội dung,…). | Bổ sung, làm rõ các chi tiết hoặc diễn biến câu chuyện. Trao đổi lại các ý kiến nhận xét của người nghe. Cảm ơn và tiếp thu những góp ý, nhận xét xác đáng. |
Gợi ý trả lời — Nói và nghe
- N1: Nên: giọng trang nghiêm, đổi giọng khi tới đoạn hào hùng; tập trung vào những sự việc quan trọng; cho xem ảnh địa danh còn đến nay. Không nên: kể dàn trải; đứng im, giọng đều đều; bỏ qua câu nói quan trọng của nhân vật. Các thẻ là lời cô, dựa vào lời dặn của SGK.
- Bạn nhỏ định đọc thuộc từng chữ: SGK dặn "sử dụng hợp lí ngôn ngữ cơ thể (động tác, điệu bộ, khẩu hình, nét mặt,…)". Kể khác đọc: em nhớ các sự việc chính và những lời nói quan trọng, rồi kể bằng lời của mình, nhìn người nghe.
- Thử thách một phút: không có đáp án đúng sai. Đoạn ra trận hợp giọng sôi nổi, nhanh, dứt khoát; đoạn bay về trời hợp giọng chậm, trang nghiêm — đó là giọng kể "thay đổi linh hoạt cho phù hợp với nội dung câu chuyện (tình cảm, hào sảng, trầm lắng,…)" mà SGK dặn.
- Bài kể của em: không có đáp án chung. Bài kể tốt đúng ngôi thứ ba, đủ các sự việc chính theo thứ tự, không bỏ lời nói quan trọng, giọng kể thay đổi theo nội dung.
9. Củng cố, mở rộng
Sau chặng này, em đặt được Thánh Gióng và Sơn Tinh, Thuỷ Tinh cạnh nhau để tổng kết các yếu tố của truyền thuyết, và tự trả lời được câu hỏi về tên Hội khoẻ Phù Đổng.
SGK trang 21.
G1. Mỗi chi tiết (chép từ truyện) thuộc truyện nào? (luyện thêm)
1.Thảo luận về các đặc điểm của truyền thuyết và hoàn thiện bảng theo mẫu sau:
Bảng mẫu của SGK có ba cột: STT – Các yếu tố – Đặc điểm, năm dòng: Chủ đề, Nhân vật, Cốt truyện, Lời kể, Yếu tố kì ảo. Em điền ngay trong bảng của em ở dưới (cô thêm cột ví dụ).
(gợi mở) Với mỗi yếu tố, em làm hai việc: nói đặc điểm chung (lật các thẻ nhớ lại ngay dưới trước), rồi tìm một ví dụ trong Thánh Gióng hoặc Sơn Tinh, Thuỷ Tinh.
🗂️ Bảng của em — mỗi ô vài chữ, kèm một ví dụ em nhớ.
| Các yếu tố | Đặc điểm | Ví dụ trong truyện đã học |
|---|---|---|
| Chủ đề | ||
| Nhân vật | ||
| Cốt truyện | ||
| Lời kể | ||
| Yếu tố kì ảo |
2.Sưu tầm một số bản kể khác của các truyền thuyết đã học. So sánh và nêu nhận xét về sự giống và khác nhau (sự kiện, chi tiết,…) giữa các bản kể.
(gợi mở) Mục Em có biết? sau truyện Thánh Gióng nói truyện có "một số dị bản", và chú thích về roi sắt gãy kể một dị bản khác (bỏ roi ở làng Cáo hay Xuân Tảo, xuống Hồ Tây tắm rồi về Sóc Sơn). Hỏi thư viện, bố mẹ tìm thêm một bản kể; so ở hai điểm: sự việc chính có giống không, chi tiết nào khác.
📚 Bản kể em tìm được: … / Giống: … / Khác: …
3.Tìm hiểu, giới thiệu một tác phẩm thơ hoặc vở kịch thể hiện nội dung truyện Thánh Gióng và nội dung truyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh.
