Bài 5. Những nẻo đường xứ sở

Bài giảng Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức với cuộc sống — Tập một (SGK trang 108 – 130)

Năm học 2026 – 2027Kí · du kíDấu ngoặc kép · biện pháp tu từTả cảnh sinh hoạt
Cách dùng bài giảng này
  • Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
  • Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
  • Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
  • Câu hỏi mở (hỏi cảm nhận, ý kiến riêng) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
  • Ô ghi chép màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.

0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt

Sau chặng này, em biết Bài 5 đưa em đi những đâu, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi suốt cả bài.

Cô: Bài 4 mình ngồi nghe ca dao, nghe chuyện cổ. Bài 5 mình xách ba lô lên đường: ra đảo, vào hang, xuôi dòng sông lớn — cùng những nhà văn đã tận mắt đến nơi và ghi lại. Kiểu văn ghi lại chuyến đi như thế có một cái tên riêng, em sẽ biết ngay ở chặng 1.

🎫 Tấm vé hành trình Bài 5 — năm trạm dừng, mỗi trạm một câu đố. Em đoán thử, rồi lật vé xem lời giải chờ em ở chặng nào:

Bài học mở đầu bằng hai dòng thơ:

Nước non ngàn dặm mình
Nước non ngàn dặm tình.

(Thanh Hải)

Phần giới thiệu của SGK viết: "Có người ví thế giới giống như một cuốn sách, mỗi lần đến với một vùng đất mới là ta lại đọc thêm được một trang sách."

📖 Nếu thế giới là một cuốn sách, trang đầu tiên em muốn "đọc" là vùng đất nào của Việt Nam? Vì sao? Ghi một dòng thôi — học xong Bài 5, em nhìn lại xem có muốn đổi không.

Bài có ba văn bản đọc: Cô Tô (Nguyễn Tuân), Hang Én (Hà My), Cửu Long Giang ta ơi (Nguyên Hồng), và bài thực hành đọc Nghìn năm tháp Khương Mỹ (Lam Linh).

Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):

  • Nhận biết được hình thức ghi chép, cách kể sự việc, người kể chuyện ngôi thứ nhất của du kí.
  • Hiểu được công dụng của dấu ngoặc kép (đánh dấu một từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt).
  • Viết được bài văn tả cảnh sinh hoạt.
  • Chia sẻ một trải nghiệm về nơi em sống hoặc từng đến.
  • Yêu mến, tự hào về vẻ đẹp của quê hương, xứ sở.

1. Tri thức ngữ văn

Sau chặng này, em nhận ra một đoạn văn có phải là kí, là du kí hay không, và biết thêm một công dụng của dấu ngoặc kép: đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt.

SGK trang 108 – 109.

Cô: Bài 1, Bài 3 em đọc truyện; Bài 2, Bài 4 em đọc thơ. Bài 5 là một loại văn bản mới: kí. Người viết kí phải thật sự đi, thật sự thấy — rồi mới viết.
📌 Kí
  • Kí là loại tác phẩm văn học chú trọng ghi chép sự thực.
  • Trong kí có kể sự việc, tả người, tả cảnh, cung cấp thông tin và thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của người viết. Có những tác phẩm nghiêng về kể sự việc, có những tác phẩm nghiêng về thể hiện cảm xúc.
  • Với một số thể loại kí, tác giả thường là người trực tiếp tham gia hoặc chứng kiến sự việc. Sự việc thường được kể theo trình tự thời gian. Tác giả có thể xưng "tôi", có vai trò như người kể chuyện. Khi kể, tác giả kết hợp trình bày suy nghĩ, cảm xúc, sự quan sát, liên tưởng, tưởng tượng của mình về sự việc.
Bạn nhỏ: Vậy cứ thấy chữ "tôi" là kí rồi ạ?
Cô: Dế Mèn ở Bài 1 cũng xưng "tôi" đấy. Em đọc lại ý thứ nhất trong hộp 📌: kí chú trọng điều gì? Chuyện chú dế đi phiêu lưu có phải chuyện có thật không? Làm thử K1 nhé.
K1. Đoạn nào dưới đây có thể nằm trong một bài kí? (luyện thêm — ví dụ của cô)
Đoạn (b) ghi lại một việc người viết trực tiếp tham gia, có thời gian, có cảnh thật. Đoạn (c) cũng xưng "tôi" nhưng chỉ là điều mơ ước — chữ "tôi" không làm nên kí, sự thực mới làm nên kí.
📌 Du kí

Du kí là thể loại kí ghi chép về những chuyến đi tới các vùng đất, các xứ sở nào đó. Người viết kể lại hoặc miêu tả những điều mắt thấy tai nghe trên hành trình của mình.

K2. Ba bài ghi chép dưới đây đều kể chuyện có thật. Bài nào là du kí? (luyện thêm — ví dụ của cô)
Chữ "du" gắn với đi: du kí là kí về một chuyến đi, người viết kể lại những gì mắt thấy tai nghe trên hành trình. Hai bài kia vẫn có thể là kí, nhưng không có chuyến đi nào cả.
📌 Dấu ngoặc kép

Dấu ngoặc kép có nhiều công dụng. Bên cạnh việc dùng để đánh dấu từ ngữ, đoạn dẫn trực tiếp, lời đối thoại hoặc đánh dấu tên tác phẩm, tờ báo, tập san,… được dẫn, dấu ngoặc kép còn được dùng để đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt.

K3. Nhớ câu ở chặng 0 không? Phần giới thiệu của SGK viết tiếp: Văn học sẽ giúp ta "đọc" nó, mở rộng tầm nhìn của ta đến những chân trời mới. (chữ nó chỉ thế giới). Dấu ngoặc kép ở chữ đọc dùng để: (luyện thêm)
Không ai "đọc" được thế giới bằng mắt như đọc chữ. Ở đây đọc là tìm hiểu, khám phá các vùng đất — một nghĩa đặc biệt, nên SGK đặt nó trong ngoặc kép để người đọc dừng lại một nhịp.

K4. Dấu ngoặc kép trong mỗi câu dùng để làm gì? Xếp vào đúng nhóm (luyện thêm — câu của cô)

Bạn Lan đọc báo "Thiếu niên Tiền phong" mỗi tuần.Cô giáo hỏi: "Ai đã làm xong bài?"Mấy chú chim sẻ đang "họp chợ" trên sân.Em mượn cuốn "Dế Mèn phiêu lưu kí" ở thư viện.Bà thường dặn: "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây."Cây bàng già là "người gác cổng" của trường.
Chim sẻ không họp chợ thật, cây bàng không gác cổng thật: hai chữ ấy bị dùng khác nghĩa quen, nên được đánh dấu. Tên sách, tên báo và lời người khác nói ra là ba công dụng em đã quen từ tiểu học.

Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.

Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn

  • K1. (b) — người viết trực tiếp tham gia, ghi lại cảnh thật (thời gian, con đường). (a) là chuyện tưởng tượng; (c) xưng "tôi" nhưng là mơ ước, không phải sự thực.
  • K2. (c) — ghi chép về một chuyến đi tới một vùng đất (hòn đảo). (a), (b) có thể là kí nhưng không phải du kí.
  • K3. (c) — đọc thế giới là tìm hiểu, khám phá các vùng đất, không phải đọc chữ: từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt.
  • K4. Tên tác phẩm, tờ báo: "Thiếu niên Tiền phong", "Dế Mèn phiêu lưu kí". Lời dẫn trực tiếp, lời đối thoại: "Ai đã làm xong bài?", "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây." Nghĩa đặc biệt: "họp chợ", "người gác cổng". Cả sáu câu là câu của cô.

2. Văn bản 1. Cô Tô (Nguyễn Tuân)

Sau chặng này, em chỉ ra được những giác quan nhà văn dùng để cảm nhận trận bão, những từ ngữ biến trận bão thành một "trận chiến", các thời điểm và vị trí nhà văn đứng quan sát, và nói được tình cảm của nhà văn với biển đảo, với người dân Cô Tô.

SGK trang 110 – 113.

Cô: Nhớ câu đố ở trạm Cô Tô không? Vì sao nhà văn dậy từ canh tư, ra tận mũi đảo ngồi "rình"? Lời giải nằm ở Phần 4. Nhưng trước đó, em phải cùng nhà văn đi qua một trận bão biển đã.

2.1. Trước khi đọc

1.Kể tên những nơi em đã từng được đến tham quan. Chia sẻ một số điều em quan sát được từ những chuyến đi đó.

(gợi mở) Không cần đi xa: một công viên, một ngôi chùa, nhà ông bà ở quê cũng là một chuyến đi. Chọn một nơi, nhớ lại một điều em nhìn thấy và một điều em nghe thấy ở đó.

2.Tìm quần đảo Cô Tô trên bản đồ Việt Nam và nói về vị trí của quần đảo này.

(gợi mở) Đọc nghĩa của từ Cô Tô ở phần Từ khó ngay dưới: chú thích của SGK cho biết quần đảo thuộc tỉnh nào. Rồi tìm tỉnh ấy trên bản đồ — nó nằm ở phía nào của đất nước, giáp với vùng biển nào?

🔮 Nhan đề chỉ là tên một quần đảo. Em đoán nhà văn sẽ ghi lại những gì ở Cô Tô — biển, trời, bão gió, hay con người?

2.2. Trong khi đọc

Cô chia bài kí làm năm phần. Từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy; mỗi thẻ 🔎 của SGK hiện ra đúng chỗ em cần dừng lại.

Phần 1. Gió nổi

Phần này có 8 từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ (mặt sau là chú thích của SGK).

Cô Tô (trích) — Nguyễn Tuân

Hình như gió bão chờ chúng tôi lọt hết vào trận địa cánh cung bãi cát, rồi mới tăng thêm hoả lực của gió. Mỗi viên cát bắn vào má vào gáy lúc này buốt như một viên đạn mũi kim. Gió bắn rát từng chập. Chốc chốc gió ngừng trong tích tắc như để thay băng đạn, thì đầu cổ lại bật lên khi gió giật. Gió liên thanh quạt lia lịa vào gối vào ngang thắt lưng, đẩy cả người chạy theo luồng cát mà bạt ra phía sát bờ biển của một bãi dài ba ngàn thước, rộng chừng trăm thước. Sóng cát đánh ra khơi, bể đánh bọt sóng vào, trời đất trắng mù mù toàn bãi như là kẻ thù đã bắt đầu thả hơi ngạt. […] Sóng thúc lẫn nhau mà vào bờ âm âm rền rền như vua thuỷ cho các loài thuỷ tộc rung thêm trống trận. […]

🔎 Hình dung: Từ "trận địa" khiến em hình dung cơn bão biển như thế nào?

🌪️ Trả lời thẻ 🔎 bằng ba vai trong "trận địa" ấy: gió là…, cát là…, người đứng trên bãi là…

Phần 2. Đêm bão

Từ khó trong phần này:

Cuối canh một sang canh hai, bão thực sự bắt đầu. Gác đảo uỷ nhiều khuôn cửa kính bị gió vây và dồn, bung hết. Kính bị thứ gió cấp 11 ép, vỡ tung. Tiếng gió càng ghê rợn mỗi khi nó thốc vào, vuốt qua những gờ kính nhọn còn dắt ở ô cửa vỡ. Nó rít lên rú lên như cái kiểu người ta vẫn thường gọi là quỷ khốc thần kinh. […]

🔎 Theo dõi: Tác giả quan sát và cảm nhận trận bão bằng những giác quan nào?

A1. Nhà văn biết về trận bão nhờ giác quan nào? Xếp mỗi chi tiết (chép từ Phần 1, Phần 2) vào đúng nhóm (luyện thêm)

trời đất trắng mù mù toàn bãiTiếng gió càng ghê rợn mỗi khi nó thốc vàobuốt như một viên đạn mũi kimSóng cát đánh ra khơiâm âm rền rềnđẩy cả người chạy theo luồng cát
Nhà văn không đứng ngoài cửa sổ nhìn bão: ông để cát bắn vào má, để gió đẩy mình đi. Mắt, tai và cả da thịt cùng ghi — nên người đọc thấy mình như đang đứng trên bãi cát ấy.

Ảnh trong SGK trang 111 chụp toàn cảnh Cô Tô, Quảng Ninh: vùng biển xanh biếc ôm lấy dải bờ đảo phủ đầy cây xanh, sóng trắng vỗ vào chân đảo, phía xa là bầu trời lúc bình minh ửng hồng và mấy con thuyền nhỏ trên mặt nước.

Phần 3. Sau cơn bão

Từ khó trong phần này:

Ngày thứ năm trên đảo Cô Tô là một ngày trong trẻo sáng sủa. Từ khi có vịnh Bắc Bộ và từ khi quần đảo Cô Tô mang lấy dấu hiệu của sự sống con người thì, sau mỗi lần dông bão, bao giờ bầu trời Cô Tô cũng trong sáng như vậy. Cây trên núi đảo lại thêm xanh mượt, nước biển lại lam biếc đặm đà hơn hết cả mọi khi, và cát lại vàng giòn hơn nữa. Và nếu cá có vắng tăm biệt tích trong ngày động bão, thì nay lưới càng thêm nặng mẻ cá giã đôi. Chúng tôi leo dốc lên đồn Cô Tô hỏi thăm sức khoẻ anh em bộ binh và hải quân cùng đóng sát nhau trong cái đồn khố xanh cũ ấy. Trèo lên nóc đồn, nhìn ra bao la Thái Bình Dương bốn phương tám hướng, quay gót 180 độ mà ngắm cả toàn cảnh đảo Cô Tô. Nhìn rõ cả Tô Bắc, Tô Trung, Tô Nam, mà càng thấy yêu mến hòn đảo như bất cứ người chài nào đã từng đẻ ra và lớn lên theo mùa sóng ở đây.

🔎 Theo dõi: Chú ý những từ ngữ miêu tả cảnh biển Cô Tô sau bão.

A2. Bấm vào những từ ngữ tả vẻ đẹp của ngày, bầu trời, cây, nước biển, cát sau bão (luyện thêm)

Ngày thứ năm trên đảo Cô Tô là một ngày trong trẻo sáng sủa. Từ khi có vịnh Bắc Bộ và từ khi quần đảo Cô Tô mang lấy dấu hiệu của sự sống con người thì, sau mỗi lần dông bão, bao giờ bầu trời Cô Tô cũng trong sáng như vậy. Cây trên núi đảo lại thêm xanh mượt, nước biển lại lam biếc đặm đà hơn hết cả mọi khi, và cát lại vàng giòn hơn nữa.

Bảy từ ngữ, gần như từ nào cũng mang một màu hay một độ sáng: trong, sáng, xanh, lam, vàng. Để ý chữ lại lặp ba lần — sau mỗi trận bão, Cô Tô lại đẹp hơn. Em sẽ cần bảy từ này cho câu hỏi 3.

Phần 4. Chờ mặt trời

Từ khó trong phần này:

[…] Mặt trời lại rọi lên ngày thứ sáu của tôi trên đảo Thanh Luân một cách thật quá là đầy đủ. Tôi dậy từ canh tư. Còn tối đất, cố đi mãi trên đá đầu sư, ra thấu đầu mũi đảo. Và ngồi đó rình mặt trời lên. Điều tôi dự đoán, thật là không sai. Sau trận bão, chân trời, ngấn bể, sạch như tấm kính lau hết mây hết bụi. Mặt giời nhú lên dần dần, rồi lên cho kì hết. Tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn. Quả trứng hồng hào thăm thẳm, và đường bệ đặt lên một mâm bạc đường kính mâm rộng bằng cả một cái chân trời màu ngọc trai nước biển hửng hồng. Y như một mâm lễ phẩm tiến ra từ trong bình minh để mừng cho sự trường thọ của tất cả những người chài lưới trên muôn thuở Biển Đông. Vài chiếc nhạn mùa thu chao đi chao lại trên mâm bể sáng dần lên cái chất bạc nén. Một con hải âu bay ngang, là là nhịp cánh. […]

🔎 Hình dung: Cảnh bình minh trên biển.

🌅 Câu đố đầu bài đã có đáp án rồi đấy! Giờ em "vẽ bằng lời" bức tranh bình minh ấy: mặt trời màu gì, hình gì? Mặt biển ra sao? Có con vật nào đang bay?

Phần 5. Một buổi sáng đông vui

Từ khó trong phần này:

Khi mặt trời đã lên một vài con sào, tức là lúc nó trở về sự bình dị hàng ngày, thì tôi đang múc gầu nước giếng dội lên đầu lên cổ lên vai lên lưng, nghĩa là tôi cũng đang đi tắm như mọi người lao động bình thường đang tắm quanh giếng. Cái giếng nước ngọt ở ria một hòn đảo giữa biển, cái sinh hoạt của nó vui như một cái bến và đậm đà mát nhẹ hơn mọi cái chợ trong đất liền.

Cái giếng nước ngọt đảo Thanh Luân sớm nay có không biết bao nhiêu là người đến gánh và múc. Múc nước giếng vào thùng gỗ, vào những cong những ang gốm màu da lươn. Lòng giếng vẫn còn rớt lại vài cái lá cam lá quýt của trận bão vừa rồi quăng vào. Chỗ bãi đá nuôi sáu mươi vạn con hải sâm ngoài kia, bao nhiêu là thuyền của hợp tác xã đang mở nắp sạp đổ nước ngọt vào. Sau trận bão, hôm nay hợp tác xã Bắc Loan Đầu cho 18 thuyền lớn nhỏ cùng ra khơi đánh cá hồng. Anh hùng Châu Hoà Mãn cùng bốn bạn xã viên đi chung một thuyền. Anh quẩy nước bên bờ giếng, tôi né ra một bên. Anh quẩy 15 gánh cho thuyền anh: "Đi ra khơi, xa lắm mà. Có khi mười ngày mới về. Nước ngọt cho vào sạp, chỉ để uống. Vo gạo thổi cơm cũng không được lấy nước ngọt. Vo gạo bằng nước biển thôi".

