Bài 2. Gõ cửa trái tim

Bài giảng Ngữ văn 6 — Kết nối tri thức với cuộc sống — Tập một (SGK trang 38 – 58)

Năm học 2026 – 2027Thơ có yếu tố tự sự, miêu tảẨn dụ · nhân hoá · điệp ngữĐoạn văn cảm xúc về bài thơ
Cách dùng bài giảng này
  • Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
  • Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
  • Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
  • Câu hỏi mở (hỏi cảm nhận, ý kiến riêng) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
  • Ô ghi chép màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.

0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt

Sau chặng này, em biết Bài 2 có những văn bản nào, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi lớn suốt cả bài.

Cô: Chào em! Bài 1 mình nói về bạn bè, Bài 2 mình đi về nhà — về mẹ, bà, bố, anh chị em. Mình sẽ đọc ba bài thơ và một truyện ngắn, xem các nhà văn "gõ cửa trái tim" người đọc bằng cách nào.

Bài học mở đầu bằng hai câu ca dao:

Công cha như núi Thái Sơn
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.

(Ca dao Việt Nam)

Câu hỏi lớn của cả bài (SGK): "Vậy mỗi chúng ta cần làm gì để gia đình thực sự là nơi tràn ngập hạnh phúc, yêu thương?"

🏠 Nhà em có một việc nhỏ nào khiến cả nhà vui không? Ghi một dòng vào đây (hoặc lên đầu trang vở). Học xong Bài 2, em quay lại xem mình muốn thêm gì.

Ba câu đố của Bài 2 — em đoán thử trước, rồi lật thẻ xem đáp án nằm ở chặng nào:

Bài có ba văn bản đọc: Chuyện cổ tích về loài người (Xuân Quỳnh), Mây và sóng (Ta-go), Bức tranh của em gái tôi (Tạ Duy Anh), và bài thực hành đọc Những cánh buồm (Hoàng Trung Thông).

Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):

  • Nhận biết và bước đầu nhận xét được nét độc đáo của bài thơ thể hiện qua từ ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ; nêu được tác dụng của các yếu tố tự sự và miêu tả trong thơ.
  • Nhận biết được ẩn dụ và hiểu được tác dụng của việc sử dụng ẩn dụ.
  • Viết được đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả.
  • Trình bày được ý kiến về một vấn đề trong đời sống.
  • Nhân ái, yêu gia đình, yêu vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống.

1. Tri thức ngữ văn

Sau chặng này, em nói được ba đặc điểm của thơ, và phân biệt được ẩn dụ với so sánh.

Cô: Bài 1 em đọc truyện, Bài 2 em đọc thơ. Trước khi đọc, mình cần biết một bài thơ khác truyện ở chỗ nào.
📌 Một số đặc điểm của thơ
  • Mỗi bài thơ thường được sáng tác theo một thể thơ nhất định với những đặc điểm riêng về số tiếng trong mỗi dòng, số dòng trong mỗi bài,…
  • Ngôn ngữ thơ cô đọng, giàu nhạc điệu và hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, điệp ngữ,…).
  • Nội dung chủ yếu của thơ là tình cảm, cảm xúc của nhà thơ trước cuộc sống. Thơ có thể có yếu tố tự sự (kể lại một sự việc, câu chuyện) và miêu tả (tái hiện những đặc điểm nổi bật của đối tượng) nhưng những yếu tố ấy chỉ là phương tiện để nhà thơ bộc lộ tình cảm, cảm xúc.

Kiểm tra nhanh: đặc điểm của thơ (luyện thêm — tự chấm)

K1. Theo Tri thức ngữ văn, nội dung chủ yếu của thơ là gì?
Đúng chữ của SGK: nội dung chủ yếu của thơ là tình cảm, cảm xúc của nhà thơ trước cuộc sống.
K2. Trong thơ, yếu tố tự sự và miêu tả là:
SGK viết: những yếu tố ấy "chỉ là phương tiện để nhà thơ bộc lộ tình cảm, cảm xúc". Kể và tả là để nói lên tình cảm.
📌 Ẩn dụ

Ẩn dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng khả năng gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.

Bạn nhỏ: Tớ tưởng câu thơ nào có hình ảnh đẹp đẹp cũng là so sánh hết!
Cô: Thế em tìm giúp cô xem trong câu ấy có từ so sánh (như, bằng, là…) không? Nếu không có, mà một sự vật lại bị gọi bằng tên của sự vật khác, thì em đọc lại hộp 📌 Ẩn dụ nhé.
Hai chỗ các bạn lớp 6 hay nhầm
  • Gọi mọi cách nói hình ảnh là so sánh. Câu so sánh có từ so sánh (như, bằng, là, tựa…) và có đủ hai vế. Ẩn dụ thì giấu sự vật được nói tới đi, chỉ còn tên của sự vật kia. Ví dụ Mặt trời của mẹ là ẩn dụ vì không có từ so sánh, và phải hiểu mặt trời ở đây là em bé.
  • Tưởng thơ có kể chuyện thì là truyện. Thơ vẫn có thể kể một câu chuyện, tả một cảnh, nhưng kể và tả là để nhà thơ bày tỏ tình cảm. Truyện thì cốt truyện và nhân vật là chính.

K3. Xếp các dòng thơ vào đúng nhóm (luyện thêm)

Mẹo: tìm từ so sánh trước. Không có từ so sánh thì hỏi: có sự vật nào bị gọi bằng tên sự vật khác không?

Cây cao bằng gang tayMặt trời của mẹ, em nằm trên lưngChim bấy giờ sinh raTiếng hót trong bằng nướcHai cha con bước đi trên cátCái bảng bằng cái chiếu
Tìm từ so sánh trước là cách nhanh nhất: ba dòng có bằng là so sánh; mặt trời được dùng để gọi em bé nên là ẩn dụ (ở chặng 5 em sẽ gặp lại ví dụ này trong hộp 📌 của SGK); hai dòng còn lại nói thẳng.

Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn

  • K1. (b) — đúng chữ của SGK: "Nội dung chủ yếu của thơ là tình cảm, cảm xúc của nhà thơ trước cuộc sống."
  • K2. (b) — SGK: yếu tố tự sự và miêu tả "chỉ là phương tiện để nhà thơ bộc lộ tình cảm, cảm xúc".
  • K3. So sánh (3): Cây cao bằng gang tay, Tiếng hót trong bằng nước, Cái bảng bằng cái chiếu — đều có từ so sánh bằng. Ẩn dụ (1): Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng — mặt trời được dùng để gọi em bé (SGK phân tích ở hộp 📌 Nhận biết ẩn dụ, trang 47). Không dùng hai biện pháp này (2): Chim bấy giờ sinh ra, Hai cha con bước đi trên cát. Tự kiểm tra: 3 + 1 + 2 = 6 dòng.

2. Văn bản 1. Chuyện cổ tích về loài người (Xuân Quỳnh)

Sau chặng này, em kể được theo thứ tự những gì "sinh ra" trong bài thơ, và chỉ ra được mỗi người thân đã dành cho trẻ con điều gì.

SGK trang 40 – 43.

Cô: Bài thơ này kể lại chuyện trái đất ra đời — nhưng theo một cách rất lạ. Em đọc chậm, dừng lại ở mỗi thẻ 🔎 như đang đi qua từng trạm nhé. Còn nhớ câu đố đầu tiên ở màn hình đầu không: ai được sinh ra trước cả mặt trời? Bài thơ này sẽ trả lời em.

2.1. Trước khi đọc

1.Nêu tên một truyện kể về nguồn gốc loài người trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam hoặc văn học nước ngoài mà em biết. Trong truyện kể đó, sự ra đời của loài người có điều gì kì lạ?

(gợi mở) Nghĩ về một truyện bà hay mẹ từng kể, hoặc một truyện em đọc trong sách thiếu nhi. Chỉ cần nêu tên truyện và một chi tiết kì lạ.

2.Đọc một bài thơ hoặc đoạn thơ viết về tình cảm gia đình mà em biết.

(gợi mở) Bài hát ru, bài thơ học ở tiểu học, câu ca dao ở đầu Bài 2 đều được.

🔮 Nhan đề là Chuyện cổ tích về loài người. Em đoán trong bài thơ, ai được sinh ra trước nhất trên trái đất?

2.2. Trong khi đọc — dừng lại ở các thẻ chỉ dẫn

SGK đặt 8 thẻ 🔎 bên lề bài thơ. Em sẽ gặp từng thẻ ngay dưới khổ thơ của nó: đọc xong khổ nào thì dừng lại, trả lời thẻ ấy rồi mới đọc tiếp.

Khổ 1

Trời sinh ra trước nhất
Chỉ toàn là trẻ con
Trên trái đất trụi trần
Không dáng cây ngọn cỏ
Mặt trời cũng chưa có
Chỉ toàn là bóng đêm
Không khí chỉ màu đen
Chưa có màu sắc khác

🔎 Theo dõi: Số lượng tiếng trong một dòng thơ. (luyện thêm — tự chấm)

V1. Đếm số tiếng trong dòng Trời sinh ra trước nhất, rồi thử vài dòng khác. Mỗi dòng thơ trong bài có mấy tiếng?
Mỗi dòng 5 tiếng — cô đã đếm cả 76 dòng của bài, dòng nào cũng vậy. Đây là một căn cứ để trả lời câu hỏi 1 ở phần Sau khi đọc.

🔎 Hình dung: Hình ảnh trái đất khi trẻ con được sinh ra. Tìm các chữ không, chưa, chỉ: trái đất lúc ấy thiếu những gì?

Khổ 2

Khổ này dài 28 dòng, cô chia làm hai lần đọc cho em dễ theo dõi.

Mắt trẻ con sáng lắm
Nhưng chưa thấy gì đâu!
Mặt trời mới nhô cao
Cho trẻ con nhìn rõ
Màu xanh bắt đầu cỏ
Màu xanh bắt đầu cây
Cây cao bằng gang tay
Lá cỏ bằng sợi tóc
Cái hoa bằng cái cúc
Màu đỏ làm ra hoa
Chim bấy giờ sinh ra
Cho trẻ nghe tiếng hót
Tiếng hót trong bằng nước
Tiếng hót cao bằng mây

Đọc đến đây, trái đất đã có thêm những gì? Mỗi thứ xuất hiện để làm gì? Em đọc tiếp nửa sau nhé.

Khổ 2 — đọc tiếp:

Những làn gió thơ ngây
Truyền âm thanh đi khắp
Muốn trẻ con được tắm
Sông bắt đầu làm sông
Sông cần đến mênh mông
Biển có từ thuở đó
Biển thì sinh ý nghĩ
Biển sinh cá sinh tôm
Biển sinh những cánh buồm
Cho trẻ con đi khắp
Đám mây cho bóng rợp
Trời nắng mây theo che
Khi trẻ con tập đi
Đường có từ ngày đó

🔎 Hình dung: Sự thay đổi của trái đất sau khi trẻ con được sinh ra qua miêu tả của nhà thơ. Những chữ Cho trẻ…, Muốn trẻ…, Khi trẻ… lặp đi lặp lại. Vậy mọi thứ trên trái đất sinh ra là vì ai?

V2. Ghép mỗi sự vật với dòng thơ đi kèm nó trong khổ 2 (luyện thêm)

Đây là bằng chứng cho câu hỏi 2: dòng thơ đi kèm sự vật nào cũng nhắc đến trẻ con — mọi thứ sinh ra là vì trẻ con.

Khổ 3

Nhưng còn cần cho trẻ
Tình yêu và lời ru
Cho nên mẹ sinh ra
Để bế bồng chăm sóc
Mẹ mang về tiếng hát
Từ cái bống cái bang
Từ cái hoa rất thơm
Từ cánh cò rất trắng
Từ vị gừng rất đắng
Từ vết lấm chưa khô
Từ đầu nguồn cơn mưa
Từ bãi sông cát vắng…

Tranh trong SGK trang 41 vẽ: người mẹ tóc đen dài, áo hồng, cúi xuống hôn lên trán đứa con nhỏ quấn khăn hồng; xung quanh là lá xanh, hoa hướng dương vàng, phía sau là dòng sông và bầy chim hải âu.

🔎 Theo dõi: Các nhân vật, sự việc được kể trong bài thơ — đến đây, những ai đã xuất hiện?
🔎 Hình dung: Sự chăm sóc, yêu thương của mẹ dành cho con — mẹ sinh ra để làm gì? Tiếng hát của mẹ được mang về từ những đâu?

Khổ 4

Biết trẻ con khao khát
Chuyện ngày xưa, ngày sau
Không hiểu là từ đâu
Mà bà về ở đó
Kể cho bao chuyện cổ:
Chuyện con cóc, nàng tiên
Chuyện cô Tấm ở hiền
Thằng Lý Thông ở ác…
Mái tóc bà thì bạc
Con mắt bà thì vui
Bà kể đến suốt đời
Cũng không sao hết chuyện.

🔎 Hình dung: Hình ảnh bà và thế giới trong những câu chuyện cổ bà kể. Bà kể những chuyện nào? Mái tóc bà, con mắt bà được tả thế nào?

