Bài 3. Yêu thương và chia sẻ

Bài giảng Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức với cuộc sống — Tập một (SGK trang 59 – 86)

Năm học 2026 – 2027Truyện · miêu tả nhân vậtCụm danh từ · cụm động từ · cụm tính từBài văn kể lại một trải nghiệm
Cách dùng bài giảng này
  • Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
  • Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
  • Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
  • Câu hỏi mở (hỏi cảm nhận, ý kiến riêng) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
  • Ô ghi chép màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.

0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt

Sau chặng này, em biết Bài 3 có những văn bản nào, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi suốt cả bài.

Cô: Chào em! Bài 2 mình ở trong nhà, bên mẹ, bà, bố. Bài 3 mình bước ra ngoài trời đông, gặp những bạn nhỏ nghèo khổ, và xem một chút tình thương có thể làm được gì.

Bốn câu đố của Bài 3 — em đoán thử trước, rồi lật thẻ xem đáp án nằm ở chặng nào:

Bài học mở đầu bằng một câu tục ngữ:

Thương người như thể thương thân.

(Tục ngữ Việt Nam)

Phần giới thiệu của SGK viết: "Điều kì diệu nhất của yêu thương là càng chia sẻ lại càng giàu có; là cùng lúc mang đến niềm vui, hạnh phúc cho cả người được đón nhận và người trao tặng."

💎 Cho đi thì mình mất — vậy sao lại "càng chia sẻ lại càng giàu có"? Em nghĩ gì, ghi một dòng thôi.

Bài có ba văn bản đọc: Cô bé bán diêm (An-đéc-xen), Gió lạnh đầu mùa (Thạch Lam), Con chào mào (Mai Văn Phấn), và bài thực hành đọc Lắc-ki thực sự may mắn (Lu-i Xe-pun-ve-da).

Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):

  • Nhận biết được người kể chuyện ngôi thứ ba, nhận biết được những điểm giống nhau và khác nhau giữa hai nhân vật trong hai văn bản.
  • Nêu được bài học về cách nghĩ và cách ứng xử của cá nhân do văn bản đã đọc gợi ra.
  • Nhận biết được cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ và hiểu được tác dụng của việc dùng các kiểu cụm từ này để mở rộng thành phần chính của câu.
  • Viết được bài văn kể lại một trải nghiệm của bản thân.
  • Biết nói về một trải nghiệm đáng nhớ đối với bản thân.
  • Biết đồng cảm và giúp đỡ những người thiệt thòi, bất hạnh.

1. Tri thức ngữ văn

Sau chặng này, em biết nhà văn miêu tả nhân vật qua bốn phương diện, nhớ lại người kể chuyện ngôi thứ ba là ai, và biết cụm từ giúp câu văn "nói" được nhiều hơn.

Cô: Bài 1 em đã gặp Dế Mèn, Dế Choắt. Bài 3 mình học cách nhìn thật kĩ một nhân vật: nhà văn cho em thấy nhân vật ấy qua những gì?
📌 Miêu tả nhân vật trong truyện kể
  • Ngoại hình: dáng vẻ bề ngoài của nhân vật (thân hình, gương mặt, ánh mắt, làn da, mái tóc, trang phục,…).
  • Hành động: những cử chỉ, việc làm thể hiện cách ứng xử của nhân vật với bản thân và thế giới xung quanh.
  • Ngôn ngữ: lời nói của nhân vật, được xây dựng ở cả hai hình thức đối thoại và độc thoại.
  • Thế giới nội tâm: những cảm xúc, tình cảm, suy nghĩ của nhân vật.
Chỗ các bạn lớp 6 hay nhầm

Tưởng miêu tả nhân vật chỉ là tả ngoại hình. Nhà văn còn cho em thấy nhân vật qua việc nhân vật làm, nói, nghĩ và cảm thấy.

K1. Mỗi chi tiết cho em thấy nhân vật qua phương diện nào? (luyện thêm)

Các chi tiết lấy từ đoạn đầu của hai truyện em sắp đọc. Mẹo: lời nói thường đứng sau dấu gạch ngang; cảm xúc, suy nghĩ là nội tâm; mái tóc, quần áo là ngoại hình; việc nhân vật làm là hành động.

mái tóc dài xoã thành từng búp trên lưng emCuối cùng em đánh liều quẹt một que– Con vào buồng lấy thúng áo ra mẹ mặc cho em đi.Sơn nhớ em, cảm động và thương em quáChiếc tạp dề cũ kĩ của emSơn tung chăn tỉnh dậy– Sao không lại đây, Hiên? Lại đây chơi với tôi.chợt nghĩ ra rằng cha của em đã giao cho em đi bán diêm
Mái tóc, chiếc tạp dề là dáng vẻ bề ngoài; đánh liều quẹt diêm, tung chăn là việc làm; hai câu sau dấu gạch ngang là lời nói; nhớ, thương, chợt nghĩ ra là cảm xúc, suy nghĩ. Để ý nhé: chỉ một câu ngắn mà nhà văn đã cho em thấy nhân vật từ bên trong lòng.

Yêu cầu cần đạt của Bài 3 nói đến người kể chuyện ngôi thứ ba. Tri thức ngữ văn Bài 3 không in lại khái niệm này — em đã học ở Bài 1. Đây là chữ của SGK Bài 1:

📌 Người kể chuyện

Người kể chuyện là nhân vật do nhà văn tạo ra để kể lại câu chuyện. Người kể chuyện có thể trực tiếp xuất hiện trong tác phẩm, xưng "tôi" (người kể chuyện ngôi thứ nhất), kể về những gì mình chứng kiến hoặc tham gia. Người kể chuyện cũng có thể "giấu mình" (người kể chuyện ngôi thứ ba), không tham gia vào câu chuyện nhưng lại có khả năng "biết hết" mọi chuyện.

Bạn nhỏ: Truyện của ông An-đéc-xen thì chắc ông An-đéc-xen là người kể chuyện rồi!
Cô: Em đọc lại câu đầu của hộp Bài 1: người kể chuyện là nhân vật do ai tạo ra? Nhà văn tạo ra người kể, vậy nhà văn và người kể có phải là một không?
K2. Người kể chuyện ngôi thứ ba là người kể: (luyện thêm)
Và đây là điều thú vị: người kể là nhân vật do nhà văn tạo ra, nên không phải chính tác giả. Người kể ngôi thứ ba "giấu mình", không tham gia vào câu chuyện nhưng lại "biết hết" mọi chuyện, kể cả điều nhân vật nghĩ trong lòng.
📌 Mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ
  • Thành phần chính của câu có thể là một từ, cũng có thể là một cụm từ. Dùng cụm từ làm thành phần chính của câu có thể giúp câu cung cấp được nhiều thông tin hơn cho người đọc, người nghe. Có nhiều loại cụm từ, nhưng tiêu biểu nhất là cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ.
  • Cụm danh từ gồm danh từ và một hoặc một số từ khác bổ nghĩa cho danh từ. Cụm động từ gồm động từ và một hoặc một số từ khác bổ nghĩa cho động từ. Cụm tính từ gồm tính từ và một hoặc một số từ khác bổ nghĩa cho tính từ.
K3. Theo SGK, dùng cụm từ làm thành phần chính của câu có thể giúp câu: (luyện thêm)
SGK viết: dùng cụm từ làm thành phần chính "có thể giúp câu cung cấp được nhiều thông tin hơn cho người đọc, người nghe". Ở chặng 3 và 5 em sẽ tự tay làm cho câu văn "nói" nhiều hơn.

Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.

Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn

  • K1. Ngoại hình (2): mái tóc dài xoã thành từng búp trên lưng em; Chiếc tạp dề cũ kĩ của em. Hành động (2): Cuối cùng em đánh liều quẹt một que; Sơn tung chăn tỉnh dậy. Ngôn ngữ (2): hai câu sau dấu gạch ngang. Thế giới nội tâm (2): Sơn nhớ em, cảm động và thương em quá; chợt nghĩ ra rằng cha của em đã giao cho em đi bán diêm.
  • K2. (b) — đúng chữ của SGK Bài 1: người kể chuyện ngôi thứ ba "giấu mình", "không tham gia vào câu chuyện nhưng lại có khả năng "biết hết" mọi chuyện".
  • K3. (b) — SGK: dùng cụm từ làm thành phần chính "có thể giúp câu cung cấp được nhiều thông tin hơn cho người đọc, người nghe".

2. Văn bản 1. Cô bé bán diêm (Han Cri-xti-an An-đéc-xen)

Sau chặng này, em chỉ ra được người kể chuyện ngôi thứ ba, kể lại được theo thứ tự những gì cô bé thấy mỗi lần quẹt diêm, và tìm được những hình ảnh trái ngược trong truyện.

SGK trang 61 – 65.

Cô: Đây là một câu chuyện rất buồn và rất đẹp, xảy ra trong một đêm giao thừa ở một đất nước có tuyết. Em đọc chậm, dừng lại ở mỗi chỗ ⏸️ — và đừng nhảy xuống cuối trước nhé! Câu đố đầu tiên ở màn hình đầu hỏi em bé thấy những gì khi quẹt diêm — em ghi dần vào bảng hai cột nhé.

2.1. Trước khi đọc

1.Giới thiệu ngắn gọn một truyện kể hoặc một bộ phim có nhân vật trẻ em gây ấn tượng với em.

(gợi mở) Chỉ cần tên truyện (phim), tên nhân vật và một việc nhân vật ấy làm khiến em nhớ.

2.Chia sẻ một vài cảm nhận của em về nhân vật đó.

(gợi mở) Em thấy thương, phục, buồn cười hay lo cho nhân vật? Vì chi tiết nào?

2.2. Trong khi đọc — dừng lại ở các thẻ chỉ dẫn

SGK đặt 7 thẻ 🔎 bên lề truyện. Em sẽ gặp từng thẻ ngay dưới đoạn của nó. Cô chia truyện làm năm phần; từ khó của phần nào nằm trong thẻ lật ngay trước phần ấy.

Phần 1. Em bé trong đêm giao thừa

Từ khó trong phần này (mặt sau là chú thích của SGK):

Cô bé bán diêm — Han Cri-xti-an An-đéc-xen

Rét dữ dội, tuyết rơi. Trời đã tối hẳn. Đêm nay là đêm giao thừa.

Giữa trời đông giá rét, một em gái nhỏ đầu trần, chân đi đất, đang dò dẫm trong đêm tối.

Lúc ra khỏi nhà em có đi giày vải, nhưng giày vải phỏng có tác dụng gì kia chứ!

Giày ấy của mẹ em để lại, rộng quá, em đã liên tiếp làm văng mất cả hai chiếc khi em chạy qua đường, vào lúc hai chiếc xe ngựa đang phóng nước đại.

Chiếc thứ nhất bị xe song mã nghiến, rồi dính theo tuyết vào bánh xe; thế là mất hút. Còn chiếc thứ hai, một thằng bé lượm được, cười sằng sặc, đem tung lên trời. Nó còn nói to với em bé rằng nó sẽ giữ chiếc giày để làm nôi cho con chó sau này.

A1. 🔎 Theo dõi: Chú ý các chi tiết miêu tả trang phục của cô bé bán diêm giữa trời đông giá rét. Bấm vào các chi tiết ấy (luyện thêm)

Giữa trời đông giá rét, một em gái nhỏ đầu trần, chân đi đất, đang dò dẫm trong đêm tối.

Em đã tách được ngoại hình khỏi khung cảnh và hành động: đầu trần, chân đi đất là dáng vẻ bề ngoài; giữa trời đông giá rét, trong đêm tối là khung cảnh; dò dẫm là hành động. Đây là bằng chứng đầu tiên cho câu hỏi 3.

🔮 🔎 Dự đoán: Điều gì sẽ đến với cô bé bán diêm trong đêm giao thừa?

Phần 2. Nỗi khổ của em bé

Từ khó trong phần này:

Thế rồi em phải đi đất, chân em đỏ ửng lên, rồi tím bầm lại vì rét.

Chiếc tạp dề cũ kĩ của em đựng đầy diêm và tay em còn cầm thêm một bao.

Em cố kiếm một nơi có nhiều người qua lại. Nhưng trời rét quá, khách qua đường đều rảo bước rất nhanh, chẳng ai đoái hoài đến lời chào hàng của em.

Suốt ngày em chẳng bán được gì cả và chẳng ai bố thí cho em chút đỉnh. Em bé đáng thương, bụng đói rét vẫn lang thang trên đường. Bông tuyết bám đầy trên mái tóc dài xoã thành từng búp trên lưng em, em cũng không để ý.

Cửa sổ mọi nhà đều sáng rực ánh đèn và trong phố sực nức mùi ngỗng quay. Chả là đêm giao thừa mà! Em tưởng nhớ lại năm xưa, khi bà nội hiền hậu của em còn sống, em cũng được đón giao thừa ở nhà. Nhưng Thần Chết đã đến cướp bà em đi mất, gia sản tiêu tán và gia đình em đã phải rời ngôi nhà xinh xắn có dây trường xuân leo quanh, nơi em đã sống những ngày đầm ấm, để chui rúc trong một xó tối tăm, luôn luôn nghe những lời mắng nhiếc, chửi rủa.

🔎 Theo dõi: Sau khi bà mất, gia đình cô bé bán diêm rơi vào tình cảnh như thế nào? Tìm hai nơi ở: trước khi bà mất và sau khi bà mất.

Em ngồi nép trong một góc tường, giữa hai ngôi nhà, một cái xây lùi lại một chút.

A2. Em đọc tiếp. Em bé có hai lí do để không về nhà. Bấm vào hai câu nói ra hai lí do ấy (luyện thêm)

Em thu đôi chân vào người, nhưng mỗi lúc em càng thấy rét buốt hơn.

Tuy nhiên, em không thể nào về nhà nếu không bán được ít bao diêm, hay không ai bố thí cho một đồng xu nào đem về; nhất định là cha em sẽ đánh em.

Vả lại ở nhà cũng rét thế thôi. Cha con em ở trên gác, sát mái nhà, và mặc dầu đã nhét giẻ rách vào các kẽ hở lớn trên vách, gió vẫn thổi rít vào trong nhà. Lúc này đôi bàn tay em đã cứng đờ ra.

Mắt em tinh đấy: về nhà thì "nhất định là cha em sẽ đánh em", mà ở nhà "cũng rét thế thôi". Ngoài đường rét, về nhà cũng rét và còn bị đánh — em bé không còn chỗ nào để đi. Đây là căn cứ cho câu hỏi 2.

Phần 3. Ba que diêm đầu tiên

Từ khó trong phần này:

Chà! Giá quẹt một que diêm lên mà sưởi cho đỡ rét một chút nhỉ? Cuối cùng em đánh liều quẹt một que. Diêm bén lửa thật là nhạy. Ngọn lửa lúc đầu xanh lam, dần dần biếc đi, trắng ra, rực hồng lên quanh que gỗ, sáng chói trông đến vui mắt.

🔎 Theo dõi: Mỗi lần quẹt diêm, cô bé nhìn thấy những hình ảnh gì? Đó là thực hay mơ?
Từ đây, em kẻ vào vở bảng hai cột: Hiện ra khi diêm sáng | Còn lại khi diêm tắt.

Em hơ đôi tay trên que diêm sáng rực như than hồng. Chà! Ánh sáng kì diệu làm sao! Em tưởng chừng như đang ngồi trước một lò sưởi bằng sắt có những hình nổi bằng đồng bóng nhoáng. Trong lò, lửa cháy nom đến vui mắt và toả ra hơi nóng dịu dàng.

Thật là dễ chịu! Đôi bàn tay em hơ trên ngọn lửa, bên tay cầm diêm, ngón cái nóng bỏng lên.

Tranh trong SGK trang 62 vẽ: cô bé tóc vàng dài, mặc váy đỏ và tạp dề xanh nhạt, chân trần, ngồi co ro trong góc tường gạch giữa đêm tuyết; tay em cầm que diêm đang cháy sáng, bên cạnh là chiếc giỏ mây đựng diêm phủ tuyết trắng.

Chà! Khi tuyết phủ kín mặt đất, gió bấc thổi vun vút mà được ngồi hàng giờ như thế, trong đêm đông rét buốt, trước một lò sưởi thì khoái biết bao!

Em vừa duỗi chân ra sưởi thì lửa vụt tắt, lò sưởi biến mất. Em ngồi đó, tay cầm que diêm đã tàn hẳn. Em bần thần cả người và chợt nghĩ ra rằng cha của em đã giao cho em đi bán diêm. Đêm nay, về nhà thế nào cũng bị cha mắng.

🔥 Que diêm thứ nhất tắt. Em ghi vào bảng: khi sáng, em bé thấy gì? Khi tắt, còn lại gì?

Em quẹt que diêm thứ hai, diêm cháy và sáng rực lên. Bức tường như biến thành một tấm rèm bằng vải màn.

A3. 🔥 Em đọc tiếp tới lúc que diêm thứ hai tắt. Câu nào nói thẳng ra rằng những gì em bé thấy chỉ là mơ? Bấm vào câu ấy (luyện thêm)

Em nhìn thấu vào tận trong nhà. Bàn ăn đã dọn, khăn trải trắng tinh, trên bàn bày toàn bát đĩa bằng sứ quý giá và có cả một con ngỗng quay. Nhưng điều kì diệu nhất là ngỗng ta nhảy ra khỏi đĩa và mang cả dao ăn, phóng sết, cắm trên lưng, tiến về phía em bé.

Rồi… que diêm vụt tắt; trước mặt em chỉ còn là những bức tường dầy đặc và lạnh lẽo.

Thực tế đã thay thế cho mộng mị: chẳng có bàn ăn thịnh soạn nào cả, mà chỉ có phố xá vắng teo, lạnh buốt, tuyết phủ trắng xoá, gió bấc vi vu và mấy người khách qua đường quần áo ấm áp vội vã đi đến những nơi hẹn hò, hoàn toàn lãnh đạm với cảnh nghèo khổ của em bé bán diêm.

Chữ mộng mị nghĩa là giấc mơ. Nhà văn nói thẳng: bàn ăn, ngỗng quay là mơ; còn lại thật là phố vắng, tuyết lạnh và những người đi đường "lãnh đạm". Em ghi vào cột Còn lại khi diêm tắt nhé.

Em quẹt que diêm thứ ba. Bỗng em thấy hiện ra một cây thông Nô-en. Cây này lớn và trang trí lộng lẫy hơn cây mà em đã được thấy năm ngoái qua cửa kính một nhà buôn giàu có. Hàng ngàn ngọn nến sáng rực, lấp lánh trên cành lá xanh tươi và rất nhiều bức tranh màu sắc rực rỡ như những bức bày trong các tủ hàng, hiện ra trước mắt em bé. Em với đôi tay về phía cây… nhưng diêm tắt. Tất cả các ngọn nến bay lên, bay lên mãi rồi biến thành những ngôi sao trên trời.

🔎 Theo dõi: Chú ý trình tự xuất hiện của các hình ảnh khi cô bé quẹt diêm: Lần thứ nhất – Lần thứ hai – Lần thứ ba – Lần thứ tư. Em điền xong bảng cho ba lần đầu chưa?

Phần 4. Bà ơi!

Từ khó trong phần này:

– Chắc hẳn có ai vừa chết. – Em bé tự nhủ, vì bà em, người hiền hậu độc nhất đối với em, đã chết từ lâu, trước đây thường nói rằng: "Khi có một ngôi sao đổi ngôi là có một linh hồn bay lên trời với Thượng đế".