🔎 Theo dõi: Chú ý nơi đông vui và gợi sức sống nhất trên đảo.

Từ đoàn thuyền sắp ra khơi đến cái giếng ngọt, thùng và cong và gánh nối tiếp đi đi về về. Trông chị Châu Hoà Mãn địu con, thấy nó dịu dàng yên tâm như cái hình ảnh biển cả là mẹ hiền mớm cá cho lũ con lành.

(Nguyễn Tuân, Kí Nguyễn Tuân, NXB Văn học, Hà Nội, 1986, tr. 116 – 122)

2.3. Sau khi đọc

Nhà văn đã ghi lại những gì ở Cô Tô? Em đoán trúng chỗ nào, chỗ nào làm em bất ngờ?

📌 Tác giả, tác phẩm
  • Nguyễn Tuân (1910 – 1987) quê ở Hà Nội. Ông là nhà văn có phong cách độc đáo, lối viết tài hoa, cách dùng từ ngữ đặc sắc. Thể loại sở trường của ông là kí, truyện ngắn. Kí của Nguyễn Tuân cho thấy tác giả có vốn kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực đời sống. Một số tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Tuân: Vang bóng một thời (tập truyện ngắn), Sông Đà (tuỳ bút),…
  • Cô Tô được viết nhân một chuyến ra thăm đảo của nhà văn. Bài kí được in trong tập Kí, xuất bản lần đầu năm 1976.

SGK trang 113 in ảnh chân dung nhà văn: Nguyễn Tuân tóc bạc chải ngược, đeo kính, mặc áo khoác xám.

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Qua bài kí Cô Tô, nhà văn đã đưa người đọc đến những nơi nào và gặp gỡ những ai?

(gợi mở) Kẻ hai cột trong vở: Nơi đến và Người gặp. Dò lần lượt năm phần, mỗi lần nhà văn đổi chỗ đứng hoặc nhắc tới một người là em ghi một dòng.

2.Tìm những từ ngữ miêu tả sự dữ dội của trận bão. Những từ ngữ nào cho thấy rõ nhất việc tác giả có chủ ý miêu tả trận bão giống như một trận chiến?

(gợi mở) Hai bước. Bước 1: tìm mọi từ ngữ làm em thấy bão mạnh, đáng sợ ở Phần 1, Phần 2. Bước 2: trong số đó, đánh dấu những từ vốn thuộc về chiến tranh, súng đạn — đọc bảng Từ khó của Phần 1 để kiểm tra nghĩa gốc của chúng.

A3. Bốn câu đầu bài kí được chép lại dưới đây. Bấm vào những từ ngữ vốn dùng khi nói về chiến trận, súng đạn (luyện thêm)

Hình như gió bão chờ chúng tôi lọt hết vào trận địa cánh cung bãi cát, rồi mới tăng thêm hoả lực của gió. Mỗi viên cát bắn vào má vào gáy lúc này buốt như một viên đạn mũi kim. Gió bắn rát từng chập. Chốc chốc gió ngừng trong tích tắc như để thay băng đạn, thì đầu cổ lại bật lên khi gió giật.

Chỉ trong bốn câu mà có tới sáu từ ngữ của chiến trận. Gió thành một đội quân biết chờ, biết bắn, biết thay đạn; bãi cát thành chiến trường; người đứng trên bãi thành người lính giữa làn đạn. Tìm thêm ở Phần 1: liên thanh, kẻ thù, hơi ngạt, trống trận.

3.Biển sau bão hiện lên như thế nào (qua hình ảnh bầu trời, cây, nước biển, mặt trời,…)?

(gợi mở) Dùng bảy từ ngữ em vừa tìm ở bài A2 cho bầu trời, cây, nước biển, cát. Phần mặt trời thì đọc Phần 4: mặt trời được ví với những gì, chân trời sạch như cái gì?

4.Theo em, để nhận ra vẻ đẹp của Cô Tô, nhà văn đã quan sát cảnh thiên nhiên và hoạt động của con người trên đảo ở những thời điểm nào và từ những vị trí nào?

(gợi mở) Từ Phần 2 trở đi, mỗi phần mở đầu bằng một mốc thời gian (Phần 1 là lúc gió bão vừa nổi). Tìm các mốc ấy, rồi tìm xem lúc đó nhà văn đang đứng hay ngồi ở đâu. Làm bài A4 để kiểm tra.

A4. Ghép mỗi thời điểm với vị trí nhà văn đứng quan sát lúc ấy (luyện thêm — thẻ là lời cô viết gọn từ bài kí)

Mỗi mốc thời gian, nhà văn lại đổi chỗ đứng: lên cao để thấy toàn cảnh, ra mũi đảo để đón mặt trời, xuống giếng để hoà vào người dân. Thêm trận bão trên bãi cát và trong đêm ở Phần 1, Phần 2 nữa là em có đủ ý cho câu 4 — và thấy luôn sự việc được kể theo trình tự thời gian, đúng như hộp 📌 Kí.

A5. Cô Tô là một bài du kí. Xếp mỗi cụm (chép từ bài) vào đúng dấu hiệu của du kí (luyện thêm)

Anh quẩy nước bên bờ giếng, tôi né ra một bênCuối canh một sang canh haiTô Bắc, Tô Trung, Tô Namtôi đang múc gầu nước giếng dội lên đầuKhi mặt trời đã lên một vài con sàobãi dài ba ngàn thước, rộng chừng trăm thước
Người kể xưng "tôi" và chính mình đứng bên giếng, dội nước, né người gánh; các mốc thời gian nối nhau từ đêm bão tới buổi sáng ngày thứ sáu; tên đảo, số đo bãi cát là sự thực kiểm được. Ba dấu hiệu ấy em sẽ tự tìm lại ở bài du kí cuối Bài 5.

5.Chỉ ra một câu văn thể hiện sự yêu mến đặc biệt của tác giả đối với Cô Tô trong đoạn văn từ Ngày thứ năm trên đảo Cô Tô đến theo mùa sóng ở đây.

(gợi mở) Đoạn văn ấy là toàn bộ Phần 3. Đọc lướt từng câu, tìm câu mà nhà văn nói thẳng ra cảm xúc của mình. Ông so tình cảm của mình với tình cảm của ai?

6.Em hình dung khung cảnh Cô Tô sẽ như thế nào nếu thiếu chi tiết miêu tả giếng nước ngọt và hoạt động của con người quanh giếng?

(gợi mở) Thử che Phần 5 đi, chỉ còn bão, trời, biển, mặt trời. Cảnh vẫn đẹp — nhưng thiếu cái gì? Nhà văn so cái giếng với một nơi nào trong đất liền?

7.Kết thúc bài kí Cô Tô là suy nghĩ của tác giả về hình ảnh chị Châu Hoà Mãn: "Trông chị Châu Hoà Mãn địu con, thấy nó dịu dàng yên tâm như cái hình ảnh biển cả là mẹ hiền mớm cá cho lũ con lành". Cách kết thúc này cho thấy tình cảm của tác giả với biển và những con người bình dị trên đảo như thế nào?

(gợi mở) Nhà văn nhìn biển như một người thế nào với con người? Vì sao bài kí mở đầu bằng bão dữ mà lại khép lại bằng một người mẹ địu con?

💭 Trong ba cảnh — trận bão, bình minh, cái giếng — em nhớ nhất cảnh nào? Câu văn nào trong cảnh ấy làm em nhớ?

2.4. Viết kết nối với đọc

✎Trong Cô Tô, mặt trời lúc bình minh được ví như lòng đỏ quả trứng thiên nhiên đầy đặn. Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) chỉ ra ý nghĩa của hình ảnh so sánh đó (có thể liên hệ với cách miêu tả mặt trời lúc bình minh của các tác phẩm khác mà em biết).

Tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn. Quả trứng hồng hào thăm thẳm, và đường bệ đặt lên một mâm bạc đường kính mâm rộng bằng cả một cái chân trời màu ngọc trai nước biển hửng hồng.

  1. Nhìn: lòng đỏ quả trứng và mặt trời mới mọc giống nhau ở những điểm nào (hình, màu, cảm giác)?
  2. Nghĩ: vì sao nhà văn chọn một thứ gần gũi như quả trứng mà không chọn một thứ xa lạ? Chữ thiên nhiên, phúc hậu gợi thêm điều gì?
  3. Liên hệ (nếu muốn): ở Bài 2, bài thơ Mây và sóng có hình ảnh "bình minh vàng". Hai cách nói về buổi sáng khác nhau thế nào?
  4. Viết thành một đoạn: câu đầu nêu hình ảnh so sánh, các câu giữa chỉ ra ý nghĩa, câu cuối nói cảm nghĩ của em.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Giống nhau ở: … / Gợi cho em cảm giác: … / Tình cảm của nhà văn: … / Liên hệ (nếu có): …

Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu
Chép đúng hình ảnh so sánh của nhà văn
Chỉ ra ít nhất hai nét giống nhau giữa mặt trời và lòng đỏ quả trứng
Nói được hình ảnh ấy cho thấy điều gì (cảnh đẹp, tình cảm của nhà văn)
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

Gợi ý trả lời — Văn bản 1

Luyện thêm: A1 — Mắt nhìn thấy: "trời đất trắng mù mù toàn bãi", "Sóng cát đánh ra khơi"; Tai nghe thấy: "Tiếng gió càng ghê rợn mỗi khi nó thốc vào", "âm âm rền rền" (tiếng sóng); Da thịt, cơ thể cảm thấy: "buốt như một viên đạn mũi kim", "đẩy cả người chạy theo luồng cát". A2 — trong trẻo, sáng sủa, trong sáng, xanh mượt, lam biếc, đặm đà, vàng giòn. A3 — trận địa, hoả lực, bắn, viên đạn mũi kim, bắn rát, thay băng đạn. A4 — Ngày thứ năm ↔ trên nóc đồn; ngày thứ sáu, từ canh tư ↔ đầu mũi đảo; mặt trời lên một vài con sào ↔ bên giếng nước ngọt. A5 — Người viết tự đi, tự làm: "Anh quẩy nước bên bờ giếng, tôi né ra một bên", "tôi đang múc gầu nước giếng dội lên đầu"; Mốc thời gian: "Cuối canh một sang canh hai", "Khi mặt trời đã lên một vài con sào"; Tên, con số có thật: "Tô Bắc, Tô Trung, Tô Nam", "bãi dài ba ngàn thước, rộng chừng trăm thước".

Hình dung (Phần 1): không có đáp án duy nhất. Hướng có căn cứ: bãi cát như một chiến trường, gió như quân giặc tấn công dồn dập ("bắn rát", "liên thanh"), cát như đạn, người như bị vây giữa trận đánh — cơn bão hiện ra dữ dội, có sức tấn công.

Theo dõi (Phần 2): nhà văn dùng mắt (trời đất trắng mù, sóng cát), tai (tiếng gió rít, rú, sóng âm âm rền rền) và da thịt, cơ thể (cát buốt như đạn, gió đẩy cả người đi).

1. Nơi đến: bãi cát trên đảo lúc gió bão nổi; đảo trong đêm bão (gác đảo uỷ); đồn Cô Tô và nóc đồn; đầu mũi đảo Thanh Luân lúc bình minh; cái giếng nước ngọt ở ria đảo. Người gặp: anh em bộ binh và hải quân ở đồn Cô Tô; những người lao động đến gánh, múc, tắm ở giếng; thuyền của hợp tác xã Bắc Loan Đầu; Anh hùng Châu Hoà Mãn cùng bốn bạn xã viên; chị Châu Hoà Mãn địu con.

2. Từ ngữ tả sự dữ dội: "tăng thêm hoả lực", "buốt như một viên đạn mũi kim", "Gió bắn rát từng chập", "gió giật", "Gió liên thanh quạt lia lịa", "đẩy cả người… bạt ra", "trời đất trắng mù mù", "âm âm rền rền", "bung hết", "vỡ tung", "ghê rợn", "thốc vào", "rít lên rú lên", "quỷ khốc thần kinh". Rõ nhất là trận chiến: trận địa, hoả lực, bắn, viên đạn mũi kim, bắn rát, thay băng đạn, liên thanh, kẻ thù, thả hơi ngạt, trống trận.

3. Bầu trời "trong sáng", một ngày "trong trẻo sáng sủa"; cây "xanh mượt"; nước biển "lam biếc đặm đà"; cát "vàng giòn"; lưới "nặng mẻ cá". Chân trời, ngấn bể "sạch như tấm kính lau hết mây hết bụi"; mặt trời "Tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn", "hồng hào thăm thẳm, và đường bệ"; nhạn chao đi chao lại, hải âu bay ngang. Biển sau bão trong trẻo, tươi sáng, rực rỡ, tràn đầy sức sống.

4. Lúc bão nổi — trên bãi cát; đêm bão (cuối canh một sang canh hai) — trên đảo, khi cửa kính gác đảo uỷ vỡ tung; ngày thứ năm — trên nóc đồn Cô Tô nhìn bốn phương; ngày thứ sáu, từ canh tư — đi trên đá đầu sư ra đầu mũi đảo, ngồi rình mặt trời lên; khi mặt trời lên một vài con sào — bên giếng nước ngọt. Nhà văn quan sát ở nhiều thời điểm, nhiều vị trí: có lúc ở trên cao nhìn toàn cảnh, có lúc ngồi rình từng khoảnh khắc mặt trời lên, có lúc đứng lẫn giữa người dân.

5. "Nhìn rõ cả Tô Bắc, Tô Trung, Tô Nam, mà càng thấy yêu mến hòn đảo như bất cứ người chài nào đã từng đẻ ra và lớn lên theo mùa sóng ở đây." — nhà văn yêu Cô Tô như chính người sinh ra và lớn lên trên đảo.

6. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: nếu thiếu cái giếng, Cô Tô chỉ còn thiên nhiên (bão dữ, trời trong, mặt trời đẹp) — đẹp nhưng vắng người, thiếu hơi ấm. Cái giếng "vui như một cái bến", đông người gánh, múc, tắm; thuyền hợp tác xã chuẩn bị ra khơi — cho thấy cuộc sống lao động bình dị, nhộn nhịp của người dân. Chính con người làm cho cảnh Cô Tô sống động, ấm áp.

7. Nhà văn thấy biển như người mẹ hiền nuôi con người ("mẹ hiền mớm cá cho lũ con lành"), và nhìn chị Châu Hoà Mãn địu con bằng ánh mắt trìu mến. Kết bài bằng một hình ảnh người mẹ bình dị cho thấy nhà văn yêu biển, biết ơn biển, quý trọng những con người lao động bình thường trên đảo.

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt chép đúng hình ảnh so sánh, chỉ ra điểm giống (tròn, đầy đặn, màu đỏ hồng, gần gũi), nói được hình ảnh ấy làm cảnh bình minh tươi sáng, ấm áp, tràn đầy sức sống và cho thấy nhà văn yêu thiên nhiên Cô Tô.

3. Thực hành tiếng Việt (trang 113 – 114): Biện pháp tu từ

Sau chặng này, em nhận ra các biện pháp tu từ nhà văn dùng trong Cô Tô, chỉ ra được mỗi hình ảnh ngầm chỉ sự vật nào, rồi nói được chúng làm câu văn hay hơn ở chỗ nào.

Cô: Ở Phần 4 có một cái "mâm bạc" to bằng cả chân trời. Làm gì có cái mâm nào to như thế? Chặng này mình đi tìm xem cái mâm ấy thật ra là gì.

Câu hỏi của SGK

1.Đọc các câu sau và trả lời câu hỏi:

– Quả trứng hồng hào thăm thẳm, và đường bệ đặt lên một mâm bạc đường kính mâm rộng bằng cả một cái chân trời màu ngọc trai nước biển hửng hồng.

– Vài chiếc nhạn mùa thu chao đi chao lại trên mâm bể sáng dần lên cái chất bạc nén.

a. Những từ ngữ in đậm trong các câu trên ngầm chỉ những sự vật nào?

b. Trong những câu trên, tác giả đã sử dụng biện pháp tu từ nào? Nêu tác dụng của việc sử dụng biện pháp tu từ đó.

(gợi mở) Câu văn đứng ngay trước câu thứ nhất trong bài kí là: "Tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn." — câu ấy đang nói về cái gì? Rồi hỏi: cảnh đang diễn ra ở đâu, cái gì rộng tới tận chân trời?

B1. mâm bạc — cái mâm "đường kính mâm rộng bằng cả một cái chân trời" — ngầm chỉ: (luyện thêm)
Quả trứng hồng được "đặt lên" mâm, nên mâm phải nằm dưới mặt trời: đó là mặt biển phẳng, rộng tới chân trời, loáng ánh sáng. Câu sau còn gọi thẳng là "mâm bể".
📌 Ẩn dụ

Ẩn dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng khả năng gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.

Hộp trên chép từ Tri thức ngữ văn Bài 2. Hộp dưới là lời cô, ôn từ tiểu học (SGK Bài 5 không in lại định nghĩa).

