- Gặp câu hỏi, em tự trả lời vào vở trước, rồi mới bấm Hiện gợi ý trả lời để đối chiếu.
- Khung màu xanh dương là bài tự chấm: làm xong bấm Kiểm tra, máy báo ngay.
- Xong mỗi chặng em được một ⭐. Đủ 12 sao là nhận huy hiệu 🏅.
- Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Văn bản 3 → Thực hành tiếng Việt → Viết (hai phần) → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
- Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
- Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
- Câu hỏi mở (hỏi cảm nhận, ý kiến riêng) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
- Ô ghi chép màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.
0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt
Sau chặng này, em biết Bài 4 có những văn bản nào, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi suốt cả bài.
Năm câu đố của Bài 4 — em đoán thử trước, rồi lật thẻ xem đáp án nằm ở chặng nào:
Bài học mở đầu bằng hai dòng thơ:
Việt Nam đất nước ta ơi
Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn.
(Nguyễn Đình Thi)
Phần giới thiệu của SGK viết: "Cây có cội, nước có nguồn, con người có quê hương. Quê hương là nơi tổ tiên, ông bà, cha mẹ ta đã sinh sống."
💚 Nếu chỉ được chọn một hình ảnh để nói về quê hương của em, em chọn hình ảnh gì? Ghi một dòng thôi — học xong Bài 4, em quay lại xem có muốn đổi không.
Bài có ba văn bản đọc: Chùm ca dao về quê hương đất nước, Chuyện cổ nước mình (Lâm Thị Mỹ Dạ), Cây tre Việt Nam (Thép Mới), và bài thực hành đọc Hành trình của bầy ong (Nguyễn Đức Mậu).
Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):
- Nhận biết được số tiếng, số dòng, vần, nhịp của thơ lục bát; bước đầu nhận xét được nét độc đáo của một bài thơ thể hiện qua từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ; nhận biết được tình cảm, cảm xúc của người viết thể hiện qua ngôn ngữ văn bản.
- Nhận biết được từ đồng âm, từ đa nghĩa; nhận biết được hoán dụ và hiểu tác dụng của việc sử dụng hoán dụ.
- Bước đầu biết làm bài thơ lục bát và viết đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc một bài thơ lục bát.
- Trình bày được ý kiến về một vấn đề trong đời sống.
- Trân trọng, tự hào về các giá trị văn hoá truyền thống và vẻ đẹp của quê hương, đất nước.
1. Tri thức ngữ văn
Sau chặng này, em đếm được tiếng, tìm được vần và phân biệt được thanh bằng – thanh trắc trong một cặp lục bát; biết lục bát biến thể là gì; phân biệt được từ đồng âm với từ đa nghĩa; nhận ra một hoán dụ đơn giản.
- Thơ lục bát (6 – 8) là thể thơ mà các dòng thơ được sắp xếp thành từng cặp, một dòng sáu tiếng và một dòng tám tiếng.
- Vần trong thơ lục bát: Tiếng cuối của dòng sáu vần với tiếng thứ sáu của dòng tám; tiếng cuối của dòng tám lại vần với tiếng cuối của dòng sáu tiếp theo.
- Thanh điệu trong thơ lục bát: Trong dòng sáu và dòng tám, các tiếng thứ sáu, thứ tám là thanh bằng còn tiếng thứ tư là thanh trắc. Riêng trong dòng tám, mặc dù tiếng thứ sáu và thứ tám đều là thanh bằng nhưng nếu tiếng thứ sáu là thanh huyền thì tiếng thứ tám là thanh ngang và ngược lại.
- Nhịp trong thơ lục bát: Thơ lục bát thường ngắt nhịp chẵn (2/2/2, 2/4, 4/4,…).
- Tiếng Việt có sáu thanh. Thanh bằng gồm thanh ngang (không dấu) và thanh huyền. Thanh trắc gồm thanh sắc, hỏi, ngã, nặng.
- Đếm tiếng chứ không đếm chữ cái: mỗi tiếng viết thành một chữ, cách nhau bằng dấu cách.
K1. Gán nhãn cho từng tiếng của hai dòng thơ đề từ: thanh bằng hay thanh trắc? (luyện thêm)
Việt Nam đất nước ta ơi
Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn.
K2. Bấm vào HAI tiếng vần với nhau theo luật lục bát (luyện thêm)
Việt Nam đất nước ta ơi
Mênh mông biển lúa đâu trời đẹp hơn.
Lục bát biến thể không hoàn toàn tuân theo luật thơ của lục bát thông thường, có sự biến đổi số tiếng trong các dòng, biến đổi cách gieo vần, cách phối thanh, cách ngắt nhịp,…
Từ đồng âm là những từ có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, không có mối liên hệ nào với nhau. Từ đa nghĩa là từ có hai hoặc nhiều hơn hai nghĩa, các nghĩa này có liên quan với nhau.
Hoán dụ là biện pháp tu từ dùng từ ngữ vốn chỉ sự vật, hiện tượng này để gọi tên sự vật, hiện tượng khác có mối quan hệ tương cận (gần nhau) nhằm tăng khả năng gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.
Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn
- K1. Việt (T) Nam (B) đất (T) nước (T) ta (B) ơi (B) / Mênh (B) mông (B) biển (T) lúa (T) đâu (B) trời (B) đẹp (T) hơn (B). Tiếng thứ tư nước, lúa là thanh trắc; tiếng thứ sáu, thứ tám ơi, trời, hơn là thanh bằng; trong dòng tám, trời thanh huyền thì hơn thanh ngang.
- K2. ơi – trời: tiếng cuối dòng sáu vần với tiếng thứ sáu của dòng tám.
- K3. (b) — biến đổi số tiếng trong các dòng (một dòng sáu dài bảy tiếng) là một dấu hiệu của lục bát biến thể.
- K4. (b) — đá (hòn đá) chỉ một vật, đá (đá bóng) chỉ một hoạt động: hai nghĩa không dính dáng gì. Đầu làng, tai ấm vẫn liên quan đến đầu, tai của người, nên là từ đa nghĩa.
- K5. (b) — khán đài (nơi chứa) được dùng để gọi những người ngồi xem trên đó (được chứa).
2. Văn bản 1. Chùm ca dao về quê hương đất nước
Sau chặng này, em chỉ ra được số tiếng, vần, nhịp, thanh của một cặp lục bát trong ca dao, chỉ ra được chỗ "biến thể" của bài ca dao 3, và nói được tình cảm của tác giả dân gian với quê hương.
SGK trang 90 – 91.
2.1. Trước khi đọc
1.Với em, nơi đâu là quê hương yêu dấu? Nếu có thể nói những ấn tượng đẹp đẽ và sâu sắc nhất về quê hương, em sẽ nói điều gì?
(gợi mở) Quê hương có thể là nơi em sinh ra, nơi ông bà em sống. Chọn một cảnh, một món ăn hoặc một âm thanh em nhớ nhất.
2.Em thích bài thơ nào viết về quê hương? Hãy đọc diễn cảm một vài câu trong bài thơ đó.
(gợi mở) Có thể là một bài em học ở tiểu học, hoặc một bài hát ru của bà.
🔮 Mỗi bài ca dao gắn với một vùng đất. Em đoán ca dao sẽ kể gì về vùng đất ấy — cảnh đẹp, con người, hay âm thanh?
2.2. Trong khi đọc
SGK không đặt thẻ 🔎 bên lề ba bài ca dao. Cô chia làm ba chặng nhỏ, mỗi bài một chặng; từ khó của bài nào em lật thẻ ngay trước bài ấy.
Bài ca dao 1
Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):
Chùm ca dao về quê hương đất nước — bài 1
Gió đưa cành trúc la đà
Tiếng chuông Trấn Võ canh gà Thọ Xương.
Mịt mù khói toả ngàn sương
Nhịp chày Yên Thái, mặt gương Tây Hồ.
(Nguyễn Xuân Kính – Phan Đăng Nhật – Phan Đăng Tài – Nguyễn Thuý Loan – Đặng Diệu Trang, Kho tàng ca dao người Việt, tập 1, NXB Văn hoá – Thông tin, Hà Nội, 2001, tr. 1145)
Đọc chậm bài 1. Em nghe thấy những âm thanh nào, nhìn thấy những hình ảnh nào? Cảnh ấy vào lúc sáng sớm hay giữa trưa? Chi tiết nào cho em biết?
Bài ca dao 2
Từ khó:
Đường lên xứ Lạng bao xa?
Cách một trái núi với ba quãng đồng.
Ai ơi, đứng lại mà trông:
Kìa núi thành Lạng, kìa sông Tam Cờ.
(Vũ Ngọc Phan, Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam, NXB Thời đại, Hà Nội, 2010, tr. 118)
Dòng đầu là một câu hỏi. Dòng thứ ba là lời gọi ai đó. Em thử đọc to dòng thứ ba như đang gọi một người bạn đi cùng.
Bài ca dao 3
Từ khó:
Đò từ Đông Ba, đò qua Đập Đá,
Đò về Vĩ Dạ, thẳng ngã ba Sình.
Lờ đờ bóng ngả trăng chênh
Tiếng hò xa vọng, nặng tình nước non.
(Nguyễn Xuân Kính – Phan Đăng Nhật – Phan Đăng Tài – Nguyễn Thuý Loan – Đặng Diệu Trang, Kho tàng ca dao người Việt, tập 1, Sđd, tr. 917)
Tranh trong SGK trang 91 là bức Thuyền trên sông Hương, tranh sơn dầu của Tô Ngọc Vân, vẽ: nhiều chiếc thuyền mui nâu đậu san sát bên bờ sông nước xanh rêu; phía trước, một người mặc áo trắng, quần xanh đứng chống sào trên chiếc thuyền nhỏ; trên bờ có người qua lại.
Hai dòng đầu bài 3 đọc lên có giống nhịp của bài 1, bài 2 không? Em thử đếm số tiếng của dòng thứ nhất.
Tây Hồ: tức Hồ Tây, một thắng cảnh nổi tiếng của Thủ đô Hà Nội, còn được gọi là đầm Xác Cáo, hồ Kim Ngưu, hồ Lãng Bạc,…
Xứ Lạng: tức tỉnh Lạng Sơn hiện nay. Nơi đây có nhiều thắng cảnh như động Nhị Thanh, chùa Tam Thanh,…
Đông Ba: chợ nổi tiếng của Huế, nằm bên bờ bắc của sông Hương.
A1. Mỗi địa danh thuộc vùng đất nào? Xếp vào đúng nhóm (luyện thêm — dựa vào ba bài ca dao và chú thích của SGK; thẻ là lời cô viết gọn)
2.3. Sau khi đọc
Ca dao đã kể gì về mỗi vùng đất? Em đoán trúng chỗ nào?
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Đọc các bài ca dao 1, 2 và cho biết: Mỗi bài ca dao có mấy dòng? Cách phân bố số tiếng trong các dòng cho thấy đặc điểm gì của thơ lục bát?
(gợi mở) Đếm số tiếng từng dòng, ghi con số bên cạnh. Rồi đối chiếu với ý thứ nhất về thơ lục bát trong Tri thức ngữ văn (cô chép lại dưới đây): các dòng được sắp xếp thế nào?
Thơ lục bát (6 – 8) là thể thơ mà các dòng thơ được sắp xếp thành từng cặp, một dòng sáu tiếng và một dòng tám tiếng.
2.Đối chiếu với những điều được nêu trong mục Tri thức ngữ văn ở đầu bài học, hãy xác định cách gieo vần, ngắt nhịp và phối hợp thanh điệu trong các bài ca dao 1 và 2.
- Vần: tìm tiếng cuối dòng sáu, rồi tiếng thứ sáu của dòng tám ngay dưới; tìm tiếng cuối dòng tám, rồi tiếng cuối dòng sáu tiếp theo.
- Nhịp: đọc to, gạch một nét ở chỗ em ngừng hơi.
- Thanh: khoanh tiếng thứ tư, thứ sáu, thứ tám của mỗi dòng; ghi B hay T.