Khổ 5

Muốn cho trẻ hiểu biết
Thế là bố sinh ra
Bố bảo cho biết ngoan
Bố dạy cho biết nghĩ
Rộng lắm là mặt bể
Dài là con đường đi
Núi thì xanh và xa
Hình tròn là trái đất…

Tranh trong SGK trang 42 vẽ: người bố áo vàng dắt tay cô con gái đi trên con đường đất uốn lượn giữa bãi cỏ xanh, phía xa là biển và dãy núi.

🔎 Hình dung: Sự yêu thương, chăm sóc mà bố dành cho con. Tìm hai dòng bắt đầu bằng chữ Bố: bố dạy con những gì?

Khổ 6

Chữ bắt đầu có trước
Rồi có ghế có bàn
Rồi có lớp có trường
Và sinh ra thầy giáo…
Cái bảng bằng cái chiếu
Cục phấn từ đá ra
Thầy viết chữ thật to:
"Chuyện loài người" trước nhất.

(Xuân Quỳnh, Lời ru trên mặt đất, NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1978, tr. 49 – 52)

🔎 Hình dung: Khung cảnh mái trường thân yêu. Cái bảng, cục phấn được tả thế nào? Thầy viết chữ gì đầu tiên?

V3. 🔎 Theo dõi: Các nhân vật, sự việc được kể trong bài thơ. Xếp chúng theo đúng thứ tự xuất hiện (luyện thêm)

  1. Trẻ con được sinh ra trước nhất
  2. Mặt trời nhô cao cho trẻ nhìn rõ
  3. Mẹ sinh ra để bế bồng chăm sóc
  4. Bà về kể chuyện cổ
  5. Bố dạy trẻ biết ngoan, biết nghĩ
  6. Có lớp, có trường và thầy giáo
Em đã nắm được mạch kể của bài thơ: trẻ con trước nhất, rồi thiên nhiên, rồi lần lượt mẹ, bà, bố, thầy giáo — ai cũng sinh ra vì trẻ con.

2.3. Sau khi đọc

Đọc xong rồi. Em đã đoán ai được sinh ra trước nhất? Đoán trúng không? Điều gì làm em bất ngờ?

📌 Tác giả

Xuân Quỳnh (1942 – 1988) quê ở Hà Nội. Truyện và thơ viết cho thiếu nhi của bà tràn đầy tình yêu thương, trìu mến, có hình thức giản dị, ngôn ngữ trong trẻo, phù hợp với cách cảm, cách nghĩ của trẻ em. Phần lớn những tác phẩm ấy đã được tập hợp trong các cuốn: Lời ru trên mặt đất, Bầu trời trong quả trứng, Bến tàu trong thành phố,…

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Em hãy nêu những căn cứ để xác định Chuyện cổ tích về loài người là một bài thơ.

  1. Mở khối 📌 Một số đặc điểm của thơ. Có ba ý: thể thơ (số tiếng, số dòng), ngôn ngữ, nội dung.
  2. Với mỗi ý, tìm một bằng chứng trong bài: số tiếng mỗi dòng (bài V1), bài chia khổ, có vần không (đọc to hai dòng liền nhau ở khổ 2, nghe tiếng cuối của chúng có vần với nhau không — tìm hai cặp), có biện pháp tu từ nào.

2.Trong tưởng tượng của nhà thơ, thế giới đã biến đổi ra sao sau khi trẻ con ra đời?

(gợi mở) So sánh khổ 1 (trái đất lúc trước) với khổ 2 (trái đất lúc sau). Kẻ hai cột "Trước" – "Sau". Dùng lại bài ghép V2: mọi thứ sinh ra để làm gì?

3.Món quà tình cảm nào mà theo nhà thơ, chỉ có mẹ mới đem đến được cho trẻ?

(gợi mở) Đọc hai dòng đầu khổ 3. Chữ Nhưng còn cần cho biết: có mặt trời, cây, chim, biển… rồi mà trẻ vẫn còn thiếu một thứ. Thứ đó là gì?

Mặt trời, sông, biển cho trẻ con rất nhiều thứ. Vì sao nhà thơ vẫn nói trẻ còn cần mẹ? Em nghĩ xem có thứ gì thiên nhiên không cho được.

4.Bà đã kể cho trẻ nghe những câu chuyện gì? Hãy nêu những điều bà muốn gửi gắm trong những câu chuyện đó.

  1. Chép tên các chuyện bà kể (khổ 4).
  2. Chú ý hai chữ ở hiền và ở ác đặt cạnh nhau. Bà muốn trẻ yêu ai, ghét ai?

5.Theo cách nhìn của nhà thơ, điều bố dành cho trẻ có gì khác so với điều bà và mẹ dành cho trẻ?

(gợi mở) Mẹ cho tình yêu và lời ru, bà cho chuyện cổ. Bố thì sao? Đọc dòng đầu khổ 5: Muốn cho trẻ… điều gì? Bốn dòng cuối khổ 5 là những điều bố dạy về cái gì: tình cảm hay thế giới xung quanh?

V4. Mỗi người thân mang đến cho trẻ điều gì? Ghép người với dòng thơ (luyện thêm)

Mỗi người thân sinh ra vì trẻ con, và mỗi người mang đến một món quà riêng: mẹ cho tình yêu và lời ru, bà cho chuyện cổ, bố cho hiểu biết, thầy cho chữ. Đây là bằng chứng cho câu 3, 4, 5.

6.Trong khổ thơ cuối, em thấy hình ảnh trường lớp và thầy giáo hiện lên như thế nào?

(gợi mở) Cái bảng được so với cái gì? Cục phấn từ đâu ra? Đó là cách nhìn của người lớn hay của trẻ con? Thầy viết chữ gì trước nhất — chữ ấy trùng với chữ nào trong nhan đề?

Bạn nhỏ: Nhan đề có chữ "cổ tích", vậy bài này là truyện cổ tích hả cô?
Cô: Em thử dùng câu hỏi 1 để kiểm tra: bài này chia khổ, đếm tiếng, có vần — thế là truyện hay thơ? Rồi nghĩ xem vì sao nhà thơ vẫn muốn gọi nó là "chuyện cổ tích".

7.Nhan đề Chuyện cổ tích về loài người gợi cho em suy nghĩ gì?

(gợi mở) Câu hỏi mở. Em thử trả lời hai ý: vì sao nhà thơ gọi đây là "chuyện cổ tích"? Chuyện này nói về nguồn gốc của ai, và cái gì quý nhất trong chuyện?

8.Câu chuyện về nguồn gốc loài người qua lời thơ của tác giả Xuân Quỳnh có gì khác so với những câu chuyện về nguồn gốc loài người mà em đã biết? Sự khác biệt ấy có ý nghĩa như thế nào?

(gợi mở) Dùng truyện em nêu ở câu 1 Trước khi đọc. Trong truyện ấy, ai được sinh ra trước? Trong bài thơ, ai được sinh ra trước nhất, và mọi thứ khác sinh ra để làm gì?

💭 Khổ thơ nào em thích nhất? Em thấy thế nào khi đọc khổ ấy? (Ghi lại — em sẽ dùng cho phần Viết kết nối với đọc ngay dưới đây.)

2.4. Viết kết nối với đọc

✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) thể hiện cảm xúc của em về một đoạn thơ mà em yêu thích trong bài thơ Chuyện cổ tích về loài người.

  1. Chọn một đoạn thơ (một khổ, hoặc vài dòng liền nhau) — đoạn em đã ghi ở nhật kí cảm xúc.
  2. Chép đúng đoạn thơ ấy ra nháp, đối chiếu từng chữ với SGK.
  3. Tìm hai chi tiết trong đoạn làm em xúc động hoặc thích thú, và hỏi: nhà thơ kể/tả điều gì? Có biện pháp tu từ nào (so sánh, điệp ngữ)?
  4. Nói cảm xúc của em — vui, thương, biết ơn… — và vì sao.
  5. Viết thành một đoạn: lùi đầu dòng một lần, viết liền, 5 – 7 câu, câu đầu nêu tên bài thơ, tác giả và đoạn thơ em chọn.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Đoạn thơ em chọn: … / Hai chi tiết em thích: … / Cảm xúc của em và vì sao: …

Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Đúng hình thức một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu
Nêu tên bài thơ, tác giả và đoạn thơ em chọn
Dẫn ít nhất một dòng thơ, chép đúng từng chữ
Có câu nói rõ cảm xúc của em và vì sao em có cảm xúc ấy
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

Gợi ý trả lời — Văn bản 1

Trong khi đọc

  • Thẻ số tiếng: mỗi dòng 5 tiếng (cả 76 dòng).
  • Thẻ trái đất lúc đầu: "Trên trái đất trụi trần / Không dáng cây ngọn cỏ", "Mặt trời cũng chưa có", "Không khí chỉ màu đen" — thiếu ánh sáng, cây cỏ, màu sắc; chỉ có trẻ con.
  • Thẻ sự thay đổi: lần lượt có mặt trời, màu xanh của cỏ cây, hoa đỏ, chim, gió, sông, biển, cá tôm, cánh buồm, mây, đường — và mỗi thứ đều vì trẻ con ("Cho trẻ con nhìn rõ", "Cho trẻ nghe tiếng hót", "Muốn trẻ con được tắm", "Khi trẻ con tập đi").
  • Thẻ nhân vật: trẻ con, mẹ; tiếp theo là bà, bố, thầy giáo.
  • Thẻ mẹ: mẹ sinh ra "Để bế bồng chăm sóc", mang về tiếng hát từ cái bống cái bang, cái hoa, cánh cò, vị gừng, vết lấm, cơn mưa, bãi sông.
  • Thẻ bà: bà kể "Chuyện con cóc, nàng tiên / Chuyện cô Tấm ở hiền / Thằng Lý Thông ở ác…"; "Mái tóc bà thì bạc / Con mắt bà thì vui".
  • Thẻ bố: "Bố bảo cho biết ngoan / Bố dạy cho biết nghĩ".
  • Thẻ mái trường: "Cái bảng bằng cái chiếu / Cục phấn từ đá ra"; thầy viết "Chuyện loài người" trước nhất.

Trả lời câu hỏi

1. Căn cứ: thể thơ — mỗi dòng đều 5 tiếng, bài chia thành 6 khổ; có vần — ví dụ mây – ngây ("Tiếng hót cao bằng mây / Những làn gió thơ ngây"), sông – mông ("Sông bắt đầu làm sông / Sông cần đến mênh mông"); ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh, có biện pháp tu từ — so sánh ("Cây cao bằng gang tay"), điệp ngữ (chữ Từ ở khổ 3); nội dung là tình cảm — tình yêu thương dành cho trẻ con. Bài có kể (mọi thứ lần lượt "sinh ra") và tả (cây, hoa, chim, bà, bố, lớp học), nhưng kể và tả để nói lên tình yêu ấy.

2. Trước khi trẻ con ra đời trái đất "trụi trần", chỉ "màu đen". Sau đó trái đất có ánh sáng, màu sắc, âm thanh: mặt trời "nhô cao", "Màu xanh bắt đầu cỏ / Màu xanh bắt đầu cây", "Màu đỏ làm ra hoa", chim hót, gió, sông, biển, mây, đường. Thế giới trở nên đẹp và đủ đầy, và mọi thứ đều có vì trẻ con, cho trẻ con.

3. Tình yêu và lời ru: "Nhưng còn cần cho trẻ / Tình yêu và lời ru / Cho nên mẹ sinh ra". Lời ru của mẹ gom lại những gì gần gũi nhất của cuộc sống (cái bống cái bang, cánh cò, vị gừng, bãi sông cát vắng…).

4. Bà kể chuyện cổ tích: "Chuyện con cóc, nàng tiên / Chuyện cô Tấm ở hiền / Thằng Lý Thông ở ác…". Điều bà gửi gắm (có nhiều cách nói, miễn dựa vào chi tiết): người hiền như cô Tấm được yêu mến, kẻ ác như Lý Thông bị chê ghét → bà dạy trẻ biết phân biệt tốt – xấu, yêu cái thiện; bà cho trẻ thế giới "ngày xưa, ngày sau" mà trẻ "khao khát". Bà kể "đến suốt đời / Cũng không sao hết chuyện" — tình thương của bà không bao giờ hết.

5. Mẹ và bà chăm lo tâm hồn, tình cảm (lời ru, chuyện cổ). Bố lo cho trẻ hiểu biết: "Muốn cho trẻ hiểu biết / Thế là bố sinh ra"; bố dạy trẻ "biết ngoan", "biết nghĩ", và dạy về thế giới rộng lớn: mặt bể rộng, con đường dài, núi xanh và xa, trái đất hình tròn.

6. Trường lớp hiện lên qua đôi mắt trẻ con: cái bảng to "bằng cái chiếu", cục phấn "từ đá ra" — ngộ nghĩnh, gần gũi. Thầy giáo được "sinh ra" sau chữ, bàn ghế, lớp, trường — người mang đến chữ và hiểu biết. Thầy viết "Chuyện loài người" trước nhất — bài học đầu tiên là câu chuyện về chính con người.