Ghi nhớ từ tiểu học
  • So sánh: đối chiếu sự vật này với sự vật khác có nét giống nhau, thường có từ so sánh như như, là, bằng, tựa…
  • Nhân hoá: gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật… bằng những từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả con người.
Bạn nhỏ: Tớ chỉ cần tìm chữ "như". Không có chữ "như" thì câu ấy chẳng có biện pháp gì cả, đúng không ạ?
Cô: Đọc lại hộp 📌 ngay trên: biện pháp ấy có cần chữ "như" không? Hai câu của câu hỏi 1 có chữ "như" nào không — vậy nhà văn đã dùng biện pháp gì cho câu 1b?

2.Chỉ ra và nêu tác dụng của những biện pháp tu từ được tác giả sử dụng trong các câu sau:

a. Mỗi viên cát bắn vào má vào gáy lúc này buốt như một viên đạn mũi kim.

b. Hình như gió bão chờ chúng tôi lọt hết vào trận địa cánh cung bãi cát, rồi mới tăng thêm hoả lực của gió.

(gợi mở) Câu a: tìm từ so sánh, chỉ ra hai vế. Câu b: gió bão có thật sự biết đợi người không? Bãi cát có thật là nơi đặt quân không? Mỗi chỗ ứng với một biện pháp khác nhau.

B2. Mỗi cụm (lấy từ câu hỏi 2) mang biện pháp tu từ nào? (luyện thêm)

Một câu văn có thể chứa ba chỗ dùng biện pháp: câu b gọi bãi cát là "trận địa", gọi sức gió là "hoả lực" (hai ẩn dụ), lại cho gió biết "chờ" như một người chỉ huy (nhân hoá). Muốn nói tác dụng, em nói cho từng chỗ một.

3.Trong Cô Tô, Nguyễn Tuân sử dụng nhiều hình ảnh so sánh sinh động. Hãy tìm ba câu văn sử dụng biện pháp tu từ so sánh trong văn bản này và nêu tác dụng trong từng trường hợp.

(gợi mở) Làm bài B3 trước: bài có cả câu so sánh lẫn câu dùng biện pháp khác trộn lẫn. Rồi chọn ba câu em thích, với mỗi câu ghi vào vở: cái gì được so sánh với cái gì, và nhờ thế em thấy thêm điều gì.

B3. Bấm vào những câu dùng biện pháp so sánh (các câu chép từ Cô Tô, không liền nhau) (luyện thêm)

Sóng thúc lẫn nhau mà vào bờ âm âm rền rền như vua thuỷ cho các loài thuỷ tộc rung thêm trống trận.

Gió bắn rát từng chập.

Kính bị thứ gió cấp 11 ép, vỡ tung.

Sau trận bão, chân trời, ngấn bể, sạch như tấm kính lau hết mây hết bụi.

Mặt giời nhú lên dần dần, rồi lên cho kì hết.

Tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn.

Vài chiếc nhạn mùa thu chao đi chao lại trên mâm bể sáng dần lên cái chất bạc nén.

Cái giếng nước ngọt ở ria một hòn đảo giữa biển, cái sinh hoạt của nó vui như một cái bến và đậm đà mát nhẹ hơn mọi cái chợ trong đất liền.

Bốn câu có như và đủ hai vế. Câu "mâm bể… chất bạc nén" rất giàu hình ảnh nhưng không có từ so sánh — đó là ẩn dụ em vừa gặp ở câu 1. Em chọn ba trong bốn câu so sánh để làm câu 3.

4.Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về một cảnh đẹp thiên nhiên trong đó có sử dụng biện pháp tu từ so sánh hoặc ẩn dụ.

  1. Chọn một cảnh em đã tận mắt thấy (hoàng hôn trên sông, cánh đồng lúa, vườn nhà bà…).
  2. Ghi ba chi tiết: màu sắc, hình dáng, âm thanh.
  3. Chọn một chi tiết để so sánh (có từ như) hoặc gọi bằng tên một thứ giống nó (ẩn dụ). Tự hỏi: hai thứ giống nhau ở điểm nào?
  4. Viết thành một đoạn; gạch chân chỗ em dùng biện pháp tu từ.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Cảnh em chọn: … / Ba chi tiết: … / Chi tiết em sẽ so sánh hoặc dùng ẩn dụ, và nó giống cái gì: …

Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu, tả một cảnh thiên nhiên
Có ít nhất một so sánh hoặc một ẩn dụ (đã gạch chân)
Hai thứ được so sánh / được gọi tên thật sự có nét giống nhau
Có cảm xúc của em về cảnh

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 113 – 114)

Luyện thêm: B1 (b); B2 — "buốt như một viên đạn mũi kim" ↔ so sánh, "hoả lực của gió" ↔ ẩn dụ gọi một sức mạnh bằng tên khác, "gió bão chờ chúng tôi" ↔ nhân hoá, "trận địa" ↔ ẩn dụ gọi một nơi chốn (bãi cát) bằng tên khác; B3 — bốn câu: Sóng thúc lẫn nhau…, Sau trận bão, chân trời, ngấn bể…, Tròn trĩnh phúc hậu…, Cái giếng nước ngọt…

1a. Quả trứng hồng hào thăm thẳm, và đường bệ → mặt trời lúc mới mọc (câu ngay trước vừa ví mặt trời "như lòng đỏ một quả trứng", câu này bỏ luôn chữ mặt trời, gọi thẳng là quả trứng); mâm bạc → mặt biển rộng tới tận chân trời, sáng lên lúc bình minh; mâm bể → mặt biển; cái chất bạc nén → màu sáng trắng như bạc dần hiện lên trên mặt biển.

1b. Ẩn dụ. Tác dụng: gợi mặt trời tròn, hồng, rực rỡ và uy nghi; mặt biển phẳng, rộng, sáng lấp lánh như bạc; cả cảnh bình minh giống một mâm lễ vật lớn dâng lên — vừa đẹp, vừa trang trọng. Cách gọi ấy cho thấy nhà văn quan sát rất kĩ và rất yêu, rất trân trọng biển trời Cô Tô.

2a. So sánh: cát bắn vào má, vào gáy buốt như một viên đạn mũi kim. Tác dụng: người đọc cảm được cái đau buốt cụ thể trên da, thấy sức gió dữ dội tới mức từng hạt cát cũng thành "đạn".

2b. Ẩn dụ: bãi cát được gọi là trận địa, sức gió được gọi là hoả lực (chú thích SGK: "ở đây nói về sức mạnh của gió"); kèm nhân hoá: gió bão biết chờ người lọt hết vào rồi mới tấn công. Tác dụng: trận bão hiện lên như một trận đánh có tính toán, dữ dội, nguy hiểm; con người như những người lính đang đối mặt với nó.

3. Ví dụ ba câu (em chọn ba trong bốn câu của B3):

  • "Sau trận bão, chân trời, ngấn bể, sạch như tấm kính lau hết mây hết bụi." → bầu trời, mặt biển sau bão trong vắt, sáng bóng.
  • "Tròn trĩnh phúc hậu như lòng đỏ một quả trứng thiên nhiên đầy đặn." → mặt trời tròn, đầy, đỏ hồng, gần gũi, ấm áp.
  • "Cái giếng nước ngọt… vui như một cái bến và đậm đà mát nhẹ hơn mọi cái chợ trong đất liền." → cảnh sinh hoạt quanh giếng đông vui, rộn ràng, thân tình.
  • (câu thứ tư) "Sóng thúc lẫn nhau… như vua thuỷ cho các loài thuỷ tộc rung thêm trống trận." → tiếng sóng dồn dập, vang rền như tiếng trống trận.

Các câu so sánh khác trong bài: "Chốc chốc gió ngừng trong tích tắc như để thay băng đạn", "trời đất trắng mù mù toàn bãi như là kẻ thù đã bắt đầu thả hơi ngạt", "Nó rít lên rú lên như cái kiểu người ta vẫn thường gọi là quỷ khốc thần kinh", "Y như một mâm lễ phẩm tiến ra từ trong bình minh…", "thấy nó dịu dàng yên tâm như cái hình ảnh biển cả là mẹ hiền mớm cá cho lũ con lành".

4. Không có đáp án chung. Đoạn tốt tả một cảnh em thật sự thấy, có ít nhất một so sánh hoặc ẩn dụ mà hai vế thật sự giống nhau, và nói được cảm xúc của em.

4. Văn bản 2. Hang Én (Hà My)

Sau chặng này, em kể lại được trình tự hành trình vào hang Én, tìm được những chi tiết và số liệu nhà văn ghi chép, và giải thích được vì sao người đọc không thấy sợ thiên nhiên hoang dã.

SGK trang 114 – 117.

Cô: Câu đố thứ hai: vì sao chim én trong hang không sợ người? Muốn biết thì phải vào tận hang — mà đường vào hang Én chỉ có một cách đi. Em đoán thử xem đó là cách gì trước khi đọc câu đầu tiên.

4.1. Trước khi đọc

1.Nhan đề Hang Én gợi cho em liên tưởng gì?

(gợi mở) Én là loài chim thế nào (em hay thấy én vào mùa nào)? Một cái hang mang tên loài chim ấy thì trong hang có thể có gì?

2.Tưởng tượng mình là nhà thám hiểm đi khám phá những khu bảo tồn thiên nhiên kì thú. Hãy chia sẻ cảm giác của em về điều đó.

(gợi mở) Em mang theo những gì trong ba lô? Em hồi hộp, sợ hay háo hức? Ghi một cảm giác và vì sao em có cảm giác ấy.

🔮 Em đoán trên đường vào hang Én, nhà văn sẽ gặp những gì? Trong hang có gì làm nhà văn bất ngờ nhất?

4.2. Trong khi đọc

Bài kí dài, cô chia năm phần theo bước chân của người viết. Từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy.

Phần 1. Xuyên rừng

Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):

Hang Én — Hà My

Đường tới hang Én phải xuyên qua rừng nguyên sinh, vượt nhiều đoạn dốc cao, ngoằn ngoèo, lội khoảng ba mươi quãng suối và sông nên chỉ có một cách di chuyển: đi bộ. Tờ-réc-king hang Én, đối với tôi là một hành trình khám phá thú vị.

🔎 Theo dõi: Chú ý cách thức di chuyển vào hang Én.

Bạn nhỏ: Đi bộ thì mệt lắm! Sao nhà văn không đi xe cho nhanh?
Cô: Câu đầu kể đường tới hang phải qua những gì — xe có qua được không? Và nếu ngồi trên xe, em có kịp nhìn thấy một bông phong lan không? Đọc tiếp nhé.

Hành trình ấy khởi đầu từ con dốc Ba Giàn dài gần 2 km. Dốc cao và gập ghềnh. Đường mòn vừa một người đi, khá trơn, nhiều chặng có cây đổ chắn ngang hoặc những vòm dây leo giăng kín. Rất nhiều cây cổ thụ tán cao vút, thân đầy các loại tầm gửi, có cả phong lan đang nở hoa. Còn có sên, vắt, nhiều loài côn trùng và chim chóc tôi không biết tên… Cảm giác về một cuộc "ngược dòng" tìm về với thuở sơ khai đến với tôi ngay khi len lỏi qua cánh rừng nguyên sinh này.

🔎 Theo dõi: Việc đi bộ sẽ cho tác giả cơ hội trải nghiệm những điều kì thú của thiên nhiên như thế nào?

Đi hết dốc Ba Giàn là tới thung lũng Rào Thương, được bao quanh bởi con suối cùng tên. Con đường qua thung lũng trải theo tiếng suối róc rách, thảm cỏ, rồi cây cối rậm rạp, lúp xúp, từ đó vẳng ra tiếng chim kêu đủ giọng. Thích nhất là khi lội qua suối. Nước trong vắt, mát lạnh, thấy cả làn đá cuội nơi đáy suối. Nhiều quãng suối còn nhìn rõ đàn cá bơi liêu xiêu giữa dòng nước chảy xiết như những chiếc lá trúc khô. Yêu vô cùng những đàn bướm đủ màu – vàng, trắng, xanh đen – gặp ven đường, ven suối. Chúng đậu thành từng vạt như đám hoa lá ai ngẫu hứng xếp trên mặt đất. Thấy động, chúng bay lên, lượn vòng, quấn quýt cả vào chân người. Bước đi cùng đàn bướm, ngắm những cánh hồ điệp mong manh giữa không gian trong trẻo, im vắng, tôi ngỡ mình đang đi trong một giấc mộng đẹp.

Nhà văn chưa tới hang mà đã "ngỡ mình đang đi trong một giấc mộng đẹp". Trong đoạn vừa đọc, em tìm hai âm thanh và ba màu sắc đã làm nên "giấc mộng" ấy.

Phần 2. Cửa hang khổng lồ

Từ khó trong phần này:

Hang Én giống như cái tổ khổng lồ và an toàn mà Mẹ Thiên Nhiên ban tặng cho con người, với không gian trú ẩn, nước, không khí, ánh sáng,… Hang có ba cửa lớn: cửa trước có hai lớp, vòm cửa ngoài dẫn vào một "sảnh chờ" rộng rãi; cửa trong lại thấp hẹp, sát ngay dải sông ngầm khá rộng, sâu quá thắt lưng. Muốn vào hang, phải lội qua sông; rồi trèo ngược vách đá hiểm trở, cao mấy chục mét. Đứng trên đỉnh dốc sẽ nhìn thấy lòng hang xa tít phía dưới, được bao bọc bằng một quãng sông rộng, nước sâu. Vịn đá lần xuống chân dốc, chúng tôi ngồi bè qua sông để đến lòng hang chính.

Ảnh trong SGK trang 115 chụp Hang Én, Quảng Trị: bên trong lòng hang khổng lồ là bãi cát trắng rộng, trên đó dựng hơn chục chiếc lều trại đủ màu đỏ, cam, xanh; bên phải là hồ nước màu xanh ngọc; vách và trần hang đá dựng đứng bao quanh.

Lòng hang Én phía trước, nơi rộng nhất khoảng 110 m², có thể chứa được hàng trăm người. Trần hang đẹp như mái vòm của một thánh đường, nơi cao nhất tương đương với toà nhà bốn mươi tầng (120 m). Cửa thứ hai thông lên mặt đất như cái giếng trời khổng lồ đón khí trời và ánh sáng. Quãng sông ngầm đổ lại êm đềm trước thềm hang chính, len lỏi quanh các hang phụ chừng 4 km, rồi đổ ra cửa hang sau. Ở hang chính, bờ sông cát mịn thoải dần, nước mát lạnh, trong veo, đáy toàn sỏi, đá đã bào nhẵn tạo thành một bãi tắm thiên nhiên hoàn hảo. Nghe nói thời xa xưa, tộc người A-rem đã sống trong hang Én. Trứng chim từng là một nguồn thực phẩm của họ. Giờ họ đã rời ra ngoài sống thành bản nhưng vẫn còn giữ lễ hội "ăn én". Cũng nghe kể rằng, trong bản A-rem vẫn còn một vài người có bàn chân mỏng, ngón dẹt – dấu tích của bao nhiêu thế hệ leo vách đá, trần hang cao hàng trăm mét.

🔎 Theo dõi: Chú ý các số liệu về diện tích, độ cao, chiều dài,… của hang Én.

Cô: Em để ý nhé: thẻ từ khó "Hang Én" (chú thích của SGK) và lời văn của nhà văn ghi số đo trần hang hơi khác nhau. Bài C1 dưới đây em ghép theo số trong lời văn của nhà văn.

C1. Mỗi số liệu nhà văn ghi lại đo điều gì? Ghép cho đúng (luyện thêm — thẻ bên phải là lời cô)

Kí chú trọng ghi chép sự thực — và những con số là sự thực dễ kiểm nhất. Nhờ "toà nhà bốn mươi tầng" đặt cạnh "120 m", em hình dung ngay được trần hang cao đến mức nào.

Phần 3. Chủ nhân nhỏ bé

Từ khó trong phần này:

Trong hang Én, hàng vạn con chim én vẫn hồn nhiên cư ngụ và chưa phải biết sợ con người. Bốn vách hang, trần hang – nơi nào cũng dày đặc chim én. Cộng đồng én thoải mái sống "cuộc đời" của chúng, không mảy may để ý đến sự hiện diện của nhóm du khách. Én bố mẹ tấp nập đi, về, mải mốt mớm mồi cho con; én anh chị rập rờn bay đôi; én ra ràng chấp chới vỗ cánh bên rìa hốc đá… Nhiều bạn én thiếu niên ngủ nướng, say giấc ngay trên những mỏm đá thấp dọc lối đi. Nếu đặt lên vai, bạn sẽ rúc vào tóc hoặc đậu trên đầu mình để… ngủ tiếp! Bữa tối, một chú én tò mò sa xuống bàn ăn, cánh bị thương không bay lên được. Khi mắt đã quen với ánh đèn, nó ung dung mổ cơm ăn trong lòng tay tôi. Sáng hôm sau, tôi vẫn thấy nó thản nhiên đi lại quanh lều với một bên cánh còn hơi sã xuống. Có lẽ chỉ ngày mai thôi, đôi cánh ấy sẽ lành hẳn.

Câu đố thứ hai đây rồi! Theo em, vì sao én ở đây "chưa phải biết sợ con người"? Con người đã đối xử với chú én bị thương thế nào?