A2. Bấm vào tất cả các tiếng vần với nhau trong bài ca dao 1 (luyện thêm)
Gió đưa cành trúc la đà
Tiếng chuông Trấn Võ canh gà Thọ Xương.
Mịt mù khói toả ngàn sương
Nhịp chày Yên Thái, mặt gương Tây Hồ.
3.So với hai bài ca dao đầu, bài ca dao 3 là bài lục bát biến thể. Hãy chỉ ra tính chất biến thể của thể thơ lục bát trong bài ca dao này trên các phương diện: số tiếng trong mỗi dòng, cách gieo vần, cách phối hợp thanh điệu,…
(gợi mở) Làm lại ba bước của câu 2 cho bài 3. Chỗ nào không khớp với luật thì đó là chỗ biến thể. Bắt đầu từ số tiếng của hai dòng đầu.
A3. Tiếng cuối dòng 1 là Đá. Bấm vào các tiếng ở dòng 2 vần với Đá (luyện thêm)
Đò từ Đông Ba, đò qua Đập Đá,
Đò về Vĩ Dạ, thẳng ngã ba Sình.
4.Trong cụm từ mặt gương Tây Hồ, tác giả dân gian đã sử dụng biện pháp tu từ nào? Hãy nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.
(gợi mở) Mặt hồ có phải là một tấm gương thật không? Vì sao người xưa lại gọi mặt hồ bằng tên của một vật khác? Hai thứ ấy giống nhau ở điểm nào? Nhớ lại định nghĩa em đã học ở Bài 2.
5.Nêu cảm nhận của em về tình cảm tác giả dân gian gửi gắm trong lời nhắn gửi: Ai ơi, đứng lại mà trông. Hãy tìm một số câu ca dao có sử dụng từ ai hoặc có lời nhắn Ai ơi…
(gợi mở) Người nói muốn người nghe làm gì? Vì sao phải "đứng lại" mới "trông" được? Phần tìm ca dao: hỏi ông bà, bố mẹ những câu ca dao họ thuộc, nghe xem câu nào có tiếng ai.
6.Bài ca dao 3 đã sử dụng những từ ngữ, hình ảnh nào để miêu tả thiên nhiên xứ Huế? Những từ ngữ, hình ảnh đó giúp em hình dung như thế nào về cảnh sông nước nơi đây?
(gợi mở) Tìm những từ chỉ con đò đi đâu; tìm những gì em thấy và nghe ở dòng 3, dòng 4. Rồi nhắm mắt hình dung: lúc ấy là ngày hay đêm, ồn ào hay yên tĩnh?
7.Các bài ca dao trữ tình thường bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc của con người. Qua chùm ca dao trên, em cảm nhận được gì về tình cảm của tác giả dân gian đối với quê hương đất nước?
(gợi mở) Ba bài nói về ba vùng đất khác nhau. Người xưa kể tên từng nơi, từng cảnh — người không yêu có nhớ tên từng nơi như thế không? Tìm từ ngữ nói thẳng ra tình cảm ở bài 3.
💭 Trong ba bài ca dao, em muốn được đến nơi nào nhất? Dòng ca dao nào làm em muốn đến đó?
2.4. Viết kết nối với đọc
✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nghĩ của em về một danh lam thắng cảnh của quê hương đất nước.
- Chọn một nơi em biết rõ — nơi em đã đến, hoặc đã xem nhiều tranh ảnh (Hồ Tây, chùa Tam Thanh, sông Hương… hay một cảnh đẹp ở quê em).
- Ghi ba điều em thấy, nghe, cảm thấy ở nơi ấy — như bài ca dao 1 có tiếng chuông, khói sương, nhịp chày.
- Nói rõ cảm nghĩ: em thích, tự hào, nhớ… và vì sao.
- Viết thành một đoạn: lùi đầu dòng một lần, viết liền, 5 – 7 câu.
✏️ Ghi ý trước khi viết — Nơi em chọn: … / Ba điều em thấy, nghe, cảm thấy: … / Vì sao em yêu nơi ấy: …
| Bảng kiểm đoạn văn | Đạt? |
|---|---|
| Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu | |
| Nêu rõ tên danh lam thắng cảnh | |
| Có ít nhất hai chi tiết cụ thể (em thấy, nghe gì) | |
| Nói rõ cảm nghĩ của em và vì sao | |
| Không mắc lỗi chính tả, dấu câu |
Gợi ý trả lời — Văn bản 1
Luyện thêm: A1 — Thăng Long – Hà Nội: đền Trấn Võ, làng Yên Thái, hồ Kim Ngưu (tên khác của Hồ Tây); Lạng Sơn: sông Tam Cờ, động Nhị Thanh; Huế: Đập Đá, làng Vĩ Dạ, ngã ba Sình. A2 — đà, gà, Xương, sương, gương. A3 — Dạ, ngã. A4 — (b) ẩn dụ.
1. Mỗi bài có 4 dòng. Số tiếng: 6 – 8 – 6 – 8. Các dòng được sắp xếp thành từng cặp, một dòng sáu tiếng và một dòng tám tiếng — đó là đặc điểm của thơ lục bát.
2.
- Vần. Bài 1: đà – gà (tiếng cuối dòng sáu – tiếng thứ sáu dòng tám), Xương – sương (tiếng cuối dòng tám – tiếng cuối dòng sáu tiếp theo), sương – gương. Bài 2: xa – ba, đồng – trông, trông – sông.
- Nhịp (nhịp chẵn). Bài 1: Gió đưa / cành trúc / la đà (2/2/2); Tiếng chuông Trấn Võ / canh gà Thọ Xương (4/4); Mịt mù / khói toả / ngàn sương (2/2/2); Nhịp chày Yên Thái, / mặt gương Tây Hồ (4/4). Bài 2: Đường lên / xứ Lạng / bao xa? (2/2/2); Cách một trái núi / với ba quãng đồng (4/4); Ai ơi, / đứng lại mà trông (2/4); Kìa núi thành Lạng, / kìa sông Tam Cờ (4/4).
- Thanh. Tiếng thứ tư đều là thanh trắc: trúc, Võ, toả, Thái; Lạng, núi, lại, Lạng. Tiếng thứ sáu, thứ tám là thanh bằng. Trong dòng tám: gà (huyền) – Xương (ngang); gương (ngang) – Hồ (huyền); ba (ngang) – đồng (huyền); sông (ngang) – Cờ (huyền).
3.
- Số tiếng: hai dòng đầu mỗi dòng 8 tiếng (Đò từ Đông Ba, đò qua Đập Đá, / Đò về Vĩ Dạ, thẳng ngã ba Sình.), không phải cặp 6 – 8. Hai dòng sau đúng 6 – 8.
- Vần: tiếng cuối dòng 1 Đá là thanh trắc (lục bát thông thường, tiếng này phải là thanh bằng). Đá gieo vần với tiếng thứ sáu dòng 2 ngã và cả với tiếng thứ tư Dạ ở giữa dòng 2 — cùng vần a, cùng thanh trắc: vần trắc chứ không phải vần bằng. Sau đó Sình – chênh, chênh – tình là vần gần (không trùng hẳn).
- Thanh: dòng 1 tiếng thứ tư Ba là thanh bằng, tiếng cuối Đá là thanh trắc; dòng 2 tiếng thứ sáu ngã là thanh trắc — khác luật thông thường.
- Nhịp hai dòng đầu là 4/4 (Đò từ Đông Ba, / đò qua Đập Đá), như tiếng mái chèo đều đều.
4. Ẩn dụ: mặt nước Hồ Tây được gọi bằng tên mặt gương vì có nét giống nhau — phẳng lặng, trong, sáng, soi bóng được cảnh vật. Tác dụng: gợi cảnh Hồ Tây yên bình, trong trẻo, thơ mộng; cho thấy người xưa yêu mến, tự hào về cảnh đẹp kinh thành.
5. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: lời gọi Ai ơi như mời, như níu người đi đường dừng chân ngắm cảnh: "Kìa núi thành Lạng, kìa sông Tam Cờ" — người nói tự hào, muốn chia sẻ vẻ đẹp xứ Lạng với mọi người. Ca dao có từ ai: bài ca dao ở phần Viết (B) của Bài 4 — Nhớ ai dãi nắng dầm sương / Nhớ ai tát nước bên đường hôm nao. Em hỏi thêm ông bà, bố mẹ để tìm những câu khác.
6. Từ ngữ, hình ảnh: con đò đi liền một mạch từ Đông Ba, qua Đập Đá, về Vĩ Dạ, thẳng ngã ba Sình; Lờ đờ bóng ngả trăng chênh (ánh trăng đã chếch, cảnh mờ mờ); Tiếng hò xa vọng. Cảnh sông nước xứ Huế hiện lên rộng, êm đềm, thơ mộng trong đêm trăng; tiếng hò vang xa làm cảnh thêm tĩnh lặng và nặng tình.
7. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: tác giả dân gian yêu mến, tự hào, gắn bó với quê hương đất nước — nhớ tên từng nơi (Trấn Võ, Thọ Xương, Yên Thái, Tây Hồ, xứ Lạng, sông Tam Cờ, Đông Ba, Vĩ Dạ…), yêu cả cảnh đẹp lẫn nếp sống (nhịp chày làm giấy, tiếng chuông, tiếng hò), mời mọi người cùng ngắm (Ai ơi, đứng lại mà trông), nói thẳng ra tình cảm (nặng tình nước non).
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt có tên cảnh, có chi tiết em thấy – nghe thật, và nói được vì sao em yêu nơi ấy — không chỉ viết "rất đẹp".
3. Thực hành tiếng Việt (trang 92): Từ đồng âm và từ đa nghĩa
Sau chặng này, em phân biệt được từ đồng âm với từ đa nghĩa bằng câu hỏi "các nghĩa có liên quan với nhau không?", và giải thích được nghĩa của từ trong câu.
Đọc câu sau và chú ý những từ giống nhau về âm: Một nghề cho chín còn hơn chín nghề.
Từ chín thứ nhất chỉ tính chất còn từ chín thứ hai chỉ số lượng – nghĩa của hai từ này khác nhau, không có mối liên hệ nào với nhau. Nghĩa của hai từ đồng âm này được xác định nhờ sự kết hợp của chúng với các từ khác trong câu.
Nếu từ đồng âm là các từ có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, không liên quan với nhau thì với trường hợp từ đa nghĩa, các nghĩa khác nhau của một từ lại có liên quan với nhau. Ví dụ:
(1) Tôi ăn cơm.
(2) Xe này ăn xăng nhiều.
Từ ăn trong ăn cơm có nghĩa là "tự cho vào cơ thể thức nuôi sống", còn trong ăn xăng có nghĩa là "tiếp nhận cái cần thiết cho sự hoạt động". Có thể thấy rõ hai nghĩa này liên quan với nhau. Như vậy ở đây có một từ ăn được dùng với hai nghĩa khác nhau. Nhờ sự kết hợp giữa từ đa nghĩa với những từ khác trong câu, người đọc (người nghe) có thể nhận biết nghĩa nào của từ đa nghĩa được sử dụng.
- Giải thích nghĩa của từ trong từng câu (nhìn các từ đi kèm nó).
- Hỏi: nghĩa này có dính dáng gì đến nghĩa kia không? Giải thích được nghĩa sau bằng nghĩa trước → đa nghĩa. Không dính dáng gì → đồng âm.
Câu hỏi của SGK
1.Trong ba trường hợp sau, ta có một từ bóng đa nghĩa hay có các từ bóng đồng âm với nhau? Giải thích nghĩa của từ đó trong từng trường hợp.
a. Lờ đờ bóng ngả trăng chênh
Tiếng hò xa vọng, nặng tình nước non.
b. Bóng đã lăn ra khỏi đường biên dọc.
c. Mặt bàn được đánh véc-ni thật bóng.
(gợi mở) Làm bước 1 cho từng câu: câu a — cái gì "ngả" dưới trăng? Câu b — cái gì "lăn"? Câu c — mặt bàn đánh véc-ni thì trông thế nào? Rồi làm bước 2.
