- Gặp câu hỏi, em tự trả lời vào vở trước, rồi mới bấm Hiện gợi ý trả lời để đối chiếu.
- Khung màu xanh dương là bài tự chấm: làm xong bấm Kiểm tra, máy báo ngay.
- Xong mỗi chặng em được một ⭐. Đủ 11 sao là nhận huy hiệu 🏅.
- Đi đúng thứ tự: Tri thức ngữ văn → Văn bản 1 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 2 → Thực hành tiếng Việt → Văn bản 3 → Viết → Nói và nghe → Củng cố, mở rộng → Thực hành đọc.
- Câu hỏi đánh số 1., 2., 3.… là câu hỏi của SGK. Câu đánh dấu (gợi mở) hoặc (luyện thêm) là câu cô thêm vào để giúp em đi từng bước.
- Các hộp 📌 màu vàng là phần chốt kiến thức của SGK, chép đúng nguyên văn — khi làm bài em dùng đúng những chữ này.
- Câu hỏi mở (hỏi cảm nhận, ý kiến riêng) không có một đáp án duy nhất. Câu trả lời tốt là câu có dẫn chi tiết trong văn bản.
- Ô ghi chép màu kem chỉ để em nghĩ và ghi lại — không chấm điểm. Chữ em gõ và tiến độ tự lưu trên máy này.
0. Giới thiệu bài học và yêu cầu cần đạt
Sau chặng này, em biết Bài 1 có những văn bản nào, em cần học được gì, và em mang theo một câu hỏi suốt cả bài.
– Hạnh phúc đi đâu đấy?
– Đến chỗ có tình bạn!
(Ngạn ngữ phương Tây)
Ba câu hỏi nhỏ trước khi lên đường — mỗi câu gắn với một văn bản em sắp đọc. Em nghĩ một chút rồi trả lời trong đầu:
🦗 Có khi nào em thấy mình giỏi hơn mọi người xung quanh không? Lúc ấy em cư xử với các bạn thế nào? (Em gặp lại câu hỏi này ở chặng 2.)
🦊 Có người bạn nào lúc đầu em thấy xa lạ, lâu dần mới thân không? Điều gì đã làm hai bạn thân nhau? (Em gặp lại câu hỏi này ở chặng 4.)
🛑 Nếu thấy một bạn bị trêu chọc, bị bắt nạt, em sẽ làm gì? (Em gặp lại câu hỏi này ở chặng 6.)
Phần giới thiệu của SGK viết: "Tình bạn là một món quà kì diệu của cuộc sống. Tình bạn sưởi ấm tâm hồn con người và khiến cho thế giới quanh ta trở nên phong phú, đẹp đẽ."
💎 Vì sao câu ngạn ngữ lại nói hạnh phúc đi "đến chỗ có tình bạn"? Em nghĩ gì, ghi một dòng thôi.
SGK còn đặt ba câu hỏi cho cả bài: Điều gì khiến chúng ta trở thành bạn của nhau? Tình bạn sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta ra sao? Cần đối xử như thế nào với bạn để bản thân mình hạnh phúc và cũng mang đến niềm vui cho bạn?
Bài có ba văn bản đọc: Bài học đường đời đầu tiên (Tô Hoài), Nếu cậu muốn có một người bạn… (Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri), Bắt nạt (Nguyễn Thế Hoàng Linh), và bài thực hành đọc Những người bạn (Nguyễn Nhật Ánh).
Học xong bài này, em cần (theo mục Yêu cầu cần đạt của SGK):
- Nhận biết được một số yếu tố của truyện đồng thoại (cốt truyện, nhân vật, lời người kể chuyện, lời nhân vật) và người kể chuyện ngôi thứ nhất.
- Nhận biết và phân tích được đặc điểm nhân vật thể hiện qua hình dáng, cử chỉ, hành động, ngôn ngữ, ý nghĩ của nhân vật.
- Nhận biết được từ đơn và từ phức (từ ghép và từ láy), hiểu được tác dụng của việc sử dụng từ láy trong văn bản.
- Viết được bài văn kể lại một trải nghiệm của bản thân, biết viết văn bản bảo đảm các bước.
- Kể được một trải nghiệm đáng nhớ đối với bản thân.
- Nhân ái, chan hoà, khiêm tốn; trân trọng tình bạn, tôn trọng sự khác biệt.
1. Tri thức ngữ văn
Sau chặng này, em nhận ra được truyện đồng thoại, cốt truyện, nhân vật, người kể chuyện, lời người kể chuyện và lời nhân vật, và phân biệt được từ đơn, từ ghép, từ láy.
- Truyện là loại tác phẩm văn học kể lại một câu chuyện, có cốt truyện, nhân vật, không gian, thời gian, hoàn cảnh diễn ra các sự việc.
- Truyện đồng thoại là truyện viết cho trẻ em, có nhân vật thường là loài vật hoặc đồ vật được nhân cách hoá. Các nhân vật này vừa mang những đặc tính vốn có của loài vật hoặc đồ vật vừa mang đặc điểm của con người.
K1. Trong một truyện đồng thoại cô viết, chú Gà Trống làm những việc dưới đây. Việc nào thuộc nhóm nào? (luyện thêm — ví dụ của cô)
Cốt truyện là yếu tố quan trọng của truyện kể, gồm các sự kiện chính được sắp xếp theo một trật tự nhất định; có mở đầu, diễn biến và kết thúc.
K2. Xếp các sự việc của câu chuyện "Sóc Nâu và hạt dẻ" theo đúng trật tự (luyện thêm — câu chuyện của cô)
- Sóc Nâu nhặt được một hạt dẻ to bên gốc cây
- Sóc Em đói bụng, nhìn hạt dẻ không rời mắt
- Sóc Nâu bẻ đôi hạt dẻ, chia cho em một nửa
- Hai anh em vừa ăn vừa cười, rồi cùng đi tìm thêm hạt
Nhân vật là đối tượng có hình dáng, cử chỉ, hành động, ngôn ngữ, cảm xúc, suy nghĩ,… được nhà văn khắc hoạ trong tác phẩm. Nhân vật thường là con người nhưng cũng có thể là thần tiên, ma quỷ, con vật, đồ vật,…
Người kể chuyện là nhân vật do nhà văn tạo ra để kể lại câu chuyện. Người kể chuyện có thể trực tiếp xuất hiện trong tác phẩm, xưng "tôi" (người kể chuyện ngôi thứ nhất), kể về những gì mình chứng kiến hoặc tham gia. Người kể chuyện cũng có thể "giấu mình" (người kể chuyện ngôi thứ ba), không tham gia vào câu chuyện nhưng lại có khả năng "biết hết" mọi chuyện.
- Lời người kể chuyện đảm nhận việc thuật lại các sự việc trong câu chuyện, bao gồm cả việc thuật lại mọi hoạt động của nhân vật và miêu tả bối cảnh không gian, thời gian của các sự việc, hoạt động ấy.
- Lời nhân vật là lời nói trực tiếp của nhân vật (đối thoại, độc thoại), có thể được trình bày tách riêng hoặc xen lẫn với lời người kể chuyện.
Đoạn văn dưới đây là của cô.
K5. Mỗi phần là lời người kể chuyện hay lời nhân vật? Gán nhãn cho từng phần (luyện thêm — ví dụ của cô)
Chiều hôm ấy, Thỏ con chạy sang nhà Nhím.
– Cậu có muốn đi hái nấm với tớ không? – Thỏ hỏi.
Nhím ngập ngừng một lúc rồi gật đầu.
– Tớ đi! Nhưng cậu đi chậm thôi nhé.
Thế là hai bạn cùng đi vào rừng. Nhím nghĩ thầm: "Có bạn đi cùng, chẳng sợ gì nữa!".
- Từ đơn là từ chỉ có một tiếng.
- Từ phức là từ có hai tiếng trở lên. Những từ phức được tạo nên bằng cách ghép các tiếng, giữa các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa được gọi là từ ghép. Những từ phức mà các tiếng chỉ có quan hệ với nhau về âm (lặp lại âm đầu, vần hoặc lặp lại cả âm đầu và vần) được gọi là từ láy.
Tưởng cứ từ hai tiếng là từ láy. Không phải: từ láy thì các tiếng giống nhau về âm; từ ghép thì các tiếng quan hệ với nhau về nghĩa.
K6. Bấm vào các từ láy trong câu (luyện thêm — câu của cô)
Chú mèo con nằm sưởi nắng bên thềm, thỉnh thoảng lại kêu meo meo, cái đuôi ngoe nguẩy.
Tự kiểm tra trí nhớ trước khi sang chặng sau: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.
Gợi ý trả lời — Tri thức ngữ văn
- K1. Đặc tính vốn có của loài gà (3): sáng nào cũng gáy vang; bới đất tìm giun; có chiếc mào đỏ tươi. Đặc điểm của con người (3): hứa sẽ giúp bạn Vịt tìm đường về; xin lỗi bạn Vịt vì đã nói nặng lời; khoe với cả xóm rằng mình đẹp nhất.
- K2. Nhặt được hạt dẻ → em đói, nhìn hạt dẻ → bẻ đôi, chia cho em → hai anh em vui vẻ, cùng đi tìm thêm.
- K3. (b) — hộp 📌: nhân vật "cũng có thể là thần tiên, ma quỷ, con vật, đồ vật,…".
- K4. (b) — người kể không xưng "tôi", không có mặt trong chuyện: người kể chuyện ngôi thứ ba.
- K5. Lời người kể chuyện: Chiều hôm ấy…; – Thỏ hỏi.; Nhím ngập ngừng…; Thế là hai bạn…; Nhím nghĩ thầm:. Lời nhân vật: – Cậu có muốn đi hái nấm với tớ không?; – Tớ đi! Nhưng cậu đi chậm thôi nhé.; "Có bạn đi cùng, chẳng sợ gì nữa!".
- K6. thỉnh thoảng, meo meo, ngoe nguẩy.
2. Văn bản 1. Bài học đường đời đầu tiên (Tô Hoài)
Sau chặng này, em chỉ ra được người kể chuyện và ngôi kể, tìm được chi tiết về hình dáng, hành động, lời nói, ý nghĩ, cảm xúc của Dế Mèn, và kể lại được các sự việc chính theo đúng trình tự.
Trích Dế Mèn phiêu lưu kí — SGK trang 12 – 19.
2.1. Trước khi đọc
1.Có thể em đã từng đọc một truyện kể hay xem một bộ phim nói về một niềm vui hay nỗi buồn mà nhân vật đã trải qua. Khi đọc (xem), em đã có suy nghĩ gì?
(gợi mở) Chỉ cần tên truyện (phim), tên nhân vật và một điều em nghĩ khi đọc (xem).
2.Chia sẻ với các bạn vài điều em thấy hài lòng hoặc chưa hài lòng khi nghĩ về bản thân.
(gợi mở) Em thử viết ra hai cột: "Điều em hài lòng về mình" – "Điều em chưa hài lòng về mình", mỗi cột 2 ý. Đọc xong truyện, em sẽ so với cách một nhân vật tự nhìn mình.
🪞 Điều em hài lòng về mình: … / Điều em chưa hài lòng về mình: …
2.2. Trong khi đọc — dừng lại ở các thẻ chỉ dẫn
SGK đặt 6 thẻ 🔎 bên lề đoạn trích. Em sẽ gặp từng thẻ ngay dưới đoạn của nó. SGK đánh số ba phần; cô chia phần cuối làm hai cho dễ đọc, thành bốn phần.
Theo chú thích của SGK: nhan đề được đặt dựa theo lời kể trong đoạn trích. Dế Mèn phiêu lưu kí gồm mười chương. Bốn chương đầu kể về lai lịch và những bài học, những biến cố bất ngờ trên đường đời của Dế Mèn. Sáu chương sau kể về các cuộc phiêu lưu kì thú của Dế Mèn với người bạn thân Dế Trũi. Văn bản Bài học đường đời đầu tiên được trích từ chương 1 với tiêu đề: Tôi sống độc lập từ thuở bé – Một sự ngỗ nghịch đáng ân hận suốt đời.
Phần 1. Tôi chóng lớn lắm
Phần này có 11 từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ (mặt sau là chú thích của SGK).
Bài học đường đời đầu tiên — Tô Hoài
Bởi tôi ăn uống điều độ và làm việc có chừng mực nên tôi chóng lớn lắm. Chẳng bao lâu, tôi đã trở thành một chàng dế thanh niên cường tráng. Đôi càng tôi mẫm bóng. Những cái vuốt ở chân, ở khoeo cứ cứng dần và nhọn hoắt.
🔎 Theo dõi: Chú ý các chi tiết miêu tả hình dáng, cử chỉ, hành động của nhân vật Dế Mèn.
Thỉnh thoảng, muốn thử sự lợi hại của những chiếc vuốt, tôi co cẳng lên, đạp phanh phách vào các ngọn cỏ. Những ngọn cỏ gãy rạp, y như có nhát dao vừa lia qua. Đôi cánh tôi, trước kia ngắn hủn hoẳn bây giờ thành cái áo dài kín xuống tận chấm đuôi. Mỗi khi tôi vũ lên, đã nghe tiếng phành phạch giòn giã. Lúc tôi đi bách bộ thì cả người tôi rung rinh một màu nâu bóng mỡ soi gương được và rất ưa nhìn. Đầu tôi to ra và nổi từng tảng, rất bướng. Hai cái răng đen nhánh lúc nào cũng nhai ngoàm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc. Sợi râu tôi dài và uốn cong một vẻ rất đỗi hùng dũng. Tôi lấy làm hãnh diện với bà con về cặp râu ấy lắm. Cứ chốc chốc tôi lại trịnh trọng và khoan thai đưa cả hai chân lên vuốt râu.
Tôi đi đứng oai vệ. Mỗi bước đi, tôi làm điệu dún dẩy các khoeo chân, rung lên rung xuống hai chiếc râu. Cho ra kiểu cách con nhà võ. Tôi tợn lắm. Dám cà khịa với tất cả mọi bà con trong xóm. Khi tôi to tiếng thì ai cũng nhịn, không ai đáp lại. Bởi vì quanh quẩn, ai cũng quen thuộc mình cả. Không nói, có lẽ họ nể hơn là sợ. Nhưng tôi lại tưởng thế là không ai dám ho he. Ấy vậy, tôi cho là tôi giỏi. Những gã xốc nổi thường lầm cử chỉ ngông cuồng là tài ba. Tôi đã quát mấy chị Cào Cào ngụ ngoài đầu bờ, khiến mỗi lần thấy tôi đi qua, các chị phải núp khuôn mặt trái xoan dưới nhánh cỏ, chỉ dám đưa mắt lên nhìn trộm. Thỉnh thoảng, tôi ngứa chân đá một cái, ghẹo anh Gọng Vó lấm láp vừa ngơ ngác dưới đầm lên. Tôi càng tưởng tôi là tay ghê gớm, có thể sắp đứng đầu thiên hạ rồi.
A1. Trả lời thẻ 🔎 vừa rồi: mỗi chi tiết (chép từ Phần 1) miêu tả hình dáng hay cử chỉ, hành động của Dế Mèn? (luyện thêm)
Tranh trong SGK trang 13 vẽ: Dế Mèn — chàng dế thanh niên thân nâu bóng, càng to, hai râu dài uốn cong — đứng dựa vào một tảng đá bên bờ nước, dưới tán lá xanh, một chân đưa lên vuốt râu.
Dế Mèn tự nhận "tôi cho là tôi giỏi". Nhưng ngay sau đó người kể lại nói "Những gã xốc nổi thường lầm cử chỉ ngông cuồng là tài ba". Hai câu này có "cãi nhau" không? Vì sao người kể lại tự chê mình?
Phần 2. Câu chuyện ân hận
Phần này có 12 từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ.
Chao ôi, có biết đâu rằng: hung hăng, hống hách láo chỉ tổ đem thân mà trả nợ những cử chỉ ngu dại của mình thôi. Tôi đã phải trải cảnh như thế. Thoát nạn rồi, mà còn ân hận quá, ân hận mãi. Thế mới biết, nếu đã trót không suy tính, lỡ xảy ra những việc dại dột, dù về sau có hối cũng không thể làm lại được.
Câu chuyện ân hận đầu tiên mà tôi ghi nhớ suốt đời.
Bên hàng xóm tôi có cái hang của Dế Choắt. Dế Choắt là tên tôi đã đặt cho nó một cách chế giễu và trịch thượng thế. Choắt nọ có lẽ cũng trạc tuổi tôi. Nhưng vì Choắt bẩm sinh yếu đuối nên tôi coi thường và gã cũng sợ tôi lắm.
🔮 🔎 Dự đoán: Em dự đoán thế nào về sự việc sắp được kể?
Cái chàng Dế Choắt, người gầy gò và dài lêu nghêu như một gã nghiện thuốc phiện. Đã thanh niên rồi mà cánh chỉ ngắn củn đến giữa lưng, hở cả mạng sườn như người cởi trần mặc áo gi-lê. Đôi càng bè bè, nặng nề, trông đến xấu. Râu ria gì mà cụt có một mẩu, và mặt mũi thì lúc nào cũng ngẩn ngẩn ngơ ngơ. Đã vậy, tính nết lại ăn xổi ở thì (thật chỉ vì ốm đau luôn, không làm được), có một cái hang ở cũng chỉ bới nông sát mặt đất, không biết đào sâu rồi khoét ra nhiều ngách như hang tôi.