Phần 4. Phía sau hang

Từ khó trong phần này:

Vòng ra sau hang Én là bạn có thể bước chầm chậm qua vài trăm triệu năm. Bạn sẽ thấy hàng trăm dải đá san hô uốn lượn thành bao nhiêu tầng, bậc lớn nhỏ, đọng đầy nước nguồn trong vắt tựa như những thửa ruộng bậc thang tuyệt đẹp vào mùa nước đổ. Bạn sẽ thấy những "thương hải tang điền" còn hiện hữu trên dải hoá thạch sò, ốc, san hô,… nơi vách đá. Rồi nhũ đá, măng đá, ngọc động giăng đầy bên những vách núi, sàn hang,… Hô-oát Lim-bơ (Howard Limbert), người tìm ra hơn 500 hang động ở Việt Nam, trong đó có hang Sơn Đoòng lớn nhất thế giới, khẳng định rằng: mỗi xen-ti-mét đá kia phải qua cả trăm triệu năm bào mòn hay bồi đắp mới nên. Và tất cả măng đá, nhũ đá, ngọc động ấy vẫn "sống" trong hành trình tạo tác của tự nhiên. […]

Vì sao sò, ốc, san hô — vốn sống dưới biển — lại nằm trên vách đá trong hang? Em lật thẻ "thương hải tang điền" để tìm câu trả lời.

Phần 5. Đêm và bình minh

Khi bóng tối trùm kín lòng hang Én, thì khoảng trời phía trên cửa hang thứ hai vẫn sáng rất lâu nên có thể nhìn rõ từng đàn én chao liệng không dứt. Đàn én cuối cùng bay về hang khi nền trời đã sẫm hẳn. Tôi ngồi bệt trên cát, trước mặt là khoảng sông lấp lánh, trên cao là trần hang tối thẫm và một khoảng trời thăm thẳm đầy sao. Tứ bề tiếng chim líu ríu như ru nhau và ru người. Nửa đêm thức dậy, vẫn nghe tiếng chim chíu chít, tiếng nước chảy âm âm – và cả tiếng phân chim rơi lộp độp trên mái lều.

Năm giờ, đã thấy sáng bừng cả lòng hang, tưởng người ta bật điện – hoá ra luồng nắng ban mai vàng rỡ rọi chéo từ khoảng trời cao xuống. Trên mặt sông, nắng hoà với hơi nước mỏng, tan dần thành lãng đãng khói mơ. Ai nấy nhoài ra khỏi lều, chân trần chạy quanh sông, rồi ngồi ngay bên bờ cát vục nước rửa mặt, hít căng lồng ngực thứ không khí mát lành, tinh khiết…

(Theo Hà My, Trang thông tin điện tử Sở Du lịch Quảng Bình, ngày 14/10/2020)

🔎 Theo dõi: Chú ý những từ ngữ diễn tả sự hoà mình của du khách với thiên nhiên.

C2. Trong đoạn cuối bài kí, bấm vào những từ ngữ tả việc du khách làm để hoà mình với thiên nhiên (luyện thêm)

Năm giờ, đã thấy sáng bừng cả lòng hang, tưởng người ta bật điện – hoá ra luồng nắng ban mai vàng rỡ rọi chéo từ khoảng trời cao xuống. Trên mặt sông, nắng hoà với hơi nước mỏng, tan dần thành lãng đãng khói mơ. Ai nấy nhoài ra khỏi lều, chân trần chạy quanh sông, rồi ngồi ngay bên bờ cát vục nước rửa mặt, hít căng lồng ngực thứ không khí mát lành, tinh khiết…

Không giày, không vòi nước, không cửa phòng: người ta chân trần, vục nước sông mà rửa mặt, hít căng lồng ngực. Bốn việc làm nhỏ cho thấy du khách thấy thiên nhiên là nhà của mình.

4.3. Sau khi đọc

Trên đường vào hang, nhà văn đã gặp những gì? Điều gì làm em bất ngờ nhất — có giống em đoán không?

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Nhân vật "tôi" đã kể về hành trình khám phá hang Én theo trình tự nào?

(gợi mở) Làm bài C3 trước. Rồi nhìn lại các thẻ em vừa xếp: thứ tự ấy đi theo cái gì — theo bước chân người đi, theo giờ giấc trong ngày, hay cả hai?

C3. Xếp các chi tiết theo đúng thứ tự nhà văn kể trong bài (luyện thêm — chi tiết chép từ bài kí)

  1. con dốc Ba Giàn dài gần 2 km
  2. Thích nhất là khi lội qua suối
  3. chúng tôi ngồi bè qua sông
  4. một chú én tò mò sa xuống bàn ăn
  5. hàng trăm dải đá san hô uốn lượn
  6. luồng nắng ban mai vàng rỡ rọi chéo từ khoảng trời cao xuống
Từ dốc núi xuống thung lũng, qua sông vào hang, gặp đàn én, vòng ra sau hang, rồi đêm và bình minh trong hang: phần lớn bài đi theo bước chân (nơi này nối tiếp nơi kia). Để ý: chú én ở bữa tối được kể trước đoạn "vòng ra sau hang", còn đêm và năm giờ sáng lại kể sau — thứ tự kể không phải lúc nào cũng trùng giờ giấc thật.

2.Tìm những chi tiết miêu tả địa hình, cây cối, loài vật trên đường đến hang Én. Những chi tiết này gợi cho em cảm nhận gì về rừng nguyên sinh?

(gợi mở) Chỉ tìm trong Phần 1 (trên đường, chưa vào hang). Kẻ ba cột: địa hình — cây cối — loài vật. Làm bài C4 để khởi động, rồi tìm thêm cho đủ.

C4. Xếp mỗi chi tiết (chép từ Phần 1) vào đúng nhóm (luyện thêm)

dốc cao và gập ghềnhcây cổ thụ tán cao vútđàn cá bơi liêu xiêuđường mòn vừa một người đicó cả phong lan đang nở hoanhững đàn bướm đủ màu
Đường thì hiểm trở, cây thì cổ thụ, con vật thì nhiều không đếm xuể — mà vẫn có phong lan nở hoa, có bướm quấn quýt chân người. Rừng nguyên sinh vừa hoang sơ vừa đầy sức sống.

3.Qua bài kí, em hiểu được gì về sự "sống" của đá và cuộc sống của loài én chưa "biết sợ con người"?

(gợi mở) Về đá: đọc câu của Hô-oát Lim-bơ cô chép ngay dưới — mỗi xen-ti-mét đá cần bao lâu mới thành, và hôm nay đá còn đang thay đổi không? Về én: đọc hai câu tiếp theo, én làm những gì khi có người ở ngay bên cạnh?

Hô-oát Lim-bơ (Howard Limbert), người tìm ra hơn 500 hang động ở Việt Nam, trong đó có hang Sơn Đoòng lớn nhất thế giới, khẳng định rằng: mỗi xen-ti-mét đá kia phải qua cả trăm triệu năm bào mòn hay bồi đắp mới nên. Và tất cả măng đá, nhũ đá, ngọc động ấy vẫn "sống" trong hành trình tạo tác của tự nhiên.

Cộng đồng én thoải mái sống "cuộc đời" của chúng, không mảy may để ý đến sự hiện diện của nhóm du khách.

Nếu đặt lên vai, bạn sẽ rúc vào tóc hoặc đậu trên đầu mình để… ngủ tiếp!

4.Hình ảnh nào trong bài thể hiện sự trân trọng, lòng biết ơn và tình yêu của con người với tự nhiên?

(gợi mở) Làm bài C5 ngay dưới: câu mở đầu Phần 2 được chép lại trong bài. Rồi đọc đoạn cô chép sau bài C5: con người đã đối xử với một chú én bị thương thế nào?

C5. Bấm những từ ngữ cho thấy nhà văn coi hang như một nơi ở, coi nó là món quà, và coi thiên nhiên như người thân (luyện thêm)

Hang Én giống như cái tổ khổng lồ và an toàn mà Mẹ Thiên Nhiên ban tặng cho con người, với không gian trú ẩn, nước, không khí, ánh sáng,…

Tổ là nơi chim con được che chở; thiên nhiên được viết hoa, gọi là Mẹ; hang không tự nhiên mà có, nó được "ban tặng". Ba chữ ấy cho thấy nhà văn nhìn thiên nhiên bằng lòng biết ơn, như con nhìn mẹ.

Bữa tối, một chú én tò mò sa xuống bàn ăn, cánh bị thương không bay lên được. Khi mắt đã quen với ánh đèn, nó ung dung mổ cơm ăn trong lòng tay tôi. Sáng hôm sau, tôi vẫn thấy nó thản nhiên đi lại quanh lều với một bên cánh còn hơi sã xuống. Có lẽ chỉ ngày mai thôi, đôi cánh ấy sẽ lành hẳn.

5.Tâm trạng của du khách khi sống trong không gian hang Én, thiếu thốn các tiện nghi thông thường được miêu tả qua những chi tiết nào?

(gợi mở) Dùng bài C2. Tìm thêm ở đoạn đầu Phần 5 cô chép ngay dưới: nhà văn ngồi thế nào, nghe thấy gì lúc nửa đêm, có than phiền điều gì không?

Khi bóng tối trùm kín lòng hang Én, thì khoảng trời phía trên cửa hang thứ hai vẫn sáng rất lâu nên có thể nhìn rõ từng đàn én chao liệng không dứt. Đàn én cuối cùng bay về hang khi nền trời đã sẫm hẳn. Tôi ngồi bệt trên cát, trước mặt là khoảng sông lấp lánh, trên cao là trần hang tối thẫm và một khoảng trời thăm thẳm đầy sao. Tứ bề tiếng chim líu ríu như ru nhau và ru người. Nửa đêm thức dậy, vẫn nghe tiếng chim chíu chít, tiếng nước chảy âm âm – và cả tiếng phân chim rơi lộp độp trên mái lều.

6.Cách tác giả cảm nhận về cuộc sống hoang dã có làm cho người đọc khiếp sợ tự nhiên không? Vì sao?

(gợi mở) Tìm những chữ nhà văn dùng để gọi hang, gọi én, gọi rừng. Đó là những chữ làm người ta sợ, hay làm người ta thấy gần gũi?

7.Có ý kiến cho rằng hành trình khám phá hang Én thích hợp với những người ưa mạo hiểm. Theo em, hành trình này còn đánh thức những điều gì ở con người?

(gợi mở) Câu hỏi mở. Ngoài lòng can đảm, chuyến đi còn làm người ta yêu cái gì, hiểu thêm điều gì, muốn giữ gìn điều gì?

💭 Đọc xong đêm và bình minh trong hang Én, em thấy thế nào? Chọn một cảm xúc, rồi viết: nếu được ngủ một đêm ở đó, lúc năm giờ sáng em muốn làm gì đầu tiên?

4.4. Viết kết nối với đọc

✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nhận của em về hang Én.

  1. Chọn một ấn tượng chính về hang Én: kì vĩ, hoang sơ, thân thiện, bình yên…
  2. Tìm hai, ba chi tiết trong bài kí làm chỗ dựa (một số liệu, một cảnh, một chú én…).
  3. Nói cảm xúc của em: em muốn đến không, muốn giữ gìn điều gì?
  4. Viết thành một đoạn, 5 – 7 câu.

Chưa chọn được ấn tượng? Lật ba thẻ dưới đây: mỗi thẻ là một ấn tượng, mặt sau là một chi tiết trong bài kí có thể làm chỗ dựa. Em tự tìm thêm chi tiết thứ hai, thứ ba.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Ấn tượng chính: … / Chi tiết làm chỗ dựa: … / Cảm xúc, mong muốn của em: …

Gợi ý trả lời — Văn bản 2

Luyện thêm: C1 — gần 2 km ↔ con dốc mở đầu hành trình (dốc Ba Giàn); chừng 4 km ↔ quãng sông ngầm quanh các hang phụ; 120 m ↔ nơi cao nhất của trần hang; mấy chục mét ↔ vách đá phải trèo ngược để vào hang. C2 — nhoài ra khỏi lều, chân trần chạy quanh sông, vục nước rửa mặt, hít căng lồng ngực. C3 — dốc Ba Giàn → lội qua suối → ngồi bè qua sông → chú én sa xuống bàn ăn → dải đá san hô → luồng nắng ban mai. C4 — Địa hình: dốc cao và gập ghềnh, đường mòn vừa một người đi; Cây cối: cây cổ thụ tán cao vút, phong lan đang nở hoa; Loài vật: đàn cá bơi liêu xiêu, những đàn bướm đủ màu. C5 — cái tổ khổng lồ và an toàn, Mẹ Thiên Nhiên, ban tặng (con người, nước, không khí, ánh sáng không phải).

Theo dõi (Phần 1): chỉ có một cách di chuyển: đi bộ (vì phải xuyên rừng nguyên sinh, vượt dốc, lội khoảng ba mươi quãng suối và sông). Đi bộ cho nhà văn nhìn tận mắt cây cổ thụ, phong lan, nghe tiếng suối, tiếng chim, lội nước trong vắt, đi cùng đàn bướm — "ngỡ mình đang đi trong một giấc mộng đẹp".

Dừng lại nghĩ (Phần 1): hai âm thanh: "tiếng suối róc rách", "tiếng chim kêu đủ giọng". Ba màu sắc: "vàng, trắng, xanh đen" của những đàn bướm. Thêm: nước suối "trong vắt", không gian "trong trẻo". Em tìm thêm được thì càng tốt — đếm không cần tuyệt đối, miễn chỉ ra được chữ trong bài.

Dừng lại nghĩ (Phần 3): én không sợ người vì ở đây con người chưa làm hại chúng — nhóm du khách sống lặng lẽ bên cạnh, còn để chú én bị thương mổ cơm trong lòng tay và mong cánh nó lành.

Dừng lại nghĩ (Phần 4): sò, ốc, san hô là loài sống dưới biển. Hoá thạch của chúng còn trên vách đá là dấu vết cho thấy nơi này xưa kia từng là biển — đúng nghĩa "thương hải tang điền": biển xanh biến thành đất liền, qua những biến đổi lớn lao suốt hàng trăm triệu năm.

1. Kể theo trình tự của hành trình: bước chân người đi (rừng nguyên sinh → dốc Ba Giàn → thung lũng Rào Thương, lội suối → cửa hang, lội sông, trèo vách đá, ngồi bè → lòng hang chính → loài én → vòng ra sau hang), kết hợp trình tự thời gian ở những lúc nhà văn ở lại trong hang (bữa tối → sáng hôm sau với chú én; khi bóng tối trùm kín lòng hang → nửa đêm → năm giờ sáng). Lưu ý: thứ tự kể không hoàn toàn trùng giờ giấc thật — chuyện chú én (bữa tối, sáng hôm sau) được kể trước đoạn "vòng ra sau hang" và trước đêm trong hang; đoạn "vòng ra sau hang" viết với người đọc ("bạn"), không có mốc giờ.

2. Địa hình: rừng nguyên sinh, nhiều đoạn dốc cao, ngoằn ngoèo, lội khoảng ba mươi quãng suối và sông; dốc Ba Giàn dài gần 2 km, cao, gập ghềnh; đường mòn vừa một người đi, khá trơn, cây đổ chắn ngang, vòm dây leo giăng kín; thung lũng Rào Thương, suối nước trong vắt, đá cuội. Cây cối: cây cổ thụ tán cao vút, thân đầy tầm gửi, phong lan nở hoa; thảm cỏ, cây cối rậm rạp, lúp xúp. Loài vật: sên, vắt, côn trùng, chim chóc; tiếng chim kêu đủ giọng; đàn cá bơi liêu xiêu; đàn bướm đủ màu. Cảm nhận: rừng nguyên sinh hoang sơ, hiểm trở nhưng giàu có, đầy sức sống và rất đẹp.

3. Đá "sống": mỗi xen-ti-mét đá phải qua cả trăm triệu năm bào mòn hay bồi đắp mới nên, và măng đá, nhũ đá, ngọc động vẫn đang được tự nhiên tiếp tục tạo tác — đá cũng có một "cuộc đời" chậm rãi, vẫn đang đổi thay. Én: hàng vạn con "hồn nhiên cư ngụ", tấp nập mớm mồi, bay đôi, tập bay, ngủ nướng, đậu lên vai người, mổ cơm trong lòng tay — thiên nhiên ở đây còn nguyên sơ, con người và loài vật sống hoà hợp, chưa làm hại nhau.

4. "Hang Én giống như cái tổ khổng lồ và an toàn mà Mẹ Thiên Nhiên ban tặng cho con người" — gọi thiên nhiên là Mẹ, coi hang là món quà được ban tặng: trân trọng, biết ơn. Thêm: nhóm du khách để yên cho én sống, chăm chú én bị thương ("mổ cơm ăn trong lòng tay tôi"), mong "đôi cánh ấy sẽ lành hẳn".

5. "Tôi ngồi bệt trên cát", ngắm sông lấp lánh, trời đầy sao; nghe "tiếng chim líu ríu như ru nhau và ru người"; nửa đêm thức dậy vẫn nghe tiếng chim, tiếng nước, "cả tiếng phân chim rơi lộp độp trên mái lều" mà không than phiền; sáng ra "Ai nấy nhoài ra khỏi lều, chân trần chạy quanh sông… vục nước rửa mặt, hít căng lồng ngực thứ không khí mát lành, tinh khiết…" → thư thái, vui sướng, háo hức, hoà mình với thiên nhiên dù thiếu tiện nghi.