2.Phân biệt nghĩa của các từ in đậm trong những trường hợp sau. Theo em, đó có phải là những từ đồng âm hay không? Vì sao?
a. – Đường lên xứ Lạng bao xa?
– Những cây mía óng ả này chính là nguyên liệu để làm đường.
b. – Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng, mênh mông bát ngát.
Đứng bên tê đồng, ngó bên ni đồng, cũng bát ngát mênh mông.
(Ca dao)
– Tôi mua cái bút này với giá hai mươi nghìn đồng.
(gợi mở) Làm bước 1: nhìn các từ đi kèm để đoán nghĩa của mỗi từ đường, mỗi từ đồng. Rồi làm bước 2 cho từng cặp.
3.Nghĩa của từ trái trong những trường hợp dưới đây có liên quan với nhau không? Vì sao?
a. Cây xoài trước sân nhà em có rất nhiều trái.
b. Bố vừa mua cho em một trái bóng.
c. Cách một trái núi với ba quãng đồng.
(gợi mở) Hình dung hình dáng của ba thứ: quả xoài, quả bóng, ngọn núi nhìn từ xa. Chúng có chung một nét nào về hình dáng không?
4.Xác định từ cổ đa nghĩa và từ cổ đồng âm với từ đa nghĩa đó trong ba câu sau:
a. Con cò có cái cổ cao.
b. Con quạ tìm cách uống nước trong một chiếc bình cao cổ.
c. Phố cổ tạo nên vẻ đẹp riêng của Hà Nội.
(gợi mở) Cổ con cò ở chỗ nào trên thân con cò? Cổ bình ở chỗ nào trên cái bình? Còn phố cổ — em thử thay cổ bằng một từ khác mà câu vẫn đúng nghĩa.
5.Hãy giải thích nghĩa của từ nặng trong câu ca dao: Tiếng hò xa vọng, nặng tình nước non.
Tìm thêm một số ví dụ có từ nặng được dùng với nghĩa khác.
(gợi mở) "Tình" có cân được bằng cân không? Vậy nặng tình nói về điều gì — tình cảm ít hay nhiều, nông hay sâu? Phần sau: em nghĩ tới những lúc trong ngày em nghe người lớn nói chữ nặng — ở nhà, ở trường, ở chợ… Mỗi lúc ấy, nặng có còn là "cân lên thấy nhiều cân" không?
✏️ Những câu em đặt với từ nặng theo nghĩa khác:
B4. Mỗi cặp là từ đồng âm hay từ đa nghĩa? (luyện thêm — ví dụ của cô)
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 92)
Luyện thêm: B1 — (a). B2 — (a). B3 — (c). B4 — Đồng âm: cái bàn – bàn bạc; sợi chỉ – chỉ đường; hoa mai – ngày mai; năm quyển vở – năm học mới. Đa nghĩa: chân người – chân núi; kẹo ngọt – nói ngọt; mũi người – mũi thuyền; lá cây – lá thư.
1. a. bóng: hình ảnh của trăng, của cảnh vật dưới ánh trăng đang ngả xuống (trăng đã chếch). b. bóng: quả bóng, đồ dùng để chơi thể thao. c. bóng: nhẵn, sáng, phản chiếu được ánh sáng. Ba nghĩa không có mối liên hệ với nhau → đây là các từ đồng âm.
2. a. Đường (lối đi lên xứ Lạng) – đường (chất ngọt làm từ mía). b. đồng (cánh đồng, khoảng đất rộng để cày cấy) – đồng (đơn vị tiền). Nghĩa khác nhau, không có mối liên hệ nào → đều là từ đồng âm.
3. Có liên quan: trái (a) là quả của cây; (b) trái bóng là vật tròn giống như quả; (c) trái núi là khối núi nhô lên, tròn như quả. Các nghĩa đều dựa trên hình dáng tròn, khối của quả → trái là từ đa nghĩa.
4. Cổ ở câu a (bộ phận nối đầu với thân của con cò) và câu b (chỗ thắt lại gần miệng bình, giống cái cổ) là một từ đa nghĩa. Cổ ở câu c (xưa, cũ, có từ lâu đời) đồng âm với từ cổ ở câu a, b.
5. Nặng tình nước non: tình cảm sâu sắc, đậm đà, gắn bó với quê hương đất nước. Ví dụ nghĩa khác (câu của cô): Chiếc cặp này nặng quá. (có trọng lượng lớn); Ông em bị ốm nặng. (ở mức độ cao, trầm trọng); Bạn ấy nói nặng lời với em. (gay gắt, khó nghe).
4. Văn bản 2. Chuyện cổ nước mình (Lâm Thị Mỹ Dạ)
Sau chặng này, em chỉ ra được dấu hiệu thể thơ lục bát trong bài, nhận ra những câu chuyện cổ ẩn trong lời thơ, và nói được vì sao nhà thơ yêu chuyện cổ.
SGK trang 93 – 94.
4.1. Trước khi đọc
1.Em biết những câu chuyện cổ nào của nước ta?
(gợi mở) Kể tên ba chuyện — chuyện bà kể, chuyện em đọc, chuyện em xem trên phim.
2.Em thích những nhân vật nào trong các câu chuyện đó? Vì sao?
(gợi mở) Chọn một nhân vật và một việc nhân vật ấy làm khiến em thích.
🔮 Nhan đề là Chuyện cổ nước mình. Em đoán nhà thơ sẽ nhắc đến những chuyện cổ nào?
4.2. Trong khi đọc
Bài thơ có 7 khổ. SGK có 1 thẻ 🔎 cho bài thơ này; cô đặt nó ở cuối bài, kèm một bài tô sáng.
Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):
Chuyện cổ nước mình — Lâm Thị Mỹ Dạ
Tôi yêu chuyện cổ nước tôi
Vừa nhân hậu lại tuyệt vời sâu xa
Thương người rồi mới thương ta
Yêu nhau dù mấy cách xa cũng tìm
Ở hiền thì lại gặp hiền
Người ngay thì gặp người tiên độ trì
Khổ đầu, nhà thơ nói chuyện cổ "nhân hậu". Hai dòng cuối khổ nói người hiền, người ngay sẽ được gì?
Mang theo chuyện cổ tôi đi
Nghe trong cuộc sống thầm thì tiếng xưa
Vàng cơn nắng, trắng cơn mưa
Con sông chảy có rặng dừa nghiêng soi
Đời cha ông với đời tôi
Như con sông với chân trời đã xa
Chỉ còn chuyện cổ thiết tha
Cho tôi nhận mặt ông cha của mình
Đời cha ông đã rất xa. Vậy nhờ cái gì mà nhà thơ vẫn "nhận mặt" được ông cha?
Từ khó trong khổ sau:
Rất công bằng, rất thông minh
Vừa độ lượng lại đa tình, đa mang.
Thị thơm thì giấu người thơm
Chăm làm thì được áo cơm cửa nhà
Tranh trong SGK trang 94 vẽ: một cô gái mặc áo tím, khăn vấn, thắt lưng hồng, đang giơ hai tay lên như bước ra từ vầng mây trắng cuộn xoắn; bên dưới là quả thị vàng và chiếc lá xanh.
C1. Em đọc khổ thơ tiếp theo, rồi bấm vào tất cả các tiếng vần với nhau (luyện thêm)
Đẽo cày theo ý người ta
Sẽ thành khúc gỗ chẳng ra việc gì
Tôi nghe chuyện cổ thầm thì
Lời cha ông dạy cũng vì đời sau.
Đậm đà cái tích trầu cau
Miếng trầu đỏ thắm nặng sâu tình người
Sẽ đi qua cuộc đời tôi
Bấy nhiêu thời nữa chuyển dời xa xôi
Nhưng bao chuyện cổ trên đời
Vẫn luôn mới mẻ rạng ngời lương tâm.
(Lâm Thị Mỹ Dạ, Tuyển tập, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2011, tr. 203)
🔎 Hình dung: Những màu sắc, đường nét miêu tả quê hương.
Màu sắc và đường nét ấy nằm trong khổ thứ hai — cô chép lại ngay dưới đây.
C2. Bấm vào các từ chỉ màu sắc trong khổ thơ thứ hai (luyện thêm)
Mang theo chuyện cổ tôi đi
Nghe trong cuộc sống thầm thì tiếng xưa
Vàng cơn nắng, trắng cơn mưa
Con sông chảy có rặng dừa nghiêng soi
🎨 Nhắm mắt đọc lại dòng "Con sông chảy có rặng dừa nghiêng soi". Em thấy bức tranh quê có những nét gì — thẳng, cong, nghiêng? Tả bằng lời một dòng.
4.3. Sau khi đọc
Nhà thơ đã nhắc tới những chuyện cổ nào? Có chuyện nào trùng với dự đoán của em?
Lâm Thị Mỹ Dạ (1949 – 2023) quê ở Quảng Bình (nay thuộc tỉnh Quảng Trị). Thơ Lâm Thị Mỹ Dạ nhẹ nhàng, đằm thắm, trong trẻo, thể hiện một tâm hồn tinh tế, giàu yêu thương.
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Bài thơ được viết theo thể thơ nào? Cho biết những dấu hiệu giúp em nhận ra thể thơ đó.
(gợi mở) Dùng lại bốn ý trong hộp 📌 Thơ lục bát: số tiếng, vần, thanh, nhịp. Mỗi ý em dẫn một dòng thơ làm bằng chứng. Bài C1 em vừa làm là bằng chứng cho ý về vần.
2.Qua lời thơ, em nhận thấy bóng dáng của những câu chuyện cổ nào? Tìm từ ngữ, hình ảnh gợi liên tưởng đến những câu chuyện đó.
(gợi mở) Dò từng khổ tìm một đồ vật hoặc một việc làm mà em đã gặp trong một chuyện cổ. Mỗi thứ ấy gợi em nhớ chuyện nào? Khổ nào có chữ "tích"?
3.Chuyện cổ đã kể với nhà thơ những điều gì về vẻ đẹp tình người?
(gợi mở) Khổ 1 và khổ 4 có nhiều từ khen con người. Chép ra những từ ấy (lật thẻ độ lượng, đa tình, đa mang nếu em quên nghĩa).
✏️ Những từ khen con người em chép được — khổ 1: … / khổ 4: …
4.
Chỉ còn chuyện cổ thiết tha
Cho tôi nhận mặt ông cha của mình.
Tình cảm của nhà thơ với những câu chuyện cổ được thể hiện như thế nào qua hai dòng thơ trên?
(gợi mở) "Nhận mặt" là nhận ra người thân mình chưa từng gặp. Chuyện cổ giúp nhà thơ làm được điều đó — vậy nhà thơ thấy chuyện cổ quý hay không quý? Từ nào trong dòng đầu nói tình cảm ấy?
5.
Tôi nghe chuyện cổ thầm thì
Lời cha ông dạy cũng vì đời sau.
Hai dòng thơ trên gợi cho em những suy nghĩ gì?
(gợi mở) Câu hỏi mở. "Đời sau" là ai — có phải là em không? Chọn một chuyện cổ em biết và nói nó dạy em điều gì.
6.Vì sao với nhà thơ, những câu chuyện cổ "Vẫn luôn mới mẻ rạng ngời lương tâm"?
(gợi mở) Dòng trước đó nói thời gian sẽ "chuyển dời xa xôi". Chuyện cổ đã rất cũ — vậy cái gì trong chuyện cổ vẫn còn đúng với hôm nay?
💭 Đọc xong, em nhớ tới người nào đã kể chuyện cổ cho em? Câu thơ nào làm em nhớ tới người ấy?
4.4. Viết kết nối với đọc
✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nhận của em về đoạn thơ sau:
Đời cha ông với đời tôi
Như con sông với chân trời đã xa
Chỉ còn chuyện cổ thiết tha
Cho tôi nhận mặt ông cha của mình.
- Câu mở đoạn: nêu tên bài thơ, tác giả, đoạn thơ em cảm nhận.
- Hai dòng đầu: nhà thơ đặt đời cha ông – đời tôi cạnh con sông – chân trời đã xa bằng từ nào? Hình ảnh ấy gợi khoảng cách gần hay xa?