7. Câu mở. Câu trả lời tốt nói được: đây là một câu chuyện tưởng tượng giống "cổ tích" (mọi thứ lần lượt sinh ra rất kì diệu), nhưng điều nhà thơ muốn nói là tình yêu thương — trẻ con được cả thế giới, mẹ, bà, bố, thầy yêu thương, chăm sóc. Em nên dẫn một chi tiết làm căn cứ.

8. Câu mở ở phần so sánh (tuỳ truyện em đã biết). Điểm khác nổi bật: trong bài thơ, trẻ con được sinh ra trước nhất, mọi thứ khác sinh ra sau và vì trẻ con. Ý nghĩa: trẻ em là quý giá nhất, cần được yêu thương, chăm sóc, dạy dỗ; cả thế giới tồn tại để trẻ em lớn lên.

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đọc lại bảng kiểm. Đoạn văn tốt có dẫn đúng dòng thơ, có nói rõ vì sao em thích, không chỉ khen chung chung.

3. Thực hành tiếng Việt (trang 43 – 44)

Sau chặng này, em giải thích được nghĩa của từ nhô, tìm được từ đảo trật tự các tiếng mà vẫn cùng nghĩa, và chỉ ra được so sánh, nhân hoá, điệp ngữ trong bài thơ của Xuân Quỳnh.

Cô: Chặng này mình soi kĩ từng chữ của Xuân Quỳnh. Một chữ nhỏ như nhô cũng có lí do để được chọn.

3.1. Nghĩa của từ ngữ

1.Đọc đoạn thơ sau và thực hiện các yêu cầu:

Mắt trẻ con sáng lắm
Nhưng chưa thấy gì đâu!
Mặt trời mới nhô cao
Cho trẻ con nhìn rõ.

a. Giải thích nghĩa của từ nhô.

b. Trong đoạn thơ trên, có thể dùng từ lên để thay thế cho từ nhô được không? Hãy chỉ ra sự tinh tế của nhà thơ trong việc sử dụng từ nhô.

Bạn nhỏ: Thay nhô bằng lên thì câu vẫn đủ 5 tiếng, nghĩa cũng thế thôi mà?
Cô: Em đọc to hai lần, một lần Mặt trời mới nhô cao, một lần với lên. Câu nào cho em nhìn thấy mặt trời đang làm gì?

(gợi mở) Câu a: SGK không chú thích từ này. Em hình dung một vật từ dưới thấp ló ra dần — một mầm cây, một cái đầu sau bức tường.

2.Trong bài thơ có các từ như trụi trần, bế bồng,… Trong tiếng Việt cũng có những từ như trần trụi, bồng bế,… Tìm thêm ở trong và ngoài văn bản những từ có thể đảo trật tự các thành tố để có từ khác đồng nghĩa.

(gợi mở) Lấy một từ hai tiếng, đổi chỗ hai tiếng rồi đọc to: có thành một từ quen thuộc, nghĩa gần như cũ không? Thử với các từ nói về tình cảm trong nhà, rồi lật lại bài thơ và phần giới thiệu Bài 2 mà tìm.

🔁 Các từ em tự tìm được (ghi cả hai cách: từ gốc – từ đã đảo):

Tìm xong rồi mới làm bài xếp nhóm dưới đây để kiểm tra cách thử của em.

Thử đảo từng từ (luyện thêm — tự chấm)

Với mỗi thẻ, em đọc to từ đó khi đã đổi chỗ hai tiếng. Có thành một từ quen thuộc, cùng nghĩa không?

trụi trầnmặt trờibế bồngcánh buồmthương yêulời runhớ thươngbãi sông
Đọc to mới thấy: trần trụi, bồng bế, yêu thương, thương nhớ đều là từ cùng nghĩa; còn trời mặt, buồm cánh, ru lời, sông bãi không thành từ. Mẹo này dùng được cho mọi từ hai tiếng: đảo lại, đọc to, rồi hỏi nghe có quen và có giữ nghĩa không.

3.2. Biện pháp tu từ

Ghi nhớ từ tiểu học (SGK Bài 2 không in lại định nghĩa ba biện pháp này)
  • So sánh (em đã ôn ở Bài 1): đối chiếu sự vật này với sự vật khác có nét giống nhau, thường có từ so sánh như như, là, bằng, tựa…
  • Nhân hoá: gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật… bằng những từ ngữ vốn dùng để gọi hoặc tả con người.
  • Điệp ngữ: lặp lại một từ ngữ (có khi cả một câu) để nhấn mạnh ý, tạo nhịp cho câu thơ, câu văn.

3.Hãy chỉ ra những dòng thơ có sử dụng biện pháp tu từ so sánh trong khổ hai của bài thơ. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh đó trong việc thể hiện nội dung khổ thơ.

(gợi mở) Dò khổ hai tìm từ so sánh. Rồi hỏi: cây chỉ cao bằng gang tay, hoa chỉ to bằng cái cúc — thế giới ấy lớn hay nhỏ? Vừa vặn với ai?

C1. Bấm vào những DÒNG thơ có dùng so sánh (luyện thêm — đoạn giữa khổ hai)

Cây cao bằng gang tay
Lá cỏ bằng sợi tóc
Cái hoa bằng cái cúc
Màu đỏ làm ra hoa
Chim bấy giờ sinh ra
Cho trẻ nghe tiếng hót
Tiếng hót trong bằng nước
Tiếng hót cao bằng mây
Những làn gió thơ ngây

Năm dòng so sánh đều có chữ bằng. Bốn dòng còn lại không so sánh sự vật này với sự vật khác.

C2. Mỗi sự vật được so sánh với cái gì? Ghép cho đúng (luyện thêm)

Em để ý nhé: cây, lá, hoa được so với gang tay, sợi tóc, cái cúc — toàn những thứ nhỏ bé, gần gũi với trẻ con; còn tiếng chim được so với nước (trong) và mây (cao). Đó là chìa khoá để em nói tác dụng của so sánh ở câu 3.

4.Nhà thơ đã sử dụng biện pháp tu từ gì trong dòng thơ Những làn gió thơ ngây? Nêu tác dụng của biện pháp tu từ ấy.

(gợi mở) Từ thơ ngây thường dùng để tả ai? Có từ so sánh nào trong dòng này không?

C3. Dòng Những làn gió thơ ngây dùng biện pháp tu từ nào? (luyện thêm)
Nhân hoá: thơ ngây vốn là từ tả trẻ con, được dùng để tả làn gió. Dòng thơ không có từ so sánh, cũng không có từ nào lặp lại.

5.Hãy ghi lại những dòng thơ sử dụng biện pháp tu từ điệp ngữ và nêu tác dụng của việc sử dụng biện pháp tu từ đó trong đoạn thơ từ Nhưng còn cần cho trẻ đến Từ bãi sông cát vắng.

(gợi mở) Nhìn chữ đầu của mỗi dòng trong đoạn thơ dưới đây. Rồi nhìn chữ thứ tư của vài dòng liền nhau. Đọc to một mạch — nghe có giống nhịp một lời ru không?

C4. Bấm vào chữ được lặp lại ở ĐẦU các dòng thơ (điệp ngữ) (luyện thêm)

Nhưng còn cần cho trẻ
Tình yêu và lời ru
Cho nên mẹ sinh ra
Để bế bồng chăm sóc
Mẹ mang về tiếng hát
Từ cái bống cái bang
Từ cái hoa rất thơm
Từ cánh cò rất trắng
Từ vị gừng rất đắng
Từ vết lấm chưa khô
Từ đầu nguồn cơn mưa
Từ bãi sông cát vắng…

Em đã tô đủ bảy chữ Từ đứng đầu bảy dòng liền nhau — đó là điệp ngữ. Chữ rất cũng lặp lại, nhưng ở giữa dòng; em có thể nêu thêm nó khi trả lời câu 5.

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 43 – 44)

1. a. Nhô: (lời cô giải thích, SGK không chú thích) một phần của vật trồi lên, ló ra, cao hơn chỗ xung quanh. Mặt trời mới nhô cao: mặt trời vừa ló lên khỏi đường chân trời.
b. Thay lên thì dòng thơ vẫn đủ 5 tiếng và vẫn hiểu được, nhưng mất hình ảnh. Lên chỉ nói hướng đi. Nhô cho thấy mặt trời từ từ ló ra, như một em bé tò mò thò đầu nhìn — hợp với khung cảnh thế giới lần đầu có ánh sáng "Cho trẻ con nhìn rõ".

2. trụi trần – trần trụi, bế bồng – bồng bế (trong bài); thương yêu – yêu thương (phần giới thiệu Bài 2: "mái ấm thương yêu", "tràn ngập hạnh phúc, yêu thương"); ngoài văn bản: nhớ thương – thương nhớ, chờ đợi – đợi chờ, vui mừng – mừng vui, đấu tranh – tranh đấu… Em có thể tìm từ khác, miễn đảo hai tiếng mà vẫn là một từ có nghĩa gần như cũ.

3. Năm dòng có so sánh, đều dùng từ bằng: "Cây cao bằng gang tay", "Lá cỏ bằng sợi tóc", "Cái hoa bằng cái cúc", "Tiếng hót trong bằng nước", "Tiếng hót cao bằng mây". Tác dụng: cây, lá, hoa được so với những thứ nhỏ, gần gũi → thế giới hiện lên nhỏ xinh, vừa vặn với trẻ con, như trẻ con nhìn thấy; tiếng chim so với nước, với mây → tiếng hót trong trẻo, cao vút. Cả khổ thơ cho thấy thế giới mới ra đời thật tươi đẹp và dành cho trẻ con. (Khổ cuối còn một dòng so sánh nữa: "Cái bảng bằng cái chiếu" — nhưng câu hỏi chỉ hỏi khổ hai.)

4. Nhân hoá: thơ ngây vốn là từ tả trẻ con, ở đây dùng cho làn gió. Tác dụng: làn gió hiện lên hồn nhiên, trong sáng như một người bạn nhỏ của trẻ con, làm cho thế giới trong bài thơ gần gũi, dễ thương.

5. Điệp ngữ "Từ" đứng đầu 7 dòng liên tiếp: "Từ cái bống cái bang / Từ cái hoa rất thơm / Từ cánh cò rất trắng / Từ vị gừng rất đắng / Từ vết lấm chưa khô / Từ đầu nguồn cơn mưa / Từ bãi sông cát vắng…". Từ "rất" cũng được lặp lại ở 3 dòng (rất thơm, rất trắng, rất đắng). Tác dụng: nhấn mạnh tiếng hát của mẹ được mang về từ rất nhiều nơi, từ những điều gần gũi, thơm, đắng, vui, vất vả của cuộc sống; tạo nhịp đều đặn, êm như lời ru.

4. Văn bản 2. Mây và sóng (Ra-bin-đơ-ra-nát Ta-go)

Sau chặng này, em kể lại được câu chuyện trong bài thơ theo đúng thứ tự, và nói được vì sao em bé không đi theo những người "trên mây", "trong sóng".

SGK trang 44 – 46.

Cô: Bài thơ này là lời một em bé kể cho mẹ nghe về hai lần được rủ đi chơi. Em đọc chậm, như chính em đang kể cho mẹ em nghe. Câu đố thứ hai ở màn hình đầu hỏi vì sao em bé từ chối lên mây chơi — em tìm câu em bé trả lời nhé.

4.1. Trước khi đọc

?Hãy tưởng tượng một lần em được mẹ cho phép đến nhà bạn chơi. Trò chơi đang vui và em rất muốn chơi tiếp thì đến giờ mẹ dặn phải trở về nhà. Khi ấy, em sẽ làm gì?

(gợi mở) Trả lời thật lòng, không cần "ngoan". Em sẽ về ngay, xin thêm năm phút, hay…?

🔮 Bài thơ kể chuyện một em bé được mời đi chơi rất xa, lên tận mây, ra tận biển. Em đoán em bé có đi không? Vì sao em đoán thế?

4.2. Trong khi đọc

SGK đặt 2 thẻ 🔎 bên lề bài thơ. Em sẽ gặp từng thẻ ngay dưới đoạn thơ của nó.

Đoạn mây

Mẹ ơi, trên mây có người gọi con:
"Bọn tớ chơi từ khi thức dậy cho đến lúc chiều tà.
Bọn tớ chơi với bình minh vàng, bọn tớ chơi với vầng trăng bạc".
Con hỏi: "Nhưng làm thế nào mình lên đó được?".
Họ đáp: "Hãy đến nơi tận cùng trái đất, đưa tay lên trời, cậu sẽ được nhấc bổng lên tận tầng mây".
"Mẹ mình đang đợi ở nhà" – con bảo – "Làm sao có thể rời mẹ mà đến được?".
Thế là họ mỉm cười bay đi.
Nhưng con biết có trò chơi thú vị hơn, mẹ ạ.
Con là mây và mẹ sẽ là trăng.
Hai bàn tay con ôm lấy mẹ, và mái nhà ta sẽ là bầu trời xanh thẳm.