6. Không. Nhà văn gọi thiên nhiên là "Mẹ Thiên Nhiên", gọi hang là "cái tổ khổng lồ và an toàn", gọi én là "bạn én thiếu niên", "chú én"; rừng như "một giấc mộng đẹp"; tiếng chim "ru người". Thiên nhiên hoang dã hiện lên thân thiện, gần gũi, đáng yêu, làm người đọc muốn đến và muốn giữ gìn.

7. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: tình yêu và sự trân trọng thiên nhiên, lòng biết ơn "Mẹ Thiên Nhiên", sự tò mò muốn hiểu biết (hoá thạch, đá trăm triệu năm), ý thức bảo vệ loài vật (chú én bị thương), niềm tự hào về cảnh đẹp đất nước.

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn tốt là một đoạn văn khoảng 5 – 7 câu, nêu một ấn tượng rõ, có ít nhất hai chi tiết lấy từ bài kí (số liệu, cảnh, loài én), nói cảm xúc, mong muốn thật của em, và không mắc lỗi chính tả, dấu câu.

5. Thực hành tiếng Việt (trang 118): Dấu câu; biện pháp tu từ

Sau chặng này, em giải thích được vì sao một từ được đặt trong ngoặc kép, nêu được công dụng của dấu phẩy, dấu gạch ngang trong câu, và chỉ ra được nhân hoá, so sánh trong Hang Én.

Cô: Trong Hang Én có con én sống "cuộc đời", có hòn đá biết "sống". Chim thì có đời sống thật, nhưng "cuộc đời" là chữ ta hay dành cho người. Chặng này mình tìm hiểu vì sao những chữ ấy phải mặc thêm chiếc áo ngoặc kép.
📌 Nhận biết công dụng của dấu ngoặc kép

Đọc câu sau và chú ý cách dùng dấu ngoặc kép: Cộng đồng én thoải mái sống "cuộc đời" của chúng, không mảy may để ý đến sự hiện diện của nhóm du khách.

Trong câu trên, tác giả đã dùng từ cuộc đời vốn thường dùng cho con người để nói về loài én. Từ cuộc đời ở đây được hiểu theo nghĩa đặc biệt: loài én cũng có đời sống như con người.

Bạn nhỏ: Ngoặc kép là để trích lời người khác nói thôi mà ạ?
Cô: Trong câu về đàn én ở hộp 📌, có ai đang nói gì không? Vậy dấu ngoặc kép ở đó đánh dấu cái gì?

Câu hỏi của SGK — Dấu câu

1.Nêu công dụng của dấu ngoặc kép trong các câu sau:

a. Cảm giác về một cuộc "ngược dòng" tìm về với thuở sơ khai đến với tôi ngay khi len lỏi qua cánh rừng nguyên sinh này.

b. Hang có ba cửa lớn: cửa trước có hai lớp, vòm cửa ngoài dẫn vào một "sảnh chờ" rộng rãi; cửa trong lại thấp hẹp, sát ngay dải sông ngầm khá rộng, sâu quá thắt lưng.

(gợi mở) Với mỗi từ trong ngoặc kép, làm hai bước như hộp 📌: (1) bình thường từ ấy dùng để nói về cái gì, ở đâu? (2) ở đây nhà văn dùng nó cho cái gì?

D1. Ở câu b, "sảnh chờ" được hiểu là: (luyện thêm)
Sảnh chờ vốn là chỗ khách đứng đợi trước khi vào trong một toà nhà. Cửa hang Én rộng như thế, lại là chỗ dừng chân trước khi vào sâu — nên nhà văn mượn chữ ấy và đặt trong ngoặc kép.
Ghi nhớ từ tiểu học (SGK Bài 5 không in lại) — lời cô
  • Dấu phẩy: ngăn cách các từ ngữ cùng loại đứng ngang hàng nhau trong câu (vàng, trắng, xanh đen); ngăn cách phần mở đầu với phần chính của câu; tách một phần giải thích chen vào giữa câu.
  • Dấu gạch ngang: đánh dấu lời nói của nhân vật trong đối thoại; đánh dấu phần chú thích, giải thích cho điều vừa nói; nối hai tên, hai điểm (trục bắc – nam).

2.Cho biết công dụng của dấu phẩy, dấu ngoặc kép và dấu gạch ngang được dùng trong các đoạn trích sau:

a. Giờ họ đã rời ra ngoài sống thành bản nhưng vẫn còn giữ lễ hội "ăn én". Cũng nghe kể rằng, trong bản A-rem vẫn còn một vài người có bàn chân mỏng, ngón dẹt – dấu tích của bao nhiêu thế hệ leo vách đá, trần hang cao hàng trăm mét.

b. Hô-oát Lim-bơ, người tìm ra hơn 500 hang động ở Việt Nam, trong đó có hang Sơn Đoòng lớn nhất thế giới, khẳng định rằng: mỗi xen-ti-mét đá kia phải qua cả trăm triệu năm bào mòn hay bồi đắp mới nên. Và tất cả măng đá, nhũ đá, ngọc động ấy vẫn "sống" trong hành trình tạo tác của tự nhiên.

(gợi mở) Tìm từng dấu câu, rồi với mỗi dấu hỏi: nó đứng giữa những gì? Phần sau nó đang nói thêm, giải thích cho cái đứng trước không? Dùng bảng ghi nhớ ngay trên.

D2. Ghép mỗi dấu câu (trong câu hỏi 2) với công dụng của nó (luyện thêm — thẻ bên trái là lời cô, thẻ bên phải lấy từ hộp Ghi nhớ ngay trên)

Cùng là dấu phẩy mà mỗi chỗ một việc: sau "Cũng nghe kể rằng" là phần chính của câu; "bàn chân mỏng, ngón dẹt" là hai nét đứng cạnh nhau; còn cụm giữa hai dấu phẩy ở câu b cho biết Hô-oát Lim-bơ là ai — bỏ đi, câu vẫn đủ nghĩa. Dấu gạch ngang thì mở ra lời giải thích vì sao người A-rem có đôi chân ấy.

3.Tìm thêm những câu văn có sử dụng dấu ngoặc kép trong các văn bản Cô Tô, Hang Én và giải thích công dụng của dấu ngoặc kép trong từng trường hợp.

(gợi mở) Nhớ lại hai bài kí trước đã, những chữ đã gặp ở hộp 📌, câu 1 và câu 2 thì không tính. Mỗi chỗ ngoặc kép em nhớ ra, hỏi: có ai đang nói không? Nếu không, chữ ấy bình thường dùng cho cái gì?

🔍 Các câu em tìm được — Câu: … / Ngoặc kép dùng để: …

Cô Tô, Phần 5

Anh quẩy 15 gánh cho thuyền anh: "Đi ra khơi, xa lắm mà. Có khi mười ngày mới về. Nước ngọt cho vào sạp, chỉ để uống. Vo gạo thổi cơm cũng không được lấy nước ngọt. Vo gạo bằng nước biển thôi".

Hang Én, Phần 4

Bạn sẽ thấy những "thương hải tang điền" còn hiện hữu trên dải hoá thạch sò, ốc, san hô,… nơi vách đá.

Câu hỏi của SGK — Biện pháp tu từ

Trước khi làm câu 4, câu 5, em nói to hai định nghĩa ôn từ tiểu học rồi mới lật thẻ (mặt sau là lời cô — SGK Bài 5 không in lại định nghĩa):

4.Xác định và chỉ ra tác dụng của biện pháp tu từ nhân hoá trong những câu sau:

a. Bữa tối, một chú én tò mò sa xuống bàn ăn, cánh bị thương không bay lên được.

b. Sáng hôm sau, tôi vẫn thấy nó thản nhiên đi lại quanh lều với một bên cánh còn hơi sã xuống.

5.Chỉ ra các biện pháp tu từ được sử dụng trong những câu sau và nêu tác dụng:

a. Nhiều bạn én thiếu niên ngủ nướng, say giấc ngay trên những mỏm đá thấp dọc lối đi.

b. Chúng đậu thành từng vạt như đám hoa lá ai ngẫu hứng xếp trên mặt đất.

c. Cửa thứ hai thông lên mặt đất như cái giếng trời khổng lồ đón khí trời và ánh sáng.

(gợi mở) Câu 4 và câu 5a: tìm những từ ta hay dùng để gọi một đứa trẻ hoặc tả tính nết, giấc ngủ của người. Câu 5b, 5c: tìm từ so sánh, rồi chỉ ra cái gì được so sánh với cái gì.

D3. Trong ba câu (câu 4a, 4b, 5a), bấm vào những từ ngữ vốn dùng cho con người mà tác giả dùng cho chim én (luyện thêm)

Bữa tối, một chú én tò mò sa xuống bàn ăn, cánh bị thương không bay lên được.

Sáng hôm sau, tôi vẫn thấy nó thản nhiên đi lại quanh lều với một bên cánh còn hơi sã xuống.

Nhiều bạn én thiếu niên ngủ nướng, say giấc ngay trên những mỏm đá thấp dọc lối đi.

Én được gọi là "chú", là "bạn", là "thiếu niên"; có tính "tò mò", dáng "thản nhiên"; còn biết "ngủ nướng" như em sáng chủ nhật. Nhờ nhân hoá, bầy én hiện ra như những đứa trẻ tinh nghịch, gần gũi — và người viết thương chúng như thương người.

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 118)

Luyện thêm: D1 (b). D2 — dấu phẩy sau Cũng nghe kể rằng ↔ ngăn cách phần mở đầu với phần chính của câu; dấu phẩy giữa bàn chân mỏng và ngón dẹt ↔ ngăn cách các từ ngữ cùng loại; hai dấu phẩy quanh người tìm ra hơn 500 hang động… ↔ tách một phần giải thích chen vào giữa câu; dấu gạch ngang ↔ đánh dấu phần chú thích, giải thích cho điều vừa nói. D3 — chú, tò mò, thản nhiên, bạn, thiếu niên, ngủ nướng, say giấc.

1a. "ngược dòng" vốn chỉ đi ngược chiều dòng nước; ở đây là hành trình xuyên rừng nguyên sinh như quay ngược thời gian, trở về "thuở sơ khai" → dấu ngoặc kép đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt.

1b. "sảnh chờ" vốn là phòng rộng để khách đợi ở khách sạn, sân bay…; ở đây chỉ khoảng không gian rộng rãi sau vòm cửa ngoài của hang → đánh dấu từ ngữ hiểu theo nghĩa đặc biệt.

2a. Ngoặc kép ở "ăn én": đánh dấu tên gọi riêng của một lễ hội người A-rem còn giữ (một từ ngữ được dẫn, hiểu theo cách gọi riêng của họ). Dấu phẩy sau Cũng nghe kể rằng: ngăn cách phần mở đầu với phần chính của câu; dấu phẩy trong bàn chân mỏng, ngón dẹt và vách đá, trần hang: ngăn cách các từ ngữ cùng loại. Dấu gạch ngang: mở ra phần giải thích — vì sao họ có bàn chân như thế ("dấu tích của bao nhiêu thế hệ leo vách đá…").

2b. Hai dấu phẩy quanh người tìm ra hơn 500 hang động ở Việt Nam, trong đó có hang Sơn Đoòng lớn nhất thế giới: tách phần giải thích Hô-oát Lim-bơ là ai; dấu phẩy trong măng đá, nhũ đá, ngọc động: ngăn cách các từ ngữ cùng loại. Ngoặc kép ở "sống": nghĩa đặc biệt — đá không sống như sinh vật, nhưng vẫn đang được tự nhiên bào mòn, bồi đắp, thay đổi.

3. Cô Tô: "Đi ra khơi, xa lắm mà. Có khi mười ngày mới về. Nước ngọt cho vào sạp, chỉ để uống. Vo gạo thổi cơm cũng không được lấy nước ngọt. Vo gạo bằng nước biển thôi" → đánh dấu lời dẫn trực tiếp (lời anh Châu Hoà Mãn). Hang Én: ngoài "ngược dòng", "sảnh chờ", "ăn én", "cuộc đời", "sống" đã gặp, còn "thương hải tang điền" (Bạn sẽ thấy những "thương hải tang điền" còn hiện hữu trên dải hoá thạch…) → đánh dấu một từ ngữ được dẫn, dùng theo nghĩa đặc biệt: dấu vết của biển xưa biến thành đất liền còn in trên vách đá.

4. Nhân hoá: gọi én là chú, tả én tò mò, thản nhiên — những từ vốn dùng cho người. Tác dụng: chú én hiện lên đáng yêu, hồn nhiên, tin cậy con người; cho thấy tình cảm trìu mến của tác giả và sự gần gũi giữa người với loài vật.

5a. Nhân hoá: bạn én thiếu niên, ngủ nướng, say giấc → bầy én như những cô cậu bé tinh nghịch, ngủ say vô tư; cảnh hang vui, gần gũi. 5b. So sánh: đàn bướm đậu thành vạt như đám hoa lá ai ngẫu hứng xếp trên mặt đất → gợi màu sắc rực rỡ, vẻ đẹp tự nhiên, thơ mộng. 5c. So sánh: cửa thứ hai như cái giếng trời khổng lồ → gợi cửa hang rất lớn, mở lên trời, đưa ánh sáng và không khí vào lòng hang.

6. Văn bản 3. Cửu Long Giang ta ơi (Nguyên Hồng)

Sau chặng này, em theo được "hành trình" của nhân vật từ tấm bản đồ lớp học tới dòng Mê Kông và đất Nam Bộ, tìm được chi tiết tả dòng sông và người nông dân, và nói được tình cảm của nhà thơ với quê hương đất nước.

SGK trang 119 – 121.

Cô: Câu đố thứ ba: vì sao một tấm bản đồ làm cậu bé mười tuổi tim đập mạnh? Hai bài kí trước, người viết đi bằng đôi chân. Bài thơ này có một chuyến đi khác hẳn — em đọc rồi tự nói xem cậu bé đi bằng gì.

6.1. Khởi động (gợi mở)

SGK không in mục Trước khi đọc và không đặt thẻ 🔎 nào cho văn bản này — câu khởi động dưới đây là của cô.

🔮 Tấm bản đồ Việt Nam treo ở lớp em: em hay nhìn vào chỗ nào nhất? Em đoán cậu bé trong bài thơ nhìn thấy gì trên bản đồ mà xúc động?

6.2. Đọc văn bản

Bài thơ có 8 thẻ từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ (mặt sau là chú thích của SGK).

Cửu Long Giang ta ơi (trích) — Nguyên Hồng

Ngày xưa ta đi học
Mười tuổi thơ nghe gió thổi mùa thu
Mắt ngẩng lên trông bản đồ rực rỡ
Như đồng hoa bỗng gặp một đêm mơ.

Bản đồ mới tường vôi cũng mới
Thầy giáo lớn sao, thước bảng cũng lớn sao
Gậy thần tiên và cánh tay đạo sĩ
Đưa ta đi sông núi tuyệt vời.

Tim đập mạnh hồn ngây không sao hiểu
Mê Kông sông dài hơn hai ngàn cây số mông mênh

[…]

Câu đố ở trạm Cửu Long Giang đây rồi! Chính cậu bé nói mình "hồn ngây không sao hiểu". Em hiểu giúp cậu nhé: tấm bản đồ và cây thước của thầy đã "đưa" cậu đi đâu? Chuyến đi ấy có thật, hay diễn ra trong trí tưởng tượng?

Mê Kông chảy
Cây lao đá đổ
Lan hoang dứa mật thông nhựa lên hương
Những trưa hè ngun ngút nắng Trường Sơn
Ngẫm nghĩ voi đi
Thác Khôn cười trắng xoá

[…]

Ta đi… bản đồ không nhìn nữa…
Sáng mùa thu lại còn bướm với trời xanh
Trúc đào tươi chim khuyên rỉa cánh sương đọng long lanh
Ta cởi áo lội dòng sông ta hát
Mê Kông chảy, Mê Kông cũng hát
Rừng núi lùi xa
Đất phẳng thở chan hoà.
Sóng toả chân trời buồm trắng.

E1. Bấm vào những từ vốn dùng cho con người mà nhà thơ dùng cho thác, sông, đất (luyện thêm)

Lan hoang dứa mật thông nhựa lên hương

Thác Khôn cười trắng xoá

Mê Kông chảy, Mê Kông cũng hát

Đất phẳng thở chan hoà.

Thác biết cười, sông biết hát, đất biết thở — nhân hoá làm cả thiên nhiên như đang vui cùng cậu bé. Chữ chảy thì nước nào cũng chảy, nên không phải nhân hoá.

Nam Bộ
Nam Bộ
Chín nhánh Mê Kông phù sa nổi váng
Ruộng bãi Mê Kông trồng không hết lúa
Bến nước Mê Kông tôm cá ngợp thuyền
Sầu riêng thơm dậy đất Thủ Biên
Suối mát dội trong lòng dừa trĩu quả.

Mê Kông quặn đẻ
Chín nhánh sông vàng
Nông dân Nam Bộ gối đất nằm sương
Mồ hôi vã bãi lầy thành đồng lúa
Thành những tên đọc lên nước mắt đều muốn ứa
Những Hà Tiên, Gia Định, Long Châu
Những Gò Công, Gò Vấp, Đồng Tháp, Cà Mau

E2. Cô chép lại một số dòng của khổ thơ vừa đọc. Bấm vào những dòng thơ khắc hoạ người nông dân Nam Bộ (luyện thêm)

Mê Kông quặn đẻ

Chín nhánh sông vàng

Nông dân Nam Bộ gối đất nằm sương

Mồ hôi vã bãi lầy thành đồng lúa

Những Hà Tiên, Gia Định, Long Châu

Ngủ trên đất, đắp bằng sương; mồ hôi đổ xuống mà bãi lầy hoá đồng lúa — hai dòng thơ, cả một đời vất vả mà bền bỉ. Để ý dòng "Mê Kông quặn đẻ": sông cũng như người mẹ, đau đớn mà sinh ra chín nhánh phù sa.