Một hôm, tôi sang chơi, thấy trong nhà luộm thuộm, bề bộn, tôi bảo:
– Sao chú mày sinh sống cẩu thả quá như thế! Nhà cửa đâu mà tuềnh toàng. Ngộ có kẻ nào đến phá thì thật chú chết ngay đuôi! Này thử xem: khi chú chui vào tổ, lưng chú phải lồm cồm đụng sát lên tận mặt đất, làm cho ai trên vệ cỏ nhìn sang cũng biết chú đương đi đứng chỗ nào trong tổ. Phỏng thử có thằng chim Cắt nó nhòm thấy, nó tưởng mồi, nó mổ một phát, nhất định trúng giữa lưng chú, thì chú có mà đi đời! Ôi thôi, chú mày ơi! Chú mày có lớn mà chẳng có khôn.
🔎 Theo dõi: Chú ý những lời đối thoại giữa Dế Mèn và Dế Choắt.
A2. Em đọc tiếp. Mỗi phần là lời người kể chuyện hay lời nhân vật? Gán nhãn cho từng phần (luyện thêm)
Ngẫm ra thì tôi chỉ nói lấy sướng miệng tôi. Còn Dế Choắt than thở thế nào, tôi cũng không để tai. Hồi ấy, tôi có tính tự đắc, cứ miệng mình nói tai mình nghe chứ không biết nghe ai, thậm chí cũng chẳng để ý có ai nghe mình không.
Dế Choắt trả lời tôi bằng một giọng rất buồn rầu:
– Thưa anh, em cũng muốn khôn nhưng khôn không được. Đụng đến việc là em thở rồi, không còn hơi sức đâu mà đào bới nữa. Lắm khi em cũng nghĩ nỗi nhà cửa như thế này là nguy hiểm, nhưng em nghèo sức quá, em đã nghĩ ròng rã hàng mấy tháng cũng không biết làm thế nào. Hay là bây giờ em nghĩ thế này… Song anh có cho phép nói em mới dám nói…
Rồi Dế Choắt loanh quanh, băn khoăn. Tôi phải bảo:
– Được, chú mình cứ nói thẳng thừng ra nào.
Dế Choắt nhìn tôi mà rằng:
– Anh đã nghĩ thương em như thế thì hay là anh đào giúp cho em một cái ngách sang bên nhà anh, phòng khi tắt lửa tối đèn có đứa nào đến bắt nạt thì em chạy sang…
Chưa nghe hết câu, tôi đã hếch răng lên, xì một hơi rõ dài. Rồi, với điệu bộ khinh khỉnh, tôi mắng:
– Hức! Thông ngách sang nhà ta? Dễ nghe nhỉ! Chú mày hôi như cú mèo thế này, ta nào chịu được. Thôi, im cái điệu hát mưa dầm sùi sụt ấy đi. Đào tổ nông thì cho chết!
Tôi về, không một chút bận tâm.
Dế Choắt chỉ xin một cái ngách nhỏ "phòng khi tắt lửa tối đèn". Nếu em là Dế Mèn, em sẽ trả lời thế nào?
Phần 3. Một buổi chiều
Phần này có 8 từ khó. Em cứ đọc trước; gặp từ lạ thì mở ra, lật thẻ.
Một buổi chiều, tôi ra đứng cửa hang như mọi khi, xem hoàng hôn xuống.
Mấy hôm nọ, trời mưa lớn, trên những hồ ao quanh bãi trước mặt, nước dâng trắng mênh mông. Nước đầy và nước mới thì cua cá cũng tấp nập xuôi ngược, thế là bao nhiêu cò, sếu, vạc, cốc, le, sâm cầm, vịt trời, bồ nông, mòng két ở các bãi sông xơ xác tận đâu cũng bay cả về vùng nước mới để kiếm mồi. Suốt ngày, họ cãi cọ om bốn góc đầm, có khi chỉ vì tranh một mồi tép. Có những anh Cò gầy vêu vao ngày ngày bì bõm lội bùn tím cả chân mà vẫn hếch mỏ, chẳng được miếng nào. Khổ quá, những kẻ yếu đuối, vật lộn cật lực thế mà cũng không sống nổi. Tôi đứng trong bóng nắng chiều toả xuống ánh nước cửa hang mà suy nghĩ việc đời như thế.
Bỗng thấy chị Cốc từ dưới mặt nước bay lên, đến đậu gần hang tôi, cách có mấy bước. Chừng rớ được món nào, vừa chén xong, chị ta tìm đến đứng chỗ mát rỉa lông, rỉa cánh và chùi mép.
Tính tôi hay nghịch ranh. Chẳng bận đến tôi, tôi cũng nghĩ mưu trêu chị Cốc. Tôi cất tiếng gọi Dế Choắt. Nghe tiếng thưa, tôi hỏi:
🔎 Theo dõi: Lúc rủ Dế Choắt trêu chị Cốc, Dế Mèn có nghĩ đến hậu quả không?
– Chú mình muốn cùng tớ đùa vui không?
– Đùa trò gì? Em đương lên cơn hen đây, hừ hừ…
– Đùa chơi một tí.
– Hừ… hừ… Cái gì thế?
– Con mụ Cốc kia kìa.
Dế Choắt ra cửa, hé mắt nhìn chị Cốc. Rồi hỏi tôi:
– Chị Cốc béo xù đứng trước cửa nhà ta ấy hả?
– Ừ.
– Thôi thôi… hừ hừ… Em xin vái cả sáu tay. Anh đừng trêu vào… Anh phải sợ…
Tôi quắc mắt:
– Sợ gì? Mày bảo tao sợ cái gì? Mày bảo tao còn biết sợ ai hơn tao nữa!
– Thưa anh, thế thì,… hừ hừ… em xin sợ. Mời anh cứ đùa một mình thôi.
Tôi lại mắng Dế Choắt và bảo:
– Giương mắt ra xem tao trêu con mụ Cốc đây này.
Tôi rình đến lúc chị Cốc rỉa cánh quay đầu lại phía cửa tổ tôi, tôi cất giọng véo von:
Cái Cò, cái Vạc, cái Nông,
Ba cái cùng béo, vặt lông cái nào?
Vặt lông cái Cốc cho tao,
Tao nấu, tao nướng, tao xào, tao ăn.
Chị Cốc thoạt nghe tiếng hát từ trong đất văng vẳng lên, không hiểu như thế nào, giật nảy hai đầu cánh, muốn bay. Đến khi định thần lại, chị mới trợn tròn mắt, giương cánh lên như sắp đánh nhau. Chị lò dò về phía cửa hang tôi, hỏi:
– Đứa nào cạnh khoé gì tao thế? Đứa nào cạnh khoé gì tao thế?
A3. Em đọc tiếp bốn câu. Lúc nằm trong hang, Dế Mèn nghĩ gì? Bấm vào câu kể lại ý nghĩ ấy (luyện thêm)
Tôi chui tọt ngay vào hang, lên giường nằm khểnh bắt chân chữ ngũ. Bụng nghĩ thú vị: "Mày tức thì mày cứ tức, mày ghè vỡ đầu mày ra cho nhỏ đi, nhỏ đến đâu thì mày cũng không chui nổi vào tổ tao đâu!".
Một tai hoạ đến mà đứa ích kỉ thì không thể biết trước được. Đó là: không trông thấy tôi, nhưng chị Cốc đã trông thấy Dế Choắt đang loay hoay trong cửa hang.
Phần 4. Tai hoạ
Từ khó trong phần này:
Chị Cốc liền quát lớn:
– Mày nói gì?
– Lạy chị, em nói gì đâu!
Rồi Dế Choắt lủi vào.
– Chối hả? Chối này! Chối này!
Tranh trong SGK trang 17 vẽ: chị Cốc lông đen, cổ dài, mỏ nhọn màu hồng nhạt, đang cúi rạp đầu chĩa mỏ về phía cửa hang bên bờ nước; trong cửa hang là gương mặt Dế Choắt đang hoảng sợ.
Mỗi câu "Chối này" chị Cốc lại giáng một mỏ xuống. Mỏ Cốc như cái dùi sắt, chọc xuyên cả đất. Rúc trong hang mà bị trúng hai mỏ, Choắt quẹo xương sống lăn ra kêu váng. Núp tận đáy đất mà tôi cũng khiếp, nằm im thít. Như đã hả cơn tức, chị Cốc đứng rỉa lông cánh một lát nữa rồi lại bay là xuống đầm nước, không chút để ý đến cảnh khổ đau vừa gây ra.
🔎 Theo dõi: Điều gì đã xảy ra với Dế Choắt? Dế Mèn đã làm gì khi chứng kiến điều đó?
Biết chị Cốc đi rồi, tôi mới mon men bò lên. Trông thấy tôi, Dế Choắt khóc thảm thiết.
Tôi hỏi một câu ngớ ngẩn:
– Sao? Sao?
A4. 🔎 Theo dõi: Chú ý những từ ngữ miêu tả cảm xúc của Dế Mèn. Em đọc tiếp, bấm vào các từ ngữ ấy (luyện thêm)
Choắt không dậy được nữa, nằm thoi thóp. Thấy thế tôi hốt hoảng quỳ xuống, nâng đầu Choắt lên mà than rằng:
– Nào tôi đâu biết cơ sự lại ra nông nỗi này! Tôi hối lắm. Tôi hối hận lắm! Anh mà chết là chỉ tại cái tội ngông cuồng dại dột của tôi. Tôi biết làm thế nào bây giờ?
Tôi không ngờ Dế Choắt nói với tôi một câu như thế này:
– Thôi, tôi ốm yếu quá rồi, chết cũng được. Nhưng trước khi nhắm mắt, tôi khuyên anh: ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy.
Thế rồi Dế Choắt tắt thở. Tôi thương lắm. Vừa thương vừa ăn năn tội mình. Giá tôi không trêu chị Cốc thì đâu đến nỗi Choắt việc gì. Cả tôi nữa, nếu không nhanh chân chạy vào hang thì tôi cũng chết toi rồi.
Tôi đem xác Dế Choắt đến chôn vào một vùng cỏ bùm tum. Tôi đắp thành nấm mộ to. Tôi đứng lặng giờ lâu, nghĩ về bài học đường đời đầu tiên.
(Tô Hoài – Tác phẩm văn học được Giải thưởng Hồ Chí Minh, quyển II, NXB Văn học, Hà Nội, 2005, tr. 874 – 880)
Đọc xong rồi. Điều xảy ra có giống dự đoán của em không? Chỗ nào làm em bất ngờ nhất?
2.3. Sau khi đọc
- Tô Hoài (1920 – 2014) tên khai sinh là Nguyễn Sen, quê ở Hà Nội. Ông là nhà văn có vốn sống rất phong phú; năng lực quan sát và miêu tả tinh tế; lối văn giàu hình ảnh, nhịp điệu; ngôn ngữ chân thực, gần gũi với đời sống. Tô Hoài đóng góp cho nền văn học Việt Nam hiện đại hơn 100 tác phẩm, trong đó có nhiều truyện viết cho thiếu nhi như: Võ sĩ Bọ Ngựa, Dê và Lợn, Đôi ri đá, Dế Mèn phiêu lưu kí, Đảo hoang, Chuyện nỏ thần, Nhà Chử,…
- Dế Mèn phiêu lưu kí là truyện đồng thoại nổi tiếng nhất của Tô Hoài, được trẻ em rất yêu thích. Năm 1941, Tô Hoài xuất bản truyện Con Dế Mèn; sau đó tác giả viết thêm Dế Mèn phiêu lưu kí. Năm 1954, nhà văn gộp hai tác phẩm trên thành Dế Mèn phiêu lưu kí.
SGK trang 19 in ảnh chân dung nhà văn: Tô Hoài đội mũ phớt màu xám, mặc áo khoác sáng màu, đang mỉm cười.
Dế Mèn phiêu lưu kí là tác phẩm văn học Việt Nam được dịch ra gần 40 thứ tiếng trên thế giới. Dế Mèn phiêu lưu kí đã được chuyển thể thành truyện tranh, phim hoạt hình và được nhiều hoạ sĩ vẽ minh hoạ.
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Câu chuyện được kể bằng lời của nhân vật nào? Kể theo ngôi thứ mấy?
(gợi mở) Tìm từ người kể dùng để tự gọi mình trong câu đầu tiên của văn bản. Rồi đối chiếu với hộp 📌 Người kể chuyện: người kể có trực tiếp xuất hiện trong truyện không?
2.Đọc phần một đoạn trích, nêu một số chi tiết miêu tả Dế Mèn khiến em liên tưởng tới đặc điểm của con người. Lối miêu tả này thường được sử dụng ở loại truyện nào?
(gợi mở) Đọc lại Phần 1. Tìm những việc, những cảm xúc mà một con dế thật không có, chỉ con người mới có. Rồi nhớ lại hộp 📌 Truyện và truyện đồng thoại: nhân vật vừa mang gì, vừa mang gì?
3.Em thích hoặc không thích điều gì trong cách Dế Mèn tự miêu tả và đánh giá về bản thân ở phần một? Vì sao?
(gợi mở) Câu hỏi mở. Chọn một điều em thích và một điều em không thích, mỗi điều dẫn một câu trong Phần 1. Đọc thật kĩ những câu có chữ tưởng.
Em đã ghi điều hài lòng và chưa hài lòng về mình. Em tự nhìn mình khác Dế Mèn tự nhìn mình ở chỗ nào?
4.Dế Mèn đã nói gì khi sang thăm nhà Dế Choắt và khi Dế Choắt nhờ giúp đỡ? Những lời nói đó thể hiện thái độ gì của Dế Mèn?
- Chép lại hai lời nói của Dế Mèn (lần sang thăm; lần Dế Choắt nhờ đào ngách).
- Để ý Dế Mèn gọi Dế Choắt là gì, tự xưng là gì, và điệu bộ đi kèm lời nói.
- Từ đó gọi tên thái độ.
A6. Trước khi trả lời câu 5, em xếp lại các sự việc chính của đoạn trích theo đúng trình tự (luyện thêm)
- Dế Mèn khoe đôi càng, bộ râu, cà khịa với cả xóm
- Dế Mèn sang chơi, chê nhà Dế Choắt tuềnh toàng
- Dế Mèn từ chối đào ngách giúp Dế Choắt
- Dế Mèn hát trêu chị Cốc rồi chui tọt vào hang
- Chị Cốc giáng mỏ xuống, Dế Choắt lăn ra kêu váng
- Dế Mèn đắp mộ cho Dế Choắt, đứng lặng giờ lâu
5.Chứng kiến cái chết của Dế Choắt, Dế Mèn đã có những cảm xúc, suy nghĩ gì? Những cảm xúc, suy nghĩ đó cho thấy sự thay đổi nào ở Dế Mèn?
(gợi mở) Dùng các từ em đã tìm ở bài A4. Rồi so cách Dế Mèn xưng hô với Dế Choắt lúc đầu và lúc Choắt sắp chết. Có gì khác?
6.Theo em, từ những trải nghiệm đáng nhớ, Dế Mèn đã rút ra được bài học gì?
(gợi mở) Có hai chỗ trong văn bản nói thẳng ra bài học — một ở đầu Phần 2, một là lời khuyên của Dế Choắt. Tìm hai chỗ đó rồi nói lại bằng lời của em.
7.Nêu hình dung của em về nhân vật Dế Choắt. Nếu gặp một người bạn có đặc điểm giống như Dế Choắt, em sẽ đối xử với bạn như thế nào?
- Hình dung ngoại hình — đọc đoạn tả Dế Choắt ở Phần 2.
- Hình dung tính nết — chú ý chi tiết người kể đặt trong ngoặc đơn, và cách Dế Choắt nói năng.
- Phần thứ hai là câu hỏi mở: nói một việc cụ thể em sẽ làm, không chỉ nói "em sẽ giúp bạn".
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào? Chi tiết nào trong truyện làm em nhớ nhất? Nhớ lại câu hỏi 🦗 ở màn hình đầu: em đã từng thấy mình giỏi hơn mọi người chưa?
2.4. Viết kết nối với đọc
✎Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) kể lại một sự việc trong đoạn trích Bài học đường đời đầu tiên bằng lời của một nhân vật do em tự chọn.
- Chọn nhân vật kể: Dế Choắt, chị Cốc, hay một nhân vật chỉ được nhắc tới (chị Cào Cào, anh Gọng Vó)…
- Chọn một sự việc (chỉ một): Dế Mèn sang chơi nhà Dế Choắt; Dế Mèn trêu chị Cốc; Dế Choắt bị chị Cốc mổ…
- Đổi ngôi kể: nhân vật em chọn xưng "tôi". Nếu em chọn chị Cốc, câu "Chị Cốc thoạt nghe tiếng hát từ trong đất văng vẳng lên…" phải kể lại theo cái nhìn của chị Cốc.