Em quẹt một que diêm nữa vào tường, một ánh sáng xanh toả ra xung quanh và em bé nhìn thấy rõ ràng bà em đang mỉm cười với em.

– Bà ơi! – Em bé reo lên. – Cho cháu đi với! Cháu biết rằng diêm tắt thì bà cũng biến đi mất như lò sưởi, ngỗng quay và cây Nô-en ban nãy, nhưng xin bà đừng bỏ cháu ở nơi này; trước kia, khi bà chưa về với Thượng đế chí nhân, bà cháu ta đã từng sung sướng biết bao! Dạo ấy bà đã nhủ cháu rằng nếu cháu ngoan ngoãn, cháu sẽ được gặp lại bà, bà ơi! Cháu van bà, bà xin với Thượng đế chí nhân cho cháu về với bà. Chắc Người không từ chối đâu.

Que diêm tắt phụt, và ảo ảnh rực sáng trên khuôn mặt em bé cũng biến mất.

Thế là em quẹt tất cả những que diêm còn lại trong bao. Em muốn níu bà lại! Diêm nối nhau chiếu sáng như giữa ban ngày. Chưa bao giờ em thấy bà em to lớn và đẹp lão như thế này. Bà cụ cầm lấy tay em, rồi hai bà cháu bay vụt lên cao, cao mãi, chẳng còn đói rét, đau buồn nào đe doạ họ nữa. Họ đã về chầu Thượng đế.

A4. Xếp những gì hiện ra trước mắt em bé theo đúng thứ tự trong truyện (luyện thêm)

  1. Lò sưởi bằng sắt toả hơi nóng
  2. Bàn ăn thịnh soạn có ngỗng quay
  3. Cây thông Nô-en với hàng ngàn ngọn nến
  4. Bà nội hiện ra, mỉm cười với em
  5. Hai bà cháu bay vụt lên cao
Em đã nắm được trình tự các ảo ảnh: lò sưởi → bàn ăn → cây thông Nô-en → bà nội → hai bà cháu bay lên. Giữ thứ tự này để trả lời câu hỏi 4: mỗi hình ảnh là một ước mong.

Phần 5. Buổi sáng đầu năm

Sáng hôm sau tuyết vẫn phủ kín mặt đất, nhưng mặt trời lên trong sáng, chói chang trên bầu trời nhạt. Mọi người vui vẻ ra khỏi nhà.

Trong buổi sáng lạnh lẽo ấy, ở một xó tường người ta thấy một em gái có đôi má hồng và đôi môi đang mỉm cười. Em đã chết vì rét trong đêm giao thừa.

Ngày mồng một đầu năm hiện lên tử thi em bé ngồi giữa những bao diêm, trong đó có một bao đã hết nhẵn. Mọi người bảo nhau: "Chắc nó muốn sưởi ấm!". Nhưng chẳng ai biết những cái kì diệu em đã trông thấy, nhất là cảnh huy hoàng lúc hai bà cháu bay lên để đón lấy những niềm vui đầu năm.

(Han Cri-xti-an An-đéc-xen, Truyện cổ An-đéc-xen, Nguyễn Văn Hải – Vũ Minh Toàn dịch, NXB Văn học, Hà Nội, 2016, tr. 546 – 549)

Từ khó trong phần này:

🔎 Đối chiếu: Điều xảy ra với cô bé bán diêm có giống như dự đoán của em không?

🔎 Theo dõi: Có những hình ảnh trái ngược nào trong quang cảnh ngày đầu năm mới? Tìm một hình ảnh vui, sáng và một hình ảnh buồn, lạnh đứng ngay cạnh nhau.

2.3. Sau khi đọc

📌 Tác giả, tác phẩm
  • Han Cri-xti-an An-đéc-xen (1805 – 1875) là nhà văn Đan Mạch chuyên viết truyện cổ tích cho thiếu nhi. Bằng trí tưởng tượng phong phú, lãng mạn, An-đéc-xen đã sáng tạo nên một thế giới huyền ảo mà vẫn rất gần gũi với con người, với cuộc sống đời thường. Ông luôn khẳng định: Không có truyện kể nào hay hơn được những điều do chính cuộc sống tạo nên. Nhiều tác phẩm của An-đéc-xen được trẻ em trên toàn thế giới yêu thích: Cô bé bán diêm, Nàng tiên cá, Nữ thần băng giá, Chú lính chì dũng cảm, Bầy chim thiên nga,…
  • Cô bé bán diêm là một trong những truyện cổ tích nổi tiếng nhất của An-đéc-xen.

SGK trang 65 in ảnh chân dung nhà văn: An-đéc-xen nhìn nghiêng, mặc áo vest cổ cao.

Em có biết? (SGK)

Truyện Cô bé bán diêm đã được chuyển thể thành nhiều tác phẩm thuộc các thể loại: nhạc, nhạc kịch, phim. Trong đó, bộ phim hoạt hình Cô bé bán diêm của đạo diễn Ác-tuya Đa-vít (Arthur Davis, Mỹ) phát hành năm 1937 và của đạo diễn Rô-giơ An-lớt (Roger Allers, Mỹ) phát hành năm 2006 đã được đề cử giải Ô-xca (Oscar).

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Truyện Cô bé bán diêm được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ mấy?

(gợi mở) Trong lời kể (không tính lời nói của nhân vật sau dấu gạch ngang), có ai xưng "tôi" không? Người kể gọi cô bé là gì?

A5. Người kể chuyện trong Cô bé bán diêm là ai? (luyện thêm) — "Em quẹt que diêm thứ hai, diêm cháy và sáng rực lên."
Người kể không xưng "tôi", không có mặt trong truyện, gọi cô bé là "em", "em bé" — mà vẫn biết cả điều em nhớ, em nghĩ. Đó là người kể chuyện ngôi thứ ba. An-đéc-xen là tác giả, người viết ra truyện.

2.Cô bé bán diêm phải ở ngoài đường phố trong một đêm như thế nào? Vì sao cô bé không dám trở về nhà?

(gợi mở) Đọc lại câu mở đầu truyện: thời tiết, thời gian. Rồi dùng bài A2 em vừa làm.

3.Nêu các chi tiết miêu tả ngoại hình của cô bé bán diêm. Những chi tiết đó giúp em hình dung như thế nào về cuộc sống của nhân vật?

(gợi mở) Dùng lại bài A1. Tìm thêm ở Phần 2: chân em, chiếc tạp dề, mái tóc, đôi bàn tay. Rồi hỏi: một em bé được chăm sóc có phải ra đường như thế giữa đêm tuyết không?

4.Những hình ảnh xuất hiện sau mỗi lần quẹt diêm thể hiện những ước mong nào của cô bé bán diêm? Theo em, có thể thay đổi trình tự xuất hiện của các hình ảnh đó không?

  1. Dùng bảng hai cột em đã ghi và bài A4. Với mỗi hình ảnh, hỏi: ngay lúc ấy em bé đang thiếu gì — hơi ấm? cái ăn? những ngày vui? một người thương mình?
  2. Phần sau là câu mở: nếu đổi bà nội lên đầu tiên, câu chuyện có còn hợp lí không? Vì sao?

Lò sưởi, ngỗng quay, cây thông — em bé đều không giữ lại được. Còn bà thì em bé đã làm gì để "níu bà lại"? Điều đó cho em biết em bé mong điều gì nhất?

5.Nêu cảm nhận của em về thái độ của người kể chuyện đối với cô bé bán diêm. Phân tích một vài chi tiết làm cơ sở cho cảm nhận đó.

(gợi mở) Người kể gọi cô bé bằng những chữ nào (em bé đáng thương…)? Ở đoạn cuối, người kể nói chẳng ai biết điều gì — nhưng người kể thì có biết không?

6.Đọc lại một số câu văn miêu tả cách ứng xử của người đi đường trước tình cảnh của cô bé bán diêm. Em nghĩ gì về cách ứng xử của họ?

Ba câu văn ấy đây (chép từ truyện):

Nhưng trời rét quá, khách qua đường đều rảo bước rất nhanh, chẳng ai đoái hoài đến lời chào hàng của em.

…mấy người khách qua đường quần áo ấm áp vội vã đi đến những nơi hẹn hò, hoàn toàn lãnh đạm với cảnh nghèo khổ của em bé bán diêm.

Mọi người bảo nhau: "Chắc nó muốn sưởi ấm!". Nhưng chẳng ai biết những cái kì diệu em đã trông thấy…

(gợi mở) Câu hỏi mở. Lật lại thẻ lãnh đạm ở Phần 3 nếu em quên nghĩa. Nếu em là một người đi đường đêm ấy, em sẽ làm gì?

7*.Trong truyện, tác giả đã sử dụng nhiều chi tiết, hình ảnh tương phản như: cảnh đoàn tụ của các gia đình đêm giao thừa với tình cảnh đói rét, đơn độc ngoài đường phố của cô bé bán diêm; không khí tươi vui của ngày đầu năm mới với cảnh tượng em bé chết rét nơi xó tường;… Em hãy chỉ ra ý nghĩa, tác dụng của một vài chi tiết, hình ảnh đó.

(gợi mở) Làm bài A6 ngay dưới đây để có sẵn bằng chứng. Rồi hỏi: đặt hai hình ảnh trái ngược cạnh nhau thì nỗi khổ của em bé hiện ra rõ hơn hay mờ đi?

A6. Ghép mỗi hình ảnh với hình ảnh trái ngược với nó trong truyện (luyện thêm)

Em đã tìm ra bốn cặp trái ngược: mùi ngỗng quay – bụng đói; quần áo ấm áp – đầu trần, chân đi đất; ngôi nhà xinh xắn ngày trước – xó tối tăm bây giờ; mọi người vui vẻ – em bé chết rét. Đó là bằng chứng cho câu 7.

8.Những câu chuyện cổ tích thường kết thúc có hậu: nhân vật chính được hưởng cuộc sống bình yên, hạnh phúc. Theo em, truyện Cô bé bán diêm có kết thúc giống như vậy không? Vì sao?

(gợi mở) Nhìn thẳng vào sự thật ở Phần 5: điều gì đã xảy ra với em bé? Rồi đọc kĩ chi tiết đôi má hồng và đôi môi đang mỉm cười: vì sao nhà văn lại tả em bé như thế?

💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào? Chi tiết nào trong truyện làm em nhớ nhất? Nếu được gặp em bé một phút, em muốn làm gì cho em? (Ghi lại — em sẽ dùng cho phần Viết kết nối với đọc ngay dưới đây.)

2.4. Viết kết nối với đọc

✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) với nhan đề: Gửi tác giả truyện "Cô bé bán diêm".

  1. Đoạn văn này là lời em nói với nhà văn An-đéc-xen — xưng hô thế nào cho lễ phép (ông – cháu, hoặc gọi nhà văn)?
  2. Chọn một điều muốn nói: cảm xúc của em khi đọc truyện, một chi tiết em nhớ nhất, một câu em muốn hỏi ông, hoặc điều em nghĩ về người đi đường.
  3. Dẫn ít nhất một chi tiết trong truyện, chép đúng chữ.
  4. Câu cuối nói điều em rút ra, hoặc lời cảm ơn, lời hứa của em.
  5. Viết thành một đoạn: lùi đầu dòng một lần, viết liền, 5 – 7 câu.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Em xưng hô với nhà văn: … / Điều em muốn nói: … / Chi tiết em sẽ dẫn: …

Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Đúng hình thức một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu
Có lời gửi tới nhà văn, xưng hô phù hợp
Nhắc đến ít nhất một chi tiết của truyện, chép đúng chữ
Nói rõ cảm xúc hoặc suy nghĩ của em và vì sao
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

Gợi ý trả lời — Văn bản 1

Trong khi đọc

  • Thẻ trang phục: "đầu trần, chân đi đất"; giày vải của mẹ để lại "rộng quá", bị văng mất cả hai chiếc.
  • Thẻ dự đoán: không có đáp án đúng – sai; em đối chiếu ở thẻ Đối chiếu.
  • Thẻ gia đình: trước kia ở "ngôi nhà xinh xắn có dây trường xuân leo quanh", những "ngày đầm ấm"; sau khi bà mất, "gia sản tiêu tán", phải "chui rúc trong một xó tối tăm, luôn luôn nghe những lời mắng nhiếc, chửi rủa".
  • Hai lí do không về nhà: chưa bán được bao diêm nào, về "nhất định là cha em sẽ đánh em"; và "ở nhà cũng rét thế thôi".
  • Thẻ thực hay mơ: đó là mơ, ảo ảnh — diêm tắt thì tất cả biến mất; SGK viết "Thực tế đã thay thế cho mộng mị".
Hiện ra khi diêm sángCòn lại khi diêm tắt
Lần 1: lò sưởi bằng sắt, lửa "toả ra hơi nóng dịu dàng""tay cầm que diêm đã tàn hẳn", nghĩ tới việc "về nhà thế nào cũng bị cha mắng"
Lần 2: bàn ăn, con ngỗng quay "tiến về phía em bé""những bức tường dầy đặc và lạnh lẽo", phố xá vắng teo, người qua đường lãnh đạm
Lần 3: cây thông Nô-en "lộng lẫy", "Hàng ngàn ngọn nến sáng rực"các ngọn nến "biến thành những ngôi sao trên trời"
Lần 4: bà "đang mỉm cười với em""ảo ảnh rực sáng trên khuôn mặt em bé cũng biến mất"
Quẹt hết cả bao: hai bà cháu "bay vụt lên cao"(sáng hôm sau) em bé chết rét ở xó tường
  • Thẻ trái ngược ngày đầu năm: "mặt trời lên trong sáng, chói chang", "Mọi người vui vẻ ra khỏi nhà" ↔ "Em đã chết vì rét trong đêm giao thừa"; em bé chết mà "đôi môi đang mỉm cười"; người ta chỉ nghĩ em "muốn sưởi ấm" ↔ "chẳng ai biết những cái kì diệu em đã trông thấy".

Luyện thêm: A1 — đầu trần, chân đi đất. A2 — câu Tuy nhiên, em không thể nào về nhà… và câu Vả lại ở nhà cũng rét thế thôi. A3 — Thực tế đã thay thế cho mộng mị. A4 — lò sưởi → bàn ăn → cây thông Nô-en → bà nội → hai bà cháu bay lên. A5 — (b), ngôi thứ ba. A6 — mùi ngỗng quay – bụng đói; quần áo ấm áp – đầu trần, chân đi đất; ngôi nhà xinh xắn – xó tối tăm; mọi người vui vẻ – em bé chết rét.

Trả lời câu hỏi

1. Ngôi thứ ba. Người kể không xưng "tôi", không có mặt trong truyện, gọi cô bé là "em", "em bé", nhưng "biết hết": biết cả điều em nhớ ("Em tưởng nhớ lại năm xưa…"), điều em nghĩ ("nhất định là cha em sẽ đánh em"). Người kể không phải là tác giả An-đéc-xen.

2. Đêm giao thừa, "Rét dữ dội, tuyết rơi. Trời đã tối hẳn." Em không dám về vì chưa bán được bao diêm nào, không ai cho một đồng xu, nên "nhất định là cha em sẽ đánh em"; hơn nữa "ở nhà cũng rét thế thôi" — gió vẫn thổi rít vào căn gác sát mái nhà.

3. Chi tiết ngoại hình: "đầu trần, chân đi đất"; "chân em đỏ ửng lên, rồi tím bầm lại vì rét"; "Chiếc tạp dề cũ kĩ"; "Bông tuyết bám đầy trên mái tóc dài xoã thành từng búp trên lưng em"; "đôi bàn tay em đã cứng đờ ra". Các chi tiết cho thấy em bé nghèo khổ, thiếu thốn, không ai chăm sóc, phải một mình chịu rét giữa đêm đông để kiếm tiền.

4. Mỗi hình ảnh là một ước mong gắn với điều em đang thiếu ngay lúc ấy: lò sưởi — mong được ấm; bàn ăn, ngỗng quay — mong được ăn no (phố đang "sực nức mùi ngỗng quay", mà em "bụng đói"); cây thông Nô-en — mong có niềm vui đón lễ như những năm còn bà ("năm ngoái" em chỉ được nhìn qua cửa kính); bà nội — mong được yêu thương, che chở bên người "hiền hậu độc nhất đối với em"; hai bà cháu bay lên — mong thoát khỏi đói rét, đau buồn. Phần sau là câu mở, cần lí lẽ: nhiều bạn cho rằng không nên đổi, vì trình tự đi từ nhu cầu cấp thiết của thân thể (ấm, no) đến niềm vui, rồi đến điều em khao khát nhất là tình thương của bà; mỗi hình ảnh lại nối với điều em vừa trải qua ngoài thực tế. Em nghĩ khác cũng được, miễn nêu được lí do từ văn bản.

5. Câu mở. Hướng có căn cứ: người kể thương xót, cảm thông với em bé — gọi em là "Em bé đáng thương"; kể tỉ mỉ từng nỗi khổ (chân tím bầm, tay cứng đờ); kể giấc mơ của em bằng những chữ đẹp ("Ánh sáng kì diệu làm sao!"); cuối truyện nói "chẳng ai biết những cái kì diệu em đã trông thấy, nhất là cảnh huy hoàng lúc hai bà cháu bay lên" — người kể trân trọng ước mơ của em, điều người đi đường không hề biết.

6. Câu mở. Người đi đường "rảo bước rất nhanh, chẳng ai đoái hoài", "hoàn toàn lãnh đạm" (lạnh nhạt, không quan tâm); sáng hôm sau chỉ "bảo nhau" một câu. Họ thờ ơ, vô cảm trước một em bé đói rét ngay bên cạnh. Câu trả lời tốt nói được em nghĩ gì về cách ứng xử ấy và dẫn một câu văn làm căn cứ.

7. Ví dụ (dựa vào A6): phố "sực nức mùi ngỗng quay" ↔ em bé "bụng đói"; người qua đường "quần áo ấm áp" ↔ em "đầu trần, chân đi đất"; ngôi nhà xinh xắn ngày trước ↔ "xó tối tăm" bây giờ; "Mọi người vui vẻ ra khỏi nhà" ↔ em bé "đã chết vì rét". Tác dụng: đặt cạnh nhau, cái ấm áp của người khác làm nỗi khổ, sự cô đơn của em bé hiện ra rõ hơn, khiến người đọc thương em hơn và thấy sự lạnh lùng của những người xung quanh.

8. Câu mở. Một hướng: không giống kết thúc có hậu thường thấy — em bé chết rét, không được hưởng cuộc sống bình yên, hạnh phúc trên đời. Nhưng nhà văn tả em "có đôi má hồng và đôi môi đang mỉm cười", "hai bà cháu bay lên để đón lấy những niềm vui đầu năm" — nhà văn dành cho em một chút an ủi, và làm người đọc càng xót xa hơn. Em có thể nêu ý khác, miễn có chi tiết làm căn cứ.

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đối chiếu với bảng kiểm. Đoạn văn tốt có lời gửi thật sự tới nhà văn, nhắc đúng một chi tiết của truyện và nói được vì sao chi tiết ấy làm em xúc động.

3. Thực hành tiếng Việt (trang 66 – 67): Cụm danh từ

Sau chặng này, em tìm được cụm danh từ trong câu, chỉ ra được danh từ trung tâm, và nói được vì sao câu có cụm danh từ làm chủ ngữ lại cụ thể hơn.