- Hai dòng sau: cái gì nối hai đời lại? Em cảm thấy thế nào?
- Câu kết: điều em rút ra, hoặc tình cảm của em với chuyện cổ.
- Viết thành một đoạn, 5 – 7 câu.
✏️ Ghi ý trước khi viết — Từ nối hai đời ở dòng 2: … / Cái nối hai đời lại ở dòng 3 – 4: … / Cảm xúc của em: …
| Bảng kiểm đoạn văn | Đạt? |
|---|---|
| Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu | |
| Có câu giới thiệu bài thơ, tác giả | |
| Nói được cảm nhận về cả hai dòng đầu và hai dòng sau | |
| Dẫn đúng chữ của đoạn thơ | |
| Không mắc lỗi chính tả, dấu câu |
Gợi ý trả lời — Văn bản 2
Luyện thêm: C1 — ta, ra, gì, thì, vì. C2 — Vàng, trắng; đường nét: Con sông chảy (nét dài, uốn lượn), rặng dừa nghiêng soi (nét nghiêng).
1. Thể lục bát. Dấu hiệu: các dòng sắp xếp thành từng cặp 6 – 8 (Tôi yêu chuyện cổ nước tôi 6 tiếng / Vừa nhân hậu lại tuyệt vời sâu xa 8 tiếng); vần theo luật (tôi – vời là vần gần, xa – ta; đi – thì, xưa – mưa, mưa – dừa); tiếng thứ tư thanh trắc (cổ, lại, mới…), tiếng thứ sáu, thứ tám thanh bằng, trong dòng tám vời (huyền) – xa (ngang); nhịp chẵn (Tôi yêu / chuyện cổ / nước tôi; Mang theo / chuyện cổ / tôi đi — đều 2/2/2). Có dòng ngắt 3/3 như Vàng cơn nắng, / trắng cơn mưa — khác nhịp chẵn thường gặp.
2.
- Tấm Cám: "Thị thơm thì giấu người thơm" (cô Tấm hoá thân vào quả thị).
- Sự tích trầu cau: "Đậm đà cái tích trầu cau / Miếng trầu đỏ thắm nặng sâu tình người".
- Chuyện anh chàng đẽo cày: "Đẽo cày theo ý người ta / Sẽ thành khúc gỗ chẳng ra việc gì" (em sẽ gọi tên thành ngữ ở Thực hành tiếng Việt trang 99).
- "Ở hiền thì lại gặp hiền / Người ngay thì gặp người tiên độ trì" gợi những chuyện cổ người hiền lành được tiên, Bụt giúp đỡ (như cô Tấm).
3. Vẻ đẹp tình người: nhân hậu, thương người ("Thương người rồi mới thương ta"); thuỷ chung, gắn bó ("Yêu nhau dù mấy cách xa cũng tìm"); ở hiền gặp lành; công bằng, thông minh, độ lượng, giàu tình cảm, biết lo cho người khác ("Rất công bằng, rất thông minh / Vừa độ lượng lại đa tình, đa mang"); chăm chỉ thì được đền đáp ("Chăm làm thì được áo cơm cửa nhà"); tình nghĩa sâu nặng ("nặng sâu tình người").
4. Nhà thơ yêu quý, trân trọng, biết ơn chuyện cổ: đời cha ông đã xa, "chỉ còn" chuyện cổ là thứ còn lại; chuyện cổ "thiết tha" giúp nhà thơ "nhận mặt ông cha" — hiểu được tâm hồn, lẽ sống của ông cha mình.
5. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: chuyện cổ là lời dạy của cha ông gửi cho con cháu ("vì đời sau"), nói nhẹ nhàng như "thầm thì" chứ không bắt buộc; mỗi chuyện là một bài học (như chuyện đẽo cày: làm việc phải có suy nghĩ của mình). Câu trả lời tốt nói được một bài học cụ thể em rút ra.
6. Vì chuyện cổ chứa những điều tốt đẹp không bao giờ cũ: lòng tốt, sự công bằng, tình thương, lẽ phải — "lương tâm" của con người. Thời gian "chuyển dời xa xôi" nhưng những bài học ấy vẫn đúng với hôm nay, nên chuyện cổ "vẫn luôn mới mẻ".
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt nhận ra từ so sánh Như ở dòng thứ hai (khoảng cách xa giữa hai đời) và vai trò nối hai đời của chuyện cổ ở hai dòng sau, dẫn đúng chữ của đoạn thơ.
5. Văn bản 3. Cây tre Việt Nam (Thép Mới)
Sau chặng này, em tìm được những từ ngữ nói phẩm chất của cây tre, chỉ ra được tre gắn bó với người Việt trong lao động, chiến đấu, vui chơi, và hiểu vì sao tre là "tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam".
SGK trang 95 – 98.
5.1. Khởi động (gợi mở)
SGK không in mục Trước khi đọc và không đặt thẻ 🔎 nào cho văn bản này — câu khởi động dưới đây là của cô.
🔮 Kể ba đồ vật làm bằng tre mà em biết. Em đoán nhà văn sẽ ví cây tre với ai?
5.2. Đọc văn bản
Văn bản dài, cô chia năm phần; từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy.
Phần 1. Người bạn thân
Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):
Cây tre Việt Nam — Thép Mới
[…] Cây tre là người bạn thân của nông dân Việt Nam, bạn thân của nhân dân Việt Nam.
Nước Việt Nam xanh muôn ngàn cây lá khác nhau. Cây nào cũng đẹp, cây nào cũng quý, nhưng thân thuộc nhất vẫn là tre nứa. Tre Đồng Nai, nứa Việt Bắc, tre ngút ngàn Điện Biên Phủ, luỹ tre thân mật làng tôi… đâu đâu ta cũng có nứa tre làm bạn.
Tre, nứa, trúc, mai, vầu mấy chục loại khác nhau, nhưng cùng một mầm non măng mọc thẳng. Vào đâu, tre cũng sống. Ở đâu, tre cũng xanh tốt. Dáng tre vươn mộc mạc, màu tre tươi nhũn nhặn. Rồi tre lớn lên, cứng cáp, dẻo dai, vững chắc. Tre trông thanh cao, giản dị, chí khí như người.
D1. Bấm vào những từ ngữ nói đặc điểm, phẩm chất của tre (luyện thêm)
Dáng tre vươn mộc mạc, màu tre tươi nhũn nhặn. Rồi tre lớn lên, cứng cáp, dẻo dai, vững chắc. Tre trông thanh cao, giản dị, chí khí như người.
Phần 2. Tre với người
Từ khó trong phần này:
Nhà thơ đã có lần ca ngợi:
Bóng tre trùm mát rượi.
Bóng tre trùm lên âu yếm làng, bản, xóm, thôn. Dưới bóng tre của ngàn xưa, thấp thoáng mái đình mái chùa cổ kính. Dưới bóng tre xanh, ta gìn giữ một nền văn hoá lâu đời. Dưới bóng tre xanh, đã từ lâu đời, người dân cày Việt Nam dựng nhà, dựng cửa, vỡ ruộng, khai hoang. Tre ăn ở với người đời đời kiếp kiếp. Tre, nứa, mai, vầu giúp người hàng nghìn công việc khác nhau. Tre là cánh tay của người nông dân.
Cánh đồng ta năm đôi ba vụ
Tre với người vất vả quanh năm.
Tre với người như thế đã mấy nghìn năm […]. Tre vẫn phải còn vất vả mãi với người.
Cối xay tre nặng nề quay, từ nghìn đời nay, xay nắm thóc.
Trong mỗi gia đình nông dân Việt Nam, tre là người nhà, tre khăng khít với đời sống hằng ngày.
Giang chẻ lạt, buộc mềm, khít chặt những mối tình quê. Cái thuở ban đầu thường nỉ non dưới bóng tre, bóng nứa.
Lạt này gói bánh chưng xanh
Cho mai lấy trúc, cho anh lấy nàng…
Tre còn là nguồn vui duy nhất của tuổi thơ. Các em bé còn có đồ chơi gì nữa ngoài mấy que chuyền đánh chắt bằng tre.
Tranh trong SGK trang 97 là bức Thôn Dương Nội, Hà Đông, tranh lụa của Trần Duy, vẽ: bụi tre cao vươn nghiêng bên bờ ao; phía sau là ngôi đình mái ngói cổ, có người đứng trong đình; một người đội nón dắt con trâu đi trên đường làng.
Trong Phần 2, có mấy câu liền nhau mở đầu bằng Dưới bóng tre? Đọc to mấy câu ấy — lặp lại như thế, em nghe thấy gì?
Phần 3. Tre, anh hùng
Từ khó trong phần này:
[…] Suốt một đời người, từ thuở lọt lòng trong chiếc nôi tre, đến khi nhắm mắt xuôi tay, nằm trên giường tre, tre với mình, sống có nhau, chết có nhau, chung thuỷ.
Như tre mọc thẳng, con người không chịu khuất phục. Người xưa có câu: "Trúc dẫu cháy, đốt ngay vẫn thẳng". Tre là thẳng thắn, bất khuất! Ta kháng chiến, tre lại là đồng chí chiến đấu của ta. Tre vốn cùng ta làm ăn, lại vì ta mà cùng ta đánh giặc.
Buổi đầu, không một tấc sắt trong tay, tre là tất cả, tre là vũ khí. Muôn đời biết ơn chiếc gậy tầm vông đã dựng nên Thành đồng Tổ quốc! Và sông Hồng bất khuất có cái chông tre.
Gậy tre, chông tre chống lại sắt thép của quân thù. Tre xung phong vào xe tăng, đại bác. Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín. Tre hi sinh để bảo vệ con người. Tre, anh hùng lao động! Tre, anh hùng chiến đấu!
Nhân hoá: gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật… bằng những từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả con người.
D2. Bấm vào những từ ngữ vốn dùng cho con người mà tác giả dùng cho tre (luyện thêm)
Tre xung phong vào xe tăng, đại bác. Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín. Tre hi sinh để bảo vệ con người. Tre, anh hùng lao động! Tre, anh hùng chiến đấu!
Phần 4. Khúc nhạc đồng quê
Từ khó trong phần này:
[…] Nhạc của trúc, nhạc của tre là khúc nhạc của đồng quê. Nhớ một buổi nào, nồm nam cơn gió thổi, khóm tre làng rung lên man mác khúc nhạc đồng quê.
Diều bay, diều lá tre bay lưng trời…
Sáo tre, sáo trúc vang lưng trời…
Gió đưa tiếng sáo, gió nâng cánh diều.
Trời cao lồng lộng, đồng ruộng mênh mông hãy lắng nghe tiếng hát giữa trời cao của trúc, của tre…
[…] Điệu múa sạp tre có từ ngày chiến thắng Điện Biên. Sạp là những thanh tre gõ vào nhau. Tre của những đòn tre đã từng đỡ gánh nặng cho bước chân đi, đến chợ xa hay ra tiền tuyến, hôm nay ca vang gõ nhịp những bước chân ta nhảy múa.
Tre già măng mọc. Măng mọc trên huy hiệu ở ngực thiếu nhi Việt Nam, lứa măng non của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.
Các em, các em rồi đây lớn lên, sẽ quen dần với sắt, thép và xi măng cốt thép.
Nhưng, nứa, tre sẽ còn mãi với các em, còn mãi với dân tộc Việt Nam, còn mãi với chúng ta, với hạnh phúc, hoà bình.
Đến đây tác giả quay sang nói với ai ("Các em, các em…")? Em thấy mình có đang được nói tới không?
Phần 5. Ngày mai
[…] Ngày mai, trên đất nước này, sắt, thép có thể nhiều hơn tre, nứa. Nhưng, trên đường trường ta dấn bước, tre xanh vẫn là bóng mát. Tre vẫn mang khúc hát tâm tình. Tre sẽ càng tươi những cổng chào thắng lợi. Những chiếc đu tre vẫn dướn lên bay bổng. Tiếng sáo diều tre cao vút mãi.