- Giữ đúng sự việc trong truyện — không thêm những việc truyện không kể (chị Cốc không biết người hát là Dế Mèn, vì trong truyện chị "không trông thấy tôi").
- Viết thành một đoạn: lùi đầu dòng một lần, viết liền, 5 – 7 câu.
"Tôi là Dế Choắt, cái tên mà anh Dế Mèn hàng xóm đã đặt cho tôi."
✏️ Ghi ý trước khi viết — Nhân vật em chọn: … / Sự việc em kể: … / Nhân vật ấy cảm thấy gì: …
☑️ Bảng kiểm đoạn văn — viết xong, em tự đánh dấu từng dòng.
| Yêu cầu | Đạt? |
|---|---|
| Đúng hình thức một đoạn văn, khoảng 5 – 7 câu | |
| Người kể là nhân vật em chọn, xưng "tôi" nhất quán từ đầu đến cuối | |
| Kể đúng một sự việc có trong đoạn trích, không bịa thêm | |
| Có ít nhất một câu nói lên cảm xúc hoặc suy nghĩ của nhân vật kể | |
| Không mắc lỗi chính tả, dấu câu |
Gợi ý trả lời — Văn bản 1
Trong khi đọc
- Thẻ hình dáng – cử chỉ – hành động: xem đáp án A1. Cuối Phần 1, các việc gây sự với mọi người nhiều dần lên: "Dám cà khịa với tất cả mọi bà con trong xóm", "quát mấy chị Cào Cào", "ngứa chân đá một cái, ghẹo anh Gọng Vó".
- Thẻ dự đoán: không có đáp án đúng – sai; em đối chiếu ở ô Mở lại dự đoán sau đoạn kết.
- Thẻ đối thoại: Dế Mèn gọi Dế Choắt là "chú mày", "chú mình", tự xưng "ta"; Dế Choắt gọi Dế Mèn là "anh", tự xưng "em", mở đầu bằng "Thưa anh".
- Thẻ hậu quả: không. Ngay trước thẻ, Dế Mèn tự nói "Tính tôi hay nghịch ranh. Chẳng bận đến tôi, tôi cũng nghĩ mưu trêu chị Cốc." Khi chui vào hang, Mèn chỉ "Bụng nghĩ thú vị" rằng chị Cốc "không chui nổi vào tổ tao đâu!" — chỉ nghĩ đến chuyện mình an toàn, không nghĩ đến Dế Choắt.
- Thẻ chuyện xảy ra với Dế Choắt: chị Cốc tưởng Choắt hát, giáng hai mỏ, Choắt "quẹo xương sống lăn ra kêu váng". Dế Mèn thì "Núp tận đáy đất mà tôi cũng khiếp, nằm im thít", đợi chị Cốc đi rồi "mới mon men bò lên".
- Thẻ cảm xúc: xem đáp án A4; đọc tiếp còn có "Tôi thương lắm. Vừa thương vừa ăn năn tội mình", và "đứng lặng giờ lâu".
Luyện thêm: A1 — hình dáng: Đôi càng tôi mẫm bóng; Những cái vuốt ở chân, ở khoeo cứ cứng dần và nhọn hoắt; Hai cái răng đen nhánh; Sợi râu tôi dài và uốn cong; cử chỉ, hành động: tôi co cẳng lên, đạp phanh phách vào các ngọn cỏ; tôi làm điệu dún dẩy các khoeo chân; quát mấy chị Cào Cào; ghẹo anh Gọng Vó. A2 — lời người kể chuyện: phần Ngẫm ra…, Dế Choắt trả lời tôi…, Rồi Dế Choắt loanh quanh…; lời nhân vật: – Thưa anh… (Dế Choắt), – Được, chú mình… (Dế Mèn). A3 — câu Bụng nghĩ thú vị: "Mày tức thì mày cứ tức…". A4 — hốt hoảng, hối, hối hận. A5 — (b). A6 — khoe càng, cà khịa → chê nhà Dế Choắt → từ chối đào ngách → hát trêu chị Cốc → chị Cốc mổ Dế Choắt → đắp mộ, đứng lặng.
Trả lời câu hỏi
1. Câu chuyện được kể bằng lời của Dế Mèn. Dế Mèn xưng "tôi" ("Bởi tôi ăn uống điều độ…"), kể chuyện chính mình tham gia → người kể chuyện ngôi thứ nhất. Tô Hoài là tác giả, người viết ra truyện.
2. Một số chi tiết gợi đặc điểm con người: "tôi đã trở thành một chàng dế thanh niên cường tráng"; "Đôi cánh tôi … bây giờ thành cái áo dài kín xuống tận chấm đuôi"; "Tôi lấy làm hãnh diện với bà con về cặp râu ấy lắm"; "Cứ chốc chốc tôi lại trịnh trọng và khoan thai đưa cả hai chân lên vuốt râu"; "Tôi đi đứng oai vệ… Cho ra kiểu cách con nhà võ"; "Dám cà khịa với tất cả mọi bà con trong xóm". Lối miêu tả vừa giữ đặc tính loài dế (càng, vuốt, râu, cánh) vừa cho nhân vật cảm xúc, tính cách như người → thường dùng trong truyện đồng thoại.
3. Câu mở — không có đáp án duy nhất. Một câu trả lời có căn cứ, ví dụ: em thích cách Dế Mèn tả mình rất cụ thể, như "Những ngọn cỏ gãy rạp, y như có nhát dao vừa lia qua", đọc là hình dung được Dế Mèn khoẻ; em không thích việc Dế Mèn tự cho là giỏi chỉ vì mọi người nhịn mình: "Ấy vậy, tôi cho là tôi giỏi", trong khi thật ra "có lẽ họ nể hơn là sợ". Chú ý: chính người kể (Dế Mèn lúc đã lớn khôn) cũng tự chê mình ở câu "Những gã xốc nổi thường lầm cử chỉ ngông cuồng là tài ba."
4. Khi sang thăm: "Sao chú mày sinh sống cẩu thả quá như thế! Nhà cửa đâu mà tuềnh toàng…", "Chú mày có lớn mà chẳng có khôn." Người kể thừa nhận: "Ngẫm ra thì tôi chỉ nói lấy sướng miệng tôi." Khi Dế Choắt nhờ đào ngách: Dế Mèn "hếch răng lên, xì một hơi rõ dài", "với điệu bộ khinh khỉnh" mắng: "Hức! Thông ngách sang nhà ta? Dễ nghe nhỉ! Chú mày hôi như cú mèo thế này, ta nào chịu được. Thôi, im cái điệu hát mưa dầm sùi sụt ấy đi. Đào tổ nông thì cho chết!" Thái độ: coi thường, trịch thượng, khinh khỉnh với bạn yếu; ích kỉ, không chịu giúp đỡ. Sau đó "Tôi về, không một chút bận tâm."
5. Cảm xúc, suy nghĩ: "hốt hoảng quỳ xuống, nâng đầu Choắt lên"; "Tôi hối lắm. Tôi hối hận lắm! Anh mà chết là chỉ tại cái tội ngông cuồng dại dột của tôi."; "Tôi thương lắm. Vừa thương vừa ăn năn tội mình."; nghĩ "Giá tôi không trêu chị Cốc thì đâu đến nỗi Choắt việc gì"; chôn Choắt, "đắp thành nấm mộ to", "đứng lặng giờ lâu". Sự thay đổi: từ kiêu căng, coi thường bạn sang biết nhận lỗi, biết hối hận, biết thương bạn. Bằng chứng rõ nhất là cách xưng hô: lúc đầu "ta" – "chú mày", lúc này Dế Mèn xưng "tôi" và gọi Dế Choắt là "anh".
6. Bài học: không được hung hăng, kiêu căng, hống hách; làm gì cũng phải suy nghĩ trước. Bằng chứng: đầu Phần 2: "hung hăng, hống hách láo chỉ tổ đem thân mà trả nợ những cử chỉ ngu dại của mình thôi" và "nếu đã trót không suy tính, lỡ xảy ra những việc dại dột, dù về sau có hối cũng không thể làm lại được"; lời Dế Choắt: "ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ, sớm muộn rồi cũng mang vạ vào mình đấy." Em có thể nói thêm bằng lời mình: phải biết thương và giúp đỡ người yếu hơn.
7. Hình dung: ngoại hình ốm yếu — "người gầy gò và dài lêu nghêu", "cánh chỉ ngắn củn đến giữa lưng", "Râu ria gì mà cụt có một mẩu", đang "lên cơn hen". Tính nết: nhút nhát, nhún nhường ("Thưa anh", "Song anh có cho phép nói em mới dám nói…"); sống tạm bợ nhưng "thật chỉ vì ốm đau luôn, không làm được"; cuối cùng không oán trách mà còn khuyên Dế Mèn → hiền lành, biết tha thứ. Phần đối xử: câu mở. Câu trả lời tốt nêu việc làm cụ thể (ví dụ: giúp bạn làm việc nặng, không đặt biệt danh chế giễu như Dế Mèn đã đặt tên "Dế Choắt", bênh bạn khi bạn bị bắt nạt).
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đối chiếu bảng kiểm. Đoạn văn tốt giữ đúng một ngôi kể từ đầu đến cuối, kể đúng sự việc của truyện, và có ít nhất một câu cho thấy nhân vật kể nghĩ gì, cảm thấy gì.
3. Thực hành tiếng Việt (trang 20): Từ đơn và từ phức
Sau chặng này, em phân biệt được từ đơn, từ ghép, từ láy, tìm được từ láy mô phỏng âm thanh, hiểu nghĩa một số từ ngữ, thành ngữ trong truyện, và tìm được câu văn có dùng so sánh.
3.1. Từ đơn và từ phức
- Quan sát những từ sau đây để nhận biết từ đơn và từ phức: tôi, dế, đi, nhọn hoắt, cá đuôi cờ, ngơ ngác, lêu nghêu, bè bè.
- Có thể thấy, trong những từ này, các từ tôi, dế, đi là từ đơn vì mỗi từ chỉ có một tiếng.
- Nhọn hoắt, cá đuôi cờ, ngơ ngác, lêu nghêu, bè bè là những từ phức vì mỗi từ gồm có hai hoặc nhiều hơn hai tiếng. Trong những từ phức trên đây, các từ nhọn hoắt, cá đuôi cờ là từ ghép vì các tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa. Các từ ngơ ngác, lêu nghêu, bè bè là từ láy vì giữa các tiếng chỉ có quan hệ với nhau về âm: lặp lại âm đầu (ngơ ngác), lặp lại vần (lêu nghêu), lặp lại cả âm đầu và vần (bè bè).
- Đếm số tiếng → một tiếng: từ đơn; hai tiếng trở lên: từ phức.
- Với từ phức: tách từng tiếng ra, hỏi các tiếng ấy có quan hệ với nhau về nghĩa không.
- Các tiếng quan hệ về nghĩa → từ ghép; các tiếng chỉ giống nhau về âm (âm đầu, vần, hoặc cả hai) → từ láy.
B1. Các từ sau đều có trong Bài học đường đời đầu tiên. Xếp mỗi từ vào đúng nhóm (luyện thêm)
1.Kẻ bảng dưới đây vào vở và điền các từ in đậm trong đoạn văn sau vào ô phù hợp:
Đôi cánh tôi, trước kia ngắn hủn hoẳn bây giờ thành cái áo dài kín xuống tận chấm đuôi. Mỗi khi tôi vũ lên, đã nghe tiếng phành phạch giòn giã. Lúc tôi đi bách bộ thì cả người tôi rung rinh một màu nâu bóng mỡ soi gương được và rất ưa nhìn.
(gợi mở) Có 9 từ in đậm. Đếm tiếng trước: từ nào một tiếng? Với các từ hai tiếng, đọc to lên nghe xem cặp nào "vang" giống nhau ở đầu; rồi tách tiếng để xem các tiếng có quan hệ về nghĩa không.
SGK kẻ bảng hai cột lớn: Từ đơn | Từ phức (cột Từ phức chia đôi: Từ ghép, Từ láy). Em điền ngay vào bảng dưới đây:
🗂️ Bảng của em — mỗi ô ghi những từ in đậm thuộc loại ấy.
| Từ đơn | Từ phức — Từ ghép | Từ phức — Từ láy |
|---|---|---|
2.Trong Bài học đường đời đầu tiên có những từ láy mô phỏng âm thanh như: véo von, hừ hừ. Hãy tìm thêm những từ láy khác thuộc loại này ở trong văn bản.
(gợi mở) Tìm ở những chỗ có tiếng động trong truyện: Dế Mèn làm gì thì phát ra tiếng? Có tiếng gì vọng tới tai chị Cốc?
🔊 Những từ láy mô phỏng âm thanh em tự tìm được (tìm xong mới làm bài B2 dưới đây):
B2. Bấm vào những từ láy mô phỏng âm thanh (luyện thêm — các câu chép từ truyện, không liền nhau)
Cẩn thận: có những từ láy nhưng không mô phỏng âm thanh.
Mỗi khi tôi vũ lên, đã nghe tiếng phành phạch giòn giã.
Nước đầy và nước mới thì cua cá cũng tấp nập xuôi ngược, …
…ở các bãi sông xơ xác tận đâu cũng bay cả về vùng nước mới để kiếm mồi.
Chị Cốc thoạt nghe tiếng hát từ trong đất văng vẳng lên, …
Chị lò dò về phía cửa hang tôi, hỏi:
3.Tìm và nêu tác dụng của từ láy trong các câu sau:
– Thỉnh thoảng, muốn thử sự lợi hại của những chiếc vuốt, tôi co cẳng lên, đạp phanh phách vào các ngọn cỏ.
– Hai cái răng đen nhánh lúc nào cũng nhai ngoàm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc.
(gợi mở) Thử bỏ từ láy đi rồi đọc lại hai câu. Câu văn mất đi điều gì? Người đọc còn "nghe" thấy gì không?
3.2. Nghĩa của từ ngữ
4.Từ ngữ trong Bài học đường đời đầu tiên được dùng rất sáng tạo. Một số từ ngữ được dùng theo nghĩa khác với nghĩa thông thường, chẳng hạn nghèo trong nghèo sức, mưa dầm sùi sụt trong điệu hát mưa dầm sùi sụt. Hãy giải thích nghĩa thông thường của nghèo, mưa dầm sùi sụt và nghĩa trong văn bản của những từ ngữ này.
- Ngoài đời, người ta nói "nhà nghèo" là nói thiếu cái gì?
- Đọc lại câu của Dế Choắt có chữ nghèo sức — Choắt thiếu cái gì?
- Với mưa dầm sùi sụt, nghĩ xem cơn mưa ấy kéo dài hay chóng tạnh, vui hay buồn — rồi xem Dế Mèn đang gọi cái gì của Dế Choắt là "điệu hát mưa dầm sùi sụt".
B3. Trước khi đặt câu ở câu 5, em ôn nghĩa (theo chú thích SGK) của bốn từ ngữ trong truyện (luyện thêm)
5.Đặt câu với mỗi thành ngữ sau: ăn xổi ở thì, tắt lửa tối đèn, hôi như cú mèo.
(gợi mở) Dùng nghĩa em vừa ghép ở bài B3. Hôi như cú mèo không có chú thích — em đoán nghĩa qua câu Dế Mèn nói: "Chú mày hôi như cú mèo thế này, ta nào chịu được." Chú ý: đây là cách nói chê bai, nặng lời, không nên dùng để nói về bạn bè.
✏️ Ba câu của em, mỗi câu một thành ngữ:
3.3. Biện pháp tu từ
So sánh là đối chiếu sự vật này với sự vật khác có nét giống nhau, thường có từ so sánh như như, là, bằng, tựa… Một câu so sánh thường có: vế được so sánh – từ so sánh – vế dùng để so sánh.
6.Trong đoạn trích Bài học đường đời đầu tiên có những hình ảnh so sánh thú vị, sinh động. Hãy tìm một số câu văn có sử dụng biện pháp tu từ so sánh trong văn bản này và chỉ ra tác dụng của biện pháp tu từ đó.
- Dò văn bản tìm từ so sánh.
- Với mỗi câu, kẻ ba cột: cái gì được so sánh – từ so sánh – so sánh với cái gì.
- Hỏi: nhờ hình ảnh so sánh, em hình dung ra điều gì rõ hơn?
🔍 Các câu so sánh em tự tìm được (tìm xong mới làm bài B4 dưới đây):
B4. Trong sáu câu chép từ truyện (không liền nhau), bấm vào những câu có dùng so sánh (luyện thêm)
Cẩn thận: chữ như không phải lúc nào cũng là từ so sánh.
Những ngọn cỏ gãy rạp, y như có nhát dao vừa lia qua.
Tôi đã phải trải cảnh như thế.
Đã thanh niên rồi mà cánh chỉ ngắn củn đến giữa lưng, hở cả mạng sườn như người cởi trần mặc áo gi-lê.
Sao chú mày sinh sống cẩu thả quá như thế!
Mỏ Cốc như cái dùi sắt, chọc xuyên cả đất.
Choắt không dậy được nữa, nằm thoi thóp.