Cô: Một chữ tuyết thì ai cũng hiểu. Nhưng tuyết trắng rơi đầy trên đường thì em nhìn thấy được. Chặng này mình tìm hiểu vì sao.
Ghi nhớ từ tiểu học (SGK Bài 3 không in lại — đây là lời cô)
  • Danh từ: từ chỉ sự vật (người, vật, hiện tượng, khái niệm, đơn vị…). Động từ: từ chỉ hoạt động, trạng thái. Tính từ: từ chỉ đặc điểm, tính chất.
  • Chủ ngữ và vị ngữ là hai thành phần chính của câu. Chủ ngữ thường trả lời câu hỏi Ai? Cái gì? Con gì?; vị ngữ thường trả lời câu hỏi Làm gì? Thế nào? Là gì?
📌 Nhận biết tác dụng của việc mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ

So sánh hai câu sau để nhận biết tác dụng của việc mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ:

(1) Tuyết/ rơi.
(2) Tuyết trắng/ rơi đầy trên đường.

Trong câu (1), mỗi thành phần chính của câu chỉ là một từ. Trong câu (2), mỗi thành phần chính của câu là một cụm từ. Chủ ngữ tuyết trắng cụ thể hơn tuyết vì có thông tin về đặc điểm màu sắc của tuyết. Vị ngữ rơi đầy trên đường cụ thể hơn rơi vì có thông tin về mức độ và địa điểm rơi của tuyết.

B1. Điền từ còn thiếu (luyện thêm): Chủ ngữ tuyết trắng cụ thể hơn tuyết vì có thông tin về đặc điểm ___ của tuyết.
Chữ trắng thêm vào cho biết màu sắc của tuyết. Chỉ thêm một chữ mà câu văn đã có hình ảnh.
📌 Nhận biết cụm danh từ
  • Ở dạng đầy đủ, cụm danh từ gồm ba phần: phần trung tâm ở giữa, phần phụ trước và phần phụ sau. Trung tâm của cụm danh từ là danh từ. Các từ ở trước danh từ trung tâm thường thể hiện số lượng của sự vật mà danh từ trung tâm biểu hiện. Các từ đứng sau danh từ trung tâm thường nêu đặc điểm của sự vật, xác định vị trí của sự vật trong không gian, thời gian.
  • Tìm hiểu câu Tất cả những học sinh chăm chỉ đều được cô giáo khen ngợi. Trong câu này, tất cả những học sinh chăm chỉ là một cụm danh từ có học sinh là danh từ trung tâm. Các từ tất cả, những trước danh từ học sinh chỉ số lượng. Từ chăm chỉ đứng sau danh từ trung tâm nêu đặc điểm của học sinh.

Mô hình cụm danh từ (cô xếp ví dụ của SGK vào ba ô):

Phần phụ trước (số lượng)Phần trung tâm (danh từ)Phần phụ sau (đặc điểm, vị trí)
tất cả, nhữnghọc sinhchăm chỉ
Cách làm ba bước (gợi ý của cô)
  1. Tìm danh từ.
  2. Nhìn các từ đi kèm đứng trước và đứng sau nó.
  3. Hỏi: bỏ hết phần phụ đi thì còn lại từ nào? — đó là danh từ trung tâm.

B2. Bấm vào DANH TỪ TRUNG TÂM của mỗi cụm danh từ (luyện thêm — chép từ Cô bé bán diêm)

Cẩn thận: có cụm chứa hai danh từ — chỉ một trong hai là trung tâm. Mỗi cụm bấm đúng một từ.

một em gái nhỏ

những ngôi sao trên trời

những bức tường dầy đặc và lạnh lẽo

ngôi nhà xinh xắn có dây trường xuân leo quanh

Bốn trung tâm: em gái, ngôi sao, bức tường, ngôi nhà. Hai cái bẫy là trời và trường xuân — cũng là danh từ, nhưng nằm trong phần phụ sau: trên trời chỉ vị trí của những ngôi sao, có dây trường xuân leo quanh nêu đặc điểm của ngôi nhà.

B3. Xếp các cụm từ vào đúng nhóm (luyện thêm — đều có trong Cô bé bán diêm)

chiếc tạp dề cũ kĩdò dẫm trong đêm tốimột lò sưởi bằng sắtlang thang trên đườnghàng ngàn ngọn nếnchui rúc trong một xó tối tămmấy người khách qua đườngcười sằng sặc
Mắt em tinh đấy: tạp dề, lò sưởi, ngọn nến, người khách chỉ sự vật nên là cụm danh từ; dò dẫm, lang thang, chui rúc, cười chỉ hoạt động — ở chặng 5 em sẽ gọi đúng tên những cụm này. Để ý thẻ chui rúc trong một xó tối tăm: bên trong có cụm danh từ một xó tối tăm, nhưng trung tâm của cả cụm là chui rúc.
Bạn nhỏ: Câu nào có danh từ là câu ấy có cụm danh từ hả cô? Trời là danh từ, vậy trời là một cụm danh từ ạ?
Cô: Em đọc lại định nghĩa: cụm danh từ gồm danh từ và những từ nào nữa? Chữ trời trong câu 1a có từ nào đi kèm bổ nghĩa cho nó không?

Câu hỏi của SGK

1.Tìm cụm danh từ trong những câu sau:

a. Nhưng trời rét quá, khách qua đường đều rảo bước rất nhanh, chẳng ai đoái hoài đến lời chào hàng của em.

b. Tất cả các ngọn nến bay lên, bay lên mãi rồi biến thành những ngôi sao trên trời.

(gợi mở) Làm ba bước ở trên. Câu a có hai cụm danh từ. Câu b: một cụm ở đầu câu, một cụm ở cuối câu.

2.Tìm một cụm danh từ trong truyện Cô bé bán diêm. Từ danh từ trung tâm trong cụm từ đó, hãy tạo ra ba cụm danh từ khác.

Cô chép lại một đoạn của truyện để em tìm ngay tại đây:

Thế là em quẹt tất cả những que diêm còn lại trong bao. Em muốn níu bà lại! Diêm nối nhau chiếu sáng như giữa ban ngày. Chưa bao giờ em thấy bà em to lớn và đẹp lão như thế này.

(gợi mở) Tìm một cụm danh từ, chép ra, khoanh danh từ trung tâm. Giữ nguyên danh từ ấy, rồi thay phần phụ trước (một, hai, mấy, những…) và phần phụ sau (một đặc điểm, một vị trí) để có ba cụm mới.

3.So sánh những câu văn sau đây và rút ra nhận xét về tác dụng của việc dùng cụm danh từ làm thành phần chính của câu:

a. – Em bé vẫn lang thang trên đường.
   – Em bé đáng thương, bụng đói rét vẫn lang thang trên đường.

b. – Em gái đang dò dẫm trong đêm tối.
   – Một em gái nhỏ đầu trần, chân đi đất, đang dò dẫm trong đêm tối.

(gợi mở) Tìm chủ ngữ ở mỗi câu. Câu thứ hai thêm những chữ nào? Những chữ ấy cho em biết thêm điều gì về em bé — và làm em cảm thấy thế nào?

Đọc to hai câu ở câu b, câu ngắn trước, câu dài sau. Câu nào làm em nhìn thấy em bé rõ hơn? Câu nào làm em thương em bé hơn?

4.Các câu sau có chủ ngữ là một danh từ. Hãy mở rộng chủ ngữ thành cụm danh từ.

a. Gió vẫn thổi rít vào trong nhà.

b. Lửa toả ra hơi nóng dịu dàng.

(gợi mở) Thêm một từ chỉ số lượng ở trước (những, mấy…), hoặc một từ chỉ đặc điểm ở sau (gió thế nào? lửa của cái gì, màu gì?). Đọc lại câu mới: có còn đúng với truyện không?

✏️ Hai câu em đã mở rộng chủ ngữ (gạch chân cụm danh từ em vừa tạo):

5.Hãy tưởng tượng và viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về cảnh cô bé bán diêm gặp lại người bà của mình, trong đoạn văn có ít nhất một cụm danh từ làm thành phần chủ ngữ của câu.

  1. Tưởng tượng trước: hai bà cháu gặp nhau ở đâu? Bà nói gì, làm gì? Em bé cảm thấy thế nào? (Dựa vào chi tiết của truyện: bà "hiền hậu", "đang mỉm cười", "to lớn và đẹp lão".)
  2. Viết một đoạn, 5 – 7 câu, lùi đầu dòng một lần.
  3. Soát lại: gạch chân chủ ngữ của từng câu, tìm ít nhất một chủ ngữ là cụm danh từ, khoanh danh từ trung tâm của nó.
Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Một đoạn, khoảng 5 – 7 câu
Kể đúng cảnh cô bé gặp lại bà
Có ít nhất một câu có chủ ngữ là cụm danh từ (em đã gạch chân)
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 66 – 67)

Luyện thêm: B1 — màu sắc. B2 — em gái, ngôi sao, bức tường, ngôi nhà. B3 — 4 cụm danh từ (chiếc tạp dề cũ kĩ, một lò sưởi bằng sắt, hàng ngàn ngọn nến, mấy người khách qua đường), 4 cụm có trung tâm là dò dẫm, lang thang, chui rúc, cười.

1. a. khách qua đường (danh từ trung tâm khách, phần phụ sau qua đường); lời chào hàng của em (trung tâm lời, phần phụ sau chào hàng, của em). Trời chỉ là một danh từ, không phải cụm.
b. Tất cả các ngọn nến (phần phụ trước tất cả, các chỉ số lượng; trung tâm ngọn nến); những ngôi sao trên trời (phụ trước những; trung tâm ngôi sao; phụ sau trên trời chỉ vị trí).

2. Câu mở, nhiều cách làm. Ví dụ: từ cụm tất cả những que diêm còn lại trong bao (trung tâm que diêm) → một que diêm, que diêm thứ hai, mấy que diêm cuối cùng của em. Tự kiểm tra: cụm nào cũng phải còn nguyên danh từ trung tâm.

3. a. Câu thứ hai có chủ ngữ là cụm danh từ Em bé đáng thương, bụng đói rét — cho biết thêm tình cảnh của em bé (đáng thương, đói, rét). b. Chủ ngữ Một em gái nhỏ đầu trần, chân đi đất cho biết thêm số lượng (một), đặc điểm (nhỏ), dáng vẻ, trang phục (đầu trần, chân đi đất). Nhận xét: dùng cụm danh từ làm chủ ngữ giúp câu cung cấp nhiều thông tin hơn, người đọc hình dung rõ hơn về nhân vật và thêm thương cảm em bé.

4. Nhiều cách đúng. Ví dụ: a. Những cơn gió bấc lạnh buốt vẫn thổi rít vào trong nhà. b. Ngọn lửa nhỏ của que diêm toả ra hơi nóng dịu dàng. Tự kiểm tra: bỏ phần em thêm vào thì câu phải trở về đúng câu của SGK.

5. Không có đáp án chung — đối chiếu bảng kiểm. Nhớ: cụm danh từ làm chủ ngữ phải đứng ở phần Ai? Cái gì? của câu (ví dụ chủ ngữ kiểu Bà nội hiền hậu của em…, Đôi bàn tay ấm áp của bà…).

4. Văn bản 2. Gió lạnh đầu mùa (Thạch Lam)

Sau chặng này, em chỉ ra được người kể chuyện, tìm được chi tiết miêu tả ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ của các nhân vật, và so sánh được bé Hiên với cô bé bán diêm.

SGK trang 67 – 73.

Cô: Lại một mùa đông, lại một em bé nghèo — nhưng lần này ở một làng quê Việt Nam ngày xưa. Em đọc xem bé Hiên gặp những ai, và mỗi người đối xử với em ấy thế nào. Nhớ câu đố thứ hai ở màn hình đầu: gió lạnh đầu mùa mang đến điều gì cho Sơn? Đọc hết truyện rồi em tự trả lời.

4.1. Trước khi đọc

1.Kể về một sự giúp đỡ, chia sẻ mà em đã từng dành cho ai đó hoặc từng được đón nhận.

(gợi mở) Nhỏ thôi cũng được: cho bạn mượn bút, được bạn che chung áo mưa… Lúc ấy em cảm thấy thế nào?

2.Đọc nhan đề Gió lạnh đầu mùa, em dự đoán nhà văn sẽ kể câu chuyện gì?

🔮 Nhan đề là Gió lạnh đầu mùa. Em đoán gió lạnh sẽ mang đến chuyện gì?

4.2. Trong khi đọc — dừng lại ở các thẻ chỉ dẫn

SGK chia truyện làm ba phần và đặt 8 thẻ 🔎 bên lề. Chỗ có dấu […] là SGK lược bớt.

Phần 1. Mùa đông đến

Từ khó trong phần này (mặt sau là chú thích của SGK):

Gió lạnh đầu mùa — Thạch Lam

Buổi sáng hôm nay, mùa đông đột nhiên đến, không báo cho biết trước. Vừa mới ngày hôm qua giời hãy còn nắng ấm và hanh, cái nắng về cuối tháng mười làm nứt nẻ đất ruộng, và làm giòn khô những chiếc lá rơi. Sơn và chị chơi cỏ gà ở ngoài cánh đồng còn thấy nóng bức, chảy mồ hôi.

Thế mà qua một đêm mưa rào, trời bỗng đổi gió bấc, rồi cái lạnh ở đâu đến làm cho người ta tưởng đang ở giữa mùa đông rét mướt. Sơn tung chăn tỉnh dậy, nhưng không bước xuống giường ngay như mọi khi, còn ngồi thu tay vào trong bọc, bên cạnh đứa em bé vẫn nằm tay ngủ kĩ. Chị Sơn và mẹ Sơn đã trở dậy, đang ngồi quạt hoả lò để pha nước chè uống. Sơn nhận thấy mọi người đã mặc áo rét cả rồi.

Nhìn ra ngoài sân, Sơn thấy đất khô trắng, luôn luôn cơn gió vi vu làm bốc lên những màn bụi nhỏ, thổi lăn những cái lá khô lạo xạo. Trời không u ám, toàn một màu trắng đục. Những cây lan trong chậu, lá rung động và hình như sắt lại vì rét.

🔎 Theo dõi: Chú ý những cảm nhận của Sơn về thời tiết và cảnh vật. Hôm qua trời thế nào, sáng nay thế nào? Sơn nhìn thấy, nghe thấy gì?

Sơn cũng thấy lạnh, vội vơ lấy cái chăn trùm lên đầu rồi cất tiếng gọi chị. Mẹ Sơn nghe thấy, đặt chén nước chè xuống, bảo chị Lan:

– Con vào buồng lấy thúng áo ra mẹ mặc cho em đi.

[…] Chị Lan từ trong buồng đi ra, khệ nệ ôm cái thúng quần áo đặt lên đầu phản. Mẹ Sơn lật cái vỉ buồm, lục đống quần áo rét. […] Mẹ Sơn giơ lên một cái áo bông cánh đã cũ nhưng còn lành lặn, nói:

– Đây là áo của cô Duyên đây.

Duyên là đứa em gái bé của Sơn, chết từ năm lên bốn tuổi. Mẹ Sơn nhắc đến làm Sơn nhớ em, cảm động và thương em quá. Vú già là người đã nuôi Duyên từ lúc mới đẻ, với lấy cái áo lật đi lật lại ngắm nghía, tay mân mê các đường chỉ:

Tranh trong SGK trang 68 vẽ: trong nhà lát gạch đỏ, mẹ Sơn mặc áo hồng, khăn quàng xanh ngồi trên phản gỗ, tay giơ lên chiếc áo bông màu vàng cam; bên cạnh là chiếc thúng đựng quần áo; vú già đội khăn, mặc áo gi-lê xanh đứng nhìn; Sơn mặc áo xanh lá đứng quay lưng; góc phải là bộ ấm chén và vỏ ấm tích ủ.

– Giá mà bây giờ em nó có còn cũng chả mặc được.

Mẹ Sơn yên lặng không nói gì. Nhưng đến lúc vời Sơn lại gần để mặc áo, Sơn thấy mẹ hơi rơm rớm nước mắt.

🔎 Dự đoán: Chiếc áo bông cũ có xuất hiện ở phần tiếp theo của truyện không? Em đoán nhanh trong đầu rồi đọc tiếp.

Phần 2. Ở chợ

Từ khó trong phần này:

Sơn đã mặc xong áo ấm: cả cái áo dạ chỉ đỏ lẫn áo vệ sinh, ngoài lại mặc phủ cái áo vải thâm dài. Sơn đứng trên giường trước mặt mẹ, đã quay đi quay lại ba, bốn lần để mẹ Sơn ngắm áo. Sau cùng mẹ Sơn vuốt các tà áo cho phẳng phiu, rồi đẩy Sơn ra, bảo:

– Thôi, con đi chơi.

Sơn xúng xính rủ chị ra chợ chơi. Nhà Sơn ở quay lưng vào chợ cạnh một dãy nhà lá của những người nghèo khổ mà Sơn quen biết cả vì họ vẫn vào vay mượn ở nhà Sơn. Sơn biết lũ trẻ con các gia đình ấy chắc bây giờ đương đợi mình ở cuối chợ để đánh khăng, đánh đáo.

Không phải ngày phiên chợ nên chợ vắng không. Mấy cái quán chơ vơ lộng gió, rác bẩn rải rác lẫn với lá rụng của cây đề. Gió thổi mạnh làm Sơn thấy lạnh, và cay mắt. Nhưng chân trời trong hơn mọi hôm, những làng ở xa, Sơn thấy rõ như gần. Mặt đất rắn lại và nứt nẻ những đường nho nhỏ, kêu vang lên tanh tách dưới nhịp guốc của hai chị em.

Đến cuối chợ đã thấy lũ trẻ đang quây quần chơi nghịch. Chúng nó thấy chị em Sơn đến đều lộ vẻ vui mừng, nhưng chúng vẫn đứng xa, không dám vồ vập. Chúng như biết cái phận nghèo hèn của chúng vậy, tuy Sơn và chị vẫn thân mật chơi đùa với, chứ không kiêu kì và khinh khỉnh như các em họ của Sơn.

Thằng Cúc, thằng Xuân, con Tý, con Túc sán gần giương đôi mắt ngắm bộ quần áo mới của Sơn. Sơn nhận thấy chúng ăn mặc không khác ngày thường, vẫn những bộ quần áo màu nâu bạc đã vá nhiều chỗ. Nhưng hôm nay, môi chúng nó tím lại và qua những chỗ áo rách, da thịt thâm đi. Mỗi cơn gió đến, chúng lại run lên, hàm răng đập vào nhau.

C1. 🔎 Theo dõi: Chú ý các chi tiết miêu tả ngoại hình của các bạn nhỏ ở ngoài chợ. Bấm vào các chi tiết ấy (luyện thêm)

Cẩn thận: có một chi tiết ngoại hình nhưng không phải của các bạn nhỏ.

Thằng Cúc, thằng Xuân, con Tý, con Túc sán gần giương đôi mắt ngắm bộ quần áo mới của Sơn. Sơn nhận thấy chúng ăn mặc không khác ngày thường, vẫn những bộ quần áo màu nâu bạc đã vá nhiều chỗ. Nhưng hôm nay, môi chúng nó tím lại và qua những chỗ áo rách, da thịt thâm đi. Mỗi cơn gió đến, chúng lại run lên, hàm răng đập vào nhau.