🔎 Hình dung: Cảnh em bé trò chuyện với những người "trên mây" và "trong sóng".

Ai gọi, gọi đi đâu, hứa hẹn gì? Lời mời thật hấp dẫn — vậy vì sao em bé vẫn không đi? Tìm câu em bé nói ra lí do.

Đoạn sóng

Trong sóng có người gọi con:
"Bọn tớ ca hát từ sáng sớm cho đến hoàng hôn.
Bọn tớ ngao du nơi này nơi nọ mà không biết từng đến nơi nao".
Con hỏi: "Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?".
Họ nói: "Hãy đến rìa biển cả, nhắm nghiền mắt lại, cậu sẽ được làn sóng nâng đi".
Con bảo: "Buổi chiều mẹ luôn muốn mình ở nhà, làm sao có thể rời mẹ mà đi được?".
Thế là họ mỉm cười, nhảy múa lướt qua.
Nhưng con biết trò chơi khác hay hơn.
Con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kì lạ,
Con lăn, lăn, lăn mãi rồi sẽ cười vang vỡ tan vào lòng mẹ.
Và không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào.

🔎 Hình dung: Niềm vui của em bé trong trò chơi với mẹ.

Trong trò chơi, con là gì, mẹ là gì? Con làm gì với mẹ?

(Nguyễn Khắc Phi dịch (có tham khảo bản dịch của Đào Xuân Quý trong Thơ Ta-go, NXB Văn hoá – Thông tin, Hà Nội, 2000, tr. 137 – 138), Ngữ văn 9, tập hai, NXB Giáo dục Việt Nam, 2011, tr. 86 – 87)

Tranh trong SGK trang 44 vẽ: những đám mây trắng có mắt đang mỉm cười; phía dưới là những con sóng xanh có mắt, ngọn sóng bạc đầu cuộn lên.

M1. Xếp đúng thứ tự câu chuyện em bé kể (luyện thêm)

  1. Người trên mây gọi em bé đi chơi
  2. Em bé hỏi làm thế nào lên được tầng mây
  3. Em bé nhớ mẹ đợi ở nhà nên không đi
  4. Em bé nghĩ ra trò chơi: con là mây, mẹ là trăng
  5. Người trong sóng rủ em bé đi ngao du
  6. Em bé nghĩ ra trò chơi: con là sóng, mẹ là bến bờ
Hai đoạn của bài thơ đi theo cùng một cách kể: được mời → hỏi → từ chối vì mẹ → nghĩ ra trò chơi với mẹ. Kể lặp lại như vậy mà vẫn đổi hình ảnh (mây → sóng).

M2. Mỗi câu này là lời mời, lời từ chối hay trò chơi em bé nghĩ ra? (luyện thêm)

Bọn tớ chơi với bình minh vàng, bọn tớ chơi với vầng trăng bạcLàm sao có thể rời mẹ mà đến được?Con là mây và mẹ sẽ là trăng.Hãy đến rìa biển cả, nhắm nghiền mắt lại, cậu sẽ được làn sóng nâng điHai bàn tay con ôm lấy mẹ, và mái nhà ta sẽ là bầu trời xanh thẳm.Buổi chiều mẹ luôn muốn mình ở nhà, làm sao có thể rời mẹ mà đi được?
Cả câu chuyện đi theo ba bước: được mời gọi → từ chối vì mẹ → nghĩ ra trò chơi được ở bên mẹ. Để ý: trò chơi nào em bé nghĩ ra cũng có mẹ ở ngay cạnh con.

4.3. Sau khi đọc

Đọc xong rồi. Em đã đoán em bé có đi không? Em bé đã chọn điều gì thay cho chuyến đi?

📌 Tác giả, tác phẩm
  • Ra-bin-đơ-ra-nát Ta-go (1861 – 1941) là danh nhân văn hoá, nhà thơ hiện đại lớn nhất của Ấn Độ. Ông để lại một gia tài nghệ thuật đồ sộ, trong đó nổi tiếng nhất là các tác phẩm thơ ca. Thơ R. Ta-go chan chứa tình yêu đất nước, con người, cuộc sống,… Những tình cảm ấy được thể hiện một cách độc đáo qua những hình ảnh tưởng tượng huyền ảo lay động lòng người. Các tập thơ tiêu biểu của R. Ta-go: Thơ Dâng, Người làm vườn, Những con chim bay lạc, Mùa hái quả,…
  • Bài thơ Mây và sóng được in trong tập Trăng non – tập thơ R. Ta-go viết cho trẻ thơ. Ban đầu, tập thơ được viết bằng tiếng Ben-gan (Bengal) có tên là Trẻ thơ, về sau, ông dịch ra tiếng Anh và đổi thành Trăng non.

Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước

1.Đọc bài thơ Mây và sóng, ta như được nghe kể một câu chuyện. Theo em, ai đang kể chuyện với ai và kể về điều gì?

(gợi mở) Nhìn hai chữ đầu bài thơ: em bé đang nói với ai? Em bé xưng là gì? Kể về điều gì: dùng bài M1 em vừa xếp.

2.Qua lời trò chuyện của những người "trên mây" và "trong sóng", em thấy thế giới của họ hiện lên như thế nào?

(gợi mở) Chép lại hai lời của "bọn tớ" ở mỗi đoạn. Họ chơi với gì, chơi đến bao giờ, đi đến đâu?

3.Câu hỏi: "Nhưng làm thế nào mình lên đó được?", "Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?" thể hiện tâm trạng gì của em bé?

(gợi mở) Nếu em bé không muốn đi, em bé có hỏi làm thế nào không? Câu hỏi ấy cho thấy em bé đang thấy thế nào?

Em bé rất muốn đi — vậy mà cuối cùng không đi. Nếu là em, điều gì giữ chân em ở lại?

4.Vì sao em bé từ chối lời mời gọi của những người "trên mây" và "trong sóng"?

(gợi mở) Tìm hai câu em bé trả lời. Cả hai câu đều nhắc đến ai?

5.Em bé đã sáng tạo ra những trò chơi gì? Em cảm nhận được gì về tình cảm mẹ con được thể hiện qua những trò chơi ấy?

(gợi mở) Phần đầu: dùng bài xếp nhóm M2. Phần sau là câu hỏi mở: trong trò chơi, con và mẹ ở gần nhau hay xa nhau? Con làm gì với mẹ?

6.Văn bản Mây và sóng có hình thức khác với văn bản Chuyện cổ tích về loài người (số tiếng trong các dòng không bằng nhau, không vần,…). Vì sao nó vẫn được coi là văn bản thơ?

(gợi mở) Mở lại khối 📌 Một số đặc điểm của thơ. Bỏ qua ý về số tiếng. Còn hai ý kia (ngôn ngữ, nội dung) — bài Mây và sóng có không? Tìm bằng chứng.

💭 Nếu là em bé, lúc được mời lên mây, em có muốn đi không? Câu thơ nào làm em thấy thương mẹ nhất?

4.4. Viết kết nối với đọc

✎Hãy tưởng tượng em là người đang trò chuyện với mây và sóng. Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về cuộc trò chuyện ấy.

  1. Em là ai trong cuộc trò chuyện? Em xưng tôi hoặc em, và mây, sóng gọi em thế nào?
  2. Mây, sóng mời em làm gì? Em có thể giữ lời mời trong bài thơ hoặc nghĩ lời mời mới, nhưng phải hợp với mây (bay trên trời) và sóng (ngao du trên biển).
  3. Em trả lời thế nào, vì sao? Đây là phần quan trọng nhất — nó cho thấy tình cảm của em.
  4. Nếu có lời nói trực tiếp, đặt trong dấu ngoặc kép như bài thơ (xem câu 4, trang 47).
  5. Viết thành một đoạn, 5 – 7 câu.

(gợi mở) Cô làm mẫu một câu mở đoạn thôi, phần còn lại em tự viết: Chiều hôm ấy, khi em đang ngồi bên cửa sổ, một đám mây trắng sà xuống thật thấp và gọi tên em.

✏️ Ghi ý trước khi viết — Mây (hoặc sóng) gọi em, mời em: … / Em trả lời: … / Vì sao em trả lời như thế: …

Bảng kiểm đoạn vănĐạt?
Một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu
Có lời của mây (hoặc sóng) và lời của em
Lời nói trực tiếp đặt trong dấu ngoặc kép
Câu trả lời của em nói rõ lí do, thể hiện tình cảm của em
Không mắc lỗi chính tả, dấu câu

Gợi ý trả lời — Văn bản 2

1. Em bé kể với mẹ ("Mẹ ơi, trên mây có người gọi con"; em bé xưng con). Em bé kể chuyện những người "trên mây" và "trong sóng" rủ em đi chơi, em từ chối vì mẹ, rồi nghĩ ra những trò chơi với mẹ còn hay hơn.

2. Thế giới vui, đẹp, tự do: "Bọn tớ chơi từ khi thức dậy cho đến lúc chiều tà", "Bọn tớ chơi với bình minh vàng, bọn tớ chơi với vầng trăng bạc"; "Bọn tớ ca hát từ sáng sớm cho đến hoàng hôn", "Bọn tớ ngao du nơi này nơi nọ mà không biết từng đến nơi nao". Chơi suốt ngày, được đi khắp nơi — rất hấp dẫn với một em bé.

3. Em bé háo hức, tò mò, rất muốn đi — muốn biết cách để lên được đó, ra được đó. (Bài tham khảo ở phần Viết cũng gọi đây là "câu hỏi háo hức".)

4. Vì thương mẹ, không muốn mẹ phải chờ, không muốn rời mẹ: "Mẹ mình đang đợi ở nhà" – "Làm sao có thể rời mẹ mà đến được?"; "Buổi chiều mẹ luôn muốn mình ở nhà, làm sao có thể rời mẹ mà đi được?". Tình yêu mẹ thắng được sức hấp dẫn của thế giới "trên mây", "trong sóng".

5. Trò chơi: con là mây, mẹ là trăng, "Hai bàn tay con ôm lấy mẹ, và mái nhà ta sẽ là bầu trời xanh thẳm"; con là sóng, mẹ là bến bờ kì lạ, "Con lăn, lăn, lăn mãi rồi sẽ cười vang vỡ tan vào lòng mẹ". Cảm nhận (câu mở): trong cả hai trò chơi, con luôn ở trong vòng tay mẹ; em bé vừa được chơi như mây, như sóng, vừa không phải xa mẹ. Câu cuối "không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào" cho thấy thế giới của hai mẹ con là riêng, là bí mật, hạnh phúc.

6. Vẫn là thơ vì: ngôn ngữ giàu hình ảnh (mây, sóng, trăng, bến bờ, bầu trời xanh thẳm) và có biện pháp tu từ (ẩn dụ: "mây", "sóng" — những người "trên mây", "trong sóng", như SGK gọi ở câu 1 trang 47; điệp ngữ: "lăn, lăn, lăn"); nội dung chủ yếu là tình cảm — tình yêu mẹ của em bé. Hai đoạn được kể theo cùng một cách, lặp lại cùng kiểu câu (… có người gọi con; Con hỏi; Thế là họ mỉm cười; Nhưng con biết…) tạo nên nhịp điệu cho bài thơ. (Lưu ý: em đang đọc bản dịch tiếng Việt, nên số tiếng, vần của bản gốc không còn giữ được.)

Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt có cả lời mời, lời trả lời, và lí do của em — lí do ấy phải cho thấy em yêu ai, nghĩ gì.

5. Thực hành tiếng Việt (trang 47)

Sau chặng này, em nhận biết được ẩn dụ và nói được tác dụng của nó, chỉ ra được điệp ngữ, dấu câu đánh dấu lời nói trực tiếp và nghĩa của đại từ bọn tớ trong Mây và sóng.

Cô: Hôm nay em gặp ẩn dụ lần đầu. Mình học từ hai ví dụ của SGK trước, rồi mới đi tìm ẩn dụ trong Mây và sóng.

5.1. Biện pháp tu từ — ẩn dụ và điệp ngữ

📌 Nhận biết ẩn dụ

Đọc những dòng thơ sau và chú ý các từ được in đậm:

Mặt trời của bắp thì nằm trên đồi
Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng.

(Nguyễn Khoa Điềm, Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ)

Cha lại dắt con đi trên cát mịn
Ánh nắng chảy đầy vai.

(Hoàng Trung Thông, Những cánh buồm)

Từ mặt trời trong dòng thơ Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng được dùng để chỉ em bé đã nói lên tình yêu con tha thiết của người mẹ. Con cũng giống như mặt trời toả sáng trong cuộc đời mẹ. Từ chảy trong dòng thơ Ánh nắng chảy đầy vai vốn chỉ sự vận động của chất lỏng, được Hoàng Trung Thông dùng với ánh nắng, giúp người đọc cảm nhận được ánh nắng vàng rực tràn trề trên vai hai cha con và lan toả khắp không gian.

Cách nhận ra một ẩn dụ — ba câu hỏi (gợi ý của cô, dựa trên hộp 📌)
  1. Từ này nghĩa thường ngày chỉ cái gì? (mặt trời = vầng sáng trên trời)
  2. Trong câu thơ, nó thật ra chỉ cái gì? (em bé)
  3. Hai cái ấy giống nhau ở điểm nào? (con toả sáng trong cuộc đời mẹ, như mặt trời) — và không có từ so sánh.