(gợi mở) Hỏi thầy cô, thư viện, bố mẹ: có bài thơ, vở kịch nào kể lại chuyện Thánh Gióng, chuyện Sơn Tinh, Thuỷ Tinh không? Ghi tên tác phẩm, tác giả, nói về truyện nào, và một chi tiết em thích.
📚 Tên: … / Tác giả: … / Nói về truyện nào: … / Chi tiết em thích: …
Sơn Tinh có một mắt ở trán
Thuỷ Tinh râu ria quăn xanh rì
Một thần phi bạch hổ trên cạn
Một thần cưỡi lưng rồng uy nghi.
(Nguyễn Nhược Pháp, Sơn Tinh, Thuỷ Tinh)
4.Theo em, vì sao hội thi thể thao trong nhà trường phổ thông thường được đặt tên là Hội khoẻ Phù Đổng?
(gợi mở) Thánh Gióng quê ở đâu, được vua phong là gì? Gióng lớn lên thế nào, khoẻ ra sao? Một hội thi thể thao của học sinh muốn các em trở nên như thế nào?
✍️ Câu trả lời của em: …
Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng
G1: Thánh Gióng: đời Hùng Vương thứ sáu, núi Ninh Sóc, làng Cháy. Sơn Tinh, Thuỷ Tinh: Hùng Vương thứ mười tám, vùng núi Tản Viên, thành Phong Châu.
1. Bảng tham khảo (lời cô, dựa trên Tri thức ngữ văn và hai truyện):
| STT | Các yếu tố | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1 | Chủ đề | Ca ngợi người anh hùng đánh giặc giữ nước (Thánh Gióng), chống thiên tai (Sơn Tinh, Thuỷ Tinh); giải thích nguồn gốc sự vật, hiện tượng (tre đằng ngà, làng Cháy; lũ lụt hằng năm). |
| 2 | Nhân vật | Nhân vật chính là người anh hùng, đối mặt với thử thách của cả cộng đồng, có tài năng phi thường và được cộng đồng hỗ trợ (bà con góp gạo nuôi Gióng). |
| 3 | Cốt truyện | Kể theo mạch tuyến tính, trình tự thời gian, các sự việc nối nhau theo nguyên nhân – kết quả; thường gồm ba phần: hoàn cảnh xuất hiện và thân thế – chiến công phi thường – kết cục. |
| 4 | Lời kể | Cô đọng, trang trọng, ngợi ca (chữ Người viết hoa); gắn với địa danh, dấu tích còn đến nay (đền thờ, làng Cháy, núi Tản Viên) để câu chuyện như có thật. |
| 5 | Yếu tố kì ảo | Có ở mọi phần: Gióng ra đời kì lạ, vươn vai thành tráng sĩ, ngựa sắt phun lửa, bay lên trời; Sơn Tinh bốc đồi dời núi, Thuỷ Tinh hô mưa gọi gió. |
2, 3. Không có đáp án chung. Câu trả lời tốt nêu tên bản kể / tác phẩm, nguồn tìm được, và ít nhất một điểm giống, một điểm khác có dẫn chi tiết.
4. Hướng có căn cứ: Phù Đổng là tên làng quê của Thánh Gióng và là danh hiệu vua phong (Phù Đổng Thiên Vương). Gióng lớn nhanh như thổi, khoẻ mạnh phi thường, vươn vai thành tráng sĩ đánh tan giặc — đặt tên hội thi thể thao là Hội khoẻ Phù Đổng là mong học sinh rèn luyện sức khoẻ, lớn nhanh, khoẻ mạnh như Gióng, sẵn sàng góp sức cho quê hương, đất nước.
10. Thực hành đọc: Bánh chưng, bánh giầy
Sau chặng này, em tự đọc một truyền thuyết mới, nêu được hoàn cảnh và sự kiện được kể, chỉ ra được những điểm khác nhau giữa Lang Liêu và các anh em, nói được ý nghĩa của hai thứ bánh và những truyền thống tốt đẹp mà truyện ca ngợi.