Em đã đọc kĩ để biết chi tiết nào là của ai: quần áo nâu bạc vá nhiều chỗ, môi tím, da thịt thâm là ngoại hình của các bạn nhỏ; còn bộ quần áo mới là của Sơn. Đặt cạnh nhau, hai bộ quần áo cho thấy các bạn nghèo và rét đến thế nào.

[…] Chị Lan bỗng giơ tay vẫy một con bé, từ nãy vẫn đứng dựa vào cột quán, gọi:

– Sao không lại đây, Hiên? Lại đây chơi với tôi.

Hiên là đứa con gái bên hàng xóm, bạn chơi với Lan và Duyên. Sơn thấy chị gọi nó không lại, bước đến gần, trông thấy con bé co ro đứng bên cột quán, chỉ mặc có manh áo rách tả tơi, hở cả lưng và tay. Chị Lan cũng đến hỏi:

🔎 Theo dõi: Dáng vẻ bề ngoài của bé Hiên được miêu tả như thế nào? Tìm hai cụm từ.

– Sao áo mày rách thế, Hiên? Áo lành đâu không mặc?

Con bé bịu xịu nói:

– Hết áo rồi, chỉ còn cái này.

– Sao không bảo u mày may cho?

Sơn bấy giờ mới chợt nhớ ra là mẹ cái Hiên rất nghèo, chỉ có nghề đi mò cua bắt ốc thì còn lấy đâu ra tiền mà sắm áo cho con nữa. Sơn thấy động lòng thương cũng như ban sáng Sơn đã nhớ thương đến em Duyên ngày trước vẫn chơi cùng với Hiên, đùa nghịch ở vườn nhà. Một ý nghĩ tốt bỗng thoáng qua trong trí, Sơn lại gần chị thì thầm:

🔎 Theo dõi: Chú ý những chi tiết miêu tả suy nghĩ, cảm xúc của Sơn. Sơn nhớ ra điều gì? Sơn thấy thế nào? Em đoán "ý nghĩ tốt" là gì?

– Hay là chúng ta đem cho nó cái áo bông cũ, chị ạ.

Tranh trong SGK trang 70 vẽ: ở khu chợ vắng có mấy cái quán lợp rơm, gió thổi lá bay; Sơn mặc áo dài thâm, đi guốc, đứng bên trái; giữa là bé Hiên co ro trong manh áo nâu rách, chân đất; bên phải là chị Lan tóc buộc, khăn quàng đỏ, áo tím đang giơ tay nói chuyện.

– Ừ, phải đấy. Để chị về lấy.

Với lòng ngây thơ của tuổi trẻ, chị Lan hăm hở chạy về nhà lấy áo. Sơn đứng lặng yên đợi, trong lòng tự nhiên thấy ấm áp vui vui.

Phần 3. Chiếc áo bông cũ

Từ khó trong phần này:

Nhưng cái vui của Sơn không được bao lâu. Bữa cơm về tới nhà, Sơn không thấy mẹ đâu cả, hỏi vú già:

– Mợ tôi đâu hả vú?

– Chị Lan và cậu cứ ăn cơm trước đi. Mợ còn đi ăn cỗ đến trưa mới về.

Rồi vú già nhìn rõ vào mặt Sơn hỏi:

– Có phải cậu đem cho con Hiên cái áo bông cũ phải không?

Sơn ngạc nhiên đáp:

– Phải, nhưng sao vú biết?

– Con Sinh nó nói với tôi đấy (Sinh là đứa em họ Sơn, vẫn hay nói hỗn với vú già nên vú ấy ghét). Nó lại còn bảo hễ mợ về nó sẽ sang mách mợ cho cậu phải đòn.

🔎 Theo dõi: Chú ý lời đối thoại giữa vú già với Sơn, giữa hai chị em Sơn. Ai hỏi, ai đáp? Mỗi người đang lo điều gì?

Sơn lo quá, sắp ăn, bỏ đũa đứng dậy, van:

– Thế bây giờ làm thế nào, hở vú? Mợ tôi biết thì chết.

– Ai bảo cậu dại dột đem áo cho nó? Bây giờ cậu sang bảo cái Hiên trả lại thì không việc gì.

Sơn vội vàng đi ra chợ tìm Hiên nhưng không thấy con bé ở đó, đến nhà cũng không thấy ai, mẹ nó cũng không có nhà. Hai chị em lo sợ, đi ra cánh đồng tìm cũng không gặp. Gần đến buổi chiều, Sơn và chị chưa đòi được áo. Lan trách em:

🔮 🔎 Dự đoán: Theo em, mẹ Sơn có phạt hai chị em Sơn không? Điều gì khiến em suy đoán như vậy?

– Sao em lại nghĩ đem cho nó cái áo ấy, có phải bây giờ mợ mắng chết không?

– Ai bảo chị về lấy? Nếu chị không về lấy thì em biết đâu?

Chị Lan đấu dịu:

– Thôi, bây giờ phải về nhà vậy chứ biết làm thế nào.

– Nhưng mà em sợ lắm.

Chị Lan thở dài, nắm chặt lấy tay em, an ủi:

– Đằng nào cũng phải về cơ mà. May ra có lẽ mợ không mắng đâu.

Hai chị em lo lắng dắt nhau lẻn về nhà. Đến cửa, Sơn nghe thấy có tiếng mẹ nói ở trong với tiếng người đàn bà khác nữa, nghe quen quen. Lan dắt tay Sơn khép nép bước vào; hai chị em ngạc nhiên đứng sững ra khi thấy mẹ con Hiên đang ngồi ở cái ghế con trên đất trước mặt mẹ, tay cầm cái áo bông cũ.

Mẹ con Hiên đang ngồi trong nhà, tay cầm cái áo bông cũ! Em còn giữ dự đoán lúc nãy không? Đọc tiếp phần kết.

Thấy hai con về, mẹ Sơn ngửng lên nhìn rồi nghiêm nghị bảo:

– Kìa, hai cô cậu đã về kia. Thế áo bông của tôi đâu mà tự tiện đem cho đấy?

Sơn sợ hãi, cúi đầu lặng im, nép vào sau lưng chị. Bác Hiên vừa cười vừa nói:

– Tôi về thấy cháu nó mặc cái áo bông tôi hỏi ngay. Nó bảo của cậu Sơn cho nó. Tôi biết cậu ở đây đùa, nên tôi phải vội vàng đem lại đây trả mợ. Thôi, bây giờ, xin phép mợ tôi về.

Mẹ Sơn hỏi:

– Con Hiên nó không có áo à?

– Bẩm nhà cháu độ này khổ lắm, chẳng để dành ra được đồng nào may áo cho con cả. Thành thử vẫn cái áo từ năm ngoái nó mặc mãi.

Mẹ Sơn với cái âu đồng lấy tiền đưa cho bác Hiên:

– Đây, tôi cho mượn năm hào về mà may áo cho con.

Khi bác Hiên bước ra khỏi cửa, mẹ Sơn vẫy hai con lại gần, rồi âu yếm ôm vào lòng mà bảo:

– Hai con tôi quý quá, dám tự do lấy áo đem cho người ta không sợ mẹ mắng ư?

(Thạch Lam, Tuyển tập Thạch Lam, NXB Văn học, Hà Nội, 2015, tr. 119 – 126)

🔎 Đối chiếu: Em có đoán đúng những gì xảy ra trong phần kết của câu chuyện này không?

C2. Xếp các sự việc theo đúng trình tự của truyện (luyện thêm)

  1. Mẹ Sơn lục thúng quần áo rét, mặc áo cho Sơn
  2. Sơn xúng xính rủ chị đi chơi với lũ trẻ
  3. Sơn thấy bé Hiên co ro trong manh áo rách
  4. Chị Lan hăm hở chạy về nhà lấy áo cho Hiên
  5. Vú già nói Sinh sẽ mách mợ
  6. Mẹ con Hiên mang áo sang trả
Em đã nắm được cốt truyện: gió lạnh đến → ra chợ gặp Hiên → cho áo → lo sợ bị mắng → mẹ con Hiên trả áo, mẹ Sơn cho mượn tiền. Chiếc áo bông cũ nối cả ba phần lại với nhau.

C3. Ai đã nói câu này? Ghép nhân vật với lời nói (luyện thêm)

Em đã nhận ra giọng của từng nhân vật: vú già trách, chị Lan an ủi em, bé Hiên buồn tủi, mẹ Hiên lễ phép "Bẩm", mẹ Sơn rộng lòng, Sơn nảy ra ý nghĩ tốt. Lời nói cũng là một cách nhà văn miêu tả nhân vật.

4.3. Sau khi đọc

Đọc xong rồi. Gió lạnh đầu mùa đã mang đến câu chuyện gì? Em đoán trúng chỗ nào?

📌 Tác giả, tác phẩm
  • Thạch Lam (1910 – 1942) tên khai sinh là Nguyễn Tường Vinh, sinh ra ở Hà Nội, lúc nhỏ sống ở quê ngoại – Cẩm Giàng, Hải Dương (nay thuộc thành phố Hải Phòng). Ông sáng tác ở nhiều thể loại (tiểu thuyết, truyện ngắn, tuỳ bút,…) song thành công nhất vẫn là truyện ngắn. Truyện ngắn của Thạch Lam giàu cảm xúc, lời văn bình dị và đậm chất thơ. Nhân vật chính thường là những con người bé nhỏ, cuộc sống nhiều vất vả, cơ cực mà tâm hồn vẫn tinh tế, đôn hậu. Tác phẩm của Thạch Lam ẩn chứa niềm yêu thương, trân trọng đối với thiên nhiên, con người, cuộc sống. Các tập truyện ngắn tiêu biểu của Thạch Lam: Gió đầu mùa, Nắng trong vườn, Sợi tóc,…
  • Gió lạnh đầu mùa là một trong những truyện ngắn xuất sắc viết về đề tài trẻ em của Thạch Lam.

Nhà văn nói về tác phẩm (SGK):

"… Gió heo may sẽ làm cho họ buồn rầu lo sợ, vì mùa đông sắp tới, mùa đông giá lạnh và lầy lội phủ trên lưng họ cái màn lặng lẽ của sương mù. Và lòng tôi se lại khi nghĩ rằng chỉ một chút âu yếm, một chút tình thương, cũng đủ nâng đỡ, an ủi những người cùng khốn ấy…"

(Thạch Lam, Gió đầu mùa, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2014, tr. 17)

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Câu chuyện được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ mấy?

Bạn nhỏ: Truyện này có nhiều chữ "tôi" lắm: "Mợ tôi đâu hả vú?"… Vậy là ngôi thứ nhất rồi cô ơi!
Cô: Em xem chữ "tôi" ấy nằm ở đâu: trong lời kể, hay trong lời nói của nhân vật sau dấu gạch ngang? Còn khi kể, người kể gọi nhân vật chính là gì?
C4. Gió lạnh đầu mùa được kể bằng người kể chuyện ngôi thứ mấy? (luyện thêm) — "Sơn tung chăn tỉnh dậy, nhưng không bước xuống giường ngay như mọi khi"
Mọi chữ "tôi" trong truyện đều nằm trong lời nói của nhân vật. Người kể không xưng "tôi", gọi nhân vật là "Sơn", nhưng biết cả điều Sơn nghĩ, Sơn cảm thấy — ngôi thứ ba, giống Cô bé bán diêm.

2.Liệt kê một số chi tiết, hình ảnh miêu tả thái độ của chị em Sơn với các bạn nhỏ.

(gợi mở) Đọc lại đoạn Đến cuối chợ… và đoạn chị Lan gọi Hiên: chị em Sơn chơi với các bạn thế nào, khác các em họ của Sơn ở đâu? Chị Lan gọi Hiên, hỏi han Hiên ra sao?

3.Chỉ ra các câu văn miêu tả suy nghĩ, cảm xúc của Sơn khi nghe mẹ và vú già trò chuyện về chiếc áo bông cũ của em Duyên; khi Sơn nhớ ra cuộc sống nghèo khổ của mẹ con Hiên. Những suy nghĩ, cảm xúc ấy giúp em cảm nhận được gì về nhân vật này?

(gợi mở) Câu hỏi nói hai lúc: khi mẹ Sơn giơ chiếc áo của Duyên lên (Phần 1), và khi Sơn nghe chuyện nhà Hiên ở chợ (Phần 2). Ở mỗi lúc, em tìm những chữ nói Sơn cảm thấy gì, nghĩ gì — những chữ chỉ lòng người, không phải việc làm.

4.Khi cùng chị Lan mang chiếc áo bông cũ cho Hiên, Sơn cảm thấy như thế nào? Cảm xúc ấy giúp em hiểu gì về ý nghĩa của sự chia sẻ?

(gợi mở) Tìm câu cuối của Phần 2. Rồi đặt nó cạnh câu trong phần giới thiệu Bài 3 của SGK: "Điều kì diệu nhất của yêu thương là càng chia sẻ lại càng giàu có; là cùng lúc mang đến niềm vui, hạnh phúc cho cả người được đón nhận và người trao tặng." Sơn là người đón nhận hay người trao tặng?

Sơn cho áo, Sơn không được nhận gì cả — vậy mà Sơn lại thấy "ấm áp vui vui". Em đã bao giờ thấy vui như thế sau khi cho đi một thứ chưa?

5.Hành động vội vã đi tìm Hiên để đòi lại chiếc áo bông cũ có làm em giảm bớt thiện cảm với nhân vật Sơn không? Vì sao?

(gợi mở) Câu hỏi mở. Vì sao Sơn đi đòi áo: vì hết thương Hiên, hay vì sợ điều gì? Nếu là em ở tuổi Sơn, em có sợ không?

6.Hãy nhận xét về cách ứng xử của mẹ Hiên và mẹ Sơn trong đoạn kết của truyện.

(gợi mở) Mẹ Hiên đem áo sang làm gì, nói gì? Mẹ Sơn lúc đầu nói gì, sau đó làm gì (chú ý chữ cho mượn), và ôm hai con nói gì?

7.Đọc lại một số đoạn văn tác giả miêu tả những đổi thay của đất trời khi mùa đông đến. Em có thích những đoạn văn này không? Vì sao?

Ba đoạn ấy đây (chép từ truyện):

Vừa mới ngày hôm qua giời hãy còn nắng ấm và hanh, cái nắng về cuối tháng mười làm nứt nẻ đất ruộng, và làm giòn khô những chiếc lá rơi.

Nhìn ra ngoài sân, Sơn thấy đất khô trắng, luôn luôn cơn gió vi vu làm bốc lên những màn bụi nhỏ, thổi lăn những cái lá khô lạo xạo. Trời không u ám, toàn một màu trắng đục. Những cây lan trong chậu, lá rung động và hình như sắt lại vì rét.

Mặt đất rắn lại và nứt nẻ những đường nho nhỏ, kêu vang lên tanh tách dưới nhịp guốc của hai chị em.

(gợi mở) Câu hỏi mở. Tìm một chi tiết em nghe thấy được (vi vu, lạo xạo, tanh tách) và một chi tiết em nhìn thấy được. Chi tiết nào làm em thấy lạnh nhất?

👂 Một chi tiết em nghe thấy: … / 👀 Một chi tiết em nhìn thấy: … / 🥶 Chi tiết làm em thấy lạnh nhất: …

8.Hãy chỉ ra một vài điểm giống nhau và khác nhau giữa hai nhân vật cô bé bán diêm (Cô bé bán diêm) và bé Hiên (Gió lạnh đầu mùa).

(gợi mở) Làm bài C5 trước. Rồi kẻ bảng hai cột Giống nhau / Khác nhau. Điểm khác quan trọng nhất: những người xung quanh đối xử với mỗi em thế nào?

C5. Mỗi chi tiết nói về cô bé bán diêm hay bé Hiên? (luyện thêm)

đầu trần, chân đi đấtchỉ mặc có manh áo rách tả tơi, hở cả lưng và taychẳng ai đoái hoài đến lời chào hàng của emcon bé co ro đứng bên cột quánnhất định là cha em sẽ đánh emchỉ có nghề đi mò cua bắt ốcEm đã chết vì rét trong đêm giao thừatôi cho mượn năm hào về mà may áo cho con
Giờ em đã có đủ bằng chứng cho câu 8. Giống nhau: cả hai em đều nghèo, phong phanh giữa trời rét. Khác nhau: cô bé bán diêm không ai đoái hoài và chết rét; bé Hiên có mẹ thương, được chị em Sơn và mẹ Sơn chia sẻ. Để ý nhé: hai em bé cùng rét như nhau, chỉ khác ở những người đứng quanh các em.

💭 Đọc câu cuối của mẹ Sơn, em cảm thấy thế nào? Trong truyện, em quý nhân vật nào nhất? (Ghi lại — em sẽ dùng cho phần Viết kết nối với đọc.)

4.4. Viết kết nối với đọc

✎Có nhiều nhân vật trẻ em xuất hiện trong truyện Gió lạnh đầu mùa. Hãy viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày cảm nhận về một nhân vật mà em thấy thú vị.

  1. Chọn một nhân vật trẻ em: Sơn, chị Lan, bé Hiên, hay cả lũ trẻ ngoài chợ.
  2. Tìm chi tiết theo bốn phương diện của Tri thức ngữ văn: ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ – cảm xúc. Chọn hai, ba chi tiết đắt nhất (bài C1, C3 đã có sẵn vài chi tiết).
  3. Câu đầu nêu tên nhân vật và ấn tượng chung của em; các câu giữa dẫn chi tiết và nói em cảm nhận gì; câu cuối nói em học được gì ở nhân vật, hoặc em muốn nói gì với nhân vật.
  4. Viết thành một đoạn, 5 – 7 câu.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Nhân vật em chọn: … / Hai, ba chi tiết (ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ – cảm xúc): … / Em học được gì: …

Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Một đoạn, khoảng 5 – 7 câu
Nêu rõ tên nhân vật và cảm nhận chung
Dẫn ít nhất hai chi tiết của truyện, chép đúng chữ
Có câu nói rõ vì sao em thấy nhân vật thú vị
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

Gợi ý trả lời — Văn bản 2

Trong khi đọc

  • Thẻ thời tiết, cảnh vật: hôm qua "nắng ấm và hanh", còn "nóng bức, chảy mồ hôi"; qua một đêm "trời bỗng đổi gió bấc", lạnh như "giữa mùa đông rét mướt"; Sơn thấy "đất khô trắng", nghe "cơn gió vi vu", "lá khô lạo xạo", trời "toàn một màu trắng đục", cây lan "hình như sắt lại vì rét".
  • Thẻ dự đoán chiếc áo: có — chiếc áo bông cũ của Duyên sẽ được đem cho Hiên.
  • Thẻ ngoại hình các bạn nhỏ: "những bộ quần áo màu nâu bạc đã vá nhiều chỗ", "môi chúng nó tím lại", "da thịt thâm đi"; thêm dáng vẻ run rẩy vì rét: "chúng lại run lên, hàm răng đập vào nhau".
  • Thẻ bé Hiên: "co ro đứng bên cột quán", "chỉ mặc có manh áo rách tả tơi, hở cả lưng và tay".
  • Thẻ suy nghĩ, cảm xúc của Sơn: "chợt nhớ ra là mẹ cái Hiên rất nghèo", "Sơn thấy động lòng thương", nhớ đến em Duyên, "Một ý nghĩ tốt bỗng thoáng qua trong trí" — đem cho Hiên cái áo bông cũ.
  • Thẻ đối thoại: vú già hỏi, dọa Sinh sẽ mách; Sơn lo, "van"; hai chị em đổ lỗi cho nhau rồi chị Lan "đấu dịu", an ủi em.
  • Thẻ dự đoán và đối chiếu: mẹ Sơn không phạt, còn cho mẹ Hiên mượn tiền và khen hai con.