1.Trong bài thơ Mây và sóng, "mây" và "sóng" là những hình ảnh ẩn dụ. Hai hình ảnh ấy có thể gợi cho em liên tưởng tới những đối tượng nào?

(gợi mở) Dùng ba câu hỏi trên. Những người "trên mây", "trong sóng" mời em bé điều gì? Ngoài đời, những gì cũng mời gọi trẻ con như thế?

2.Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong hình ảnh "bình minh vàng", "vầng trăng bạc" và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.

Bạn nhỏ: Tớ đoán "bình minh vàng" là so sánh, vì bình minh giống vàng mà!
Cô: Em tìm giúp cô từ so sánh trong cụm bình minh vàng nhé. Nếu không tìm thấy, em dùng ba câu hỏi ở hộp xanh: vàng nghĩa thường ngày là gì?
D1. Hình ảnh bình minh vàng, vầng trăng bạc dùng biện pháp tu từ nào? (luyện thêm)
Ẩn dụ: vàng, bạc vốn là tên hai thứ kim loại quý, được dùng để gọi màu ánh bình minh, ánh trăng, dựa trên nét giống nhau về màu sắc, ánh sáng. Không có từ so sánh nào.

3.Xác định và nêu tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ trong đoạn thơ sau:

Nhưng con biết trò chơi khác hay hơn.
Con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kì lạ,
Con lăn, lăn, lăn mãi rồi sẽ cười vang vỡ tan vào lòng mẹ.
Và không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào.

(gợi mở) Từ nào được nhắc lại liền nhau? Đọc to dòng ấy — em hình dung con sóng đang làm gì?

D2. Bấm vào từng lần xuất hiện của từ được nhắc lại liền nhau (điệp ngữ) (luyện thêm)

Con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kì lạ,
Con lăn, lăn, lăn mãi rồi sẽ cười vang vỡ tan vào lòng mẹ.

Ba chữ lăn đứng liền nhau. Đọc liền ba chữ, em như thấy con sóng cuộn mãi không ngừng vào lòng mẹ.

5.2. Dấu câu

4.Trong bài thơ Mây và sóng có nhiều đoạn dẫn lời nói trực tiếp của các nhân vật. Hãy cho biết dấu câu nào được dùng để đánh dấu những lời nói trực tiếp đó.

(gợi mở) Nhìn dòng Con hỏi: … ở đoạn mây. Lời em bé hỏi được đặt giữa cặp dấu gì? Dấu nào đứng ngay trước cặp dấu ấy?

D3. Lời nói trực tiếp của các nhân vật trong Mây và sóng được đánh dấu bằng dấu câu nào? (luyện thêm) — "Mẹ mình đang đợi ở nhà" – con bảo – "Làm sao có thể rời mẹ mà đến được?".
Dấu ngoặc kép, thường đứng sau dấu hai chấm (Con hỏi: "…"; Họ đáp: "…").

D4. Ai nói câu này? Xếp mỗi lời nói trực tiếp vào đúng nhóm (luyện thêm)

Mẹo: để ý cách xưng hô trong câu — ai xưng bọn tớ, gọi người kia là cậu; ai tự xưng mình?

Bọn tớ chơi từ khi thức dậy cho đến lúc chiều tà.Nhưng làm thế nào mình lên đó được?Hãy đến rìa biển cả, nhắm nghiền mắt lại, cậu sẽ được làn sóng nâng điNhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?Bọn tớ ngao du nơi này nơi nọ mà không biết từng đến nơi naoBuổi chiều mẹ luôn muốn mình ở nhà, làm sao có thể rời mẹ mà đi được?
Từ xưng hô cho biết ai đang nói: những người kia xưng bọn tớ, gọi em bé là cậu; em bé tự xưng mình.

5.3. Đại từ

Ghi nhớ từ tiểu học

Đại từ xưng hô là từ người nói dùng để tự xưng hoặc để gọi người khác (tôi, tớ, mình, chúng tôi, chúng ta, bạn, cậu…).

5.Bọn tớ trong những lời nói trực tiếp ở bài Mây và sóng dùng để chỉ những ai?

(gợi mở) Bọn tớ xuất hiện ở câu ngay sau "trên mây có người gọi con" và "Trong sóng có người gọi con". Ai đang nói những câu ấy?

D5. Bọn tớ trong Mây và sóng chỉ những ai? (luyện thêm) — "Bọn tớ chơi với bình minh vàng, bọn tớ chơi với vầng trăng bạc".
Những người "trên mây" (đoạn đầu) và những người "trong sóng" (đoạn sau) — những người đang rủ em bé. Bọn tớ không gồm em bé.

6.Trong tiếng Việt, ngoài bọn tớ còn có một số đại từ nhân xưng khác cũng thuộc ngôi thứ nhất số nhiều như chúng ta, chúng tôi, bọn mình, chúng tớ,… Có thể dùng một từ nào trong số đó để thay cho bọn tớ trong bản dịch không? Vì sao?

(gợi mở) Thử thay từng từ vào câu Bọn tớ chơi với bình minh vàng rồi đọc to. Hỏi hai câu: (1) Chúng ta có tính cả em bé (người nghe) vào không — mà em bé đâu có ở trên mây? (2) Từ nào nghe giống trẻ con rủ nhau đi chơi, từ nào nghe như người lớn nói?

Em đọc to lần lượt: Chúng tôi chơi với bình minh vàng — Chúng ta chơi với bình minh vàng — Bọn tớ chơi với bình minh vàng. Câu nào nghe giống lời rủ rê tinh nghịch nhất?

Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 47)

1. Câu hỏi có nhiều cách trả lời, miễn có lí do. "Mây", "sóng" (những người trên mây, trong sóng) có thể gợi liên tưởng tới: những thú vui, trò chơi hấp dẫn ở bên ngoài; những lời rủ rê, cám dỗ có thể kéo trẻ con rời xa mẹ, xa gia đình; những miền đất xa lạ, kì thú mà trẻ con muốn khám phá. Nét tương đồng: mây, sóng bay đi, trôi đi khắp nơi, đẹp và cuốn hút, nhưng không ở yên một chỗ.

2. Ẩn dụ. Vàng và bạc vốn là tên hai thứ kim loại quý, sáng lấp lánh. Nhà thơ dùng vàng để gọi màu ánh bình minh, bạc để gọi màu ánh trăng — dựa trên nét giống nhau về màu sắc, ánh sáng. Tác dụng: gợi vẻ đẹp rực rỡ, lung linh, quý giá của thế giới trên mây, làm lời mời thêm hấp dẫn.

3. Điệp ngữ "lăn, lăn, lăn" (từ lăn lặp lại ba lần liền). Tác dụng: gợi những con sóng cuộn mãi không ngừng, niềm vui tinh nghịch không dứt của em bé; nhấn mạnh con muốn mãi mãi được quấn quýt, được "vỡ tan vào lòng mẹ". (Em cũng có thể nêu: kiểu câu Con là … và mẹ sẽ là … được lặp lại từ đoạn mây sang đoạn sóng.)

4. Dấu ngoặc kép, thường đi sau dấu hai chấm. Ở câu "Mẹ mình đang đợi ở nhà" – con bảo – "Làm sao có thể rời mẹ mà đến được?", lời người kể (con bảo) xen giữa hai phần lời nói trực tiếp và được ngăn bằng hai dấu gạch ngang.

5. Bọn tớ chỉ những người "trên mây" (đoạn đầu) và những người "trong sóng" (đoạn sau) — những người đang rủ em bé đi chơi. Bọn tớ không gồm em bé.

6. Câu hỏi có thể trả lời theo nhiều hướng, cần có lí do. Một hướng: không nên dùng chúng ta hay bọn mình (có thể hiểu là gồm cả em bé), vì những người trên mây, trong sóng đang nói về riêng nhóm họ. Chúng tôi đúng nghĩa nhưng nghe trang trọng, xa cách. Chúng tớ gần với bọn tớ nhất, có thể dùng được; nhưng bọn tớ nghe thân mật, tinh nghịch, hồn nhiên hơn — đúng giọng những người bạn đang rủ rê, hợp với thế giới trẻ thơ của bài thơ.

6. Văn bản 3. Bức tranh của em gái tôi (Tạ Duy Anh)

Sau chặng này, em chỉ ra được người kể chuyện, kể lại được những thay đổi trong lòng người anh, và tìm được chi tiết làm bằng chứng cho mỗi thay đổi.

SGK trang 48 – 51.

Cô: Đây là một truyện ngắn, kể về một người anh và cô em gái mê vẽ. Truyện có một kết thúc bất ngờ — em đọc lần lượt từng phần, đừng nhảy xuống cuối trước nhé! Câu đố thứ ba ở màn hình đầu hỏi bức tranh của cô em gái vẽ gì — em sẽ biết khi đọc tới phần cuối.

6.1. Khởi động (gợi mở)

(gợi mở) Em đã bao giờ thấy khó chịu khi anh chị em hay bạn thân được khen nhiều hơn mình chưa? Lúc đó em đã làm gì?

🔮 Nhan đề là Bức tranh của em gái tôi. Em đoán cô em gái sẽ vẽ gì?

6.2. Đọc văn bản

Theo chú thích SGK: Tạ Duy Anh sinh năm 1959 tại Hà Nội. Truyện viết cho thiếu nhi của Tạ Duy Anh trong sáng, đậm chất thơ và giàu ý nghĩa nhân văn.

Từ khó — lật thẻ trước khi đọc (mặt sau là chú thích của SGK):

Truyện được chép đủ dưới đây, cô chia làm bốn phần. Hết mỗi phần có một chỗ dừng lại nghĩ.

Phần 1. Cô em gái bí mật

Bức tranh của em gái tôi — Tạ Duy Anh

Em gái tôi tên là Kiều Phương, nhưng tôi quen gọi nó là Mèo bởi vì mặt nó luôn bị chính nó bôi bẩn. Nó vui vẻ chấp nhận cái tên tôi tặng cho và hơn thế, còn dùng để xưng hô với bạn bè. Mèo rất hay lục lọi các đồ vật với một sự thích thú đến khó chịu.

– Này, em không để chúng nó yên được à?

Nó vênh mặt:

– Mèo mà lại! Em không phá là được…

Một hôm tôi bắt gặp nó nhào một thứ bột gì đó đen sì, trông rất sợ, thỉnh thoảng lại bôi ra cổ tay. Trời ạ, thì ra nó chế thuốc vẽ. Thảo nào các đít xoong chảo bị nó cạo trắng cả. Tôi quyết định bí mật theo dõi em gái tôi. Sau khi có vẻ đã hài lòng, nó lôi trong túi ra ba bốn lọ nhỏ, cái màu đỏ, cái màu vàng, cái màu xanh lục,… đều do nó tự chế. Nó đưa mắt canh chừng rồi lại nhét tất cả vào túi sau khi cho màu đen nhọ nồi vào một cái lọ còn bỏ không.

Xong, nó vui vẻ chạy đi làm những việc bố mẹ tôi phân công, vừa làm vừa hát, có vẻ vui lắm.

Tranh trong SGK trang 48 vẽ: cô bé tóc buộc hai bên, áo cam, ngồi bệt trên nền nhà lát gạch men xanh, trước mặt là tờ giấy vẽ, các lọ màu, bút lông vương vãi; một chú mèo vằn nằm bên cạnh.

Ai đang kể? Người kể gọi em gái bằng tên gì, và vì sao? Mèo làm màu vẽ từ những thứ gì?

Phần 2. Bí mật bị phát hiện

Nhưng mọi bí mật của Mèo cuối cùng cũng bị bại lộ. Hôm đó, chú Tiến Lê – hoạ sĩ, bạn thân của bố tôi – đưa theo bé Quỳnh đến chơi. Vớ được bạn gái nó mừng quýnh lên. Hai đứa lôi nhau ra vườn. Tại đây Mèo đưa toàn bộ những bức tranh nó vẽ giấu ra cho bé Quỳnh xem. Chỉ thấy bé Quỳnh thỉnh thoảng lại reo lên khe khẽ. Lát sau bé Quỳnh chạy vào thì thầm gì đó với chú Tiến Lê khiến chú phải xin phép bố tôi theo bé Quỳnh ra vườn. Lúc đó, tôi đang mải mê với chiếc diều nên không biết có chuyện gì xảy ra. Chỉ thấy từ ngoài vườn trở vào, mặt chú Tiến Lê rạng rỡ lắm:

– Anh chị có phúc lớn rồi. Anh có biết con gái anh là một thiên tài hội hoạ không?

Chú trải sáu bức tranh do Mèo vẽ ra trước mặt bố tôi. Đến lượt bố tôi ngây người ra như không tin vào mắt mình.

– Con gái tôi vẽ đây ư? Chả lẽ lại đúng là nó, cái con Mèo hay lục lọi ấy?