SGK trang 22 – 23.
- Hoàn cảnh và sự kiện được kể.
- Những đặc điểm chính của nhân vật Lang Liêu.
- Những truyền thống tốt đẹp của người Việt được câu chuyện ca ngợi.
🔮 Nhan đề là tên hai thứ bánh. Em đoán câu chuyện kể về ai, và vì sao lại có hai thứ bánh ấy?
Phần 1. Vua Hùng muốn truyền ngôi
Từ khó trong phần này:
Bánh chưng, bánh giầy
Hùng Vương lúc về già, muốn truyền ngôi, nhưng nhà vua có những hai mươi người con trai, biết chọn ai cho xứng đáng? Giặc ngoài đã dẹp yên, nhưng giặc trong phải đề phòng; dân có ấm no, ngai vàng mới vững.
Nhà vua bèn gọi các con lại, nói:
– Tổ tiên ta từ khi dựng nước, đã truyền được sáu đời. Giặc Ân nhiều lần xâm lấn bờ cõi, nhờ phúc ấm Tiên vương ta đều đánh đuổi được, thiên hạ được hưởng thái bình. Nhưng ta già rồi, không sống mãi ở đời, người nối ngôi ta phải biết nối chí ta, không nhất thiết phải là con trưởng. Năm nay, nhân lễ Tiên vương, hễ trong các con, người nào làm vừa ý ta, ta sẽ truyền ngôi cho, có Tiên vương chứng giám.
Vua nói người nối ngôi "phải biết nối chí ta". Theo lời vua, "chí" ấy là gì — đọc lại câu cuối của đoạn đầu.
Phần 2. Người buồn nhất
Từ khó trong phần này:
Các ông lang ai cũng muốn ngôi báu về mình, nên ai cũng cố làm vừa ý vua cha. Nhưng ý vua cha như thế nào, không ai đoán được. Họ chỉ biết đua nhau làm cỗ thật hậu, thật ngon đem về lễ Tiên vương.
Người buồn nhất là Lang Liêu. Ông là con thứ mười tám; mẹ ông trước kia bị vua cha ghẻ lạnh, ốm mà chết. So với anh em, ông thiệt thòi nhất. Anh em, tả hữu nhiều, khắp trên núi, dưới biển, đâu có của quý là sai người đi tìm. Còn ông neo đơn biết lấy gì lễ Tiên vương cho vừa ý vua cha? Từ khi lớn lên, ra ở riêng, ông chỉ chăm lo việc đồng áng, trồng lúa, trồng khoai; bây giờ nhìn quanh quẩn trong nhà, cũng chỉ khoai lúa là nhiều. Nhưng khoai lúa thì tầm thường quá!
T1. Mỗi chi tiết (chép từ Phần 2) nói về ai? (luyện thêm)
Phần 3. Giấc mộng
Từ khó trong phần này:
Một đêm, ông nằm mộng thấy thần nhân đến bảo:
– Trong trời đất, không gì quý bằng hạt gạo. Chỉ có gạo mới nuôi sống con người và ăn không bao giờ chán. Các thứ khác, tuy ngon, nhưng hiếm, mà người không làm ra được. Còn lúa gạo thì tự tay ta trồng lấy, trồng nhiều được nhiều. Hãy lấy gạo làm bánh mà lễ Tiên vương!
Tỉnh dậy, Lang Liêu mừng thầm. Ngẫm nghĩ bao nhiêu, ông càng thấy lời thần nhân nói đúng bấy nhiêu. Ông bèn chọn thứ gạo nếp thơm lừng, trắng tinh, hạt nào hạt nấy tròn mẩy, đem vo thật sạch, lấy đậu xanh, thịt lợn làm nhân, dùng lá dong trong vườn đùm lại thành hình vuông, nấu một ngày một đêm thật nhừ. Để đổi vị, đổi kiểu, cũng thứ gạo nếp ấy, ông đồ lên, giã nhuyễn, nặn hình tròn.