Trả lời câu hỏi

1. Ngôi thứ ba. Mọi chữ "tôi" trong truyện đều nằm trong lời nói của nhân vật ("Mợ tôi đâu hả vú?", "Đây, tôi cho mượn năm hào…"). Người kể không xưng "tôi", gọi nhân vật chính là "Sơn", nhưng biết cả điều Sơn nghĩ, Sơn cảm thấy ("Sơn thấy động lòng thương", "trong lòng tự nhiên thấy ấm áp vui vui").

2. Chị em Sơn "vẫn thân mật chơi đùa với, chứ không kiêu kì và khinh khỉnh như các em họ của Sơn"; chị Lan "giơ tay vẫy" Hiên, gọi "Sao không lại đây, Hiên? Lại đây chơi với tôi."; Sơn "bước đến gần", chị Lan "cũng đến hỏi" vì sao áo Hiên rách; Sơn "động lòng thương", bàn với chị đem cho Hiên cái áo bông cũ; chị Lan "hăm hở chạy về nhà lấy áo". → Chị em Sơn gần gũi, không khinh bạn nghèo, biết quan tâm, thương bạn.

3. Khi nghe về áo của Duyên: "Mẹ Sơn nhắc đến làm Sơn nhớ em, cảm động và thương em quá." Khi nhớ ra cảnh nhà Hiên: "Sơn bấy giờ mới chợt nhớ ra là mẹ cái Hiên rất nghèo…", "Sơn thấy động lòng thương cũng như ban sáng Sơn đã nhớ thương đến em Duyên…", "Một ý nghĩ tốt bỗng thoáng qua trong trí". → Sơn là cậu bé giàu tình cảm, nhân hậu, biết thương người; tình thương em gái đã mất khiến Sơn thương cả người bạn nhỏ của em.

4. Sơn "đứng lặng yên đợi, trong lòng tự nhiên thấy ấm áp vui vui". → Chia sẻ không chỉ giúp người nhận mà còn mang niềm vui, sự ấm áp cho chính người cho — Sơn là người trao tặng, và đúng như lời giới thiệu Bài 3, yêu thương mang niềm vui "cho cả người được đón nhận và người trao tặng".

5. Câu mở. Nhiều bạn trả lời không giảm thiện cảm: Sơn đi đòi áo vì sợ mẹ mắng, sợ "phải đòn" — nỗi sợ rất thật của một đứa trẻ; Sơn không hối hận vì đã thương Hiên. Chi tiết này làm nhân vật gần gũi, đáng tin hơn. Em nghĩ khác cũng được, miễn nêu lí do từ truyện.

6. Mẹ Hiên: thấy con mặc áo của Sơn thì "hỏi ngay" và "vội vàng đem lại đây trả mợ" — nghèo nhưng thật thà, tự trọng, không muốn nhận đồ trẻ con cho khi người lớn chưa biết. Mẹ Sơn: lúc đầu "nghiêm nghị" hỏi (dạy con không được "tự tiện"), rồi hỏi han cảnh nhà Hiên, lấy tiền "cho mượn năm hào về mà may áo cho con", cuối cùng "âu yếm ôm vào lòng", khen "Hai con tôi quý quá" — nhân hậu, tế nhị (nói "cho mượn" để mẹ Hiên khỏi ngại), hiểu và trân trọng tấm lòng của con.

7. Câu mở. Câu trả lời tốt dẫn được một chi tiết cụ thể và nói vì sao thích: ví dụ các từ gợi âm thanh "vi vu", "lạo xạo", "tanh tách" làm em như nghe được gió đầu đông; cây lan "hình như sắt lại vì rét" như có cảm giác của người; cảnh "Trời không u ám, toàn một màu trắng đục" rất lạ mà rất thật.

8. Giống nhau: cả hai đều là trẻ em nhà nghèo, phải chịu rét giữa mùa đông với quần áo phong phanh, rách rưới ("đầu trần, chân đi đất" — "manh áo rách tả tơi, hở cả lưng và tay"). Khác nhau: cô bé bán diêm cô đơn, sợ bị "cha đánh", người đi đường "chẳng ai đoái hoài", và em chết rét trong đêm giao thừa; bé Hiên có mẹ thương con, được chị em Sơn quan tâm, chia sẻ, được mẹ Sơn cho mượn tiền may áo — em được tình thương sưởi ấm. Sự khác nhau ấy cho thấy tình yêu thương của người xung quanh quan trọng thế nào với những em bé thiệt thòi.

Luyện thêm: C1 — ba chi tiết của các bạn nhỏ (không tính bộ quần áo mới của Sơn). C2 — mùa đông đến → ra chợ → thấy Hiên → chị Lan về lấy áo → vú già nói Sinh sẽ mách → mẹ con Hiên mang áo sang trả. C3 — xem lời chốt hiện ra khi em làm đúng. C4 — (c). C5 — cô bé bán diêm: đầu trần, chân đi đất; chẳng ai đoái hoài…; nhất định là cha em sẽ đánh em; Em đã chết vì rét…. Bé Hiên: manh áo rách tả tơi…; co ro đứng bên cột quán; chỉ có nghề đi mò cua bắt ốc; tôi cho mượn năm hào….

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đối chiếu bảng kiểm. Đoạn văn tốt dẫn chi tiết thuộc ít nhất hai phương diện (ví dụ một hành động và một suy nghĩ của Sơn) và nói rõ vì sao em thấy nhân vật thú vị.

5. Thực hành tiếng Việt (trang 74 – 75): Cụm động từ và cụm tính từ

Sau chặng này, em tìm được cụm động từ, cụm tính từ, chỉ ra được từ trung tâm và ý nghĩa mà các từ phụ bổ sung cho nó.

Cô: Động từ và tính từ cũng "rủ" được bạn đi cùng: mặc → không mặc áo rét; rét → vẫn rét quá. Cách làm y như cụm danh từ: tìm trung tâm trước.
📌 Nhận biết cụm động từ
  • Ở dạng đầy đủ, cụm động từ gồm ba phần: phần trung tâm ở giữa, phần phụ trước và phần phụ sau. Trung tâm của cụm động từ là động từ. Các từ đứng trước động từ trung tâm thường bổ sung cho động từ những ý nghĩa như: thời gian, khẳng định, phủ định, tiếp diễn,… Các từ đứng sau động từ trung tâm thường bổ sung cho động từ những ý nghĩa như: đối tượng, địa điểm, thời gian,…
  • Tìm hiểu câu Nó không mặc áo rét. Trong câu này, không mặc áo rét là một cụm động từ có mặc là động từ trung tâm. Từ không trước động từ mặc có ý nghĩa phủ định. Từ áo rét ở sau động từ mặc chỉ đối tượng của hành động.
📌 Nhận biết cụm tính từ
  • Ở dạng đầy đủ, cụm tính từ gồm ba phần: phần trung tâm ở giữa, phần phụ trước và phần phụ sau. Trung tâm của cụm tính từ là tính từ. Các từ đứng trước tính từ trung tâm thường bổ sung cho tính từ những ý nghĩa như: mức độ, thời gian, sự tiếp diễn,… Các từ đứng sau tính từ trung tâm thường bổ sung cho tính từ những ý nghĩa như: phạm vi, mức độ,…
  • Tìm hiểu câu Trời vẫn rét quá. Trong câu này, vẫn rét quá là một cụm tính từ có rét là tính từ trung tâm. Từ vẫn trước tính từ rét chỉ rét đang tiếp diễn. Từ quá ở sau tính từ rét chỉ mức độ của rét.

Mô hình (cô xếp ví dụ của SGK vào ba ô):

Phần phụ trướcPhần trung tâmPhần phụ sau
Cụm động từkhông (phủ định)mặcáo rét (đối tượng)
Cụm tính từvẫn (tiếp diễn)rétquá (mức độ)
Chỗ hay nhầm

Tưởng mọi từ đứng sau động từ đều là "phần thừa". Không phải: áo rét cho biết mặc cái gì, về nhà cho biết chạy đi đâu — đó là phần phụ sau, nằm trong cụm.

D1. Xếp các cụm từ vào đúng nhóm (luyện thêm)

Các cụm đều chép từ hai truyện em đã đọc. Cẩn thận: có từ phụ đứng được trước cả động từ lẫn tính từ.

đặt chén nước chè xuốngrộng quácúi đầucòn lành lặnđã mặc áo rétđã cứng đờ ravội vơ lấy cái chănquý quá
Trung tâm đặt, cúi, mặc, vơ chỉ hoạt động → cụm động từ; rộng, lành lặn, cứng đờ, quý chỉ đặc điểm, tính chất → cụm tính từ. Mẹo của em: cụm động từ thường có đối tượng theo sau (chén nước chè, đầu, áo rét, cái chăn). Còn chữ đã đứng trước cả mặc lẫn cứng đờ — từ phụ không quyết định loại cụm, từ trung tâm mới quyết định.

Từ phụ bổ sung ý nghĩa gì? (luyện thêm — tự chấm)

D2. Trong cụm động từ sẽ đánh em, từ sẽ bổ sung cho động từ đánh ý nghĩa gì? — "nhất định là cha em sẽ đánh em"
Sẽ cho biết việc chưa xảy ra, sẽ xảy ra sau này — ý nghĩa thời gian. Còn em đứng sau đánh mới chỉ đối tượng.
D3. Trong cụm tính từ rét buốt hơn, từ hơn bổ sung cho tính từ rét buốt ý nghĩa gì? — "mỗi lúc em càng thấy rét buốt hơn"
Hơn cho biết cái rét tăng lên so với lúc trước — ý nghĩa mức độ, giống quá trong vẫn rét quá.

Câu hỏi của SGK

1.Tìm một cụm động từ trong truyện Gió lạnh đầu mùa. Từ động từ trung tâm của cụm từ đó, hãy tạo ra ba cụm động từ khác.

Cô chép lại một đoạn của truyện để em tìm ngay tại đây:

Sơn đã mặc xong áo ấm: cả cái áo dạ chỉ đỏ lẫn áo vệ sinh, ngoài lại mặc phủ cái áo vải thâm dài. Sơn đứng trên giường trước mặt mẹ, đã quay đi quay lại ba, bốn lần để mẹ Sơn ngắm áo.

(gợi mở) Chép một cụm động từ, khoanh động từ trung tâm. Giữ động từ ấy, thay từ phụ trước (đang, sẽ, không, vẫn…) và từ phụ sau (mặc cái gì, đứng ở đâu…).

2.Tìm cụm động từ trong những câu sau. Xác định động từ trung tâm và những ý nghĩa mà động từ đó được bổ sung.

a. Nhìn ra ngoài sân, Sơn thấy đất khô trắng.

b. Mẹ Sơn lật cái vỉ buồm, lục đống quần áo rét.

c. Với lòng ngây thơ của tuổi trẻ, chị Lan hăm hở chạy về nhà lấy áo.

(gợi mở) Mỗi câu, em tìm các từ chỉ hoạt động trước, rồi xem mỗi từ ấy rủ theo những từ nào. Hỏi: hoạt động ấy hướng vào cái gì? diễn ra ở đâu, để làm gì, thế nào?

3.Trong truyện Gió lạnh đầu mùa, Thạch Lam thường sử dụng kiểu câu có vị ngữ là một chuỗi cụm động từ, chẳng hạn: "Mẹ Sơn nghe thấy, đặt chén nước chè xuống, bảo chị Lan.". Hãy tìm thêm trong văn bản này hai câu văn có vị ngữ là một chuỗi cụm động từ và cho biết tác dụng của cách diễn đạt đó.

(gợi mở) Dấu hiệu: sau chủ ngữ là nhiều việc làm liên tiếp, ngăn bằng dấu phẩy. Cô chép lại vài đoạn của truyện ngay dưới đây để em tìm. Tìm được rồi, em đọc to câu ấy: nhịp câu nhanh hay chậm, em thấy nhân vật đang làm gì?

Sơn cũng thấy lạnh, vội vơ lấy cái chăn trùm lên đầu rồi cất tiếng gọi chị. Mẹ Sơn nghe thấy, đặt chén nước chè xuống, bảo chị Lan:

[…] Chị Lan từ trong buồng đi ra, khệ nệ ôm cái thúng quần áo đặt lên đầu phản. Mẹ Sơn lật cái vỉ buồm, lục đống quần áo rét. […]

Sơn lo quá, sắp ăn, bỏ đũa đứng dậy, van:

🔗 Hai câu em tự tìm được (chép đúng chữ, gạch chân từng cụm động từ):

Tìm xong rồi mới làm bài D4 dưới đây — câu trong bài D4 cũng là một câu kể nhiều việc nối tiếp.

D4. Chị Lan làm ba việc nối tiếp nhau. Bấm vào ĐỘNG TỪ chính của từng việc (luyện thêm)

Việc nào là cụm động từ thì em chỉ bấm động từ trung tâm của cụm.

Chị Lan thở dài, nắm chặt lấy tay em, an ủi:

Vị ngữ gồm ba việc nối tiếp — thở dài – nắm chặt lấy tay em – an ủi. Trong đó nắm chặt lấy tay em là cụm động từ, trung tâm nắm (chặt cho biết nắm thế nào, tay em là đối tượng). Còn thở dài, an ủi đứng một mình, không có từ phụ — đó là động từ, chưa phải cụm. Ba việc liền nhau cho thấy chị Lan thương em thế nào.

4.Tìm một cụm tính từ trong truyện Gió lạnh đầu mùa. Từ tính từ trung tâm của cụm từ đó, hãy tạo ra ba cụm tính từ khác.

(gợi mở) Tìm tính từ đi kèm rất, quá, lắm, hơn, vẫn, còn… — cô chép lại lời bác Hiên và lời mẹ Sơn ở cuối truyện ngay dưới đây. Giữ tính từ trung tâm, thay từ phụ.

– Bẩm nhà cháu độ này khổ lắm, chẳng để dành ra được đồng nào may áo cho con cả.

– Hai con tôi quý quá, dám tự do lấy áo đem cho người ta không sợ mẹ mắng ư?

5.Tìm cụm tính từ trong những câu sau. Xác định tính từ trung tâm và những ý nghĩa mà tính từ đó được bổ sung.

a. Nhưng chân trời trong hơn mọi hôm, những làng ở xa, Sơn thấy rõ như gần.

b. Sơn bấy giờ mới nhớ ra là mẹ cái Hiên rất nghèo, chỉ có nghề đi mò cua bắt ốc thì còn lấy đâu ra tiền mà sắm áo cho con nữa.

(gợi mở) Câu a có hai tính từ chỉ đặc điểm của chân trời và của những làng xa. Câu b: tính từ nói về cảnh nhà mẹ cái Hiên. Mỗi tính từ đi cùng từ nào, từ ấy chỉ mức độ hay thời gian?

6.Các câu sau có vị ngữ là một tính từ. Hãy mở rộng vị ngữ thành cụm tính từ.

a. Trời rét.   b. Toà nhà cao.   c. Cô ấy đẹp.

(gợi mở) Thêm từ chỉ mức độ (rất, quá, lắm, hơi…), thời gian hoặc tiếp diễn (đã, đang, vẫn, còn…), hoặc phạm vi (cao nhất ở đâu…).

✏️ Ba câu em đã mở rộng vị ngữ (gạch chân cụm tính từ, khoanh tính từ trung tâm):

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 74 – 75)

Luyện thêm: D1 — 4 cụm động từ (trung tâm đặt, cúi, mặc, vơ), 4 cụm tính từ (trung tâm rộng, lành lặn, cứng đờ, quý). D2 — thời gian. D3 — mức độ. D4 — thở dài, nắm, an ủi.

1. Nhiều cách làm. Ví dụ từ đã mặc xong áo ấm (trung tâm mặc): đang mặc áo bông, không mặc áo rách, vẫn mặc cái áo từ năm ngoái. Tự kiểm tra: cụm nào cũng còn nguyên động từ mặc.

2. a. Nhìn ra ngoài sân: trung tâm nhìn, phụ sau ra ngoài sân (hướng, địa điểm). thấy đất khô trắng: trung tâm thấy, phụ sau đất khô trắng (đối tượng — thấy cái gì).
b. lật cái vỉ buồm: trung tâm lật, phụ sau cái vỉ buồm (đối tượng); lục đống quần áo rét: trung tâm lục, phụ sau đống quần áo rét (đối tượng).
c. hăm hở chạy về nhà lấy áo: trung tâm chạy; phụ trước hăm hở (cách chị Lan chạy — SGK ghi các ý nghĩa "như: thời gian, khẳng định, phủ định, tiếp diễn,…", dấu "…" cho biết còn ý nghĩa khác); phụ sau về nhà (địa điểm), lấy áo (chạy về để làm gì). Phần Với lòng ngây thơ của tuổi trẻ đứng đầu câu, không nằm trong cụm động từ.

3. Câu mở — em tìm câu của em. Một vài câu có trong truyện: "Sơn cũng thấy lạnh, vội vơ lấy cái chăn trùm lên đầu rồi cất tiếng gọi chị."; "Chị Lan từ trong buồng đi ra, khệ nệ ôm cái thúng quần áo đặt lên đầu phản."; "Sơn lo quá, sắp ăn, bỏ đũa đứng dậy, van:"; "Chị Lan thở dài, nắm chặt lấy tay em, an ủi:". Tác dụng: diễn tả nhiều hành động nối tiếp nhau của nhân vật, nhịp câu nhanh, cử chỉ hiện ra cụ thể, sinh động như đang diễn ra trước mắt; qua hành động người đọc hiểu cả tâm trạng (Sơn lo đến bỏ cả bữa ăn; chị Lan thương em).

4. Nhiều cách làm. Ví dụ từ khổ lắm (trung tâm khổ): rất khổ, vẫn còn khổ, khổ hơn năm ngoái. Tự kiểm tra: cụm nào cũng còn nguyên tính từ khổ.

5. a. trong hơn mọi hôm: trung tâm trong, phụ sau hơn mọi hôm (mức độ — so với mọi hôm); rõ như gần: trung tâm rõ, phụ sau như gần (mức độ — rõ đến mức như ở gần).
b. rất nghèo: trung tâm nghèo, phụ trước rất (mức độ).

6. Nhiều cách đúng. Ví dụ: a. Trời rét quá. / Trời đang rét dần. b. Toà nhà cao nhất phố. / Toà nhà rất cao. c. Cô ấy vẫn đẹp như ngày xưa. / Cô ấy đẹp lắm. Tự kiểm tra: bỏ phần em thêm, vị ngữ phải trở về đúng tính từ ban đầu.

6. Văn bản 3. Con chào mào (Mai Văn Phấn)

Sau chặng này, em kể lại được những điều nhân vật "tôi" làm và nghĩ theo đúng thứ tự, và giải thích được vì sao "tôi" không cần giữ con chim nữa.

SGK trang 75 – 76.