Cây tre Việt Nam! Cây tre xanh, nhũn nhặn, ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm. Cây tre mang những đức tính của người hiền là tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam.
1955
(Theo Thép Mới, Cây tre Việt Nam, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2001, tr. 353 – 357)
Câu gần cuối kể liền năm đức tính của cây tre. Em thấy đức tính nào đã xuất hiện ở Phần 1, đức tính nào ở Phần 3?
5.3. Sau khi đọc — trả lời câu hỏi (SGK)
Nhà văn đã ví cây tre với ai? Em đoán trúng chưa?
- Thép Mới (1925 – 1991) là nhà văn, nhà báo nổi tiếng. Tác phẩm của ông giàu chất trữ tình, cảm hứng nổi bật là ca ngợi tinh thần yêu nước của nhân dân ta.
- Bài Cây tre Việt Nam là lời bình cho bộ phim cùng tên của các nhà làm phim Ba Lan.
SGK trang 99 in ảnh chân dung nhà văn: Thép Mới tóc đen dày, mặc áo sơ mi sáng màu.
D3. Xếp các chi tiết theo thứ tự xuất hiện trong văn bản (luyện thêm — chi tiết chép từ văn bản)
- cùng một mầm non măng mọc thẳng
- Giang chẻ lạt, buộc mềm, khít chặt những mối tình quê
- từ thuở lọt lòng trong chiếc nôi tre
- Sạp là những thanh tre gõ vào nhau
- tre xanh vẫn là bóng mát
1.Vẻ đẹp của cây tre Việt Nam được tác giả miêu tả cụ thể qua những chi tiết, hình ảnh nào?
(gợi mở) Đọc lại Phần 1: mầm măng mọc thế nào, dáng tre, màu tre ra sao? Tìm thêm ở Phần 2, Phần 4 hình ảnh bóng tre, khóm tre.
2.Những từ ngữ nào trong văn bản biểu đạt rõ nhất đặc điểm của cây tre?
(gợi mở) Dùng bài D1. Rồi đọc câu gần cuối văn bản: tác giả gom lại những đức tính nào?
3.Khi nói về cây tre, tác giả đồng thời nói đến khung cảnh, cuộc sống, văn hoá của Việt Nam. Hãy chỉ ra những chi tiết đó trong bài.
(gợi mở) Kẻ ba cột trong vở: Khung cảnh (làng, đình, chùa…), Cuộc sống (nhà, ruộng, đồ dùng…), Văn hoá (phong tục, trò chơi, lời hát…). Dò từng phần, mỗi chi tiết ghi vào một cột.
🗂️ Ba cột của em — Khung cảnh: … / Cuộc sống: … / Văn hoá: …
4.Vì sao tác giả có thể khẳng định: "Cây tre mang những đức tính của người hiền là tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam"?
(gợi mở) Hai bước: (1) tre có những đức tính nào giống một người hiền? (2) tre đã ở bên người Việt trong những việc nào — chỉ lúc làm ăn, hay cả lúc đánh giặc, lúc vui chơi?
D4. Tre là bạn của người Việt trong việc gì? Xếp mỗi chi tiết vào đúng nhóm (luyện thêm)
5.Tìm một số chi tiết, hình ảnh cụ thể làm rõ cho lời khẳng định của tác giả: "Cây tre là người bạn thân của nông dân Việt Nam, bạn thân của nhân dân Việt Nam".
(gợi mở) Dùng bài D4. Tìm thêm: tre ở bên con người từ lúc nào đến lúc nào (Phần 3, câu đầu)?
6.Em đang sống ở thời điểm "ngày mai" mà tác giả nhắc đến trong văn bản, khi "sắt thép có thể nhiều hơn tre nứa". Theo em, vì sao cây tre vẫn là một hình ảnh vô cùng thân thuộc với đất nước, con người Việt Nam?
(gợi mở) Câu hỏi mở. Nhìn quanh em: nhà em, trường em, làng em có còn thứ gì bằng tre, có còn luỹ tre không? Còn những đức tính của tre thì sao?
💭 Câu văn nào về cây tre làm em thích nhất? Đọc to câu ấy lên — em nghe thấy nhịp của nó thế nào?
Gợi ý trả lời — Văn bản 3
Luyện thêm: D1 — mộc mạc, tươi, nhũn nhặn, cứng cáp, dẻo dai, vững chắc, thanh cao, giản dị, chí khí. D2 — xung phong, hi sinh, anh hùng lao động, anh hùng chiến đấu. D3 — mầm non măng mọc thẳng (Phần 1) → giang chẻ lạt (Phần 2) → chiếc nôi tre (Phần 3) → sạp tre (Phần 4) → bóng mát (Phần 5). D4 — Lao động: "Tre là cánh tay của người nông dân", "Cối xay tre nặng nề quay"; Chiến đấu: "chiếc gậy tầm vông", "Gậy tre, chông tre chống lại sắt thép của quân thù"; Vui chơi, ca hát: "que chuyền đánh chắt bằng tre", "Sáo tre, sáo trúc vang lưng trời".
Dừng lại nghĩ Phần 2: Dưới bóng tre mở đầu 3 câu liền nhau — lặp lại như nhịp của một bài hát, nhấn mạnh tre che chở mọi mặt đời sống.
1. Chi tiết, hình ảnh: "cùng một mầm non măng mọc thẳng"; "Vào đâu, tre cũng sống. Ở đâu, tre cũng xanh tốt"; "Dáng tre vươn mộc mạc, màu tre tươi nhũn nhặn"; "Rồi tre lớn lên, cứng cáp, dẻo dai, vững chắc"; "Bóng tre trùm lên âu yếm làng, bản, xóm, thôn"; "khóm tre làng rung lên man mác khúc nhạc đồng quê"; "tre xanh vẫn là bóng mát".
2. Rõ nhất là câu "Cây tre xanh, nhũn nhặn, ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm." Ngoài ra: mộc mạc, tươi, cứng cáp, dẻo dai, vững chắc, thanh cao, giản dị, chí khí (Phần 1); chung thuỷ, thẳng thắn, bất khuất (Phần 3).
3.
- Khung cảnh: "luỹ tre thân mật làng tôi"; "Bóng tre trùm lên âu yếm làng, bản, xóm, thôn"; "thấp thoáng mái đình mái chùa cổ kính"; "nồm nam cơn gió thổi"; tre Đồng Nai, nứa Việt Bắc, tre Điện Biên Phủ.
- Cuộc sống: "người dân cày Việt Nam dựng nhà, dựng cửa, vỡ ruộng, khai hoang"; "Cối xay tre… xay nắm thóc"; "chiếc nôi tre", "giường tre"; "đòn tre đã từng đỡ gánh nặng"; gậy tre, chông tre đánh giặc.
- Văn hoá: "ta gìn giữ một nền văn hoá lâu đời"; "Lạt này gói bánh chưng xanh"; trò chơi "que chuyền đánh chắt"; "Diều bay", "Sáo tre, sáo trúc"; "Điệu múa sạp tre"; "cổng chào thắng lợi", "đu tre".
4. Vì (1) tre có những đức tính giống người hiền: nhũn nhặn (khiêm tốn), ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm, thanh cao, giản dị; và (2) tre gắn bó với người Việt ở mọi mặt, qua mọi thời: làm ăn, sinh hoạt gia đình, văn hoá, vui chơi, chiến đấu, cả hôm nay và "ngày mai". Những đức tính ấy cũng chính là đức tính của con người Việt Nam, nên tre trở thành hình ảnh đại diện cho dân tộc.
5. "Tre là cánh tay của người nông dân"; "Tre với người vất vả quanh năm"; "tre là người nhà, tre khăng khít với đời sống hằng ngày"; "từ thuở lọt lòng trong chiếc nôi tre, đến khi nhắm mắt xuôi tay, nằm trên giường tre, tre với mình, sống có nhau, chết có nhau, chung thuỷ"; "tre lại là đồng chí chiến đấu của ta"; tre là "nguồn vui duy nhất của tuổi thơ".
6. Câu hỏi mở. Hướng có căn cứ: tre gắn với lịch sử và văn hoá hàng nghìn năm (làng quê, lạt gói bánh chưng, múa sạp, sáo diều); tre vẫn có mặt trong đời sống (đồ dùng, luỹ tre làng, đồ thủ công); và đức tính của tre — ngay thẳng, thuỷ chung, can đảm — là đức tính người Việt vẫn quý. Tác giả cũng viết "tre xanh vẫn là bóng mát", "Tiếng sáo diều tre cao vút mãi". Câu trả lời tốt có ví dụ từ đời sống của chính em.
6. Thực hành tiếng Việt (trang 99 – 100): Hoán dụ; nghĩa của từ ngữ
Sau chặng này, em giải thích được nghĩa của từ ngữ dùng theo lối hoán dụ, phân biệt được hoán dụ với ẩn dụ, và hiểu hai thành ngữ gắn với các văn bản vừa đọc.
Đọc hai dòng thơ sau, chú ý nghĩa của áo chàm:
Áo chàm đưa buổi phân li
Cầm tay nhau biết nói gì hôm nay.
(Tố Hữu, Việt Bắc)
Ở đây áo chàm được dùng với nghĩa hoán dụ, chỉ những người dân Việt Bắc với trang phục đặc trưng là áo nhuộm màu chàm.
Quan hệ giữa trang phục với người mang trang phục đó được coi là quan hệ tương cận (gần nhau). Ngoài ra, quan hệ tương cận có thể là quan hệ toàn thể – bộ phận, vật chứa – vật được chứa, sự vật – chất liệu,…
E1. Ghép mỗi câu có hoán dụ (từ in đậm) với quan hệ tương cận của nó (luyện thêm — câu của cô)
Câu hỏi của SGK
1.Các từ ngữ in đậm trong những câu sau có nghĩa hoán dụ. Em hãy giải thích nghĩa của các từ ngữ đó.
a. Suốt một đời người, từ thuở lọt lòng trong chiếc nôi tre, đến khi nhắm mắt xuôi tay, nằm trên giường tre, tre với mình, sống có nhau, chết có nhau, chung thuỷ.
b. Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín.
c. Thị thơm thì giấu người thơm
Chăm làm thì được áo cơm cửa nhà.
(gợi mở) Câu a: câu văn đi từ "lọt lòng" đến lúc nào của một đời người? Câu b: mái nhà là một phần của cái gì? Câu c: áo để mặc, cơm để ăn, cửa nhà để ở — gộp lại là nói tới điều gì trong cuộc sống?
2.Chỉ ra các biện pháp tu từ được sử dụng trong những câu sau và nêu tác dụng của chúng:
a. Đời cha ông với đời tôi
Như con sông với chân trời đã xa.
b. Gậy tre, chông tre chống lại sắt thép của quân thù. Tre xung phong vào xe tăng, đại bác.
(gợi mở) Câu a: có từ so sánh nào không? Câu b: tre có tự "xung phong" được không — từ ấy vốn dùng cho ai? Còn sắt thép — là chất liệu, người viết dùng nó để gọi thứ gì của quân thù?
3.Những dòng thơ: Đẽo cày theo ý người ta/ Sẽ thành khúc gỗ chẳng ra việc gì gợi cho em liên tưởng đến thành ngữ nào? Giải thích ngắn gọn ý nghĩa của thành ngữ đó.
(gợi mở) Em đã nghe chuyện cổ nào về một anh chàng đẽo cày chưa? Hỏi bố mẹ, ông bà tên câu chuyện ấy.
4.Tre già măng mọc là một thành ngữ quen thuộc. Dựa vào bài Cây tre Việt Nam, hãy nêu cách hiểu của em về thành ngữ này.
Đoạn văn trong bài Cây tre Việt Nam có thành ngữ này (chép từ SGK):
Tre già măng mọc. Măng mọc trên huy hiệu ở ngực thiếu nhi Việt Nam, lứa măng non của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà.
(gợi mở) Cây tre già đi thì cái gì mọc lên bên cạnh? Trong đoạn văn, "lứa măng non" là ai?