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 20)
Luyện thêm: B1 — từ ghép: hùng dũng, nhà cửa, mặt đất, bà con; từ láy: xơ xác, loanh quanh, bì bõm, loay hoay. B2 — phành phạch, văng vẳng. B3 — ăn xổi ở thì: cách sống tạm bợ…; tắt lửa tối đèn: tình huống bất trắc…; trịch thượng: ra vẻ bề trên…; xốc nổi: hăng hái nhưng thiếu chín chắn. B4 — các câu có y như có nhát dao, như người cởi trần, như cái dùi sắt.
1.
| Từ đơn | Từ ghép | Từ láy |
|---|---|---|
| tôi, nghe, người | bóng mỡ, ưa nhìn | hủn hoẳn, phành phạch, giòn giã, rung rinh |
Đủ 9 từ: ba từ một tiếng, hai từ các tiếng quan hệ về nghĩa, bốn từ các tiếng giống nhau về âm. Bóng mỡ: bóng và mỡ đều có nghĩa, ghép lại chỉ màu bóng như có mỡ → ghép. Ưa nhìn: ưa (thích) + nhìn → ghép. Hủn hoẳn (lặp âm đầu h), phành phạch (lặp âm đầu ph), giòn giã (lặp âm đầu gi), rung rinh (lặp âm đầu r) → láy. Chú ý: giòn có nghĩa riêng nhưng giã ở đây không mang nghĩa, hai tiếng gắn với nhau vì giống âm đầu → láy.
2. Từ láy mô phỏng âm thanh trong văn bản: phanh phách (đạp phanh phách vào các ngọn cỏ), phành phạch (tiếng phành phạch giòn giã), ngoàm ngoạp (nhai ngoàm ngoạp), văng vẳng (tiếng hát từ trong đất văng vẳng lên). Có thể kể thêm bì bõm (tiếng lội bùn, lội nước).
3. Câu 1: từ láy phanh phách — gợi âm thanh mạnh, dứt khoát, liên tiếp khi Dế Mèn đạp vào cỏ → cho thấy đôi càng rất khoẻ và vẻ hăng hái, thích thử sức của Dế Mèn. Câu 2: từ láy ngoàm ngoạp — gợi động tác nhai nhiều, liên tục, nhanh → cho thấy hàm răng khoẻ; đi cùng hình ảnh "như hai lưỡi liềm máy làm việc" càng làm nổi bật sức mạnh của Dế Mèn. Tác dụng chung: câu văn sinh động, người đọc như nghe thấy âm thanh và hình dung rõ vẻ cường tráng của nhân vật; qua đó thấy Dế Mèn rất tự hào về chính mình.
4. Nghèo — nghĩa thông thường: thiếu thốn tiền bạc, của cải. Trong "em nghèo sức quá": thiếu sức, sức khoẻ yếu. Mưa dầm sùi sụt — nghĩa thông thường: mưa kéo dài nhiều ngày, rả rích không dứt, gợi cảm giác buồn. Trong "điệu hát mưa dầm sùi sụt": Dế Mèn chê lời than thở của Dế Choắt là kể lể dai dẳng, buồn rầu, nghe chán tai — cho thấy Dế Mèn không muốn nghe bạn.
5. Câu tham khảo — em nên tự đặt câu khác, miễn là dùng đúng nghĩa: Anh ấy sống kiểu ăn xổi ở thì, chẳng bao giờ tính chuyện lâu dài. / Hàng xóm với nhau, lúc tắt lửa tối đèn phải biết giúp đỡ nhau. / Đôi giày để trong cặp cả tuần, bốc mùi hôi như cú mèo. Tự kiểm tra: mỗi câu dùng thành ngữ đúng nghĩa trong chú thích (sống tạm bợ / lúc khó khăn cần giúp đỡ / rất hôi).
6. Một số câu so sánh (chép từ văn bản):
| Câu văn | Được so sánh | Từ so sánh | So sánh với | Tác dụng |
|---|---|---|---|---|
| "Những ngọn cỏ gãy rạp, y như có nhát dao vừa lia qua." | cỏ gãy rạp | y như | nhát dao vừa lia qua | cú đạp mạnh, sắc; vuốt Dế Mèn lợi hại |
| "Hai cái răng đen nhánh lúc nào cũng nhai ngoàm ngoạp như hai lưỡi liềm máy làm việc." | hai cái răng | như | hai lưỡi liềm máy | răng khoẻ, hoạt động liên tục như máy |
| "Cái chàng Dế Choắt, người gầy gò và dài lêu nghêu như một gã nghiện thuốc phiện." | người Dế Choắt | như | gã nghiện thuốc phiện | nhấn mạnh vẻ gầy gò, ốm yếu |
| "Đã thanh niên rồi mà cánh chỉ ngắn củn đến giữa lưng, hở cả mạng sườn như người cởi trần mặc áo gi-lê." | cánh Dế Choắt | như | người cởi trần mặc áo gi-lê | cánh ngắn, trông khó coi, gợi cười |
| "Chú mày hôi như cú mèo thế này, ta nào chịu được." | Dế Choắt | như | cú mèo | lời chê bai nặng nề, khinh miệt của Dế Mèn |
| "Mỏ Cốc như cái dùi sắt, chọc xuyên cả đất." | mỏ Cốc | như | cái dùi sắt | mỏ cứng, nhọn, rất nguy hiểm |
Tác dụng chung: làm hình ảnh cụ thể, sinh động, dễ hình dung; góp phần khắc hoạ đặc điểm từng nhân vật.
4. Văn bản 2. Nếu cậu muốn có một người bạn… (trích Hoàng tử bé, Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri)
Sau chặng này, em theo dõi được cuộc trò chuyện giữa hoàng tử bé và cáo, nói được cảm hoá nghĩa là gì qua lời cáo, và giải thích được vì sao cáo là một nhân vật của truyện đồng thoại.
SGK trang 21 – 25.
4.1. Trước khi đọc
1.Hãy ghi lại một số từ miêu tả cảm xúc của em khi nghĩ về một người bạn thân. Điều gì khiến các em trở thành đôi bạn thân?
2.Em và người bạn thân ấy đã làm quen với nhau như thế nào?
(gợi mở) Với câu 2, em nhớ lại: hai bạn thân nhau ngay hôm đầu, hay phải qua một thời gian? Giữ câu trả lời này — lát nữa em sẽ so với cách con cáo muốn làm bạn với hoàng tử bé.
🔮 Nhan đề là Nếu cậu muốn có một người bạn… — câu còn bỏ lửng. Em đoán vế sau của câu ấy sẽ là gì?
Khi vừa đến Trái Đất, hoàng tử bé nhìn thấy một vườn hoa hồng và nhận ra rằng ở hành tinh của mình, cậu chỉ có "một bông hoa tầm thường". Phát hiện này khiến cậu buồn bã, thất vọng, nằm dài trên cỏ và khóc. Đúng lúc đó thì con cáo xuất hiện.
(Nhan đề do người biên soạn đặt.)
4.2. Trong khi đọc — dừng lại ở các thẻ chỉ dẫn
SGK đặt 6 thẻ 🔎 bên lề văn bản. Văn bản gần như toàn là lời nhân vật; cô chia làm bốn phần. Chỗ có dấu […] là SGK lược bớt.
Phần 1. Dưới cây táo
Từ khó trong phần này (mặt sau là chú thích của SGK):
Nếu cậu muốn có một người bạn… — trích Hoàng tử bé, Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri
Thế rồi một con cáo xuất hiện:
– Xin chào – con cáo nói.
– Xin chào – hoàng tử bé lịch sự trả lời rồi quay người lại nhưng không nhìn thấy gì.
🔎 Theo dõi: Những lời đối thoại giữa hoàng tử bé và cáo. Mỗi lời thoại, em xác định: ai nói? (Nhìn phần sau dấu gạch ngang thứ hai: "– con cáo nói", "– Hoàng tử bé hỏi".)
– Mình ở đây – giọng nói vang lên – dưới cây táo…
– Bạn là ai? – Hoàng tử bé hỏi. – Bạn dễ thương quá…
– Mình là cáo – con cáo trả lời.
– Lại đây chơi với mình đi – hoàng tử bé đề nghị nó. – Mình buồn quá…
– Mình không thể chơi với bạn được – con cáo nói. – Mình chưa được cảm hoá.
🔎 Theo dõi: Chú ý từ "cảm hoá" mỗi khi nó xuất hiện. Em đếm dần: mỗi lần gặp từ cảm hoá trong lời văn, em đánh một dấu vào vở (không tính các thẻ 🔎). Đọc hết văn bản, em có bao nhiêu dấu?
– À! Xin lỗi! – Hoàng tử bé thốt lên.
Nhưng sực nhớ ra, cậu hỏi lại:
– "Cảm hoá" nghĩa là gì?
– Bạn không phải người ở đây – con cáo nói – bạn đi tìm gì vậy?
– Mình đi tìm con người. – Hoàng tử bé nói. – "Cảm hoá" nghĩa là gì?
– Con người – con cáo nói – họ có súng và họ đi săn. Thật là phiền toái! Họ còn nuôi gà nữa. Đó là chuyện được nhất ở họ. Bạn có tìm gà không?
– Không, mình đi tìm bạn bè. "Cảm hoá" nghĩa là gì?
– Đó là thứ bị lãng quên lâu lắm rồi. Nó có nghĩa là "làm cho gần gũi hơn…".
– Làm cho gần gũi hơn?
– Chứ sao – con cáo lên giọng. – Bạn đối với mình mới chỉ là một cậu bé giống như cả trăm nghìn cậu bé. Và mình không cần đến bạn. Còn bạn cũng chẳng cần gì đến mình. Mình đối với bạn chỉ là một con cáo giống như cả trăm nghìn con cáo. Nhưng, nếu bạn cảm hoá mình, tụi mình sẽ cần đến nhau. Lúc đó bạn đối với mình sẽ là duy nhất trên đời. Mình đối với bạn sẽ là duy nhất trên đời…
Hoàng tử bé phải hỏi "Cảm hoá nghĩa là gì?" mấy lần thì cáo mới trả lời? Vì sao cậu cứ hỏi mãi?
Phần 2. Cánh đồng lúa mì
Từ khó trong phần này:
– Mình bắt đầu hiểu rồi. Có một bông hoa… Mình nghĩ là nó đã cảm hoá mình…
– Có thể lắm. Trên Trái Đất người ta thấy đủ thứ chuyện…
– Ồ! Không phải trên Trái Đất – hoàng tử bé nói.
Con cáo tỏ ra rất tò mò:
– Trên một hành tinh khác?
– Đúng vậy.
– Có thợ săn trên hành tinh đó không?
– Không.
– Chuyện này, đúng là thú vị! Còn gà?
– Không.
– Chẳng có gì là hoàn hảo – con cáo thở dài.
Nhưng rồi nó quay lại với ý nghĩ lúc nãy:
– Cuộc sống của mình thật đơn điệu. Mình săn gà, con người săn mình. Mọi con gà đều giống nhau, mọi con người đều giống nhau. Cho nên mình hơi chán. Bởi vậy, nếu bạn cảm hoá mình, xem như đời mình đã được chiếu sáng. Mình sẽ biết thêm một tiếng chân khác hẳn mọi bước chân khác.
Tranh trong SGK trang 23 vẽ: trên cánh đồng cỏ vàng, con cáo lông nâu đỏ, đuôi xù trắng đang chồm tới; bên phải, hoàng tử bé tóc vàng, áo xanh lục, khăn quàng cam bay trong gió, đang ngồi quỳ dưới gốc cây táo có quả đỏ.
C1. Em đọc tiếp lời cáo. Mỗi câu nói về cuộc sống của cáo khi chưa được cảm hoá, hay khi được hoàng tử bé cảm hoá? (luyện thêm)
Có ba câu không thuộc loại nào — em để trống.
Những bước chân khác chỉ khiến mình trốn vào lòng đất. Còn bước chân của bạn sẽ gọi mình ra khỏi hang, như là tiếng nhạc. Và nhìn xem! Bạn thấy không, cánh đồng lúa mì đằng kia? Mình không ăn bánh mì. Lúa mì chả có ích gì cho mình. Những đồng lúa mì chẳng gợi nhớ gì cho mình cả. Mà như vậy thì buồn quá! Nhưng bạn có mái tóc vàng óng. Nếu bạn cảm hoá mình thì thật là tuyệt vời! Lúa mì vàng óng ả sẽ làm mình nhớ đến bạn. Và mình sẽ thấy thích tiếng gió trên đồng lúa mì…
🔎 Theo dõi: Cảm nhận khác nhau của cáo về tiếng những bước chân và về cánh đồng lúa mì. (Bài C1 ở trên chính là để em trả lời thẻ này.)
Phần 3. Cảm hoá
Con cáo ngừng lời và nhìn hoàng tử bé chăm chú. Nó nói:
– Bạn làm ơn… cảm hoá mình đi!
– Mình muốn lắm – hoàng tử bé trả lời – nhưng mình không có thời gian. Mình còn phải đi kiếm bạn bè và tìm hiểu nhiều thứ.
– Người ta chỉ hiểu những gì họ đã cảm hoá. […] Nếu muốn có một người bạn, hãy cảm hoá mình đi!
– Cần phải làm sao? – Hoàng tử bé hỏi.
– Cần phải rất kiên nhẫn – con cáo trả lời. – Trước tiên bạn ngồi xa mình một chút, như thế, trên cỏ. Mình sẽ liếc nhìn bạn còn bạn thì không nói gì cả. Lời nói là nguồn gốc của mọi sự hiểu lầm. Nhưng mỗi ngày, bạn có thể ngồi xích lại gần hơn…
🔎 Theo dõi: Cáo đã chỉ cho hoàng tử bé cách "cảm hoá" mình như thế nào? Cáo bảo cần có đức tính gì? Ngày đầu ngồi thế nào, mỗi ngày sau thì sao?
[…] Cứ thế, hoàng tử bé cảm hoá con cáo. Khi gần đến lúc phải ra đi, con cáo nói:
– A!… Mình sẽ khóc mất.
– Lỗi do bạn đó – hoàng tử bé nói – mình không muốn làm bạn đau lòng chút nào, nhưng bạn lại muốn mình cảm hoá bạn…
– Tất nhiên rồi – con cáo nói.
– Nhưng bạn sẽ khóc – hoàng tử bé nói.
– Tất nhiên rồi – con cáo nói.
– Vậy thì bạn chẳng được gì cả.
– Mình được chứ – con cáo nói – bởi vì còn có màu lúa mì.
Sau đó nó nói thêm:
– Hãy thăm lại vườn hoa hồng đi! Bạn sẽ hiểu rằng bông hoa của bạn là duy nhất trên đời. Rồi khi bạn quay lại vĩnh biệt mình, mình sẽ tặng bạn một bí mật làm quà.
Phần 4. Bí mật của cáo
Từ khó trong phần này:
Hoàng tử bé đi thăm lại vườn hoa hồng:
C2. 🔎 Theo dõi: Điều gì khiến những bông hồng trên Trái Đất và bông hồng của hoàng tử bé khác hẳn nhau? Bấm vào câu nói ra lí do những bông hồng ấy "chưa là gì cả" (luyện thêm)
– Các bạn chẳng giống bông hồng của tôi chút nào, các bạn chưa là gì cả – cậu nói với chúng. – Chẳng ai cảm hoá các bạn và các bạn chẳng cảm hoá ai. Các bạn giống như bạn cáo của tôi ngày trước. Hồi đó bạn ấy chỉ là một con cáo như cả trăm ngàn con khác. Nhưng tôi đã biến bạn ấy thành bạn của tôi, và bây giờ bạn ấy trở thành duy nhất trên đời.
[…] Rồi cậu quay lại chỗ con cáo:
– Vĩnh biệt – cậu nói…
– Vĩnh biệt – con cáo nói. – Đây là bí mật của mình. Rất đơn giản: người ta chỉ thấy rõ với trái tim. Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần.
🔎 Theo dõi: Hoàng tử bé đã nhắc lại lời nói nào của cáo? Mỗi lần gặp chữ lặp lại, để cho nhớ, em ghi ra câu hoàng tử bé nhắc lại.
– Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần – hoàng tử bé lặp lại, để cho nhớ.
– Chính thời gian mà bạn bỏ ra cho bông hồng của bạn đã khiến bông hồng của bạn trở nên quan trọng đến thế.
– Chính thời gian mà mình bỏ ra cho bông hồng của mình… – Hoàng tử bé lặp lại, để cho nhớ.
– Con người đã quên mất sự thật này – con cáo nói. – Nhưng bạn thì không được quên. Bạn có trách nhiệm mãi mãi với những gì bạn đã cảm hoá. Bạn có trách nhiệm với bông hồng của bạn…
– Mình có trách nhiệm với bông hồng của mình… – Hoàng tử bé lặp lại, để cho nhớ.
(Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri, Hoàng tử bé, Nguyễn Tấn Đại dịch, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2005, tr. 68 – 75; Nguyễn Tấn Đại hiệu đính bản dịch, 2020)
Tranh trong SGK trang 24 vẽ: hoàng tử bé tóc vàng, khăn quàng cam, lội giữa cánh đồng lúa mì vàng; phía sau là con cáo nâu đỏ với chiếc đuôi xù đang nhìn theo.