Cô: Sau hai truyện dài, mình nghỉ chân với một bài thơ ngắn, có tiếng chim hót. Em đọc to, chậm — dòng triu… uýt… thì đọc như đang huýt sáo nhé. Câu đố thứ ba ở màn hình đầu hỏi có cách nào giữ một con chim mà không cần lồng — bài thơ này có câu trả lời đấy.
Ghi chú

SGK không in phần Trước khi đọc và không có thẻ 🔎 cho bài thơ này. Câu khởi động dưới đây là của cô.

6.1. Khởi động (gợi mở)

🔮 Nếu một con chim hót rất hay trên cây trước nhà em, em muốn làm gì để được nghe mãi tiếng hót ấy?

6.2. Đọc văn bản

Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):

Con chào mào — Mai Văn Phấn

Con chào mào đốm trắng mũ đỏ
Hót trên cây cao chót vót
triu… uýt… huýt… tu hìu…

Tôi vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ
Sợ chim bay đi

Chiếc lồng được vẽ ở đâu — trên giấy hay trong ý nghĩ? Vì sao "tôi" lại vội?

Vừa vẽ xong nó cất cánh
Tôi ôm khung nắng, khung gió
Nhành cây xanh hối hả đuổi theo

Trong vô tăm tích tôi nghĩ
Lát nữa chào mào sẽ mổ những con sâu
Trái cây chín đỏ
Từng giọt nước
Thanh sạch của tôi

triu… uýt… huýt… tu hìu…

Chẳng cần chim lại bay về
Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ.

(Mai Văn Phấn, Bầu trời không mái che, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2010, tr. 26)

E1. Xếp những điều diễn ra trong bài thơ theo đúng thứ tự (luyện thêm)

  1. Chim chào mào hót trên cây cao
  2. "Tôi" vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ
  3. Chim cất cánh bay đi
  4. "Tôi" nghĩ chim sẽ mổ sâu, ăn trái chín
  5. Tiếng hót vẫn vang rõ trong "tôi"
Em đã thấy bài thơ cũng kể một câu chuyện nhỏ: chim hót → muốn giữ chim → chim bay → nghĩ về chim → tiếng hót ở lại. Chỗ đổi hướng nằm ở khổ Trong vô tăm tích tôi nghĩ.

6.3. Sau khi đọc — trả lời câu hỏi (SGK)

Theo chú thích SGK: Mai Văn Phấn sinh năm 1955 tại Ninh Bình. Ông sáng tác thơ và viết tiểu luận phê bình. Thơ Mai Văn Phấn rất phong phú về đề tài; có những cách tân về nội dung và nghệ thuật; một số bài được dịch ra nhiều thứ tiếng.

Em có muốn giữ con chim giống nhân vật "tôi" lúc đầu không? Cuối bài, "tôi" đã chọn thế nào?

1.Em có thể hình dung, tưởng tượng những hình ảnh gì khi đọc ba dòng thơ đầu?

(gợi mở) Con chim có màu gì? Ở đâu? Dòng thứ ba không có chữ nào có nghĩa — vậy nó cho em nghe thấy gì?

2.Hãy nêu những ý nghĩ, cảm xúc của nhân vật "tôi" khi "vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ".

(gợi mở) Đọc dòng ngay sau: Sợ chim bay đi. "Tôi" muốn giữ lại điều gì? Chiếc lồng trong ý nghĩ có nhốt được chim thật không?

3.Vì sao lúc đầu, nhân vật "tôi" "sợ chim bay đi" nhưng kết thúc bài thơ lại khẳng định: Chẳng cần chim lại bay về/ Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ?

(gợi mở) Đọc khổ Trong vô tăm tích tôi nghĩ…: khi chim bay đi rồi, "tôi" nghĩ đến những gì chim sẽ được ăn, được uống? Đó là mong muốn giữ chim hay mong chim được sống vui? Tiếng hót bây giờ nằm ở đâu?

Yêu một con chim thì nhốt nó vào lồng, hay để nó bay đi? Câu hỏi này có liên quan gì đến chủ điểm Yêu thương và chia sẻ?

4.Dòng thơ nào được lặp lại trong bài thơ? Theo em, việc lặp lại như vậy có tác dụng gì?

(gợi mở) Lần đầu dòng ấy xuất hiện, chim đang ở đâu? Lần sau, chim đã ở đâu? Vậy tiếng hót lần sau vang lên ở đâu? (Em đã gặp biện pháp điệp ngữ ở Bài 2.)

5.Con chim chào mào đã bay đi rồi nhưng nhân vật "tôi" vẫn có thể "nghe rất rõ" tiếng chim hót. Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) miêu tả một hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp được em lưu giữ trong kí ức.

  1. Nhắm mắt nhớ lại một hình ảnh thiên nhiên em nhớ mãi: một buổi bình minh, một cơn mưa, một cánh đồng, một con vật…
  2. Ghi nhanh theo giác quan: em nhìn thấy gì (màu sắc, hình dáng), nghe thấy gì, ngửi thấy gì, chạm thấy gì.
  3. Câu đầu giới thiệu hình ảnh và nơi, lúc em gặp nó; các câu giữa tả; câu cuối nói vì sao em vẫn nhớ nó.
  4. Viết một đoạn, 5 – 7 câu.
Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Một đoạn, khoảng 5 – 7 câu
Tả một hình ảnh thiên nhiên cụ thể, có nơi, có lúc
Dùng ít nhất hai giác quan (nhìn, nghe, ngửi, chạm…)
Có câu nói cảm xúc của em, vì sao em nhớ
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

💭 Đọc hai dòng cuối, em cảm thấy thế nào? Ghi lại một hình ảnh thiên nhiên em sẽ tả ở câu 5.

Gợi ý trả lời — Văn bản 3

Luyện thêm: E1 — chim hót → vẽ lồng → chim bay → "tôi" nghĩ về chim → tiếng hót ở lại.

1. Câu mở. Ba dòng đầu cho em thấy một con chào mào "đốm trắng mũ đỏ" đậu "trên cây cao chót vót", và nghe tiếng hót "triu… uýt… huýt… tu hìu…" (đúng như chú thích: chào mào có "tiếng hót trong, cao"). Câu trả lời tốt tả lại được cả màu sắc, vị trí và âm thanh.

2. "Tôi" yêu tiếng chim, muốn giữ chim lại, sợ chim bay mất nên "vội" vẽ chiếc lồng — nhưng chỉ "trong ý nghĩ", một chiếc lồng không có thật, không làm chim đau.

3. Lúc đầu "tôi" muốn giữ chim cho riêng mình. Khi chim bay đi, "tôi" lại nghĩ chim sẽ được "mổ những con sâu", ăn "Trái cây chín đỏ", uống "Từng giọt nước / Thanh sạch của tôi" — "tôi" mong chim được tự do, được sống vui, và sẵn lòng chia sẻ những gì trong lành nhất của mình. Tiếng hót đã ở lại trong lòng "tôi", nên không cần chim bay về vẫn "nghe rất rõ". Bài thơ gợi: yêu thương thật sự không phải là giữ chặt, mà là để điều mình yêu được tự do và hạnh phúc.

4. Dòng "triu… uýt… huýt… tu hìu…" lặp lại 2 lần. Tác dụng: tái hiện tiếng chim hót vui tai; lần đầu là tiếng chim trên cây, lần sau khi chim đã bay đi — cho thấy tiếng hót vẫn vang lên trong tâm hồn "tôi"; tạo nhịp cho bài thơ, nhấn mạnh tình yêu của "tôi" với tiếng chim. Có thể gọi đây là điệp ngữ (lặp lại cả một dòng thơ).

5. Không có đáp án chung — đối chiếu bảng kiểm. Đoạn văn tốt có chi tiết riêng của em (một màu, một tiếng động cụ thể), không chỉ viết "rất đẹp".

7. Viết: Viết bài văn kể lại một trải nghiệm của em

Sau chặng này, em biết bài văn kể trải nghiệm ở Bài 3 cần thêm những gì so với Bài 1, tìm được ý và lập được dàn ý cho bài của mình, và tự chỉnh sửa bằng bảng của SGK.

SGK trang 77 – 81.

Cô: Ở Bài 1 em đã viết một bài văn kể trải nghiệm. Bài 3 vẫn kiểu bài ấy nhưng yêu cầu cao hơn — em tìm xem cao hơn ở đâu nhé.

✍️ Việc đầu tiên: ghi ngay ba trải nghiệm em có thể kể — một chuyện vui, một chuyện buồn, một chuyện làm em thay đổi. Chưa cần chọn.

SGK viết: "Trong cuộc sống, có trải nghiệm đem lại cho em niềm vui, sự tự hào, hạnh phúc; có trải nghiệm để lại trong em nỗi buồn, sự sợ hãi hoặc nuối tiếc,… Nhưng dù thế nào, từ những trải nghiệm đó, em có thể rút ra những bài học để trưởng thành hơn."

📌 Yêu cầu đối với bài văn kể lại một trải nghiệm:
  • Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất.
  • Giới thiệu được trải nghiệm đáng nhớ.
  • Tập trung vào sự việc đã xảy ra.
  • Sắp xếp các sự việc, chi tiết theo trình tự hợp lí.
  • Sử dụng các chi tiết miêu tả cụ thể về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện.
  • Thể hiện được cảm xúc của người viết trước sự việc được kể; rút ra được ý nghĩa, sự quan trọng của trải nghiệm đối với người viết.

Còn đây là hộp yêu cầu của Bài 1 (SGK trang 28):

📌 Yêu cầu đối với bài văn kể lại một trải nghiệm
  • Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất.
  • Giới thiệu được trải nghiệm đáng nhớ.
  • Tập trung vào sự việc đã xảy ra.
  • Thể hiện được cảm xúc của người viết trước sự việc được kể.

W1. So hai hộp: Bài 3 thêm những yêu cầu nào mà Bài 1 chưa có? Bấm vào những yêu cầu ấy (luyện thêm)

Các dòng dưới đây chép từ hộp 📌 của Bài 3. Dòng cuối có hai vế — mỗi vế bấm riêng.

Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất.

Giới thiệu được trải nghiệm đáng nhớ.

Tập trung vào sự việc đã xảy ra.

Sắp xếp các sự việc, chi tiết theo trình tự hợp lí.

Sử dụng các chi tiết miêu tả cụ thể về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện.

Thể hiện được cảm xúc của người viết trước sự việc được kể; rút ra được ý nghĩa, sự quan trọng của trải nghiệm đối với người viết.

Ba điểm mới của Bài 3: sắp xếp sự việc hợp lí, dùng chi tiết miêu tả cụ thể, và rút ra ý nghĩa của trải nghiệm. Bài của em sẽ được đọc kĩ nhất ở ba chỗ này.

7.1. Phân tích bài viết tham khảo Trải nghiệm buồn của tôi

Bài tham khảo của SGK (bài làm của học sinh) được chép đủ dưới đây. Em đọc một lượt như đọc một câu chuyện.

Trải nghiệm buồn của tôi

Tôi có nhiều trải nghiệm vui với gia đình và bạn bè. Nhưng tôi vẫn muốn kể lại một trải nghiệm buồn vì nó có ý nghĩa rất đặc biệt đối với tôi. Đó là một câu chuyện mà tôi sẽ không bao giờ quên.

Chuyện xảy ra vào cuối tháng 9, năm tôi học lớp 6. Sau buổi sơ kết tháng học tập đầu tiên, cô giáo chủ nhiệm giao cho tôi nhiệm vụ viết bản tổng hợp về nền nếp và tình hình học tập đầu năm của lớp. Tôi rất vui vì được cô tin tưởng. Tôi cũng muốn cô tự hào về tôi nên đã dành cả buổi sáng Chủ nhật để viết nháp rồi chép lại cho thật sạch đẹp.

Sáng thứ Hai, tôi đến lớp thật sớm, mang bản tổng hợp ra ngắm nghía lần nữa. Tôi đọc lại, thấy mình đã ghi đầy đủ nội dung các mục như cô hướng dẫn và chữ tôi viết cũng khá đẹp. Chắc chắn cô sẽ khen ngợi. Đúng lúc ấy, bạn Thịnh lớp 6D gọi tôi. Tôi để bản tổng hợp trên bàn và chạy ra hành lang nói chuyện với bạn ấy. Lúc quay vào, tôi thấy một bạn cúi xuống bàn tôi rồi chạy biến ra phía cửa sau. Tôi chỉ kịp nhìn thoáng và đoán ngay đó là Duy. Tôi cầm bài viết lên thì thấy mấy nét nguệch ngoạc ngang dọc ngay trang đầu tiên. Tôi tức giận đến phát khóc, vừa sợ bị cô mắng vừa tiếc bao nhiêu công sức của mình.

Không kịp suy nghĩ, tôi sầm sập chạy ra sân thì thấy Duy đang cười nói với mấy bạn lớp bên. Tôi chộp lấy tay Duy, lôi thẳng vào lớp. Tôi giơ bài viết vào sát mặt Duy và hét lên: "Sao cậu làm thế này? Tớ sẽ mách cô ngay bây giờ!". Duy ngơ ngác như không hiểu chuyện gì đang diễn ra. Tôi lại càng giận dữ: "Cậu đừng có giả vờ! Chính mắt tớ nhìn thấy cậu vẽ nguệch ngoạc vào đây!". Mặt Duy đỏ lên: "Không phải tớ! Tớ có đi qua bàn cậu nhưng không làm gì cả!".

W2. Đọc đến đây, "tôi" chắc chắn Duy là thủ phạm. Câu nào cho thấy thật ra "tôi" chưa nhìn rõ, chỉ đoán? Bấm vào câu ấy (luyện thêm)

Đúng lúc ấy, bạn Thịnh lớp 6D gọi tôi. Tôi để bản tổng hợp trên bàn và chạy ra hành lang nói chuyện với bạn ấy. Lúc quay vào, tôi thấy một bạn cúi xuống bàn tôi rồi chạy biến ra phía cửa sau. Tôi chỉ kịp nhìn thoáng và đoán ngay đó là Duy. Tôi cầm bài viết lên thì thấy mấy nét nguệch ngoạc ngang dọc ngay trang đầu tiên.

"Nhìn thoáng" rồi "đoán ngay": "tôi" chỉ thấy một bạn, chưa biết là ai. Vậy mà ở đoạn sau "tôi" lại hét "Chính mắt tớ nhìn thấy cậu" — cái nóng vội ấy là gốc của trải nghiệm buồn.

Khi cô chủ nhiệm vào lớp, tôi và Duy vẫn còn đang cãi nhau. Tôi một mực khẳng định với cô "thủ phạm" chính là Duy. Duy thì đỏ mặt tía tai nhắc đi nhắc lại: "Không phải em! Em không làm!". Cô giáo hỏi kĩ lại mọi việc một lần nữa rồi bảo: "Việc này chỉ là một phút nghịch dại thôi, nên Duy làm thì hãy nhận lỗi, hay bạn nào lớp mình lỡ nghịch thì cũng nên dũng cảm nhận trách nhiệm, đừng để Duy bị oan". Nghe cô nói thế, Duy oà lên khóc, còn cả lớp im phăng phắc. Tôi bỗng nhiên cũng thấy hoang mang. Rồi đột nhiên, Tuấn đứng phắt dậy: "Thưa cô, là em ạ. Em xin lỗi cô và các bạn!". Tôi hết nhìn Tuấn lại nhìn Duy. Hai má tôi lúc ấy nóng rực lên vì xấu hổ.

Sự thật đã rõ: không phải Duy. Em đoán "tôi" sẽ làm gì tiếp theo? Nếu là em, em sẽ làm gì?

Cô giáo nhẹ nhàng nhắc nhở Tuấn không được nghịch dại như thế nữa. Cô nói Tuấn đã biết sửa lỗi bằng một việc làm rất đúng đắn và dũng cảm nên chỉ phạt bạn chép lại bản tổng hợp. Tôi lúng búng xin lỗi Duy, xin lỗi các bạn và cô giáo. Tôi cũng xin thôi không làm lớp trưởng nữa vì thấy mình không xứng đáng. Cô bảo đúng là tôi đã quá nóng nảy, cần phải rút kinh nghiệm nhưng ai cũng có thể mắc sai lầm nên cô và các bạn thông cảm cho tôi. Nhờ cô thuyết phục, Duy đã đến bắt tay tôi. Tôi nói cảm ơn mà không dám ngẩng lên nhìn bạn.

Về nhà, tôi càng nghĩ càng thấy xấu hổ và ân hận. Nghĩ đến ngày hôm sau phải tới lớp, tôi rất buồn và sợ hãi. Các bạn sẽ nhìn tôi như thế nào đây? Duy thì chắc sẽ không bao giờ thèm nói chuyện với tôi nữa!

May mắn là các bạn đã bỏ qua lỗi lầm của tôi. Duy và tôi cũng đã nói chuyện với nhau bình thường, vui vẻ như trước. Nhưng tôi không quên câu chuyện này. Tôi giữ nó trong trí nhớ như một lời nhắc nhở bản thân về hậu quả của sự nóng giận, về việc nhất định phải bình tĩnh khi nhận xét, đánh giá người khác.

Tôi kể lại trải nghiệm này cũng là để một lần nữa cảm ơn cô giáo và các bạn, nhất là bạn Duy. Duy ơi, cảm ơn vì đã tha lỗi cho tớ nhé!

(Bài làm của học sinh)

SGK ghi bên lề bài tham khảo các ý sau. Với mỗi ý, em tìm một câu (hoặc một đoạn) trong bài làm bằng chứng:

Lời ghi bên lề của SGKEm tìm bằng chứng (gợi mở)
Người kể chuyện ngôi thứ nhất (xưng "tôi").Chữ "tôi" xuất hiện từ câu nào?
Giới thiệu câu chuyện.Đoạn nào cho biết người viết sắp kể một trải nghiệm buồn?
Sử dụng các chi tiết miêu tả cụ thể về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện.Tìm một chi tiết chỉ thời gian, một chi tiết chỉ nơi chốn.
Tập trung vào sự việc đã xảy ra.Có đoạn nào kể lan sang chuyện khác không?
Sắp xếp các chi tiết hợp lí theo trật tự thời gian, nguyên nhân – kết quả.Vì sao "tôi" giận Duy (nguyên nhân)? Chuyện ấy dẫn tới điều gì (kết quả)?
Thể hiện cảm xúc trước sự việc được kể.Tìm các từ chỉ cảm xúc (làm bài W4).
Chỉ ra sự quan trọng của trải nghiệm với người viết.Câu nào nói người viết học được gì?

W3. Xếp các sự việc của bài tham khảo theo đúng trình tự (luyện thêm)

  1. Được cô giao viết bản tổng hợp của lớp
  2. Thấy nét nguệch ngoạc trên bài viết
  3. Lôi Duy vào lớp, hét lên trách Duy
  4. Tuấn đứng dậy nhận lỗi
  5. Xin lỗi Duy, các bạn và cô giáo
  6. Về nhà thấy xấu hổ, ân hận
Em đã thấy bài tham khảo kể theo đúng trật tự thời gian, và sự việc trước là nguyên nhân của sự việc sau. Bài của em cũng cần một chuỗi như thế — đánh số các sự việc là cách soát nhanh nhất.

W4. SGK dặn: "Gạch dưới những từ ngữ thể hiện cảm xúc trước sự việc." Em tập trên bài tham khảo: bấm vào các từ chỉ cảm xúc (luyện thêm)

Tôi tức giận đến phát khóc, vừa sợ bị cô mắng vừa tiếc bao nhiêu công sức của mình.
Về nhà, tôi càng nghĩ càng thấy xấu hổ và ân hận.