Hoán dụ và ẩn dụ rất hay bị nhầm. Nhớ Bài 2: Ẩn dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng khả năng gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
Một ví dụ ẩn dụ SGK Bài 2 đã phân tích:
Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng.
(Nguyễn Khoa Điềm, Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ)
Hỏi: "hai sự vật này giống nhau, hay gắn liền, ở gần nhau?" Giống nhau → ẩn dụ. Gắn liền, ở gần → hoán dụ.
E3. Mỗi cách nói là ẩn dụ hay hoán dụ? (luyện thêm — đều đã gặp ở Bài 2, Bài 4)
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 99 – 100)
Luyện thêm: E1 — áo xanh ↔ trang phục – người mang trang phục đó; sân trường ↔ vật chứa – vật được chứa; miệng ăn ↔ toàn thể – bộ phận. E2 — giữa đường. E3 — Ẩn dụ: mặt gương Tây Hồ; lứa măng non; Mặt trời của mẹ. Hoán dụ: sắt thép của quân thù; đồng lúa chín; áo cơm cửa nhà.
1. a. nhắm mắt xuôi tay: chết, qua đời — lấy dáng vẻ gắn liền với người đã mất để chỉ cái chết. b. mái nhà tranh: ngôi nhà, gia đình, cuộc sống của người dân làng quê (lấy bộ phận là mái nhà để chỉ cả ngôi nhà); đồng lúa chín: ruộng đồng, mùa màng, thành quả lao động của người nông dân. c. áo cơm cửa nhà: cuộc sống no đủ, có cái mặc, cái ăn, chỗ ở.
2. a. So sánh (từ so sánh Như): đời cha ông – đời tôi được đặt cạnh con sông – chân trời đã xa. Tác dụng: gợi khoảng cách rất xa về thời gian giữa các thế hệ, làm nổi lên vai trò của chuyện cổ ở hai dòng sau — sợi dây nối hai đời.
b. Nhân hoá: Tre xung phong — tre được tả như người chiến sĩ. Hoán dụ: sắt thép (chất liệu) chỉ vũ khí hiện đại của quân thù (xe tăng, đại bác làm bằng sắt thép). Tác dụng: đặt vũ khí thô sơ (gậy tre, chông tre) đối diện vũ khí sắt thép, ca ngợi tre dũng cảm và tinh thần chiến đấu bất khuất của nhân dân ta.
3. Thành ngữ Đẽo cày giữa đường: làm việc gì cũng nghe theo ý người khác, không có suy nghĩ, chủ kiến của mình thì chẳng làm nên việc gì (như anh chàng đẽo cày, ai góp ý cũng làm theo, cuối cùng chỉ còn "khúc gỗ chẳng ra việc gì").
4. Tre già măng mọc: cây tre già đi thì măng non mọc lên thay thế — lớp trước già đi, lớp sau lớn lên tiếp nối. Trong bài, "lứa măng non" là thiếu nhi Việt Nam: thế hệ trẻ tiếp nối cha anh, giữ gìn và xây dựng đất nước.
7. Viết (A): Tập làm một bài thơ lục bát
Sau chặng này, em gieo được vần cho một cặp lục bát, tự soát được lỗi số tiếng – vần – thanh, và viết được bài thơ lục bát đầu tiên của mình.
SGK trang 100 – 101.
✍️ Việc đầu tiên: ghi ba đề tài làm em xúc động nhất (một cảnh, một người, một con vật…). Chưa cần chọn.
SGK viết: "Qua những bài ca dao và thơ làm theo thể lục bát được học trong bài, em đã nắm được những đặc điểm cơ bản của thể thơ này. Dựa trên những hiểu biết đó, hãy thử làm một bài thơ lục bát về đề tài mà em yêu thích."
Luật lục bát bỏ túi (cô tóm tắt từ hộp 📌 Thơ lục bát):
| Chỗ cần soát | Luật |
|---|---|
| Số tiếng | Dòng sáu: 6 tiếng. Dòng tám: 8 tiếng. |
| Vần | Tiếng 6 dòng sáu ↔ tiếng 6 dòng tám; tiếng 8 dòng tám ↔ tiếng 6 dòng sáu tiếp theo. |
| Thanh | Tiếng 4: trắc. Tiếng 6, 8: bằng. Dòng tám: tiếng 6 huyền thì tiếng 8 ngang, và ngược lại. |
| Nhịp | Nhịp chẵn: 2/2/2, 2/4, 4/4… |
7.1. Khởi động viết
a. Tập gieo vần. SGK: "Hãy tập gieo vần bằng cách chọn những tiếng thích hợp để đặt vào chỗ trống trong đoạn thơ dưới đây:"
Tiếng chim vách núi nhỏ dần
Rì rầm tiếng suối khi … khi xa
Ngoài thềm rơi chiếc lá …
Tiếng rơi rất mỏng như … rơi nghiêng.
(Theo Trần Đăng Khoa)
(gợi mở) Chỗ trống dòng 2 là tiếng thứ mấy của dòng tám? Nó phải vần với tiếng nào ở dòng trên? Chỗ trống dòng 3 là tiếng cuối dòng sáu — nó vần với tiếng cuối của dòng nào?
b. Xác định đề tài. SGK: "Có thể chọn bất kì đề tài nào gợi cho em nhiều cảm xúc, chẳng hạn: thiên nhiên, quê hương, gia đình, bạn bè, mái trường,…"
7.2. Thực hành viết (theo SGK)
- Hình dung cụ thể về đề tài em định viết (Có hình ảnh gì nổi bật? Hình ảnh ấy gợi cho em liên tưởng tới điều gì?…). Thử tìm một nhan đề thích hợp cho bài thơ theo đề tài mà em định chọn (cũng có thể đặt tên bài thơ sau khi em đã hoàn thành).
- Bắt đầu bằng cách thử viết dòng lục hoặc cặp lục bát đầu tiên với những hình ảnh gợi ấn tượng rõ rệt nhất trong cảm xúc, suy nghĩ của em. Chú ý sử dụng số tiếng, lựa chọn vần, ngắt nhịp theo đúng quy định của thể thơ lục bát. Cũng có thể thử biến đổi một bài thơ 4 chữ, 5 chữ thành bài thơ lục bát.
SGK làm mẫu: với ý tưởng gió đi tìm bạn, đặt nhan đề Bạn của gió, cặp lục bát đầu tiên:
Ai là bạn gió, gió ơi
Gió đi tìm bạn, đất trời mênh mông.
- Viết những cặp lục bát tiếp theo. Đọc lên để cảm nhận rõ hơn về vần, nhịp và từ ngữ, hình ảnh trong các dòng thơ. Điều này sẽ giúp em cảm thấy hứng thú và thể hiện được cảm xúc, ý tưởng một cách dễ dàng hơn.
SGK viết tiếp hai dòng:
Gió đưa con sáo sang sông
Gió lùa tóc mẹ bềnh bồng như mây.
- Hãy thử phát triển ý tưởng, cảm xúc và hình ảnh thơ theo nhiều cách khác nhau. Tập sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hoá, ẩn dụ; dùng từ láy tả âm thanh, màu sắc,… Vừa viết vừa đọc, không ngại xoá đi viết lại cho đến khi em cảm nhận được âm thanh nhịp nhàng và vẻ đẹp cuốn hút của từ ngữ, hình ảnh trong bài thơ. Có thể kết thúc bài thơ khi em đã bộc lộ được ý tưởng một cách tương đối trọn vẹn.
Trong bốn dòng Bạn của gió, em tìm tiếng mông ở dòng 2 và tiếng sông ở dòng 3: luật nào nối chúng? Dòng 4 có một hình ảnh so sánh và một từ láy — em tìm thấy chưa?
Thám tử luật thơ (luyện thêm): Bạn nhỏ chép sai bốn cặp lục bát em đã gặp trong Bài 4. Em làm thám tử: mỗi cặp sai ở luật nào? Soát theo bảng luật bỏ túi — đếm tiếng trước, rồi soát vần, rồi soát thanh.
Gió đưa cành trúc la đà
Tiếng chuông Trấn Võ canh gà ở Thọ Xương
Đường lên xứ Lạng bao xa
Cách một trái núi với hai quãng đồng
Gió đưa con sáo sang sông
Gió lùa tóc bà bềnh bồng như mây
Ai là bạn gió, gió ơi
Gió đi tìm bạn, đất trời xa vời
SGK: "Sáng tác một bài thơ không phải là điều dễ dàng. Nhưng em có thể thử sức để hiểu rõ hơn cách mà một bài thơ xuất hiện. Đó quả thật là một điều kì diệu!"
🖋️ Bài thơ của em — nhan đề, rồi các cặp lục bát. Viết xong mỗi cặp, đếm tiếng bằng ngón tay.
7.3. Chỉnh sửa
SGK dặn: "Sau khi bài thơ lục bát được làm xong, em hãy đọc diễn cảm bài thơ của mình. Khi lời thơ vang lên, hãy chú ý xem bài thơ đã làm theo đúng thể thơ lục bát chưa (số tiếng trong mỗi dòng thơ, cách gieo vần, phối hợp thanh điệu,…)." và "Chỉnh sửa lỗi chính tả (nếu có) và xét xem có từ ngữ nào cần thay thế để bài thơ hay hơn."
Bảng tự soát bài thơ (gợi ý của cô, dựa trên lời dặn của SGK)
| Soát | Đạt? |
|---|---|
| Mỗi dòng sáu đủ 6 tiếng, mỗi dòng tám đủ 8 tiếng | |
| Tiếng 6 dòng sáu vần với tiếng 6 dòng tám | |
| Tiếng 8 dòng tám vần với tiếng 6 dòng sáu tiếp theo | |
| Tiếng 4 thanh trắc; tiếng 6, 8 thanh bằng | |
| Đọc to lên thấy nhịp chẵn, êm tai | |
| Có ít nhất một hình ảnh em thích (so sánh, nhân hoá, từ láy…) | |
| Không sai chính tả |
Gợi ý trả lời — Viết (A)
- V1: gần (khi gần khi xa): tiếng thứ sáu dòng tám phải vần với dần (tiếng cuối dòng sáu).
- V2: (a) đa … là: đa (tiếng cuối dòng sáu) vần với xa (tiếng cuối dòng tám ngay trên); là (tiếng thứ sáu dòng tám) vần với đa. Cả hai đều thanh bằng.
- V3 – V6: V3 (a) — dòng tám thừa chữ ở, thành 9 tiếng; V4 (b) — hai không vần với xa (bản đúng: ba); V5 (c) — tiếng thứ tư bà thanh huyền (bản đúng: mẹ); V6 (d) — trời và vời cùng thanh huyền (bản đúng: mênh mông).
- Dừng lại nghĩ: mông (tiếng cuối dòng tám) vần với sông (tiếng cuối dòng sáu tiếp theo); dòng 4: so sánh tóc mẹ bềnh bồng như mây, từ láy bềnh bồng.
- Bài thơ của em: không có đáp án chung — soát bằng bảng tự soát. Nhờ bố mẹ, thầy cô nghe em đọc diễn cảm và góp ý.
8. Viết (B): Viết đoạn văn thể hiện cảm xúc về một bài thơ lục bát
Sau chặng này, em biết một đoạn văn cảm xúc về bài thơ lục bát cần những phần nào, nhận ra từng phần trong đoạn văn tham khảo, và lập được dàn ý cho đoạn văn của mình.
SGK trang 101 – 104.
📝 Việc đầu tiên: bài thơ (hoặc bài ca dao) lục bát em thích nhất là bài nào? Ghi tên và hai dòng em nhớ nhất.
SGK viết: "Những bài thơ lục bát đã học, đã đọc gợi cho em những cảm xúc gì? Hình ảnh, ngôn từ, nhạc điệu của chúng khiến em rung động như thế nào? Hãy ghi lại cảm nhận của em về một bài thơ lục bát yêu thích."
- Giới thiệu được bài thơ, tác giả (nếu có).
- Nêu được cảm xúc về nội dung chính hoặc một khía cạnh nội dung của bài thơ.