Và ông không kìm được, ôm thốc Mèo lên:

– Ôi, con đã cho bố một bất ngờ quá lớn.

Mẹ tôi vừa về, kịp nghe và kịp chứng kiến tất cả, cũng không kìm được xúc động. Theo chú Tiến Lê thì những bức tranh của Mèo rất độc đáo, có thể đem đóng khung treo ở bất cứ phòng tranh nào. Bố mẹ tôi rất tin vào thẩm định của chú Tiến Lê. Chú còn hứa sẽ giúp em gái tôi để nó phát huy tài năng.

P1. Theo chú Tiến Lê, tranh của Mèo quý đến mức nào? Bấm vào câu nói ra điều ấy (luyện thêm)

Mẹ tôi vừa về, kịp nghe và kịp chứng kiến tất cả, cũng không kìm được xúc động. Theo chú Tiến Lê thì những bức tranh của Mèo rất độc đáo, có thể đem đóng khung treo ở bất cứ phòng tranh nào. Bố mẹ tôi rất tin vào thẩm định của chú Tiến Lê. Chú còn hứa sẽ giúp em gái tôi để nó phát huy tài năng.

Chú Tiến Lê là hoạ sĩ, bố mẹ lại "rất tin vào thẩm định" của chú — nên lời khen này làm cả nhà tin Mèo có tài thật.

Cả nhà vui mừng. Em đoán người anh — lúc ấy đang mải mê với chiếc diều — sẽ cảm thấy thế nào?

Phần 3. Người anh

Kể từ hôm đó, mặc dù mọi chuyện vẫn như cũ trong căn nhà của chúng tôi, nhưng tôi luôn luôn cảm thấy mình bất tài nên bị đẩy ra ngoài. Những lúc ngồi bên bàn học, tôi chỉ muốn gục đầu xuống khóc.

Tôi chẳng tìm thấy ở tôi một năng khiếu gì. Và không hiểu vì sao tôi không thể thân với Mèo như trước kia được nữa. Chỉ cần một lỗi nhỏ ở nó là tôi gắt um lên.

Tôi quyết định làm một việc mà tôi vẫn coi khinh: xem trộm những bức tranh của Mèo. Dường như mọi thứ có trong ngôi nhà của chúng tôi đều được nó đưa vào tranh. Mặc dù nó vẽ bằng những nét to tướng, nhưng ngay cả cái bát múc cám lợn sứt một miếng, cũng trở nên ngộ nghĩnh. Con mèo vằn vào tranh nó, to hơn cả con hổ nhưng nét mặt lại vô cùng dễ mến. Có cảm tưởng nó biết mọi việc chúng tôi làm và lơ đi vì không chấp trẻ con.

Gấp lại những bức tranh của Mèo, tôi lén trút ra một tiếng thở dài…

Bố mẹ tôi hào hứng mua sắm cho em gái tôi tất cả những gì cần cho công việc vẽ. Chú Tiến Lê tặng "đồng nghiệp" hẳn một hộp màu ngoại xịn. Chỉ có mặt Mèo là không thay đổi. Lúc nào cũng lem nhem, bị tôi quát thì xịu xuống, miệng dẩu ra. Tôi từng thấy nó rất ngộ với vẻ mặt ấy. Nhưng đấy là trước kia. Bây giờ tôi cảm thấy nó như chọc tức tôi…

Cả nhà vui mừng, sao người anh lại muốn khóc? Em đặt mình vào chỗ người anh: nếu là em, em có thấy như vậy không?

🔮 Sắp đến trại thi vẽ. Chú Tiến Lê dặn Mèo: hãy vẽ cái gì thân thuộc nhất. Em còn giữ dự đoán lúc đầu về bức tranh không, hay muốn đổi? Đọc tiếp phần cuối để biết.

Phần 4. Trại thi vẽ và phòng tranh

Rồi cả nhà – trừ tôi – vui như tết khi bé Phương, qua giới thiệu của chú Tiến Lê, được mời tham gia trại thi vẽ Quốc tế. Luật của cuộc thi là thí sinh phải vẽ một bức tranh theo đề tài tự chọn ngay trước mắt ban giám khảo. Trước khi đi thi, nó có vẻ cứ hay xét nét tôi, khiến tôi rất khó chịu. Nó nhập tâm lời dạy của chú Tiến Lê: "Cháu hãy vẽ cái gì thân thuộc nhất với cháu". Một tuần sau em gái tôi trở về trong vòng tay dang sẵn của cả bố và mẹ tôi: Bức tranh của nó được trao giải nhất. Nó lao vào ôm cổ tôi, nhưng tôi viện cớ đang dở việc đẩy nhẹ nó ra. Tuy thế nó vẫn kịp thì thầm vào tai tôi: "Em muốn cả anh cũng đi nhận giải".

Trong gian phòng lớn tràn ngập ánh sáng, những bức tranh của thí sinh treo kín bốn bức tường. Bố, mẹ tôi kéo tôi chen qua đám đông để xem bức tranh của Kiều Phương đã được đóng khung, lồng kính. Trong tranh, một chú bé đang ngồi nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi bầu trời trong xanh. Mặt chú bé như toả ra một ánh sáng rất lạ. Toát lên từ cặp mắt, tư thế ngồi của chú không chỉ sự suy tư mà còn rất mơ mộng nữa. Mẹ hồi hộp thì thầm vào tai tôi:

– Con có nhận ra con không?

Tôi giật sững người. Chẳng hiểu sao tôi phải bám chặt lấy tay mẹ. Thoạt tiên là sự ngỡ ngàng, rồi đến hãnh diện, sau đó là xấu hổ. Dưới mắt em tôi, tôi hoàn hảo đến thế kia ư? Tôi nhìn như thôi miên vào dòng chữ đề trên bức tranh: "Anh trai tôi". Vậy mà dưới mắt tôi thì…

– Con đã nhận ra con chưa? – Mẹ vẫn rất hồi hộp.

Tôi không trả lời mẹ vì tôi muốn khóc quá. Bởi vì nếu nói được với mẹ, tôi sẽ nói rằng: "Không phải con đâu. Đấy là tâm hồn và lòng nhân hậu của em gái con đấy".

(Tạ Duy Anh, Bản nhạc con đà điểu, NXB Kim Đồng, Hà Nội, 2016, tr. 45 – 50)

Tranh trong SGK trang 50 vẽ: trong phòng trưng bày tranh, bố mẹ và hai đứa trẻ đứng trong đám đông; một người đang chỉ tay lên bức tranh đóng khung có đèn rọi, trong tranh là hình một cậu bé.

Câu bỏ lửng: Vậy mà dưới mắt tôi thì… Người anh định nói tiếp điều gì mà không nói ra?

B1. Xếp các sự việc theo đúng trình tự của truyện (luyện thêm)

  1. Người anh phát hiện Mèo bí mật tự chế màu vẽ
  2. Chú Tiến Lê xem tranh, khen Mèo là thiên tài hội hoạ
  3. Người anh thấy mình bất tài, hay gắt với em
  4. Người anh xem trộm tranh của em rồi thở dài
  5. Mèo được giải nhất trại thi vẽ Quốc tế
  6. Người anh đứng trước bức tranh em vẽ chính mình
Em đã nắm được cốt truyện: từ lúc tài năng của em gái được phát hiện, lòng người anh thay đổi dần — cho tới khoảnh khắc đứng trước bức tranh.

6.3. Sau khi đọc — trả lời câu hỏi (SGK)

Em đã đoán cô em gái vẽ gì? Em có đoán ra là vẽ người anh không?

1.Trong truyện ngắn Bức tranh của em gái tôi, người kể chuyện là ai, xuất hiện ở ngôi thứ mấy?

Bạn nhỏ: Truyện của chú Tạ Duy Anh thì chắc chú Tạ Duy Anh là người xưng "tôi" rồi!
Cô: Nhớ lại Bài 1 nhé: Tô Hoài viết truyện, nhưng ai kể? Ở đây em đọc câu đầu tiên: người xưng "tôi" có em gái tên là gì? Người ấy ở trong truyện hay ở ngoài truyện?
B2. Người kể chuyện trong Bức tranh của em gái tôi là ai, ở ngôi thứ mấy? (luyện thêm) — "Em gái tôi tên là Kiều Phương, nhưng tôi quen gọi nó là Mèo…"
Người kể là người anh — một nhân vật trong truyện, xưng "tôi", kể chuyện mình chứng kiến và tham gia → ngôi thứ nhất. Tạ Duy Anh là tác giả, người viết ra truyện.

2.Em thích nhất đặc điểm gì của nhân vật Mèo – Kiều Phương? Vì sao?

(gợi mở) Câu hỏi mở. Chọn một đặc điểm (hồn nhiên, say mê vẽ, tài năng, tấm lòng với anh…) và dẫn một chi tiết trong truyện làm bằng chứng.

3.Em có nhận xét gì về cảm xúc, thái độ, hành động của nhân vật "tôi" trước khi xem bức chân dung của mình do em gái vẽ?

(gợi mở) Đọc lại phần 3 và đầu phần 4 (đến trước cảnh ở phòng tranh): người anh cảm thấy gì, đối xử với em thế nào, làm việc gì lén lút?

4.Nhân vật "tôi" đã thay đổi ra sao sau khi xem bức chân dung của mình do em gái vẽ? Vì sao có sự thay đổi ấy?

  1. Đọc lại cuối phần 4. Gạch dưới các từ gọi tên cảm xúc, theo đúng thứ tự người anh trải qua.
  2. Vì sao: em gái vẽ anh thế nào? Còn anh đã đối xử với em thế nào?

B3. Chi tiết này xảy ra lúc nào? Xếp vào đúng nhóm (luyện thêm)

Cẩn thận: có hai thẻ đều nói đến chuyện muốn khóc. Em đọc lại truyện để biết mỗi thẻ nằm ở phần nào.

tôi chỉ muốn gục đầu xuống khócTôi giật sững ngườitôi gắt um lênxem trộm những bức tranh của Mèobám chặt lấy tay mẹlén trút ra một tiếng thở dàitôi muốn khóc quáđẩy nhẹ nó ra
Hai lần "muốn khóc" khác nhau ở lí do: lúc trước là khóc vì tủi thân, thấy mình bất tài; lúc sau là muốn khóc vì xúc động và xấu hổ.

5.Từ các văn bản Chuyện cổ tích về loài người, Mây và sóng, Bức tranh của em gái tôi, em nhận thấy điều quan trọng nhất có thể gắn kết các thành viên trong gia đình là gì?

(gợi mở) Câu hỏi mở. Mỗi văn bản chọn một chi tiết cho thấy người trong nhà yêu thương nhau. Ba chi tiết ấy giống nhau ở điểm gì?

💭 Đọc câu Mèo thì thầm "Em muốn cả anh cũng đi nhận giải", em cảm thấy thế nào? Nếu là người anh, em sẽ nói gì với em gái?

Gợi ý trả lời — Văn bản 3

1. Người kể chuyện là người anh trai của Kiều Phương, xưng "tôi" ("Em gái tôi tên là Kiều Phương") → ngôi thứ nhất. Người kể không phải tác giả Tạ Duy Anh.

2. Câu mở. Ví dụ các hướng có căn cứ: hồn nhiên, vô tư — "Nó vui vẻ chấp nhận cái tên tôi tặng cho và hơn thế, còn dùng để xưng hô với bạn bè"; say mê, sáng tạo — tự chế màu vẽ, "cái màu đỏ, cái màu vàng, cái màu xanh lục,… đều do nó tự chế"; tài năng — chú Tiến Lê nói những bức tranh của Mèo "rất độc đáo", tranh được giải nhất; nhân hậu, yêu anh — vẽ anh là cái thân thuộc nhất với mình, bị anh đẩy ra vẫn thì thầm "Em muốn cả anh cũng đi nhận giải".

3. Trước khi xem bức tranh, người anh tự ti, buồn, ghen tị và khó chịu với em: "tôi luôn luôn cảm thấy mình bất tài nên bị đẩy ra ngoài", "tôi chỉ muốn gục đầu xuống khóc"; "Chỉ cần một lỗi nhỏ ở nó là tôi gắt um lên"; lén "xem trộm những bức tranh của Mèo" rồi "lén trút ra một tiếng thở dài"; thấy vẻ mặt em "như chọc tức tôi"; khi em về ôm cổ thì "viện cớ đang dở việc đẩy nhẹ nó ra". Nhận xét: đó là những cảm xúc có thật, dễ hiểu ở một người anh thấy mình thua kém; nhưng người anh đã đối xử chưa đúng với em gái.

4. Thay đổi: "Tôi giật sững người", "Thoạt tiên là sự ngỡ ngàng, rồi đến hãnh diện, sau đó là xấu hổ", "tôi muốn khóc quá". Người anh nhận ra lỗi của mình và thấy em gái đáng quý: "Đấy là tâm hồn và lòng nhân hậu của em gái con đấy". Vì sao: em gái vẽ anh thật đẹp — "Mặt chú bé như toả ra một ánh sáng rất lạ", "không chỉ sự suy tư mà còn rất mơ mộng nữa" — trong khi anh đã ghen tị, gắt gỏng với em. Tấm lòng trong sáng, bao dung của em làm người anh thức tỉnh.