(gợi mở — câu của cô) Các ông lang mang của quý; Lang Liêu mang bánh làm từ gạo. Em đoán vua cha sẽ chọn lễ vật của ai? Vì sao? Đoán xong rồi mới đọc tiếp.
Phần 4. Ngày lễ Tiên vương
Phần này có 7 từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ (mặt sau là chú thích của SGK).
Đến ngày lễ Tiên vương, các ông lang mang sơn hào hải vị, nem công chả phượng tới, chẳng thiếu thứ gì. Vua cha xem qua một lượt rồi dừng lại trước chồng bánh của Lang Liêu, rất vừa ý, bèn cho gọi lên hỏi. Lang Liêu đem giấc mộng gặp thần nhân ra kể lại. Vua cha ngẫm nghĩ rất lâu rồi chọn hai thứ bánh ấy đem tế Trời, Đất, cúng Tiên vương.
Lễ xong, vua cho đem bánh ra ăn cùng với quần thần. Ai cũng tấm tắc khen ngon.
Vua họp mọi người lại nói:
– Bánh hình tròn là tượng Trời, đặt tên là bánh giầy. Bánh hình vuông là tượng Đất, các thứ thịt mỡ, đậu xanh, lá dong là tượng cầm thú, cây cỏ, muôn loài, đặt tên là bánh chưng. Lá gói ngoài, mĩ vị để trong là ngụ ý đùm bọc nhau. Lang Liêu đã dâng lễ vật hợp với ý ta. Lang Liêu sẽ nối ngôi ta, xin Tiên vương chứng giám.
Từ đấy, nước ta chăm nghề trồng trọt, chăn nuôi và mới có tục ngày Tết làm bánh chưng, bánh giầy. Thiếu bánh chưng, bánh giầy là thiếu hẳn hương vị ngày Tết.
(Theo Trương Chính, Hợp tuyển thơ văn Việt Nam, tập I – Văn học dân gian, NXB Văn học, Hà Nội, 1977, tr. 548 – 550)
Truyện kể về ai, vì sao có hai thứ bánh? Vua cha chọn lễ vật của ai — em đoán trúng không?
T2. Câu đố thứ ba lúc khởi hành có lời giải rồi! Ghép mỗi phần của hai thứ bánh với điều nó tượng trưng, theo lời vua (luyện thêm)
Câu hỏi của cô (SGK không in câu hỏi cho phần này — cô đặt theo ba điều SGK dặn chú ý)
(gợi mở) Hoàn cảnh và sự kiện: Vua Hùng muốn làm việc gì, đặt ra điều kiện gì? Sự kiện chính của truyện là gì? Làm bài T3 ngay dưới để xếp lại các sự việc.
(gợi mở) Nhân vật Lang Liêu: Dùng bài T1 — Lang Liêu khác các anh em ở hoàn cảnh và ở công việc thế nào? Khi được thần báo mộng, Lang Liêu đã suy nghĩ và làm bánh ra sao (tìm các chữ mừng thầm, ngẫm nghĩ, chọn, vo thật sạch)?
(gợi mở) Truyền thống tốt đẹp: Đọc câu cuối truyện: từ đấy nước ta chăm nghề gì, có tục gì? Lời vua giải thích lá gói ngoài, mĩ vị để trong có ý gì về cách con người sống với nhau?
T3. Xếp các sự việc theo đúng trình tự của truyện (luyện thêm — thẻ là lời cô tóm tắt)
- Vua gọi các con lại, hẹn ai làm vừa ý sẽ được nối ngôi
- Các ông lang đua nhau làm cỗ thật hậu, thật ngon
- Thần nhân báo mộng cho Lang Liêu
- Lang Liêu làm bánh vuông, bánh tròn từ gạo nếp
- Vua chọn bánh của Lang Liêu tế Trời, Đất, cúng Tiên vương
- Lang Liêu được nối ngôi; Tết có tục làm bánh chưng, bánh giầy
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào về Lang Liêu? Chi tiết nào làm em nhớ nhất?