- Thể hiện được cảm nhận về một số yếu tố hình thức nghệ thuật của bài thơ (thể thơ, từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,…).
8.1. Phân tích bài viết tham khảo Nét đẹp của bài ca dao "Anh đi anh nhớ quê nhà…"
Bài ca dao được bàn đến (chép từ SGK):
Anh đi anh nhớ quê nhà
Nhớ canh rau muống, nhớ cà dầm tương
Nhớ ai dãi nắng dầm sương
Nhớ ai tát nước bên đường hôm nao.
SGK ghi bên lề đoạn văn ba ý: Giới thiệu bài ca dao. — Nêu cảm xúc về nội dung chính của bài ca dao. — Nêu cảm nhận về một số yếu tố hình thức nghệ thuật của bài ca dao. Em tìm xem mỗi ý ấy ứng với câu nào.
W2. Đoạn văn tham khảo (chép đủ từ SGK). SGK ghi bên lề ba ý — gán mỗi ý cho đúng câu được đánh dấu (luyện thêm)
Các câu không đánh dấu, em đọc để hiểu mạch văn.
Những dòng thơ trên được lưu truyền trong dân gian như một bài ca dao. Lời thơ tràn đầy nỗi nhớ da diết của người con xa xứ hướng về quê nhà. Từ "nhớ" được lặp đi lặp lại trong cả bốn dòng thơ bộc lộ nỗi niềm bồi hồi không dứt. Trở đi trở lại cùng nỗi nhớ là những kí ức sâu đậm về hương vị của quê hương trong những món ăn dân dã: "canh rau muống", "cà dầm tương". Hình ảnh con người nơi quê nhà cũng hiện lên vô cùng thân thiết trong những công việc lao động hằng ngày: "dãi nắng dầm sương", "tát nước bên đường",… Nhịp điệu nhẹ nhàng, êm đềm của thể thơ lục bát quen thuộc đã góp phần diễn tả niềm thương mến, nỗi nhớ da diết và tình cảm gắn bó sâu nặng của người ra đi. Bài ca dao khơi dậy trong ta tình yêu, sự gắn bó với những gì gần gũi, thân thuộc của quê hương.
(Nhóm biên soạn)
Câu "Từ "nhớ" được lặp đi lặp lại trong cả bốn dòng thơ bộc lộ nỗi niềm bồi hồi không dứt." nói về nội dung (bài thơ nói gì) hay về cách viết (bài thơ dùng từ thế nào)? Hay cả hai?
Nguồn bài ca dao (chú thích SGK): Những dòng thơ này được in trong tập Thơ văn Á Nam Trần Tuấn Khải, Xuân Diệu giới thiệu, Lữ Huy Nguyên sưu tầm, tuyển chọn, NXB Văn học, Hà Nội, 1984, tr. 152.
8.2. Thực hành viết theo các bước
Mục đích viết: Bày tỏ cảm xúc của em về một bài thơ lục bát. Người đọc: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người yêu thích bài thơ em chọn.
Bước 1 — Trước khi viết
a. Lựa chọn bài thơ. SGK: nhớ lại những bài thơ lục bát mà em đã học, đã đọc hoặc tìm đọc một bài thơ lục bát mới; bài thơ được chọn có thể là một bài ca dao (khuyết danh) hoặc là sáng tác của một nhà thơ.
b. Tìm ý. SGK: "Đọc bài thơ nhiều lần. Khi lời thơ vang lên, hãy lắng nghe những cảm xúc, suy nghĩ của em và ghi lại điều đó. Nên viết nhanh ra giấy các ý tưởng nảy sinh bằng những cụm từ ngắn gọn." Có thể tự đặt và trả lời các câu hỏi: Cảm nhận chung khi đọc bài thơ là gì? Bài thơ biểu hiện những điều gì? Bài thơ có những từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,… nào nổi bật?
🔍 Tìm ý — mỗi câu hỏi của SGK một dòng, bằng cụm từ ngắn: Cảm nhận chung? / Bài thơ biểu hiện điều gì? / Từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ nổi bật?
c. Lập dàn ý (khung của SGK — em điền ý của mình vào):
- Mở đoạn: Giới thiệu ngắn gọn về bài thơ, tác giả (nếu có).
- Thân đoạn: Trình bày cảm xúc về bài thơ.
- Nêu cảm xúc về nội dung chính của bài thơ.
- Nêu ý nghĩa, chủ đề của bài thơ.
- Nêu cảm nhận về một số yếu tố hình thức nghệ thuật của bài thơ.
- Kết đoạn: Khái quát lại những ấn tượng, cảm xúc về bài thơ.
🧭 Dàn ý của em — Mở đoạn: … / Nội dung: … / Ý nghĩa: … / Nghệ thuật: … / Kết đoạn: …
Bước 2 — Viết bài
SGK lưu ý:
- Bám sát dàn ý, chú trọng những yếu tố đã khơi gợi cảm xúc của em như nhan đề bài thơ, thể thơ (lục bát), nhịp thơ, vần thơ, từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,…
- Lựa chọn từ ngữ để diễn tả cảm xúc của em về bài thơ. Kết nối các ý thành đoạn văn. Mỗi ý nên diễn đạt thành hai, ba câu.
- Bảo đảm cách trình bày của một đoạn văn: Lùi đầu dòng ở chỗ mở đầu đoạn, chữ đầu viết hoa và có dấu chấm câu kết thúc đoạn. Bố cục đoạn văn bao gồm ba phần Mở đoạn, Thân đoạn, Kết đoạn.
- Nội dung các câu trong đoạn cần hướng về một chủ đề chung.
"Đọc bài thơ Chuyện cổ nước mình của Lâm Thị Mỹ Dạ, em như được nghe lại những câu chuyện bà vẫn kể mỗi tối."
Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)
| Yêu cầu | Gợi ý chỉnh sửa | Tự đánh giá |
|---|---|---|
| Giới thiệu được nhan đề và tác giả của bài thơ lục bát. | Nếu bài thơ có nhan đề và tên tác giả mà bài viết chưa nêu được thì cần bổ sung. | |
| Nêu được cảm xúc về nội dung chính của bài thơ. | Nếu cần thì bổ sung các ý cụ thể để người đọc hiểu rõ nội dung bài thơ. | |
| Nêu được cảm nhận về một số yếu tố hình thức nghệ thuật. | Rà soát những ý trong bài viết nêu cảm nhận về từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ,… nổi bật của bài thơ. Hãy chỉnh sửa, bổ sung nếu thấy còn thiếu. | |
| Bảo đảm yêu cầu về chính tả và diễn đạt. | Rà soát lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu,… và chỉnh sửa nếu phát hiện lỗi. |
W3. Đoạn văn của bạn gặp chuyện gì? Ghép mỗi đoạn với gợi ý chỉnh sửa trong bảng của SGK (luyện thêm — thẻ bên phải cô viết gọn từ bảng)
- Kể lại bài thơ từ đầu đến cuối thay vì nói cảm xúc.
- Cảm xúc chung chung ("rất hay", "rất xúc động") mà không dẫn một dòng thơ nào.
- Viết nhiều đoạn: đề yêu cầu một đoạn văn.
Gợi ý trả lời — Viết (B)
- W1: (b) — như chính câu đầu của đoạn văn tham khảo: "Những dòng thơ trên được lưu truyền trong dân gian như một bài ca dao."
- W2: câu 1 — Giới thiệu bài ca dao; câu 2 — Cảm xúc về nội dung ("nỗi nhớ da diết của người con xa xứ"); câu 6 — Cảm nhận về nghệ thuật ("Nhịp điệu nhẹ nhàng, êm đềm của thể thơ lục bát"). Câu 7 ("Bài ca dao khơi dậy trong ta…") gom lại cảm xúc, ứng với phần Kết đoạn trong dàn ý của SGK — SGK không ghi chú bên lề cho câu này.
- Dừng lại nghĩ (câu 3): câu nói về cách dùng từ (từ "nhớ" lặp lại — yếu tố hình thức) và tác dụng của nó với nội dung ("nỗi niềm bồi hồi không dứt"). Đoạn văn tốt thường đan nội dung với nghệ thuật như vậy. Các câu 4, 5 cũng vừa nói nội dung vừa dẫn hình ảnh, nên cô không đưa vào bài gán nhãn.
- W3: tên tác phẩm ↔ bổ sung nhan đề, tác giả; chỉ khen chung ↔ bổ sung ý cụ thể về nội dung; không nói cách viết ↔ cảm nhận về từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ; sai chính tả ↔ rà soát lỗi chính tả.
- Đoạn văn của em: không có đáp án chung — đối chiếu bảng chỉnh sửa của SGK.
9. Nói và nghe: Trình bày suy nghĩ về tình cảm của con người với quê hương
Sau chặng này, em có một câu nói khái quát suy nghĩ của mình về quê hương, có bằng chứng từ bài học và trải nghiệm để nói rõ câu ấy, và biết trao đổi sau khi nói.
SGK trang 104 – 105.
🗒️ Việc đầu tiên: viết một câu nói gọn suy nghĩ của em về tình cảm của con người với quê hương.
SGK viết: "Trong phần Đọc, em đã được tiếp xúc với những tác phẩm thơ, văn thể hiện tình yêu, sự gắn bó với quê hương; lòng tự hào về cảnh sắc, truyền thống văn hoá,… của nơi chúng ta sinh ra và lớn lên."
Mục đích nói: Chia sẻ với người nghe suy nghĩ của em về tình cảm của con người với quê hương. Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những ai quan tâm đến vấn đề em nói.
9.1. Trước khi nói
a. Chuẩn bị nội dung nói (SGK): "Viết ra giấy các ý chính của bài nói. Gợi ý: Tìm một câu thể hiện khái quát suy nghĩ của em về tình cảm gắn bó của con người với quê hương, ví dụ: "Quê hương là nơi thân thuộc nhất với mỗi con người". Mở rộng thêm ý này bằng cách nêu bằng chứng lấy từ các bài em đã học, những thông tin em biết hoặc những trải nghiệm của chính em."
SGK viết tiếp: "Chẳng hạn, những vật dụng gia đình, cảnh làng quê có luỹ tre được gợi ra từ văn bản Cây tre Việt Nam; hình ảnh quả thị, cô Tấm,… được nhắc đến trong bài thơ Chuyện cổ nước mình; những món ăn dân dã, hình ảnh người lao động và tình cảm nhớ thương quê nhà của một người con xa quê trong bài viết tham khảo Nét đẹp của bài ca dao "Anh đi anh nhớ quê nhà";… sẽ là những gợi ý cho em trong quá trình chuẩn bị nội dung bài nói." Chuẩn bị tranh ảnh, bài hát,… về quê hương để minh hoạ (nếu có).
N1. Câu khái quát hay bằng chứng? Xếp mỗi thẻ vào đúng nhóm (luyện thêm — thẻ có chữ SGK và lời cô)
🧭 Ý chính của bài nói — Câu khái quát: … / Bằng chứng từ bài học: … / Bằng chứng từ trải nghiệm của em: … / Tranh ảnh, bài hát em dùng: …
b. Tập luyện (SGK): tập luyện một mình hoặc trước bạn bè, người thân và tiếp thu những nhận xét, góp ý; tập nói rõ ràng, điều chỉnh ngữ điệu phù hợp và kiểm soát thời gian trình bày.
9.2. Trình bày bài nói (SGK)
- Khi trình bày bài nói, cần bám sát vào mục đích nói lên suy nghĩ của em về tình cảm gắn bó của con người với quê hương nói chung, có thể liên hệ với tình cảm của em với quê hương mình.
- Để nội dung trình bày được tập trung, không bỏ sót những ý quan trọng, thỉnh thoảng em có thể nhìn lướt các ý đã được ghi ra giấy.
- Chú ý kết hợp trình bày ý kiến với việc sử dụng tranh ảnh, bài hát,… để tăng sức hấp dẫn cho bài nói. Có thể thu hút sự chú ý của người nghe bằng cách đặt câu hỏi gợi mở về tình cảm của mỗi người đối với quê hương. Trong khi nói có thể kết hợp ngâm thơ hoặc hát một hai đoạn về quê hương để bài nói thêm sinh động và ấn tượng. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng các phương tiện hỗ trợ để không làm loãng nội dung bài nói.