5. Câu mở. Một hướng: điều quan trọng nhất là tình yêu thương, sự quan tâm và thấu hiểu nhau. Căn cứ: mọi thứ sinh ra vì trẻ con, mẹ, bà, bố yêu thương chăm sóc trẻ (Chuyện cổ tích về loài người); em bé không nỡ rời mẹ (Mây và sóng); tấm lòng nhân hậu của em gái làm người anh thay đổi (Bức tranh của em gái tôi). Em có thể nói theo cách khác (sự sẻ chia, lòng bao dung…), miễn dẫn được chi tiết.

7. Viết: Viết đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả

Sau chặng này, em biết một đoạn văn cảm xúc về bài thơ cần có những gì, lập được dàn ý cho đoạn văn của mình và tự soát bằng bảng kiểm.

SGK trang 52 – 54.

Cô: Em đã đọc hai bài thơ vừa kể chuyện vừa tả cảnh. Giờ đến lượt em nói ra cảm xúc của mình — trong một đoạn văn.
📌 Yêu cầu đối với đoạn văn ghi lại cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả
  • Giới thiệu nhan đề bài thơ và tên tác giả.
  • Thể hiện được cảm xúc chung về bài thơ.
  • Nêu các chi tiết mang tính tự sự và miêu tả trong bài thơ; đánh giá ý nghĩa của chúng trong việc thể hiện tình cảm, cảm xúc của nhà thơ.
  • Chỉ ra được nét độc đáo trong cách tự sự và miêu tả của nhà thơ.

7.1. Phân tích bài viết tham khảo Cảm xúc khi đọc bài thơ Mây và sóng của Ta-go

Bài tham khảo của SGK (trang 52 – 53) được chép đủ trong khung W1 ngay dưới. Đây là một đoạn văn — chỉ lùi đầu dòng một lần. Em đọc một lượt trước, rồi mới làm W1.

W1. Bấm vào HAI câu: câu giới thiệu nhan đề bài thơ và tên tác giả, và câu khái quát lại cảm xúc chung (luyện thêm)

Cảm xúc khi đọc bài thơ Mây và sóng của Ta-go (Nhóm biên soạn) — chép từ SGK

Nhan đề bài thơ là Mây và sóng nhưng nhà thơ Ta-go không đưa người đọc lãng du tới những xứ sở thần tiên xa xôi, mà dẫn chúng ta về giữa cuộc đời bình dị để cảm nhận và xúc động trước tình mẹ con thiêng liêng bất diệt. Đi theo câu chuyện được nhà thơ kể bằng giọng chậm rãi, êm ái với những chi tiết thật đắt, người đọc đồng cảm với tình yêu mẹ tha thiết, mong muốn luôn được ở bên mẹ của em bé bởi đó cũng là tình cảm của mỗi người chúng ta dành cho mẹ của mình. Em bé được mời gọi đến những xứ sở tuyệt vời "trên mây" và "trong sóng" – những thế giới xa rộng bao la, đầy hấp dẫn. Khát khao được khám phá những thế giới kì diệu, em bé thốt lên thành câu hỏi háo hức: "Nhưng làm thế nào mình lên đó được?", "Nhưng làm thế nào mình ra ngoài đó được?". Khi em nhớ rằng "Mẹ mình đang đợi ở nhà", "mẹ luôn muốn mình ở nhà", em bé đã từ chối bằng câu hỏi có tính khẳng định: "Làm sao có thể rời mẹ mà đến được?", "làm sao có thể rời mẹ mà đi được?". Yêu thế giới thiên nhiên kì diệu, yêu mẹ, để làm mẹ vui, em bé đã sáng tạo ra những trò chơi còn vui hơn, thú vị hơn trò chơi của những người "trên mây" và "trong sóng": con là mây, là sóng tinh nghịch, phiêu du khắp chốn; mẹ là trăng dịu hiền toả sáng, là bờ biển bao dung ôm ấp che chở suốt đời con; và mái nhà – tổ ấm đầu đời – là bầu trời xanh dịu mát, bình yên vĩnh cửu. Qua những lời thoại và chi tiết được nhà thơ kể tuần tự, vừa lặp lại, vừa biến hoá, độc giả từng bước một có cảm nhận thấm thía hơn về chiều sâu của tình cảm mà một người con đã dành cho mẹ của mình. Nói chung, bài thơ đã kể một câu chuyện thật cảm động về tình mẹ con, về niềm hạnh phúc ngọt ngào khi được sống trong vòng tay êm ấm yêu thương của mẹ.

Em đã tìm đúng hai "cái khung" của đoạn văn: câu đầu giới thiệu nhan đề Mây và sóng và tên Ta-go; câu cuối mở bằng Nói chung để khái quát lại cảm xúc. Đoạn văn của em cũng cần mở và khép như vậy.

Bên lề bài, SGK ghi năm việc bài viết đã làm. Em tìm bằng chứng cho từng việc trong đoạn văn trên:

SGK ghi bên lề năm việc bài viết đã làmEm tìm bằng chứng trong bài tham khảo (gợi mở)
Giới thiệu nhan đề bài thơ và tên tác giả.Tên bài thơ và tên tác giả xuất hiện ở câu nào?
Thể hiện cảm xúc chung về bài thơ.Người viết cảm thấy gì? Tìm từ chỉ cảm xúc.
Nêu các chi tiết mang tính tự sự và miêu tả trong bài thơ và đánh giá ý nghĩa của chúng.Người viết dẫn những câu thơ nào? Có đặt trong ngoặc kép không?
Chỉ ra nét độc đáo trong cách tự sự và miêu tả của nhà thơ.Nét độc đáo được gọi tên bằng những chữ nào?
Khái quát lại cảm xúc chung của người viết về bài thơ trong hình thức kể chuyện độc đáo của nó.Câu nào mở đầu bằng hai chữ báo hiệu một câu khái quát?

7.2. Thực hành viết theo các bước

Mục đích viết: Chia sẻ cảm xúc về một bài thơ có yếu tố tự sự và miêu tả. Người đọc: Thầy cô, bạn bè và những ai quan tâm, mong muốn tìm hiểu, cảm nhận cái hay, cái đẹp của bài thơ.

Bước 1 — Trước khi viết

a. Lựa chọn bài thơ. Bài thơ phải có yếu tố kể chuyện và có chi tiết miêu tả. SGK gợi ý: Chuyện cổ tích về loài người, Mây và sóng. Nếu em đã viết đoạn Viết kết nối với đọc ở Văn bản 1, em có thể phát triển tiếp từ đó.

📝 Bài thơ em chọn là gì? Chi tiết kể chuyện hoặc miêu tả nào em muốn viết nhất?

b. Tìm ý — trả lời vào vở các câu hỏi của SGK:

Câu hỏiÝ của em
Bài thơ gợi lên câu chuyện gì?
Đâu là các chi tiết tự sự và miêu tả nổi bật?
Các chi tiết ấy sống động, thú vị như thế nào?
Chúng đã góp phần thể hiện ấn tượng điều nhà thơ muốn bày tỏ ra sao?

c. Lập dàn ý (khung của SGK — em điền ý của mình vào):

W2. Gấp dàn ý lại và thử nhớ: xếp 5 phần của đoạn văn theo đúng thứ tự (luyện thêm)

  1. Giới thiệu tác giả, bài thơ và ấn tượng chung
  2. Nêu cảm xúc về câu chuyện và chi tiết miêu tả
  3. Làm rõ nghệ thuật kể chuyện và miêu tả của tác giả
  4. Đánh giá tác dụng của kể chuyện kết hợp miêu tả
  5. Nêu điều em tâm đắc nhất về bài thơ
Em đã nhớ đúng khung dàn ý của SGK: mở đoạn (1) → thân đoạn (2, 3, 4) → kết đoạn (5).

Bước 2 — Viết bài

Lưu ý của SGK:

Bạn nhỏ: Hay là tớ chép bài tham khảo rồi đổi vài chữ cho nhanh?
Cô: Bài tham khảo là cảm xúc của người khác. Em học cách làm của nó — giới thiệu, cảm xúc chung, dẫn chi tiết, nét độc đáo, khái quát — nhưng chi tiết em chọn và cảm xúc em nói phải là của em. Cô không làm mẫu câu nào ở phần này.

Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)

Yêu cầuGợi ý chỉnh sửaTự đánh giá
Giới thiệu được nhan đề bài thơ, tên tác giả (nếu có) và cảm nhận chung của người viết.Nếu còn thiếu so với yêu cầu, hãy bổ sung.
Nêu được cảm xúc và ý kiến đánh giá về nét đặc sắc của bài thơ có sử dụng yếu tố tự sự và miêu tả.Sử dụng lại các câu hỏi ở mục tìm ý để biết được nội dung đoạn văn của em còn thiếu ý gì. Hãy bổ sung nếu có câu hỏi bị bỏ quên, chưa được trả lời.
Bảo đảm yêu cầu về chính tả và diễn đạt.Rà soát lỗi chính tả và diễn đạt (dùng từ, đặt câu, sử dụng từ ngữ liên kết câu,…). Chỉnh sửa nếu phát hiện lỗi.
Những lỗi hay gặp ở bài này
  • Kể lại bài thơ từ đầu đến cuối mà không có câu nào nói em cảm thấy gì.
  • Khen chung chung (kiểu bài thơ rất hay, rất cảm động) mà không dẫn dòng thơ nào.
  • Chép sai dòng thơ — luôn đối chiếu từng chữ với SGK.
  • Viết thành nhiều đoạn — đề yêu cầu một đoạn văn, chỉ lùi đầu dòng một lần.
  • Thiếu hoặc thừa câu — đếm lại, đoạn văn khoảng 7 – 10 câu.

Gợi ý trả lời — Viết

  • Phân tích bài tham khảo: câu đầu nêu nhan đề Mây và sóng và tên Ta-go; câu thứ hai nói người đọc "đồng cảm với tình yêu mẹ tha thiết" (cảm xúc chung); phần giữa dẫn đúng các câu thơ trong ngoặc kép ("Nhưng làm thế nào mình lên đó được?", "Mẹ mình đang đợi ở nhà"…) và giải thích ý nghĩa; nét độc đáo được gọi là "kể tuần tự, vừa lặp lại, vừa biến hoá"; câu kết mở đầu bằng Nói chung — dấu hiệu của câu khái quát.
  • Đoạn văn của em: không có đáp án chung — đối chiếu với bảng chỉnh sửa của SGK ở Bước 3.

8. Nói và nghe: Trình bày ý kiến về một vấn đề trong đời sống gia đình

Sau chặng này, em chọn được một vấn đề gia đình để nói, sắp được ý chính và biết tránh những lỗi hay gặp khi trình bày.

SGK trang 55 – 56.

Cô: Nhà nào cũng có chuyện vui, chuyện chưa vui. Chặng này em chọn một chuyện nhà em thật sự có, và nói ý kiến của mình như đang tâm sự với bạn.

Mục đích nói: Chia sẻ ý kiến của em về một vấn đề trong đời sống gia đình. Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những ai quan tâm đến vấn đề em nói.

8.1. Trước khi nói

a. Chuẩn bị nội dung nói (theo SGK)

Dựa vào chính trải nghiệm của em để chọn một đề tài phù hợp. SGK gợi ý: quan hệ giữa các thành viên trong gia đình; việc chăm sóc, lắng nghe, thấu hiểu của cha mẹ đối với con cái; thái độ cư xử của con cái đối với cha mẹ; những việc cần làm để gia đình trở thành một tổ ấm yêu thương; sự tôn trọng sở thích và mong muốn của từng người,…

(gợi mở) Chọn vấn đề nhà em thật sự có, dù nhỏ: anh chị em tranh nhau cái điều khiển ti vi, bố mẹ bận không có thời gian nói chuyện, em muốn được chọn môn năng khiếu mình thích… Vấn đề càng gần, em nói càng thật.

🗂️ Phiếu chuẩn bị (gợi ý của cô): (1) Vấn đề em muốn nói và một ví dụ cụ thể; (2) Nó tác động thế nào đến mọi người trong nhà; (3) Em mong muốn gì, em đã hoặc sẽ làm gì.

Để phiếu thêm đầy đủ, SGK còn dặn:

b. Tập luyện: tập một mình hoặc trình bày trước bạn bè, người thân và nhờ họ góp ý. Chọn cách nói tự nhiên, gần gũi, gần với kiểu tâm tình, chia sẻ, giãi bày.

8.2. Trình bày bài nói (theo SGK)

Em đoán trước câu trả lời, rồi lật thẻ xem SGK dặn gì:

Trong khi nói, tập trung vào vấn đề đã chọn; liên hệ trải nghiệm của bản thân để bài nói thêm sinh động; có thể dùng tranh ảnh, bài hát.

Bạn nhỏ: Tớ viết hết ra giấy rồi học thuộc, đứng lên đọc là được chứ ạ?
Cô: Em đọc lại lời dặn ở mục Tập luyện: SGK muốn em nói theo kiểu nào? Em thử làm bài ghép dưới đây để tự tìm cách sửa nhé.