Vế sau của câu "Nếu cậu muốn có một người bạn…" nằm ngay trong lời cáo ở Phần 3. Em đã đoán gần đúng chưa?
4.3. Sau khi đọc
- Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri (1900 – 1944) là nhà văn lớn người Pháp. Ông là phi công và từng tham gia chiến đấu trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Hầu hết các tác phẩm của ông lấy đề tài, cảm hứng từ những chuyến bay và cuộc sống của người phi công. Ngòi bút của Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri đậm chất trữ tình, trong trẻo, giàu cảm hứng lãng mạn. Cùng với kiệt tác Hoàng tử bé, ông còn để lại một số tác phẩm xuất sắc như: Bay đêm, Cõi người ta, Phi công thời chiến,…
- Hoàng tử bé là tác phẩm nổi tiếng nhất của Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri.
SGK trang 25 in chân dung nhà văn đội mũ phi công có kính bảo hộ.
Theo chú thích của SGK: Hoàng tử bé gồm 27 chương, kể về câu chuyện diễn ra ở sa mạc Xa-ha-ra (Sahara) "hoang vu không một bóng người". Người kể chuyện là nhân vật "tôi" – một phi công bị rơi máy bay trên sa mạc nên đã có cơ hội được gặp và kết bạn với nhân vật chính của truyện kể này – một hoàng tử từ hành tinh khác tới. Đoạn trích Nếu cậu muốn có một người bạn… (chương XXI) kể về cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa hoàng tử bé và một con cáo trên Trái Đất.
Tên của tác giả Hoàng tử bé đã được dùng để đặt cho một thiên thể: hành tinh 2578 Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri. Hoàng tử bé từng được bình chọn là tác phẩm văn học hay nhất thế kỉ XX của Pháp, được dịch ra hơn 250 thứ tiếng; đã phát hành hơn 200 triệu bản trên toàn thế giới và vẫn tiếp tục được in khoảng 2 triệu bản mỗi năm; được chuyển thể thành truyện tranh, phim,… Đến nay, đã có 8 bản dịch tác phẩm Hoàng tử bé ra tiếng Việt.
Trả lời câu hỏi (SGK) — đi từng bước
1.Hoàng tử bé đến từ đâu và gặp cáo trong hoàn cảnh nào?
(gợi mở) Tìm chỗ cáo hỏi hoàng tử bé về nơi cậu ở (đầu Phần 2). Phần hoàn cảnh: đọc lại chú thích của SGK về hoàn cảnh ngay dưới đây, và lời hoàng tử bé khi vừa gặp cáo.
Khi vừa đến Trái Đất, hoàng tử bé nhìn thấy một vườn hoa hồng và nhận ra rằng ở hành tinh của mình, cậu chỉ có "một bông hoa tầm thường". Phát hiện này khiến cậu buồn bã, thất vọng, nằm dài trên cỏ và khóc. Đúng lúc đó thì con cáo xuất hiện.
2.Từ cảm hoá xuất hiện bao nhiêu lần trong đoạn trích? Qua những lời giải thích của cáo, em hiểu cảm hoá nghĩa là gì?
- Đếm theo số dấu em đã đánh (chỉ đếm trong lời văn của đoạn trích, không đếm các thẻ 🔎).
- Gom các câu cáo giải thích: cảm hoá nghĩa là gì; điều gì xảy ra "nếu bạn cảm hoá mình"; muốn cảm hoá thì cần gì; sau khi cảm hoá thì phải thế nào.
🔢 Em đếm được bao nhiêu lần? Theo lời cáo, cảm hoá là…
3.Điều gì ở hoàng tử bé khiến cáo thiết tha mong được kết bạn với cậu?
(gợi mở) Đọc lại đoạn cáo kể về cuộc sống của mình ở Phần 2: cáo thấy chán vì điều gì? Hoàng tử bé có gì khác với những gì cáo quen gặp?
4.Nếu được hoàng tử bé "cảm hoá", cuộc sống của cáo sẽ thay đổi như thế nào? Qua đó, em cảm nhận được ý nghĩa gì của tình bạn?
(gợi mở) Dùng bài C1: đặt từng câu "khi chưa được cảm hoá" cạnh câu "khi được cảm hoá". Phần ý nghĩa tình bạn: nói bằng lời của em, một hai câu.
5.Khi chia tay hoàng tử bé, cáo đã có những cảm xúc gì? Những cảm xúc ấy có khiến cáo hối tiếc về việc kết bạn với hoàng tử bé không?
(gợi mở) Tìm câu cáo nói khi "gần đến lúc phải ra đi", và câu cáo đáp lại khi hoàng tử bé bảo "Vậy thì bạn chẳng được gì cả."
💭 Lúc cáo nói "Mình sẽ khóc mất", em cảm thấy thế nào? Nhớ lại câu hỏi 🦊 ở màn hình đầu: người bạn thân của em đã "cảm hoá" em như thế nào?
6.Hoàng tử bé đã nhắc lại những lời nói nào của cáo "để cho nhớ"? Nêu cảm nhận của em về ý nghĩa của một trong những lời nói đó.
(gợi mở) Dùng các câu em đã ghi ở thẻ 🔎 cuối cùng. Rồi chọn một câu, giải thích bằng một ví dụ trong đời em.
7.Cáo đã chia sẻ với hoàng tử bé nhiều bài học về tình bạn. Em thấy bài học nào gần gũi và có ý nghĩa nhất với chính mình?
(gợi mở) Câu mở. Nêu bài học + dẫn câu của cáo + kể một chuyện nhỏ của em.
8.Theo em, nhân vật cáo có phải là một nhân vật của truyện đồng thoại không? Vì sao?
(gợi mở) Hộp 📌 nói nhân vật truyện đồng thoại "vừa mang những đặc tính vốn có của loài vật hoặc đồ vật vừa mang đặc điểm của con người". Tìm trong văn bản: những gì cáo làm giống một con cáo thật; những gì cáo làm giống con người.
C3. Mỗi chi tiết (chép từ văn bản) cho thấy đặc tính vốn có của loài cáo hay đặc điểm của con người ở nhân vật cáo? (luyện thêm)
4.4. Viết kết nối với đọc
✎Tưởng tượng và viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) miêu tả cảm xúc của nhân vật cáo sau khi từ biệt hoàng tử bé.
Ba chỗ dựa để em tưởng tượng không bị lạc — lật thẻ, mặt sau là câu trong văn bản:
Chọn: kể bằng lời cáo (xưng "mình" / "tôi") hay bằng lời người kể giấu mình? Chọn một và giữ nhất quán. Cảm xúc có thể thay đổi trong đoạn: buồn lúc đầu → dịu lại khi nhìn đồng lúa mì.
✏️ Ghi ý trước khi viết — Em kể bằng lời ai: … / Cảm xúc lúc đầu: … / Cảm xúc về sau, nhờ đâu: … / Chi tiết em mượn từ văn bản: …
Gợi ý trả lời — Văn bản 2
Trong khi đọc
- Thẻ đối thoại: văn bản là cuộc trò chuyện của hai nhân vật; lời thoại nào cũng có dấu gạch ngang, nhiều lời có thêm phần chỉ người nói ("– con cáo nói", "– Hoàng tử bé hỏi").
- Thẻ "cảm hoá": hoàng tử bé hỏi "Cảm hoá nghĩa là gì?" ba lần thì cáo mới trả lời "Nó có nghĩa là "làm cho gần gũi hơn…"." Cậu hỏi mãi vì cậu thật sự muốn hiểu.
- Thẻ bước chân – lúa mì: xem đáp án C1.
- Thẻ cách cảm hoá: "Cần phải rất kiên nhẫn"; "Trước tiên bạn ngồi xa mình một chút… Nhưng mỗi ngày, bạn có thể ngồi xích lại gần hơn…".
- Thẻ bông hồng: xem đáp án C2. Bông hồng của hoàng tử bé là bông hoa cậu đã chăm sóc, yêu thương.
- Thẻ nhắc lại: ba lời (xem câu 6).
Luyện thêm: C1 — khi chưa được cảm hoá: Những bước chân khác chỉ khiến mình trốn vào lòng đất.; Lúa mì chả có ích gì cho mình.; Những đồng lúa mì chẳng gợi nhớ gì cho mình cả.; Mà như vậy thì buồn quá! — khi được cảm hoá: Còn bước chân của bạn sẽ gọi mình ra khỏi hang, như là tiếng nhạc.; Nếu bạn cảm hoá mình thì thật là tuyệt vời!; Lúa mì vàng óng ả sẽ làm mình nhớ đến bạn.; Và mình sẽ thấy thích tiếng gió trên đồng lúa mì… — để trống: câu chỉ cánh đồng, câu Mình không ăn bánh mì., câu về mái tóc vàng óng. C2 — – Chẳng ai cảm hoá các bạn và các bạn chẳng cảm hoá ai. C3 — đặc tính loài cáo: Mình săn gà; con người săn mình; Mình không ăn bánh mì; trốn vào lòng đất; đặc điểm con người: Mình sẽ khóc mất; Cuộc sống của mình thật đơn điệu; mình sẽ tặng bạn một bí mật làm quà; Xin chào – con cáo nói.
Trả lời câu hỏi
1. Hoàng tử bé đến từ một hành tinh khác ("Ồ! Không phải trên Trái Đất" – "Trên một hành tinh khác?" – "Đúng vậy."). Hoàn cảnh: vừa đến Trái Đất, thấy vườn hoa hồng, cậu nhận ra bông hoa của mình chỉ là "một bông hoa tầm thường", nên buồn bã, nằm dài trên cỏ và khóc; đúng lúc đó cáo xuất hiện. Trong văn bản, cậu nói với cáo: "Mình buồn quá…".
2. Số lần: đếm trong lời văn của đoạn trích (không tính các thẻ 🔎 và phần chú thích), từ cảm hoá xuất hiện 16 lần. Nếu em đếm cả hai thẻ 🔎 có chữ "cảm hoá" thì sẽ ra 18 — hãy nói rõ em đếm theo cách nào. Nghĩa: theo lời cáo, cảm hoá là "làm cho gần gũi hơn…"; khi cảm hoá nhau thì "tụi mình sẽ cần đến nhau", mỗi bên "sẽ là duy nhất trên đời" với bên kia. Muốn cảm hoá phải "rất kiên nhẫn", dành thời gian ("Chính thời gian mà bạn bỏ ra cho bông hồng của bạn…"), và sau đó "có trách nhiệm mãi mãi với những gì bạn đã cảm hoá". → Nói gọn: cảm hoá là kiên nhẫn dành thời gian, tình cảm để làm cho nhau gần gũi, gắn bó, trở thành duy nhất với nhau.
3. Cuộc sống của cáo "thật đơn điệu": "Mình săn gà, con người săn mình. Mọi con gà đều giống nhau, mọi con người đều giống nhau. Cho nên mình hơi chán." Hoàng tử bé khác những con người đi săn: cậu đi tìm bạn bè ("Không, mình đi tìm bạn bè"), lịch sự, thân thiện ("Bạn dễ thương quá…", "Lại đây chơi với mình đi"). Cậu có "mái tóc vàng óng" — nếu thành bạn, màu lúa mì sẽ làm cáo nhớ đến cậu.
4. Thay đổi: "xem như đời mình đã được chiếu sáng"; tiếng bước chân của bạn "như là tiếng nhạc" gọi cáo ra khỏi hang, thay vì bước chân khiến cáo "trốn vào lòng đất"; cánh đồng lúa mì vốn "chẳng gợi nhớ gì" sẽ làm cáo nhớ đến bạn, cáo "sẽ thấy thích tiếng gió trên đồng lúa mì". Ý nghĩa tình bạn (câu mở, ví dụ): tình bạn làm cuộc sống bớt buồn chán, làm những thứ bình thường trở nên có ý nghĩa và đáng yêu.
5. Cảm xúc: buồn, xúc động — "A!… Mình sẽ khóc mất." Không hối tiếc. Khi hoàng tử bé nói "Vậy thì bạn chẳng được gì cả", cáo đáp: "Mình được chứ… bởi vì còn có màu lúa mì." Cáo còn tặng bạn "một bí mật làm quà".
6. Ba lời được nhắc lại "để cho nhớ": "Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần"; "Chính thời gian mà mình bỏ ra cho bông hồng của mình…"; "Mình có trách nhiệm với bông hồng của mình…". Cảm nhận: câu mở. Ví dụ với câu thứ nhất: điều quan trọng nhất ở một người bạn (tấm lòng, sự quan tâm) không nhìn thấy bằng mắt thường mà phải cảm nhận bằng trái tim — đúng như cáo nói "người ta chỉ thấy rõ với trái tim".
7. Câu mở. Câu trả lời tốt nêu rõ bài học, dẫn đúng câu của cáo và gắn với trải nghiệm thật của em (ví dụ: bài học về sự kiên nhẫn khi làm quen một bạn mới).
8. Có. Cáo là con vật được nhân cách hoá, đúng đặc điểm nhân vật truyện đồng thoại. Mang đặc tính loài cáo: sống trong hang ("gọi mình ra khỏi hang", "trốn vào lòng đất"), săn gà ("Mình săn gà"), bị người đi săn ("con người săn mình"), không ăn bánh mì. Mang đặc điểm con người: biết nói, biết chào hỏi, suy nghĩ về cuộc sống, buồn chán, mong có bạn, biết khóc, biết khuyên bạn những điều sâu sắc.
Viết kết nối với đọc: không có đáp án chung. Đoạn văn tốt: một đoạn, 5 – 7 câu; cảm xúc của cáo là trọng tâm; có ít nhất một chi tiết mượn từ văn bản (lúa mì, bước chân, bông hồng…); ngôi kể nhất quán; không lỗi chính tả.
5. Thực hành tiếng Việt (trang 26): Nghĩa của từ ngữ, biện pháp tu từ
Sau chặng này, em giải thích được nghĩa một số từ có yếu tố hoá, dùng đúng các từ đơn điệu, kiên nhẫn, cốt lõi, chỉ ra được ba bộ phận của một phép so sánh, và biết dùng từ ghép, từ láy khi viết đoạn văn.
5.1. Nghĩa của từ ngữ
1.Hoá trong cảm hoá là yếu tố thường đi sau một yếu tố khác, có nghĩa là "trở thành, làm cho trở thành hay làm cho có tính chất mà trước đó chưa có". Hãy tìm một số từ có yếu tố hoá được dùng theo cách như vậy và giải thích nghĩa của những từ đó.
(gợi mở) Mẹo: tìm từ có dạng "…hoá" mà bỏ hoá đi, phần còn lại là một tính chất. Khi giải thích, dùng khuôn: "… hoá: làm cho trở nên …". Cẩn thận với những từ hoá đứng trước — đó không phải cách dùng đề bài hỏi.
🧪 Các từ "…hoá" em tìm được, mỗi từ kèm một dòng giải thích:
2.Hãy đặt một câu với mỗi từ sau: đơn điệu, kiên nhẫn, cốt lõi.
(gợi mở) Xem lại cách các từ này được dùng trong văn bản: "Cuộc sống của mình thật đơn điệu", "Cần phải rất kiên nhẫn", "Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần" (chú thích: cốt lõi: cái chính và quan trọng nhất).
✏️ Ba câu của em (đặt xong mới làm ba câu chọn từ dưới đây):
Chọn từ đúng cho chỗ trống (luyện thêm — câu của cô)
5.2. Biện pháp tu từ
Nhớ lại trước khi làm câu 3: em nói to câu trả lời, rồi mới lật thẻ.
3.Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn văn sau:
(gợi mở) Tìm từ so sánh. Cái gì được ví với tiếng nhạc? Tiếng nhạc thường khiến người nghe cảm thấy thế nào? Đặt cạnh câu về "Những bước chân khác" — hai câu khác nhau ra sao?
D4. Đoạn văn của câu 3 đây. Gán nhãn cho các cụm có khung (luyện thêm)
Mình sẽ biết thêm một tiếng chân khác hẳn mọi bước chân khác. Những bước chân khác chỉ khiến mình trốn vào lòng đất. Còn bước chân của bạn sẽ gọi mình ra khỏi hang, như là tiếng nhạc.
4*.Trong văn bản Nếu cậu muốn có một người bạn…, nhiều lời thoại của nhân vật được lặp lại, chẳng hạn: "Cảm hoá" nghĩa là gì?, cảm hoá mình đi,… Hãy tìm thêm những lời thoại được lặp lại trong văn bản này và cho biết tác dụng của chúng.
(gợi mở) Tìm ở đoạn chia tay (từ "Khi gần đến lúc phải ra đi" đến hết): có câu nào nhân vật nói hai lần liền? Có cụm từ nào xuất hiện ở nhiều lời thoại khác nhau?
🔁 Những lời thoại được lặp lại em tìm được, và em nghĩ chúng làm câu chuyện thế nào:
5.3. Từ ghép và từ láy
5.Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày cảm nhận của em về nhân vật hoàng tử bé hoặc nhân vật cáo, trong đoạn văn có sử dụng ít nhất 2 từ ghép và 2 từ láy.
- Chọn nhân vật. Viết ra hai đặc điểm em cảm nhận được, mỗi đặc điểm kèm một chi tiết trong văn bản.