9.3. Sau khi nói (bảng của SGK)
| Người nghe | Người nói |
|---|---|
| Bày tỏ sự đồng cảm với suy nghĩ, cảm xúc của người nói sau khi nghe bài trình bày. | Lắng nghe và phản hồi những chia sẻ của người nghe một cách tích cực. |
| Có thể nêu câu hỏi về những điểm còn chưa rõ hay có sự khác biệt trong suy nghĩ giữa người nói và người nghe về tình cảm gắn bó của con người với quê hương. | Giải thích những điều người nghe cần làm rõ và trao đổi lại những ý kiến khác biệt. |
| Góp ý về cách trình bày (ngữ điệu, diễn đạt, sự tương tác với người nghe). | Cảm ơn và tiếp thu những góp ý xác đáng. |
N2. Nói xong, các bạn trao đổi với em. Ghép mỗi lời của bạn với cách người nói đáp lại trong bảng của SGK (luyện thêm — thẻ bên phải cô viết gọn từ bảng)
Gợi ý trả lời — Nói và nghe
- N1: Câu khái quát: "Quê hương là nơi thân thuộc nhất với mỗi con người" (câu ví dụ của SGK); "Đi xa đến đâu, người ta vẫn mang theo nỗi nhớ quê nhà" (lời cô). Bằng chứng: cảnh làng quê có luỹ tre (Cây tre Việt Nam); hình ảnh quả thị, cô Tấm (Chuyện cổ nước mình); kỉ niệm thả diều với bà (trải nghiệm — lời cô).
- Bạn nhỏ định hát ba bài: SGK dặn "bám sát vào mục đích nói lên suy nghĩ của em", hát "một hai đoạn" để bài nói sinh động, và tránh lạm dụng kẻo "làm loãng nội dung bài nói".
- N2: câu hỏi về điều khác biệt → giải thích, trao đổi; lời chia sẻ → lắng nghe, phản hồi tích cực; lời góp ý về cách nói → cảm ơn, tiếp thu.
- Bài nói của em: không có đáp án chung. Bài nói tốt có một câu khái quát rõ ràng, ít nhất hai bằng chứng (một từ bài học, một từ trải nghiệm của em), và giữ ánh mắt với người nghe.
10. Củng cố, mở rộng
Sau chặng này, em hệ thống lại biện pháp tu từ nổi bật và tình cảm của tác giả trong ba văn bản của Bài 4.
SGK trang 106.
G1. Mỗi cách nói (lấy từ ba văn bản) dùng biện pháp tu từ nào? (luyện thêm)
1.Kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin ngắn gọn về các văn bản đã học:
| Đặc điểm \ Văn bản | Chùm ca dao về quê hương đất nước | Chuyện cổ nước mình | Cây tre Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Biện pháp tu từ nổi bật | |||
| Tình cảm, cảm xúc của tác giả |
(gợi mở) Dòng 1: dùng bài G1, mỗi văn bản có thể có hơn một biện pháp — chọn biện pháp em thấy nổi bật nhất và ghi một ví dụ. Dòng 2: tìm từ ngữ nói thẳng tình cảm (nặng tình, yêu, thiết tha, biết ơn…) trong mỗi văn bản.
🗂️ Bảng của em — Chùm ca dao: biện pháp … / tình cảm … — Chuyện cổ nước mình: … — Cây tre Việt Nam: …
2.Tìm và đọc diễn cảm một số bài thơ lục bát.
(gợi mở) Ngoài các bài trong SGK, em hỏi ông bà những câu hát ru, câu ca dao lục bát. Đọc to, nhấn nhẹ vào các tiếng vần.
Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng
G1: mặt gương Tây Hồ — ẩn dụ; Như con sông… — so sánh; Tre xung phong… — nhân hoá; mái nhà tranh — hoán dụ.
| Đặc điểm \ Văn bản | Chùm ca dao về quê hương đất nước | Chuyện cổ nước mình | Cây tre Việt Nam |
|---|---|---|---|
| Biện pháp tu từ nổi bật | Ẩn dụ: mặt gương Tây Hồ | So sánh: "Như con sông với chân trời đã xa"; hoán dụ: "áo cơm cửa nhà" | Nhân hoá: tre "xung phong", "hi sinh", là "đồng chí", "anh hùng"; hoán dụ: "nhắm mắt xuôi tay", "mái nhà tranh" |
| Tình cảm, cảm xúc của tác giả | Yêu mến, tự hào về cảnh đẹp, nếp sống của quê hương; "nặng tình nước non" | Yêu quý, trân trọng, biết ơn chuyện cổ và ông cha | Yêu quý, trân trọng, tự hào về cây tre và con người Việt Nam |
Câu 2: không có đáp án chung. Đọc diễn cảm lục bát: ngắt theo nhịp chẵn, ngân nhẹ ở tiếng vần.
11. Thực hành đọc: Hành trình của bầy ong (Nguyễn Đức Mậu)
Sau chặng này, em tự đọc một bài thơ lục bát mới, chỉ ra được những miền đất bầy ong đi qua, tìm được từ láy trong bài, và nói được ý nghĩa em thấy ở "hành trình của bầy ong".
SGK trang 106 – 107.
- Đặc điểm của thể thơ lục bát được thể hiện trong bài thơ.
- Vẻ đẹp của quê hương, đất nước.
- Ý nghĩa được gợi lên từ "hành trình của bầy ong".
🔮 Bầy ong bay đi đâu, mang về cái gì? Em đoán bài thơ muốn nói điều gì qua bầy ong?
Hành trình của bầy ong — Nguyễn Đức Mậu
Với đôi cánh đẫm nắng trời
Bầy ong bay đến trọn đời tìm hoa.
Không gian là nẻo đường xa
Thời gian vô tận mở ra sắc màu.
Tìm nơi thăm thẳm rừng sâu
Bập bùng hoa chuối, trắng màu hoa ban.
Tìm nơi bờ biển sóng tràn
Hàng cây chắn bão dịu dàng mùa hoa.
Tìm nơi quần đảo khơi xa
Có loài hoa nở như là không tên…
T1. Ba lần nhà thơ viết "Tìm nơi…". Bấm vào ba nơi được gọi tên ngay sau hai chữ ấy (luyện thêm)
Tìm nơi thăm thẳm rừng sâu
Bập bùng hoa chuối, trắng màu hoa ban.
Tìm nơi bờ biển sóng tràn
Hàng cây chắn bão dịu dàng mùa hoa.
Tìm nơi quần đảo khơi xa
Có loài hoa nở như là không tên…
Bầy ong rong ruổi trăm miền
Rù rì đôi cánh nối liền mùa hoa.
Nối rừng hoang với biển xa
Đất nơi đâu cũng tìm ra ngọt ngào.
(Nếu hoa có ở trời cao
Thì bầy ong cũng mang vào mật thơm)
Hai dòng trong ngoặc đơn là một điều "nếu". Hoa có thật sự ở trời cao không? Vậy hai dòng ấy muốn khen bầy ong điều gì?
Chắt trong vị ngọt mùi hương
Lặng thầm thay những con đường ong bay.
Trải qua mưa nắng vơi đầy
Men trời đất đủ làm say đất trời.
Bầy ong giữ hộ cho người
Những mùa hoa đã tàn phai tháng ngày.
T2. Bấm vào các từ láy trong những dòng thơ cô chép lại (luyện thêm)
Bập bùng hoa chuối, trắng màu hoa ban.
Hàng cây chắn bão dịu dàng mùa hoa.
Bầy ong rong ruổi trăm miền
Rù rì đôi cánh nối liền mùa hoa.
Đất nơi đâu cũng tìm ra ngọt ngào.
Lặng thầm thay những con đường ong bay.
Những mùa hoa đã tàn phai tháng ngày.
Vầng trăng dâng đĩa mật đầy
Trời sao mở cánh ong bay ngang trời.
Đêm nay như thức cùng tôi
Bầy ong – con chữ nối lời bài ca.
Chú thích của SGK: văn bản bài thơ do tác giả cung cấp.
Ảnh trong SGK trang 107: cận cảnh hai chú ong mật thân vàng nâu có vạch đen đang bay đến và đậu trên một bông hoa vàng nhiều nhị dài, nền lá xanh mờ.
Nguyễn Đức Mậu sinh năm 1948 tại Nam Định (nay thuộc tỉnh Ninh Bình), là nhà thơ, nhà văn quân đội.
Bầy ong đã đi đâu, mang về gì? Em đoán trúng điều nào?
Câu hỏi của cô (SGK không in câu hỏi cho phần này — cô đặt theo ba điều SGK dặn chú ý)
(gợi mở) Thể thơ: Chọn một cặp dòng bất kì, đếm tiếng, tìm cặp vần, ghi B/T cho tiếng 4, 6, 8. Có đúng luật lục bát không?
(gợi mở) Vẻ đẹp quê hương: Bầy ong đi qua rừng, biển, đảo. Mỗi nơi có loài hoa, cảnh vật gì? Đất nước hiện lên rộng hay hẹp, đẹp thế nào?
(gợi mở) Ý nghĩa hành trình: Bầy ong "giữ hộ cho người / Những mùa hoa đã tàn phai tháng ngày" bằng cách nào? Dòng cuối, nhà thơ ví bầy ong với cái gì của chính mình?
💭 Hình ảnh nào trong bài thơ em thấy đẹp nhất? Nếu em là một chú ong, em muốn bay đến miền đất nào của Việt Nam?
Gợi ý trả lời — Thực hành đọc
- T1: thăm thẳm rừng sâu, bờ biển sóng tràn, quần đảo khơi xa — ba cụm đứng ngay sau "Tìm nơi" (hoa chuối, hoa ban, mùa hoa, loài hoa là hoa ong gặp ở đó, không phải nơi chốn).
- T2: Bập bùng, dịu dàng, rong ruổi, Rù rì, ngọt ngào (các tiếng lặp âm đầu b, d, r, ng). Nối liền, lặng thầm, tàn phai là từ ghép: mỗi tiếng đều có nghĩa, không giống nhau về âm.
- Thể thơ: ví dụ Bầy ong rong ruổi trăm miền (6 tiếng) / Rù rì đôi cánh nối liền mùa hoa (8 tiếng); vần miền – liền, hoa – xa; tiếng 4 ruổi, cánh thanh trắc; tiếng 6 miền, liền thanh bằng, liền (huyền) – hoa (ngang); nhịp Bầy ong / rong ruổi / trăm miền (2/2/2).
- Vẻ đẹp quê hương: rừng sâu có hoa chuối "bập bùng", hoa ban trắng; bờ biển có hàng cây chắn bão "dịu dàng mùa hoa"; quần đảo xa có "loài hoa nở như là không tên" — đất nước rộng lớn, giàu đẹp, nơi nào cũng có hoa, "Đất nơi đâu cũng tìm ra ngọt ngào".
- Ý nghĩa (câu hỏi mở): bầy ong cần mẫn, bền bỉ ("trọn đời tìm hoa", "Trải qua mưa nắng vơi đầy"), lặng lẽ làm ra mật ngọt; hoa tàn nhưng mật còn — ong "giữ hộ cho người" vẻ đẹp của những mùa hoa. Dòng cuối "Bầy ong – con chữ nối lời bài ca": nhà thơ ví con chữ của mình với bầy ong — người làm thơ cũng đi khắp nơi, gom cái đẹp của đất nước thành bài ca. Câu trả lời tốt có dẫn dòng thơ làm căn cứ.
Lúc bắt đầu Bài 4, em chọn một hình ảnh cho chữ quê hương. Bấm xem lại: bây giờ em có muốn đổi, hay thêm một hình ảnh mới từ ca dao, chuyện cổ, cây tre, bầy ong không?
💚 Sau Bài 4, hình ảnh quê hương của em là:
Hết Bài 4. Nhớ đọc to bài thơ lục bát của em cho một người thân nghe nhé.
Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0