Năm từ chỉ cảm xúc: tức giận, sợ, tiếc, xấu hổ, ân hận. Chỉ trong hai câu mà cảm xúc đã đổi hẳn — từ giận người khác sang xấu hổ với chính mình. Khi chỉnh sửa bài, em gạch dưới các từ như thế trong bài của em.

7.2. Thực hành viết theo các bước

Mục đích viết: Kể lại một trải nghiệm cá nhân để chia sẻ với người đọc một kinh nghiệm trong cuộc sống và thể hiện bản thân. Người đọc: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến trải nghiệm em chia sẻ.

Bước 1 — Trước khi viết

a. Lựa chọn đề tài. SGK dặn: tham khảo các ý tưởng ở Bài 1, hoặc liệt kê những sự việc quan trọng đã xảy ra với mình theo trình tự thời gian (bắt đầu vào Tiểu học, chia tay mái trường Tiểu học, gia đình chuyển nhà, khi mới vào trường Trung học cơ sở, làm quen với bạn mới,…). Các ý tưởng của Bài 1 (SGK trang 30), cô chép lại đây:

(gợi mở) Chủ điểm Bài 3 là Yêu thương và chia sẻ: một lần em được giúp đỡ hoặc em giúp ai đó là đề tài rất hợp. Nhìn lại ba trải nghiệm em ghi ở đầu chặng, chọn chuyện thật sự đã xảy ra với em — chuyện thật thì em mới có chi tiết thật.

b. Tìm ý. SGK gợi ý các cách: tự đặt câu hỏi và trả lời; nhắm mắt hình dung rồi viết nhanh những gì hiện ra; tìm lại kỉ vật (một bức tranh, món quà, dòng nhật kí,…); phỏng vấn những người có liên quan; kể cho các bạn trong nhóm nghe để các bạn hỏi thêm.

🔍 Tìm ý bằng sáu câu hỏi của SGK — mỗi câu trả lời một dòng: Chuyện gì? Khi nào? Ở đâu? Ai? Vì sao? Thế nào?

c. Lập dàn ý (khung của SGK — em điền ý của mình vào):

🧭 Dàn ý của em — Mở bài: … / Thời gian, nơi chốn, nhân vật: … / Sự việc 1, 2, 3 (đánh số theo thứ tự): … / Kết bài — em cảm thấy gì, học được gì: …

Bước 2 — Viết bài

SGK dặn: bám sát dàn ý; xem lại những lưu ý khi viết bài ở Bài 1; lưu ý thêm:

Lưu ý của Bài 1 (SGK trang 31), cô chép lại đây:

Câu mẫu của cô (chỉ một câu — phần còn lại em tự viết)

Để em thấy một cách mở bài giới thiệu trải nghiệm có thời gian, nơi chốn: "Đến bây giờ, mỗi lần đi qua cái cổng sắt màu xanh của trường tiểu học, tôi vẫn nhớ buổi chiều mưa năm lớp 4 khi một bạn lạ đã che chung áo mưa với tôi."

Bạn nhỏ: Hay là tớ lấy câu chuyện của bài tham khảo, đổi tên Duy với Tuấn là xong ạ?
Cô: Tên đề bài là "Viết bài văn kể lại một trải nghiệm của em" — trải nghiệm của ai? Bài tham khảo cho em học cách kể; còn câu chuyện thì phải là của em — có thế em mới có chi tiết thật.

Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)

Yêu cầuGợi ý chỉnh sửaTự đánh giá
Giới thiệu được trải nghiệm.Nếu chưa giới thiệu được trải nghiệm, hãy viết một vài câu giới thiệu câu chuyện em định kể.
Sử dụng nhất quán từ ngữ xưng hô.Khoanh tròn những từ ngữ chỉ người kể chuyện trong bài viết. Nếu chưa nhất quán, cần sửa lại.
Tập trung vào sự việc đã xảy ra.Bổ sung các thông tin cần thiết để người đọc hiểu được câu chuyện (nếu thấy thiếu); lược bớt các chi tiết thừa, dài dòng, không tập trung vào câu chuyện.
Sắp xếp các sự việc, chi tiết theo trình tự hợp lí.Đánh số vào các sự việc. Nếu trình tự các sự việc, chi tiết chưa hợp lí, hãy sắp xếp lại. Có thể bổ sung từ ngữ để liên kết các sự việc, chi tiết.
Có các chi tiết miêu tả cụ thể về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện.Bổ sung các chi tiết về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện (nếu thấy thiếu).
Thể hiện được cảm xúc trước sự việc được kể.Gạch dưới những từ ngữ thể hiện cảm xúc trước sự việc. Nếu chưa có hoặc chưa đủ thì cần bổ sung.
Lí giải được ý nghĩa, sự quan trọng của trải nghiệm.Đánh dấu những câu văn lí giải ý nghĩa, tầm quan trọng của trải nghiệm. Nếu chưa thuyết phục, hãy điều chỉnh.
Bảo đảm yêu cầu về chính tả và diễn đạt.Rà soát lỗi chính tả và diễn đạt (dùng từ, đặt câu,…). Chỉnh sửa nếu phát hiện lỗi.

SGK gợi ý thêm: nhờ bạn đọc và góp ý bằng các câu hỏi: Phần nào của bài viết bạn thấy còn chưa rõ? Cần bổ sung nội dung gì cho bài viết? Nên lược bỏ câu hay đoạn nào trong bài viết? Bài viết có mắc lỗi chính tả và diễn đạt không?

W5. Bài viết của bạn gặp chuyện gì? Ghép mỗi bài với cách sửa trong bảng của SGK (luyện thêm)

Em đã dùng bảng chỉnh sửa như một bộ đồ nghề: lúc "tôi" lúc "em" thì khoanh tròn từ xưng hô; kể lan sang chuyện khác thì lược bớt; chuyện sau kể trước thì đánh số; thiếu cảm xúc thì gạch dưới rồi bổ sung; kết bài chưa nói ý nghĩa thì đánh dấu câu lí giải. Viết xong bài, em làm lần lượt năm việc này.
Những lỗi hay gặp ở bài này
  • Kể chuyện không phải của mình (chép một câu chuyện đọc được) — đề yêu cầu trải nghiệm của em.
  • Kể một mạch không có mở bài, kết bài.
  • Chỉ kể việc, không tả: không có thời gian, nơi chốn, dáng vẻ nhân vật — đây chính là yêu cầu mới của Bài 3.
  • Kết bài chỉ ghi "câu chuyện đã kết thúc" mà không nói em học được gì.

Gợi ý trả lời — Viết

  • Điểm mới của Bài 3 so với Bài 1: thêm "Sắp xếp các sự việc, chi tiết theo trình tự hợp lí"; thêm "Sử dụng các chi tiết miêu tả cụ thể về thời gian, không gian, nhân vật và diễn biến câu chuyện"; và yêu cầu cảm xúc được mở rộng: "rút ra được ý nghĩa, sự quan trọng của trải nghiệm đối với người viết".
  • Căn cứ của "tôi": "Tôi chỉ kịp nhìn thoáng và đoán ngay đó là Duy" — chỉ là đoán, vậy mà "tôi" hét lên "Chính mắt tớ nhìn thấy". Chính vì thế bài học cuối bài là phải "bình tĩnh khi nhận xét, đánh giá người khác".
  • Bằng chứng cho các lời ghi bên lề: ngôi thứ nhất — ngay câu đầu "Tôi có nhiều trải nghiệm vui…"; giới thiệu — cả đoạn đầu ("tôi vẫn muốn kể lại một trải nghiệm buồn…"); thời gian — "cuối tháng 9, năm tôi học lớp 6", "Sáng thứ Hai"; không gian — "hành lang", "cửa sau", "ra sân"; nhân vật — Thịnh, Duy, Tuấn, cô chủ nhiệm; nguyên nhân – kết quả — thấy nét nguệch ngoạc, đoán là Duy → mắng Duy → cô hỏi → Tuấn nhận lỗi → "tôi" xấu hổ, xin lỗi; ý nghĩa — "Tôi giữ nó trong trí nhớ như một lời nhắc nhở bản thân về hậu quả của sự nóng giận, về việc nhất định phải bình tĩnh khi nhận xét, đánh giá người khác."
  • W1: ba yêu cầu mới (xem dòng đầu ở trên). W2: câu "Tôi chỉ kịp nhìn thoáng và đoán ngay đó là Duy." W3: được giao viết bản tổng hợp → thấy nét nguệch ngoạc → lôi Duy vào lớp → Tuấn nhận lỗi → xin lỗi Duy, các bạn và cô → về nhà xấu hổ, ân hận. W4: tức giận, sợ, tiếc, xấu hổ, ân hận. W5: xem lời chốt hiện ra khi em làm đúng.
  • Bài văn của em: không có đáp án chung — đối chiếu bảng chỉnh sửa của SGK ở Bước 3. Viết xong, em có thể nhờ bố mẹ, thầy cô đọc và góp ý.

8. Nói và nghe: Kể về một trải nghiệm của em

Sau chặng này, em chuẩn bị được ghi chú cho bài nói, biết điều chỉnh giọng nói, cử chỉ khi kể, và biết nhận xét bài nói của bạn.

SGK trang 82 – 83.

Cô: Bài văn em viết xong rồi. Giờ em kể nó cho người khác nghe — kể thì khác đọc: có giọng nói, ánh mắt, nét mặt.

🗒️ Việc đầu tiên: em sẽ kể trải nghiệm nào (thường là trải nghiệm em vừa viết)? Ghi năm từ khoá không thể quên: thời gian, nơi chốn, nhân vật, sự việc chính, cảm xúc.

Mục đích nói: Nói về trải nghiệm cá nhân để chia sẻ với người nghe một kinh nghiệm trong cuộc sống và thể hiện bản thân. Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến trải nghiệm em chia sẻ.

8.1. Trước khi nói

a. Chuẩn bị nội dung nói (theo SGK): đọc lại nhiều lần bài viết của mình, rồi chọn một trong hai cách:

b. Tập luyện. SGK Bài 3 dặn xem lại cách tập ở Bài 1 — cô chép lại đây: "Tập trình bày một mình trước gương." hoặc "Tập trình bày trước nhóm bạn hoặc người thân và lắng nghe các ý kiến nhận xét, góp ý để hoàn thiện bài nói." Bài 3 thêm: hãy liệt kê những điểm mà em hài lòng và chưa hài lòng sau mỗi lần tập luyện để rút kinh nghiệm.

📝 Sau mỗi lần tập — Điều em hài lòng: … / Điều em chưa hài lòng: …

8.2. Trình bày bài nói

Lưu ý của Bài 1 (SGK trang 33), cô chép lại đây:

Điều chỉnh giọng nói và tốc độ nóiSử dụng cử chỉ, điệu bộ
Âm lượng: to hay nhỏ.Ánh mắt: luôn có sự kết nối với người nghe.
Tốc độ: nhanh hay chậm.Gương mặt: vui, buồn, tươi cười, ngạc nhiên, hài hước,… phù hợp với nội dung câu chuyện.
Cao độ: cách lên giọng, xuống giọng.Cử chỉ: giơ tay lên, đưa tay xuống, đặt tay lên ngực,… phù hợp với nội dung câu chuyện; không nên cử động nhiều nhưng cũng không nên đứng bất động.
Sắc thái biểu cảm: vui hay buồn, sôi nổi hay suy tư,…Dáng người: đứng thẳng, không nghiêng hay lom khom.

Bài 3 thêm: em có thể sử dụng hiệu quả các ghi chú (viết trên một vài mảnh giấy nhỏ) để không bỏ sót những nội dung quan trọng; sử dụng các phương tiện hỗ trợ (tranh ảnh, đoạn phim ngắn,…) để bài nói thú vị và hấp dẫn hơn.

Bạn nhỏ: Tớ định học thuộc bài viết rồi đọc lại, như thế cho chắc ạ?
Cô: SGK Bài 3 dặn em dùng cái gì để không quên ý? Nếu cứ đọc thuộc, mắt em nhìn vào đâu — có "kết nối với người nghe" được không?

N1. Dựa vào lời dặn của SGK, việc nào nên làm, việc nào không nên làm khi kể trải nghiệm? (luyện thêm)

chào hỏi khi bắt đầu, cảm ơn khi kết thúcđứng bất động suốt bài nóidùng vài mảnh giấy ghi chú nhỏcử động tay chân liên tụcánh mắt kết nối với người ngheđứng nghiêng, lom khomdùng tranh ảnh, đoạn phim ngắn hỗ trợlúc xưng tôi, lúc xưng em
Em đã đọc kĩ lời dặn: SGK bảo chào hỏi, cảm ơn; dùng ghi chú trên "một vài mảnh giấy nhỏ"; ánh mắt "luôn có sự kết nối với người nghe"; dùng tranh ảnh, đoạn phim ngắn. SGK cũng dặn "không nên cử động nhiều nhưng cũng không nên đứng bất động", "đứng thẳng, không nghiêng hay lom khom", và "thống nhất trong cách dùng từ ngữ xưng hô".

8.3. Sau khi nói

SGK Bài 3 dặn xem lại cách trao đổi ở Bài 1 (bảng dưới), và có thể trao đổi thêm: sự phù hợp của việc sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ (điệu bộ, cử chỉ, nét mặt,…) với nội dung câu chuyện; hiệu quả của các phương tiện hỗ trợ (tranh ảnh, đoạn phim ngắn,…) trong khi trình bày.

Người ngheNgười nói
Trao đổi về bài nói với tinh thần xây dựng và tôn trọng. Có thể trao đổi một số nội dung như: Điều hấp dẫn, thú vị của câu chuyện. Những sự việc, chi tiết còn chưa rõ trong bài nói.Lắng nghe, phản hồi những ý kiến của người nghe với tinh thần cầu thị: Tiếp thu những ý kiến góp ý mà em cho là xác đáng. Giải thích thêm về những sự việc, chi tiết mà người nghe còn chưa rõ.

Phiếu nghe bạn kể (gợi ý của cô, dựa trên lời dặn của SGK)

Tiêu chíCóChưa
Bạn giới thiệu rõ trải nghiệm sẽ kể
Bạn nói được thời gian, nơi chốn, nhân vật
Các sự việc được kể theo trình tự dễ theo dõi
Bạn nói được cảm xúc và điều bạn rút ra
Nét mặt, cử chỉ hợp với câu chuyện; bạn có nhìn người nghe
Điều em thấy thú vị nhất / chi tiết em muốn hỏi thêm: …………

Gợi ý trả lời — Nói và nghe

N1: Nên làm (4): chào hỏi khi bắt đầu, cảm ơn khi kết thúc; dùng vài mảnh giấy ghi chú nhỏ; ánh mắt kết nối với người nghe; dùng tranh ảnh, đoạn phim ngắn hỗ trợ. Không nên làm (4): đứng bất động suốt bài nói; cử động tay chân liên tục; đứng nghiêng, lom khom; lúc xưng tôi, lúc xưng em. Các thẻ là lời cô viết gọn lại từ lời dặn của SGK ở mục 8.2.

Bạn nhỏ định học thuộc bài viết rồi đọc lại: SGK Bài 3 dặn dùng các ghi chú trên một vài mảnh giấy nhỏ để không quên ý. Đọc thuộc thì mắt em nhìn vào trí nhớ của mình chứ không nhìn người nghe — khó "kết nối với người nghe" như bảng của SGK dặn.

9. Củng cố, mở rộng

Sau chặng này, em hệ thống lại hai truyện của Bài 3 trong một bảng và tự phân tích được một truyện em yêu thích.

SGK trang 83.

Cô: Mình gom hai truyện lại vào một bảng. Khởi động bằng một câu nhanh đã nhé.

G1. Khởi động: ghép tác giả với tác phẩm (luyện thêm)

Ba tác giả, ba miền đất: nhà văn Đan Mạch An-đéc-xen với đêm giao thừa có tuyết, Thạch Lam với làng quê Việt Nam ngày xưa, nhà thơ Mai Văn Phấn với tiếng chim chào mào.

1.Kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin ngắn gọn về hai văn bản Cô bé bán diêm và Gió lạnh đầu mùa:

Đặc điểm \ Văn bảnCô bé bán diêmGió lạnh đầu mùa
Thể loại
Nhân vật
Người kể chuyện

(gợi mở) Dòng Thể loại: hai câu cuối của hai hộp 📌 Tác giả, tác phẩm cô chép lại dưới đây — những chữ nào cho biết SGK gọi mỗi truyện là loại truyện gì? Dòng Nhân vật: kể nhân vật chính và vài nhân vật khác. Dòng Người kể chuyện: trong lời kể của mỗi truyện (bỏ qua lời nhân vật), có ai xưng "tôi" không?

Cô bé bán diêm là một trong những truyện cổ tích nổi tiếng nhất của An-đéc-xen.

Gió lạnh đầu mùa là một trong những truyện ngắn xuất sắc viết về đề tài trẻ em của Thạch Lam.

2.Chọn một truyện kể em yêu thích và thực hiện các yêu cầu sau:

a. Xác định người kể chuyện.
b. Tóm tắt cốt truyện.
c. Phân tích đặc điểm nổi bật ở một nhân vật mà em yêu thích.

(gợi mở) Câu a: có ai xưng "tôi" trong lời kể không? Câu b: chọn 4 – 6 sự việc chính, kể theo thứ tự trước – sau của truyện. Câu c: dùng bốn phương diện của Tri thức ngữ văn (ngoại hình, hành động, ngôn ngữ, nội tâm), mỗi đặc điểm dẫn một chi tiết.

📚 Truyện em chọn là gì? (a) Người kể: … (b) 4 – 6 sự việc chính: … (c) Nhân vật em thích và một chi tiết làm bằng chứng: …

Đọc mở rộng (SGK trang 87, sau Bài 3)

Tìm đọc một số truyện về đề tài tình bạn hay lòng nhân ái, khoan dung. Khi đọc, em cần chú ý người kể chuyện, cốt truyện, nhân vật, lời người kể chuyện và lời nhân vật. SGK còn gợi ý tìm đọc thơ về tình cảm gia đình, trao đổi về những điều em thấy thú vị, và học thuộc lòng một số đoạn thơ, bài thơ em yêu thích.

Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng

Đặc điểm \ Văn bảnCô bé bán diêmGió lạnh đầu mùa
Thể loạiTruyện — SGK gọi là "truyện cổ tích" của An-đéc-xen (hộp 📌)Truyện ngắn (hộp 📌: "truyện ngắn xuất sắc viết về đề tài trẻ em")
Nhân vậtCô bé bán diêm (nhân vật chính); người bà; người cha; những người đi đườngSơn (nhân vật chính); chị Lan; mẹ Sơn; vú già; bé Hiên, mẹ Hiên; lũ trẻ ngoài chợ
Người kể chuyệnNgôi thứ baNgôi thứ ba

Câu 2: không có đáp án chung. Bài tốt: xác định đúng ngôi kể (có lí do), tóm tắt đủ các sự việc chính theo thứ tự, và mỗi đặc điểm nhân vật có một chi tiết trong truyện làm bằng chứng.

10. Thực hành đọc: Lắc-ki thực sự may mắn (Lu-i Xe-pun-ve-da)

Sau chặng này, em tự đọc được một đoạn truyện mới: kể lại các sự việc chính, nhận ra đặc điểm của Gióc-ba và Lắc-ki, và nói được điều Gióc-ba muốn Lắc-ki hiểu.