- Câu đầu nêu cảm nhận chung; các câu giữa nêu đặc điểm + chi tiết; câu cuối nói nhân vật để lại cho em điều gì.
- Viết xong, gạch một gạch dưới từ ghép, gạch hai gạch dưới từ láy. Đếm: đủ 2 + 2 chưa? Kiểm tra lại từng từ bằng cách làm ba bước: đếm tiếng, tách tiếng, hỏi quan hệ về nghĩa hay về âm.
- Kiểm tra: một đoạn, 5 – 7 câu.
kiên nhẫn, đơn điệu là từ ghép, không phải từ láy (hai tiếng không lặp lại âm đầu hay vần).
✏️ Ghi ý trước khi viết — Nhân vật: … / Hai đặc điểm + hai chi tiết: … / Hai từ ghép, hai từ láy em định dùng: …
Gợi ý trả lời — Thực hành tiếng Việt (trang 26)
Luyện thêm: D1 — đơn điệu; D2 — kiên nhẫn; D3 — cốt lõi. D4 — vế được so sánh: bước chân của bạn; từ so sánh: như là; vế dùng để so sánh: tiếng nhạc.
1. Một số từ (tham khảo): đơn giản hoá: làm cho trở nên đơn giản (ví dụ: đơn giản hoá bài toán); hiện đại hoá: làm cho trở nên hiện đại; đa dạng hoá: làm cho trở nên đa dạng, nhiều loại; tự động hoá: làm cho máy móc tự hoạt động, thay cho sức người; thuần hoá (chính chú thích SGK có nhắc đến khi nói về cách dịch từ cảm hoá): làm cho con vật hoang trở nên thuần, quen sống với người. Tự kiểm tra: mỗi từ đều có hoá đứng sau, và giải thích được bằng khuôn "làm cho trở nên…".
2. Câu tham khảo — em tự đặt câu khác: Mùa hè năm ấy, ngày nào em cũng chỉ ở nhà nên thấy đơn điệu vô cùng. / Nhờ kiên nhẫn tập mỗi ngày, cuối cùng em cũng đi được xe đạp. / Điều cốt lõi khi làm bài văn là phải hiểu đề.
3. Biện pháp so sánh: bước chân của bạn (vế được so sánh) – như là (từ so sánh) – tiếng nhạc (vế dùng để so sánh). Tác dụng: bước chân của người bạn đã "cảm hoá" mình trở nên êm ái, vui tai, đáng mong chờ như tiếng nhạc — trái ngược với "Những bước chân khác chỉ khiến mình trốn vào lòng đất". Hình ảnh so sánh cho thấy tình bạn làm thay đổi hẳn cảm nhận của cáo: từ sợ hãi, trốn tránh sang vui mừng, háo hức.
4*. Một số lời thoại được lặp lại: "– Tất nhiên rồi – con cáo nói." (hai lần liền); "– Hoàng tử bé lặp lại, để cho nhớ." (ba lần, với ba lời: "Điều cốt lõi vô hình trong mắt trần", "Chính thời gian mà mình bỏ ra cho bông hồng của mình…", "Mình có trách nhiệm với bông hồng của mình…"); "duy nhất trên đời" ("bạn đối với mình sẽ là duy nhất trên đời. Mình đối với bạn sẽ là duy nhất trên đời…", "bông hoa của bạn là duy nhất trên đời", "bây giờ bạn ấy trở thành duy nhất trên đời"); "– Vĩnh biệt" (hoàng tử bé nói, cáo đáp lại). Tác dụng: nhấn mạnh những điều quan trọng nhất về tình bạn (cảm hoá, sự duy nhất, thời gian, trách nhiệm); cho thấy hoàng tử bé rất muốn hiểu và ghi nhớ lời bạn; lời "Tất nhiên rồi" lặp lại cho thấy cáo chấp nhận nỗi buồn chia tay; giúp người đọc nhớ lâu những bài học ấy.
5. Không có đoạn mẫu — đây là bài viết của em. Đối chiếu với bốn bước ở trên. Nhớ: kiên nhẫn, đơn điệu là từ ghép chứ không phải từ láy.
6. Văn bản 3. Bắt nạt (Nguyễn Thế Hoàng Linh)
Sau chặng này, em nói được thái độ của nhân vật "tớ" với bạn bắt nạt và bạn bị bắt nạt, đếm được cụm từ được lặp lại, và chỉ ra được chỗ hài hước của bài thơ.
SGK trang 27.
SGK không in phần Trước khi đọc và không có thẻ 🔎 cho bài thơ này. Câu khởi động dưới đây là của cô.
6.1. Khởi động (gợi mở)
🔮 Nói về chuyện bắt nạt, em nghĩ một bài thơ nên nghiêm khắc hay vui vẻ? Vì sao?
6.2. Đọc văn bản
Từ khó (mặt sau là chú thích của SGK):
Bài thơ có 8 khổ, mỗi khổ 4 dòng, mỗi dòng 5 tiếng. Em đọc to cả bài, giọng vui, như đang nói chuyện với bạn.
Bắt nạt — Nguyễn Thế Hoàng Linh
Bắt nạt là xấu lắm
Đừng bắt nạt, bạn ơi
Bất cứ ai trên đời
Đều không cần bắt nạt
Tại sao không học hát
Nhảy híp-hóp cho hay?
Thời gian trong một ngày
Đâu để dành bắt nạt
Sao không ăn mù tạt
Đối diện thử thách đi?
Thử kẻ yếu làm gì
Sao không trêu mù tạt?
Những bạn nào nhút nhát
Thì là giống thỏ non
Trông đáng yêu đấy chứ
Sao không yêu, lại còn…?
Đọc đến đây, "tớ" đã rủ bạn hay bắt nạt làm những việc gì thay cho bắt nạt? Có việc nào làm em bật cười không?
Đừng bắt nạt người lớn
Đừng bắt nạt trẻ con
Đừng bắt nạt nước khác
Trên khắp trái đất tròn
Đừng bắt nạt mèo, chó
Đừng bắt nạt cái cây
Đừng bắt nạt ai cả
Vì bắt nạt dễ lây
Bạn nào bắt nạt bạn
Cứ đưa bài thơ này
Bảo nếu cần bắt nạt
Thì đến gặp tớ ngay
Cứ đến bắt nạt tớ
Bị bắt nạt quen rồi
Vẫn không thích bắt nạt
Vì bắt nạt rất hôi!
(Nguyễn Thế Hoàng Linh, Ra vườn nhặt nắng, NXB Thế giới, Hà Nội, 2017, tr. 24 – 25)
Tranh trong SGK trang 27 vẽ: trên con đường đất ven đồi cỏ xanh có hàng cây, hai bạn học sinh mặc đồng phục trắng, quàng khăn đỏ đứng nhìn xuống; phía dưới, mấy bạn nam vây quanh một bạn nhỏ đang ngồi thụp xuống ôm đầu, cặp sách rơi trên cỏ; một bạn nữ đeo cặp vàng giơ tay ngăn lại.
Theo chú thích SGK: Nguyễn Thế Hoàng Linh sinh năm 1982 tại Hà Nội. Thơ Nguyễn Thế Hoàng Linh viết cho trẻ em rất hồn nhiên, ngộ nghĩnh, trong trẻo, tươi vui.
Em đã đoán bài thơ nghiêm khắc hay vui vẻ? Tác giả đã chọn cách nào?
6.3. Sau khi đọc — trả lời câu hỏi (SGK)
1.Nhân vật "tớ" trong bài thơ thể hiện thái độ như thế nào với các bạn bắt nạt và các bạn bị bắt nạt?
(gợi mở) Kẻ hai cột: "với bạn bắt nạt" – "với bạn bị bắt nạt". Mỗi cột ghi ít nhất một dòng thơ làm bằng chứng. Chú ý lời gọi "bạn ơi" ở khổ 1 và hai khổ cuối.
E1. Mỗi dòng thơ sau thuộc nhóm nào? (luyện thêm)
2.Cụm từ đừng bắt nạt xuất hiện bao nhiêu lần trong bài thơ? Theo em, việc lặp lại cụm từ này có tác dụng gì?
(gợi mở) Đếm cả dòng ở khổ 1 lẫn các dòng ở khổ 5, 6. Để nói tác dụng: đọc to một mạch khổ 5 và 6, nghe xem lời khuyên mạnh lên hay yếu đi? Những đối tượng được nhắc đến rộng dần ra thế nào?
E2. Hai dòng đầu khổ 1, cả khổ 5 và khổ 6 đây. Bấm vào mỗi lần cụm "đừng bắt nạt" xuất hiện, rồi đếm (luyện thêm)
Bắt nạt là xấu lắm
Đừng bắt nạt, bạn ơi
Đừng bắt nạt người lớn
Đừng bắt nạt trẻ con
Đừng bắt nạt nước khác
Trên khắp trái đất tròn
Đừng bắt nạt mèo, chó
Đừng bắt nạt cái cây
Đừng bắt nạt ai cả
Vì bắt nạt dễ lây
3*.Bài thơ nói chuyện bắt nạt mà vẫn ẩn chứa ý vị hài hước. Hãy chỉ ra một số biểu hiện của ý vị hài hước đó.
(gợi mở) Tìm những chỗ khiến em bật cười: lời khuyên "lạ", những ai, những gì "lạ" được nhắc là đừng bắt nạt, lí do "lạ" ở cuối khổ 6 và khổ 8.
4.Mỗi chúng ta có thể từng bị bắt nạt, chứng kiến cảnh bắt nạt hoặc từng bắt nạt người khác. Hãy cho biết em đã làm gì khi ở vào một trong các tình huống trên. Bài thơ có thể khiến em thay đổi cách ứng xử trước chuyện bắt nạt như thế nào?
(gợi mở) Câu mở, cần trung thực. Kể một tình huống thật + nói một việc cụ thể em sẽ làm khác đi. Nhớ lại câu hỏi 🛑 ở đầu bài.
💭 Đọc xong bài thơ, em cảm thấy thế nào? Dòng thơ nào em muốn nói với một người bạn?
Gợi ý trả lời — Văn bản 3
Luyện thêm: E1 — nói với bạn hay bắt nạt: Đừng bắt nạt, bạn ơi; Tại sao không học hát; Sao không ăn mù tạt; nói về bạn hay bị bắt nạt: Những bạn nào nhút nhát; Thì là giống thỏ non; Trông đáng yêu đấy chứ. E2 — 7 lần: 1 lần ở khổ 1 và 6 lần ở khổ 5, 6.
1. Với bạn bắt nạt: không mắng mỏ mà khuyên nhủ nhẹ nhàng, thân thiện ("Đừng bắt nạt, bạn ơi"), nhưng thẳng thắn chê việc bắt nạt ("Bắt nạt là xấu lắm", "Vì bắt nạt rất hôi!"), gợi ý việc có ích hơn ("Tại sao không học hát / Nhảy híp-hóp cho hay?"). Với bạn bị bắt nạt: thương yêu, bênh vực — thấy bạn nhút nhát "Trông đáng yêu đấy chứ", và dám đứng ra nhận thay: "Bảo nếu cần bắt nạt / Thì đến gặp tớ ngay", "Cứ đến bắt nạt tớ".
2. Cụm từ đừng bắt nạt xuất hiện 7 lần: 1 lần ở khổ 1 ("Đừng bắt nạt, bạn ơi") và 6 lần ở khổ 5, 6. Tác dụng: nhấn mạnh lời khuyên, thái độ phản đối việc bắt nạt; mở rộng đối tượng không được bắt nạt — từ người lớn, trẻ con, nước khác đến mèo, chó, cái cây, rồi "ai cả"; tạo nhịp đều, dễ đọc, dễ nhớ.
3*. Một số biểu hiện hài hước: lời khuyên bất ngờ: "Sao không ăn mù tạt / Đối diện thử thách đi?", "Thử kẻ yếu làm gì / Sao không trêu mù tạt?" — muốn thử sức thì đi "trêu" món cay nồng!; đối tượng bất ngờ: "Đừng bắt nạt cái cây"; lí do ngộ nghĩnh: "Vì bắt nạt dễ lây", "Vì bắt nạt rất hôi!"; lời mời "Cứ đến bắt nạt tớ / Bị bắt nạt quen rồi" — vừa buồn cười vừa cho thấy "tớ" dũng cảm, không sợ; câu bỏ lửng "Sao không yêu, lại còn…?".
4. Câu mở. Câu trả lời tốt: kể một tình huống cụ thể, trung thực; nêu một cách ứng xử cụ thể (nói với thầy cô, đứng về phía bạn bị bắt nạt, rủ bạn bắt nạt làm việc khác như bài thơ gợi ý…).
7. Viết: Viết bài văn kể lại một trải nghiệm của em
Sau chặng này, em biết bài văn kể lại một trải nghiệm cần những gì, học được cách kể từ bài tham khảo của SGK, tìm được ý và lập được dàn ý cho bài của mình, và tự chỉnh sửa bằng bảng của SGK.
SGK trang 28 – 32.
✍️ Việc đầu tiên: ghi ngay ba trải nghiệm em có thể kể — một chuyện vui, một chuyện buồn, một chuyện làm em thay đổi. Chưa cần chọn.
SGK viết: "Trong văn bản Bài học đường đời đầu tiên, nhân vật Dế Mèn đã kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của mình. Trước cái chết của Dế Choắt do trò đùa ngỗ nghịch của mình gây ra, Dế Mèn đã hối hận, biết rút ra bài học đường đời đầu tiên. Còn em, em có sẵn sàng kể về một trải nghiệm của bản thân không?"
- Được kể từ người kể chuyện ngôi thứ nhất.
- Giới thiệu được trải nghiệm đáng nhớ.
- Tập trung vào sự việc đã xảy ra.
- Thể hiện được cảm xúc của người viết trước sự việc được kể.
7.1. Phân tích bài viết tham khảo Người bạn nhỏ
Bài tham khảo của SGK (bài làm của học sinh) được chép đủ dưới đây. Hai đoạn đầu nằm trong bài W1 — em vừa đọc vừa làm.
W1. Người kể trong bài này tự gọi mình là gì? Bấm vào mọi từ người kể dùng để tự gọi mình trong nhan đề và hai đoạn đầu (luyện thêm)
Cẩn thận: trong lời nói của nhân vật (đặt trong ngoặc kép) cũng có những từ tự xưng, nhưng đó không phải người kể.
Người bạn nhỏ
Câu chuyện xảy ra đã hơn một năm rồi, nhưng mỗi lần nhớ lại, tôi vẫn thấy mọi điều hiện lên thật rõ rệt. Bởi vì, trải nghiệm cùng người bạn nhỏ ấy là câu chuyện đáng nhớ với cả ba mẹ con tôi.
Hồi ấy, khi tôi vào lớp 5 và Bông lên lớp 3, gia đình tôi chuyển nhà. Bông và tôi thích cái nhà mới vì nó có những phòng xép như phòng búp bê. Nhưng một đêm, Bông bỗng khóc ré lên: "Mẹ ơi! Con gì cắn chân con!". Mẹ phải bế Bông ra phòng ngoài, rộng hơn. Nửa đêm, mẹ bật dậy và than: "Trời đất, hoá ra chuột dám gặm cả chân mẹ! Thế này mà nó cắn chân các con thì nguy hiểm quá!".
Hôm sau, bà ngoại gửi ngay cho ba mẹ con chúng tôi một chú mèo mun, lông đen mượt. Mẹ bảo: "Có anh bạn này trông nhà cho mẹ con mình, lũ chuột sẽ sợ lắm đấy!". Bông và tôi đặt tên cho nó là Mun. Mun của chúng tôi mới chỉ là một chú mèo con, nhưng nó có tính cách và tư thế của một con hổ dũng mãnh. Từ lúc có Mun, chắc sợ ánh mắt xanh lét trong đêm trông rất dữ tợn của nó mà chẳng con chuột nào dám bén mảng vào cái xép búp bê của Bông và tôi nữa.
Bỗng một buổi chiều, cả mẹ, cả Bông và tôi trở về mà không thấy Mun lao ra cửa meo meo rối rít như mọi ngày. Hai chị em tôi tìm kiếm và gọi mãi nhưng không thấy Mun thưa. Nhiều ngày sau, vẫn chẳng thấy Mun trở về. Bông khóc, tôi cũng khóc vì nhớ Mun. Mẹ an ủi chúng tôi: "Chắc Mun mải chơi hay rình bắt chuột, quên đường nên đã về nhà một bạn nào đó cũng rất yêu mèo".
Đó là lần đầu tiên chúng tôi trải nghiệm nỗi buồn mất một người bạn. Từ quê, bà ngoại lại gửi lên một bạn mèo vằn làm vệ sĩ. Vằn cũng được cả nhà yêu quý, nhưng chẳng ai quên được Mun, người bạn nhỏ – vệ sĩ đầu tiên của chúng tôi.