Những mặt đất
Cha ông ta nhắm mắt
Truyền cháu con không bao giờ chia cắt.

*
*  *

Ta đã lớn
Thầy giáo già đã khuất
Thước bảng to nay thành cán cờ sao
Những tên làm man mác tuổi thơ xưa
Đã thấm máu của bao hồn bất tử.

(Nguyên Hồng, Trời xanh, NXB Văn học, Hà Nội, 1960, tr. 5 – 9)

Khổ cuối, "ta" không còn là cậu bé mười tuổi nữa. Cây thước của thầy giờ "thành" cái gì? Những cái tên trên bản đồ giờ đã "thấm" cái gì?

6.3. Sau khi đọc

Cậu bé đã nhìn thấy gì trên bản đồ, và đi bằng gì? Em đoán trúng chưa?

📌 Tác giả

Nguyên Hồng (1918 – 1982) sinh ra ở Nam Định (nay thuộc tỉnh Ninh Bình) nhưng đời văn có nhiều gắn bó với thành phố Hải Phòng. Nguyên Hồng sáng tác ở nhiều thể loại: truyện ngắn, tiểu thuyết, kí, thơ,… Những trang viết của ông tràn đầy cảm xúc chân thành, mãnh liệt với con người và cuộc sống. Các tác phẩm chính của ông gồm: Những ngày thơ ấu (hồi kí), Bỉ vỏ (tiểu thuyết), Trời xanh (thơ), Cửa biển (tiểu thuyết), Bước đường viết văn (hồi kí),…

SGK trang 121 in ảnh chân dung nhà văn: Nguyên Hồng tóc đen, đeo kính tròn, để râu, mặc áo sơ mi sáng màu.

E3. Xếp các dòng thơ theo đúng thứ tự trong bài — em sẽ thấy "chuyến đi" của nhân vật (luyện thêm — dòng thơ chép từ bài)

  1. Mắt ngẩng lên trông bản đồ rực rỡ
  2. Gậy thần tiên và cánh tay đạo sĩ
  3. Những trưa hè ngun ngút nắng Trường Sơn
  4. Ta đi… bản đồ không nhìn nữa…
  5. Bến nước Mê Kông tôm cá ngợp thuyền
  6. Thước bảng to nay thành cán cờ sao
Từ ngước nhìn bản đồ → cây thước của thầy "đưa đi" → theo dòng Mê Kông qua núi rừng Trường Sơn → bỏ bản đồ, đi hẳn vào trí tưởng tượng → về tới Nam Bộ trù phú → rồi trở về hiện tại khi "ta đã lớn". Một chuyến đi bằng trí tưởng tượng và tình yêu.

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Theo em, nhan đề bài thơ có gì đặc biệt? Nhan đề ấy gợi lên ấn tượng, cảm xúc gì?

(gợi mở) Đọc nghĩa của từ Mê Kông trong bảng Từ khó: Cửu Long Giang là tên gọi của đoạn sông nào? Rồi đọc to hai chữ cuối của nhan đề — ta hay nói "…ta ơi" khi gọi ai, gọi cái gì?

2.Em hình dung thế nào về "tấm bản đồ rực rỡ"? Nhân vật trong bài thơ có cảm xúc như thế nào khi nhìn tấm bản đồ ấy?

(gợi mở) Làm bài E4 ngay dưới: khổ 1, khổ 2 được chép lại trong bài. Tấm bản đồ được so sánh với cái gì? Mọi thứ trong lớp học (tường, thầy, thước) hiện ra thế nào trong mắt cậu bé? Rồi đọc dòng đầu khổ 3: "Tim đập mạnh hồn ngây không sao hiểu" — dòng ấy nói gì về cảm xúc của cậu?

E4. Bấm những từ ngữ cho thấy lớp học hiện ra khác thường trong mắt cậu bé (luyện thêm)

Ngày xưa ta đi học

Mười tuổi thơ nghe gió thổi mùa thu

Mắt ngẩng lên trông bản đồ rực rỡ

Như đồng hoa bỗng gặp một đêm mơ.

Bản đồ mới tường vôi cũng mới

Thầy giáo lớn sao, thước bảng cũng lớn sao

Gậy thần tiên và cánh tay đạo sĩ

Đưa ta đi sông núi tuyệt vời.

Thầy giáo, cây thước vẫn là thầy, là thước — nhưng trong mắt cậu bé mười tuổi, thầy "lớn sao", thước thành "Gậy thần tiên", tay thầy thành "cánh tay đạo sĩ", tấm bản đồ rực lên như đồng hoa gặp đêm mơ. Lớp học bình thường hoá thành chốn thần tiên, vì cậu đang say mê.

3.Tìm những chi tiết miêu tả vẻ đẹp của dòng sông Mê Kông.

(gợi mở) Dùng bài E1. Đọc thêm: sông dài bao nhiêu? Hai bên bờ có cây gì, con gì? Tới Nam Bộ, sông chia mấy nhánh, mang lại gì cho ruộng bãi, bến nước?

4.Hình ảnh người nông dân Nam Bộ được tác giả khắc hoạ qua những chi tiết nào? Những chi tiết đó gợi cho em cảm nhận gì về con người nơi đây?

(gợi mở) Dùng bài E2. Rồi hỏi: người nông dân ngủ ở đâu, làm ra đồng lúa bằng gì? Ba dòng "Những mặt đất / Cha ông ta nhắm mắt / …" nói họ muốn gì cho con cháu?

5.Bài thơ Cửu Long Giang ta ơi có nhiều hình ảnh sinh động, giàu sức gợi. Em thích những hình ảnh nào? Vì sao?

(gợi mở) Câu hỏi mở. Chọn một, hai hình ảnh, chép đúng dòng thơ, rồi nói: nó cho em thấy gì, nghe gì, cảm thấy gì?

Đếm xem chữ Mê Kông có mặt mấy lần trong bài thơ (đếm trong các khung chép bài thơ ở mục 6.2, không đếm trong bài luyện). Nhà thơ gọi tên dòng sông nhiều thế để làm gì?

6.Nêu những cảm nhận của em về tình yêu của tác giả đối với dòng Mê Kông, với quê hương đất nước được thể hiện trong bài thơ.

(gợi mở) Để ý những lời gọi, những chữ lặp lại nhiều lần trong bài. Và khổ cuối: khi đã lớn, những tên đất trên bản đồ có ý nghĩa gì với nhà thơ?

💭 Dòng thơ nào em muốn đọc to lên nhất? Đọc thử — em thấy giọng mình nên vui, nên tha thiết hay nên trầm xuống?

Gợi ý trả lời — Văn bản 3

Luyện thêm: E1 — cười, hát, thở (lên hương, trắng xoá, chảy là chuyện tự nhiên vẫn thế). E2 — "Nông dân Nam Bộ gối đất nằm sương", "Mồ hôi vã bãi lầy thành đồng lúa". E3 — đúng thứ tự: bản đồ rực rỡ → gậy thần tiên → nắng Trường Sơn → bản đồ không nhìn nữa → bến nước Mê Kông → cán cờ sao. E4 — rực rỡ, đồng hoa, đêm mơ, lớn sao (hai chỗ), Gậy thần tiên, cánh tay đạo sĩ (Ngày xưa, Mười tuổi, tường vôi, thước bảng không phải).

Dừng lại nghĩ (câu đố ở trạm Cửu Long Giang): tấm bản đồ và cây thước "Đưa ta đi sông núi tuyệt vời" — cậu bé được "đưa" theo dòng Mê Kông đi khắp sông núi, về tận Nam Bộ, nhưng đó là một chuyến đi trong trí tưởng tượng. Tim cậu đập mạnh vì say mê, háo hức trước đất nước hiện ra trên bản đồ.

Dừng lại nghĩ (khổ cuối): thước bảng "thành cán cờ sao", những tên đất "Đã thấm máu của bao hồn bất tử" — ta đã lớn, hiểu rằng đất nước ấy được giữ bằng máu của bao người.

Dừng lại nghĩ (trước câu 6): chữ Mê Kông có mặt 8 lần trong đoạn trích. Gọi tên dòng sông nhiều lần như gọi một người thân, nhà thơ cho thấy mình yêu và tự hào về dòng sông biết bao.

1. Nhan đề là một lời gọi: gọi dòng sông bằng tên Cửu Long Giang (tên đoạn sông Mê Kông chảy qua Việt Nam, theo chú thích SGK) và "ta ơi" như gọi một người thân thiết. Chữ ta cho thấy dòng sông là của chúng ta. Nhan đề gợi tình cảm thân thương, tha thiết, tự hào.

2. Tấm bản đồ "rực rỡ", "mới", rực lên "Như đồng hoa bỗng gặp một đêm mơ"; trong mắt cậu bé, thầy giáo "lớn sao", thước bảng "lớn sao", cây thước là "Gậy thần tiên", tay thầy là "cánh tay đạo sĩ". Cảm xúc: ngỡ ngàng, say mê, háo hức — "Tim đập mạnh hồn ngây không sao hiểu".

3. "Mê Kông sông dài hơn hai ngàn cây số mông mênh"; chảy qua nơi "Cây lao đá đổ", "Lan hoang dứa mật thông nhựa lên hương", "nắng Trường Sơn", "voi đi", "Thác Khôn cười trắng xoá"; "Mê Kông cũng hát"; "Sóng toả chân trời buồm trắng"; "Chín nhánh Mê Kông phù sa nổi váng", "Ruộng bãi Mê Kông trồng không hết lúa", "Bến nước Mê Kông tôm cá ngợp thuyền", "Chín nhánh sông vàng". Dòng sông dài rộng, hùng vĩ, tươi vui, giàu có, nuôi sống cả vùng đất.

4. "Nông dân Nam Bộ gối đất nằm sương" (vất vả, dãi dầu); "Mồ hôi vã bãi lầy thành đồng lúa" (cần cù, biến đất lầy thành ruộng lúa); những tên đất "đọc lên nước mắt đều muốn ứa"; "Cha ông ta nhắm mắt / Truyền cháu con không bao giờ chia cắt". Con người nơi đây cần cù, chịu thương chịu khó, gắn bó với đất và quyết giữ gìn đất đai cho con cháu.

5. Câu hỏi mở. Câu trả lời tốt chép đúng dòng thơ và giải thích vì sao thích (hình ảnh, âm thanh, cảm xúc nó gợi). Ví dụ: "Thác Khôn cười trắng xoá" — thác nước trắng tung bọt như đang cười vui; "Bến nước Mê Kông tôm cá ngợp thuyền" — cảnh giàu có, no đủ.

6. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: tình yêu từ thuở nhỏ (say mê tấm bản đồ), tự hào về dòng sông hùng vĩ, trù phú (tên Mê Kông có mặt 8 lần trong đoạn trích — nhà thơ gọi tên dòng sông như gọi một người thân, không chán; lời gọi "Nam Bộ / Nam Bộ"), thương quý người nông dân vất vả, và xúc động, biết ơn khi hiểu đất nước được giữ gìn bằng máu của bao "hồn bất tử".

7. Viết: Viết bài văn tả cảnh sinh hoạt

Sau chặng này, em biết bài văn tả cảnh sinh hoạt cần những gì, nhận ra cách bài tham khảo tả theo trình tự thời gian và bằng nhiều giác quan, rồi tự lập được dàn ý cho cảnh sinh hoạt của em.

SGK trang 122 – 125.

Cô: Ở Cô Tô, cái giếng nước ngọt đông vui nhất đảo. Đó là một cảnh sinh hoạt: nhiều người cùng làm một việc ở một nơi. Giờ đến lượt em tả một cảnh như thế — cảnh em đã tận mắt thấy. Nhớ câu đố ở trạm Chợ phiên không? Bài tham khảo dưới đây cho em nghe thấy tiếng, ngửi thấy mùi — làm xong W3 là em có lời giải.

🛒 Việc đầu tiên: cảnh sinh hoạt nào em nhớ rõ nhất? (chợ quê, gói bánh chưng, gặt lúa, lễ hội, giờ ra chơi…) Ghi tên cảnh và một âm thanh em còn nhớ.

SGK viết: "Cuộc sống thật là phong phú. Xung quanh ta, biết bao sự việc đang diễn ra trong những khung cảnh khác nhau. Em hãy quan sát và miêu tả một cảnh sinh hoạt mà mình đã chứng kiến hoặc tham gia và chia sẻ với người đọc."

📌 Yêu cầu đối với bài văn tả cảnh sinh hoạt:
  • Giới thiệu được cảnh sinh hoạt.
  • Tả bao quát quang cảnh (không gian, thời gian, hoạt động chính).
  • Tả hoạt động cụ thể của con người.
  • Sử dụng từ ngữ phù hợp để miêu tả cảnh sinh hoạt một cách rõ nét, sinh động.
  • Nêu được cảm nghĩ về cảnh sinh hoạt.
W1. Đề nào đúng là đề tả cảnh sinh hoạt? (luyện thêm — đề của cô)
(a) là tả cảnh thiên nhiên — trong đó không cần có người. (c) là kể một trải nghiệm. Chỉ (b) có đủ: một khung cảnh, nhiều người, một hoạt động chính (gói bánh) — đúng thứ hộp 📌 yêu cầu.
Bạn nhỏ: Tớ tả chợ: có rau, có cá, có thịt, có gà, có quần áo… Kể hết ra là đủ ạ?
Cô: Đọc yêu cầu thứ ba trong hộp 📌. Trong chợ của em, người đâu? Ai đang mời chào, ai đang mặc cả, ai đang cười?

7.1. Phân tích bài viết tham khảo Một buổi chợ phiên vùng cao

Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):

SGK ghi bên lề bài viết năm ý: Giới thiệu cảnh sinh hoạt. — Tả quang cảnh chung. — Tả hoạt động cụ thể của con người. — Sử dụng từ ngữ phù hợp để miêu tả cảnh sinh hoạt một cách rõ nét, sinh động. — Thể hiện thái độ, suy nghĩ của người viết. Em đọc và tìm xem mỗi ý nằm ở đoạn nào.

Một buổi chợ phiên vùng cao — Nhóm biên soạn

Bạn đã đi chợ phiên vùng cao bao giờ chưa? Chúng ta hãy cùng đến một buổi chợ phiên ở Lào Cai nhé. Chợ được họp vào sáng thứ Bảy hằng tuần.

Ngay từ sáng sớm, từng tốp người đi bộ hoặc cưỡi ngựa từ các nẻo đường mòn xuống chợ. Bóng họ còn lẫn trong sương mù. Đó là những người dân tộc Mông, Dao, Giáy,… sống trên những triền núi cao, đến chợ phiên để trao đổi nông sản và giao lưu, gặp gỡ nhau.

Chợ họp trên sườn núi, ven con đường liên huyện đã được trải nhựa. Từ trên cao nhìn xuống, cả khu chợ như miếng thổ cẩm sặc sỡ khảm vào tấm áo của rừng núi và mây trời. Vào chợ, bạn sẽ vui như lạc vào một ngày hội. Ai xuống chợ cũng mặc những bộ trang phục riêng của dân tộc mình. Phụ nữ váy áo xúng xính đủ mọi hoa văn, màu sắc, đeo trên cổ, trên tay những chiếc vòng bạc lấp lánh, đội những chiếc khăn xanh đỏ tím vàng. Đàn ông cầm trên tay những chiếc khèn hoặc chiếc chạc trâu bò, túm tụm quanh những hũ rượu, bàn tán xôn xao. Những em bé được mẹ địu sau lưng mắt cứ tròn xoe, toét miệng cười, má căng mọng và hồng rực. Tiếng nói cười rộn rã, tiếng sáo, tiếng khèn dìu dặt, tiếng còi xe thỉnh thoảng lại ré lên, tiếng trâu bò ậm ò,…

Câu mở đầu bài là một câu hỏi gửi thẳng tới người đọc. Em thấy mình có muốn đọc tiếp không? Vì sao?

Chợ chia thành nhiều khu. Người ta mua bán đủ loại mặt hàng, phần nhiều là những sản vật núi rừng: những mớ rau tươi còn ướt sương; những giò phong lan rừng mộc mạc, khoẻ khoắn; những nhánh cây rừng khẳng khiu dùng làm thảo dược; những gùi mận, đào chín đỏ đầy ăm ắp;… Nếu đi qua dãy bán đồ ăn, bạn sẽ không cưỡng nổi ý muốn sà vào một hàng thắng cố. Chảo thắng cố to như cái thùng, luôn sôi sùng sục, nghi ngút khói, toả mùi thơm rất đặc biệt. Đây đó các cô các bà bán xôi ngũ sắc, mở chõ xôi nóng hổi, lần lượt bọc xôi trắng, xôi tím, xôi vàng,… vào những mảnh lá non rồi đưa cho khách với nụ cười tươi tắn. Đặc biệt, chợ dành hẳn một khu rất rộng để mua bán gia súc. Bầy trâu hung hăng như muốn giằng mình khỏi sợi dây thừng. Mấy chú bò thong thả, bình thản nằm nhai cỏ như chẳng quan tâm đến người mua kẻ bán. Lũ dê bị cột vào vách núi, thỉnh thoảng lại nhảy cẫng lên. Kẻ bán người mua, tiếng mặc cả, tiếng quát trâu bò ồn ã, vang động cả một góc chợ.