Gợi ý trả lời — Thực hành đọc
- T1: Các ông lang: "đua nhau làm cỗ thật hậu, thật ngon", "đâu có của quý là sai người đi tìm", "ai cũng muốn ngôi báu về mình". Lang Liêu: "mẹ ông trước kia bị vua cha ghẻ lạnh, ốm mà chết", "chỉ chăm lo việc đồng áng, trồng lúa, trồng khoai", "cũng chỉ khoai lúa là nhiều".
- T2: Bánh hình tròn ↔ tượng Trời; Bánh hình vuông ↔ tượng Đất; Thịt mỡ, đậu xanh, lá dong ↔ tượng cầm thú, cây cỏ, muôn loài; Lá gói ngoài, mĩ vị để trong ↔ ngụ ý đùm bọc nhau. T3: vua gọi các con → các lang đua nhau làm cỗ → thần báo mộng → Lang Liêu làm bánh → vua chọn bánh tế Trời, Đất → Lang Liêu nối ngôi, có tục làm bánh ngày Tết.
- Dừng lại nghĩ (Phần 1): "chí" của vua là giữ yên đất nước và lo cho dân — "Giặc ngoài đã dẹp yên, nhưng giặc trong phải đề phòng; dân có ấm no, ngai vàng mới vững." Đoán (Phần 3): không có đáp án đúng sai; em đối chiếu với Phần 4.
- Hoàn cảnh, sự kiện: Vua Hùng về già muốn truyền ngôi, giặc ngoài đã yên; vua ra điều kiện: ai làm vừa ý vua trong lễ Tiên vương sẽ được nối ngôi. Sự kiện chính: các lang đua nhau dâng của ngon vật lạ; Lang Liêu được thần báo mộng, làm bánh chưng, bánh giầy từ gạo; vua chọn bánh của Lang Liêu, truyền ngôi cho Lang Liêu; từ đó có tục làm bánh chưng, bánh giầy ngày Tết.
- Lang Liêu: thiệt thòi nhất (mẹ bị ghẻ lạnh, mất sớm; neo đơn, không có tả hữu); chăm lo việc đồng áng, trồng lúa, trồng khoai — gần gũi với người lao động; biết suy nghĩ ("Ngẫm nghĩ bao nhiêu, ông càng thấy lời thần nhân nói đúng bấy nhiêu"), khéo tay, cẩn thận khi làm bánh (chọn gạo "thơm lừng, trắng tinh", "vo thật sạch", "nấu một ngày một đêm thật nhừ").
- Truyền thống tốt đẹp: quý trọng hạt gạo, nghề nông ("nước ta chăm nghề trồng trọt, chăn nuôi"); thờ cúng tổ tiên, tưởng nhớ Trời, Đất; tục làm bánh chưng, bánh giầy ngày Tết; tinh thần đùm bọc nhau ("Lá gói ngoài, mĩ vị để trong là ngụ ý đùm bọc nhau").
- Câu đố thứ ba lúc khởi hành: Tết có bánh chưng vì từ đời Lang Liêu, người Việt có tục làm bánh chưng, bánh giầy để dâng cúng tổ tiên; bánh chưng vuông vì là "tượng Đất" — người xưa quan niệm đất hình vuông.
Lúc khởi hành, em đoán vì sao truyền thuyết được kể qua nhiều đời. Bấm xem lại: sau Thánh Gióng, Sơn Tinh, hội Gióng, bánh chưng — em có muốn đổi hay thêm lí do không?
📜 Sau Bài 6, lí do em nghĩ truyền thuyết được kể qua nhiều đời là:
Hết Bài 6. Tối nay, em thử kể cho một người trong nhà nghe một truyền thuyết em vừa học — em sẽ là một người trong chuỗi "bà cố – bà – mẹ – con" ấy.
Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0