(Bài làm của học sinh)
SGK ghi bên lề bài tham khảo bốn ý sau. Với mỗi ý, em tìm một câu (hoặc một đoạn) trong bài làm bằng chứng:
| Lời ghi bên lề của SGK | Em tìm bằng chứng (gợi mở) |
|---|---|
| Người kể chuyện ngôi thứ nhất (xưng "tôi"). | Dùng bài W1: người kể tự gọi mình bằng những từ nào? |
| Giới thiệu câu chuyện. | Câu nào cho biết đây là chuyện "đáng nhớ"? |
| Tập trung vào sự việc đã xảy ra. | Sự việc nào nối tiếp sự việc nào? Có chỗ nào kể lan sang chuyện khác không? |
| Nêu cảm xúc của người viết trước sự việc được kể. | Cảm xúc được nêu là gì? Chỉ ở đoạn cuối mới có cảm xúc, hay đoạn giữa cũng có? |
7.2. Thực hành viết theo các bước
Mục đích viết: Kể lại một trải nghiệm cá nhân để chia sẻ với người đọc. Người đọc: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến trải nghiệm mà em chia sẻ.
Bước 1 — Trước khi viết
a. Lựa chọn đề tài. Nghĩ về những sự việc quan trọng đã xảy ra với em. Liệt kê ra giấy các sự việc đáng nhớ. SGK gợi ý một vài ý tưởng:
- Một trải nghiệm vui vẻ, hạnh phúc (một lần kết bạn, chuyến đi có ý nghĩa, bữa tiệc sinh nhật, một thành tích hay chiến thắng, một lần em giúp đỡ người khác hay được người khác giúp đỡ,…).
- Một trải nghiệm buồn, tiếc nuối (chia tay một người bạn, hiểu lầm một người, một lần mắc lỗi,…).
- Một trải nghiệm khiến em thay đổi, tự hoàn thiện mình (một hành trình khám phá, một lần thất bại,…).
(gợi mở) Nhìn lại ba trải nghiệm em ghi ở đầu chặng, chọn chuyện em nhớ rõ chi tiết nhất — nhớ được ai nói câu gì, lúc đó em cảm thấy gì. Chuyện không cần "to tát": bài Người bạn nhỏ chỉ kể chuyện một chú mèo.
b. Tìm ý. SGK dặn: trả lời các câu hỏi sau:
- Câu chuyện xảy ra khi nào? Ở đâu?
- Những ai có liên quan đến câu chuyện? Họ đã nói và làm gì?
- Điều gì đã xảy ra?
- Vì sao câu chuyện lại xảy ra như vậy?
- Em có cảm xúc gì khi câu chuyện diễn ra và khi kể lại câu chuyện?
W2. Bài Người bạn nhỏ đã trả lời các câu hỏi tìm ý thế nào? Ghép mỗi câu hỏi với câu trả lời trong bài (luyện thêm — thẻ là lời cô viết gọn)
🗂️ Tìm ý cho bài của em — mỗi câu hỏi của SGK một dòng trả lời.
| Câu hỏi | Ý của em |
|---|---|
| Khi nào? Ở đâu? | |
| Những ai? Họ nói và làm gì? | |
| Điều gì đã xảy ra? | |
| Vì sao lại xảy ra như vậy? | |
| Em cảm thấy gì (lúc ấy và bây giờ)? |
c. Lập dàn ý (khung của SGK — em điền ý của mình vào):
- Mở bài: Giới thiệu câu chuyện.
- Thân bài: Kể lại diễn biến của câu chuyện.
- Giới thiệu thời gian, không gian xảy ra câu chuyện và những nhân vật có liên quan.
- Kể lại các sự việc trong câu chuyện. (Gợi ý của cô: đánh số sự việc 1, 2, 3… theo thứ tự xảy ra; đánh dấu sự việc quan trọng nhất để kể kĩ nhất.)
- Kết bài: Nêu kết thúc của câu chuyện và cảm xúc của người viết.
🧭 Dàn ý của em — Mở bài: … / Thời gian, nơi chốn, nhân vật: … / Sự việc 1, 2, 3: … / Kết bài — kết thúc và cảm xúc của em: …
Bước 2 — Viết bài
Bám sát dàn ý. Khi viết bài, em cần lưu ý (SGK):
- Nhất quán về ngôi kể: Trong bài văn này, em sẽ dùng người kể chuyện ngôi thứ nhất (xưng "tôi" hoặc "em") để chia sẻ trải nghiệm.
- Sử dụng các yếu tố của truyện như cốt truyện, nhân vật,…
Kiểu mở bài giống bài tham khảo — nói về thời điểm và lí do đáng nhớ: "Đã hai năm trôi qua, nhưng mỗi lần đi ngang cổng trường cũ, tôi lại nhớ đến buổi chiều hôm ấy."
Bước 3 — Chỉnh sửa bài viết (bảng của SGK)
☑️ Viết xong, em soát theo từng dòng rồi tự đánh dấu cột Tự đánh giá.
| Yêu cầu | Gợi ý chỉnh sửa | Tự đánh giá |
|---|---|---|
| Giới thiệu được trải nghiệm. | Nếu chưa giới thiệu được trải nghiệm, hãy viết một hoặc vài câu giới thiệu câu chuyện em định kể. | |
| Sử dụng nhất quán từ ngữ xưng hô. | Đánh dấu những từ ngữ chỉ người kể chuyện trong bài viết. Nếu chưa nhất quán, cần sửa lại. | |
| Tập trung vào sự việc đã xảy ra. | Bổ sung các thông tin cần thiết để người đọc hiểu được câu chuyện (nếu còn thiếu); lược bớt các chi tiết thừa, dài dòng, không tập trung vào câu chuyện. | |
| Thể hiện cảm xúc trước sự việc được kể. | Đánh dấu những từ ngữ thể hiện cảm xúc trước sự việc được kể. Nếu chưa có hoặc chưa đủ thì cần bổ sung. | |
| Bảo đảm yêu cầu về chính tả và diễn đạt. | Rà soát lỗi chính tả và diễn đạt (dùng từ, đặt câu,…). Chỉnh sửa nếu phát hiện lỗi. |
- Kể chuyện của người khác hoặc chuyện tưởng tượng — đề yêu cầu trải nghiệm của em.
- Đang xưng "tôi" giữa chừng chuyển sang "em" (hoặc ngược lại) — đánh dấu mọi từ xưng hô để soát.
- Kể lan man cả ngày, sự việc chính chỉ có hai câu — sự việc quan trọng nhất phải được kể kĩ nhất.
- Chỉ kể việc, không có câu nào nói em cảm thấy gì.
- Không chia mở bài – thân bài – kết bài.
W3. Thám tử xưng hô: bạn nhỏ chép lại đoạn thứ ba của bài Người bạn nhỏ nhưng lỡ tay đổi hai chỗ xưng hô. Bấm vào hai chỗ ấy (luyện thêm — chữ bị cố ý sửa sai)
Hôm sau, bà ngoại gửi ngay cho ba mẹ con chúng em một chú mèo mun, lông đen mượt. Mẹ bảo: "Có anh bạn này trông nhà cho mẹ con mình, lũ chuột sẽ sợ lắm đấy!". Bông và tôi đặt tên cho nó là Mun. Mun của chúng tôi mới chỉ là một chú mèo con, nhưng nó có tính cách và tư thế của một con hổ dũng mãnh. Từ lúc có Mun, chắc sợ ánh mắt xanh lét trong đêm trông rất dữ tợn của nó mà chẳng con chuột nào dám bén mảng vào cái xép búp bê của Bông và em nữa.
Gợi ý trả lời — Viết
- W1: người kể tự gọi mình là tôi — năm lần trong nhan đề và hai đoạn đầu: "tôi vẫn thấy", "ba mẹ con tôi", "khi tôi vào lớp 5", "gia đình tôi", "Bông và tôi". Các chữ con, mẹ, các con trong ngoặc kép là lời Bông và lời mẹ, không phải người kể. Về sau bài còn dùng "chúng tôi", "Hai chị em tôi".
- Bằng chứng cho các lời ghi bên lề: ngôi thứ nhất — người kể xưng "tôi" (và "chúng tôi"); giới thiệu — câu "trải nghiệm cùng người bạn nhỏ ấy là câu chuyện đáng nhớ với cả ba mẹ con tôi"; sự việc — chuyển nhà → chuột cắn chân → bà gửi mèo Mun → Mun giữ nhà → Mun mất tích → bà gửi mèo Vằn, bài không kể lan sang chuyện khác; cảm xúc — có cả ở đoạn giữa ("Bông khóc, tôi cũng khóc vì nhớ Mun") và đoạn cuối ("lần đầu tiên chúng tôi trải nghiệm nỗi buồn mất một người bạn", "chẳng ai quên được Mun, người bạn nhỏ – vệ sĩ đầu tiên của chúng tôi").
- W2: Khi nào? Ở đâu? — hồi chị em tôi học lớp 5, lớp 3, trong ngôi nhà mới; Những ai? — ba mẹ con, bà ngoại và chú mèo mun; Điều gì xảy ra? — Mun mất tích; Người viết cảm thấy gì? — buồn, khóc vì nhớ, không quên được Mun. Các thẻ là lời cô viết gọn lại từ câu hỏi của SGK và từ bài tham khảo.
- W3: hai chỗ sai là chúng em và Bông và em. Bản đúng của SGK: "…gửi ngay cho ba mẹ con chúng tôi một chú mèo mun…" và "…vào cái xép búp bê của Bông và tôi nữa."
- Bài văn của em: không có đáp án chung — đối chiếu bảng chỉnh sửa của SGK ở Bước 3. Viết xong, em có thể nhờ bố mẹ, thầy cô đọc và góp ý.
8. Nói và nghe: Kể lại một trải nghiệm của em
Sau chặng này, em chuẩn bị được nội dung nói từ bài viết của mình, biết điều chỉnh giọng nói, cử chỉ khi kể, và biết trao đổi sau khi nói.
SGK trang 32 – 33.
🗒️ Việc đầu tiên: em sẽ kể trải nghiệm nào (thường là trải nghiệm em vừa viết)? Ghi 5 – 6 gạch đầu dòng ngắn, mỗi dòng một sự việc — để nhìn khi nói, thay vì học thuộc cả bài.
SGK viết: "Nhiều người muốn kể lại những trải nghiệm quan trọng đã khiến họ thay đổi và mong được người khác lắng nghe, chia sẻ. Vậy làm thế nào để trở thành người nói hấp dẫn, người nghe tích cực?"
Mục đích nói: Nói về một trải nghiệm cá nhân để chia sẻ với người nghe. Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những người quan tâm đến trải nghiệm của em.
8.1. Trước khi nói
- a. Chuẩn bị nội dung nói: Em hãy đọc lại nhiều lần bài viết của mình để nắm chắc những nội dung quan trọng không thể bỏ qua khi kể lại câu chuyện.
- b. Tập luyện: Để có bài nói tốt, em cần tập luyện trước khi trình bày trước lớp. Tập luyện nhiều giúp em tự tin hơn. Em có thể lựa chọn hoặc kết hợp một trong hai hình thức tập luyện sau:
- Tập trình bày một mình trước gương.
- Tập trình bày trước nhóm bạn hoặc người thân và lắng nghe các ý kiến nhận xét, góp ý để hoàn thiện bài nói.
8.2. Trình bày bài nói
Khi trình bày bài nói, em cần lưu ý (SGK):
- Tự tin và thoải mái. Chú ý chào hỏi khi bắt đầu và cảm ơn khi kết thúc bài nói.
- Bám sát mục đích chia sẻ trải nghiệm để thống nhất trong cách dùng từ ngữ xưng hô và tập trung vào diễn biến câu chuyện.
- Điều chỉnh giọng nói, tốc độ nói và sử dụng cử chỉ, điệu bộ phù hợp:
| Điều chỉnh giọng nói và tốc độ nói | Sử dụng cử chỉ, điệu bộ |
|---|---|
| Âm lượng: to hay nhỏ. | Ánh mắt: luôn có sự kết nối với người nghe. |
| Tốc độ: nhanh hay chậm. | Gương mặt: vui, buồn, tươi cười, ngạc nhiên, hài hước,… phù hợp với nội dung câu chuyện. |
| Cao độ: cách lên giọng, xuống giọng. | Cử chỉ: giơ tay lên, đưa tay xuống, đặt tay lên ngực,… phù hợp với nội dung câu chuyện; không nên cử động nhiều nhưng cũng không nên đứng bất động. |
| Sắc thái biểu cảm: vui hay buồn, sôi nổi hay suy tư,… | Dáng người: đứng thẳng, không nghiêng hay lom khom. |
🎤 Thử thách một phút. Em đứng thẳng, nhìn vào một người nghe (hoặc vào gương), kể to phần mở đầu câu chuyện của em trong một phút. Kể đến chỗ vui thì tươi cười; đến chỗ buồn thì chậm lại, nhỏ giọng.
8.3. Sau khi nói
Trao đổi về bài nói theo một số gợi ý sau:
| Người nghe | Người nói |
|---|---|
| Trao đổi về bài nói với tinh thần xây dựng và tôn trọng. Có thể trao đổi một số nội dung như: Điều hấp dẫn, thú vị của câu chuyện. Những sự việc, chi tiết còn chưa rõ trong bài nói. | Lắng nghe, phản hồi những ý kiến của người nghe với tinh thần cầu thị: Tiếp thu những ý kiến góp ý mà em cho là xác đáng. Giải thích thêm về những sự việc, chi tiết mà người nghe còn chưa rõ. |
👂 Phiếu nghe bạn kể (gợi ý của cô, dựa trên các lưu ý của SGK) — nghe xong, em đánh dấu những điều bạn đã làm được.
| Tiêu chí | Có |
|---|---|
| Bạn chào khi bắt đầu, cảm ơn khi kết thúc | |
| Bạn xưng hô nhất quán (luôn "tôi" hoặc luôn "em") | |
| Câu chuyện có diễn biến rõ ràng, em theo dõi được | |
| Bạn nói lên cảm xúc của mình | |
| Giọng nói, tốc độ vừa phải; ánh mắt nhìn người nghe |
N1. Mỗi việc sau làm ở bước nào? (luyện thêm — dựa vào lời dặn của SGK; thẻ là lời cô viết gọn)
Gợi ý trả lời — Nói và nghe
N1: Trước khi nói: đọc lại nhiều lần bài viết của mình; tập trình bày một mình trước gương. Khi trình bày: chào hỏi khi bắt đầu; giữ ánh mắt kết nối với người nghe. Sau khi nói: tiếp thu những ý kiến góp ý xác đáng; giải thích thêm chi tiết người nghe chưa rõ. Các thẻ là lời cô viết gọn lại từ lời dặn của SGK ở mục 8.1 – 8.3.
Bạn nhỏ định học thuộc bài viết rồi đọc lại: đọc thuộc thì mắt em nhìn vào trí nhớ của mình chứ không nhìn người nghe — khó giữ "Ánh mắt: luôn có sự kết nối với người nghe" như bảng của SGK dặn. Nên nói theo vài gạch đầu dòng.
9. Củng cố, mở rộng
Sau chặng này, em ôn lại các yếu tố của truyện trên chính Bài học đường đời đầu tiên, tự phân tích được một truyện đồng thoại em yêu thích, và kể được một thay đổi tốt của em nhờ tình bạn.
SGK trang 33 – 34.
G1. Khởi động: ghép mỗi yếu tố của truyện với ví dụ của nó trong Bài học đường đời đầu tiên (luyện thêm — một số thẻ là lời cô)
1.Giới thiệu một truyện đồng thoại mà em yêu thích và thực hiện các yêu cầu sau:
a. Xác định người kể chuyện.
b. Chỉ ra một số đặc điểm giúp em nhận biết được tác phẩm đó là truyện đồng thoại.
c. Chọn một nhân vật yêu thích. Liệt kê một số chi tiết tiêu biểu được tác giả miêu tả để khắc hoạ nhân vật đó. (Hãy kẻ bảng vào vở theo mẫu sau và điền thông tin như gợi ý.)
d. Từ bảng đã hoàn thành, hãy nêu cảm nhận của em về nhân vật.
Sơ đồ trong sách: ô trung tâm ghi Nhân vật, bốn ô xung quanh để trống cho học sinh điền — Ngoại hình, Hành động và suy nghĩ, Lời nói, Mối quan hệ với các nhân vật khác. Em điền ngay vào bảng dưới đây.
(gợi mở) Nếu chưa biết chọn truyện nào, em có thể đọc trọn Dế Mèn phiêu lưu kí (Tô Hoài) hoặc Tôi là Bê-tô (Nguyễn Nhật Ánh — có đoạn trích ở cuối bài này). Câu a: người kể xưng "tôi" hay giấu mình? Câu b: dùng đúng hai ý trong định nghĩa truyện đồng thoại (truyện viết cho ai; nhân vật vừa mang gì, vừa mang gì), tìm ví dụ cụ thể trong truyện em chọn. Câu c: mỗi ô ít nhất một chi tiết chép từ truyện, không ghi nhận xét chung chung. Câu d: cảm nhận phải dựa vào các chi tiết em vừa điền.