Chợ tan vào tầm quá trưa. Người đi chợ lại tản về các bản làng xa xôi, lòng thầm hẹn tuần sau xuống chợ.

Chợ phiên là nơi lưu giữ bản sắc văn hoá trong sinh hoạt cộng đồng các dân tộc thiểu số phía bắc Việt Nam. Bạn hãy đến đó một lần để cảm nhận vẻ đẹp và sự sống động của nó.

W2. Xếp các câu theo đúng thứ tự trong bài tham khảo (luyện thêm — câu chép từ bài)

  1. Chợ được họp vào sáng thứ Bảy hằng tuần
  2. Bóng họ còn lẫn trong sương mù
  3. Từ trên cao nhìn xuống, cả khu chợ như miếng thổ cẩm
  4. Chợ chia thành nhiều khu
  5. Chợ tan vào tầm quá trưa
  6. Chợ phiên là nơi lưu giữ bản sắc văn hoá
Giới thiệu chợ → người đổ về từ sáng sớm → nhìn bao quát cả chợ → đi vào từng khu → chợ tan quá trưa → suy nghĩ của người viết. Bài đi theo trình tự thời gian của phiên chợ, đúng như dàn ý của SGK dặn ở phần sau.

W3. Người viết tả bằng những gì? Xếp mỗi chi tiết (chép từ bài) vào đúng nhóm (luyện thêm)

những chiếc khăn xanh đỏ tím vàngtiếng còi xe thỉnh thoảng lại ré lênnhững nhánh cây rừng khẳng khiubọc xôi trắng, xôi tím, xôi vàngbàn tán xôn xaoChảo thắng cố to như cái thùng
Câu đố ở trạm Chợ phiên có lời giải: tả bằng đủ giác quan. Màu, tiếng, hình — thêm cả "toả mùi thơm rất đặc biệt" của chảo thắng cố là mùi. Người đọc như nghe thấy tiếng, ngửi thấy mùi, đúng lời dặn của SGK: "tả cụ thể hình dáng, màu sắc, âm thanh, mùi vị".

7.2. Thực hành viết theo các bước

Mục đích viết: Chia sẻ những quan sát và cảm nhận của em, giúp người đọc hình dung rõ về cảnh sinh hoạt. Người đọc: Bạn bè, thầy cô và những người quan tâm, yêu thích cảnh sinh hoạt mà em miêu tả.

Bước 1 — Trước khi viết

a. Lựa chọn đề tài. SGK gợi ý: "Hãy nhớ lại những cảnh sinh hoạt để lại cho em ấn tượng sâu sắc hoặc khiến em nhận ra những ý nghĩa mới của cuộc sống." Một số đề tài: cảnh chợ cá bên bờ biển; ngày tết Trung thu ở quê em; cảnh thu hoạch mùa màng; cảnh gói bánh chưng ngày Tết; cảnh một lễ hội của địa phương.

b. Tìm ý. SGK: hình dung các chi tiết về cảnh sinh hoạt theo trí nhớ của em (viết ngắn gọn dưới hình thức cụm từ): thời gian, địa điểm; quang cảnh chung và những hoạt động cụ thể; những người tham gia và hành động, lời nói của họ. Sưu tầm các tư liệu (vật dụng, tranh ảnh, đoạn phim ngắn) liên quan đến cảnh sinh hoạt.

🔍 Tìm ý bằng cụm từ ngắn — Thời gian, địa điểm: … / Quang cảnh chung: … / Hoạt động cụ thể: … / Người tham gia làm gì, nói gì: … / Màu, tiếng, mùi em nhớ: …

c. Lập dàn ý (khung của SGK — em điền ý của mình vào):

🧭 Dàn ý của em — Mở bài: … / Bao quát: … / Lúc đầu: … / Lúc đông vui nhất: … / Lúc kết thúc: … / Cảm xúc: … / Kết bài: …

Bước 2 — Viết bài

SGK lưu ý:

Câu mẫu của cô (chỉ một câu mở bài — phần còn lại em tự viết)

"Chưa tới đầu ngõ, em đã nghe tiếng dao chặt lá dong lách cách và tiếng bà gọi cả nhà ra sân gói bánh."

Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)

Yêu cầuGợi ý chỉnh sửaTự đánh giá
Giới thiệu cảnh sinh hoạt và tả quang cảnh chung.Chỉnh sửa, bổ sung nếu bài viết chưa giới thiệu được cảnh sinh hoạt cần miêu tả và quang cảnh chung.
Tả hoạt động cụ thể của những người tham gia cảnh sinh hoạt. Cung cấp một số thông tin có liên quan đến cảnh sinh hoạt.Bổ sung những chi tiết về các hoạt động cụ thể của những người tham gia cảnh sinh hoạt (nếu cần). Có thể thêm các thông tin về lịch sử, địa lí, văn hoá,… có liên quan đến cảnh sinh hoạt.
Sử dụng các từ ngữ phù hợp để miêu tả cảnh sinh hoạt một cách rõ nét, sinh động.Đánh dấu những từ ngữ miêu tả cảnh sinh hoạt. Nếu cần thiết, hãy bổ sung để cảnh sinh hoạt hiện ra một cách rõ nét, sinh động.
Thể hiện cảm nghĩ của bản thân về cảnh sinh hoạt.Đánh dấu những từ ngữ thể hiện cảm nghĩ của bản thân đối với cảnh sinh hoạt. Nếu chưa có, hãy bổ sung.
Bảo đảm yêu cầu về chính tả và diễn đạt.Rà soát lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu,… trong bài viết và chỉnh sửa nếu phát hiện lỗi.

W4. Bài của bạn gặp chuyện gì? Ghép mỗi bài với gợi ý chỉnh sửa trong bảng của SGK (luyện thêm — thẻ bên phải cô viết gọn từ bảng)

Bảng chỉnh sửa là bộ đồ nghề sửa bài: mỗi yêu cầu còn thiếu thì có một việc để bổ sung. Viết đúng là sặc sỡ, xúng xính — như trong bài tham khảo.
Những lỗi hay gặp ở bài này
  • Chỉ tả cảnh, quên người: cảnh sinh hoạt thì phải có người đang làm việc gì đó.
  • Kể một lèo tên đồ vật mà không có màu, tiếng, mùi nào.
  • Không có cảm nghĩ: kết bài dừng lại ở "rồi mọi người ra về".
  • Tả nơi mình chưa từng thấy: SGK dặn "Tả những gì em đã quan sát".

Gợi ý trả lời — Viết

  • W1: (b) — có khung cảnh, nhiều người, một hoạt động chính. (a) tả cảnh thiên nhiên; (c) kể trải nghiệm.
  • Năm ý bên lề: đoạn 1 giới thiệu cảnh sinh hoạt (chợ phiên ở Lào Cai, sáng thứ Bảy); các đoạn giữa tả quang cảnh chung (chợ họp trên sườn núi, "như miếng thổ cẩm") và hoạt động cụ thể của con người (phụ nữ, đàn ông, em bé, người mua bán); đoạn tả các khu chợ dùng nhiều từ ngữ rõ nét, sinh động; hai đoạn cuối thể hiện thái độ, suy nghĩ của người viết.
  • Dừng lại nghĩ: câu hỏi mở đầu kéo người đọc vào cuộc, như người viết đang rủ mình cùng đi chợ.
  • W2: đúng thứ tự: sáng thứ Bảy → bóng họ trong sương mù → nhìn từ trên cao → chợ chia khu → chợ tan quá trưa → nơi lưu giữ bản sắc văn hoá.
  • W3: Màu sắc: khăn xanh đỏ tím vàng; xôi trắng, xôi tím, xôi vàng. Âm thanh: tiếng còi xe ré lên; đàn ông bàn tán xôn xao. Hình dáng: nhánh cây rừng khẳng khiu; chảo thắng cố to như cái thùng.
  • W4: không rõ phiên chợ nào ↔ bổ sung giới thiệu, quang cảnh chung; chỉ kể hàng hoá ↔ thêm hoạt động của người; chỉ "đông lắm, vui lắm" ↔ bổ sung từ ngữ tả rõ nét; không nói cảm nghĩ ↔ thêm cảm nghĩ; sai chính tả ↔ rà soát chính tả (viết đúng: sặc sỡ, xúng xính).
  • Bài viết của em: không có đáp án chung — đối chiếu hộp 📌 Yêu cầu và bảng chỉnh sửa của SGK.

8. Nói và nghe: Chia sẻ một trải nghiệm về nơi em sống hoặc từng đến

Sau chặng này, em chuẩn bị được ba phần ý chính cho bài nói (hoàn cảnh, khung cảnh, ấn tượng), biết cách nói để người nghe hào hứng, và biết đáp lại khi các bạn hỏi, góp ý.

SGK trang 126 – 127.

Cô: Nguyễn Tuân, Hà My viết lại chuyến đi của mình. Chặng này em nói về một chuyến đi của em — hoặc về chính nơi em sống. Người nghe không đọc lại được, nên em cần kể thật rõ và thật hào hứng.

🎤 Việc đầu tiên: em chọn nói về nơi nào? Trải nghiệm nào ở đó làm em nhớ nhất? Ghi một dòng.

SGK viết: "Hẳn là em có nhiều trải nghiệm thú vị về nơi mình sống hoặc từng đến thăm. Hãy chia sẻ những trải nghiệm ấy với mọi người để chúng ta có cơ hội làm phong phú thêm đời sống tâm hồn của mình, mở mang hiểu biết và được truyền cảm hứng khám phá vẻ đẹp của cuộc sống."

Mục đích nói: Chia sẻ trải nghiệm của bản thân về một vùng đất. Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người đang muốn đến thăm vùng đất mà em nói tới.

8.1. Trước khi nói

a. Chuẩn bị nội dung nói (SGK): "Hãy nhớ lại những trải nghiệm về nơi em sống hoặc về một vùng đất mà em từng đến thăm. Chọn nói về một trải nghiệm để lại cho em nhiều ấn tượng và cảm xúc nhất."

Gợi ý của SGK: "Em có thể kể về những điều đã thấy trên con đường tới trường hay những lần theo cha mẹ, ông bà ra đồng ruộng, lên nương rẫy, đi chợ phiên, dạo phố phường,… Có thể chia sẻ cảm nhận về một khung cảnh thiên nhiên hay một cảnh sinh hoạt mà em trực tiếp quan sát hoặc tham gia nhân một lần về thăm quê hay một chuyến du lịch cùng với gia đình, một buổi tham quan cùng với lớp,… Có thể sử dụng một số chi tiết trong bài tả cảnh sinh hoạt đã thực hiện trong phần Viết để làm cho nội dung bài nói thêm phong phú."

SGK dặn viết ra giấy các ý chính: "Cần có nội dung giới thiệu hoàn cảnh dẫn đến trải nghiệm mà em muốn chia sẻ (đi tới trường, đi chợ hay dạo phố cùng người thân, về thăm quê hay đi du lịch cùng gia đình, đi tham quan cùng với lớp,…); tả khung cảnh mà em quan sát được (nhộn nhịp, rộn rã, náo nhiệt hay yên tĩnh, bình lặng, hoang sơ,…); nêu những trải nghiệm và ấn tượng nổi bật của em về khung cảnh nơi em nói đến."

N1. Mỗi ý dưới đây thuộc phần nào trong ý chính của bài nói? (luyện thêm — dựa vào lời dặn của SGK; thẻ là lời cô)

Hè vừa rồi, em cùng lớp đi tham quan một làng gốmEm thấy những lò gốm nằm san sát, khói bay nghi ngútLần đầu tiên em tự tay nặn được một chiếc bátBà rủ em cùng ra chợ quê một sáng chủ nhậtChợ đông nghịt, tiếng mời chào rộn rã khắp nơiEm thích nhất lúc được bà cho tự mặc cả mớ rau
Hoàn cảnh mở đầu (khi nào, với ai, đi đâu), khung cảnh cho người nghe "nhìn thấy" nơi ấy, còn ấn tượng là phần chỉ riêng em mới kể được — thường là phần người nghe thích nhất.

🧭 Ý chính của bài nói — Hoàn cảnh: … / Khung cảnh (nhộn nhịp hay yên tĩnh? màu, tiếng gì?): … / Ấn tượng nổi bật: … / Tranh ảnh em dùng (nếu có): …

SGK dặn thêm: "Chuẩn bị tranh ảnh, đoạn phim ngắn,… liên quan đến trải nghiệm (nếu có)."

b. Tập luyện (SGK): "Tập trình bày một mình hoặc trước bạn bè, người thân và nhờ họ nhận xét, góp ý. Tập luyện nhiều sẽ giúp em hoàn thiện bài nói và tự tin hơn khi trình bày trước lớp."

8.2. Trình bày bài nói (SGK)

Bạn nhỏ: Tớ học thuộc bài văn tả chợ ở phần Viết rồi đứng lên đọc lại y nguyên là xong ạ?
Cô: Đọc lại dòng thứ hai của SGK ngay trên: khi nói, em cần làm gì với người nghe? Mắt dán vào tờ giấy thì em có nhìn thấy các bạn để hỏi không?

8.3. Sau khi nói (bảng của SGK)

Người ngheNgười nói
Cùng hình dung đặc điểm của sự vật, sự việc được người nói kể, tả, từ đó nêu ý kiến nhận xét hoặc cảm xúc của mình về bài nói.Lắng nghe và phản hồi những chia sẻ của người nghe một cách tích cực.
Nêu câu hỏi về những điều cần làm rõ thêm: thông tin về lịch sử, địa lí, văn hoá có liên quan đến không gian được nói tới.Giải thích những điều người nghe cần làm rõ.
Góp ý về cách trình bày (ngữ điệu, cách diễn đạt, sự tương tác với người nghe).Cảm ơn và tiếp thu những góp ý với tinh thần cầu thị.

N2. Nói xong, các bạn trao đổi với em. Ghép mỗi lời của bạn với cách người nói đáp lại trong bảng của SGK (luyện thêm — thẻ bên phải cô viết gọn từ bảng)

Lời chia sẻ thì đáp lại ấm áp; câu hỏi về lịch sử, địa lí, văn hoá thì giải thích (chuẩn bị trước vài thông tin là tốt nhất); lời góp ý thì cảm ơn và sửa ngay ở lần nói sau.

Gợi ý trả lời — Nói và nghe

  • N1: Hoàn cảnh: "Hè vừa rồi, em cùng lớp đi tham quan một làng gốm", "Bà rủ em cùng ra chợ quê một sáng chủ nhật". Khung cảnh: "Em thấy những lò gốm nằm san sát…", "Chợ đông nghịt…". Ấn tượng: "Lần đầu tiên em tự tay nặn…", "Em thích nhất lúc được bà cho tự mặc cả…". Các thẻ là lời cô, dựa vào lời dặn của SGK.
  • Bạn nhỏ định đọc thuộc bài viết: SGK dặn "Nêu câu hỏi để lôi cuốn người nghe tham gia tương tác" và dùng "ngôn ngữ cơ thể (cử chỉ, biểu cảm của nét mặt)". Nói khác đọc: em dùng giấy ghi ý chính, nhìn người nghe mà kể.
  • N2: lời chia sẻ ↔ lắng nghe, phản hồi tích cực; câu hỏi thêm thông tin ↔ giải thích; lời nhận xét cách nói ↔ cảm ơn, tiếp thu.
  • Bài nói của em: không có đáp án chung. Bài nói tốt có đủ ba phần (hoàn cảnh, khung cảnh, ấn tượng), có ít nhất một chi tiết màu hoặc tiếng cụ thể, và có một câu hỏi dành cho người nghe.

9. Củng cố, mở rộng

Sau chặng này, em đặt được Cô Tô và Hang Én cạnh nhau để so: hành trình, thông tin xác thực, biện pháp nghệ thuật nổi bật.

SGK trang 127.

Cô: Hai bài kí, hai chuyến đi: một ra biển, một vào hang. Nhưng cả hai cùng ghi lại những điều có thật. Khởi động bằng một bài xếp nhanh — mỗi thông tin thật thuộc chuyến đi nào?

G1. Mỗi thông tin xác thực được ghi chép trong bài kí nào? (luyện thêm)

Anh hùng Châu Hoà Mãntộc người A-remhợp tác xã Bắc Loan Đầucon dốc Ba Giànsáu mươi vạn con hải sâmthung lũng Rào Thương
Tên người thật, tên nơi thật, con số thật — đó là "sự thực" mà hộp 📌 Kí nói tới. Nhờ chúng, người đọc tin rằng người viết đã thật sự đến và thấy.

1.Kẻ bảng vào vở theo mẫu và điền các thông tin về hai văn bản Cô Tô, Hang Én.

Cô TôHang Én
Hành trình khám phá của người kể chuyện
Những thông tin xác thực được ghi chép (địa danh, con người, số liệu,…)
Những biện pháp nghệ thuật nổi bật

(gợi mở) Dòng 1: lật sáu thẻ "nhớ lại" ngay dưới — em nói trước rồi mới lật, xong thì nối các chặng thành một hành trình. Dòng 2: dùng bài G1, tìm thêm tên người, tên nơi, con số. Dòng 3: làm bài G2, rồi với từng câu hỏi: có từ so sánh không? có gọi sự vật bằng tên một thứ khác không? có dùng từ ngữ của người cho vật không?