SGK trang 83 – 86.

Cô: Chặng cuối, em tự đọc. Em mang theo "đồ nghề" của cả Bài 3: tìm người kể, tìm chi tiết ngoại hình – hành động – lời nói – nội tâm, và hỏi xem nhân vật yêu thương nhau thế nào. Và đây là chỗ câu đố cuối cùng ở màn hình đầu được giải: vì sao một con mèo lại dạy hải âu bay?
SGK dặn: khi đọc, em cần chú ý những vấn đề sau
  • Tính chất gây tò mò của nhan đề Chuyện con mèo dạy hải âu bay.
  • Những sự kiện chính được kể lại trong chương VI. Lắc-ki (Lucky) thực sự may mắn.
  • Đặc điểm của hai nhân vật Gióc-ba (Zorba) và Lắc-ki.
  • Ý nghĩa những lời giảng giải của Gióc-ba với Lắc-ki ở đoạn kết.

🔮 Mèo vốn thích bắt chim. Vậy một con mèo dạy một con hải âu bay — nghe có lạ không? Em đoán chuyện gì đã xảy ra giữa chúng?

Chú thích của SGK về cuốn sách: Chuyện con mèo dạy hải âu bay gồm 11 chương, kể về việc chú mèo mun Gióc-ba nuôi dưỡng Lắc-ki, một con hải âu mồ côi. Mẹ Lắc-ki bị ngộ độc váng dầu nên đã chết ngay sau khi đẻ trứng. Tình cờ chứng kiến cái chết của hải âu mẹ đáng thương, Gióc-ba đã hứa ba điều: sẽ ấp quả trứng, sẽ bảo vệ, nuôi lớn hải âu con và dạy nó bay. Bằng tình yêu thương Lắc-ki và được sự trợ giúp của các bạn mèo, Gióc-ba đã thực hiện được tất cả những lời hứa đó. Chương VI: Lắc-ki thực sự may mắn bắt đầu kể về hành trình Gióc-ba thực hiện lời hứa thứ ba: dạy Lắc-ki bay!

Tác giả Lu-i Xe-pun-ve-da (1949 – 2020) là nhà văn nổi tiếng của Chi-lê (Chile).

Ai là ai? Lật thẻ để làm quen các nhân vật (mặt sau là chú thích của SGK):

Phần 1. Con hải âu muốn làm mèo

Lắc-ki thực sự may mắn — trích Chuyện con mèo dạy hải âu bay, Lu-i Xe-pun-ve-da

Lắc-ki lớn nhanh như thổi, được bao bọc trong sự yêu thương của bầy mèo. Sau một tháng sống trong tiệm tạp hoá của Ha-ri (Harry), nó đã ra dáng một con hải âu tuổi thiếu niên thon thả với lớp lông vũ mềm màu bạc.

Khi có khách tới tham quan tiệm tạp hoá, Lắc-ki theo hướng dẫn của Đại Tá, co mình bất động giữa những con chim nhồi bông, giả vờ là một trong số chúng. Nhưng buổi chiều muộn, khi tiệm tạp hoá đóng cửa và lão thuỷ thủ già đã nghỉ ngơi, nó lại lạch bạch với dáng vẻ của một con chim biển đi xuyên qua các căn phòng, trầm trồ trước hàng nghìn loại vật thể chứa trong đó. Trong khi đó, Anh-xtanh (Einstein) điên cuồng giở hết cuốn sách này sang cuốn sách khác, tìm ra phương pháp giúp Gióc-ba dạy con chim mới trổ cánh tập bay.

"Việc bay bao gồm đẩy không khí ra phía trước và phía sau. À há! Giờ thì chúng ta đã tìm ra yếu tố quan trọng", Anh-xtanh ngâm nga, vẫn chúi mũi vào một cuốn sách.

"Tại sao con lại phải bay?", Lắc-ki hỏi, hai cánh khép chặt vào thân.

"Bởi vì con là hải âu, mà hải âu thì phải bay", Anh-xtanh đáp. "Với bác thì thật là khủng khiếp, thật là khủng khiếp nếu con không nhận ra điều đó."

"Nhưng con không thích bay. Và con cũng không thích làm hải âu", Lắc-ki cãi lại. "Con muốn làm mèo, mà mèo thì không bay."

T1. Lắc-ki muốn gì, không muốn gì? Bấm vào những câu Lắc-ki nói ra điều ấy (luyện thêm)

Truyện này đặt lời nhân vật trong dấu ngoặc kép, không dùng dấu gạch ngang như Gió lạnh đầu mùa.

"Tại sao con lại phải bay?", Lắc-ki hỏi, hai cánh khép chặt vào thân.

"Bởi vì con là hải âu, mà hải âu thì phải bay", Anh-xtanh đáp. "Với bác thì thật là khủng khiếp, thật là khủng khiếp nếu con không nhận ra điều đó."

"Nhưng con không thích bay. Và con cũng không thích làm hải âu", Lắc-ki cãi lại. "Con muốn làm mèo, mà mèo thì không bay."

Câu đầu cũng là lời Lắc-ki, nhưng mới là câu hỏi. Hai câu cuối mới nói thẳng: không thích bay, không thích làm hải âu, muốn làm mèo — đó là điều cả chương phải gỡ.

Vì sao một con hải âu lại muốn làm mèo? Em đoán thử, rồi đọc tiếp.

Phần 2. Gã đười ươi

Một buổi chiều, nó lạch bạch đi tới cửa ra vào tiệm tạp hoá, ở đó có vụ đụng độ không mấy dễ chịu với con đười ươi.

"Tao không muốn phân chim quanh đây đâu, con nhỏ bẩn thỉu kia", Mét-thiu (Matthew) rít lên.

"Tại sao ngài lại gọi cháu thế, thưa ngài khỉ?", Lắc-ki rụt rè hỏi.

"Chim chóc con nào chẳng làm thế. Ị bậy khắp mọi nơi. Mà mày thì đích thị là một con chim", con đười ươi nhắc lại với vẻ hách dịch.

"Ngài nhầm rồi. Cháu là một con mèo và rất biết giữ vệ sinh", Lắc-ki phản ứng, tìm kiếm sự đồng cảm của con khỉ không đuôi. "Cháu dùng chung cái thùng vệ sinh với bác Anh-xtanh."

Tranh trong SGK trang 85 vẽ: trong tiệm tạp hoá có kệ hàng xanh đựng chai lọ, con đười ươi Mét-thiu lông nâu đỏ ngồi sau chiếc bàn gỗ kê trên những chồng lốp xe, trên bàn có tờ giấy và máy tính; dưới đất, chú hải âu nhỏ lông xám trắng, mỏ đỏ đang ngước nhìn.

"Thật là nực cười! Bọn khố rách áo ôm làm cái trò gì mà thuyết phục được mày tin rằng mày là một trong số chúng thế? Mày ngó lại mày tí coi: mày có hai chân, và mèo thì có bốn chân. Mày có lông vũ, còn chúng nó có lông mao. Còn đuôi mày? Ơ? Đuôi mày đâu ấy nhỉ? Mày cũng dở hơi chả kém gì con mèo kia, bỏ cả đời cắm đầu vào mấy cuốn sách rồi rên lên: "Khủng khiếp! Khủng khiếp!". Đồ chim đần độn. Và mày có biết tại sao lũ đó lại tỏ ra tử tế như thế với mày không? Chúng nó đang đợi mày béo nẫn ra, rồi làm thịt mày thành bữa ăn ra trò. Chúng sẽ chén tuốt cả lông lẫn xương của mày!", con đười ươi rít lên.

Mét-thiu nói đúng một điều và nói sai một điều. Theo em, điều nào đúng, điều nào sai? Lắc-ki sẽ cảm thấy thế nào?

Phần 3. Gióc-ba giảng giải

Chiều hôm đó, bọn mèo ngạc nhiên khi không thấy con hải âu xuất hiện để xơi món yêu thích – món mực ống mà Xe-crét-ta-ri-ô (Secretario) chôm được từ bếp nhà hàng.

Cảm thấy lo lắng, bọn chúng chạy đi tìm con hải âu, Gióc-ba tìm thấy nó buồn bã nằm rúc giữa đám thú nhồi bông. "Con có đói không, Lắc-ki? Chúng ta có món mực đấy", Gióc-ba bảo nó.

Con hải âu không buồn hé mỏ.

"Con thấy trong người khó chịu à?", Gióc-ba lo lắng hỏi, "Con có bị ốm không?"

Tranh trong SGK trang 86 vẽ: chú mèo mun to lớn, lông đen bụng xám, đang nhắm mắt âu yếm cúi xuống liếm đầu chú hải âu nhỏ lông trắng, cánh xám, mỏ và chân đỏ đang rúc vào ngực mèo; nền tranh màu xanh ngọc.

"Má muốn con ăn để con béo tròn, ngon lành phải không?", nó hỏi mà không ngẩng đầu lên.

"Không, để con lớn nhanh và mạnh khoẻ."

"Rồi khi con béo, má sẽ mời bọn chuột tới chén thịt con phải không?", nó léc quéc, đôi mắt đẫm nước.

"Con nghe ở đâu chuyện vớ vẩn như thế hả?", Gióc-ba ngoao lên giận dữ.

Nước mắt lưng tròng, Lắc-ki thuật lại tất cả mọi thứ mà Mét-thiu đã nói với nó. Gióc-ba liếm khô nước mắt của Lắc-ki và bỗng nhiên nhận ra mình đang giảng giải cho con hải âu nhỏ, điều mà nó chưa từng làm trước đây:

Gióc-ba sắp nói một đoạn dài. Em đoán Gióc-ba sẽ bảo Lắc-ki là mèo hay là hải âu?

T2. Nhờ Lắc-ki, bầy mèo học được điều gì? Bấm vào câu nói ra điều ấy (luyện thêm)

Đây là lời Gióc-ba, chép đủ từ SGK. Có câu cho bấm, có câu không.

"Con là một con hải âu. Gã đười ươi đúng ở điểm đó, nhưng chỉ điểm đó thôi. Tất cả chúng ta đều yêu con, Lắc-ki. Và chúng ta yêu con bởi vì con là một con hải âu. Một con hải âu xinh đẹp. Chúng ta chưa từng phủ nhận khi nghe con nói con là mèo, bởi điều đó an ủi chúng ta rằng con muốn giống chúng ta, nhưng con khác với chúng ta và chúng ta vui với sự khác biệt đó. Chúng ta đã không cứu được mẹ con, nhưng chúng ta có thể giúp con. Chúng ta đã bảo vệ con từ khoảnh khắc con mổ vỡ lớp vỏ trứng ra đời. Chúng ta đã dành cho con sự chăm sóc mà không hề nghĩ tới việc biến con thành một con mèo. Chúng ta yêu con như yêu một con hải âu. Chúng ta cảm thấy con cũng yêu chúng ta như vậy, chúng ta là bạn con, là gia đình của con, và chúng ta muốn con biết rằng nhờ con, chúng ta đã học được một điều đáng để tự hào: Chúng ta học được cách trân trọng, quý mến và yêu thương một kẻ không giống chúng ta. Thật dễ dàng để chấp nhận và yêu thương một kẻ nào đó giống mình, nhưng để yêu thương ai đó khác mình thực sự rất khó khăn, và con đã giúp chúng ta làm được điều đó.

Câu trước chỉ báo "một điều đáng để tự hào"; câu ngay sau dấu hai chấm mới nói ra điều ấy. Bầy mèo không đổi Lắc-ki thành mèo — chính chúng đã thay đổi: biết yêu một kẻ khác mình.

Gióc-ba còn nói tiếp. Theo em, Gióc-ba sẽ khuyên Lắc-ki làm gì?

Con là chim hải âu, và con phải sống cuộc đời của một con hải âu. Con phải bay. Khi con đã học hành tử tế, Lắc-ki, ta hứa với con rằng con sẽ thấy hạnh phúc lắm, và sau đó tình cảm của chúng ta dành cho nhau thậm chí còn sâu sắc và đẹp đẽ hơn, bởi đó là tấm chân tình giữa hai loài vật hoàn toàn khác nhau."

"Con sợ bay lắm", Lắc-ki léc quéc, đứng dậy.

"Khi con tập bay, ta sẽ ở đó với con", Gióc-ba thầm thì, liếm đầu Lắc-ki. "Ta đã hứa với mẹ con rồi."

Con hải âu nhỏ và con mèo mun to đùng, mập ú cùng bước đi – con mèo dịu dàng liếm đầu con hải âu và con chim duỗi một cánh vắt ngang lưng con mèo.

(Lu-i Xe-pun-ve-da, Chuyện con mèo dạy hải âu bay, Phương Huyên dịch, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2017, tr. 99 – 104)

Đọc xong rồi. Em đã đoán đúng chuyện gì xảy ra giữa con mèo và con hải âu chưa?

T3. Xếp các sự việc chính của chương theo đúng trình tự (luyện thêm)

  1. Lắc-ki nói nó muốn làm mèo, không muốn bay
  2. Mét-thiu bảo bầy mèo sẽ ăn thịt Lắc-ki
  3. Lắc-ki buồn bã nằm rúc giữa đám thú nhồi bông
  4. Gióc-ba giảng giải: con là hải âu, con phải bay
  5. Gióc-ba hứa sẽ ở bên khi Lắc-ki tập bay
Em đã tự nắm được các sự kiện chính của chương VI — đó là điểm thứ hai SGK dặn em chú ý khi đọc.

T4. Bấm vào những hành động của Gióc-ba dành cho Lắc-ki (luyện thêm)

Cẩn thận: có những hành động của Lắc-ki xen giữa.

Gióc-ba liếm khô nước mắt của Lắc-ki…
"Con sợ bay lắm", Lắc-ki léc quéc, đứng dậy.
"Khi con tập bay, ta sẽ ở đó với con", Gióc-ba thầm thì, liếm đầu Lắc-ki.
…con mèo dịu dàng liếm đầu con hải âu và con chim duỗi một cánh vắt ngang lưng con mèo.

Ba lần Gióc-ba liếm — lau nước mắt, liếm đầu, dịu dàng liếm đầu — là cử chỉ của một người mẹ. Còn Lắc-ki đáp lại bằng cách duỗi cánh vắt ngang lưng "má". Hành động nói thay lời yêu thương.

Câu hỏi gợi mở theo bốn điểm SGK dặn (câu hỏi của cô — SGK không in câu hỏi cho phần này)

(gợi mở) 🔍 Nhan đề: Điều gì trong nhan đề Chuyện con mèo dạy hải âu bay làm người đọc tò mò? (Mèo có biết bay không? Mèo với chim thường là bạn hay là thù?)

(gợi mở) 📋 Sự kiện chính: Dùng bài T3 để kể lại chương VI bằng lời của em, trong 4 – 5 câu.

(gợi mở) 🐱 Hai nhân vật: Tìm ở Gióc-ba một câu nói và một hành động cho thấy Gióc-ba yêu thương Lắc-ki (dùng bài T4). Ở Lắc-ki: Lắc-ki muốn gì, sợ gì, cảm thấy thế nào khi nghe Mét-thiu nói?

(gợi mở) 💬 Lời giảng giải: Gióc-ba nói bầy mèo đã học được "một điều đáng để tự hào". Đó là điều gì? Vì sao yêu thương người khác mình lại "thực sự rất khó khăn"?

Nhan đề chương là Lắc-ki thực sự may mắn. Theo em, Lắc-ki may mắn ở chỗ nào? Câu này không có một đáp án duy nhất.

💭 Nếu em là Lắc-ki, nghe xong lời Gióc-ba em sẽ nói gì với "má"? Em đã bao giờ được ai đó yêu thương dù em khác họ chưa?

Gợi ý trả lời — Thực hành đọc

Luyện thêm: T1 — hai câu "Nhưng con không thích bay. Và con cũng không thích làm hải âu" và "Con muốn làm mèo, mà mèo thì không bay." T2 — câu "Chúng ta học được cách trân trọng, quý mến và yêu thương một kẻ không giống chúng ta." T3 — Lắc-ki muốn làm mèo → Mét-thiu bảo bầy mèo sẽ ăn thịt Lắc-ki → Lắc-ki buồn bã nằm rúc giữa đám thú nhồi bông → Gióc-ba giảng giải → Gióc-ba hứa sẽ ở bên khi Lắc-ki tập bay. T4 — liếm khô nước mắt, liếm đầu Lắc-ki, dịu dàng liếm đầu con hải âu (léc quéc, đứng dậy, duỗi một cánh là của Lắc-ki).

🔍 Nhan đề: mèo vốn là loài săn chim và không biết bay, vậy mà lại "dạy hải âu bay" — một điều trái ngược, khó tin, khiến người đọc muốn biết mèo dạy bằng cách nào và vì sao.

📋 Sự kiện chính: Lắc-ki lớn nhanh trong tiệm tạp hoá, được bầy mèo yêu thương, nhưng không muốn bay, chỉ muốn làm mèo; con đười ươi Mét-thiu chế giễu và bảo bầy mèo nuôi nó để ăn thịt; Lắc-ki buồn bã, bỏ ăn; Gióc-ba tìm thấy, nghe chuyện và giảng giải: con là hải âu, bầy mèo yêu con vì con là hải âu, con phải bay; Lắc-ki sợ bay, Gióc-ba hứa sẽ ở bên khi con tập bay.

🐱 Hai nhân vật: Gióc-ba — yêu thương, lo lắng cho Lắc-ki ("Con có đói không, Lắc-ki?", "Gióc-ba lo lắng hỏi"), giận khi nghe chuyện vớ vẩn ("ngoao lên giận dữ"), dịu dàng ("liếm khô nước mắt", "liếm đầu Lắc-ki"), giữ lời hứa ("Ta đã hứa với mẹ con rồi"), tôn trọng Lắc-ki đúng như nó là. Lắc-ki — ngây thơ, muốn giống những người mình yêu ("Con muốn làm mèo"), rụt rè ("rụt rè hỏi"), dễ tổn thương ("đôi mắt đẫm nước", "Nước mắt lưng tròng"), còn sợ hãi ("Con sợ bay lắm").

💬 Lời giảng giải: Điều bầy mèo học được: "Chúng ta học được cách trân trọng, quý mến và yêu thương một kẻ không giống chúng ta." Gióc-ba muốn Lắc-ki hiểu: được yêu thương không cần phải giống người khác; hãy là chính mình ("Con là chim hải âu, và con phải sống cuộc đời của một con hải âu. Con phải bay."). Yêu người khác mình khó vì phải chấp nhận cả những điều mình không có, không giống mình — nhưng chính vì thế, tình cảm ấy "sâu sắc và đẹp đẽ hơn".

Lắc-ki may mắn ở chỗ nào: câu mở. Một hướng: mồ côi mẹ từ khi chưa nở, nhưng Lắc-ki được cả bầy mèo nuôi nấng, bảo vệ, yêu thương đúng như nó là.

Hết Bài 3. Nhớ lại câu hỏi lúc bắt đầu Bài — vì sao càng chia sẻ lại càng giàu có? — và tự trả lời lại, dẫn một chi tiết trong một văn bản em đã học: nhân vật nào đã cho đi, và nhân vật ấy nhận lại được gì?

Dòng em ghi lúc bắt đầu Bài 3, giờ em muốn sửa hay thêm gì?

Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0