📚 Truyện em chọn là gì? (a) Người kể: … (b) Dấu hiệu truyện đồng thoại: … (d) Cảm nhận của em về nhân vật: …
🗂️ (c) Nhân vật em chọn — mỗi ô một chi tiết chép từ truyện.
| Nhân vật | Chi tiết trong truyện |
|---|---|
| Ngoại hình | |
| Hành động và suy nghĩ | |
| Lời nói | |
| Mối quan hệ với các nhân vật khác |
2.Trong đoạn trích Bài học đường đời đầu tiên, nhờ Dế Choắt, Dế Mèn đã rút ra được bài học cho mình. Trong đoạn trích Nếu cậu muốn có một người bạn…, cáo bày tỏ nếu được kết bạn với hoàng tử bé, cuộc đời cáo sẽ như được chiếu sáng. Hãy kể về một thay đổi tích cực của bản thân mà em có được nhờ tình bạn.
(gợi mở) Trước khi có người bạn đó, em thế nào? Người bạn đã nói/làm gì? Sau đó em thay đổi ra sao? Kể bằng ngôi thứ nhất, có sự việc cụ thể — đây cũng là một dịp luyện lại cách kể trải nghiệm ở phần Viết.
🌱 Trước kia em… / Người bạn ấy đã… / Bây giờ em…
Gợi ý trả lời — Củng cố, mở rộng
- G1: Người kể chuyện — Dế Mèn, xưng "tôi"; Cốt truyện — trêu chị Cốc → Dế Choắt bị hại → Dế Mèn hối hận; Lời nhân vật — – Chị Cốc béo xù đứng trước cửa nhà ta ấy hả?; Lời người kể chuyện — Tôi rình đến lúc chị Cốc rỉa cánh…
- Câu 1: không có đáp án chung. Bài tốt: xác định đúng người kể (có lí do); chỉ ra được nhân vật là loài vật hay đồ vật vừa có đặc tính vốn có vừa có đặc điểm con người, kèm ví dụ; mỗi ô của bảng có chi tiết chép từ truyện; cảm nhận dựa vào các chi tiết ấy. Ví dụ cách điền một ô với Dế Mèn (để em hiểu cách làm, không phải để chép): ô "Ngoại hình": "Đôi càng tôi mẫm bóng", "Sợi râu tôi dài và uốn cong một vẻ rất đỗi hùng dũng".
- Câu 2: không có đáp án chung. Bài tốt có "trước – người bạn đã làm gì – sau", kể bằng ngôi thứ nhất, có sự việc cụ thể.
10. Thực hành đọc: Những người bạn (Nguyễn Nhật Ánh)
Sau chặng này, em tự đọc được một đoạn truyện đồng thoại mới: nhận ra người kể chuyện, phân biệt được hai người bạn Lai-ca và Bi-nô, và nói được điều Bê-tô cảm nhận về tình bạn.
Trích Tôi là Bê-tô — SGK trang 34 – 37.
- Người kể chuyện, ngôi kể và nhân vật trong truyện đồng thoại.
- Lời đối thoại, cử chỉ, hành động của hai nhân vật Lai-ca và Bi-nô.
- Cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật "tôi" (Bê-tô) về hai người bạn.
- Thông điệp về tình bạn mà em nhận được từ văn bản.
Chú thích của SGK: Tôi là Bê-tô gồm 10 chương, kể về cuộc sống của chú chó Bê-tô cùng hai bạn Bi-nô và Lai-ca. Chủ của Bê-tô và Bi-nô là chị Ni, còn Lai-ca sống ở nhà của bà cố chị Ni. Đoạn trích Những người bạn được trích từ chương 4 và chương 5, kể về tình cảm yêu mến, gắn bó Bê-tô dành cho Lai-ca và Bi-nô.
Nhan đề do người biên soạn đặt. Nguyễn Nhật Ánh sinh năm 1955 tại Quảng Nam (nay thuộc thành phố Đà Nẵng), là nhà văn được độc giả lứa tuổi thiếu niên rất yêu thích.
🔮 Người kể chuyện là một chú chó có hai người bạn rất khác nhau. Em đoán hai người bạn ấy khác nhau thế nào?
Phần 1. Lai-ca
Những người bạn — trích Tôi là Bê-tô, Nguyễn Nhật Ánh
Ngay lần đầu gặp gỡ, tôi và thằng Lai-ca đã sung sướng nhìn nhau như thể nhìn vào gương. Tại hai đứa tôi giống nhau quá sức, đến nỗi chúng tôi có thể đọc thấu tâm hồn của nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Hôm hắn đến nhà tôi, tôi vừa xúi hắn nhai chiếc giày của ba chị Ni, hắn đã vội giục tôi nhằn chiếc dép của mẹ chị Ni. Trong một tiếng đồng hồ, hai đứa thi nhau xem đứa nào gặm nát được nhiều thứ hơn đứa nào và phần thắng luôn luôn thuộc về hắn.
Hắn còn lẻn vào phòng tắm đánh cắp cục xà phòng và hớn hở tha vào dưới gầm tủ. Hắn hào hứng rủ tôi gặm, và khi thấy tôi nhăn mũi thì hắn tỉnh bơ gặm một mình cái món hôi rình đó.
Sau mười lăm phút thì xà phòng không còn là thứ để làm sạch mà để bôi bẩn bất cứ ai đụng đến: đó là một cục đen sì, nhớp nháp, đầy những vết rỗ và vết xước như vừa vớt ra từ một cuộc chiến.
Trong quãng thời gian ngắn ngủi ở nhà tôi, thằng Lai-ca cũng kịp bày cho tôi cái trò nhảy chồm chồm trong giờ ăn.
Lai-ca bày cho Bê-tô toàn trò nghịch ngợm. Em đoán Bê-tô có còn quý Lai-ca không?
Phần 2. Bi-nô
Từ khó trong phần này (mặt sau là chú thích của SGK):
T1. Em đọc tiếp. Bấm vào những câu cho thấy Bê-tô vẫn quý Lai-ca dù Lai-ca gây ra phiền toái (luyện thêm)
[…] Thằng Bi-nô đến, bổ sung cho tôi một cách nhìn khác về bạn bè. Lai-ca dĩ nhiên vẫn còn là một đứa bạn hấp dẫn, cho dù vì hắn mà tôi thường xuyên bị mắng.
Lai-ca sống ở nhà bà cố chị Ni nhưng khoảng cách không gian không ngăn cản hắn bày cho tôi vô số những trò nghịch ngợm mỗi khi chúng tôi có dịp gặp nhau.
Và tôi phải thú thật rằng sau tất cả những phiền toái mà Lai-ca gián tiếp gây ra cho tôi, tôi vẫn giữ nguyên những thiện cảm mà tôi đã trót dành cho hắn.
Với cách nhìn đời mới mẻ do Bi-nô mang lại, hình ảnh thằng Lai-ca trong mắt tôi hẳn nhiên không còn như cũ. Nhưng ngay cả khi hình ảnh đó tan vỡ thì tôi vẫn không tìm thấy lí do gì để không yêu những mảnh vỡ đó.
Một đứa bạn như Lai-ca là một đứa bạn hấp dẫn. Nhưng một đứa bạn thông thái cũng hấp dẫn không kém.
Không chỉ loài người, bọn cún chúng tôi cũng bị chinh phục bởi sự thông tuệ. Bạn nhớ lại đi, có phải trò chuyện với một người thông minh bao giờ cũng thú vị? Và sau mỗi cuộc đàm đạo, chắc chắn bạn sẽ học được một điều gì đó?
Bi-nô mở ra cho tôi những kích thước mới của cuộc sống bằng bản liệt kê dài dằng dặc của nó về những cái thú ở đời.
Phần 3. Nghe mưa dưới mái tôn
Nhìn thấy nắng sau những ngày mưa là một điều thú vị. Nhưng ngay cả trong những ngày mưa, nếu ta chịu mở ra mọi giác quan như một ngôi nhà mở tung các cửa sổ, ta cũng sẽ đón nhận được những cảm xúc tuyệt vời! Bi-nô bảo tôi thế và nó dẫn tôi đến dưới mái tôn che dọc hành lang chạy xuống bếp, chui vào dưới chạn thức ăn, nằm nghe mưa.
Mưa, đối với tôi không phải là cái gì xa lạ.
Nhưng tôi chưa bao giờ nghe mưa dưới mái tôn.
T2. Em đọc tiếp. Tiếng mưa trên mái tôn được so sánh với những gì? Bấm vào những hình ảnh ấy (luyện thêm)
Những hạt mưa gõ vào mái tôn tạo ra một âm thanh khác hẳn khi chúng rơi trên mái ngói.
Rầm rầm. Rầm rầm. Rầm rầm.
Nghe như có hàng ngàn con ngựa phi ngay trên đầu. Nghe như ông trời đứng rải đá từ trên cao. Nghe như ai đó đang thét gào giận dữ. Cuối cùng là nghe như mái nhà sắp sập xuống và đè bẹp chúng tôi.
Tai ù như xay lúa, tôi rúm người lại, run bần bật, đuôi cụp vào giữa hai chân.
Bi-nô gãi mõm vào tai tôi:
– Mày sao thế? Sợ à?
– Ừ! – Tôi lắp bắp.
– Sợ nhưng mà thích chứ?
Bi-nô lại hỏi. Câu hỏi thật kì cục, nhưng tôi gật đầu ngay:
– Thích.
Được sợ hãi, đúng là một cái thú. Hèn gì chị Ni thích nghe chuyện ma và thằng Bi-nô ngày nào cũng trèo lên căn gác gỗ.
Khi nỗi sợ qua đi, tôi sung sướng bắt gặp mình nằm dán vào bộ lông dày và ấm của Bi-nô. Hai đứa thò đầu ra khỏi gầm chạn, lặng lẽ ngắm mưa rơi.
Bê-tô vừa sợ vừa thích. Em đã bao giờ "sợ nhưng mà thích" một điều gì chưa?
Phần 4. Nắng sau mưa
Mưa nhẹ hạt dần, những tiếng lộp độp trên mái tôn càng lúc càng thu nhỏ lại, nghe như tiếng vó ngựa đang rời đi và chuẩn bị khuất đâu đó đằng sau dãy núi xa.
Nhìn màn mưa lướt thướt kéo ngang qua tầm mắt, thỉnh thoảng chao đi như bức rèm bị gió thổi, tôi lười nhác buông mình vào một cảm giác thư thái và êm đềm, cảm thấy cuộc đời bỗng dưng đáng sống biết bao.
Những khoảnh khắc như thế thật là quý giá.
Bạn cũng vậy thôi. Một lúc nào đó, tâm trí bất chợt lãng đi những bon chen thường nhật để ngẩn ngơ trước tiếng chim hót đầu ngày hay xúc động trước một bông hồng nở muộn bên bậu cửa, bạn sẽ thấy hạnh phúc đôi khi đơn sơ, giản dị biết chừng nào.
Bê-tô nói "hạnh phúc đôi khi đơn sơ, giản dị". Với em, một hạnh phúc đơn sơ là gì?
Rồi đến một ngày mưa dứt hạt và trời thôi tù mù. Mặt trời ló ra sau những áng mây như gương mặt rực rỡ ló ra khỏi tấm khăn voan tươi cười ngó xuống.
Tôi vẫn cọ mình vào tấm chăn Bi-nô, nghe hơi đất ấm ngoài vườn xộc vào mũi, trong lòng chợt dậy lên một nỗi nhớ xa xăm.
Mùi đất nồng, mùi hoa không rõ tên, tiếng lá rơi, tiếng những chồi nấm xuyên qua mặt đất sau mưa, tiếng chim gù từ một gò xa mơ hồ vẳng lại, tất cả không biết đã sống trong tôi từ bao giờ – dường như chúng đã ngủ thiếp đi từ lâu lắm và bây giờ đột nhiên bị hơi đất ấm thoảng vào từ ngoài vườn đánh thức.
Tôi không nhớ tôi đã nghe tiếng chồi non tách vỏ vào lúc nào, tôi cũng không nhớ tôi đã nghe tiếng chim lích chích mổ hạt từ đâu, nhưng tôi cảm nhận tất cả một cách rõ rệt trong từng mạch máu đang phập phồng bên dưới làn da. Có phải từ xa xưa tôi đã sinh ra và lớn lên trong những âm thanh ấy?
Có lần nào đó trong đời nếu bạn bất chợt bắt gặp điều gì vừa xa xôi lại vừa gần gũi và cái điều rất đỗi mơ hồ đó khiến bạn đâm ra bồi hồi khó tả thì chắc chắn bạn đang rơi vào tâm trạng giống như tôi.
Lúc đó, hẳn là bạn cũng đang nhìn thấy nắng sau những ngày mưa.
(Nguyễn Nhật Ánh, Tôi là Bê-tô, NXB Trẻ, TP. Hồ Chí Minh, 2016, tr. 90 – 106)
Đọc xong rồi. Hai người bạn của Bê-tô khác nhau thế nào? Em đoán trúng chỗ nào?
T3. Mỗi việc sau (chép từ văn bản) là của ai? (luyện thêm)
Câu hỏi gợi mở theo bốn điểm SGK dặn (câu hỏi của cô — SGK không in câu hỏi cho phần này)
(gợi mở) 🔍 Người kể, nhân vật: Ai kể chuyện? Kể theo ngôi thứ mấy? Chi tiết nào cho biết các nhân vật là loài chó, và chi tiết nào cho thấy chúng suy nghĩ, trò chuyện như người?
(gợi mở) 🐶 Hai người bạn: Dùng bài T3. Lai-ca hấp dẫn Bê-tô ở chỗ nào? Bi-nô hấp dẫn Bê-tô ở chỗ nào? Tìm câu Bê-tô tự so sánh hai người bạn.
(gợi mở) 💬 Cảm nhận của Bê-tô: Dùng bài T1 và bài T2. Bê-tô cảm thấy gì khi nằm nghe mưa bên Bi-nô?
(gợi mở) 💌 Thông điệp: Em rút ra điều gì về tình bạn? Viết một câu.
💭 Đọc xong, em cảm thấy thế nào? Em giống Lai-ca hay giống Bi-nô hơn?
Gợi ý trả lời — Thực hành đọc
Luyện thêm: T1 — ba câu: Lai-ca dĩ nhiên vẫn còn là một đứa bạn hấp dẫn…; Và tôi phải thú thật rằng… tôi vẫn giữ nguyên những thiện cảm…; Nhưng ngay cả khi hình ảnh đó tan vỡ…. T2 — hàng ngàn con ngựa phi, ông trời đứng rải đá, ai đó đang thét gào, mái nhà sắp sập xuống. T3 — Lai-ca: giục tôi nhằn chiếc dép…, đánh cắp cục xà phòng, bày cho tôi cái trò nhảy chồm chồm…; Bi-nô: gãi mõm vào tai tôi, dẫn tôi đến dưới mái tôn, trèo lên căn gác gỗ.
🔍 Người kể, nhân vật: người kể là Bê-tô, một chú chó, xưng "tôi" → ngôi thứ nhất. Đặc tính loài chó: nhai giày, nhằn dép, gặm xà phòng; "đuôi cụp vào giữa hai chân"; Bi-nô "gãi mõm vào tai tôi", có "bộ lông dày và ấm"; Bê-tô tự nói "bọn cún chúng tôi". Đặc điểm con người: biết suy nghĩ, trò chuyện ("– Mày sao thế? Sợ à?"), cảm nhận "cuộc đời bỗng dưng đáng sống biết bao" → đúng đặc điểm truyện đồng thoại.
🐶 Hai người bạn: Lai-ca nghịch ngợm, hấp dẫn (nhằn dép, đánh cắp xà phòng, nhảy chồm chồm trong giờ ăn); Bi-nô thông thái — "mở ra cho tôi những kích thước mới của cuộc sống bằng bản liệt kê dài dằng dặc của nó về những cái thú ở đời", dẫn Bê-tô đi nghe mưa, dạy rằng "Được sợ hãi, đúng là một cái thú". Bê-tô so sánh: "Một đứa bạn như Lai-ca là một đứa bạn hấp dẫn. Nhưng một đứa bạn thông thái cũng hấp dẫn không kém."
💬 Cảm nhận của Bê-tô: vẫn quý Lai-ca dù bị mắng vì Lai-ca (bài T1); khi nằm nghe mưa bên Bi-nô: lúc đầu sợ ("rúm người lại, run bần bật"), rồi "sung sướng bắt gặp mình nằm dán vào bộ lông dày và ấm của Bi-nô", "cảm thấy cuộc đời bỗng dưng đáng sống biết bao".
💌 Thông điệp: câu mở. Ví dụ: mỗi người bạn mang đến cho ta một điều khác nhau; bạn tốt giúp ta nhìn cuộc sống mới mẻ hơn; ta vẫn có thể yêu quý bạn cả khi bạn chưa hoàn hảo.
Hết Bài 1. Nhớ lại câu hỏi lúc bắt đầu Bài — vì sao hạnh phúc đi "đến chỗ có tình bạn"? — và tự trả lời lại, dẫn một chi tiết trong một văn bản em đã học: nhân vật nào đã thay đổi, hay đã thấy hạnh phúc, nhờ một người bạn?
Dòng em ghi lúc bắt đầu Bài 1, giờ em muốn sửa hay thêm gì?
Điểm câu hỏi tự chấm của em: 0/0