N1. Ghép mỗi lỗi hay gặp với cách sửa (chữ của SGK) (luyện thêm)

Mỗi lời dặn của SGK là cách sửa một lỗi. Đủ câu của SGK: (1) tập trung nêu được nội dung cốt lõi, mang tính tiêu biểu cho vấn đề đang bàn; (2) chọn cách nói tự nhiên, gần gũi, gần với kiểu tâm tình, chia sẻ, giãi bày; (3) cho người nghe cảm nhận được điều em sắp nói là điều em đã thực sự quan tâm; (4) nhấn mạnh vào cách ứng xử thích hợp mà em đã lựa chọn; (5) phản hồi những nhận xét, góp ý của người nghe với tinh thần cầu thị. Trước khi nói, em đọc lại năm câu này một lượt.

8.3. Sau khi nói

Người ngheNgười nói
Thể hiện sự chia sẻ và nêu nhận xét về phần trình bày của bạn với thái độ chân thành, tôn trọng. Có thể trao đổi về: nội dung bài nói (đã trình bày được ý kiến về vấn đề trong đời sống gia đình hay chưa?); cách trình bày (ngữ điệu, cách diễn đạt, cách tương tác với người nghe như thế nào?).Phản hồi những nhận xét, góp ý của người nghe với tinh thần cầu thị: tiếp thu những ý kiến góp ý mà em cho là xác đáng; trao đổi về những điều người nghe cần nắm rõ thêm.

Phiếu nghe bạn trình bày (gợi ý của cô, dựa trên các lưu ý của SGK)

Tiêu chíCóChưa
Bạn nêu rõ vấn đề gia đình mà bạn quan tâm
Bạn có ví dụ cụ thể, nhưng không kể lể dài dòng
Bạn nói được vấn đề ấy ảnh hưởng đến mọi người trong nhà thế nào
Phần kết nói rõ cách ứng xử bạn chọn
Giọng nói tự nhiên, như đang tâm tình; có nhìn người nghe
Một ý em đồng tình / muốn hỏi thêm: …………

Gợi ý trả lời — Nói và nghe

N1 (ghép lỗi – cách sửa): kể lể một chuyện dài hoặc đọc một loạt ví dụ ↔ tập trung nêu được nội dung cốt lõi, mang tính tiêu biểu cho vấn đề đang bàn; đọc thuộc lòng như đọc bài văn ↔ chọn cách nói tự nhiên, gần gũi, gần với kiểu tâm tình, chia sẻ, giãi bày; mở đầu hờ hững ↔ cho người nghe cảm nhận được điều em sắp nói là điều em đã thực sự quan tâm; kết thúc lửng lơ, chưa nói em sẽ làm gì ↔ nhấn mạnh vào cách ứng xử thích hợp mà em đã lựa chọn; nghe góp ý là cãi lại ngay ↔ phản hồi những nhận xét, góp ý của người nghe với tinh thần cầu thị.

Bài nói của em không có đáp án chung — dùng phiếu nghe ở trên để bạn góp ý cho em.

9. Củng cố, mở rộng

Sau chặng này, em hệ thống lại được các bài thơ của Bài 2 trong một bảng và chọn được cách thể hiện lại một bài thơ theo ý thích.

SGK trang 56.

Cô: Mình gom tất cả lại vào một bảng. Bảng này là "bản đồ" để em ôn thi phần thơ của Bài 2.

G1. Khởi động: ghép tác giả với tác phẩm (luyện thêm)

Em đã nhớ đúng bốn tác giả của Bài 2 (bài của Hoàng Trung Thông em đã gặp ở hộp 📌 trang 47, và sẽ đọc trọn ở chặng cuối).

1.Hãy kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin về đặc điểm của các bài thơ đã học trong bài Gõ cửa trái tim:

Nhan đề bài thơNội dung chínhĐặc điểm nghệ thuật
Hình ảnhBiện pháp tu từYếu tố tự sự, miêu tả

2.Hãy diễn tả nội dung một bài thơ đã được học trong bài Gõ cửa trái tim bằng một hình thức nghệ thuật mà em thích (tranh, truyện tranh, nhạc, kịch bản hoạt cảnh,…).

(gợi mở) Chọn hình thức em làm được trong một buổi. Vẽ tranh: chọn một khổ thơ và vẽ đúng những chi tiết khổ ấy có. Truyện tranh Mây và sóng: mỗi ô tranh một sự việc, theo đúng thứ tự bài thơ kể.

🎭 Em chọn bài thơ nào, thể hiện bằng hình thức gì? Em định vẽ / kể / diễn những chi tiết nào?

Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng

  • Câu 1 là việc tổng hợp của em; câu trả lời tốt có ví dụ cụ thể trong mỗi ô. Kiểm lại với các mục Gợi ý trả lời của từng văn bản và từng tiết Thực hành tiếng Việt.
  • Câu 2 không có đáp án; sản phẩm tốt thể hiện đúng nội dung bài thơ (không thêm chi tiết bài thơ không có; nếu em thêm thì nói rõ là em tưởng tượng thêm).

10. Thực hành đọc: Những cánh buồm (Hoàng Trung Thông)

Sau chặng này, em tự đọc được một bài thơ mới: kể lại cuộc trò chuyện của hai cha con, và chỉ ra được ẩn dụ, điệp ngữ trong bài.

SGK trang 57 – 58.

Cô: Chặng cuối, em tự đọc một mình. Em mang theo "đồ nghề" của cả Bài 2: đọc chậm, tìm chi tiết kể và tả, soi ẩn dụ, điệp ngữ.

Theo chú thích SGK: Hoàng Trung Thông (1925 – 1993) quê ở Nghệ An, là một trong những nhà thơ tiêu biểu của nền thơ cách mạng Việt Nam.

SGK dặn: khi đọc, em cần chú ý những vấn đề sau
  • Hình ảnh hai cha con và cuộc trò chuyện của họ.
  • Ý nghĩa của hình ảnh những cánh buồm trên biển buổi sớm mai sau trận mưa đêm.
  • Những nét đặc sắc về nghệ thuật của bài thơ: biện pháp tu từ ẩn dụ, điệp ngữ; cách dùng từ ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc,…

Hai cha con bước đi trên cát
Ánh mặt trời rực rỡ biển xanh.
Bóng cha dài lênh khênh
Bóng con tròn chắc nịch.

Sau trận mưa đêm rả rích
Cát càng mịn, biển càng trong.
Cha dắt con đi dưới ánh mai hồng,
Nghe con bước lòng vui phơi phới.
Con bỗng lắc tay cha khẽ hỏi:
Cha ơi!
Sao xa kia chỉ thấy nước thấy trời
Không thấy nhà, không thấy cây, không thấy người ở đó?

Nếu em đứng trên bãi biển nhìn ra xa, em có thắc mắc giống cậu bé không? Em đoán cha sẽ trả lời thế nào?

Cha mỉm cười xoa đầu con nhỏ:
Theo cánh buồm đi mãi đến nơi xa
Sẽ có cây có cửa có nhà,
Vẫn là đất nước của ta,
Nhưng nơi đó cha chưa hề đi đến.

Cha lại dắt con đi trên cát mịn
Ánh nắng chảy đầy vai,
Cha trầm ngâm nhìn mãi cuối chân trời.
Con lại trỏ cánh buồm xa nói khẽ:
Cha mượn cho con buồm trắng nhé,
Để con đi…

Lời của con hay tiếng sóng thầm thì
Hay tiếng của lòng cha từ một thời xa thẳm?
Lần đầu tiên trước biển khơi vô tận
Cha gặp lại mình trong tiếng ước mơ con.

(Hoàng Trung Thông, Những cánh buồm, NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1976, tr. 321 – 322). Tranh trong SGK trang 58 vẽ: trên bãi cát, người cha dắt tay cậu con trai; cậu bé ngẩng mặt, giơ tay chỉ về phía biển, nơi có ba chiếc thuyền buồm xanh, đỏ, vàng đang ra khơi.

T1. Xếp đúng thứ tự cuộc dạo chơi và trò chuyện của hai cha con (luyện thêm)

  1. Hai cha con đi trên cát sau trận mưa đêm
  2. Con hỏi sao xa kia chỉ thấy nước, thấy trời
  3. Cha kể: theo cánh buồm sẽ đến nơi có cây, có nhà
  4. Con xin cha mượn cho cánh buồm trắng
  5. Cha gặp lại mình trong ước mơ của con
Mạch bài thơ: đi dạo → con hỏi → cha đáp → con ước → cha nhớ lại mình.

Câu hỏi gợi mở theo ba điểm trên (câu hỏi của cô — SGK không in câu hỏi cho phần này)

(gợi mở) 👣 Bóng cha và bóng con được tả bằng những từ nào? Hai cha con đi dạo trong khung cảnh thế nào (thời gian, thời tiết, bãi cát, mặt biển)?

(gợi mở) 💬 Con hỏi cha điều gì? Cha trả lời thế nào? Rồi con xin cha điều gì?

(gợi mở) 🔍 Tìm một dòng thơ có điệp ngữ. Rồi ôn lại ẩn dụ bằng ví dụ quen: dòng nào trong bài SGK đã chọn làm ví dụ ở hộp 📌 Nhận biết ẩn dụ (trang 47)?

T2. Ôn lại ví dụ của SGK: bấm vào từ được dùng theo lối ẩn dụ (luyện thêm)

Cha lại dắt con đi trên cát mịn
Ánh nắng chảy đầy vai,

Chảy vốn chỉ sự vận động của chất lỏng, được dùng với ánh nắng — em đã nhận lại được ví dụ hộp 📌 trang 47 phân tích ngay trong bài thơ mới.

T3. Bấm vào cụm từ được lặp lại trong dòng thơ này (điệp ngữ) (luyện thêm)

Không thấy nhà, không thấy cây, không thấy người ở đó?

Em đã tìm đủ ba cụm không thấy. Lặp lại ba lần, cụm từ nhấn mạnh sự trống vắng ở nơi xa làm cậu bé thắc mắc.

⛵ Còn một hình ảnh em phải tự soi: cánh buồm. Con nói: "Cha mượn cho con buồm trắng nhé, / Để con đi…". Theo em, cánh buồm trong bài thơ gợi đến điều gì? Ghi ý của em vào vở — câu này không có một đáp án duy nhất.

(gợi mở) 🌊 Khổ cuối: vì sao cha "gặp lại mình trong tiếng ước mơ con"?

💭 Nếu được mượn một cánh buồm, em muốn đi đến đâu? Em sẽ kể với ai trong nhà điều ước ấy?

Gợi ý trả lời — Thực hành đọc

👣 Bóng cha, bóng con: "Bóng cha dài lênh khênh / Bóng con tròn chắc nịch" — hai từ lênh khênh, chắc nịch gợi dáng cha cao gầy, con nhỏ tròn, khoẻ mạnh. Khung cảnh: buổi sáng ("ánh mai hồng"), sau "trận mưa đêm rả rích", "Cát càng mịn, biển càng trong", "Ánh mặt trời rực rỡ biển xanh" — trong trẻo, tươi sáng.

💬 Cuộc trò chuyện: Con hỏi: "Sao xa kia chỉ thấy nước thấy trời / Không thấy nhà, không thấy cây, không thấy người ở đó?". Cha trả lời: theo cánh buồm đi mãi sẽ có cây, có cửa, có nhà, "Vẫn là đất nước của ta", nhưng là nơi cha "chưa hề đi đến". Con xin: "Cha mượn cho con buồm trắng nhé, / Để con đi…".

🔍 Điệp ngữ, ẩn dụ: Ẩn dụ (ôn lại): chảy trong "Ánh nắng chảy đầy vai" (SGK phân tích ở hộp 📌 trang 47). Điệp ngữ: "Không thấy nhà, không thấy cây, không thấy người ở đó?" — không thấy lặp lại ba lần, nhấn mạnh sự trống vắng nơi xa. (Dòng trên cũng lặp thấy: "chỉ thấy nước thấy trời"; khổ 3 lặp có: "Sẽ có cây có cửa có nhà".)

⛵ Cánh buồm: Câu mở, cần căn cứ. Một hướng: cánh buồm gợi ước mơ đi xa, khám phá những miền đất mới của con; con muốn đi đến nơi mà cả cha cũng chưa từng đến.

🌊 Khổ cuối: Câu mở. Một hướng: ước mơ đi xa của con giống ước mơ của cha ngày còn nhỏ ("tiếng của lòng cha từ một thời xa thẳm"); nghe con ước, cha nhớ lại chính mình và mong con sẽ đi tiếp những nơi cha chưa đến.

Hết Bài 2. Nhớ lại câu hỏi lớn lúc bắt đầu Bài — mỗi chúng ta cần làm gì để gia đình thực sự là nơi tràn ngập hạnh phúc, yêu thương? — và tự trả lời, dẫn một chi tiết trong một văn bản em đã học.

Dòng em ghi lúc bắt đầu Bài 2, giờ em muốn thêm gì?

Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0