G2. Những câu có biện pháp tu từ dưới đây nằm trong bài kí nào? (luyện thêm)

Gió liên thanh quạt lia lịaTrần hang đẹp như mái vòm của một thánh đườngbiển cả là mẹ hiền mớm cá cho lũ con lànhtiếng chim líu ríu như ru nhau và ru ngườiY như một mâm lễ phẩm tiến ra từ trong bình minhCửa thứ hai thông lên mặt đất như cái giếng trời khổng lồ
Cô Tô có gió "liên thanh" như súng, biển là "mẹ hiền", bình minh là "mâm lễ phẩm"; hang Én có trần hang như "thánh đường", tiếng chim "ru người", cửa hang như "giếng trời". Cả hai bài đều dùng so sánh; em đặt các câu ấy cạnh nhau là điền được dòng 3.

🗂️ Bảng của em — mỗi ô vài chữ, kèm một chi tiết em nhớ.

Cô TôHang Én
Hành trình khám phá
Thông tin xác thực
Biện pháp nghệ thuật nổi bật

2.Tìm đọc thêm các tác phẩm kí hoặc thơ viết về các vùng miền của đất nước. Chỉ ra một vài nét tương đồng và khác biệt của những tác phẩm đó với các tác phẩm đã học trong bài.

(gợi mở) Hỏi thầy cô thư viện, bố mẹ tên một bài kí hay bài thơ về một vùng đất. Đọc xong, so với bài đã học ở hai điểm: người viết có tự đến nơi ấy không, và người viết tả cảnh hay tả người nhiều hơn?

📚 Tác phẩm em tìm đọc: … / Giống bài đã học ở: … / Khác ở: …

Đọc mở rộng (SGK trang 130, sau Bài 5)
  • Tìm đọc một số bài thơ lục bát và bài du kí về quê hương đất nước.
  • Trao đổi với các bạn về: số tiếng, số dòng, vần, nhịp và những nét độc đáo trong cách sử dụng từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ của các bài thơ lục bát; hình thức ghi chép, cách kể sự việc của các bài du kí.
  • Đọc diễn cảm một bài thơ lục bát hoặc một đoạn văn trong một bài du kí.
  • Học thuộc lòng một số đoạn thơ, bài thơ mà em yêu thích.

Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng

G1: Cô Tô: Anh hùng Châu Hoà Mãn, hợp tác xã Bắc Loan Đầu, sáu mươi vạn con hải sâm. Hang Én: tộc người A-rem, con dốc Ba Giàn, thung lũng Rào Thương.

G2: Cô Tô: "Gió liên thanh quạt lia lịa", "biển cả là mẹ hiền mớm cá cho lũ con lành", "Y như một mâm lễ phẩm tiến ra từ trong bình minh". Hang Én: "Trần hang đẹp như mái vòm của một thánh đường", "tiếng chim líu ríu như ru nhau và ru người", "Cửa thứ hai thông lên mặt đất như cái giếng trời khổng lồ".

Cô TôHang Én
Hành trình khám phá của người kể chuyệnTrên đảo Cô Tô qua nhiều ngày: bão trên bãi cát và trong đêm → ngày thứ năm lên nóc đồn → ngày thứ sáu ra mũi đảo đón mặt trời → bên giếng nước ngọt.Đi bộ xuyên rừng nguyên sinh, dốc Ba Giàn, thung lũng Rào Thương → lội sông, trèo vách, ngồi bè vào hang → gặp đàn én → vòng ra sau hang → ngủ đêm trong hang đến sáng.
Những thông tin xác thực được ghi chépCô Tô, Tô Bắc, Tô Trung, Tô Nam, đảo Thanh Luân, vịnh Bắc Bộ; gió cấp 11; bãi dài ba ngàn thước; 18 thuyền, 15 gánh nước, sáu mươi vạn con hải sâm; hợp tác xã Bắc Loan Đầu, Anh hùng Châu Hoà Mãn.Dốc Ba Giàn gần 2 km, khoảng ba mươi quãng suối và sông; thung lũng Rào Thương; lòng hang khoảng 110 m², trần 120 m, sông ngầm chừng 4 km; tộc người A-rem, lễ hội "ăn én"; Hô-oát Lim-bơ, hơn 500 hang động, hang Sơn Đoòng.
Những biện pháp nghệ thuật nổi bậtẨn dụ (quả trứng, mâm bạc, trận địa, hoả lực), so sánh (như lòng đỏ một quả trứng, như một cái bến), nhân hoá (gió bão chờ); nhiều từ ngữ của chiến trận.Nhân hoá (chú én tò mò, bạn én thiếu niên ngủ nướng, Mẹ Thiên Nhiên), so sánh (như cái giếng trời khổng lồ, như đám hoa lá), dấu ngoặc kép cho từ ngữ nghĩa đặc biệt; số liệu cụ thể.

Câu 2: không có đáp án chung. Câu trả lời tốt nêu tên tác phẩm, tác giả, và ít nhất một điểm giống, một điểm khác có dẫn chi tiết.

10. Thực hành đọc: Nghìn năm tháp Khương Mỹ (Lam Linh)

Sau chặng này, em tự chỉ ra được dấu hiệu du kí trong một bài mới, tách được thông tin lịch sử, văn hoá khỏi cảm xúc của người viết, và nói được vẻ đẹp của tháp Khương Mỹ.

SGK trang 128 – 130.

Cô: Chặng cuối, em tự đọc. Câu đố thứ năm nằm ở đây: vì sao ngọn tháp nghìn năm làm các nhà khoa học "đau đầu"? Em dùng mọi thứ đã học ở Bài 5 — dấu hiệu du kí, dấu ngoặc kép, so sánh.
SGK dặn: Khi đọc văn bản dưới đây, em cần chú ý những vấn đề sau
  • Những dấu hiệu cho thấy văn bản này thuộc thể loại du kí.
  • Vẻ đẹp của tháp Khương Mỹ.
  • Những thông tin hữu ích về lịch sử và văn hoá trong bài kí.

🔮 Một ngọn tháp hơn nghìn năm tuổi — em đoán nó trông thế nào: còn nguyên vẹn hay đã đổ nát? Người viết sẽ thích điều gì nhất ở nó?

Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):

Nghìn năm tháp Khương Mỹ — Lam Linh

Trong suốt cuộc hành trình dài hơn 20 tháp lớn nhỏ, xa gần suốt dọc chiều dài gần nghìn cây số, tôi đặc biệt thích nhóm tháp Khương Mỹ. Thích không phải vì nó có giá trị lịch sử đặc biệt, không phải vì nó nằm ở một vị trí đẹp mắt. Đơn giản thích chỉ bởi vì cụm tháp này vẫn còn giữ được khá nguyên vẹn "nhan sắc" thuở sơ khai của nó vào hơn một nghìn năm về trước, chưa bị bàn tay con người đụng chạm hay sửa sang như hầu hết các cụm tháp khác, một vẻ đẹp thách thức với thời gian.

Trời lất phất mưa khi chúng tôi tìm đường vào cụm tháp Khương Mỹ.

Tháp có phải là người đâu mà có "nhan sắc"? Nhớ tiết Tiếng Việt 2: vì sao chữ ấy được đặt trong ngoặc kép?

Di tích tháp Chăm Khương Mỹ thuộc thôn 4, xã Tam Xuân I, huyện Núi Thành, tỉnh Quảng Nam được xây dựng vào cuối thế kỉ IX đầu thế kỉ X, bao gồm ba tháp: tháp Bắc, tháp Giữa, tháp Nam. Cụm tháp Khương Mỹ được công nhận là di tích quốc gia năm 1989.

Mưa đã dứt. Bước qua những thân cỏ rậm rạp và ướt đẫm nước mưa, tôi ghé thăm những ngọn tháp đang lấp lánh dưới ánh mặt trời. Nếu như trong mưa, những tháp cổ toát lên một vẻ đẹp trầm mặc, suy tư, u buồn thì trong nắng, vẻ đẹp của tháp được phô diễn bởi màu gạch nung óng ả nổi bật giữa trời xanh. Hơn một ngàn năm, trải qua bao thăng trầm của lịch sử, những ngọn tháp trở nên trầm tư, lặng lẽ, uy nghiêm.

Ba tháp được xếp theo trục bắc – nam, kiến trúc theo lối tháp Chăm truyền thống với mặt bằng gần vuông, cửa ra vào hướng đông, mái ba tầng. Cửa giả của các tầng tháp trang trí hình lá đề. Một số tác phẩm điêu khắc gắn vào chân tháp có hình chim thần Ga-ru-đa (Garuda), rắn Na-ga (Naga), người cưỡi voi, người cưỡi ngựa,… Bên trong tháp trống trơn, chỉ có rêu xanh phủ đầy ở những nơi mà ánh sáng có thể lọt vào.

Bức tường của tháp thứ hai là cả một tác phẩm nghệ thuật đồ sộ vẫn còn được giữ khá nguyên vẹn. Từ dưới chân tháp đến đỉnh tháp là hoa văn điêu khắc trực tiếp trên gạch với những nét uyển chuyển khó tin. Trải qua cả nghìn năm, những nét hoa văn vẫn duyên dáng lạ thường. Màu sắc thẫm sau mưa của gạch càng làm hoa văn thêm sắc nét. Mảng gạch lộ ra ngoài giúp ta có thể nhìn thấy được những viên gạch với mối nối đặc biệt. Cách xây dựng các tháp Chăm vẫn khiến các nhà khoa học đau đầu.

T1. Kí vừa ghi chép sự thực, vừa thể hiện cảm xúc. Xếp mỗi cụm (chép từ bài) vào đúng nhóm (luyện thêm)

được xây dựng vào cuối thế kỉ IX đầu thế kỉ Xtôi đặc biệt thích nhóm tháp Khương Mỹbao gồm ba tháp: tháp Bắc, tháp Giữa, tháp Nammột vẻ đẹp thách thức với thời giancửa ra vào hướng đông, mái ba tầngnhững nét hoa văn vẫn duyên dáng lạ thường
Năm xây, tên ba tháp, hướng cửa là thông tin ai cũng kiểm lại được; "thích", "thách thức với thời gian", "duyên dáng lạ thường" là cảm nhận riêng của người viết. Một bài du kí hay đan cả hai vào nhau — đúng như hộp 📌 Kí.

Ảnh trong SGK trang 129 là ảnh Tháp Khương Mỹ của Lam Linh: ba ngọn tháp gạch đỏ cổ kính, thân tháp có nhiều gờ dọc và hoa văn, đỉnh tháp đã sụt lở, cây cỏ dại mọc xanh phủ kín phần trên; cửa tháp hình vòm tối sẫm; nền cỏ xanh dưới chân tháp.

Người Chăm cổ đã xây dựng nên những toà tháp bằng cách nào? Những viên gạch được mài phẳng rồi xếp lên nhau vừa khít, được gắn bởi một loại keo dán đặc biệt hay họ đã xếp gạch chưa nung thành toà tháp rồi nung lên cho chúng gắn kết tự nhiên trong quá trình nung? Chưa ai trả lời được câu hỏi đó.

Câu đố thứ năm có lời giải rồi! Các nhà khoa học "đau đầu" vì chưa biết điều gì? Người viết đưa ra mấy cách đoán?

Xung quanh chân tháp, tôi vô cùng thích thú với những mảng điêu khắc có hình các chú khỉ đáng yêu đang bận rộn, mỗi chú một việc. Những tượng khỉ này có lẽ liên quan đến trường ca Ra-ma-ya-na (Ramayana), một pho sử thi nổi tiếng của Ấn Độ. Vài chú khỉ đội hành lí lên đầu, có lẽ chúng đang lội nước. Có cảnh khá tinh nghịch diễn tả khỉ bị rùa cắn, có cảnh diễn tả sự mệt mỏi của các chú khỉ với cái lưng còng xuống, hai tay ôm bầu nước, có cảnh ba chú khỉ đang đánh trống, nhảy múa,…

Tháp Chăm Khương Mỹ để lại cho tôi ấn tượng đặc biệt bởi những hoa văn điêu khắc tinh xảo. Tiếc là những tháp Chăm còn giữ lại những vẻ đẹp như thế này không nhiều, nếu không nói là đến hôm nay chỉ còn duy nhất tháp Khương Mỹ. Rời tháp Chăm Khương Mỹ khi trời đã về chiều, tôi và cô bạn không khỏi nuối tiếc vì vẫn muốn đắm mình lâu hơn nữa với những ngọn tháp cổ, để được cảm nhận sâu hơn nữa những giá trị văn hoá mà tháp Chăm đem lại cho con người hôm nay.

(Theo Lam Linh, Yếm đào du kí, trích Phụ nữ và những chuyến đi, NXB Phụ nữ và An-pha-búc (Alphabooks), Hà Nội, 2017, tr. 286 – 293)

Tháp Khương Mỹ còn nguyên vẹn hay đổ nát? Người viết thích điều gì nhất? Em đoán trúng chưa?

Câu hỏi của cô (SGK không in câu hỏi cho phần này — cô đặt theo ba điều SGK dặn chú ý)

(gợi mở) Dấu hiệu du kí: Người viết xưng thế nào? Người viết có thật sự đến tháp không — tìm câu kể lúc đến và lúc rời đi. Các sự việc có đi theo thời gian trong một ngày không (trời mưa → mưa dứt → trời về chiều)?

(gợi mở) Vẻ đẹp của tháp: Tháp trong mưa và trong nắng khác nhau thế nào? Bức tường tháp thứ hai, các chú khỉ quanh chân tháp được tả ra sao?

(gợi mở) Thông tin hữu ích: Dùng bài T1. Tìm thêm: tháp được công nhận là gì, vào năm nào? Có những hình điêu khắc nào, liên quan đến văn hoá nào?

💭 Nếu được đứng trước tháp Khương Mỹ, em muốn nhìn kĩ nhất chỗ nào? Vì sao người viết lại "nuối tiếc" khi rời đi?

Gợi ý trả lời — Thực hành đọc

  • T1: Thông tin: xây dựng cuối thế kỉ IX đầu thế kỉ X; gồm ba tháp: tháp Bắc, tháp Giữa, tháp Nam; cửa ra vào hướng đông, mái ba tầng. Cảm xúc, suy nghĩ: "tôi đặc biệt thích nhóm tháp Khương Mỹ"; "một vẻ đẹp thách thức với thời gian"; "những nét hoa văn vẫn duyên dáng lạ thường".
  • "nhan sắc": vốn dùng cho vẻ đẹp của con người (thường là người phụ nữ); ở đây chỉ vẻ đẹp nguyên sơ của cụm tháp — từ ngữ hiểu theo nghĩa đặc biệt, nên đặt trong ngoặc kép.
  • Câu đố thứ năm: chưa ai biết người Chăm cổ xây tháp bằng cách nào — người viết nêu hai cách đoán: gạch mài phẳng, gắn bằng một loại keo đặc biệt; hoặc xếp gạch chưa nung thành tháp rồi nung lên cho gắn kết tự nhiên. "Chưa ai trả lời được câu hỏi đó."
  • Dấu hiệu du kí: người viết xưng "tôi", "chúng tôi", trực tiếp đi đến tháp ("chúng tôi tìm đường vào cụm tháp", "tôi ghé thăm", "Rời tháp… khi trời đã về chiều"); ghi chép một chặng trong "cuộc hành trình dài hơn 20 tháp"; kể theo thời gian (trời lất phất mưa → mưa dứt → trời về chiều); kết hợp thông tin xác thực với cảm xúc riêng.
  • Vẻ đẹp của tháp: còn giữ khá nguyên vẹn "nhan sắc" thuở sơ khai; trong mưa "trầm mặc, suy tư, u buồn", trong nắng "màu gạch nung óng ả nổi bật giữa trời xanh"; "trầm tư, lặng lẽ, uy nghiêm"; bức tường tháp thứ hai là "cả một tác phẩm nghệ thuật đồ sộ", hoa văn "uyển chuyển khó tin", "duyên dáng lạ thường"; các chú khỉ điêu khắc đáng yêu, tinh nghịch, mỗi chú một việc.
  • Thông tin hữu ích: vị trí; thời gian xây (cuối thế kỉ IX đầu thế kỉ X); ba tháp Bắc, Giữa, Nam xếp theo trục bắc – nam; kiến trúc tháp Chăm truyền thống, mặt bằng gần vuông, cửa hướng đông, mái ba tầng, cửa giả trang trí hình lá đề; điêu khắc chim thần Ga-ru-đa, rắn Na-ga, người cưỡi voi, ngựa (liên quan Ấn Độ giáo); tượng khỉ có lẽ liên quan trường ca Ra-ma-ya-na; di tích quốc gia năm 1989; cách xây vẫn còn là bí ẩn.

Lúc khởi hành, em chọn trang sách đầu tiên muốn "đọc" là một vùng đất. Bấm xem lại: sau Cô Tô, hang Én, dòng Mê Kông, tháp Khương Mỹ — em có muốn đổi, hay thêm một trang mới không?

📖 Sau Bài 5, trang sách tiếp theo em muốn "đọc" là:

Hết Bài 5. Lần tới đi đâu cùng gia đình, em thử ghi lại vài dòng như một nhà du kí nhé: đi đâu, lúc nào, thấy gì, nghe gì, nghĩ gì.

Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0